Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, tạo ra nguồn thu nhập chính (chiếm tỷ trọng sinh lời trên 50% trong tổng tài sản) nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất đối với các ngân hàng thương mại (NHTM). Biến động kinh tế cùng tác động từ đại dịch Covid-19 đã làm gia tăng nợ quá hạn và nợ xấu, đe dọa trực tiếp đến chất lượng tài sản và an toàn hệ thống. Trong bối cảnh đó, kiểm toán độc lập khoản mục cho vay khách hàng đóng vai trò thiết yếu nhằm xác định tính trung thực, hợp lý của Báo cáo tài chính (BCTC), hỗ trợ ngân hàng nhận diện các điểm yếu trong kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tín dụng.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu việc áp dụng các thủ tục kiểm toán thực tế đối với khoản mục cho vay khách hàng của NHTM do Công ty TNHH KPMG Việt Nam thực hiện, từ đó đánh giá tính hiệu quả, chỉ ra các trở ngại và đề xuất khuyến nghị nâng cao chất lượng kiểm toán.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích các thủ tục kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng tại NHTM do KPMG Việt Nam thực hiện.
  2. Xác định những trở ngại mà kiểm toán viên KPMG phải đối mặt trong quá trình thực hiện kiểm toán.
  3. Đưa ra các khuyến nghị cải thiện hiệu quả và nâng cao chất lượng quy trình kiểm toán khoản mục này.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các thủ tục kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng tại NHTM do KPMG thực hiện cụ thể bao gồm những gì?
  2. Những trở ngại mà KPMG phải đối mặt khi thực hiện thủ tục kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng tại NHTM là gì?
  3. Các khuyến nghị nào có thể giúp KPMG cải thiện hiệu quả công tác kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng tại NHTM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thủ tục kiểm toán độc lập áp dụng cho khoản mục cho vay khách hàng trên BCTC của NHTM.
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu và quy trình kiểm toán thực tế thu thập tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam (minh họa thực tế tại một NHTM cổ phần, ký hiệu là Ngân hàng X).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu kiểm toán và số liệu minh họa thuộc niên độ tài chính năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên sự kết hợp giữa quy định pháp lý ngành ngân hàng, chuẩn mực kiểm toán độc lập và quy trình kiểm toán chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và chuẩn mực chuyên môn:

    • Luật Các tổ chức tín dụng: Định nghĩa hoạt động cho vay (Khoản 7, Điều 4).
    • Khuôn khổ Kiểm soát nội bộ COSO (1992, sửa đổi 2013): 5 bộ phận cấu thành (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát).
    • Thông tư 13/2018/TT-NHNN: Quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
    • Thông tư 11/2021/TT-NHNN: Quy định phân loại tài sản có, mức trích lập, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
    • Quyết định số 11/2017/QĐ-KTNN của Tổng Kiểm toán Nhà nước: Khung 12 thủ tục kiểm toán hoạt động cho vay trong các tổ chức tài chính, ngân hàng.
    • Quyết định số 1089/QĐ-VACPA: Chương trình kiểm toán mẫu kiểm toán BCTC do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam ban hành.
    • Các văn bản của Ủy ban Basel: Hướng dẫn kiểm toán độc lập ngân hàng (Basel 2014) và hướng dẫn kiểm toán dự phòng tổn thất tín dụng kỳ vọng ECL theo IFRS 9 (Basel 2020).
  • Phương pháp luận và công cụ kiểm toán nội bộ của KPMG:

    • KEAG (KPMG Audit Execution Guide): Cẩm nang hướng dẫn thực hiện kiểm toán và phương pháp chọn mẫu kiểm toán.
    • KCW (KPMG Clara Workflow): Hệ thống quản lý giấy tờ làm việc điện tử và giám sát tiến độ cuộc kiểm toán.
    • ACRF (Audit Confirmation Request Form): Nền tảng trực tuyến phục vụ thiết lập, gửi và theo dõi thư xác nhận số dư tín dụng.
    • Hệ thống phần mềm của ngân hàng được kiểm toán: CLMS (Credit/Customer Loans Management System) và hệ thống DNA Core Banking.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:

    • Phương pháp định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp: Nghiên cứu hồ sơ kiểm toán, giấy tờ làm việc (WPS), báo cáo tài chính đã kiểm toán, tài liệu kỹ thuật nội bộ của KPMG.
    • Phương pháp quan sát và tham gia trực tiếp: Tác giả trải qua 5 tháng thực tập trực tiếp tại bộ phận Kiểm toán 3 của KPMG Việt Nam, tham gia thực hiện các thủ tục phân tích, kiểm tra chi tiết hồ sơ tín dụng và làm việc cùng các kiểm toán viên có từ 2 năm kinh nghiệm.
    • Phương pháp điều tra khảo sát: Sử dụng phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms (gồm 6 câu hỏi trắc nghiệm và 3 câu hỏi mở) đối với mẫu khảo sát dự kiến gồm 30 kiểm toán viên tại KPMG Việt Nam có 2-3 năm kinh nghiệm kiểm toán BCTC ngân hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng trong bối cảnh nợ xấu gia tăng sau dịch bệnh. Xác lập rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (thủ tục kiểm toán khoản mục cho vay), phạm vi không gian (KPMG Việt Nam), phạm vi thời gian (dữ liệu năm 2023) và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Nghiên cứu quốc tế: Tài liệu của Ủy ban Basel (2014) về khuôn khổ kiểm toán độc lập ngân hàng theo chuẩn mực ISAs; tài liệu bổ sung của Ủy ban Basel (2020) về kiểm toán tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL) theo chuẩn mực IFRS 9. Điểm hạn chế của các tài liệu này là quy trình phức tạp, chi phí tuân thủ lớn và chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh đặc thù của từng quốc gia.
  • Nghiên cứu trong nước: Nghiên cứu của Lê Thị Thu Hà (2017) về giải pháp nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC NHTM tại Việt Nam; nghiên cứu của Lê Phương Thảo Tiên (2020) về quy trình kiểm toán khoản mục vay tại Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Đa số các nghiên cứu trước đây chưa cập nhật các quy định mới (như Thông tư 11/2021/TT-NHNN), chưa đi sâu vào việc kết hợp giữa cơ sở lý luận kiểm toán theo chuẩn mực nhà nước (Quyết định 11/2017/QĐ-KTNN) với thực tiễn kiểm toán độc lập của các công ty kiểm toán quốc tế lớn (Big 4) tại Việt Nam.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phương pháp luận:

  • Phân tích rủi ro trong hoạt động cho vay từ hai phía (người đi vay mất khả năng thanh toán và sai sót từ phía NHTM trong khâu thẩm định, kiểm soát).
  • Làm rõ 5 yếu tố của hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động cho vay theo khuôn khổ COSO và Thông tư 13/2018/TT-NHNN.
  • Trình bày 12 thủ tục kiểm toán khoản mục cho vay theo Quyết định 11/2017/QĐ-KTNN: (1) Tỷ lệ an toàn; (2) Hồ sơ khách hàng vay vốn; (3) Hồ sơ thẩm định; (4) Thẩm quyền phê duyệt; (5) Ký kết hợp đồng; (6) Tài sản đảm bảo; (7) Hồ sơ giải ngân; (8) Kiểm soát sau vay; (9) Quản lý thu nợ; (10) Cơ cấu nợ; (11) Phân loại nợ, trích lập dự phòng và xử lý rủi ro; (12) Quản lý thông tin khách hàng (mã CIF).
  • Thiết lập phương pháp nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp, quan sát thực tế trong 5 tháng thực tập và khảo sát ý kiến kiểm toán viên qua Google Forms.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương trọng tâm trình bày chi tiết thực trạng kiểm toán tại KPMG Việt Nam:

  • Giới thiệu tổ chức KPMG Việt Nam, đặc biệt là Phòng Kiểm toán 3 phụ trách mảng ngân hàng, bảo hiểm và tổ chức tài chính; cơ chế vận hành của phần mềm KCW và ACRF.
  • Quy trình kiểm toán 3 giai đoạn của KPMG đối với khoản mục cho vay khách hàng:
    • Giai đoạn 1 - Lập kế hoạch: Tìm hiểu khách hàng, thực hiện Walkthrough; đánh giá 11 điểm rủi ro có sai sót trọng yếu (RMM); xác định rủi ro gian lận cao nhất nằm ở việc chấm điểm định tính của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (HTXHTDNB) do yếu tố chủ quan của cán bộ tín dụng; xác lập mức trọng yếu tổng thể (OM) và mức trọng yếu thực hiện (PM).
    • Giai đoạn 2 - Thực hiện kiểm toán: Thiết kế Thử nghiệm kiểm soát (TOC) gồm kiểm tra thiết kế/thực hiện (D&I) và kiểm tra tính hữu hiệu (TOE) trên các hoạt động giải ngân, đánh giá ban đầu/định kỳ, định giá tài sản đảm bảo; kết hợp bộ phận IT Audit kiểm tra hệ thống CLMS/DNA; Thử nghiệm cơ bản (SUB) bao gồm kiểm tra chi tiết (TOD) và thủ tục phân tích (SAP), đối chiếu nhóm nợ định lượng, định tính, nợ cơ cấu và dữ liệu CIC, tính lại dự phòng chung/cụ thể, rà soát hồ sơ tài sản đảm bảo.
    • Giai đoạn 3 - Hoàn thành kiểm toán: Tổng hợp sai sót, lập bảng tổng hợp sai sót chưa điều chỉnh và hình thành ý kiến kiểm toán.
  • Minh họa thực tế tại Ngân hàng X với các bộ hồ sơ kiểm tra chi tiết (Dữ liệu 1: Số dư cho vay; Dữ liệu 2: Nhóm nợ định lượng; Dữ liệu 3: Nhóm nợ định tính qua HTXHTDNB; Dữ liệu 4: Tài sản đảm bảo).
  • Kết quả khảo sát thực tế kiểm toán viên về ưu/nhược điểm và các rào cản kỹ thuật khi thực hiện quy trình.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Tổng hợp ưu điểm của quy trình kiểm toán tại KPMG (phương pháp luận chặt chẽ, ứng dụng công nghệ hiện đại, phân định rõ rủi ro kiểm toán). Chỉ ra các điểm hạn chế trong thực tiễn thực hiện và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm toán, cùng định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Bảng tổng hợp các tiêu chí và tỷ lệ xác lập mức trọng yếu (Materiality) tại KPMG

Theo phương pháp luận của KPMG, mức trọng yếu tổng thể (Overall Materiality - OM) và mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM) được xác lập dựa trên các tiêu chí định lượng và mức độ rủi ro tổng hợp:

Tiêu chí được chọn làm cơ sở xác định MTY tổng thể (OM) Tỷ lệ phần trăm áp dụng
Lợi nhuận trước thuế từ hoạt động liên tục (PBTCO) 3% – 5%
Tài sản thuần / Vốn chủ sở hữu 0,5% – 2%
Tổng tài sản 0,5% – 1%
Tổng doanh thu 0,5% – 1%
Tổng chi phí 0,5% – 1%
Mức độ rủi ro tổng hợp của đơn vị Tỷ lệ phần trăm xác định MTY thực hiện (PM) so với OM
Mức độ rủi ro Thấp 75%
Mức độ rủi ro Trung bình 65%
Mức độ rủi ro Cao 50%

(Lưu ý: Mức trọng yếu thực hiện PM theo quy định không được vượt quá 75% mức trọng yếu tổng thể OM).

2. Hệ thống cơ sở dẫn liệu áp dụng cho khoản mục cho vay khách hàng

Khóa luận phân định chi tiết các thử nghiệm kiểm toán tương ứng với 6 cơ sở dẫn liệu cơ bản:

Cơ sở dẫn liệu Ký hiệu Nội dung áp dụng đối với khoản mục cho vay
Tính hiện hữu E Các khoản cho vay ghi nhận trên BCTC là có thật và thực tế phát sinh tại thời điểm báo cáo.
Quyền và nghĩa vụ R Các khoản nợ vay thuộc quyền sở hữu hợp pháp và quyền thu hồi nợ của ngân hàng.
Tính đầy đủ C Toàn bộ các khoản cho vay, giải ngân thực tế đều đã được ghi nhận đầy đủ, không bỏ sót.
Tính chính xác A Số dư nợ gốc, lãi vay và các khoản thu phí được tính toán, hạch toán đúng số tiền.
Đánh giá và phân bổ V Nợ vay được phân loại đúng nhóm nợ (1 đến 5), trích lập dự phòng cụ thể và dự phòng chung chính xác theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
Trình bày và thuyết minh P Khoản mục cho vay và dự phòng được phân loại ngắn/trung/dài hạn, thuyết minh rõ ràng theo loại tiền tệ, đối tượng, ngành nghề.

3. Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa sự tương thích giữa 12 thủ tục kiểm toán hoạt động cho vay theo Quyết định 11/2017/QĐ-KTNN với phương pháp kiểm toán định hướng rủi ro hiện đại của chuẩn mực quốc tế.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Minh họa tường tận các bước thực tế của quy trình kiểm toán khoản mục cho vay tại một công ty kiểm toán Big 4 (KPMG Việt Nam), từ thủ tục Walkthrough, D&I, TOE cho đến kiểm tra chi tiết (đối chiếu dữ liệu CIC, kiểm tra định giá tài sản đảm bảo, chạy lại mô hình trích lập dự phòng).
    • Chỉ ra rủi ro trọng yếu tiềm ẩn gian lận cao nhất tại các NHTM: việc cán bộ tín dụng chấm điểm định tính chủ quan trên hệ thống HTXHTDNB nhằm tránh chuyển nhóm nợ xấu, từ đó làm giảm chi phí trích lập dự phòng và tăng lợi nhuận kế toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các điểm hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát và minh họa số liệu tại một ngân hàng thương mại cụ thể (Ngân hàng X) do KPMG kiểm toán trong năm 2023, do đó chưa bao quát được toàn diện sự đa dạng về mô hình quản trị, quy mô và đặc thù quy trình kiểm toán của toàn bộ các NHTM tại Việt Nam.
  • Hạn chế về chiều sâu thủ tục: Một số thủ tục kiểm toán mới chỉ dừng lại ở mức đánh giá tính tuân thủ quy định hiện hành, chưa đánh giá sâu sắc khả năng phục hồi tài chính và dòng tiền dài hạn của khách hàng vay vốn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều NHTM thuộc các nhóm quy mô khác nhau (ngân hàng quốc doanh, ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, ngân hàng liên doanh/nước ngoài) để có sự so sánh đối chiếu đa chiều.
    • Tăng cường tích hợp phân tích các biến số vĩ mô (biến động mặt bằng lãi suất, chính sách điều hành hạn mức tín dụng của NHNN) tác động đến khả năng trả nợ của khách hàng vào mô hình đánh giá rủi ro kiểm toán.
    • Ứng dụng nguồn dữ liệu định lượng mở rộng và phân tích tự động hóa dữ liệu lớn để nâng cao tính khách quan trong đánh giá chất lượng nợ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kế toán - Kiểm toán và Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu thực tế về cấu trúc hồ sơ kiểm toán, giấy tờ làm việc (WPS) và phương pháp kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng theo chuẩn mực Big 4.
  • Kiểm toán viên và trợ lý kiểm toán tại các doanh nghiệp kiểm toán độc lập: Cung cấp quy trình chi tiết về việc xây dựng chương trình thử nghiệm kiểm soát (D&I, TOE), phương pháp chọn mẫu chi nhánh theo KEAG và các bước đối chiếu nhóm nợ định lượng - định tính - CIC theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN.
  • Cán bộ quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ tại các NHTM: Giúp nhận diện các lỗ hổng kiểm soát phổ biến trong quy trình cấp tín dụng, đặc biệt là khâu định giá tài sản đảm bảo và chấm điểm xếp hạng tín dụng nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức trọng yếu tổng thể (OM) và mức trọng yếu thực hiện (PM) được xác định theo tỷ lệ nào trong phương pháp luận kiểm toán tại KPMG?
Mức trọng yếu tổng thể (OM) được xác định dựa trên xét đoán chuyên môn theo các tiêu chí: Lợi nhuận trước thuế từ hoạt động liên tục (3% - 5%), Vốn chủ sở hữu/Tài sản thuần (0,5% - 2%), hoặc Tổng tài sản/Tổng doanh thu/Tổng chi phí (0,5% - 1%). Mức trọng yếu thực hiện (PM) được tính bằng tỷ lệ phần trăm của OM dựa trên mức độ rủi ro tổng hợp: 75% đối với rủi ro thấp, 65% đối với rủi ro trung bình, và 50% đối với rủi ro cao (không vượt quá 75% OM).

2. Rủi ro nào được xác định là có nguy cơ gian lận cao nhất trong kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng?
Rủi ro có nguy cơ gian lận cao nhất là việc xác định nhóm nợ chưa phù hợp dựa trên phương pháp định tính thông qua Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (HTXHTDNB) theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Cán bộ tín dụng có xu hướng chấm điểm định tính (chỉ tiêu phi tài chính) thiếu trung thực để giữ khách hàng ở nhóm nợ tốt, tránh trích lập dự phòng rủi ro nhằm làm đẹp chỉ tiêu lợi nhuận của ngân hàng.

3. KPMG sử dụng các phần mềm và công cụ chuyên dụng nào trong quá trình kiểm toán khoản mục cho vay?
KPMG sử dụng hệ thống quản trị giấy tờ làm việc điện tử toàn cầu KCW (KPMG Clara Workflow) để theo dõi tiến độ và soát xét hồ sơ; nền tảng trực tuyến ACRF (Audit Confirmation Request Form) để lập, gửi và đối chiếu thư xác nhận số dư tín dụng 24/7; đồng thời phối hợp kiểm tra dữ liệu trích xuất từ hệ thống quản lý khoản vay CLMS và hệ thống ngân hàng lõi DNA Core Banking của khách hàng.

4. Thử nghiệm kiểm soát (TOC) đối với hoạt động cho vay gồm những nội dung kỹ thuật nào?
Thử nghiệm kiểm soát gồm hai thủ tục song hành: (1) Kiểm tra việc thiết kế và triển khai (D&I) thông qua phỏng vấn và thực hiện thủ tục Walkthrough trên mẫu 1 KHDN và 1 KHCN; (2) Kiểm tra tính hiệu quả hoạt động (TOE) thông qua kiểm tra chi tiết mẫu hồ sơ tín dụng (HĐTD, KUNN, biên bản kiểm tra sử dụng vốn) tại các chi nhánh/phòng giao dịch được chọn mẫu theo phương pháp luận KEAG.

5. Khóa luận đối chiếu quy trình kiểm toán khoản mục cho vay với khung văn bản chuẩn mực nào của Nhà nước?
Khóa luận sử dụng khung 12 thủ tục kiểm toán hoạt động cho vay quy định tại Quy trình kiểm toán các tổ chức tài chính, ngân hàng ban hành kèm theo Quyết định số 11/2017/QĐ-KTNN của Tổng Kiểm toán Nhà nước làm cơ sở lý thuyết chuẩn hóa để so sánh với thực tiễn kiểm toán độc lập.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Vi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và quy trình thực tiễn kiểm toán khoản mục cho vay khách hàng tại các NHTM do KPMG Việt Nam thực hiện. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính, quan sát thực tế trong 5 tháng thực tập và khảo sát chuyên sâu kiểm toán viên, công trình đã làm rõ các kỹ thuật kiểm tra kiểm soát nội bộ và thử nghiệm cơ bản theo chuẩn mực Thông tư 11/2021/TT-NHNN và phương pháp luận KEAG. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những rủi ro trọng yếu trong chấm điểm tín dụng định tính và đưa ra các khuyến nghị thiết thực nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán BCTC trong ngành ngân hàng.