Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các doanh nghiệp phải liên tục tái cấu trúc để thích ứng với môi trường đầu tư mới. Để đưa ra các quyết định kinh doanh và đầu tư chính xác, các nhà đầu tư trong và ngoài nước đòi hỏi nguồn thông tin tài chính phải được phản ánh một cách trung thực, minh bạch và hợp lý. Hoạt động kiểm toán độc lập, đặc biệt là kiểm toán báo cáo tài chính (BCTC), giữ vai trò khách quan trong việc xác minh và đưa ra ý kiến chuyên môn về độ tin cậy của các báo cáo này.

Trong quy trình kiểm toán BCTC, kiểm toán tài sản cố định (TSCĐ) và chi phí khấu hao TSCĐ là một phần hành trọng yếu. TSCĐ là cơ sở vật chất cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản của các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp thuộc khối sản xuất. Mọi sai sót phát sinh tại khoản mục này đều có khả năng ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính trung thực và hợp lý của toàn bộ BCTC. Bên cạnh đó, chi phí khấu hao TSCĐ mang bản chất là một ước tính kế toán (không phải chi phí bằng tiền phát sinh thực tế), chịu sự chi phối bởi các xét đoán về nguyên giá, thời gian sử dụng hữu ích và phương pháp trích khấu hao. Do tác động trực tiếp đến chi phí hoạt động và lợi nhuận thuần trong kỳ, khoản mục khấu hao là khu vực có nguy cơ gian lận và sai sót cao, đòi hỏi kiểm toán viên (KTV) phải áp dụng các thủ tục kiểm tra nghiêm ngặt.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả thực hiện đề tài nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ và khấu hao TSCĐ tại Công ty TNHH Kiểm toán BDO Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm toán TSCĐ và chi phí khấu hao TSCĐ trong kiểm toán BCTC.
    • Phân tích thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ và khấu hao TSCĐ do Công ty TNHH Kiểm toán BDO Việt Nam thực hiện, minh họa qua hồ sơ khách hàng thực tế là Công ty sản xuất X.
    • Đánh giá ưu điểm, hạn chế của quy trình kiểm toán tại đơn vị.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ và khấu hao TSCĐ tại BDO Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán tài sản cố định và khấu hao tài sản cố định trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán BDO Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán BDO Việt Nam, kết hợp phân tích hồ sơ kiểm toán minh họa tại khách hàng là Công ty Cổ phần X (doanh nghiệp sản xuất dao công nghiệp).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 01/09/2022 đến ngày 30/11/2022; dữ liệu nghiên cứu thực trạng tập trung vào giai đoạn kiểm toán năm 2021–2022 (sử dụng bộ số liệu tài chính năm 2020 của khách hàng X).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản pháp lý, chuẩn mực nghề nghiệp và các công trình nghiên cứu trong nước cũng như quốc tế về kiểm toán tài sản cố định.

Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết

  • Chuẩn mực kế toán quốc tế và Việt Nam:
    • IAS 16 (Property, Plant and Equipment) và IAS 38 (Intangible Assets): Quy định điều kiện ghi nhận, xác định nguyên giá và khấu hao theo thông lệ quốc tế.
    • VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình), VAS 04 (Tài sản cố định vô hình), VAS 06 (Thuê tài sản): Quy định tiêu chuẩn ghi nhận TSCĐ tại Việt Nam, bao gồm tiêu chí thời gian sử dụng trên 1 năm và giá trị tối thiểu từ 30.000.000 đồng trở lên.
    • Thông tư 45/2013/TT-BTC và Thông tư 203/2009/TT-BTC: Hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ (3 phương pháp: đường thẳng, số dư giảm dần có điều chỉnh, khối lượng/số lượng sản phẩm).
    • Thông tư 200/2014/TT-BTC: Hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.
    • Luật Kế toán 2015 và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 330 (Thủ tục kiểm toán đối với rủi ro đã đánh giá).
  • Quy trình kiểm toán mẫu: Chương trình kiểm toán mẫu phần hành D730 (TSCĐ hữu hình, vô hình, chi phí xây dựng cơ bản dở dang, bất động sản đầu tư) do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành.
  • Tổng quan nghiên cứu trước: Kế thừa các nghiên cứu quốc tế của Domnisoru & Vinatoru (2008) về đánh giá kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ hữu hình, Popovici (2019) về rủi ro kiểm toán TSCĐ; cùng các nghiên cứu trong nước của Võ Nguyễn Trung Hào (2015), Phan Thị Ngọc Mai (2013), Nguyễn Thị Quỳnh Trang (2018).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp khảo sát thực tế:

  • Nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp các giáo trình, chuẩn mực kế toán - kiểm toán, hồ sơ phương pháp luận và giấy tờ làm việc mẫu của BDO Việt Nam.
  • Quan sát trực tiếp: Quan sát cách thức tổ chức, phân công và thực hiện quy trình kiểm toán của các nhóm kiểm toán tại BDO.
  • Trực tiếp tham gia kiểm toán: Tác giả tham gia với tư cách trợ lý kiểm toán để quan sát quy trình thu thập, xử lý bằng chứng kiểm toán tại khách hàng.
  • Khảo sát hồ sơ kiểm toán: Rà soát và đánh giá các giấy tờ làm việc thuộc phần hành TSCĐ trong các cuộc kiểm toán thực tế tại BDO.
  • Khảo sát bằng bảng câu hỏi: Thực hiện khảo sát ý kiến của 10 nhân sự chuyên môn (gồm Kiểm toán viên và Trợ lý kiểm toán) tại Công ty TNHH Kiểm toán BDO Việt Nam nhằm đánh giá mức độ quan trọng và tính cần thiết của từng thủ tục kiểm toán TSCĐ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận kiểm toán Tài sản cố định và Khấu hao tài sản cố định

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về khoản mục TSCĐ và chi phí khấu hao trong doanh nghiệp, làm tiền đề cho việc phân tích thực trạng:

  • Khái niệm và nguyên tắc kế toán: Phân tích bản chất TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình, TSCĐ thuê tài chính theo quy định của Thông tư 45/2013/TT-BTC và Thông tư 200/2014/TT-BTC. So sánh sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03) và chuẩn mực quốc tế (IAS 16): theo IAS 16, chi phí ước tính tháo dỡ, di chuyển tài sản và khôi phục mặt bằng được tính vào nguyên giá TSCĐ, trong khi VAS 03 chưa vốn hóa khoản mục này.
  • Kiểm soát nội bộ (KSNB) đối với TSCĐ: Xác định các mục tiêu KSNB (bảo vệ tài sản, sử dụng vốn hiệu quả, ghi chép chính xác) và các rủi ro thường gặp như phân loại sai nhóm TSCĐ, tính toán sai khấu hao, không tuân thủ thủ tục phê duyệt mua sắm/thanh lý. Các thủ tục KSNB trọng yếu bao gồm: nguyên tắc bất kiêm nhiệm (tách biệt giữa bảo quản, ghi sổ và phê chuẩn), lập dự toán ngân sách mua sắm, hệ thống sổ/thẻ chi tiết TSCĐ, chế độ kiểm kê định kỳ và quy định bảo vệ vật chất/mua bảo hiểm.
  • Mục tiêu và quy trình kiểm toán: Xác định mục tiêu kiểm toán theo các cơ sở dẫn liệu:
Cơ sở dẫn liệu Mục tiêu kiểm toán TSCĐ Mục tiêu kiểm toán Chi phí khấu hao
Hiện hữu / Phát sinh TSCĐ ghi nhận trên BCTC là có thật và đang được sử dụng. Chi phí khấu hao ghi nhận thực tế phát sinh trong kỳ.
Quyền & Nghĩa vụ TSCĐ thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát hợp pháp của đơn vị. Không áp dụng trực tiếp.
Đầy đủ Toàn bộ TSCĐ hiện có được ghi chép đầy đủ, không bỏ sót. Chi phí khấu hao của tất cả TSCĐ đang dùng được ghi nhận đầy đủ.
Đánh giá & Phân bổ Nguyên giá, hao mòn lũy kế ghi nhận phù hợp chuẩn mực. Mức khấu hao được tính toán chính xác về mặt số học.
Đúng kỳ Các nghiệp vụ tăng/giảm phản ánh đúng niên độ. Chi phí khấu hao phản ánh đúng kỳ kế toán.
Phân loại / Trình bày Phân loại đúng nhóm tài sản, thuyết minh đầy đủ trên BCTC. Chi phí khấu hao hạch toán đúng tài khoản chi phí (627, 641, 642).

Quy trình kiểm toán TSCĐ được tổ chức qua ba giai đoạn: (1) Chuẩn bị kiểm toán (tìm hiểu khách hàng, đánh giá KSNB, xác lập mức trọng yếu, lập kế hoạch); (2) Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát, thủ tục phân tích, kiểm tra chi tiết nghiệp vụ tăng/giảm, chứng kiến kiểm kê, xác minh quyền sở hữu, tính toán lại khấu hao); (3) Kết thúc kiểm toán (soát xét giấy tờ làm việc, đánh giá sự kiện sau ngày khóa sổ, tổng hợp sai sót và phát hành báo cáo).

Chương 2: Thực trạng kiểm toán Tài sản cố định và Khấu hao tài sản cố định tại Công ty TNHH BDO Việt Nam

Chương 2 trình bày cơ cấu tổ chức, phương pháp kiểm toán chung của BDO Việt Nam và đi sâu vào hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty sản xuất X:

  • Khái quát về BDO Việt Nam: Thành lập tại Việt Nam từ năm 2001, BDO Việt Nam gồm hai pháp nhân (BDO Consulting và BDO Audit Services) với trụ sở tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Bộ máy kiểm toán phân cấp chặt chẽ: Partner (Chủ phần hùn) $\rightarrow$ Manager (Giám đốc kiểm toán) $\rightarrow$ Assistant Manager (Trợ lý giám đốc) $\rightarrow$ Audit Senior (Trưởng nhóm) $\rightarrow$ Audit Assistant (Trợ lý kiểm toán). BDO áp dụng phương pháp kiểm toán định hướng rủi ro. Hồ sơ kiểm toán chuẩn chia thành các phần hành ký hiệu bằng chữ cái, trong đó phần hành A phụ trách kiểm toán TSCĐ.
  • Thực tiễn kiểm toán tại Công ty sản xuất X (niên độ 2020):
    • Đặc điểm khách hàng: Công ty Cổ phần X thành lập ngày 05/06/2002 tại Đà Lạt, vốn điều lệ 50 tỷ đồng, chuyên sản xuất dao công nghiệp phục vụ các ngành giấy, nhựa, nông nghiệp, gỗ. Công ty lập BCTC theo chuẩn mực quốc tế (IFRS/IAS) đồng thời tuân thủ VAS.
    • Xác lập mức trọng yếu: Do lợi nhuận trước thuế của Công ty X biến động không ổn định, KTV chọn doanh thu bán hàng năm 2020 làm tiêu chí xác định mức trọng yếu.
Tiêu chí Cơ sở xác định Tỷ lệ Giá trị (VNĐ)
Mức trọng yếu tổng thể (OM) Doanh thu bán hàng năm 2020: 125.776.986.802 VNĐ 2% 2.515.539.736
Mức trọng yếu thực hiện (PM) Tính trên mức trọng yếu tổng thể (OM) 75% 1.886.654.802
Ngưỡng sai sót có thể chấp nhận (AMPT) Tính trên mức trọng yếu thực hiện (PM) 5% 94.332.740
  • Đánh giá hệ thống KSNB: KTV sử dụng bảng câu hỏi thiết kế theo mô hình tam giác gian lận. Kết quả đánh giá KSNB của Công ty X đạt mức tin cậy tốt: các nghiệp vụ mua mới đều có hợp đồng, hóa đơn và biên bản nghiệm thu được Giám đốc nhà máy phê duyệt; máy móc nhập khẩu có giấy phép của Tổng Giám đốc; tài sản được mua bảo hiểm đầy đủ (có chứng nhận bảo hiểm tài sản - kỹ thuật).
  • Thực hiện thủ tục phân tích: KTV lập biểu chỉ đạo (Leadsheet) kép theo cả VAS và IAS. Tiến hành phân tích tỷ số và biến động so với năm trước. Kết quả ghi nhận: biến động tăng nguyên giá chủ yếu do mua sắm máy móc thiết bị, nhà cửa vật kiến trúc và kết chuyển từ chi phí xây dựng cơ bản dở dang (XDCB DD); biến động giảm do thanh lý tài sản cũ và trích khấu hao định kỳ; không phát hiện biến động bất thường.
  • Thực hiện kiểm tra chi tiết:
    • Nghiệp vụ tăng TSCĐ: Dựa trên PM, KTV chọn mẫu tự động kiểm tra các nghiệp vụ mua sắm và kết chuyển từ XDCB DD. Đối chiếu trực tiếp chứng từ gốc: hợp đồng kinh tế, hóa đơn GTGT, biên bản bàn giao nghiệm thu, tờ khai hải quan và vận đơn hàng nhập khẩu.
    • Nghiệp vụ giảm TSCĐ: Kiểm tra biên bản thanh lý, đối chiếu việc ghi giảm nguyên giá, giá trị hao mòn và thu nhập từ thanh lý.
    • Quyền sở hữu và bảo hiểm: Kiểm tra giấy chứng nhận quyền sở hữu, hợp đồng thế chấp ngân hàng (nếu có), hóa đơn nộp thuế và hợp đồng bảo hiểm rủi ro tài sản.
    • Kiểm tra chi phí khấu hao: Thu thập bảng tính khấu hao chi tiết, tính toán lại độc lập mức khấu hao theo phương pháp đường thẳng, kiểm tra việc phân bổ vào chi phí sản xuất chung (TK 627) và chi phí quản lý (TK 642).
  • Kết quả khảo sát thực tế: Khảo sát 10 nhân sự kiểm toán tại BDO và rà soát hồ sơ kiểm toán khẳng định việc kết hợp đánh giá KSNB, thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết theo mẫu giúp tối ưu hóa thời gian và đảm bảo bằng chứng thu thập đầy đủ, hợp lệ.

Chương 3: Một số nhận xét và giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán TSCĐ và khấu hao tài sản cố định của Công ty TNHH Kiểm toán BDO Việt Nam

Dựa trên thực trạng phân tích, tác giả đưa ra các nhận xét khách quan và 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Đánh giá ưu điểm: BDO sở hữu quy trình kiểm toán chặt chẽ theo chuẩn quốc tế, tài liệu làm việc khoa học, Leadsheet tích hợp cả VAS và IAS giúp đáp ứng yêu cầu lập BCTC hợp nhất; phương pháp chọn mẫu dựa trên mức trọng yếu giúp kiểm soát rủi ro hiệu quả.
  • Đánh giá hạn chế: Thủ tục đánh giá KSNB đối với khách hàng kiểm toán lâu năm (như khách hàng X ở năm thứ 3) còn mang tính kế thừa cơ học, chưa đi sâu đánh giá các thay đổi vận hành mới; thủ tục phân tích chủ yếu dừng lại ở việc so sánh biến động số dư đơn thuần, chưa kết hợp sâu với các chỉ số hiệu suất hoạt động; việc xử lý số liệu vẫn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công của KTV.
  • Các giải pháp đề xuất:
    1. Thiết lập phần mềm hỗ trợ cho kiểm toán viên: Xây dựng và ứng dụng các công cụ phần mềm chuyên dụng để tự động hóa việc trích xuất mẫu, tính toán lại chi phí khấu hao trên quy mô lớn, giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công.
    2. Đánh giá lại hệ thống kiểm soát nội bộ đối với khách hàng cũ: Không phụ thuộc hoàn toàn vào hồ sơ năm trước; định kỳ thực hiện lại các cuộc phỏng vấn sâu và kiểm tra vết kiểm soát (walk-through test) nhằm nhận diện kịp thời các thay đổi trong quy trình quản lý tài sản.
    3. Tăng cường thủ tục phân tích cả chiều rộng lẫn chiều sâu: Mở rộng việc phân tích mối quan hệ giữa chi phí khấu hao với giá thành sản phẩm nhập kho, phân tích hiệu suất sinh lời của TSCĐ và tỷ lệ khấu hao bình quân cho từng nhóm tài sản chuyên biệt.
    4. Nâng cao tiêu chí tuyển dụng và bồi dưỡng kiến thức cho đội ngũ kiểm toán: Định kỳ đào tạo chuyên sâu về các chuẩn mực kế toán quốc tế mới (IFRS/IAS), nâng cao kỹ năng xét đoán chuyên môn cho trợ lý kiểm toán khi xử lý các ước tính kế toán phức tạp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Lập bảng và xác định chính xác bộ chỉ tiêu trọng yếu trong kiểm toán BCTC tại Công ty sản xuất X: OM = 2.515.539.736 VNĐ, PM = 1.886.654.802 VNĐ, AMPT = 94.332.740 VNĐ từ quy mô doanh thu 125.776.986.802 VNĐ.
    • Phản ánh chi tiết quy trình kiểm tra kép theo chuẩn mực VAS và IAS thông qua hệ thống biểu chỉ đạo (Leadsheet) thực tế tại BDO.
    • Mô tả rõ ràng các kỹ thuật kiểm tra chi tiết: chọn mẫu kiểm tra nghiệp vụ tăng TSCĐ từ nguồn nhập khẩu và XDCB DD kết chuyển; kiểm tra chứng từ quyền sở hữu và hợp đồng bảo hiểm kỹ thuật; kiểm tra tính toán lại chi phí khấu hao theo phương pháp đường thẳng.
  • Giải pháp thực tiễn: Khóa luận đề xuất 4 giải pháp cụ thể gắn liền với thực tế vận hành tại BDO, tập trung vào công nghệ hỗ trợ, đánh giá KSNB khách hàng cũ, tăng cường thủ tục phân tích và nâng cao năng lực nhân sự.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước đây (thường mang tính lý thuyết chung chung hoặc thiếu tính khả thi trong giải pháp) bằng cách gắn kết mô hình lý thuyết với một bộ hồ sơ kiểm toán thực tế tại doanh nghiệp sản xuất cụ thể, đồng thời bổ sung dữ liệu khảo sát từ 10 nhân sự kiểm toán đang làm việc tại BDO Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (01/09/2022 đến 30/11/2022); dữ liệu kiểm tra chi tiết và khảo sát thực tế bị giới hạn trong phạm vi một khách hàng sản xuất (Công ty X) và cỡ mẫu khảo sát nội bộ gồm 10 KTV/trợ lý tại BDO Việt Nam; chưa khảo sát mở rộng trên nhiều loại hình doanh nghiệp khác (xây dựng, thương mại, dịch vụ).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành nghề có cơ cấu tài sản đặc thù khác; khảo sát quy trình kiểm toán TSCĐ trên quy mô mẫu lớn hơn tại nhiều công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam; đánh giá sâu hơn về tác động của việc áp dụng IFRS toàn diện đối với việc ghi nhận và kiểm toán TSCĐ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, KTV mới vào nghề, trợ lý kiểm toán tại các công ty kiểm toán độc lập và các nhà nghiên cứu về quy trình kiểm toán BCTC.
  • Nội dung tham khảo nổi bật:
    • Bảng tổng hợp đối chiếu mục tiêu kiểm toán và cơ sở dẫn liệu đối với TSCĐ và chi phí khấu hao (Chương 1).
    • Phương pháp xác lập mức trọng yếu (OM, PM, AMPT) và quy trình thiết kế biểu chỉ đạo theo hai hệ thống VAS - IAS (Chương 2).
    • Trình tự kiểm tra chi tiết các nghiệp vụ tăng giảm TSCĐ, nghiệm thu XDCB dở dang và kiểm tra tính toán lại khấu hao trong doanh nghiệp sản xuất (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí nào được BDO Việt Nam sử dụng để xác định mức trọng yếu tổng thể (OM) khi kiểm toán Công ty sản xuất X?
Do lợi nhuận trước thuế của Công ty X qua các năm biến động không ổn định, KTV đã chọn tiêu chí Doanh thu bán hàng năm 2020 (125.776.986.802 VNĐ) với tỷ lệ 2% để xác định OM là 2.515.539.736 VNĐ. Mức trọng yếu thực hiện (PM) được tính bằng 75% OM (1.886.654.802 VNĐ) và ngưỡng sai sót có thể chấp nhận (AMPT) bằng 5% PM (94.332.740 VNĐ).

2. Điểm khác biệt cơ bản giữa VAS 03 và IAS 16 trong việc xác định nguyên giá TSCĐ hữu hình được đề cập trong khóa luận là gì?
Theo IAS 16, các chi phí ước tính liên quan đến việc tháo dỡ, di chuyển tài sản và khôi phục mặt bằng được tính vào nguyên giá TSCĐ. Ngược lại, theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 03), các khoản chi phí ước tính này không được vốn hóa vào nguyên giá tài sản.

3. BDO Việt Nam sử dụng công cụ nào để tìm hiểu và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ đối với khoản mục TSCĐ tại khách hàng?
BDO sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên mô hình tam giác gian lận, kết hợp với việc phỏng vấn Ban Giám đốc/kế toán, kiểm tra chứng từ phê duyệt, quan sát quy trình luân chuyển chứng từ và rà soát các biên bản kiểm kê, giấy chứng nhận bảo hiểm tài sản.

4. Khi thực hiện kiểm tra chi tiết nghiệp vụ tăng TSCĐ tại Công ty X, KTV đã kiểm tra những loại chứng từ gốc nào?
KTV tiến hành chọn mẫu dựa trên mức trọng yếu và kiểm tra các chứng từ gốc gồm: hợp đồng kinh tế, hóa đơn GTGT mua hàng, hợp đồng xây dựng, biên bản nghiệm thu bàn giao tài sản đưa vào sử dụng, tờ khai hải quan hàng nhập khẩu và vận đơn hàng hóa.

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp chính nào để hoàn thiện kiểm toán phần hành TSCĐ tại BDO Việt Nam?
Tác giả đề xuất 4 giải pháp: (1) Thiết lập phần mềm hỗ trợ KTV tự động hóa tính toán và chọn mẫu; (2) Tái đánh giá hệ thống KSNB đối với khách hàng cũ; (3) Tăng cường thủ tục phân tích sâu kết hợp tỷ suất tài chính và giá thành; (4) Nâng cao tiêu chí tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu chuẩn mực IFRS/IAS cho KTV.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Nhi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kiểm toán tài sản cố định và chi phí khấu hao theo cả chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế. Thông qua việc phân tích hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty sản xuất X do Công ty TNHH Kiểm toán BDO Việt Nam thực hiện, công trình đã phản ánh chi tiết toàn bộ quy trình từ lập kế hoạch, xác định trọng yếu, đánh giá kiểm soát nội bộ đến thực hiện các thử nghiệm cơ bản. Các đánh giá về ưu, nhược điểm và 4 nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác kiểm toán phần hành tài sản cố định trong các doanh nghiệp sản xuất.