Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường xây dựng Nhật Bản đóng vai trò là một trong những trụ cột kinh tế quan trọng, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, quy mô thị trường xây dựng Nhật Bản ước tính đạt 609,27 tỷ USD vào năm 2024 và dự báo sẽ đạt 716,66 tỷ USD vào năm 2029, tương ứng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 3,30% trong giai đoạn 2024–2029. Dù duy trì xu hướng mở rộng, ngành này vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực lớn như biến đổi khí hậu, thiên tai thường xuyên, sự phân mảnh thị trường, cạnh tranh gay gắt và đặc biệt là tình trạng khan hiếm nguồn nhân lực do hiện tượng già hóa dân số tại Nhật Bản. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đứng trước thách thức tối ưu hóa chi phí vận hành, trong đó quản lý hàng tồn kho giữ vai trò như một "tấm đệm" bảo đảm hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục, hạn chế rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.

Công ty TNHH Vật liệu xây dựng (VLXD) Chuo Sogyo là doanh nghiệp chuyên sản xuất, thi công đinh tán neo cốt thép, cho thuê và buôn bán dụng cụ lắp đặt thi công với mạng lưới chi nhánh và kho bãi tại nhiều tỉnh thành ở Nhật Bản. Mặc dù đã thành lập bộ phận vật tư và vận hành hệ thống kho bãi chuyên trách, công tác kiểm soát và giám sát hàng tồn kho tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về trình độ nhân sự, điều kiện cơ sở vật chất, dẫn đến hiện tượng lượng hàng tồn kho biến động mạnh, nguy cơ hư hỏng và phát sinh chi phí ứ đọng vốn. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động kiểm soát, giám sát hàng tồn kho tại công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng gồm:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động kiểm soát, giám sát hàng tồn kho của Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát, giám sát hàng tồn kho của công ty trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kiểm soát, giám sát hàng tồn kho của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kiểm soát, giám sát hàng tồn kho, các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động này tại Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo trong giai đoạn 2021–2023.
    3. Định hướng và đề xuất các giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm soát hàng tồn kho của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động kiểm soát, giám sát hàng tồn kho của Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo (trụ sở chính tại tỉnh Kanagawa và các kho bãi, chi nhánh của công ty tại Nhật Bản).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024; số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác tối ưu hóa quy trình kiểm soát, giám sát hàng tồn kho, xác định các hạn chế và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản trị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên ngành quản trị logistics và chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm và phân loại hàng tồn kho: Tác giả trích dẫn lý thuyết của Hà Minh Hiếu về bản chất hàng tồn kho như một công cụ cân bằng dịch vụ khách hàng và chi phí vận hành. Hàng tồn kho được phân loại theo ba tiêu chí:
    • Theo địa điểm: Tồn kho bên trong (kho phụ tùng, kho thành phẩm, trung tâm phân phối, cửa hàng) và tồn kho bên ngoài (hàng gửi bán, hàng đang trên đường vận chuyển).
    • Theo mục đích sử dụng: Hàng dùng cho sản xuất kinh doanh, hàng chưa cần sử dụng, hàng không được sử dụng (kém phẩm chất, lỗi thời) và hàng dùng để góp vốn liên doanh, liên kết.
    • Theo nguồn gốc hình thành: Mua ngoài, cung cấp nội bộ, tự sản xuất và nhập từ các nguồn khác (biếu tặng, liên doanh).
  • Lý luận về kiểm soát tồn kho: Dẫn chiếu định nghĩa của Tony Wild (2002) về kiểm soát tồn kho như một hoạt động điều phối chức năng thu mua, sản xuất và phân phối để tổ chức sự sẵn có của hàng hóa; định nghĩa của Manika Garg về kiểm soát nguồn lực vật tư; và quan điểm của Văn Thơm về việc theo dõi liên tục số lượng, loại hình, vị trí sản phẩm từ khâu nhập đến xuất bán.
  • Chi phí phát sinh trong quản trị hàng tồn kho: Trích dẫn quan điểm "Inventory is a cost" của P. Narayan và Jaya Subramanian (2009). Cấu cấu chi phí gồm chi phí đặt hàng (Ordering Costs) và chi phí tồn trữ (Carrying Costs). Dẫn chiếu mô hình 5 thành phần chi phí lưu kho theo Hà Minh Hiếu (chiếm trung bình 30% giá trị hàng tồn kho, có thể lên tới 40% nếu không quản lý tốt), gồm: chi phí cơ hội vốn (17,5%), chi phí bảo hiểm (3%), thuế tài sản (2%), chi phí lưu trữ kho bãi (2%) và chi phí hao mòn/lỗi thời (7,5%).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu đáp ứng nhu cầu khách hàng: Tỷ lệ đơn hàng khả thi = $100 - (\frac{\text{Số đơn hàng không hoàn thành}}{\text{Tổng số đơn hàng}} \times 100%)$.
    • Chỉ tiêu mức độ đầu tư cho hàng tồn kho: Tỷ lệ giá trị hàng tồn kho trên tổng tài sản = $(\frac{\text{Giá trị hàng tồn kho}}{\text{Tổng giá trị tài sản}} \times 100%)$; Tỷ trọng giá trị hàng tồn kho trong tài sản lưu động = $(\frac{\text{Giá trị hàng tồn kho}}{\text{Tổng giá trị tài sản lưu động}} \times 100%)$.
    • Chỉ tiêu mức độ chính xác của báo cáo: Mức chính xác của báo cáo tồn kho = $100 - (\frac{\text{Số báo cáo không chính xác}}{\text{Tổng số báo cáo trong năm}} \times 100%)$.
  • Mô hình định lượng: Khung mô hình số lượng đặt hàng kinh tế EOQ (Economic Order Quantity) do F. Harris phát triển, dựa trên sự đánh đổi nghịch chiều giữa chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng để xác định mức đặt hàng tối ưu $Q^* = \sqrt{\frac{2DS}{H}}$, tổng chi phí tồn trữ tối thiểu $TC_{min}$ và điểm đặt hàng lại $ROP = d \times L$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả ứng dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ từ phòng Vật tư của Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo (hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, báo cáo thường niên, quy trình nhập xuất, số liệu kiểm kê kho và hệ thống báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023); tổng hợp các ấn phẩm khoa học, sách chuyên khảo và các công trình khóa luận liên quan.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý dữ liệu bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh qua 3 năm (2021, 2022, 2023); tính toán giá trị chênh lệch tuyệt đối, tỷ lệ biến động tương đối (%) và cơ cấu tỷ trọng của các chỉ tiêu tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí.
  • Phương pháp so sánh: So sánh đối chiếu chuỗi số liệu giữa các mốc thời gian (2022 so với 2021, 2023 so với 2022) nhằm phát hiện quy luật biến động, xu hướng dịch chuyển tài sản và đánh giá hiệu quả kiểm soát hàng tồn kho tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về kiểm soát, giám sát hàng tồn kho của doanh nghiệp

Chương đầu tiên tập trung làm rõ các vấn đề lý luận căn bản về hàng tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất và thương mại:

  • Phân tích bản chất kép của hàng tồn kho: vừa là tài sản bảo đảm an toàn cho chuỗi cung ứng, vừa là nguồn phát sinh chi phí đọng vốn nếu tích trữ quá mức.
  • Phân tích chi tiết 5 chức năng cơ bản của tồn kho theo Hà Minh Hiếu: nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, giảm chi phí trong logistics nhờ quy mô vận chuyển, điều hòa các biến động nhu cầu bất thường, giải quyết tình trạng thiếu hụt tạm thời trong hệ thống và phục vụ mục đích đầu cơ thương mại khi giá nguyên vật liệu biến động.
  • Trình bày toán học và đồ thị của mô hình EOQ, làm rõ cơ chế xác định sản lượng đặt hàng tối ưu tại điểm giao nhau giữa đường chi phí đặt hàng và đường chi phí tồn trữ.
  • Đúc kết cơ sở thực tiễn từ kinh nghiệm quản trị tại hai kho hàng tiền thân của Chuo Sogyo: kho Kanagawa (hoạt động từ tháng 4/1990, quy mô 16 nhân viên) và kho Osaka (hoạt động từ tháng 11/2011, quy mô 10 nhân viên). Tác giả rút ra 5 bài học thực tiễn: bố trí mặt bằng kho hợp lý theo nhóm vật tư, thực hiện kiểm kê định kỳ có phân vùng trách nhiệm, bảo đảm tiến độ cấp phát cho thi công, định kỳ huấn luyện nghiệp vụ và giữ mối liên kết chặt chẽ với nhà cung ứng.

Chương 2: Thực trạng kiểm soát và giám sát hàng tồn kho tại Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về tổ chức và hoạt động quản trị tồn kho tại đơn vị nghiên cứu:

  • Lịch sử và nguồn lực: Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo thành lập ngày 07/11/1985 (tiền thân khởi sự từ tháng 1/1981), vốn điều lệ ban đầu 320.000 Yên, qua nhiều lần tăng vốn đạt 80 triệu Yên vào tháng 11/1992. Giám đốc đại diện là ông Kenichi Hara; trụ sở chính tại tòa nhà Chuo Sogyo, quận Minami, thành phố Sagamihara, tỉnh Kanagawa. Doanh nghiệp được Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản cấp giấy phép số 14969 ngày 26/12/2007, chuyên sản xuất, thi công bu lông neo cốt thép và cho thuê thiết bị thi công; sở hữu các chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và ISO 45001:2018.
  • Tình hình lao động: Quy mô nhân sự ổn định ở mức vừa và nhỏ với 132 người (2021), 132 người (2022) và 134 người (2023). Lao động nam tăng từ 73 người (55,3%) lên 79 người (59%), trong khi lao động nữ giảm từ 59 người (44,7%) xuống 55 người (41%). Tác giả chỉ rõ 4 nhân sự nghỉ việc trong 3 năm đều là lao động nữ đến tuổi nghỉ hưu theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
  • Tình hình tài sản và hàng tồn kho:
    • Tổng tài sản công ty tăng mạnh từ 2.196,5 triệu Yên (2021) lên 3.894,8 triệu Yên (2022, tăng 77,3%), sau đó đạt 3.956,4 triệu Yên (2023, tăng 1,58%).
    • Giá trị hàng tồn kho liên tục phình to qua các năm: năm 2021 đạt 445,8 triệu Yên (chiếm 20,4% tổng tài sản); năm 2022 tăng lên 725,9 triệu Yên (chiếm 18,6% tổng tài sản, tương ứng tăng 62,83%); năm 2023 tiếp tục tăng lên 911,3 triệu Yên (chiếm 23,0% tổng tài sản, tương ứng tăng 25,5%).
    • Xét trong cơ cấu tài sản ngắn hạn năm 2023 (đạt 1.022,9 triệu Yên), hàng tồn kho chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới 89,09%, chứng minh phần lớn vốn lưu động của doanh nghiệp đang bị khóa chặt dưới dạng vật tư lưu kho.
  • Kết quả sản xuất kinh doanh: Doanh thu thuần đạt 705,72 triệu Yên (2021), tăng vọt lên 933,99 triệu Yên (2022, tăng 32,35%) nhờ nhu cầu gia cố xây dựng tăng đột biến sau hai trận động đất tại Chiba (ngày 07/10/2021) và ngoài khơi Sendai (ngày 17/03/2022). Tuy nhiên sang năm 2023, môi trường tự nhiên ổn định khiến doanh thu giảm 15,94% xuống còn 785,09 triệu Yên. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 149,93 triệu Yên (tăng 399,41% so với 2021), nhưng năm 2023 đã sụt giảm 78,41% xuống mức 32,37 triệu Yên.
  • Quy trình và nhân sự kiểm soát kho: Cơ cấu quản lý kho phân định thành 6 vị trí: Giám đốc kho, Thủ kho, Cán bộ vật tư, Nhân viên kho, Kế toán kho và Bộ phận kiểm kê. Quy trình nhập kho nguyên vật liệu được chuẩn hóa qua 6 bước liên hoàn:
    1. Bước 1: Lên kế hoạch sản xuất và đặt hàng.
    2. Bước 2: Nhà cung cấp giao hàng đến và yêu cầu nhập kho.
    3. Bước 3: Lập phiếu nhập kho và kiểm tra thực tế sơ bộ.
    4. Bước 4: Xác nhận số lượng, ký phiếu giao nhận.
    5. Bước 5: Nhận hàng, bốc dỡ vào vị trí kệ và kiểm tra phẩm chất.
    6. Bước 6: Ghi nhận vào sổ kế toán và hạch toán chi phí.
Chỉ tiêu tài chính chính (Đơn vị: Triệu Yên) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Biến động 2022/2021 (%) Biến động 2023/2022 (%)
Tài sản ngắn hạn 490,50 875,30 1.022,90 +78,34 +16,80
Giá trị hàng tồn kho 445,80 725,90 911,30 +62,83 +25,50
Tài sản dài hạn 1.706,00 3.019,50 2.933,50 +77,05 -2,80
Tổng tài sản 2.196,50 3.894,80 3.956,40 +77,30 +1,58
Nợ phải trả 960,60 1.481,00 1.863,50 +54,17 +25,82
Vốn chủ sở hữu 1.234,90 2.413,80 2.093,00 +95,47 -13,29
Doanh thu thuần 705,72 933,99 785,09 +32,35 -15,94
Lợi nhuận gộp 148,49 274,85 131,48 +85,16 -52,16
Lợi nhuận sau thuế TNDN 29,99 149,93 32,37 +399,41 -78,41

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động giám sát và quản trị hàng tồn kho của Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo

Dựa trên phân tích SWOT về năng lực giám sát kho của Chuo Sogyo, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Ứng dụng công nghệ trong quản lý kho: Đầu tư phần mềm chuyên dụng và hệ thống quét mã để kiểm soát thời gian thực lượng nhập - xuất - tồn, khắc phục sai lệch dữ liệu giữa thủ kho và kế toán.
  2. Tối ưu hóa quy trình quản lý kho: Hoàn thiện cơ chế giao nhận, phân định trách nhiệm pháp lý và hành chính chặt chẽ giữa 6 bước nhập kho, lập biên bản đối chiếu định kỳ.
  3. Đầu tư và phát triển nhân sự: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ lưu kho chuyên biệt cho cán bộ vật tư và thủ kho; xây dựng chính sách bổ sung nhân sự kế cận nhằm giải quyết sự thiếu hụt do lao động lớn tuổi nghỉ hưu.
  4. Nâng cấp cơ sở hạ tầng: Đầu tư cải tạo mặt bằng các nhà kho, bố trí hệ thống giá đỡ chuyên dụng bảo quản đinh neo và vật tư sắt thép tránh hiện tượng rỉ sét, xuống cấp phẩm chất.
  5. Quản lý chi phí và nguồn lực: Ứng dụng mô hình EOQ để xác định quy mô lô hàng đặt tối ưu và điểm đặt hàng lại, qua đó kiềm chế tốc độ phình to của chi phí tồn trữ (vốn chiếm tới 30% giá trị hàng tồn).
  6. Mở rộng hợp tác và phát triển bền vững: Củng cố mạng lưới liên kết dài hạn với các nhà cung cấp uy tín nhằm rút ngắn thời gian giao hàng và chủ động nguồn cung khi thị trường chịu tác động thiên tai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể phản ánh chân thực thực trạng vận hành tại Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo:

  • Xác định sự phình to liên tục của giá trị hàng tồn kho từ 445,8 triệu Yên (2021) lên 725,9 triệu Yên (2022) và đạt 911,3 triệu Yên (2023). Tỷ trọng hàng tồn kho trong tổng tài sản tăng từ 18,6% (2022) lên 23,0% (2023), và chiếm tới 89,09% tổng tài sản ngắn hạn năm 2023, chỉ ra nguy cơ ứ đọng vốn lưu động nghiêm trọng.
  • Phân tích mối liên hệ trực tiếp giữa biến động doanh thu thuần (từ 705,72 triệu Yên năm 2021 lên 933,99 triệu Yên năm 2022 rồi hạ xuống 785,09 triệu Yên năm 2023) với các sự kiện thiên tai tại Nhật Bản (động đất tại Chiba ngày 07/10/2021 và Sendai ngày 17/03/2022).
  • Khái quát quy trình quản lý kho thực tế thông qua sơ đồ tổ chức 6 vị trí nhân sự kho và quy trình nhập kho 6 bước, chỉ rõ các điểm nghẽn gây sai sót số liệu và suy giảm phẩm chất vật tư.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã:

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng chi tiết về hoạt động quản trị kho của một doanh nghiệp phụ trợ xây dựng quy mô vừa và nhỏ tại thị trường Nhật Bản.
  • Tác giả tự nêu việc đóng góp một khung giải pháp toàn diện kết hợp giữa lý thuyết định lượng (mô hình EOQ, hệ thống chỉ tiêu tài chính) và điều kiện thực tế của doanh nghiệp, giúp ban giám đốc có cơ sở khoa học để điều chỉnh lượng hàng dự trữ, cắt giảm chi phí bảo quản và hạn chế tổn thất vật tư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện đề tài:

  • Thời gian nghiên cứu hạn chế: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập 3 tháng (từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024), do đó chưa thể theo dõi và đánh giá toàn diện chu kỳ biến động hàng tồn kho trong cả năm tài chính 2024.
  • Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 do phòng Vật tư cung cấp. Dữ liệu chưa bóc tách chi tiết chi phí lưu kho của từng chủng loại ốc vít và phụ kiện thi công cụ thể mà mới dừng ở số liệu tổng hợp.
  • Tính thực tế của mô hình lý thuyết: Tác giả thừa nhận mô hình đặt hàng kinh tế EOQ dựa trên nhiều giả định cứng nhắc (nhu cầu ổn định, thời gian chờ không đổi, giá mua cố định), điều này đòi hỏi ban quản trị khi ứng dụng vào thực tiễn phải có sự điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến giá cả và thời tiết thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc ứng dụng các mô hình kiểm soát tồn kho ngẫu nhiên (Probabilistic Inventory Models) có tính đến rủi ro thiên tai và biến động giá; nghiên cứu sâu hơn về chuyển đổi số kho bãi và giải pháp tự động hóa quản lý vật liệu xây dựng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên các ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Kế toán doanh nghiệp khi nghiên cứu phương pháp phân tích báo cáo tài chính gắn liền với nghiệp vụ kho bãi thực tế tại thị trường quốc tế (Nhật Bản).
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp SMEs: Cung cấp mẫu quy trình phân nhiệm 6 chức danh kho và sơ đồ 6 bước nhập kho chi tiết, có thể ứng dụng trực tiếp để chuẩn hóa quy trình giao nhận tại các doanh nghiệp kinh doanh vật liệu, phụ kiện cơ khí xây dựng.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Phương pháp bóc tách cơ cấu tài sản ngắn hạn để đánh giá mức độ ứ đọng vốn tồn kho ở Chương 2 và việc hệ thống hóa các thành phần chi phí lưu giữ tồn kho cùng các công thức tính toán chỉ tiêu kiểm soát ở Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo kinh doanh lĩnh vực gì và mạng lưới kho bãi được hình thành từ khi nào?
Công ty chuyên sản xuất, phân phối, thi công đinh tán neo cốt thép, cho thuê và buôn bán dụng cụ lắp đặt thi công. Doanh nghiệp bắt đầu xây dựng nhà kho đầu tiên tại tỉnh Kanagawa vào tháng 4/1990 và đưa nhà kho thứ hai tại tỉnh Osaka vào hoạt động từ tháng 11/2011.

2. Giá trị hàng tồn kho của Chuo Sogyo biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Giá trị hàng tồn kho của công ty liên tục tăng mạnh qua các năm: đạt 445,8 triệu Yên năm 2021, tăng 62,83% lên 725,9 triệu Yên năm 2022, và tiếp tục tăng 25,5% lên mức 911,3 triệu Yên vào năm 2023, chiếm 89,09% tổng tài sản lưu động của công ty trong năm 2023.

3. Yếu tố nào thúc đẩy doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng đột biến trong năm 2022?
Năm 2022, doanh thu thuần tăng 32,35% (đạt 933,99 triệu Yên) và lợi nhuận sau thuế tăng 399,41% (đạt 149,93 triệu Yên) do nhu cầu gia cố và sửa chữa nhà xưởng tăng vọt sau hai trận động đất nghiêm trọng tại Chiba (ngày 07/10/2021) và ngoài khơi cảng Sendai (ngày 17/03/2022).

4. Quy trình nhập kho nguyên vật liệu tại Chuo Sogyo gồm những bước nào?
Quy trình nhập kho gồm 6 bước: Bước 1 - Lên kế hoạch sản xuất và đặt hàng; Bước 2 - Nhà cung cấp giao hàng đến; Bước 3 - Lập phiếu nhập kho; Bước 4 - Xác nhận và ký phiếu; Bước 5 - Nhận hàng, bốc dỡ vào kệ và kiểm tra phẩm chất; Bước 6 - Ghi sổ kế toán và hạch toán chi phí.

5. Vì sao số lượng lao động nữ của công ty giảm liên tục từ năm 2021 đến 2023?
Số lượng lao động nữ giảm từ 59 người (năm 2021) xuống 58 người (năm 2022) và còn 55 người (năm 2023). Tác giả xác nhận 4 nhân sự nữ này rời công ty hoàn toàn do đã đến độ tuổi nghỉ hưu theo quy định của pháp luật lao động Nhật Bản, không phải do chuyển dịch công việc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Nhật Quân đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác kiểm soát và giám sát hàng tồn kho tại Công ty TNHH VLXD Chuo Sogyo trong giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu tài chính thứ cấp, tác giả đã chỉ rõ áp lực đọng vốn nghiêm trọng khi giá trị hàng tồn kho tăng lên mức 911,3 triệu Yên vào năm 2023, chiếm gần trọn vẹn tài sản lưu động của doanh nghiệp. Nghiên cứu đã kết nối chặt chẽ giữa cơ sở lý luận chi phí tồn kho, mô hình đặt hàng EOQ với thực tiễn phân bổ nhân sự và quy trình 6 bước nhập kho tại đơn vị. Các giải pháp được đề xuất về ứng dụng công nghệ quét mã, chuẩn hóa quy trình và đào tạo nhân sự mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ thiết thực cho mục tiêu tối ưu hóa chi phí và phát triển ổn định của doanh nghiệp.