Chương 1 của bài luận này đã trình bày được sự cấp thiết của việc kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng tại NHTM. Bài luận đã xác định mục tiêu tổng quát là cải thiện quy trình kiểm toán để nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của BCTC, cùng với các mục tiêu cụ thể nhằm tìm hiểu các thủ tục kiểm toán và các vấn đề liên quan. Những câu hỏi nghiên cứu xoay quanh các thủ tục kiểm toán hiện tại, những trở ngại mà KPMG gặp phải, và các khuyến nghị cải tiến. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đã được xác định rõ ràng, sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính để phân tích.
Kết quả nghiên cứu dự kiến sẽ góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán và cải thiện hiệu quả hoạt động của các NHTM tại Việt Nam. Tiếp theo, chương 2 sẽ tập trung vào cơ sở lý thuyết về kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng và các quy định pháp lý liên quan. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Nghiên cứu nước ngoài Đầu tiên là bài hướng dẫn "Basel Committee on Banking Supervision – External Audits of the Bank (2014)" do Ủy ban Basel ban hành nhằm thiết lập các tiêu chuẩn cho việc kiểm toán độc lập các ngân hàng. Hướng dẫn này áp dụng cho tất cả các ngân hàng, bao gồm cả NHTM và ngân hàng đầu tư.
Mục tiêu đặt ra của bài hướng dẫn này nhằm tạo ra một khuôn khổ để các KiTV độc lập có thể cung cấp những đánh giá chính xác và trung thực về tình hình tài chính của các ngân hàng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích tài liệu, tham vấn chuyên gia, nghiên cứu trường hợp và khảo sát thu thập dữ liệu. Ưu điểm nổi bật là yêu cầu KiTV phải tuân thủ Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISAs) và các quy định tại quốc gia có liên quan, đồng thời KiTV phải có đủ trình độ chuyên môn và kinh nghiệm công tác. KiTV phải thực hiện đánh giá các rủi ro trọng yếu mà ngân hàng phải đối mặt, bao gồm rủi ro cho vay, rủi ro quy trình, và rủi ro thị trường, cũng như kiểm tra và đánh giá hiệu quả của các hệ thống KSNB.
KiTV cần đảm bảo rằng BCTC của ngân hàng phản ánh một cách chính xác và đầy đủ các quy trình tài chính, đồng thời kiểm tra tính đầy đủ và chính xác của thông tin trình bày trong các báo cáo đó. Bên cạnh đó, KiTV phải duy trì tính độc lập và khách quan trong xuyên suốt quá trình kiểm toán, báo cáo các phát hiện và đề xuất các biện pháp cải tiến cho ban quản lý và hội đồng quản trị của ngân hàng. Ngoài ra, KiTV cần tương tác chặt chẽ với các cơ quan giám sát ngân hàng, cung cấp thông tin về các vấn đề nghiêm trọng phát hiện trong quá trình kiểm toán một cách rõ ràng. Tuy nhiên, bài hướng dẫn này thiếu tính cập nhật so với thời điểm hiện tại.
Lý do các bài nghiên cứu này được phát hành vào các năm khác nhau Basel Committee on Banking Supervision – External Audits of the Bank được ban hành năm 2014, đây là giai đoạn trước khi xảy ra dịch Covid-19, còn bài hướng dẫn bổ sung được ban hành trong lúc dịch Covid-19 xảy ra, có thể những ban hành sẽ không phản ánh được những thay đổi mới gần nhất trong ngành ngân hàng và quy định liên quan đến kiểm toán và giám sát ngân hàng. Mỗi bài nghiên cứu có thể chỉ tập trung vào một phần cụ 6 thể của quy trình kiểm toán hoặc giám sát, điều này sẽ làm giảm tính toàn diện của thông tin và khả năng áp dụng chúng trong các tình huống cụ thể. Tiếp theo cũng là một bài hướng dẫn của Ủy ban Basel "Basel Committee on Banking Supervision – Guidelines: Supplemental note to External audits of banks – audit of expected credit loss (2020)" được ban hành nhằm bổ sung các hướng dẫn về kiểm toán dự phòng tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL) đối với các NHTM. Mục tiêu là nâng cao chất lượng kiểm toán ECL và hỗ trợ thực hiện các chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS 9.
Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích và đánh giá quy định hiện hành, thu thập ý kiến từ các chuyên gia, khảo sát các NHTM và tổ chức kiểm toán, và phân tích các trường hợp thực tế. Ưu điểm của bài lưu ý này nhấn mạnh vào việc kiểm toán các tổn thất dự kiến về cho vay vì các tổn thất tín dụng dự kiến là phần quan trọng trong quản lý rủi ro cho vay. Bên cạnh đó, còn hướng dẫn cụ thể về phương pháp kiểm toán các tổn thất cho vay dự kiến, bao gồm việc đánh giá các giả định và ước lượng của ngân hàng. Bài hướng dẫn còn khuyến khích các KiTV có sự tương tác chặt chẽ với ngân hàng để hiểu rõ hơn về các phương pháp đánh giá và ước lượng tổn thất dự kiến về cho vay.
Ngoài ra, các KiTV cũng phải đảm bảo rằng thông tin từ ngân hàng được cung cấp một cách đầy đủ và chính xác. Cuối cùng là lưu ý yêu cầu các KiTV báo cáo một cách rõ ràng và minh bạch về kết quả kiểm toán của họ đối với tổn thất cho vay dự kiến. KiTV cũng phải duy trì tính độc lập và khách quan trong quá trình kiểm toán. Mặc dù đã có những cải tiến cũng như cập nhật mới, tuy nhiên hướng dẫn Basel Committee năm 2020 này vẫn tồn tại một số hạn chế như sau: Các hướng dẫn và quy định từ hướng dẫn này khá phức tạp, có thể không áp dụng hoàn toàn trong mọi ngữ cảnh hoặc mọi quốc gia, dẫn đến làm giảm giá trị thực tế.
Và việc tuân thủ tất cả các yêu cầu của bài hướng dẫn đòi hỏi nguồn lực và chi phí khá lớn, điều này sẽ gây ra khó khăn cho những ngân hàng nhỏ. Các bài nghiên cứu có thể không đề cập đến các thách thức cụ thể mà các tổ chức kiểm toán và ngân hàng phải đối mặt khi thực hiện các hướng dẫn và quy định từ Basel Committee.2 Nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam, bài viết “Giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC NHTM Việt Nam” của tác giả Lê Thị Thu Hà vào năm 2017 được công bố trên Tạp chí Khoa học & Đào tạo NHTM, nhằm xác định và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC của các NHTM Việt Nam. Tác giả đã áp dụng phương pháp khảo sát, phỏng vấn các chuyên gia kết hợp với phân tích các BCTC đã được kiểm toán của các NHTM để đánh giá ưu và nhược điểm của quy trình kiểm toán. Về quy trình hay thủ tục kiểm toán, bài viết nêu lên phương pháp tiếp cận theo định hướng xác định rủi ro, định hướng xác định chu trình kinh doanh của ngân hàng thường chỉ thấy ở những công ty kiểm toán thuộc nhóm “big4”, còn lại các công ty kiểm toán nhỏ thực hiện theo hướng dựa trên các khoản mục.
Về xác định mức trọng yếu thì phần lớn các CTKiT chưa xác định mức trọng yếu cho số dư hay nghiệp vụ quan trọng trên BCTC có thể gây hạn chế bằng chứng kiểm toán. Ngoài ra bài viết cũng nêu lên những hạn chế trong việc lựa chọn chi nhánh ngân hàng để kiểm toán trực tiếp và chọn mẫu thử nghiệm kiểm soát đánh giá hiệu lực của KSNB. Bài viết tập trung vào các vấn đề nội tại của kiểm toán và NHTM, có sự phân tích sâu sắc về quy trình kiểm toán và đề xuất những giải pháp. Bên cạnh ưu điểm, bài viết của tác giả Lê Thị Thu Hà cũng tồn tại một số hạn chế như là thời gian ban hành vào năm vào 2017 có thể sẽ không phản ánh đúng với thực trạng của ngân hàng và kiểm toán hiện nay.
Bài viết này chưa làm rõ những khó khăn thực tiễn khi áp dụng các giải pháp trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, bao gồm các vấn đề về nguồn nhân lực, công nghệ, và hệ thống quản lý. Hơn nữa, bài viết chưa thể hiện được vai trò và sự tham gia của các bên liên quan như ngân hàng, cơ quan quản lý nhà nước, và khách hàng trong việc nâng cao chất lượng kiểm toán chưa được nêu rõ. Những giải pháp đề xuất cũng chưa được đánh giá kỹ lưỡng về tính khả thi và hiệu quả khi triển khai, làm giảm đi tính ứng dụng thực tiễn của các đề xuất này. Tiếp theo, bài viết về “Quy trình kiểm toán khoản mục vay tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC” của tác giả Lê Phương Thảo Tiên năm 2020 tại Trường Đại học Kinh Tế Huế.
Tác giả thực hiện nghiên cứu bàng phương pháp định tính và 8 thống kê phân tích số liệu để đưa ra đánh giá cần thiết của quá trình. Tác giả đánh ưu điểm của quy trình kiểm toán khoản mục cho vay tại Công ty AAC là tương đối chi tiết. Cụ thể là các thủ tục phân tích, đánh giá được thiết kế một cách rõ ràng, giúp xác định được vấn đề trọng yếu ví dụ như so sánh số dư, phân tích tỷ trọng vay và đánh giá khả năng thanh toán. Trong bài viết, tác gia đánh giá cách thức chọn mẫu dựa vào xét đoán của KiTV và phần mềm CMA sẽ giúp giảm thiểu sai sót trọng yếu.
Phân công kiểm toán hợp lý, tiết kiệm thời gian và phát hiện sai sót hiệu quả. KiTV thường xuyên trao đổi với kế toán doanh nghiệp, tạo thuận lợi cho quy trình. Về nhược điểm, tác giả cũng nêu lên những khuyết điểm còn tồn đọng trong quy trình, đặc biệt ở khâu đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của khách hàng. KiTV chưa chú trọng vào việc tìm hiểu sâu các chu trình kinh doanh, dẫn đến việc sử dụng bảng hỏi chung và ưu tiên thử nghiệm cơ bản thay vì thử nghiệm kiểm soát.
Điều này làm giảm hiệu quả kiểm toán. Hơn nữa, việc phân bổ mức trọng yếu cho các khoản vay cũng chưa được đánh giá chi tiết, ảnh hưởng đến tính đầy đủ và chính xác của bằng chứng kiểm toán, do quá trình chọn mẫu phụ thuộc nhiều vào xét đoán chủ quan của KiTV.3 Khoảng trống nghiên cứu Với đề tài "Kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng trên BCTC của NHTM – Thực hiện bởi KPMG Việt Nam" sẽ hướng đến việc phân tích và cập nhật những điểm mới trong quy trình kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng tại các NHTM trong bối cảnh hiện tại. Qua đó, bài viết sẽ tiến hành mô tả chi tiết quy trình kiểm toán này tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, nhằm phản ánh thực trạng và sự phát triển của ngành kiểm toán ngân hàng tại Việt Nam.