Luận văn: Đặc điểm khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động, Quan Hóa, Thanh Hóa

Luận văn nghiên cứu đặc điểm khu hệ thú tại Khu bảo tồn Nam Động, Quan Hóa, Thanh Hóa. Khám phá đa dạng sinh học và giá trị bảo tồn động vật hoang dã.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu thú tại Việt Nam

1.1.1. Thời kỳ trước năm 1945

1.1.2. Thời kỳ từ năm 1955 đến 1975

1.1.3. Thời kỳ từ năm 1975 đến nay

1.2. Nghiên cứu hệ động vật nói chung và thú nói riêng tại Khu Bảo tồn loài Nam Động

2. Chương 2: MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Đặc điểm địa hình

2.1.3. Địa chất thổ nhưỡng

2.1.4. Khí hậu thủy văn

2.2. Hiện trạng về kinh tế - xã hội, quốc phòng an ninh

2.2.1. Dân số, dân tộc, lao động

2.2.2. Dân số ở các xã vùng đệm của KBT

2.2.3. Hoạt động sản xuất

2.2.3.1. Chăn nuôi gia súc, gia cầm
2.2.3.2. Sản xuất Lâm nghiệp

2.2.4. Thực trạng chung về kinh tế. Văn hóa, y tế, giáo dục, du lịch

2.3. Đánh giá chung về đặc điểm tự nhiên – xã hội khu vực nghiên cứu

2.3.1. Thuận lợi cho sự cư trú các loài thú và công tác bảo tồn.

2.3.2. Hạn chế cho sự cư trú các loài thú và công tác bảo tồn

3. Chương 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.

3.3.1. Đối tượng nghiên cứu.

3.3.2. Địa điểm nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.4.1. Nghiên cứu tính đa dạng các loài thú tại Khu Bảo tồn Các loài hạt trần quý hiêm Nam Động.

3.4.2. Xác định các loài thú quý, hiếm và tình trạng của chúng tại Khu Bảo tồn Các loài hạt trần quý, hiếm Nam Động.

3.4.3. Xác định các mối đe dọa tới khu hệ thú tại khu vực nghiên cứu.

3.4.4. Đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn các loài thú tại Khu Bảo tồn Các loài hạt trần quý, hiếm Nam Động.

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp kế thừa tài liệu.

3.5.2. Phương pháp phỏng vấn

3.5.3. Phương pháp điều tra theo tuyến.

3.5.4. Xử lý số liệu

3.5.5. Xác định tính đa dạng của các loài thú tại Khu Bảo tồn Các loài hạt trần quý hiếm Nam Động

3.5.6. Xác định các loài thú quý hiếm và tình trạng của chúng

3.5.7. Phương pháp đánh giá các mối đe dọa đến các loài thú tại KBT loài Nam Động.

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tính đa dạng của khu hệ thú tại Khu Bảo tồn loài Nam Động

4.1.1. Thành phần loài

4.1.2. Đa dạng các taxon thú tại Khu Bảo tồn loài Nam Động

4.2. Các loài thú quý hiếm và tình trạng của chúng tại Khu Bảo tồn Các loài hạt trần quý, hiếm Nam Động

4.2.1. Các loài thú quý hiếm

4.2.2. Tình trạng của các loài thú quý hiếm tại KBT loài Nam Động

4.3. Các mối đe dọa đến Khu hệ thú tại Khu Bảo tồn loài Nam Động

4.3.1. Săn bắn và bẫy bắt động vật rừng

4.3.2. Mất sinh cảnh

4.3.3. Tập quán canh tác nương rẫy

4.3.4. Khai thác gỗ trái phép

4.3.5. Khai thác lâm sản ngoài gỗ trái phép

4.4. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn các loài thú quý, hiếm tại Khu Bảo tồn loài Nam Động

4.4.1. Hiện trạng công tác quản lý, bảo tồn tại Khu bảo tồn loài Nam Động

4.4.1.1. Chương trình quản lý bảo vệ rừng
4.4.1.2. Chương trình phục hồi sinh thái
4.4.1.3. Chương trình nghiên cứu khoa học
4.4.1.4. Chương trình đầu tư phát triển kinh tế - xã hội vùng đệm
4.4.1.5. Chương trình đào tạo nguồn nhân lực

4.4.2. Đề xuất các giải pháp quản lý bảo tồn tại thú tại KBT

4.4.2.1. Nhóm giải pháp về quy hoạch bảo tồn các loài thú
4.4.2.2. Nhóm giải pháp về giảm thiểu các mối đe dọa
4.4.2.3. Nhóm giải pháp về phát triển kinh tế - xã hội
4.4.2.4. Giải pháp về thu hút nguồn vốn đầu tư
4.4.2.5. Tăng cường công tác thực thi pháp luật

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động Thanh Hóa

Khu bảo tồn loài Nam Động, tọa lạc tại huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa, là một khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học, không chỉ nổi bật với 9 loài thực vật hạt trần quý hiếm mà còn là nơi trú ngụ của một khu hệ thú phong phú. Các nghiên cứu khoa học gần đây đã cung cấp những dữ liệu quan trọng, vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về sự đa dạng và tầm quan trọng của các loài thú tại đây. Việc tìm hiểu sâu về khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động không chỉ là một nhiệm vụ khoa học mà còn là nền tảng thiết yếu cho các chiến lược bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả. Vị trí địa lý đặc thù, nằm trong vùng địa lý sinh học Bắc Trung Bộ, cùng với địa hình núi đá vôi hiểm trở đã tạo nên một hệ sinh thái rừng Nam Động độc đáo, cung cấp môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài. Những phát hiện mới về thành phần loài, đặc biệt là các loài thú quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt NamIUCN Red List, càng khẳng định vai trò chiến lược của khu bảo tồn này trong mạng lưới bảo tồn quốc gia và toàn cầu. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các đặc điểm, giá trị và những thách thức mà khu hệ thú nơi đây đang đối mặt, dựa trên những kết quả nghiên cứu khoa học đáng tin cậy.

1.1. Tổng quan giá trị đa dạng sinh học động vật tại Nam Động

Khu bảo tồn loài Nam Động được xem là một trung tâm quan trọng về đa dạng sinh học động vật của tỉnh Thanh Hóa và khu vực Bắc Trung Bộ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Duy An (2017), khu vực này ghi nhận sự hiện diện của 35 loài thú thuộc 17 họ và 7 bộ. Con số này chiếm một tỷ lệ đáng kể so với tổng số loài thú của cả nước, cụ thể là 10,9% tổng số loài, 39,5% tổng số họ và 46,7% tổng số bộ. Sự phong phú về các taxon bậc cao (bộ, họ) cho thấy cấu trúc khu hệ thú tại đây khá hoàn chỉnh và đa dạng. Điều này không chỉ phản ánh tính nguyên sơ của hệ sinh thái mà còn cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát hiện thêm các loài mới nếu các hoạt động nghiên cứu khoa học được đầu tư sâu rộng hơn. Việc thành lập khu bảo tồn không chỉ có ý nghĩa bảo vệ các loài thực vật hạt trần đặc hữu mà còn góp phần to lớn vào việc bảo vệ các nguồn gen động vật đặc hữu và quý hiếm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái khu vực.

1.2. Vị trí và đặc điểm hệ sinh thái rừng Nam Động độc đáo

Khu bảo tồn Nam Động thuộc địa phận xã Nam Động, huyện Quan Hóa, Thanh Hóa, và một phần giáp ranh với huyện Quan Sơn. Khu vực này có địa hình núi đá vôi dốc, hiểm trở, bị chia cắt mạnh bởi các thung lũng và khe suối, tạo nên một hệ sinh thái rừng Nam Động đặc trưng. Độ che phủ rừng đạt tới 96,56%, chủ yếu là rừng nguyên sinh trên núi đá vôi. Hệ sinh thái này là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài thú, đặc biệt là các loài linh trưởng và móng guốc có khả năng leo trèo giỏi như Sơn dương (Capricornis milneedwardsii) và Voọc xám (Trachypithecus crepusculus). Vị trí của khu bảo tồn nằm gần các khu vực quan trọng khác như Vườn quốc gia Pù Luông và Khu BTTN Pù Hu, tạo thành một hành lang sinh học tiềm năng, cho phép các quần thể động vật di chuyển và giao phối, góp phần duy trì sự đa dạng di truyền. Chính những đặc điểm tự nhiên này đã tạo nên một giá trị bảo tồn cao, thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học và các tổ chức bảo tồn.

II. Phân tích các mối đe dọa lớn đến khu hệ thú Nam Động

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động đang phải đối mặt với những áp lực và mối đe dọa nghiêm trọng. Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy giảm số lượng và thu hẹp sinh cảnh của nhiều loài động vật. Báo cáo của Nguyễn Duy An (2017) đã chỉ ra hai nhóm đe dọa chính: săn bắt trực tiếp và phá hủy sinh cảnh sống. Tình trạng săn bắn, bẫy bắt trái phép vẫn diễn ra, nhắm vào các loài thú quý hiếm để phục vụ nhu cầu thực phẩm, thương mại hoặc nuôi nhốt. Bên cạnh đó, việc mất sinh cảnh do các hoạt động như canh tác nương rẫy, khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ trái phép đang làm phân mảnh môi trường sống, cô lập các quần thể và làm giảm nguồn thức ăn. Những mối đe dọa săn bắt và suy thoái môi trường không chỉ ảnh hưởng đến từng cá thể mà còn đe dọa sự tồn vong của cả quần thể, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả để đảm bảo tương lai cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại đây.

2.1. Hiện trạng mối đe dọa săn bắt và bẫy bắt động vật rừng

Săn bắn và bẫy bắt là mối đe dọa săn bắt trực tiếp và nguy hiểm nhất đối với khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động. Hoạt động này diễn ra ở cả vùng đệm khu bảo tồn và xâm nhập vào vùng lõi, gây suy giảm nghiêm trọng số lượng các loài, đặc biệt là các loài thú lớn và có giá trị kinh tế. Các loài như Sơn dương, Lợn rừng, và các loài linh trưởng thường xuyên là mục tiêu. Kết quả phỏng vấn người dân địa phương cho thấy, trung bình mỗi năm có khoảng 2-5 cá thể Sơn dương và 3 cá thể Lợn rừng bị săn bắt. Hình thức săn bắn chủ yếu là dùng bẫy dây và súng tự chế. Hoạt động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và phục hồi. Trước khi khu bảo tồn được thành lập, một số loài như Bò tót (Bos gaurus) có thể đã từng tồn tại nhưng hiện không còn được ghi nhận, cho thấy hậu quả nặng nề của việc săn bắt không kiểm soát.

2.2. Tác động từ mất sinh cảnh và khai thác tài nguyên rừng

Mất sinh cảnh là mối đe dọa tiềm ẩn nhưng có tác động lâu dài đến hiện trạng khu hệ thú. Tập quán canh tác nương rẫy của người dân địa phương, dù đã giảm, vẫn còn tồn tại ở khu vực giáp ranh và một số khu vực trong vùng lõi. Hoạt động này làm mất đi thảm thực vật tự nhiên, giảm nguồn thức ăn và nơi trú ẩn của động vật. Bên cạnh đó, việc khai thác gỗ trái phép để làm nhà sàn và khai thác lâm sản ngoài gỗ như mật ong, cây thuốc cũng góp phần làm suy thoái hệ sinh thái rừng Nam Động. Việc chặt hạ cây gỗ lớn, tạo ra các đường mòn trong rừng không chỉ làm thay đổi cấu trúc rừng mà còn tạo điều kiện cho các đối tượng săn bắt dễ dàng tiếp cận sâu hơn vào các khu vực sinh sống của động vật hoang dã. Những tác động này cộng hưởng với nhau, tạo ra áp lực lớn lên sự tồn tại bền vững của các loài thú.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học khu hệ thú Nam Động

Để đánh giá một cách chính xác và toàn diện về khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động, các nhà khoa học đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và khoa học. Luận văn của Nguyễn Duy An (2017) là một ví dụ điển hình, kết hợp nhiều phương pháp để thu thập dữ liệu một cách hiệu quả nhất. Cách tiếp cận này bao gồm việc kế thừa các tài liệu đã có, tiến hành phỏng vấn sâu người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm, và quan trọng nhất là thực hiện các đợt điều tra thực địa theo tuyến một cách hệ thống. Sự kết hợp giữa kiến thức bản địa và các kỹ thuật khảo sát hiện đại đã cho phép các nhà nghiên cứu không chỉ xác định được thành phần loài thú mà còn hiểu rõ hơn về tình trạng, sự phân bố và các mối đe dọa đối với chúng. Việc thiết lập 5 tuyến điều tra bao phủ các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau trong khu bảo tồn là nền tảng để thu được những dữ liệu đáng tin cậy, phục vụ cho công tác phân tích và đề xuất giải pháp bảo tồn động vật hoang dã.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và thu thập dữ liệu thực địa

Phương pháp điều tra theo tuyến là công cụ cốt lõi trong nghiên cứu khoa học về động vật hoang dã tại Nam Động. Năm tuyến điều tra với tổng chiều dài khác nhau đã được thiết lập, đi qua các khu vực trọng yếu như thung lũng, đỉnh núi Pha Phanh, và các bản làng lân cận. Trong quá trình di chuyển trên tuyến với tốc độ chậm (1,5-2,5 km/h), các nhà nghiên cứu sử dụng ống nhòm và quan sát trực tiếp để ghi nhận các loài thú hoặc các dấu vết chúng để lại như dấu chân, phân, và vết cào. Mỗi ghi nhận đều được định vị bằng GPS, chụp ảnh và mô tả chi tiết. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu về sự hiện diện và hoạt động của các loài trong lớp thú (Mammalia). Việc điều tra được thực hiện cả ngày lẫn đêm để có thể ghi nhận được hoạt động của các loài kiếm ăn vào các thời điểm khác nhau, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hiện trạng khu hệ thú.

3.2. Vai trò của phỏng vấn và kế thừa tài liệu trong nghiên cứu

Bên cạnh điều tra thực địa, phương pháp phỏng vấn và kế thừa tài liệu đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Phỏng vấn 30 đối tượng là cán bộ kiểm lâm và người dân địa phương, những người có kinh nghiệm đi rừng, đã cung cấp các thông tin sơ bộ về sự có mặt của các loài, đặc biệt là những loài khó quan sát trực tiếp như Gấu ngựa (Ursus thibetanus). Mặc dù thông tin phỏng vấn chỉ mang tính tham khảo, chúng giúp định hướng cho các cuộc điều tra thực địa và xác nhận lại một số ghi nhận. Đồng thời, việc kế thừa các tài liệu nghiên cứu trước đó, như báo cáo xác lập khu bảo tồn năm 2013 của Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa, đã cung cấp một danh sách ban đầu về thành phần loài thú, làm cơ sở để so sánh và đánh giá những thay đổi. Sự kết hợp này giúp xây dựng một bức tranh dữ liệu đa chiều, làm tăng độ tin cậy và chiều sâu cho kết quả nghiên cứu khoa học.

IV. Top phát hiện mới về thành phần loài thú tại Nam Động

Kết quả nghiên cứu về khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động đã mang lại những phát hiện đột phá, cập nhật và bổ sung nhiều thông tin quan trọng so với các dữ liệu trước đây. Công trình của Nguyễn Duy An (2017) đã xác lập một danh lục mới, chi tiết và đáng tin cậy hơn về sự đa dạng của lớp Thú tại đây. Đáng chú ý nhất là việc bổ sung thêm 18 loài, 7 họ và 2 bộ thú mới vào danh sách, nâng tổng số loài ghi nhận được lên 35. Phát hiện này không chỉ cho thấy tiềm năng đa dạng sinh học động vật còn chưa được khám phá hết tại Nam Động mà còn khẳng định tầm quan trọng của các nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống. Việc ghi nhận thêm nhiều loài thú quý hiếm, trong đó có những loài có tình trạng bảo tồn đáng lo ngại theo Sách Đỏ Việt NamIUCN Red List, đã cung cấp những luận cứ khoa học vững chắc để ưu tiên các hoạt động bảo tồn và quản lý tại khu vực này.

4.1. Cập nhật danh lục 35 loài và bổ sung 18 loài thú mới

Nghiên cứu gần đây đã cập nhật thành phần loài thú tại Nam Động lên 35 loài, một bước tiến lớn so với con số 23 loài trong báo cáo năm 2013. Trong đó, 18 loài thú được bổ sung mới hoàn toàn, tất cả đều được ghi nhận qua quan sát trực tiếp, đảm bảo độ tin cậy cao. Các loài mới được bổ sung thuộc nhiều nhóm khác nhau, nổi bật là Khỉ đuôi lợn (Macaca leonina), Cầy vằn bắc (Chrotogale owstoni), Rái cá thường (Lutra lutra), và nhiều loài dơi, chuột. Đặc biệt, nghiên cứu đã bổ sung thêm 2 bộ thú chưa từng được ghi nhận trước đây là Bộ Chuột chù (Soricomorpha) và Bộ Dơi (Chiroptera). Những bổ sung này cho thấy sự đa dạng của khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động phong phú hơn nhiều so với nhận định ban đầu, nhấn mạnh sự cần thiết của các cuộc khảo sát liên tục để có được bức tranh đa dạng sinh học đầy đủ nhất.

4.2. Ghi nhận các loài thú quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam

Trong tổng số 35 loài thú được ghi nhận, có tới 16 loài (chiếm 45,7%) được xếp vào nhóm quý hiếm, bị đe dọa và cần được bảo vệ. Danh sách này bao gồm nhiều loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2007)IUCN Red List. Cụ thể, có 2 loài ở cấp độ Nguy cấp (EN) theo Sách Đỏ Việt Nam là Gấu ngựa (Ursus thibetanus) và Sơn dương (Capricornis milneedwardsii). Ngoài ra, còn có 9 loài ở cấp Sẽ nguy cấp (VU) như Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus), Khỉ mặt đỏ (Macaca arctoides), và Sóc đen (Ratufa bicolor). Theo IUCN Red List, loài Cầy vằn bắc (Chrotogale owstoni) được xếp ở mức Nguy cấp (EN). Sự hiện diện của một tỷ lệ lớn các loài thú quý hiếm như vậy cho thấy giá trị bảo tồn đặc biệt cao của hệ sinh thái rừng Nam Động và tính cấp thiết của các biện pháp bảo tồn động vật hoang dã tại đây.

V. Đề xuất giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học khu hệ thú

Dựa trên những phân tích về hiện trạng khu hệ thú và các mối đe dọa, việc xây dựng và thực thi các giải pháp bảo tồn hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách. Để bảo vệ bền vững khu hệ thú Khu bảo tồn Nam Động, cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa việc tăng cường thực thi pháp luật, giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp, và cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Các giải pháp phải nhắm đến việc giải quyết gốc rễ của vấn đề, đó là sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng và nhận thức còn hạn chế về công tác bảo tồn. Việc huy động sự tham gia của cộng đồng sống tại vùng đệm khu bảo tồn vào các hoạt động quản lý, bảo vệ rừng và chia sẻ lợi ích là chìa khóa để thành công. Đồng thời, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và giám sát đa dạng sinh học sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu cần thiết để điều chỉnh các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học một cách linh hoạt và phù hợp với thực tiễn.

5.1. Nhóm giải pháp giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp

Để giải quyết mối đe dọa săn bắt, cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát của lực lượng kiểm lâm, đặc biệt tại các điểm nóng và các tuyến đường mòn dẫn vào vùng lõi. Việc áp dụng các công cụ quản lý hiện đại như tuần tra dựa trên bằng chứng (SMART) có thể nâng cao hiệu quả công việc. Cần xử lý nghiêm các hành vi săn bắn, buôn bán, tiêu thụ động vật hoang dã trái phép. Song song đó, công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị của đa dạng sinh học và các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã phải được thực hiện thường xuyên và sâu rộng. Đối với việc mất sinh cảnh, cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý, hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình canh tác bền vững, hạn chế việc phá rừng làm nương rẫy, và kiểm soát chặt chẽ hoạt động khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ.

5.2. Giải pháp phát triển kinh tế xã hội vùng đệm bền vững

Một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học dài hạn không thể tách rời việc cải thiện đời sống cho người dân địa phương. Cần triển khai các chương trình phát triển kinh tế - xã hội tại vùng đệm khu bảo tồn, tạo ra các sinh kế thay thế bền vững, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Các mô hình như phát triển nông nghiệp công nghệ cao, chăn nuôi theo hướng trang trại, hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng là những hướng đi tiềm năng. Du lịch sinh thái, nếu được khai thác hợp lý, có thể mang lại nguồn thu nhập trực tiếp cho người dân, đồng thời tạo ra động lực để họ tham gia bảo vệ hệ sinh thái rừng Nam Động và các loài thú quý hiếm. Việc xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng từ các hoạt động du lịch và dịch vụ hệ sinh thái rừng sẽ khuyến khích cộng đồng trở thành những người bảo vệ tài nguyên thiên nhiên hiệu quả nhất.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu thú tại Việt Nam Theo Đặng Ngọc Thanh và Hồ Thanh Hải (2001) [12]: Lịch sử nghiên cứu khu hệ thú hoang dã Việt Nam gắn liền với lịch sử nghiên cứu động vật giới Việt Nam và có thể chia thành 3 thời kỳ như sau: Trước 1954; từ 1954 đến 1975 và từ 1975 đến nay. Thời kỳ trước năm 1945 Nghiên cứu khu hệ thú Việt Nam được bắt đầu vào đầu thế kỷ 18, với các công trình của Lê Quý Đôn (1724 – 1784): sách “Văn đải loại ngữ” và “Phủ biên tạp lục”, sách “Đại Nam nhất thống chí” của các nhà bác học Triều Nguyễn (1865 – 1882). Trong thời kỳ này, việc nghiên cứu tập trung vào thống kê những loài thú có sản phẩm quý giá như: Voi, tê giác, hưu, nai, hươu xạ, gấu, hổ, báo., liên quan đến việc khai thác các sản phẩm của chúng làm đồ mỹ nghệ, trang trí các lâu đài, chùa chiền, hoặc cống nạp cho các triều đại phong kiến nước ngoài (ngà voi, sừng tê giác, móng trâu bò, vuốt và da hổ, báo.) và làm thuốc chữa bệnh trong nhân dân (mật gấu, mất các loài khỉ, vẩy tê tê, xạ hương, nhung hươu.

Đến thế kỷ 19, các nhà khoa học nước ngoài bắt đầu các cuộc khảo sát về động vật giới Việt Nam đã thu thập các mẫu vật thú chuyển về các bảo tàng tự nhiên ở Pari (Pháp) và Luân Đôn (Anh) để phân tích. George Filayson (Anh) đã tiến hành các cuộc khảo sát thú đầu tiên ở Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam vào những năm 1821-1822. Các tiêu bản thú thu được trong các đợt khảo sát này dần dần được M.Gurney (1889) phân tích và công bố. Đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, việc khảo sát động vật giới Việt Nam tiếp tục được hàng loạt các nhà khoa học nước ngoài thực hiện: Milne – Edwards (1867- 1874), Moriee (1875).

Đoàn nghiên cứu lịch sử tự nhiên ở Đông Dương của Pavie (1879 – 1898) đã tiến hành khảo sát chủ yếu ở Nam Bộ. Những tiêu bản thú sưu tầm được đã giao cho De Pousargues phân tích và kết quả được công bố trong bộ sách của Pavie xuất bản năm 1904. Lúc đó ở miền Bắc Việt Nam có đoàn khoa học thường trú Đông Dương do Boutan dẫn đầu. Những tiêu bản thú sưu tầm được gửi về Pháp đã được Ménégaux phân tích và thông báo trong tạp chí Bull.

Tiếp đến là đoàn Delacour (1925 - 1933) khảo sát ở nhiều địa phương trên toàn quốc và đoàn nghiên cứu của Kelley- Roosevelt (1928-1929) đã tiến hành nghiên cứu thú ở Lào Cai, Quảng Trị và Huế. Các tiêu bản thú của 2 đoàn trên được Thomas (1925-1929) và Osgood (1932) phân tích và công bố. 11 Một số công trình tiêu biểu trong thời kỳ này: Bộ sách của A.Pavie xuất bản năm 1904 nói về các loài thú ở Đông Dương; công trình của Boutan (1906) “Decades zoologiques, mammiferes, Miss, Sc. Indoch, Hanoi” nói về thú ở miền Bắc Việt Nam.

Đặc biệt, Osgood (1932) “Mammals of the Kelley - Roosevelts and Delcour Asiatic Expeditions” đã thống kê ở Việt Nam có 172 loài và loài phụ thú. Đây là một công trình khoa học đầy đủ nhất về khu hệ động vật có vú ở Việt Nam trong thời kỳ này. Từ năm 1945 đến 1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra ác liệt trên toàn quốc đã làm gián đoạn các hoạt động khảo sát động vật hoang dã ở Việt Nam. Thời kỳ từ năm 1955 đến 1975 Sau khi miền Bắc được giải phóng và hòa bình được lập lại (1954), do yêu cầu của thực tiễn phát triển kinh tế đất nước cần phải nắm vững nguồn tài nguyên thiên nhiên, trong đó có tài nguyên sinh vật.

Công tác điều tra động vật nói chung và thú nói riêng được thực hiện bởi các nhà khoa học Việt Nam. Vào những năm 1955-1960, việc nghiên cứu nguồn lợi thú rừng còn ít: Khoa sinh vật Trường Đại học tổng hợp Hà Nội (nay là Đại học Khoa học tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội) nghiên cứu để phục vụ cho giảng dạy và học tập của sinh viên. Dần dần công tác nghiên cứu được mở rộng hơn, đội ngũ cán bộ ngày càng đông, việc nghiên cứu thú được đẩy mạnh. Vào những năm 1960-1975, công tác nghiên cứu thú ở miền Bắc Việt Nam do 3 cơ quan chính đảm nhận là: Ban Sinh vật địa học - Ủy ban Khoa học kỹ thuật Nhà nước; Trường đại học tổng hợp Hà Nội và Tổng cục Lâm nghiệp.

Ngoài ra, còn có một số cơ quan khác cũng tiến hành nghiên cứu: Viện Sốt rét - Ký sinh trùng và côn trùng, Viện Vệ sinh Dịch tễ, Trường đại học quân y thuộc Bộ y tế và Trường Đại học sư phạm Hà Nội. Thời kỳ này, nghiên cứu động vật được tiến hành rộng rãi ở khắp các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Nhiều kết quả lần lượt được công bố trên các tạp chí trong và ngoài nước. Về thú có những công trình của Đào Văn Tiến đã được công bố trên tạp chí Sinh vật - Địa học, tạp chí Hoạt động khoa học vv.

và một số tạp chí nước ngoài như: Tạp chí động vật học của Liên Xô cũ, Zoologischer Azeiger Mitt Mus. Về các loài thú ăn thịt và thú móng guốc ngón chẵn, có công trình của Đặng Huy Huỳnh (1968); nghiên cứu về khu hệ sinh học, sinh thái của một số loài thú có công trình của Võ Quý, Mai Đình Yên, Lê Hiền Hào, Nguyễn Thạnh (1961); Lê Hiền Hào (1962, 1964, 1969, 1973); Lê Hiền Hào và Trần Hải (1970, 1971); Đặng Huy Huỳnh, Cao Văn Sung (1965); Cao Văn Sung (1971); Đặng Huy Huỳnh, Phạm Trọng Ảnh (1973 - 1974); Đặng Huy Huỳnh, Phạm Trọng Ảnh, Bùi Kính (1975). 12 Đáng chú ý là việc điều tra khu vực xã Thường Tiến (Kim Bôi, Hòa Bình) để lập thành Khu bảo vệ thiên nhiên do Cục bảo vệ - Tổng cục Lâm nghiệp tiến hành (Nguyễn Thanh Sơn, Phạm Mộng Giao 1973). Từ năm 1962-1966, Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước tổ chức một đoàn nghiên cứu liên hợp động vật - ký sinh trùng, côn trùng, gồm nhiều cơ quan phối hợp đã tiến hành điều tra 12 tỉnh ở miền Bắc Việt Nam, trong đó có nhóm nghiên cứu thú.

Tiếp đó tháng 02-1968, đoàn nghiên cứu động vật của Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước phối hợp với Viện Sốt rét - Ký sinh trùng và Côn trùng đã tiến hành nghiên cứu ở Hà Bắc. Từ tháng 5/1969 - 5/1970, đoàn đã tiến hành nghiên cứu một cách có hệ thống trên toàn tỉnh Quảng Ninh. Kết quả được tổng kết dưới dạng báo cáo “Kết quả điều tra khu hệ động vật có xương sống trên cạn, ký sinh trùng và côn trùng tỉnh Quảng Ninh, 1970”, trong đó có công bố các loài thú phân bố ở tỉnh Quảng Ninh. Tháng 10/1971, đoàn nghiên cứu động vật của Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước tiến hành nghiên cứu một cách có hệ thống về giới động vật ở tỉnh Hòa Bình.

Kết quả nghiên cứu đã xuất bản thành công cuốn sách chuyên khảo “Động vật kinh tế tỉnh Hòa Bình, 1974”. Trong thời kỳ này (1955-1975), các nhà khoa học đã thống kê được ở miền Bắc Việt Nam có 169 loài thú (202 loài và phân loài) thuộc 32 họ và 11 bộ (Ủy ban Khoa học kỹ thuật nông nghiệp, 1981). Tại miền Nam Việt Nam có công trình nghiên cứu về thú của F.D Van Peenen et at., (1965-1969) đã công bố 164 loài và phân loài thú ở Việt Nam. Thời kỳ từ năm 1975 đến nay Đất nước hoàn toàn giải phóng, Nam Bắc một nhà.

Đây là thời kỳ thuận lợi nhất trong việc tổ chức nghiên cứu động vật hoang dã nói chung và khu hệ thú nói riêng trong phạm vi cả nước. Lực lượng tham gia cũng được phát triển mạnh cả về số lượng và chất lượng nghiên cứu, bao gồm các Viên nghiên cứu (Viện Sinh vật học nay là Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Điều tra quy hoạch rừng, Viện Sinh học Nhiệt đới,.), các trường đại học trong cả nước (Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Lâm nghiệp, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh,. Không những các cơ quan đã độc lập tổ chức các đợt điều tra nghiên cứu, mà nhà nước cũng có một số chương trình trọng điểm quốc gia: Chương trình 52-02 điều tra tổng hợp Tây Nguyên (1981-1986), Chương trình CT-48C (1987-1990), chương trình nghiên cứu điều tra động vật vùng đồng bằng sông Cửu Long, các tỉnh miền Đông Nam Bộ do Viện Khoa học Việt Nam chủ trì, Chương trình kiểm kê tài nguyên rừng do Bộ Lâm nghiệp chủ trì; chương trình Động vật chí Việt Nam do Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam chủ trì (1996-2005).

Đặc biệt, trong thời kỳ này có sự phát triển đáng kể về hợp tác quốc tế trong điều tra nghiên cứu động vật ở 13 nước ta. Trước hết là sự hợp tác với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa trước đây (Trung Quốc, Hungary, Ba Lan, Đức,. Đáng kể nhất là Chương trình hợp tác Việt - Xô nghiên cứu tổng hợp hệ sinh thái rừng nhiệt đới Kon Hà Nừng (Gia Lai) giữa Viện Sinh vật học thuộc Viện Khoa học Việt Nam và Viện Hình thái Tiến hóa và Sinh thái động vật thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô (1981-1985). Sau những năm 1985, với chính sách đổi mới và mở cửa, sự hợp tác được mở rộng sang các nước không phải xã hội chủ nghĩa (Mỹ, Anh, Pháp, Hà Lan, Nhật,.

Một số tổ chức chính phủ và phi chính phủ đã mở văn phòng đại diện và có những đóng góp tích cực vào công tác điều tra nghiên cứu động vật ở nước ta: Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên thế giới (IUCN), Quỹ quốc tế về Bảo tồn thiên nhiên (WWF), Tổ chức Birdlife Quốc tế, Tổ chức Bảo tồn động thực vật quốc tế (FFI), Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga. Kết quả nghiên cứu thú trong thời kỳ này là rất to lớn, với hàng nghìn công trình được công bố trong nước và trên thế giới của rất nhiều nhà khoa học: Đào Văn Tiến, Đặng Huy Huỳnh, Cao Văn Sung, Lê Vũ Khôi, Hà Đình Đức, Trần Hồng Việt, Phạm Trọng Ảnh, Hoàng Minh Khiên, Nguyễn Xuân Đặng, Lê Xuân Cảnh, Phạm Nhật, Đặng Ngọc Cần, Nguyễn Minh Tâm, Vũ Ngọc Thành Nguyễn Trường Sơn, Lê Đình Thống. Ngoài ra còn có rất nhiều các luận án tiến sỹ của các nhà khoa học Việt Nam cũng góp phần tổng kết các kết quả nghiên cứu thú ở Việt Nam. Các công trình đã công bố về thống kê thành phần loài thú ở Việt Nam phải kể đến là: - “Những loài gặm nhấm ở Việt Nam” của Cao Văn Sung và cs (1980) đã thống kê ở Việt Nam có 64 loài găm nhấm thuộc 7 họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ