Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Mô hình nhóm công ty là hình thức tổ chức kinh tế phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam, mang lại nhiều lợi thế quản trị cho công ty mẹ trong việc chi phối hoạt động của các công ty con, tận dụng nguồn lực và mở rộng quy mô đầu tư kinh doanh. Tại Việt Nam, nhiều tập đoàn kinh tế và tổng công ty lớn thuộc các thành phần kinh tế đã hình thành và giữ vị thế then chốt trong nền kinh tế như Tập đoàn Vingroup, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk), Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel).

Về mặt pháp lý, các công ty trong nhóm công ty là những pháp nhân độc lập, tự chủ về quyền và nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, do tồn tại quan hệ sở hữu vốn và sự chi phối quản trị, công ty mẹ có khả năng can thiệp tiêu cực vào hoạt động kinh doanh của công ty con. Thực trạng này tiềm ẩn rủi ro xâm phạm quyền lợi của cổ đông thiểu số, đối tác kinh doanh, chủ nợ và gây thất thoát ngân sách Nhà nước. Trong bối cảnh Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14) có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021 thay thế Luật Doanh nghiệp 2014, việc nghiên cứu các quy định điều chỉnh và cơ chế kiểm soát giao dịch nội nhóm trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm hoàn thiện khung pháp lý kinh doanh.

Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích quy định và thực trạng áp dụng của Luật Doanh nghiệp 2020 về vấn đề kiểm soát giao dịch giữa các công ty trong nhóm công ty, cập nhật điểm mới so với Luật Doanh nghiệp 2014 và đối chiếu với pháp luật Hoa Kỳ, Nhật Bản.
  2. Nghiên cứu vấn đề kiểm soát giao dịch nội nhóm dưới góc độ liên ngành giữa pháp luật doanh nghiệp với các quy định nổi bật của pháp luật kế toán và pháp luật quản lý thuế.
  3. Đưa ra các đánh giá khoa học và đề xuất kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 trong việc kiểm soát giao dịch giữa các công ty trong nhóm công ty.

Về đối tượng nghiên cứu, khóa luận tập trung vào các quy phạm pháp luật của Luật Doanh nghiệp 2020 điều chỉnh mối quan hệ và các giao dịch phát sinh giữa các công ty trong nhóm công ty.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ và các giao dịch giữa công ty mẹ với công ty con, giữa các công ty con có cùng công ty mẹ; không đi sâu vào các quy định đặc thù áp dụng riêng cho doanh nghiệp có vốn Nhà nước hoặc công ty đại chúng.
  • Phạm vi liên ngành: Khảo sát bổ sung các nguyên tắc cốt lõi của pháp luật kế toán (Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01, số 25) và pháp luật thuế (Luật Quản lý thuế 2019, Nghị định 132/2020/NĐ-CP) liên quan trực tiếp đến việc kiểm soát giao dịch nội bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán và các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành:

  • Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Doanh nghiệp 2005 (Luật số 60/2005/QH11), Luật Doanh nghiệp 2014 (Luật số 68/2014/QH13), Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14); Luật Quản lý thuế 2019 (Luật số 38/2019/QH14); Nghị định 132/2020/NĐ-CP quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết; Nghị định 69/2014/NĐ-CP về tập đoàn kinh tế nhà nước và tổng công ty nhà nước; Quyết định 165/2002/QĐ-BTC ban hành Chuẩn mực kế toán số 01 "Chuẩn mực chung"; Quyết định 234/2003/QĐ-BTC ban hành Chuẩn mực kế toán số 25 "Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con"; Thông tư 202/TT-BTC hướng dẫn phương pháp lập và trình bày Báo cáo tài chính hợp nhất.
  • Văn bản pháp luật nước ngoài và học thuyết pháp lý: Đạo luật Công ty công ích Hoa Kỳ 1935 (The Public Utility Holding Company Act of 1935), Đạo luật Công ty Ngân hàng mẹ Hoa Kỳ 1956 (The Bank Holding Company Act of 1956), Đạo luật Đầu tư công ty Hoa Kỳ 1940 (The Investment Company Act of 1940); Luật Công ty Nhật Bản 2005 (Japan Companies Act of 2005), Sắc lệnh thực thi Luật Công ty Nhật Bản 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2018); Từ điển pháp luật Black's Law Dictionary; học thuyết "xuyên qua màn che công ty" (piercing the corporate veil).
  • Tài liệu học thuật kế thừa: Các công trình nghiên cứu của TS. Hà Thị Thanh Bình (2015, 2016), ThS. Bùi Thị Thanh Thảo (2015), ThS. Nguyễn Hoàng Thùy Trang (2016), Lê Trần Quỳnh Thy (2016), Nguyễn Thị Nhẫn (2014), Virginia Harper Ho (2012), Paul Didier, Maggy Pariente (2007), Trương Nhật Quang (2016), Trần Minh Hiệp (2018).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng xuyên suốt để phân tích cấu trúc điều luật, quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong nhóm công ty theo Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định pháp luật kế toán, thuế.
  • Phương pháp so sánh luật: Đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và Nhật Bản về cách tiếp nhận tư cách pháp lý của nhóm công ty và tiêu chí xác định mối quan hệ kiểm soát.
  • Phương pháp lịch sử: Rà soát quá trình tiến hóa của các quy định pháp luật doanh nghiệp qua các thời kỳ (Luật 2005, Luật 2014, Luật 2020) gắn với sự chuyển dịch của bối cảnh kinh tế – xã hội.
  • Phương pháp thu thập thông tin, liệt kê và chứng minh: Thu thập tài liệu học thuật, báo cáo kinh tế quốc tế và số liệu thực tiễn thanh tra quản lý thuế.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ hệ thống văn bản pháp luật, án lệ, báo cáo Doing Business 2020 của Ngân hàng Thế giới (World Bank), bảng xếp hạng VNR500 của VietnamReport và số liệu thống kê thanh tra chuyển giá của Tổng cục Thuế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Lý luận chung về nhóm công ty và vấn đề kiểm soát giao dịch giữa các công ty trong nhóm công ty

Chương I tập trung xây dựng cơ sở lý luận về mô hình nhóm công ty và sự cần thiết phải kiểm soát các giao dịch nội nhóm:

  1. Khái niệm "nhóm công ty", "công ty mẹ", "công ty con":

    • Kinh nghiệm quốc tế: Pháp luật Hoa Kỳ và Nhật Bản không đưa ra định nghĩa pháp lý thống nhất cho thuật ngữ "nhóm công ty" do xem đây là hiện tượng kinh tế thực tiễn hơn là một thực thể pháp lý. Thay vào đó, luật tập trung quy định tiêu chí nhận diện "công ty mẹ" và "công ty con" dựa trên quyền kiểm soát (control) thông qua tỷ lệ biểu quyết hoặc quyền chi phối nhân sự (theo quy định của Đạo luật Công ty Ngân hàng mẹ 1956 Hoa Kỳ hoặc Điều 2 Luật Công ty Nhật Bản 2005).
    • Pháp luật Việt Nam: Luật Doanh nghiệp 2005 từng định nghĩa nhóm công ty tại khoản 1 Điều 146 mang tính định tính ("mối quan hệ gắn bó lâu dài"). Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Doanh nghiệp 2020 đã bãi bỏ định nghĩa chung này, chuyển sang định nghĩa gián tiếp thông qua hình thức "tập đoàn kinh tế, tổng công ty" tại Điều 194. Nhóm công ty không có tư cách pháp nhân, không phải đăng ký thành lập. Mối quan hệ công ty mẹ – con được xác định theo ba trường hợp tại khoản 1 Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020 dựa trên: (i) tỷ lệ sở hữu trên 50% vốn điều lệ/cổ phần phổ thông; (ii) quyền trực tiếp/gián tiếp bổ nhiệm đa số hoặc tất cả nhân sự quản lý chủ chốt; (iii) quyền quyết định sửa đổi, bổ sung Điều lệ.
  2. Đặc điểm của nhóm công ty:

    • Nhóm công ty là tập hợp từ hai công ty có tư cách pháp nhân độc lập trở lên; bản thân nhóm không phải là một pháp nhân riêng biệt.
    • Cơ sở hình thành nhóm công ty bắt nguồn từ mối quan hệ kiểm soát – bị kiểm soát giữa các công ty thông qua sở hữu vốn hoặc thỏa thuận quản trị.
    • Các giao dịch nội nhóm mang tính chất nội bộ, tiềm ẩn nguy cơ thiếu tính độc lập, minh bạch và không tuân theo nguyên tắc thị trường do chịu sự chi phối từ công ty mẹ.
  3. Phân loại giao dịch giữa các công ty trong nhóm công ty:

    • Theo chủ thể: Giao dịch giữa công ty mẹ và công ty con; giao dịch giữa các công ty con trong cùng nhóm.
    • Theo nội dung: Giao dịch sở hữu chéo; mua bán tài sản và chuyển nhượng đầu tư; giao dịch thương mại thông thường; cho vay và bảo lãnh; giao dịch chuyển giá.
    • Theo đối tượng chịu rủi ro: Nhóm giao dịch đe dọa quyền lợi cổ đông; nhóm giao dịch đe dọa quyền lợi đối tác kinh doanh/chủ nợ; nhóm giao dịch đe dọa nguồn thu ngân sách Nhà nước.
    • Theo cơ chế kiểm soát pháp lý: Giao dịch bị pháp luật cấm tuyệt đối (sở hữu chéo) và giao dịch được phép thực hiện nhưng chịu sự kiểm soát chặt chẽ về trình tự, thủ tục chấp thuận nội bộ.
  4. Yêu cầu điều chỉnh bằng pháp luật:

    • Bảo đảm tính độc lập, bình đẳng của các giao dịch nội nhóm và giao dịch với bên thứ ba.
    • Ngăn ngừa thiệt hại, thiết lập cơ chế "xuyên qua màn che công ty" (piercing the corporate veil) để ràng buộc trách nhiệm bồi thường của công ty mẹ khi lạm quyền can thiệp gây thiệt hại cho công ty con (khoản 3, khoản 5 Điều 196 Luật Doanh nghiệp 2020).
    • Thiết lập hành lang pháp lý an toàn thúc đẩy nhóm công ty phát triển lành mạnh và đóng góp cho nền kinh tế.

Chương II. Quy định pháp luật Việt Nam về vấn đề kiểm soát giao dịch giữa các công ty trong nhóm công ty – Thực trạng và hướng hoàn thiện

Chương II đi sâu phân tích thực trạng pháp lý theo Luật Doanh nghiệp 2020, đối chiếu với pháp luật kế toán, thuế và đề xuất giải pháp hoàn thiện:

  1. Thực trạng quy định của Luật Doanh nghiệp 2020:

    • Quy định cấm sở hữu chéo: Cấm công ty con góp vốn, mua cổ phần của công ty mẹ; cấm các công ty con của cùng một công ty mẹ đồng thời cùng góp vốn, mua cổ phần để sở hữu chéo lẫn nhau (Điều 195).
    • Cơ chế chấp thuận nội bộ đối với giao dịch có điều kiện: Hợp đồng, giao dịch giữa công ty với người có liên quan phải được Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị thông qua tùy theo ngưỡng giá trị tài sản (ngưỡng phân định thông thường là 35% tổng giá trị tài sản ghi nhận trên báo cáo tài chính gần nhất). Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ người có lợi ích liên quan không có quyền biểu quyết khi thông qua giao dịch. Đối với công ty TNHH một thành viên do tổ chức làm chủ sở hữu, hợp đồng nội bộ bắt buộc phải tuân theo nguyên tắc giá thị trường độc lập.
    • Hậu quả pháp lý của giao dịch vi phạm: Khác với cách diễn đạt của Luật Doanh nghiệp 2014 dễ gây hiểu nhầm hợp đồng đương nhiên vô hiệu, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định hợp đồng ký kết không đúng quy định "bị vô hiệu theo quyết định của Tòa án và xử lý theo quy định của pháp luật". Người ký kết và người có liên quan phải chịu trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại và hoàn trả các khoản lợi thu được cho công ty.
    • Vai trò của Ban kiểm soát: Ban kiểm soát thực hiện rà soát các giao dịch có nguy cơ tư lợi, thẩm định tính trung thực của báo cáo tài chính hợp nhất và chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới bồi hoàn nếu vi phạm nghĩa vụ trung thực theo quy định tại Điều 170 và Điều 173.
  2. Pháp luật về kế toán và thuế trong điều chỉnh giao dịch nội nhóm:

    • Pháp luật kế toán: Chuẩn mực kế toán số 01 quy định nguyên tắc ghi nhận nghiệp vụ kinh tế tại thời điểm phát sinh dựa trên bằng chứng khách quan, trung thực. Chuẩn mực kế toán số 25 và Thông tư 202/TT-BTC đặt ra nghĩa vụ lập báo cáo tài chính hợp nhất, tổng hợp toàn bộ tình hình tài chính của tập đoàn như một thực thể độc lập, giúp cơ quan chức năng nhận diện các dòng tiền và giao dịch bất thường nội bộ.
    • Pháp luật quản lý thuế: Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 132/2020/NĐ-CP điều chỉnh các giao dịch giữa các bên liên kết nhằm chống hành vi chuyển giá (transfer pricing). Cơ quan thuế áp dụng hai nguyên tắc cốt lõi: "nguyên tắc giao dịch độc lập" và "nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế", đồng thời có thẩm quyền ấn định thuế đối với các doanh nghiệp kê khai sai lệch bản chất giao dịch nhằm giảm số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
  3. Một số kiến nghị hoàn thiện Luật Doanh nghiệp 2020:

    • Sửa đổi tiêu chí xác định công ty mẹ: Kiến nghị sửa đổi điểm a khoản 1 Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020 thành "sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết" thay vì căn cứ vào "tổng số cổ phần phổ thông", nhằm bao quát các trường hợp phát hành cổ phần ưu đãi biểu quyết.
    • Hoàn thiện quy định về thỏa thuận cổ đông: Bổ sung cơ chế ghi nhận giá trị pháp lý của thỏa thuận cổ đông trong việc chỉ định, bổ nhiệm người quản lý gián tiếp.
    • Làm rõ thuật ngữ "người có lợi ích liên quan": Cần ban hành văn bản hướng dẫn xác định ranh giới giữa "người có liên quan" và "người có lợi ích liên quan" trong thủ tục loại trừ quyền biểu quyết tại các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và làm rõ cơ chế kiểm soát giao dịch nội bộ trong nhóm công ty thông qua sự kết hợp của ba nhánh pháp luật: doanh nghiệp, kế toán và thuế.

Tiêu chí kiểm soát Pháp luật Doanh nghiệp (Luật Doanh nghiệp 2020) Pháp luật Kế toán (VAS 01, VAS 25, TT 202) Pháp luật Thuế (Luật Quản lý thuế 2019, NĐ 132)
Mục tiêu kiểm soát Bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số, duy trì vốn thực tế, ngăn ngừa hành vi lạm quyền Ghi nhận trung thực biến động tài sản; phản ánh toàn diện bức tranh tài chính tập đoàn Ngăn chặn hành vi chuyển giá, xói mòn cơ sở tính thuế, bảo vệ nguồn thu ngân sách
Công cụ/Cơ chế chủ yếu Cấm sở hữu chéo; phê duyệt nội bộ (ngưỡng 35% tài sản); tuyên vô hiệu qua Tòa án Lập Báo cáo tài chính hợp nhất; áp dụng thống nhất chính sách kế toán tập đoàn Kê khai hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết; nguyên tắc giao dịch độc lập; ấn định thuế
Chế tài vi phạm Tuyên vô hiệu giao dịch; bồi thường thiệt hại liên đới; hoàn trả lợi nhuận Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế toán; yêu cầu giải trình số liệu Truy thu thuế; xử phạt vi phạm hành chính về thuế; ấn định thu nhập chịu thuế

Các phát hiện và kết quả cụ thể trong văn bản:

  • Dữ liệu thực tiễn quản lý thuế: Tác giả dẫn chứng số liệu thực tế cho thấy hoạt động chuyển giá diễn ra phức tạp; trong 9 tháng đầu năm 2015, ngành Thuế đã thanh tra, kiểm tra và phát hiện 1.600 doanh nghiệp có dấu hiệu chuyển giá, thực hiện truy thu và xử phạt hàng nghìn tỷ đồng.
  • Làm rõ bước tiến của Luật Doanh nghiệp 2020: Phân tích sự chuyển biến tích cực trong việc quy định hiệu lực hợp đồng (chỉ vô hiệu khi có quyết định của Tòa án theo Điều 67, 86, 167) thay vì quy định mập mờ dễ dẫn đến cách hiểu đương nhiên vô hiệu như Luật Doanh nghiệp 2014.
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận là công trình nghiên cứu cập nhật khung pháp lý của Luật Doanh nghiệp 2020, tích hợp phân tích liên ngành giữa quản trị công ty, kỹ thuật kế toán hợp nhất và cơ chế chống chuyển giá trong quản lý thuế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu đã xác định:

  • Đề tài tập trung chủ yếu vào nhóm công ty mẹ – con thông thường trong khối doanh nghiệp tư nhân; chưa đi sâu nghiên cứu các quy định đặc thù về kiểm soát giao dịch nội bộ trong các tập đoàn kinh tế nhà nước (theo Nghị định 69/2014/NĐ-CP) và các công ty đại chúng/niêm yết.
  • Nghiên cứu tập trung vào phân tích quy phạm pháp luật thực định; số lượng các vụ việc tranh chấp nội nhóm được xét xử tại Tòa án Việt Nam chưa được tổng hợp và phân tích thành các án lệ cụ thể do tính chất bảo mật nội bộ của doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Khảo sát thực tiễn áp dụng các phán quyết của Tòa án Việt Nam về việc tuyên hợp đồng giao dịch nội nhóm vô hiệu và cơ chế thi hành nghĩa vụ bồi thường thiệt hại liên đới.
  • Nghiên cứu cơ chế kiểm soát giao dịch liên kết trong các mô hình tập đoàn tài chính – ngân hàng và tập đoàn kinh tế có vốn Nhà nước nắm giữ quyền chi phối.

Giá trị tham khảo

Tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Luật Thương mại, Luật Kinh tế, Tài chính – Kế toán trong việc tìm hiểu khung lý luận và pháp lý về tập đoàn kinh tế, nhóm công ty.
  • Đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp (in-house counsel) và người quản lý doanh nghiệp trong việc thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ, soạn thảo điều lệ, thực hiện thủ tục chấp thuận giao dịch giữa các công ty thành viên.
  • Cơ quan quản lý nhà nước trong quá trình rà soát, đánh giá thực tiễn thi hành Luật Doanh nghiệp 2020 và xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành.

Phần nội dung đáng tham khảo nhất:

  • Phân tích đối chiếu tiêu chí nhận diện công ty mẹ – con giữa Luật Doanh nghiệp 2020 với pháp luật Hoa Kỳ và Nhật Bản (Mục 1.1 Chương I).
  • Phân tích cơ chế phối hợp kiểm soát giao dịch liên kết giữa Luật Doanh nghiệp 2020, Chuẩn mực kế toán số 25 và Nghị định 132/2020/NĐ-CP (Mục 2 Chương II).

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Doanh nghiệp 2020 quy định những trường hợp nào để xác định một công ty là công ty mẹ của công ty khác? Theo khoản 1 Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020, một công ty được coi là công ty mẹ của công ty khác nếu thuộc một trong ba trường hợp:

  • Sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần phổ thông của công ty đó.
  • Có quyền trực tiếp hoặc gián tiếp quyết định bổ nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc của công ty đó.
  • Có quyền quyết định việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ của công ty đó.

2. Tại sao tác giả kiến nghị sửa đổi tiêu chí xác định công ty mẹ tại điểm a khoản 1 Điều 195 từ "cổ phần phổ thông" sang "cổ phần có quyền biểu quyết"? Do theo quy định tại Điều 114 và Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể phát hành cổ phần ưu đãi biểu quyết (loại cổ phần có số phiếu biểu quyết nhiều hơn cổ phần phổ thông). Vì vậy, một cổ đông dù không sở hữu trên 50% tổng số cổ phần phổ thông nhưng vẫn có thể nắm giữ trên 50% tổng số phiếu biểu quyết và nắm quyền chi phối công ty. Việc chỉ căn cứ vào cổ phần phổ thông sẽ bỏ sót trường hợp kiểm soát thực tế này.

3. Quy định về hiệu lực của hợp đồng ký kết không đúng trình tự chấp thuận nội bộ trong Luật Doanh nghiệp 2020 có điểm gì khác so với Luật Doanh nghiệp 2014? Luật Doanh nghiệp 2014 quy định hợp đồng "bị vô hiệu... khi được ký kết hoặc thực hiện mà chưa được chấp thuận", dễ dẫn đến cách hiểu là hợp đồng đương nhiên vô hiệu. Luật Doanh nghiệp 2020 (khoản 3 Điều 67, khoản 5 Điều 86, khoản 5 Điều 167) sửa đổi thành hợp đồng "bị vô hiệu theo quyết định của Tòa án và xử lý theo quy định của pháp luật", làm rõ rằng giao dịch không mặc nhiên vô hiệu mà phải thông qua trình tự xem xét, phán quyết của Tòa án.

4. Pháp luật thuế áp dụng những nguyên tắc cốt lõi nào để kiểm soát các giao dịch liên kết và chống chuyển giá? Theo Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 132/2020/NĐ-CP, cơ quan thuế áp dụng hai nguyên tắc cốt lõi:

  • Nguyên tắc giao dịch độc lập: So sánh điều kiện trong giao dịch liên kết với điều kiện trong giao dịch độc lập tương đương để xác định đúng giá tính thuế.
  • Nguyên tắc bản chất hoạt động, giao dịch quyết định nghĩa vụ thuế: Phân tích bản chất kinh tế thực tế của giao dịch thay vì chỉ dựa vào hình thức pháp lý để xác định nghĩa vụ thuế tương ứng.

5. Báo cáo tài chính hợp nhất theo Chuẩn mực kế toán số 25 có vai trò gì trong việc kiểm soát giao dịch nội nhóm? Báo cáo tài chính hợp nhất phản ánh toàn bộ tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và dòng tiền của công ty mẹ và các công ty con như một thực thể kinh tế độc lập duy nhất mà không phân biệt ranh giới pháp lý riêng lẻ. Cơ chế này giúp tổng hợp các giao dịch nội bộ về cùng một hệ thống số liệu, tạo điều kiện cho các cơ quan quản lý và cổ đông phát hiện các dấu hiệu bất thường, hành vi chuyển dịch lợi nhuận và hạn chế các giao dịch tư lợi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Lê Hạnh Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng pháp lý về kiểm soát giao dịch giữa các công ty trong nhóm công ty tại Việt Nam. Công trình phân tích sâu sắc các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 trong mối tương quan với kinh nghiệm quốc tế (Hoa Kỳ, Nhật Bản) và sự phối hợp của pháp luật kế toán, thuế. Những kiến nghị hoàn thiện về tiêu chí xác định quyền kiểm soát và cơ chế chấp thuận nội bộ mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho việc hoàn thiện khung pháp lý doanh nghiệp tại Việt Nam.