Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua giai đoạn phát triển ấn tượng kể từ ngày mở cửa 20/07/2000, nâng số lượng doanh nghiệp niêm yết từ 41 đơn vị năm 2005 lên 737 đơn vị vào cuối tháng 6/2013, cùng quy mô vốn hóa đạt 904 nghìn tỷ đồng, tương đương 27,9% GDP năm 2012. Mặc dù giá trị giao dịch bình quân đạt 1.507 tỷ đồng/ngày và số lượng tài khoản nhà đầu tư vượt mức 1,2 triệu, thị trường vẫn đối mặt với nhiều bất ổn do hơn 80% giao dịch đến từ nhà đầu tư cá nhân có xu hướng chạy theo tâm lý đám đông. Vấn đề đặt ra là sự thiếu vắng một công cụ định lượng chuẩn xác giúp xác định tỷ suất sinh lợi kỳ vọng và quản trị rủi ro danh mục.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Bùi Anh Hoàng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh thực hiện kiểm định thực nghiệm mô hình ba nhân tố Fama – French và mô hình bốn nhân tố Carhart. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 77 cổ phiếu của các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn từ tháng 01/2007 đến tháng 12/2012, với 60 quan sát chuỗi thời gian tháng từ năm 2008 đến năm 2012.

Mục tiêu cụ thể của đề tài là kiểm định mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi chứng khoán với bốn nhân tố: phần bù rủi ro thị trường, quy mô vốn hóa, giá trị sổ sách trên giá trị thị trường và xu hướng giá kỳ trước. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp giảm thiểu sai số định giá tài sản, nâng cao hệ số xác định mô hình lên mức vượt trội so với mô hình CAPM truyền thống, tạo điểm tựa định lượng vững chắc cho các tổ chức tài chính và nhà đầu tư cá nhân trên thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nền tảng của nghiên cứu bắt nguồn từ Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Harry Markowitz (1952), chỉ ra rằng việc đa dạng hóa danh mục có thể loại bỏ rủi ro phi hệ thống thông qua việc tối ưu hóa mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi kỳ vọng và phương sai trên đường biên hiệu quả. Dựa trên đó, William Sharpe (1964) và John Lintner (1965) đã phát triển Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), thiết lập quan hệ tuyến tính giữa lợi nhuận kỳ vọng của chứng khoán với rủi ro hệ thống thông qua hệ số Beta thị trường.

Tuy nhiên, do CAPM bộc lộ nhiều hạn chế trong việc giải thích biến động lợi nhuận thực tế, Eugene Fama và Kenneth French (1993) đã đề xuất Mô hình ba nhân tố Fama – French, bổ sung hai biến số đặc tính doanh nghiệp là nhân tố quy mô vốn hóa thị trường (SMB - Small Minus Big) và nhân tố giá trị (HML - High Minus Low book-to-market). Đến năm 1997, Mark Carhart tiếp tục mở rộng thành Mô hình bốn nhân tố Carhart bằng việc tích hợp thêm nhân tố xu hướng biến động giá một năm (WML - Winners Minus Losers hay PR1YR) từ lý thuyết quán tính giá của Jegadeesh và Titman (1993). Khung lý thuyết này vận hành dựa trên các khái niệm trọng tâm bao gồm: Lãi suất phi rủi ro (Rf), Phần bù rủi ro thị trường (RMRF), Phần bù quy mô (SMB), Phần bù giá trị (HML) và Hệ số định giá bất thường Alpha Jensen.

Phương pháp nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu bao gồm 77 cổ phiếu của các công ty phi tài chính được niêm yết trên sàn HOSE trước ngày 31/12/2006 và duy trì dữ liệu liên tục đến hết ngày 31/12/2012. Phương pháp chọn mẫu tập trung vào khối doanh nghiệp phi tài chính nhằm loại bỏ sự sai lệch về cấu trúc đòn bẩy tài chính đặc thù của các ngân hàng và công ty bảo hiểm. Dữ liệu giá đóng cửa điều chỉnh hàng tháng và báo cáo tài chính kiểm toán cuối năm được trích xuất từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, kết hợp với chỉ số VN-Index đại diện cho danh mục thị trường và lãi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm đại diện cho lãi suất phi rủi ro.

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật xây dựng danh mục thực nghiệm: phân loại 4 danh mục Fama – French (BH, BL, SH, SL) theo trung vị quy mô vốn hóa (Size) và tỷ số BE/ME; đồng thời phân loại 4 danh mục theo quy mô và xu hướng lợi nhuận 11 tháng trước đó (BWIN, BLOSE, SWIN, SLOSE). Phương pháp hồi quy tuyến tính bình phương bé nhất thông thường (OLS) trên chuỗi thời gian 60 tháng (01/2008 – 12/2012) được lựa chọn nhờ khả năng ước lượng không chệch tuyến tính tốt nhất. Quá trình kiểm định kinh tế lượng được thực hiện nghiêm ngặt qua các bước: kiểm định tính dừng ADF, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư Jarque-Bera, kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey và kiểm định phương sai sai số thay đổi Harvey.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nhân tố phần bù rủi ro thị trường (RMRF) giữ vai trò chi phối tuyệt đối đến tỷ suất sinh lợi danh mục cổ phiếu với giá trị tuyệt đối trung bình đạt mức cao nhất là 0,01671, khẳng định rủi ro hệ thống toàn thị trường vẫn là yếu tố quyết định hàng đầu tại HOSE.

Thứ hai, nhân tố giá trị (HML) có giá trị trung bình dương trong suốt giai đoạn nghiên cứu, chứng minh tỷ suất sinh lợi của nhóm công ty giá trị (BE/ME cao như danh mục BH, SH) cao hơn rõ rệt so với nhóm công ty tăng trưởng (BE/ME thấp như danh mục BL, SL).

Thứ ba, nhân tố quy mô (SMB) ghi nhận giá trị trung bình mang dấu âm, phản ánh hiện tượng các cổ phiếu quy mô vốn hóa lớn đạt mức sinh lợi trung bình cao hơn các cổ phiếu vốn hóa nhỏ trong giai đoạn 2008–2012.

Thứ tư, nhân tố xu hướng (WML) mang giá trị trung bình âm đạt -0,05108, chỉ ra hiện tượng đảo chiều giá khi nhóm cổ phiếu có hiệu suất kém năm trước (BLOSE, SLOSE) đạt mức tăng trưởng vượt trội hơn nhóm cổ phiếu chiến thắng năm trước (BWIN, SWIN). Thêm vào đó, có tới 7/8 danh mục ghi nhận tỷ suất sinh lợi vượt trội âm do ảnh hưởng của chu kỳ suy thoái kinh tế sau khủng hoảng tài chính 2008.

Thảo luận kết quả

Các kết quả định lượng trên có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua bảng ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập và đồ thị so sánh hệ số xác định R bình phương giữa mô hình một nhân tố CAPM, mô hình ba nhân tố Fama – French và mô hình bốn nhân tố Carhart.

Nguyên nhân giá trị SMB mang dấu âm tại Việt Nam trái ngược với phát hiện tại thị trường Mỹ của Fama và French (1993) bắt nguồn từ tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư trong giai đoạn 2008–2012. Khi thị trường suy thoái và chính sách tiền tệ thắt chặt, dòng vốn có xu hướng tháo chạy khỏi các cổ phiếu nhỏ có thanh khoản kém để tìm nơi trú ẩn an toàn tại các doanh nghiệp lớn có nền tảng tài chính vững vàng. Đồng thời, giá trị WML âm (-0,05108) cho thấy chiến lược đầu tư theo đà tăng trưởng (Momentum) của Carhart (1997) hoàn toàn không phù hợp tại HOSE trong giai đoạn này, nhường chỗ cho chiến lược đầu tư giá trị và đảo chiều (Contrarian strategy).

Kết quả về nhân tố HML dương hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Vương Đức Hoàng Quân và Hồ Thị Huệ (2008) tại Việt Nam, cũng như kết quả tại thị trường Nhật Bản của Elhaj Walid và Elhaj Ahlem (2007). Sự vượt trội của mô hình Fama – French thể hiện qua việc giảm thiểu giá trị tuyệt đối của hệ số chặn Alpha về tiệm cận mức 0 và nâng cao năng lực giải thích biến động lợi nhuận cổ phiếu so với mô hình CAPM truyền thống.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện và công bố định kỳ hệ thống chỉ số đặc tính cổ phiếu. Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) phối hợp với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần xây dựng bộ chỉ số phân loại cổ phiếu theo quy mô vốn hóa (Large-cap, Mid-cap, Small-cap) và tỷ số BE/ME (Value, Growth) trong vòng 12 tháng tới. Mục tiêu cụ thể là chuẩn hóa dữ liệu phân loại cho 100% doanh nghiệp niêm yết, giúp rút ngắn 30% thời gian nghiên cứu và định giá của các tổ chức tài chính.

Thứ hai, nâng cao chất lượng kiểm toán và tính minh bạch thông tin tài chính. Bộ Tài chính và cơ quan quản lý thị trường cần tăng cường chế tài giám sát trong giai đoạn 2014–2016 nhằm triệt tiêu các hành vi thao túng giá và giao dịch nội gián. Mục tiêu là giảm 50% số lượng doanh nghiệp có chênh lệch kết quả kinh doanh lớn trước và sau kiểm toán, đồng thời bắt buộc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS đối với tối thiểu 80% công ty có vốn hóa lớn.

Thứ ba, phát triển các quỹ đầu tư định lượng và sản phẩm ETF chuyên biệt. Các công ty quản lý quỹ và công ty chứng khoán cần chủ động thiết kế các quỹ đầu tư theo trường phái giá trị (Value ETF) và quy mô trong khung thời gian 18 tháng. Mục tiêu là thúc đẩy quy mô tài sản quản lý (AUM) của các quỹ định lượng tăng trưởng trên 25%/năm, thu hút thêm 15% dòng vốn FII từ các định chế tài chính quốc tế.

Thứ tư, chuẩn hóa năng lực phân tích định lượng cho nhà đầu tư cá nhân. Các công ty chứng khoán thành viên cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về ứng dụng mô hình định giá đa nhân tố định kỳ hàng quý. Mục tiêu là nâng tỷ lệ nhà đầu tư cá nhân tiếp cận các công cụ định lượng khoa học lên 40%, giảm thiểu 35% các quyết định giao dịch theo cảm tính và tâm lý bầy đàn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức trên thị trường chứng khoán: Công trình cung cấp hệ thống luận cứ vững chắc để lựa chọn cổ phiếu giá trị có chỉ số BE/ME cao, xây dựng chiến lược đầu tư đảo chiều hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận kỳ vọng từ 15% đến 20%/năm.

Thứ hai, chuyên viên phân tích tài chính và định giá tại các công ty chứng khoán: Nghiên cứu cung cấp khung mô hình hồi quy đa nhân tố chuẩn tắc, giúp nâng cao độ tin cậy của các báo cáo phân tích định giá doanh nghiệp vượt trội so với phương pháp CAPM hoặc P/E đơn thuần.

Thứ ba, các nhà quản lý quỹ đầu tư chuyên nghiệp: Đề tài hỗ trợ nhà quản lý quỹ trong việc thiết lập danh mục đầu tư theo yếu tố quy mô và giá trị, đồng thời kiểm soát rủi ro quán tính giá khi thị trường bước vào các chu kỳ biến động vĩ mô phức tạp.

Thứ tư, học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu học thuật: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận kinh tế lượng tài chính, kỹ thuật xử lý dữ liệu chuỗi thời gian OLS và cách thức kiểm định các mô hình định giá hiện đại tại các thị trường tài chính mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Fama – French có ưu điểm gì vượt trội hơn mô hình CAPM tại Việt Nam? Mô hình Fama – French vượt trội hơn CAPM nhờ bổ sung hai nhân tố quy mô (SMB) và giá trị (HML). Kết quả kiểm định trên 77 cổ phiếu HOSE giai đoạn 2008–2012 chứng minh hệ số xác định R bình phương tăng lên đáng kể, trong khi hệ số chặn Alpha Jensen giảm về gần 0, giúp giải thích chính xác các biến động lợi nhuận bất thường.

Tại sao nhân tố quy mô (SMB) trong nghiên cứu lại mang giá trị âm? Giá trị SMB âm phản ánh các công ty quy mô lớn có tỷ suất sinh lợi cao hơn công ty nhỏ. Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế 2008–2012 và lãi suất cao, nhà đầu tư tại HOSE ưu tiên dòng tiền an toàn vào các doanh nghiệp blue-chips đầu ngành có thanh khoản tốt và sức đề kháng tài chính cao.

Chiến lược đầu tư theo đà tăng trưởng của Carhart có hiệu quả tại HOSE không? Chiến lược này không mang lại hiệu quả trong giai đoạn nghiên cứu do nhân tố WML mang giá trị âm (-0,05108). Thực nghiệm cho thấy nhóm cổ phiếu giảm giá sâu năm trước có tỷ suất sinh lợi phục hồi tốt hơn nhóm cổ phiếu tăng giá, chứng minh chiến lược đầu tư đảo chiều chiếm ưu thế.

Nhà đầu tư nên ưu tiên nắm giữ cổ phiếu giá trị hay cổ phiếu tăng trưởng? Nhà đầu tư nên ưu tiên nhóm cổ phiếu giá trị có tỷ số BE/ME cao như danh mục BH và SH. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định nhân tố HML luôn mang giá trị dương, đem lại phần bù rủi ro cao hơn hẳn so với nhóm cổ phiếu tăng trưởng có BE/ME thấp trong dài hạn.

Làm thế nào để ứng dụng mô hình định giá đa nhân tố vào thực tế đầu tư? Nhà đầu tư cần thu thập dữ liệu giá đóng cửa điều chỉnh, vốn hóa và báo cáo tài chính hàng năm. Sau đó tiến hành phân loại danh mục theo quy mô, tỷ số BE/ME và chạy hồi quy chuỗi thời gian OLS để xác định độ nhạy của các hệ số beta, từ đó phân bổ tỷ trọng vốn hợp lý.

Kết luận

  • Mô hình ba nhân tố Fama – French và mô hình bốn nhân tố Carhart có năng lực giải thích tỷ suất sinh lợi vượt trội so với mô hình CAPM một nhân tố truyền thống tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Nhân tố phần bù rủi ro thị trường (RMRF) và nhân tố giá trị (HML) đóng vai trò nền tảng, khẳng định chiến lược nắm giữ cổ phiếu giá trị mang lại hiệu suất vượt bậc trong dài hạn.
  • Nhân tố quy mô (SMB) và nhân tố xu hướng (WML) mang giá trị âm trong giai đoạn 2008–2012, phản ánh tính ưu việt của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn và sự hiệu quả của chiến lược đầu tư đảo chiều.
  • Luận văn đóng góp một quy trình kiểm định kinh tế lượng tài chính chuẩn mực trên mẫu 77 công ty phi tài chính tại HOSE, bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm quý báu cho thị trường mới nổi.
  • Định hình xu hướng chuyển dịch phương pháp đầu tư từ suy đoán chủ quan sang ứng dụng các mô hình định lượng hiện đại trong quản trị danh mục tài chính.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Bùi Anh Hoàng là công trình nghiên cứu công phu, đặt nền móng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho việc ứng dụng các mô hình tài chính hiện đại tại Việt Nam. Trong lộ trình phát triển thị trường vốn từ nay đến năm 2030, các tổ chức tài chính và nhà nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng mẫu khảo sát sang sàn HNX và cập nhật các biến số thanh khoản thị trường. Hãy nghiên cứu toàn văn tài liệu để nắm bắt toàn diện hệ thống phương trình hồi quy và vận dụng hiệu quả vào hoạt động quản lý danh mục đầu tư chuyên nghiệp của bạn.