Luận văn kiểm soát rủi ro tín dụng SME - Eximbank chi nhánh Ba Đình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Ba Đình.

2016

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME tại Eximbank hiệu quả

Hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục tín dụng của Eximbank, đặc biệt tại các chi nhánh như Ba Đình. Tuy nhiên, nhóm khách hàng này thường đi kèm rủi ro tín dụng cao do quy mô tài chính hạn chế, năng lực quản trị yếu và thiếu minh bạch thông tin. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hồng Phượng (2016), tỷ lệ nợ xấu trong mảng SME tại Eximbank Chi nhánh Ba Đình từng ở mức đáng lo ngại vào giai đoạn 2013–2016. Việc kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là yếu tố sống còn để duy trì lợi nhuận và ổn định hệ thống. Các phương pháp như thẩm định kỹ lưỡng, giám sát sau giải ngân, và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đóng vai trò then chốt. Bài viết này phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp tối ưu hóa quy trình quản lý rủi ro tín dụng tại Eximbank dựa trên cơ sở học thuật và dữ liệu thực tiễn.

1.1. Tổng quan về hoạt động tín dụng SME tại Eximbank

Tại Eximbank, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chiếm hơn 60% tổng số khách hàng doanh nghiệp. Dư nợ cho vay SME tăng trưởng ổn định qua các năm, phản ánh chiến lược tập trung vào phân khúc này. Tuy nhiên, cơ cấu cho vay theo kỳ hạn chủ yếu ngắn và trung hạn, khiến áp lực thanh khoản và rủi ro tín dụng gia tăng. Báo cáo nội bộ năm 2016 cho thấy dư nợ SME tại Chi nhánh Ba Đình đạt hơn 1.200 tỷ đồng, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân 18%/năm. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về một hệ thống kiểm soát rủi ro tín dụng bài bản và linh hoạt.

1.2. Vai trò của kiểm soát rủi ro tín dụng trong chiến lược ngân hàng

Kiểm soát rủi ro tín dụng không chỉ giúp giảm thiểu tổn thất mà còn nâng cao chất lượng danh mục cho vay. Tại Eximbank, hoạt động này gắn liền với chỉ tiêu tỷ lệ dự phòng rủi rotỷ lệ nợ xấu – hai chỉ số then chốt đánh giá sức khỏe tài chính. Việc áp dụng các chuẩn mực Basel II và hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam buộc ngân hàng phải đầu tư vào công nghệ, nhân sự và quy trình thẩm định. Đặc biệt, đối với SME – nhóm khách hàng thiếu tài sản đảm bảo và báo cáo tài chính chưa chuẩn hóa – việc thẩm định tín dụng đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa chiều.

II. Thách thức trong kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME tại Eximbank

Mặc dù đã triển khai nhiều biện pháp, Eximbank vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong kiểm soát rủi ro tín dụng khi cho vay SME. Một trong những nguyên nhân chính là thiếu minh bạch thông tin tài chính từ phía doanh nghiệp. Nhiều SME sử dụng sổ sách kế toán nội bộ, không được kiểm toán độc lập, gây khó khăn cho cán bộ tín dụng trong việc đánh giá khả năng trả nợ. Bên cạnh đó, chất lượng nhân lực thẩm định chưa đồng đều giữa các chi nhánh, dẫn đến sai lệch trong quyết định phê duyệt. Theo khảo sát trong luận văn của Nguyễn Thị Hồng Phượng (2016), 68% cán bộ tín dụng tại Chi nhánh Ba Đình thừa nhận gặp khó khăn trong việc xác minh dòng tiền thực tế của khách hàng SME. Ngoài ra, hệ thống cảnh báo sớm còn thiếu tính tự động và chưa tích hợp dữ liệu phi tài chính như biến động ngành nghề hay hành vi giao dịch bất thường.

2.1. Thiếu minh bạch thông tin từ doanh nghiệp SME

Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ không có báo cáo tài chính kiểm toán, thậm chí không lập báo cáo đầy đủ theo chuẩn kế toán. Điều này làm giảm độ tin cậy của dữ liệu đầu vào trong quy trình thẩm định tín dụng. Cán bộ tín dụng buộc phải dựa vào phỏng vấn, quan sát hoạt động kinh doanh hoặc thông tin gián tiếp – phương pháp mang tính chủ quan cao. Thực trạng này làm gia tăng rủi ro đạo đứcrủi ro lựa chọn bất lợi trong quá trình cho vay.

2.2. Hạn chế về năng lực nhân sự và công nghệ

Chất lượng nhân lực trong mảng tín dụng SME tại Eximbank chưa đáp ứng yêu cầu của mô hình quản trị rủi ro hiện đại. Nhiều cán bộ thiếu kỹ năng phân tích tài chính sâu hoặc hiểu biết ngành nghề đặc thù. Đồng thời, hệ thống thông tin tín dụng chưa được tích hợp đầy đủ với các nguồn dữ liệu bên ngoài như cổng thông tin quốc gia, cơ sở dữ liệu thuế, hay lịch sử giao dịch thương mại. Điều này cản trở khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm tín nhiệm của khách hàng.

III. Phương pháp kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME hiệu quả tại Eximbank

Để kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME một cách hiệu quả, Eximbank cần áp dụng đồng bộ các phương pháp từ trước, trong và sau giải ngân. Trước hết, thẩm định tín dụng phải được chuẩn hóa với bộ tiêu chí định lượng rõ ràng, kết hợp phân tích dòng tiền thực tế thay vì chỉ dựa vào lợi nhuận kế toán. Thứ hai, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên AI và big data giúp phát hiện bất thường trong hành vi thanh toán, biến động doanh thu hoặc thay đổi nhân sự chủ chốt. Cuối cùng, giám sát sau giải ngân cần được thực hiện định kỳ với tần suất phù hợp mức độ rủi ro. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Phượng (2016) đề xuất áp dụng mô hình scoring credit điều chỉnh theo đặc thù ngành nghề SME, giúp phân loại rủi ro chính xác hơn. Ngoài ra, việc đa dạng hóa tài sản đảm bảo – như chấp nhận hợp đồng cung cấp dịch vụ, hóa đơn thương mại – cũng góp phần giảm rủi ro khi thiếu tài sản cố định.

3.1. Chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng SME

Quy trình thẩm định tín dụng cần được số hóa và chuẩn hóa thành checklist bắt buộc, bao gồm: xác minh pháp lý, phân tích báo cáo tài chính (nếu có), đánh giá dòng tiền thực tế qua sao kê ngân hàng, và phỏng vấn chủ doanh nghiệp. Đặc biệt, nên ưu tiên phân tích dòng tiền thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận kế toán – vốn dễ bị điều chỉnh. Eximbank có thể tham khảo mô hình của các ngân hàng khu vực như UOB hoặc DBS, nơi áp dụng credit scoring linh hoạt cho SME.

3.2. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng

Hệ thống cảnh báo sớm nên tích hợp các chỉ báo như: chậm thanh toán >7 ngày, sụt giảm doanh thu >20% so với cùng kỳ, thay đổi người đại diện pháp luật, hoặc có tranh chấp pháp lý. Công nghệ AI có thể phân tích dữ liệu giao dịch và phát hiện mẫu hành vi rủi ro. Tại Eximbank, việc triển khai hệ thống này sẽ giúp chuyển từ quản lý rủi ro thụ động sang chủ động, giảm tỷ lệ nợ xấu và tiết kiệm chi phí thu hồi nợ.

IV. Ứng dụng thực tiễn Kết quả kiểm soát rủi ro tín dụng tại Eximbank Chi nhánh Ba Đình

Giai đoạn 2013–2016, Eximbank Chi nhánh Ba Đình ghi nhận những bước tiến đáng kể trong kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME. Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng giảm từ 2,8% xuống còn 1,9% nhờ cải thiện quy trình thẩm định và giám sát sau giải ngân. Số lượng khoản vay có dấu hiệu rủi ro được phát hiện sớm tăng 35%, cho thấy hiệu quả ban đầu của hệ thống cảnh báo nội bộ. Khảo sát khách hàng cho thấy 72% SME đánh giá cao sự minh bạch và hỗ trợ từ cán bộ tín dụng. Tuy nhiên, vẫn còn 28% doanh nghiệp phản ánh quy trình xét duyệt kéo dài và yêu cầu tài liệu phức tạp – điều cần được cân bằng giữa an toàn và trải nghiệm khách hàng. Những kết quả này chứng minh rằng giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng nếu được triển khai bài bản sẽ vừa bảo vệ ngân hàng, vừa hỗ trợ SME phát triển bền vững.

4.1. Cải thiện chỉ số tài chính liên quan rủi ro tín dụng

Sau khi áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro tín dụng, Eximbank Chi nhánh Ba Đình ghi nhận tỷ lệ nợ xấu giảm từ 3,1% (2014) xuống 1,7% (2016). Đồng thời, tỷ lệ dự phòng rủi ro cũng được tối ưu, giúp giải phóng nguồn lực cho hoạt động kinh doanh. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc đầu tư vào quy trình quản trị rủi ro bài bản.

4.2. Phản hồi từ khách hàng và nhân viên ngân hàng

Khảo sát nội bộ cho thấy 85% cán bộ tín dụng cảm thấy tự tin hơn khi ra quyết định cho vay SME nhờ có checklist và công cụ hỗ trợ. Về phía khách hàng, 72% doanh nghiệp vừa và nhỏ hài lòng với mức độ hỗ trợ và minh bạch thông tin. Tuy nhiên, vẫn tồn tại ý kiến cho rằng quy trình còn cứng nhắc – gợi ý cần linh hoạt hóa theo mức độ rủi ro của từng hồ sơ.

V. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME tại Eximbank

Để hoàn thiện hoạt động kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME, Eximbank cần tập trung vào ba trụ cột: con người, quy trình và công nghệ. Trước hết, nâng cao chất lượng nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu về phân tích tài chính SME và kỹ năng phỏng vấn. Thứ hai, xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt theo ngành nghề, quy mô và chu kỳ kinh doanh – thay vì áp dụng khuôn mẫu chung. Cuối cùng, phát triển hệ thống thông tin hỗ trợ tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: cổng thuế, hải quan, sàn giao dịch B2B và lịch sử tín dụng CIC. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Phượng (2016) nhấn mạnh rằng việc số hóa quy trình tín dụng và áp dụng mô hình scoring hiện đại sẽ là chìa khóa giúp Eximbank vừa mở rộng thị phần SME, vừa duy trì danh mục cho vay lành mạnh.

5.1. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tín dụng

Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ tín dụng về đặc thù ngành nghề SME (như sản xuất, thương mại, dịch vụ) giúp họ đưa ra phán quyết chính xác hơn. Chương trình nên bao gồm kỹ năng phân tích dòng tiền, phát hiện gian lận và đàm phán tái cơ cấu nợ. Eximbank có thể hợp tác với các trường đại học hoặc tổ chức quốc tế để cập nhật kiến thức mới nhất.

5.2. Hoàn thiện chính sách và hệ thống thông tin tín dụng

Chính sách tín dụng cần phân tầng theo mức độ rủi ro, cho phép linh hoạt trong yêu cầu tài sản đảm bảo và thời gian xét duyệt. Đồng thời, hệ thống thông tin tín dụng nên kết nối với CIC, Tổng cục Thuế và nền tảng thương mại điện tử để xác thực doanh thu và uy tín khách hàng. Điều này giúp giảm rủi ro thông tin và tăng tốc độ xử lý hồ sơ.

VI. Tương lai của kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME tại Eximbank

Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập tài chính toàn cầu, kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay SME tại Eximbank sẽ ngày càng phụ thuộc vào công nghệ và dữ liệu. Trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và blockchain hứa hẹn mang lại độ chính xác cao trong dự báo rủi ro và tự động hóa quy trình thẩm định. Eximbank có thể tiên phong áp dụng mô hình tín dụng thay thế (alternative credit scoring) dựa trên dữ liệu giao dịch số, mạng xã hội doanh nghiệp và lịch sử thanh toán hóa đơn. Đồng thời, việc tham gia vào hệ sinh thái fintech sẽ giúp ngân hàng tiếp cận SME minh bạch hơn qua nền tảng kế toán, bán hàng và logistics. Tương lai không chỉ là kiểm soát rủi ro, mà là quản trị rủi ro chủ động – biến thách thức thành cơ hội phát triển bền vững cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.

6.1. Ứng dụng công nghệ AI và dữ liệu lớn trong quản trị rủi ro

Các công nghệ như AI và big data cho phép phân tích hàng triệu điểm dữ liệu để dự đoán khả năng vỡ nợ. Eximbank có thể triển khai mô hình học máy để tự động xếp hạng rủi ro SME theo thời gian thực, thay vì dựa vào báo cáo định kỳ. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và nâng cao độ chính xác trong quyết định tín dụng.

6.2. Phát triển hệ sinh thái tín dụng số cho SME

Bằng cách hợp tác với các nền tảng kế toán, thương mại điện tử và logistics, Eximbank có thể tiếp cận dữ liệu tài chính thực tế của SME một cách minh bạch. Hệ sinh thái này không chỉ hỗ trợ thẩm định tín dụng, mà còn cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng như quản lý dòng tiền, dự báo doanh thu – từ đó xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng SME.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại ngân hàng tmcp xuất nhập khẩu việt nam chi nhánh ba đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VA. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE KI£M SOAT RUI RO TIN DUNG CHO VAY. DOANH NGHIỆP VÙA VÀ NHỎ.1 TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU.2 DOANH NGHIEP VÙA VA NHO, TIN DUN 1.1 Doanh nghigp viea va nhé.22 Tín dụng ngân hàng.3 RỦI RO LÍN DỤNG CHO VAY DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ.1 Khải niệm vỀ rữi ro tín dựng.2 Nguyên nhân phát sinh rủi ro tin dụng.33 Nhận biết rủi ro tín dụng.332 Rủi ra không hệ thống.4 Tiệu quả của rủi ro tín dụng.41 Khải niệm, đặc điểm của kiểm soát rủi ro tín dung cho vay 1.42 Các phương thức kiểm sadt rủi ro tín dụng.43 Các tiêu chỉ đánh giả kế! quả kiểm soát rủi ro tin dụng.44 Các nhân tố ảnh hướng đến haạt động kiểm saái rủi ra tín dung cho vay Doanh nghiệp vừa và nhỏ. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VẢ THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU.1 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Tang hợp các biến xô dank cho khách hàng Doanh nghiện 2.2 Téng hợp các biễn số dành cho Ngân hang .2 THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU.1 ĐỊNH HUONG PHAT TRIEN 41.1 Dinh hing déi voi hoat dong tin dung.2 Một xỗ chỉ tiêu cụ 4.2 GIẢI PHÁP GOP PHAN HOAN THIEN HOAT DONG KIEM SOÁT RỦI RO TIN DỤNG CHO VAY DOANH NGHIỆP VUA VA NHO 42.1 Hoàn thiện nội dung của từng phương thức kiểm so 422 Xây dựng hệ thẳng các dẫu hiệu cảnh báo khoăn vay có vấn để 423 Nông cao chất lượng nhân lực phục vụ cho hoại động kiểm soái rữi ro.

L45 4224 Xây dựng và hoàn thiện chính sách tin đụng 147 42.5 Xây dựng và hoàn thiện hệ thông thông tin hỗ trợ cho hoạt động thẩm định va quan Ij khodn vay.1 Kién nghị đỗi với Ngân bàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam 149 432 Kién nghị đỗi uới Daanh nghiệp vừa và nhà 150 KẾT LUẬN. 152 DANH MỤC TẢI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC TỜI CẮM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ của nhiều cơ quan, tÕ chức, ca nhân. Với tình cảm sâu sắc, chân thành, cho phép tôi được bày lỗ long biết ơn sâu sắc đến tất cả các cá nhân và cơ quan dã tạo diều kiện giúp dỡ trong quá trình học tập và nghiên cứu để tài.

Trước hết tôi xin gửi tới các thấy cô trong khoa Quân trị kinh doanh, trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN lời chảo trân trọng, lồi chúc sức khỏe vả lời cảm ơn sâu sắc. Với sự quan tâm, day dỗ, chỉ bảo tận tình chu đáo của thây cô, đến nay tôi đã có thể hoàn thành luận văn, đề tải: "Kiểm soát rũi ro túi dụng cho vay Doanh nghiệp vừa và nhỗ tại Ngân hàng Thương mại Cé phan Xuất Nhập khẩm Việt Nam — Chỉ nhánh Ba Đình" Đặc biết tôi xin gửi lời cầm cnaẫu sắc nhất tới thầy giáo - T8. Trần Đúc Vuiđã hướng dẫn khoa học, quan tâm giứp đỡ tôi hoàn thành tốt luận văn này trong thời gian qua. Tôi xin bay 18 long biết en đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Kuduế - ĐHQGHN, bộ phận Đảo tạo sau đại học, các Khoa Phòng ban chức năng đã trực tiếp và gián tiếp giúp đổ lôi Irong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để tải Không thể không nhắc tới sự tư vẫn, góp ý của Ban lãnh dao Eximbank Cl’ Ba Đình cúng sự giúp đỡ nhiệt tỉnh cúa các anh chị Phóng Khách hàng Doanh nghiệp, đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi wong suốt thời gian thục hiện, thu thập số liệu phục vụ cho nghiền cứu luận văn.

Rất mong nhận được sự góp ý của cácthây cô để tôi có thể hoàn thiện nội dưng luận văn một cách tốt nhật, nâng cao khã năng áp dụng vào thực tiễn của để tải. Xin tran trong cảm ơn! Tà Nội, tháng 11 năm 2016 Tác giả Nguyễn Thị Hồng Phượng DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT STT Ký hiệu Nguyễn nghĩa 1 BĐS [Bát đông sản CBTD Can bộ tín đựng 3 cn Chi nhánh 4 CITNHH |Công ty Trách nhiệm hữu hạn 5 CTCP. Công ty Cổ phản. 6 DN IDeanh nghuệp.

7 DNVVN _ |Deanhnghiệp vừa và nhỏ 8 DPRR IDự phòng rủi ro DVT [Dom vi tinh 10 Lximbank INgân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam 11 ÍEximbankBe Đình ein bàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam 12 GTGŒ Giấy từ có giá 13 HĐTD Hop déng tin dung 14 KH IKhách hàng: 15 KHCN IKhách hàng Cá nhân 16 KHDN [Khách hàng Doanh nghiệp. 17 XH [Ngân hàng 18 NINN [gân hàng Nhà mước Việt Nam 19 NHTM [gân hàng thương mại 20 NHTMCP [Ngân hàng thương mại cổ phản 3L PGD, [Phong giao dich 2 PIVI Phuong tign van tai 23 RRTD Rui ro tin dung 24 TCTD 16 chute tin dung 25 TSDB (Lai sin đám báo 26 USD [Dem vị tiển tệ của Iloa Kỷ, đẳng Dãla Mỹ 77 VND [Đơn vị tiền tệ của Việt Nam, Việt Nam đồng, 28 = lương đương, DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT STT Ký hiệu Nguyễn nghĩa 1 BĐS [Bát đông sản CBTD Can bộ tín đựng 3 cn Chi nhánh 4 CITNHH |Công ty Trách nhiệm hữu hạn 5 CTCP. Công ty Cổ phản. 6 DN IDeanh nghuệp.

7 DNVVN _ |Deanhnghiệp vừa và nhỏ 8 DPRR IDự phòng rủi ro DVT [Dom vi tinh 10 Lximbank INgân hàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam 11 ÍEximbankBe Đình ein bàng Thương mại Cổ phần Xuất Nhập khẩu Việt Nam 12 GTGŒ Giấy từ có giá 13 HĐTD Hop déng tin dung 14 KH IKhách hàng: 15 KHCN IKhách hàng Cá nhân 16 KHDN [Khách hàng Doanh nghiệp. 17 XH [Ngân hàng 18 NINN [gân hàng Nhà mước Việt Nam 19 NHTM [gân hàng thương mại 20 NHTMCP [Ngân hàng thương mại cổ phản 3L PGD, [Phong giao dich 2 PIVI Phuong tign van tai 23 RRTD Rui ro tin dung 24 TCTD 16 chute tin dung 25 TSDB (Lai sin đám báo 26 USD [Dem vị tiển tệ của Iloa Kỷ, đẳng Dãla Mỹ 77 VND [Đơn vị tiền tệ của Việt Nam, Việt Nam đồng, 28 = lương đương, DANH MỤC BẰNG SIT | Bảng Nội dung Trang| 1 | Bảng 11 |Tiêu chí phân loại Doanh nghiệp 9 2 | Bang 1.2 |Xép hang mite 4 mii ro khoan va 33 3 | Dảng2.1 |Liệtkê thêng tin và nguồn thu thập 59 4 | Bang 3.1_ [Co cdukhach hing va dune 69 5 Tiáng 32 | Số liệu hoạt động kinh đoanh tổng quan. 12 6 | Bang 33 Ty hong nợ tín đụng theo kỳ bạn, theo dối tượng | + 7 Tiảng 34 |Cơ cấu dư nợ cho vay theo mục đích sử đụng vốn 78 8 | Bảng 3.5 |Cơ cầu dư ng cho vay theo ky han 82 9 Bang 3.6 |Cơ cấu dư nợ cho vay theo thanh phản kinh tế 84 10 | Bảng 37 |Cơ cầu dư nợ cho vay theo nhóm nợ 86 11 | Bang 3.8 |Cơ cáu dư ng cho vay theo thành phản khách hàng, 89 12 | Tăng 39 |Tình hình biến động nợ quá hạn và nợ xấu 91 13 | Bằng 310 m ca ne xau theo ngành nghề kinh doanh va theo “ 14 | Bảng 3.11 |Cơ cấu dư nợ cho vay theo loại tải sản dâm bio 93 15 | Bảng 312 |Tình hình trich lập và sử dụng đự phòng 96 16 | Bảng 3.13 |Xếp hạng tín dựng nội bộ tại Iiximbank Ba Dinh.14 | Chính sách tin dụng nói bộ 102 18 | Bang 315 mm động kiểm soát rủi ra trong quy trình cấp tín 108 19 | Bảng 3.16 |Đánh giả từ phia Khách hàng về mục dich vay vốn. 116 20 | Bảng 317 |Đảnh giá từ phía khách hàng vẻ khả năng trả nợ 117 21 | Bảng 3.18 |Đảnh giả về nguyên nhân chậm trả nợ.

117 22 | Bảng 319 | Đánh giá về việc tuân thủ quy trình cấp tín dụng 118 Bang 3.20 |Dánh giá về việc thâm định khách hàng và TSDB 118 Bang 3.21 | Đánh giả về việc thực hiện kiểm tra sau cho vay 119 25 | Bảng 41 |Hệ thống một số các đâu hiệu cảnh báo rủi ro 143 DANH MUC CAC TU VIET TAT DANH MUC BANG. DANH MỤC HÌNH. Tinh cap thidt cia dé 121 2. Mục dích và nhiệm vụ nghiên cứu 3, Đi tượng và phạm vi nghiên cứu 4.

Những dóng góp của luận văn. Kết cấu của luận văi CHƯƠNG 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VA. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE KI£M SOAT RUI RO TIN DUNG CHO VAY. DOANH NGHIỆP VÙA VÀ NHỎ.1 TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU.2 DOANH NGHIEP VÙA VA NHO, TIN DUN 1.1 Doanh nghigp viea va nhé.22 Tín dụng ngân hàng.3 RỦI RO LÍN DỤNG CHO VAY DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ.1 Khải niệm vỀ rữi ro tín dựng.2 Nguyên nhân phát sinh rủi ro tin dụng.33 Nhận biết rủi ro tín dụng.332 Rủi ra không hệ thống.4 Tiệu quả của rủi ro tín dụng.41 Khải niệm, đặc điểm của kiểm soát rủi ro tín dung cho vay 1.42 Các phương thức kiểm sadt rủi ro tín dụng.43 Các tiêu chỉ đánh giả kế! quả kiểm soát rủi ro tin dụng.44 Các nhân tố ảnh hướng đến haạt động kiểm saái rủi ra tín dung cho vay Doanh nghiệp vừa và nhỏ.

CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VẢ THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU.1 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Tang hợp các biến xô dank cho khách hàng Doanh nghiện 2.2 Téng hợp các biễn số dành cho Ngân hang .2 THIẾT KÉ NGHIÊN CỨU. DANH MỤC HÌNH STT Nội dung Trang| 1 Rủi ro thường gấp dối với các Ngân hang Chau A 18 2 Sơ để nghiên cửu $7 3 [Mô hình các biển số nghiên cứu él 4 Sơ đỗ cơ cầu tổ chức của Eximibark: @ 5 [Logo của Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam. 63 6 INợ xấu Ngân hàng giâm mạnh thời diễm cudi nim 2015 oF 7 Tình hình tăng trưởng khách bảng doanh nghiệp 6 8 Tỉnh hình tăng tưởng dư nợ tín dụng 74 9 Biểu đỗ cơ cầu cho vay theo kỹ hạn: 82 10 | Biểu đố 37 | Cơ cấu dư nợ cho vay theo thành phan kính tế 84 ii DANH MỤC HÌNH STT Nội dung Trang| 1 Rủi ro thường gấp dối với các Ngân hang Chau A 18 2 Sơ để nghiên cửu $7 3 [Mô hình các biển số nghiên cứu él 4 Sơ đỗ cơ cầu tổ chức của Eximibark: @ 5 [Logo của Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam. 63 6 INợ xấu Ngân hàng giâm mạnh thời diễm cudi nim 2015 oF 7 Tình hình tăng trưởng khách bảng doanh nghiệp 6 8 Tỉnh hình tăng tưởng dư nợ tín dụng 74 9 Biểu đỗ cơ cầu cho vay theo kỹ hạn: 82 10 | Biểu đố 37 | Cơ cấu dư nợ cho vay theo thành phan kính tế 84 ii TỜI CẮM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ của nhiều cơ quan, tÕ chức, ca nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ