Luận văn: Tăng cường kiểm soát chi xây dựng từ NSNN qua KBNN Bắc Kạn

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng kiểm soát chi xây dựng công trình từ ngân sách nhà nước qua Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiểm soát chi xây dựng tại KBNN Bắc Kạn

Kiểm soát chi xây dựng công trình từ nguồn vốn ngân sách nhà nước (NSNN) là một nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả đầu tư công. Tại tỉnh Bắc Kạn, một địa phương có nguồn lực còn hạn chế, việc quản lý chặt chẽ các khoản chi này càng trở nên cấp thiết. Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn (KBNN Bắc Kạn) giữ vai trò là "mắt xích" cuối cùng, đảm bảo mỗi đồng vốn ngân sách nhà nước được chi tiêu đúng mục đích, tuân thủ chế độ và đạt hiệu quả cao nhất. Công tác kiểm soát chi vốn đầu tư công không chỉ là việc kiểm tra tính hợp pháp của chứng từ thanh toán mà còn là một công cụ quản lý vĩ mô, góp phần thúc đẩy tiến độ giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản, đồng thời chống thất thoát, lãng phí hiệu quả. Hoạt động này dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc của Luật Đầu tư côngLuật Xây dựng, cùng các văn bản hướng dẫn chi tiết. Mục tiêu chính là đảm bảo các dự án được triển khai đúng kế hoạch, chất lượng công trình được bảo đảm và nguồn vốn công được sử dụng một cách minh bạch, có trách nhiệm. Qua đó, KBNN Bắc Kạn góp phần trực tiếp vào sự phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội của tỉnh, nâng cao đời sống người dân và củng cố niềm tin của công chúng vào công tác quản lý tài chính nhà nước. Việc nâng cao hiệu quả kiểm soát chi luôn là định hướng xuyên suốt trong quá trình hoạt động của đơn vị.

1.1. Vai trò của Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn trong quản lý vốn

KBNN Bắc Kạn là cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng quản lý quỹ NSNN và các quỹ tài chính nhà nước khác. Trong lĩnh vực chi xây dựng công trình, KBNN Bắc Kạn đóng vai trò là "người gác cổng" của ngân sách. Đơn vị thực hiện kiểm soát, thanh toán các khoản chi đầu tư xây dựng cơ bản, đảm bảo mọi khoản chi đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đăng Quang (2020), KBNN không chỉ đơn thuần cấp phát tiền mà còn kiểm tra sự phù hợp của hồ sơ so với dự toán, thiết kế và hợp đồng xây dựng đã được phê duyệt. Vai trò này giúp ngăn chặn kịp thời các hành vi chi sai chế độ, vượt định mức, góp phần quan trọng vào việc thực hành tiết kiệm và phòng chống tham nhũng trong đầu tư công.

1.2. Nguyên tắc cơ bản trong quy trình kiểm soát chi XDCB

Hoạt động kiểm soát chi xây dựng công trình tại KBNN Bắc Kạn tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi theo Luật NSNN. Thứ nhất, mọi khoản chi phải nằm trong dự toán được giao và đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức. Thứ hai, việc thanh toán vốn đầu tư phải dựa trên khối lượng công việc thực tế hoàn thành và đã được nghiệm thu. Thứ ba, KBNN thực hiện thanh toán trực tiếp cho nhà cung cấp hoặc nhà thầu xây dựng, hạn chế tối đa việc thanh toán qua đơn vị sử dụng ngân sách để đảm bảo tính minh bạch. KBNN có quyền từ chối thanh toán đối với các khoản chi không đủ điều kiện và phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Những nguyên tắc này tạo thành một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, đảm bảo nguồn vốn công được quản lý an toàn và hiệu quả.

II. Thách thức trong kiểm soát chi xây dựng tại Bắc Kạn

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác kiểm soát chi xây dựng công trình tại KBNN Bắc Kạn giai đoạn 2017-2019 vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng hồ sơ thanh toán vốn XDCB do các chủ đầu tư hoặc ban quản lý dự án gửi đến còn nhiều sai sót. Theo thống kê từ luận văn của Nguyễn Đăng Quang (2020), các lỗi phổ biến bao gồm việc lập dự toán không chính xác, áp sai đơn giá, định mức, hoặc thiếu các văn bản pháp lý cần thiết. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản mà còn tạo áp lực lớn cho cán bộ kiểm soát chi. Bên cạnh đó, ý thức chấp hành pháp luật của một số đơn vị sử dụng ngân sách chưa cao, đôi khi còn có biểu hiện cố tình làm sai quy định để trục lợi. Các yếu tố khách quan như hệ thống văn bản pháp luật còn chồng chéo, thay đổi thường xuyên cũng gây khó khăn cho cả KBNN và các đơn vị liên quan trong quá trình áp dụng. Việc chưa ứng dụng triệt để công nghệ thông tin, đặc biệt là dịch vụ công trực tuyến kho bạc, cũng là một rào cản trong việc hiện đại hóa và minh bạch hóa quy trình kiểm soát chi. Những thách thức này đòi hỏi KBNN Bắc Kạn phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả kiểm soát chichống thất thoát, lãng phí một cách triệt để hơn.

2.1. Phân tích sai sót phổ biến trong hồ sơ thanh toán vốn

Nghiên cứu tại KBNN Bắc Kạn giai đoạn 2017-2019 chỉ ra nhiều sai sót lặp lại trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Bảng 3.4 và 3.5 của luận văn cho thấy các lỗi thường gặp như: sai sót trong bảng xác định giá trị khối lượng công việc hoàn thành, thiếu chữ ký và dấu của các bên liên quan trên chứng từ thanh toán, hoặc tài liệu dự án không đầy đủ theo quy định. Đặc biệt, việc áp dụng sai các chế độ, chính sách, định mức chi tiêu là nguyên nhân chính dẫn đến các khoản chi bị từ chối. Những sai phạm này không chỉ phản ánh năng lực hạn chế của một bộ phận chủ đầu tưnhà thầu xây dựng mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây thất thoát vốn ngân sách nhà nước nếu không được phát hiện kịp thời.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát chi vốn

Hiệu quả công tác kiểm soát chi chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cả chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ kiểm soát chi, cơ cấu tổ chức bộ máy và quy trình nghiệp vụ nội bộ là các nhân tố quyết định. Một quy trình rõ ràng và đội ngũ nhân sự am hiểu sâu sắc các quy định của Luật Xây dựngLuật Đầu tư công sẽ nâng cao chất lượng công tác. Về mặt khách quan, hệ thống chính sách pháp luật, ý thức tuân thủ của đơn vị sử dụng ngân sách và trang thiết bị công nghệ là những yếu tố tác động mạnh mẽ. Sự thiếu đồng bộ của văn bản pháp luật hay thái độ thiếu hợp tác của chủ đầu tư đều có thể cản trở hoạt động kiểm soát, làm giảm hiệu quả chung của toàn bộ quá trình.

III. Quy trình kiểm soát chi vốn đầu tư XDCB tại KBNN

Một quy trình kiểm soát chi chặt chẽ và khoa học là nền tảng để KBNN Bắc Kạn thực hiện tốt nhiệm vụ quản lý vốn ngân sách nhà nước. Quy trình này được xây dựng dựa trên các quy định của pháp luật và được chuẩn hóa để đảm bảo tính thống nhất, minh bạch. Về cơ bản, quy trình bao gồm ba giai đoạn chính: kiểm soát tạm ứng vốn, kiểm soát thanh toán khối lượng hoàn thành, và kiểm soát khi quyết toán dự án hoàn thành. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu cụ thể về hồ sơ, chứng từ và điều kiện thanh toán. Chẳng hạn, việc tạm ứng vốn đầu tư công phải tuân thủ tỷ lệ quy định trong hợp đồng xây dựng và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 86/2011/TT-BTC. Khi thanh toán, KBNN đối chiếu giá trị đề nghị thanh toán với khối lượng nghiệm thu và dự toán được duyệt. Toàn bộ quy trình được thực hiện theo nguyên tắc "kiểm soát trước, thanh toán sau", đảm bảo các khoản chi chỉ được thực hiện khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này không chỉ giúp KBNN quản lý rủi ro mà còn hỗ trợ các chủ đầu tưban quản lý dự án thực hiện dự án đúng tiến độ và pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát chi.

3.1. Hướng dẫn kiểm soát tạm ứng vốn đầu tư công đúng luật

Tạm ứng vốn là bước quan trọng giúp nhà thầu xây dựng có nguồn lực tài chính ban đầu để triển khai dự án. Tại KBNN Bắc Kạn, việc kiểm soát tạm ứng vốn đầu tư công được thực hiện rất chặt chẽ. KBNN kiểm tra các điều kiện tạm ứng theo quy định trong hợp đồng và pháp luật hiện hành. Mức tạm ứng không được vượt quá tỷ lệ phần trăm nhất định so với giá trị hợp đồng và kế hoạch vốn được giao hàng năm. Hồ sơ đề nghị tạm ứng phải bao gồm giấy đề nghị thanh toán và bảo lãnh khoản tiền tạm ứng của nhà thầu (nếu có). Vốn tạm ứng sau đó sẽ được thu hồi dần qua các lần thanh toán khối lượng hoàn thành, đảm bảo thu hồi hết khi giá trị thanh toán đạt 80% giá trị hợp đồng. Quy trình này giúp quản lý dòng tiền hiệu quả và giảm thiểu rủi ro chiếm dụng vốn.

3.2. Phương pháp kiểm soát thanh toán khối lượng hoàn thành

Đây là khâu kiểm soát quan trọng nhất, quyết định đến việc giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản. Khi nhận được hồ sơ từ chủ đầu tư, cán bộ KBNN sẽ kiểm tra sự phù hợp giữa khối lượng công việc hoàn thành được nghiệm thu với các điều khoản trong hợp đồng xây dựng và dự toán đã duyệt. Các chứng từ thanh toán như Bảng xác định giá trị khối lượng hoàn thành phải có đầy đủ xác nhận của các bên liên quan. KBNN đối chiếu đơn giá, định mức và kiểm tra tính toán số học để đảm bảo số vốn đề nghị thanh toán là chính xác. Mọi khoản chi phải đảm bảo đúng đối tượng, đúng mục đích và không vượt dự toán được duyệt. Đây là bước kiểm soát thực chất nhằm chống thất thoát, lãng phí.

3.3. Các bước thực hiện quyết toán dự án hoàn thành minh bạch

Khi dự án kết thúc, việc quyết toán dự án hoàn thành là khâu cuối cùng để chốt lại toàn bộ chi phí đầu tư. Chủ đầu tư gửi quyết định phê duyệt quyết toán của cấp có thẩm quyền đến KBNN. Căn cứ vào đó, KBNN sẽ đối chiếu tổng số vốn đã thanh toán cho dự án. Nếu số vốn đã thanh toán thấp hơn quyết toán được duyệt, KBNN sẽ thanh toán phần chênh lệch còn lại. Ngược lại, nếu số vốn đã thanh toán cao hơn, KBNN có trách nhiệm phối hợp với chủ đầu tư để thu hồi phần chi vượt, nộp lại cho ngân sách. Quy trình này đảm bảo tổng chi phí cuối cùng của dự án là chính xác, hợp lý và tuân thủ đúng quy định của nhà nước.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi xây dựng

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả kiểm soát chi, luận văn của Nguyễn Đăng Quang (2020) đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, có tính ứng dụng cao cho KBNN Bắc Kạn. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện quy trình kiểm soát chi theo hướng đơn giản, minh bạch nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ. Cải cách thủ tục hành chính được xem là ưu tiên hàng đầu, trong đó việc đẩy mạnh ứng dụng dịch vụ công trực tuyến kho bạc sẽ giúp giảm thời gian giao dịch, hạn chế tiếp xúc trực tiếp và tăng cường tính công khai. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực giữ vai trò then chốt. Cán bộ kiểm soát chi cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để cập nhật kiến thức pháp luật mới, nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và phẩm chất đạo đức. Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường sự phối hợp và nâng cao ý thức chấp hành của các bên liên quan, đặc biệt là chủ đầu tư, ban quản lý dự ánnhà thầu xây dựng. Khi các chủ thể tham gia vào quá trình đầu tư đều hiểu và tuân thủ đúng quy định, gánh nặng kiểm soát của KBNN sẽ giảm bớt và hiệu quả giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản sẽ được cải thiện rõ rệt.

4.1. Cải cách thủ tục hành chính và hiện đại hóa công nghệ

Giải pháp cốt lõi để tăng cường hiệu quả là cải cách thủ tục hành chính thông qua hiện đại hóa. KBNN Bắc Kạn cần tiếp tục triển khai mạnh mẽ mô hình "giao dịch một cửa", đồng thời đẩy nhanh tiến độ áp dụng dịch vụ công trực tuyến kho bạc. Việc điện tử hóa hồ sơ thanh toán vốn XDCB và các chứng từ thanh toán liên quan sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí đi lại cho các đơn vị và tăng cường tính minh bạch. Hệ thống công nghệ thông tin hiện đại cũng cho phép KBNN quản lý, tổng hợp số liệu nhanh chóng và chính xác, từ đó phục vụ tốt hơn cho công tác điều hành và ra quyết định.

4.2. Nâng cao chất lượng nhân lực và ý thức của chủ đầu tư

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi quy trình. KBNN cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ cho đội ngũ cán bộ kiểm soát chi, tập trung vào các quy định mới của Luật Đầu tư công, Luật Xây dựng và các kỹ năng phát hiện sai phạm. Song song đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cho các chủ đầu tưban quản lý dự án. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chung sẽ giúp nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ, từ đó giảm thiểu sai sót ngay từ khâu lập hồ sơ, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm soát và thanh toán vốn đầu tư.

V. Kết quả thực tiễn kiểm soát chi tại KBNN Bắc Kạn

Phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2017-2019 tại KBNN Bắc Kạn cho thấy những kết quả đáng ghi nhận trong công tác kiểm soát chi xây dựng công trình. Thông qua việc kiểm soát chặt chẽ, KBNN đã góp phần quan trọng vào việc quản lý hiệu quả vốn ngân sách nhà nước. Luận văn của Nguyễn Đăng Quang (2020) cung cấp những số liệu cụ thể chứng minh vai trò này. Đáng chú ý là số lượng các món chi bị từ chối thanh toán do không đủ điều kiện. Dữ liệu từ Bảng 3.14 cho thấy, trong 3 năm, KBNN đã từ chối hàng trăm món chi với tổng giá trị lên tới hàng tỷ đồng. Con số này không chỉ thể hiện sự nghiêm túc, tuân thủ nguyên tắc của đội ngũ cán bộ kiểm soát chi mà còn là một biện pháp hữu hiệu để chống thất thoát, lãng phí. Mỗi một khoản chi sai quy định bị từ chối là một lần ngân sách nhà nước được bảo vệ. Kết quả này khẳng định vai trò "người gác cổng" không thể thiếu của hệ thống Kho bạc Nhà nước trong chu trình quản lý tài chính công. Việc kiểm soát hiệu quả cũng tạo ra áp lực tích cực, buộc các chủ đầu tưnhà thầu xây dựng phải nâng cao trách nhiệm trong việc lập và hoàn thiện hồ sơ thanh toán vốn XDCB, góp phần lành mạnh hóa môi trường đầu tư xây dựng trên địa bàn tỉnh.

5.1. Thống kê giải ngân vốn ngân sách nhà nước 2017 2019

Giai đoạn 2017-2019, tổng chi vốn ngân sách nhà nước cho lĩnh vực xây dựng công trình qua KBNN Bắc Kạn là rất lớn, thể hiện sự quan tâm đầu tư của nhà nước cho phát triển hạ tầng tại địa phương. Bảng 3.1 của nghiên cứu cho thấy tổng chi qua các năm có sự biến động, phản ánh tình hình triển khai các dự án trên thực tế. Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư xây dựng cơ bản so với kế hoạch được giao là một chỉ số quan trọng, cho thấy mức độ hiệu quả của cả quá trình từ phân bổ vốn đến thực hiện và thanh toán. Công tác kiểm soát chi của KBNN đã góp phần đảm bảo dòng vốn được lưu thông kịp thời, đúng đối tượng, hỗ trợ các dự án hoàn thành đúng tiến độ.

5.2. Đánh giá tỷ lệ từ chối thanh toán và chống thất thoát

Một trong những thước đo hiệu quả kiểm soát chi rõ nét nhất là tỷ lệ từ chối thanh toán. Theo Bảng 3.14, số món chi bị từ chối tại KBNN Bắc Kạn trong giai đoạn 2017-2019 là đáng kể. Cụ thể, số tiền từ chối đã giúp ngăn chặn kịp thời các khoản chi sai quy định, chưa đủ hồ sơ hoặc vượt dự toán. Việc cương quyết từ chối các chứng từ thanh toán không hợp lệ đã trực tiếp góp phần vào công tác chống thất thoát, lãng phí, bảo toàn nguồn vốn của nhà nước. Kết quả này là minh chứng cho sự chặt chẽ của quy trình kiểm soát chi và năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ KBNN.

VI. Định hướng tăng cường kiểm soát chi trong tương lai

Để tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được và khắc phục các tồn tại, công tác kiểm soát chi xây dựng công trình tại KBNN Bắc Kạn cần có những định hướng chiến lược cho tương lai. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một quy trình kiểm soát hiện đại, chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả, tuân thủ tuyệt đối quy định pháp luật. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là phải cập nhật và áp dụng kịp thời các văn bản quy phạm pháp luật mới, đặc biệt là các quy định về quản lý, thanh toán vốn đầu tư theo Nghị định 99/2021/NĐ-CPThông tư 99/2021/TT-BTC. Việc này đòi hỏi sự chủ động trong nghiên cứu, tập huấn cho đội ngũ cán bộ. Bên cạnh đó, KBNN Bắc Kạn cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, hướng tới mục tiêu số hóa toàn bộ quy trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến khi thanh toán khối lượng hoàn thànhquyết toán dự án hoàn thành. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nội bộ và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước khác như cơ quan tài chính, kế hoạch đầu tư cũng là giải pháp quan trọng để tạo ra một cơ chế giám sát toàn diện, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát chi và sử dụng hiệu quả vốn đầu tư công.

6.1. Tuân thủ quy định mới như Nghị định 99 2021 NĐ CP

Hệ thống pháp luật về đầu tư công liên tục được hoàn thiện. Việc ban hành Nghị định 99/2021/NĐ-CP về quản lý, thanh toán và quyết toán dự án sử dụng vốn đầu tư công đã thay thế các quy định trước đây và đặt ra những yêu cầu mới, chặt chẽ hơn. KBNN Bắc Kạn phải xác định việc nghiên cứu, triển khai và tuân thủ các quy định này là nhiệm vụ ưu tiên. Điều này bao gồm việc tổ chức tập huấn cho toàn thể cán bộ, đồng thời hướng dẫn, phổ biến cho các chủ đầu tưban quản lý dự án trên địa bàn để đảm bảo việc áp dụng được thống nhất, đồng bộ, tránh các sai sót không đáng có trong quá trình chuyển đổi.

6.2. Mục tiêu hoàn thiện công tác quản lý vốn đầu tư công

Định hướng dài hạn của KBNN Bắc Kạn là không ngừng hoàn thiện công tác quản lý vốn đầu tư công. Mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Rút ngắn thời gian kiểm soát chi nhưng vẫn đảm bảo chất lượng; (2) Phấn đấu 100% các đơn vị sử dụng ngân sách tham gia dịch vụ công trực tuyến kho bạc; (3) Tăng cường vai trò tư vấn, tham mưu cho cấp ủy, chính quyền địa phương trong việc điều hành, quản lý ngân sách; và (4) Xây dựng đội ngũ cán bộ KBNN "Chuyên nghiệp - Chuyên sâu - Tinh thông nghiệp vụ". Việc thực hiện thành công các mục tiêu này sẽ góp phần xây dựng một nền tài chính công minh bạch, bền vững tại địa phương.

04/10/2025
Tăng cường kiểm soát chi xây dựng công trình từ ngân sách nhà nước qua kho bạc nhà nước bắc kạn luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KIỂM SOÁT CHI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH TỪ NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC QUA KHO BẠC NHÀ NƯỚC 1. Cơ sở lý luận về kiểm soát chi xây dựng công trình từ Ngân sách Nhà nước qua Kho bạc Nhà nước 1. Khái quát về Kho bạc Nhà nước 1. Hệ thống Kho bạc Nhà nước của Việt Nam Nha Ngân khố Quốc gia (tiền thân của hệ thống Kho bạc Nhà nước ngày nay) là một tổ chức cấu thành trong Bộ Tài chính, được thành lập theo Sắc lệnh số 75/SL ngày 29/05/1646 của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Ngày 01 tháng 4 năm 1990, Hội đồng Bộ trưởng đã ký Quyết định số 07/HĐBT thành lập hệ thống KBNN trực thuộc Bộ Tài chính. Và đến ngày 01/01/2000 hệ thống KBNN được giao thêm nhiệm vụ kiểm soát thanh toán, quyết toán vốn đầu tư và vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư và xây dựng thuộc nguồn vốn NSNN. KBNN được tổ chức thành hệ thống dọc từ Trung ương đến địa phương theo đơn vị hành chính, bảo đảm nguyên tắc tập trung, thống nhất. Tổng giám đốc là người đứng đầu KBNN, chịu trách nhiệm trước Bộ trưởng Bộ Tài chính và trước pháp luật về toàn bộ hoạt động của KBNN.

Phó Tổng giám đốc chịu trách nhiệm trước Tổng giám đốc KBNN và trước pháp luật về lĩnh vực công tác được phân công phụ trách. KBNN ở trung ương có trách nhiệm chỉ đạo tập trung thống nhất toàn hệ thống, trực tiếp quản lý NSTW; cơ quan KBNN có các đơn vị: Vụ Tổng hợp - Pháp chế; Vụ Kiểm soát chi; Vụ Kho quỹ; Vụ Hợp tác quốc tế; Vụ Thanh tra - Kiểm tra; Vụ Tổ chức cán bộ; Vụ Tài vụ - Quản trị; Văn phòng; Cục Kế toán Nhà nước; Cục Quản lý Ngân quỹ; Cục Công nghệ Thông tin; Sở Giao dịch Kho bạc Nhà nước; Trường Nghiệp vụ Kho bạc; Tạp chí Quản lý Ngân quỹ Quốc gia. KBNN ở tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (gọi chung là KBNN cấp tỉnh) là tổ chức trực thuộc KBNN. KBNN cấp tỉnh có trách nhiệm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của KBNN trên địa bàn, hướng dẫn , kiểm tra các KBNN cấp huyện và trực tiếp quản lý Ngân sách cấp tỉnh.

Giúp việc Giám đốc KBNN cấp tỉnh có các phòng chức năng tham mưu gồm: phòng Kế toán Nhà nước, phòng Kiểm Soát chi, 5 phòng Thanh tra - Kiểm tra, phòng Tài vụ - Quản trị, Văn phòng. Việc kiểm soát thanh toán vốn chi XDCT từ NSNN do phòng Kiểm soát chi thực hiện. Tổng Giám đốc KBNN quyết định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của các phòng thuộc KBNN tỉnh và KBNN cấp huyện. KBNN ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là KBNN cấp huyện) trực thuộc KBNN cấp tỉnh.

KBNN cấp huyện trực tiếp quản lý Ngân sách cấp huyện và Ngân sách cấp xã. KBNN cấp huyện làm việc theo chế độ chuyên viên. KBNN cấp tỉnh, KBNN cấp huyện có tư cách pháp nhân, con dấu riêng, được mở tài khoản tại ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại theo quy định của pháp luật. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Kho bạc Nhà nước KBNN là cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng tham mưu, giúp Bộ trưởng Bộ Tài chính quản lý nhà nước về quỹ NSNN, các quỹ tài chính nhà nước; quản lý ngân quỹ nhà nước; tổng kế toán nhà nước; thực hiện việc huy động vốn cho NSNN và cho đầu tư phát triển thông qua hình thức phát hành trái phiếu Chính phủ theo quy định của pháp luật.

KBNN có tư cách pháp nhân, con dấu có hình Quốc huy, được mở tài khoản tại Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại theo quy định của pháp luật, có trụ sở tại thành phố Hà Nội. Kho bạc Nhà nước thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn sau đây: - Trình Bộ trưởng Bộ Tài chính để: Trình Chính phủ dự án luật, dự thảo nghị quyết của Quốc hội, dự án pháp lệnh, dự thảo nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; dự thảo nghị định của Chính phủ theo chương trình, kế hoạch xây dựng pháp luật hàng năm của Bộ đã được phê duyệt và các nghị quyết, dự án, đề án theo phân công của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ; Trình Thủ tướng Chính phủ dự thảo quyết định, chỉ thị, chiến lược, quy hoạch, chương trình hành động, đề án, dự án quan trọng thuộc lĩnh vực quản lý của KBNN. - Trình Bộ trưởng Bộ Tài chính xem xét, quyết định: Dự thảo thông tư và các văn bản khác về lĩnh vực quản lý của KBNN; Kế hoạch hoạt động hàng năm của KBNN. 6 - Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản hướng dẫn chuyên môn, nghiệp vụ, văn bản quy phạm nội bộ, văn bản cá biệt thuộc phạm vi quản lý của KBNN.

- Tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về lĩnh vực quản lý của KBNN. - Quản lý quỹ NSNN, quỹ tài chính nhà nước được giao theo quy định của pháp luật: + Tập trung và phản ánh đầy đủ, kịp thời các khoản thu ngân sách nhà nước; + Kiểm soát, thanh toán, chi trả các khoản chi của NSNN và các nguồn vốn khác được giao theo quy định của pháp luật; + Quản lý quỹ ngoại tệ tập trung của ngân sách nhà nước, định kỳ công bố tỷ giá hạch toán phục vụ cho việc hạch toán các khoản thu chi NSNN bằng ngoại tệ; + Quản lý, kiểm soát và thực hiện nhập, xuất các quỹ tài chính nhà nước do KBNN quản lý; quản lý các khoản tạm thu, tạm giữ, tịch thu, ký cược, ký quỹ, thế chấp theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; + Quản lý tài sản quốc gia quý hiếm được giao theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; quản lý tiền, tài sản, các loại chứng chỉ có giá của Nhà nước và của các đơn vị, cá nhân gửi tại KBNN. - Được trích tài khoản của tổ chức, cá nhân mở tại KBNN để nộp NSNN hoặc áp dụng các biện pháp hành chính khác để thu cho NSNN theo quy định của pháp luật; từ chối thanh toán, chi trả các khoản chi không đúng, không đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. - Tổ chức thực hiện kế toán ngân sách nhà nước: + Tổ chức hạch toán kế toán ngân sách nhà nước, các quỹ và tài sản của Nhà nước được giao quản lý, các khoản viện trợ, vay nợ, trả nợ của Chính phủ và chính quyền địa phương theo quy định của pháp luật; + Báo cáo tình hình thực hiện thu, chi ngân sách nhà nước cho cơ quan tài chính cùng cấp và cơ quan nhà nước có liên quan theo quy định của pháp luật; + Tổng hợp, lập quyết toán ngân sách nhà nước hàng năm trình Bộ Tài chính để trình Chính phủ theo quy định của pháp luật.

- Tổ chức thực hiện tổng kế toán nhà nước; công tác thống kê KBNN và chế độ báo cáo theo quy định của pháp luật; quản lý, điều hành ngân quỹ nhà nước tập 7 trung, thống nhất trong toàn hệ thống; huy động vốn cho NSNN và đầu tư phát triển thông qua việc phát hành trái phiếu Chính phủ; quản lý, quản trị ứng dụng công nghệ thông tin và vận hành hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc. - Thanh tra chuyên ngành, kiểm tra nội bộ, giải quyết khiếu nại, tố cáo; - Xây dựng cơ chế, chính sách và quy trình nghiệp vụ phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn của Việt Nam. - Thực hiện công tác tổ chức và cán bộ. - Quản lý kinh phí do NSNN cấp và tài sản được giao theo quy định của pháp luật; được sử dụng các khoản thu phát sinh trong hoạt động nghiệp vụ theo chế độ quản lý tài chính của Nhà nước.

- Thực hiện cải cách hành chính theo mục tiêu và nội dung chương trình cải cách hành chính được Bộ trưởng Bộ Tài chính phê duyệt. Chi xây dựng công trình từ Ngân sách Nhà nước 1. Khái niệm về chi xây dựng công trình từ Ngân sách Nhà nước a. Khái niệm Ngân sách Nhà nước Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.

Ngân sách Nhà nước gồm 2 loại đó là: - Ngân sách địa phương: là các khoản thu Ngân sách Nhà nước phân cấp cho cấp địa phương hưởng, thu bổ sung từ Ngân sách trung ương cho Ngân sách địa phương và các khoản chi Ngân sách Nhà nước thuộc nhiệm vụ chi của cấp địa phương. - Ngân sách trung ương: là các khoản thu Ngân sách Nhà nước phân cấp cho cấp trung ương hưởng và các khoản chi Ngân sách Nhà nước thuộc nhiệm vụ chi của cấp trung ương. Khái niệm chi xây dựng công trình Theo Luật Xây dựng của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam số 50/2014/QH13, tại Điều 3 - Giải thích từ ngữ, khái niệm Dự án chi đầu tư xây dựng được hiểu: Là tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc sử dụng vốn để tiến hành hoạt động xây dựng để xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo công trình xây 8 dựng nhằm phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong thời hạn và chi phí xác định. Ở giai đoạn chuẩn bị dự án chi xây dựng, dự án được thể hiện thông qua Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi chi xây dựng, Báo cáo nghiên cứu khả thi chi xây dựng hoặc Báo cáo kinh tế - kỹ thuật chi xây dựng”.

Như vậy, có thể hiểu “Chi xây dựng công trình là việc sử dụng vốn và tài chính để xây dựng mới, mở rộng hoặc cải tạo những công trình xây dựng nhằm mục đích phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong một thời hạn nhất định”. Chi xây dựng công trình từ Ngân sách Nhà nước Chi xây dựng công trình từ NSNN là các khoản chi của NSNN để chi xây dựng các công trình nhằm mục đích phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong một thời hạn nhất định. Chi XDCT từ NSNN được thực hiện theo hình thức chi xây dựng mới hoặc theo hình thức chi xây dựng mở rộng, cải tạo, nâng cấp, hiện đại hóa các tài sản cố định và năng lực sản xuất hiện có. Theo cơ cấu công nghệ của nguồn vốn chi thì chi xây dựng công trình bao gồm chi xây lắp, chi thiết bị và chi khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ