Tổng quan nghiên cứu

Thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) là một trong những nền tảng kinh điển của kinh tế học quốc tế, giữ vai trò then chốt trong việc xác định tỷ giá hối đoái cân bằng dài hạn và đo lường mức độ cạnh tranh thương mại. Khu vực Đông Nam Á, với quy mô dân số hơn 600 triệu người và quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng hướng tới Cộng đồng Kinh tế ASEAN, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc liên kết thị trường hàng hóa cũng như xây dựng cơ chế phối hợp chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, tính hợp lệ của lý thuyết này tại các thị trường mới nổi vẫn là chủ đề gây nhiều tranh luận học thuật do đặc thù can thiệp tỷ giá và sự xuất hiện liên tục của các cú sốc vĩ mô ngoại sinh.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm kiểm định toàn diện sự tồn tại của thuyết ngang giá sức mua ở cả hai dạng thức tuyệt đối và tương đối tại 9 quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Myanmar, Philippines và Indonesia. Phạm vi dữ liệu bao quát chuỗi thời gian 222 tháng liên tục từ tháng 1 năm 1995 đến tháng 6 năm 2013, kết hợp việc đối sánh giữa hai đồng tiền định danh quyền lực là Đô la Mỹ và Yên Nhật. Đồng thời, nghiên cứu đưa vào mô hình hai bước ngoặt lịch sử: cuộc khủng hoảng tài chính châu Á tháng 7 năm 1997 và cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu tháng 9 năm 2008.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc giải mã cơ chế truyền dẫn giá cả vào tỷ giá danh nghĩa trong bối cảnh các quốc gia có sự chênh lệch lớn về tỷ trọng rổ hàng hóa tiêu dùng, chẳng hạn nhóm hàng ăn uống chiếm tới 42,85% tại Việt Nam và 46% tại Philippines. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở định lượng xác thực giúp các cơ quan quản lý tiền tệ đánh giá mức độ định giá cao hay thấp của đồng nội tệ, từ đó tối ưu hóa công cụ điều hành tỷ giá nhằm bảo hộ năng lực cạnh tranh quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng Thuyết ngang giá sức mua do nhà kinh tế học Gustav Cassel đề xuất năm 1918, bắt nguồn từ Luật một giá trong điều kiện thị trường cạnh tranh hoàn hảo không có chi phí giao dịch hay rào cản thương mại. Khung lý thuyết phân định rõ hai nhánh chính:

Thứ nhất, hình thức ngang giá sức mua tuyệt đối giả định rằng mức giá của các rổ hàng hóa đồng nhất giữa hai quốc gia sẽ hoàn toàn cân bằng khi quy đổi về cùng một đơn vị tiền tệ. Điều này đòi hỏi tỷ giá hối đoái thực phải là một chuỗi dừng không có nghiệm đơn vị, biến động ngẫu nhiên xung quanh một hằng số cố định.

Thứ hai, hình thức ngang giá sức mua tương đối nới lỏng các giả định khắt khe của thị trường, thừa nhận sự tồn tại của thuế quan, chi phí vận chuyển và độ trễ thông tin. Theo đó, tốc độ biến động của tỷ giá hối đoái danh nghĩa trong dài hạn sẽ bù đắp chính xác mức chênh lệch tỷ lệ lạm phát giữa hai nền kinh tế.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng Lý thuyết Bộ ba bất khả thi để làm rõ sự xung đột giữa mục tiêu tự do hóa dòng vốn, điều hành chính sách tiền tệ độc lập và cố định tỷ giá. Các khái niệm bổ trợ then chốt gồm có: Tỷ giá hối đoái thực song phương, Chu kỳ bán rã của các cú sốc tỷ giá, Điểm đứt gãy cấu trúc và Tiếp cận kinh tế lượng dạng bảng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập đồng bộ theo tần suất tháng từ ấn phẩm Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đối với chỉ số giá tiêu dùng CPI (năm gốc 2005 = 100) và cơ sở dữ liệu tỷ giá Fxtop. Toàn bộ chuỗi số liệu được chuẩn hóa dưới dạng logarit tự nhiên. Cỡ mẫu nghiên cứu đạt 1.998 quan sát bảng (gồm 9 quốc gia nhân với 222 mốc thời gian), áp dụng phương pháp chọn mẫu mục tiêu bao quát các nền kinh tế chủ chốt trong khối ASEAN (loại trừ Brunei và Đông Timor do hạn chế dữ liệu đồng nhất).

Lý do lựa chọn phương pháp kinh tế lượng dữ liệu bảng xuất phát từ ưu thế vượt trội trong việc tăng bậc tự do, nâng cao năng lực kiểm định thống kê và khắc phục triệt để điểm yếu cố hữu của kiểm định chuỗi thời gian đơn lẻ. Quy trình phân tích được thực hiện qua các bước cụ thể:

Thứ nhất, kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng đối với tỷ giá hối đoái thực nhằm kiểm tra tính dừng thông qua kiểm định Levin, Lin và Chu (2002) với giả định nghiệm chung, cùng kiểm định Im, Pesaran và Shin (2003) và kiểm định Fisher-ADF của Maddala và Wu (1999) với giả định nghiệm riêng biệt.

Thứ hai, chia nhỏ mẫu nghiên cứu tại các điểm đứt gãy cấu trúc (tháng 7 năm 1997 và tháng 9 năm 2008) để đánh giá sự thay đổi trạng thái của tỷ giá thực qua từng giai đoạn lịch sử (134 tháng của thời kỳ 1997-2008 và 58 tháng của thời kỳ 2008-2013).

Thứ ba, kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng theo kỹ thuật Pedroni (1999, 2004) với độ trễ tối đa 16 kỳ lựa chọn tự động theo tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC), cho phép hệ số chặn và xu hướng biến thiên linh hoạt để xác nhận quan hệ dài hạn giữa tỷ giá danh nghĩa và tương quan giá cả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại những phát hiện định lượng then chốt về hành vi của tỷ giá và giá cả tại 9 quốc gia Đông Nam Á:

Thứ nhất, khi xét trên toàn bộ chuỗi dữ liệu 222 tháng (1/1995 - 6/2013), các kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng thất bại trong việc bác bỏ giả thuyết H0 về sự tồn tại của nghiệm đơn vị đối với tỷ giá hối đoái thực. Ngoại trừ kiểm định Levin, Lin và Chu với Đô la Mỹ đạt ý nghĩa ở mức 5%, các kiểm định Im, Pesaran và Shin cùng ADF-Fisher đều khẳng định chuỗi tỷ giá thực không dừng. Điều này bác bỏ tính hợp lệ của hình thức ngang giá sức mua tuyệt đối trên toàn cục.

Thứ hai, việc đưa vào điểm đứt gãy cấu trúc mang lại bước ngoặt rõ rệt. Trong phân kỳ 134 tháng từ tháng 7 năm 1997 đến tháng 8 năm 2008 (giai đoạn sau khủng hoảng tài chính châu Á đến trước khủng hoảng toàn cầu), tất cả các kiểm định Levin, Lin và Chu, Im, Pesaran và Shin cùng ADF-Fisher đều đồng loạt bác bỏ giả thuyết nghiệm đơn vị ở mức ý nghĩa thống kê cao từ 1% đến 5%. Kết quả này xác nhận hình thức ngang giá sức mua tuyệt đối được duy trì vững chắc với cả hai đồng tiền cơ sở Đô la Mỹ và Yên Nhật.

Thứ ba, trong giai đoạn hậu khủng hoảng toàn cầu 58 tháng (9/2008 - 6/2013), thuyết ngang giá sức mua tuyệt đối một lần nữa bị bác bỏ khi sử dụng đồng Đô la Mỹ làm bản vị, và chỉ xuất hiện dấu hiệu dừng yếu ở kiểm định Fisher khi đối sánh với Yên Nhật ở mức ý nghĩa 1%.

Thứ tư, kết quả kiểm định đồng liên kết Pedroni trên toàn bộ giai đoạn cho thấy các thống kê Panel v-statistic, Panel rho-statistic và Panel PP-statistic có hệ số chặn và xu hướng đều bác bỏ giả thuyết không có đồng liên kết ở mức ý nghĩa 1% khi Yên Nhật là đồng tiền cơ sở. Ngược lại, khi đồng Đô la Mỹ làm cơ sở, mức ý nghĩa thống kê suy giảm đáng kể về ngưỡng 10%. Điều này minh chứng cho sự tồn tại vững bền của hình thức ngang giá sức mua tương đối trong dài hạn với đồng Yên Nhật.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả diễn biến qua đồ thị chuỗi thời gian, đường biểu diễn tỷ giá hối đoái danh nghĩa và chỉ số CPI của các nước Đông Nam Á thể hiện sự dịch chuyển cấu trúc sâu sắc tại hai thời điểm tháng 7 năm 1997 và tháng 9 năm 2008. Bảng tổng hợp thống kê nghiệm đơn vị cho thấy giá trị t-stat và W-stat có sự đảo chiều từ không có ý nghĩa sang mức ý nghĩa 1% ngay sau khi phân đoạn dữ liệu theo điểm đứt gãy.

Nguyên nhân cốt lõi khiến PPP tuyệt đối thất bại trước năm 1997 nằm ở sự nỗ lực duy trì Bộ ba bất khả thi của các chính phủ: vừa mở cửa dòng vốn, vừa điều hành chính sách tiền tệ độc lập lại vừa neo cứng tỷ giá vào Đô la Mỹ. Khi dòng vốn ngoại ồ ạt đổ vào, ngân hàng trung ương phải bơm tiền nới lỏng để giữ giá cố định, thúc đẩy lạm phát bùng nổ và làm biến dạng sức mua thực tế.

Sau cú sốc năm 1997, việc các quốc gia từ bỏ neo cứng và chuyển sang cơ chế tỷ giá thả nổi có kiểm soát đã hoạt động như một van xả áp lực vĩ mô. Sự mất giá danh nghĩa từ 10% đến 30% của các đồng tiền bản địa trong ngắn hạn đã nhanh chóng khôi phục năng lực cạnh tranh thương mại và đưa tỷ giá thực quay trở lại mức cân bằng dài hạn. Phát hiện này hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu thực nghiệm của Choudhry (2005), Baharumshah và cộng sự (2007), cũng như Ridzuan và Ahmed (2011).

Việc PPP tương đối được duy trì mạnh mẽ với Yên Nhật hơn Đô la Mỹ phản ánh cấu trúc thương mại liên kết hữu cơ và dòng vốn đầu tư trực tiếp FDI sâu rộng giữa Nhật Bản và khối ASEAN. Điều này khẳng định cơ chế định giá hàng hóa xuất nhập khẩu trong khu vực có sự gắn kết mật thiết với chu kỳ kinh tế và mặt bằng giá cả của Nhật Bản.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng kinh tế lượng xác thực, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược:

Thứ nhất, tái cơ cấu cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái theo cơ chế rổ tiền tệ đa phương. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần giảm bớt sự phụ thuộc tuyệt đối vào Đô la Mỹ, chủ động nâng tỷ trọng đồng Yên Nhật và các đồng tiền nội khối ASEAN trong rổ ngoại tệ thanh toán lên mức 30% đến 40%. Mục tiêu cụ thể là duy trì độ lệch giữa tỷ giá thực và tỷ giá PPP danh nghĩa dưới mức 5% trong lộ trình điều hành từ nay đến năm 2020.

Thứ hai, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm và giám sát các điểm đứt gãy cấu trúc vĩ mô. Vụ Chính sách Tiền tệ phối hợp cùng Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng hoàn thiện bộ chỉ số theo dõi dòng vốn đảo chiều và lạm phát mục tiêu với độ tin cậy dự báo trên 95% theo chu kỳ cập nhật hàng tháng, hoàn thành việc xây dựng khung giám sát trong vòng 12 đến 18 tháng tới.

Thứ ba, chuẩn hóa và hài hòa hóa phương pháp thống kê chỉ số giá tiêu dùng giữa các cơ quan thống kê khu vực. Tổng cục Thống kê Việt Nam cần phối hợp cùng Ủy ban Thống kê ASEAN nhằm thu hẹp sai lệch cấu trúc rổ hàng hóa tiêu dùng, từng bước giảm tỷ trọng nhóm hàng ăn uống từ mức trên 42% về mức tiệm cận bình quân khu vực khoảng 30% đến 35%, qua đó kéo giảm sai số đo lường lạm phát song phương xuống dưới 2%.

Thứ tư, đẩy mạnh phát triển thị trường công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp. Các ngân hàng thương mại cần đa dạng hóa các sản phẩm hoán đổi ngoại tệ và hợp đồng kỳ hạn, phấn đấu nâng tỷ lệ doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá lên mức 50% đến 60% tổng kim ngạch giao dịch trong các giai đoạn biến động quốc tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo chuyên sâu và thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính: Tận dụng các bằng chứng về kiểm định đồng liên kết để xây dựng mô hình dự báo tỷ giá thực hữu hiệu (REER) và định giá đồng tiền phù hợp với lộ trình hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

Thứ hai, khối chuyên gia phân tích vĩ mô và kinh doanh vốn tại các ngân hàng thương mại: Ứng dụng kỹ thuật kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng để phân tích độ lệch tỷ giá, tối ưu hóa các chiến lược phòng ngừa rủi ro tiền tệ song phương giữa Đồng Việt Nam với Đô la Mỹ và Yên Nhật.

Thứ ba, ban lãnh đạo và giám đốc tài chính tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Sử dụng cơ sở lý thuyết PPP tương đối để thiết lập chiến lược định giá sản phẩm xuất khẩu cạnh tranh và quản trị dòng tiền thanh toán quốc tế đa đồng tiền.

Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học khối ngành Tài chính - Ngân hàng và Kinh tế quốc tế: Sử dụng luận văn như một tài liệu nghiên cứu chuẩn mực về quy trình xử lý dữ liệu bảng, ước lượng Pedroni cointegration và phân tích điểm đứt gãy cấu trúc trên phần mềm Eviews.

Câu hỏi thường gặp

Thuyết ngang giá sức mua có thực sự tồn tại ở các quốc gia Đông Nam Á hay không? Thuyết ngang giá sức mua không duy trì ở dạng tuyệt đối khi xét trên toàn bộ giai đoạn 1995-2013 do tồn tại rào cản thương mại và chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, hình thức ngang giá sức mua tương đối được xác nhận tồn tại bền vững trong dài hạn khi so sánh tương quan giá cả với đồng Yên Nhật ở mức ý nghĩa thống kê 1%.

Tại sao thuyết ngang giá sức mua tuyệt đối lại được xác nhận trong giai đoạn 1997-2008? Trong 134 tháng sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, hầu hết 9 quốc gia Đông Nam Á đã từ bỏ chế độ tỷ giá cố định cứng nhắc để chuyển sang cơ chế tỷ giá thả nổi linh hoạt hơn. Sự điều chỉnh này hoạt động như một van xả giúp tỷ giá thực nhanh chóng hội tụ về trạng thái cân bằng.

Việc chọn Đô la Mỹ hay Yên Nhật làm đồng tiền cơ sở mang lại khác biệt gì? Kết quả kiểm định đồng liên kết Pedroni chứng minh quan hệ dài hạn xuất hiện rõ nét với mức ý nghĩa 1% khi sử dụng Yên Nhật làm bản vị, trong khi chỉ đạt mức ý nghĩa 10% với Đô la Mỹ. Sự khác biệt này bắt nguồn từ quan hệ thương mại và mạng lưới sản xuất gắn kết chặt chẽ giữa ASEAN và Nhật Bản.

Sự khác biệt trong cách tính chỉ số giá tiêu dùng CPI cản trở ngang giá sức mua như thế nào? Cơ cấu rổ hàng hóa tính CPI giữa các nước có sự chênh lệch sâu sắc, ví dụ nhóm thực phẩm chiếm 42,85% tại Việt Nam và 46% tại Philippines nhưng thấp hơn nhiều ở các nước phát triển. Sai số đo lường lạm phát do khác biệt thói quen tiêu dùng tạo ra độ lệch kéo dài giữa tỷ giá danh nghĩa và sức mua thực tế.

Nghiên cứu đóng góp ý nghĩa gì cho lộ trình thành lập liên minh tiền tệ ASEAN? Sự tồn tại của PPP tương đối chứng minh thị trường hàng hóa giữa 9 quốc gia Đông Nam Á đang ngày càng liên kết chặt chẽ. Đây là tiền đề kinh tế vĩ mô cốt lõi giúp các nhà lãnh đạo khu vực đánh giá tính khả thi và lựa chọn cấu trúc rổ tiền tệ tối ưu cho một liên minh tiền tệ chung trong tương lai.

Kết luận

  • Khảo sát toàn diện trên 9 quốc gia Đông Nam Á trong 222 tháng chứng minh tính phức tạp và phi tuyến của quy luật hình thành tỷ giá hối đoái.
  • Hình thức ngang giá sức mua tuyệt đối bị bác bỏ trên tổng thể nhưng được xác nhận vững chắc trong phân kỳ 1997-2008 nhờ sự chuyển dịch sang chế độ tỷ giá linh hoạt.
  • Hình thức ngang giá sức mua tương đối được duy trì bền bỉ trong dài hạn khi lấy Yên Nhật làm đồng tiền cơ sở với mức ý nghĩa thống kê 1%.
  • Chế độ tỷ giá thả nổi có điều tiết kết hợp cùng việc nới lỏng kiểm soát dòng thương mại là điều kiện tiên quyết giúp sức mua tiền tệ hội tụ về mức cân bằng.
  • Đóng góp học thuật nổi bật của công trình là cung cấp bức tranh thực nghiệm hoàn chỉnh về dữ liệu bảng đa quốc gia, mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo về mô hình phi tuyến.

Về lộ trình tiếp theo, các chuyên gia và học giả kinh tế nên tiếp tục mở rộng mô hình sang các phương pháp phi tuyến như mô hình tự hồi quy chuyển trạng thái mượt (ESTAR, LSTAR) và tiếp cận Bayes để đo lường chính xác hơn chu kỳ bán rã của tỷ giá. Đối với các nhà quản trị tài chính và cơ quan điều hành chính sách, việc ứng dụng ngay các kết luận về rổ tiền tệ đa phương là bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế trước các biến động khôn lường của thị trường tài chính toàn cầu.