Luận văn: Nghiên cứu khu hệ động vật tại KBT Phu Canh và giải pháp bảo tồn

Nghiên cứu đặc điểm khu hệ động vật tại Khu bảo tồn Phu Canh, Hòa Bình. Đề xuất các giải pháp khoa học nhằm bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Phân loại học khu hệ động vật ở Việt Nam

1.1.1. Phân loại lớp thú

1.1.2. Phân loại chim

1.1.3. Phân loại bò sát và lưỡng cư

1.2. Lịch sử nghiên cứu chim

1.2.1. Giai đoạn trước trước thế kỷ 20

1.2.2. Giai đoạn thế kỷ 20 đến nay

1.3. Lịch sử nghiên cứu thú hoang dã

1.3.1. Thời kỳ trước 1954 – bước đầu tiên điều tra thành phần loài khu hệ thú việt Nam

1.3.2. Thời kỳ từ năm 1955 đến 1975 – điều tra thống kê thành phần loài thú ở các địa phương thuộc miền Bắc Việt Nam

1.3.3. Thời kỳ từ 1975 đến nay – điều tra thống kê thành phần loài và đánh giá các giá trị khu hệ thú của các địa phương trên toàn quốc

1.4. Lịch sử nghiên cứu bò sát và ếch nhái

1.5. Nghiên cứu khu hệ động vật tại KBTTN Phu Canh

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, địa điểm và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Địa điểm và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp phỏng vấn

2.4.2. Điều tra thực địa

2.4.3. Phương pháp đánh giá các mối đe dọa đến khu hệ động vật

2.4.4. Xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Điều kiện khí hậu thuỷ văn

3.2. Điêu kiện dân sinh, kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số và lao động

3.2.2. Tình hình sản xuất và đời sống

3.2.3. Hiện trạng cơ sở hạ tầng

3.3. Nhận định về tình hình dân sinh, kinh tế xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài khu hệ động vật tại KBTTN Phu Canh

4.1.1. Khu hệ thú

4.1.2. Khu hệ chim

4.1.3. Khu hệ bò sát và lưỡng cư

4.2. Xác định các loài động vật quý hiếm và hiện trạng của chúng tại KBTTN Phu Canh

4.2.1. Các loài thú quý hiếm

4.2.2. Các loài chim quý hiếm

4.2.3. Các loài bò sát và ếch nhái quý hiếm

4.3. Các mối đe dọa đến khu hệ động vật tại KBTTN Phu Canh

4.3.1. Săn bắt trái phép

4.3.2. Phá hủy sinh cảnh

4.3.3. Đánh giá các mối đe dọa

4.4. Đề xuất một số giải pháp quản lý và bảo tồn động vật tại KBTTN Phu Canh

4.4.1. Giải pháp về bảo vệ rừng

4.4.2. Giải pháp về kinh tế xã hội

4.4.3. Giải pháp về cơ chế chính sách

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đa dạng sinh học tại Khu bảo tồn Phu Canh

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Phu Canh, thuộc huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, là một trong những khu vực có giá trị cao về bảo tồn. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng rậm thường xanh núi đất đặc trưng. Theo nghiên cứu của Trần Văn Khoái (2013), khu vực này là ngôi nhà của một khu hệ động vật đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống rừng đặc dụng Việt Nam. Các dữ liệu khoa học ban đầu cho thấy sự cần thiết của việc cập nhật và bổ sung thông tin để phục vụ công tác quản lý hiệu quả. Nghiên cứu đã ghi nhận tổng cộng 27 loài thú, 58 loài chim, 22 loài bò sát và 14 loài lưỡng cư. Những con số này khẳng định giá trị cốt lõi của đa dạng sinh học Phu Canh, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các hoạt động bảo tồn tại chỗ. Việc khám phá và đánh giá toàn diện tài nguyên động vật tại đây không chỉ là nhiệm vụ khoa học mà còn là nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo vệ bền vững, góp phần duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng và bảo vệ các loài đặc hữu có nguy cơ tuyệt chủng. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở dữ liệu quý giá, giúp các nhà quản lý và khoa học nhận diện rõ hơn những giá trị cần được ưu tiên bảo vệ tại KBT Phu Canh.

1.1. Khám phá thành phần loài trong hệ sinh thái rừng

Kết quả khảo sát chi tiết tại KBT Phu Canh đã phác họa một bức tranh đa dạng về thành phần loài. Trong 27 loài thú ghi nhận, bộ Ăn thịt (Carnivora) chiếm ưu thế với 13 loài thuộc 6 họ, nổi bật là họ Cầy (Viverridae) với 6 loài. Điều này cho thấy sự phong phú về sinh cảnh sống và nguồn thức ăn, tạo điều kiện cho các loài săn mồi phát triển. Đối với khu hệ chim, 58 loài đã được xác định, trong đó bộ Sẻ (Passeriformes) chiếm tỷ lệ vượt trội với 43 loài thuộc 17 họ, cho thấy sự đa dạng của các tầng tán trong hệ sinh thái rừng. Khu hệ bò sát và lưỡng cư cũng rất phong phú với 22 loài bò sát và 14 loài ếch nhái. Các ghi nhận này không chỉ bổ sung vào danh lục động vật của KBT (thêm 4 loài thú, 37 loài chim và 29 loài bò sát, lưỡng cư so với thống kê năm 2001) mà còn khẳng định Phu Canh là một điểm nóng về đa dạng sinh học cần được quan tâm đặc biệt.

1.2. Danh sách động vật quý hiếm theo Sách Đỏ và IUCN

KBT Phu Canh là nơi trú ngụ của nhiều loài động vật quý hiếm có tên trong các danh lục bảo tồn uy tín. Theo nghiên cứu của Trần Văn Khoái (2013), nhiều loài được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Danh lục Đỏ của IUCN (2012). Trong đó, có các loài thú đang bị đe dọa nghiêm trọng như Gấu ngựa (Ursus thibetanus), Sơn dương (Capricornis milneedwardsii), Cu li nhỏ (Nycticebus pygmaeus). Đây đều là những loài được pháp luật Việt Nam bảo vệ ở cấp độ cao nhất theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Về lớp chim, các loài như Gà lôi trắng (Lophura nycthemera), Gà tiền mặt vàng (Polyplectron bicalcaratum) và Yểng (Gracula religiosa) cũng là những loài có giá trị bảo tồn cao, đang đối mặt với nguy cơ suy giảm số lượng. Sự hiện diện của các loài này nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của KBT Phu Canh trong mạng lưới bảo tồn tại chỗ cấp quốc gia và toàn cầu.

II. Các mối đe dọa đa dạng sinh học tại KBT Phu Canh

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học to lớn, KBT Phu Canh đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa đa dạng sinh học nghiêm trọng. Các áp lực này chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người, tác động trực tiếp và gián tiếp đến sự tồn vong của các loài động vật hoang dã. Nghiên cứu thực địa đã chỉ ra hai nhóm mối đe dọa chính: săn bắt trái phép và phá hủy, suy thoái sinh cảnh sống. Tình trạng người dân sống trong vùng lõi và vùng đệm KBT với tập quán canh tác lạc hậu và phụ thuộc vào tài nguyên rừng đã tạo ra một áp lực liên tục. Các hoạt động như khai thác gỗ, làm nương rẫy, chăn thả gia súc không được kiểm soát đã dẫn đến mất môi trường sống, thu hẹp không gian và nguồn thức ăn của động vật. Đánh giá của Margoluis và Salafsky (2001) được áp dụng trong nghiên cứu cho thấy mức độ ảnh hưởng và tính cấp thiết của các mối đe dọa này đang ở mức báo động, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp ngay lập tức để ngăn chặn sự suy giảm của khu hệ động vật nơi đây.

2.1. Phân tích thực trạng săn bắt trái phép và buôn bán

Tình trạng săn bắt trái phép được xác định là một trong những mối đe dọa trực tiếp và nguy hiểm nhất đối với khu hệ động vật tại Phu Canh. Hoạt động này diễn ra dưới nhiều hình thức, từ việc đặt bẫy các loài thú nhỏ như Đon, Cầy để làm thực phẩm, đến việc săn lùng các loài lớn, quý hiếm để buôn bán. Các cuộc phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm trong nghiên cứu của Trần Văn Khoái (2013) đều khẳng định sự tồn tại dai dẳng của vấn nạn này. Các loài như Lợn rừng, Hoẵng, và các loài chim lớn thường là mục tiêu chính. Hoạt động săn bắt không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng quần thể của các loài bị săn lùng mà còn gây ra hiệu ứng "rừng im lặng", phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng. Đây là một thách thức lớn cho công tác bảo tồn động vật hoang dã tại khu vực.

2.2. Đánh giá tác động từ việc mất môi trường sống

Nguy cơ mất môi trường sống là mối đe dọa có quy mô và ảnh hưởng lâu dài nhất tại KBT Phu Canh. Các hoạt động kinh tế của cộng đồng địa phương là nguyên nhân chính. Hình ảnh "khai thác gỗ tại đồi Chi Ni" hay "nương ngô của người dân ngay bìa rừng" được ghi nhận trong luận văn là những minh chứng rõ ràng. Việc đốt rừng làm nương rẫy không chỉ làm mất đi thảm thực vật nguyên sinh mà còn gây xói mòn đất và suy thoái môi trường. Thêm vào đó, hoạt động chăn thả gia súc tự do trong rừng làm ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên. Hậu quả là sinh cảnh sống của nhiều loài bị phân mảnh, thu hẹp, đẩy các quần thể động vật vào tình trạng bị cô lập và dễ bị tổn thương. Quá trình này làm giảm sức chứa của hệ sinh thái, trực tiếp đe dọa sự tồn tại của các loài động vật quý hiếm.

III. Phương pháp bảo tồn tại chỗ hiệu quả tại Phu Canh

Để đối phó với các thách thức hiện hữu, việc triển khai các giải pháp bảo tồn tại chỗ một cách đồng bộ và hiệu quả là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp này cần tập trung vào việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái rừng, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý khu bảo tồn. Mục tiêu không chỉ là ngăn chặn các hoạt động phá hoại mà còn là tạo ra một môi trường an toàn cho các loài phát triển. Theo đề xuất từ nghiên cứu, các phương pháp này phải kết hợp giữa tăng cường thực thi pháp luật và áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Công tác bảo tồn động vật hoang dã cần được tiếp cận một cách toàn diện, từ việc bảo vệ nghiêm ngặt các phân khu chức năng đến việc phục hồi các khu vực đã bị suy thoái. Việc xây dựng một hành lang đa dạng sinh học cũng là một định hướng chiến lược, giúp kết nối các vùng sinh cảnh bị chia cắt, tăng cường khả năng chống chịu của toàn bộ khu bảo tồn thiên nhiên trước các tác động tiêu cực.

3.1. Nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn động vật hoang dã

Giải pháp cốt lõi là tăng cường năng lực cho Ban quản lý KBT và lực lượng kiểm lâm. Công tác bảo tồn động vật hoang dã đòi hỏi sự hiện diện thường xuyên và các hoạt động tuần tra, giám sát hiệu quả để ngăn chặn nạn săn bắt trái phép. Cần áp dụng công nghệ hiện đại như giám sát bằng GPS và hệ thống báo cáo thông minh để quản lý tốt hơn. Bên cạnh đó, việc xây dựng và thực thi các quy chế phối hợp giữa kiểm lâm, chính quyền địa phương và cộng đồng là rất quan trọng. Cần có chế tài đủ mạnh để xử lý các hành vi vi phạm. Đồng thời, các chương trình nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học cần được tiến hành định kỳ để cập nhật tình trạng các loài, đặc biệt là các loài động vật quý hiếm, làm cơ sở cho việc điều chỉnh các kế hoạch hành động bảo tồn một cách kịp thời và phù hợp.

3.2. Kế hoạch phục hồi hệ sinh thái hành lang sinh học

Bên cạnh việc bảo vệ diện tích rừng hiện có, kế hoạch phục hồi hệ sinh thái tại các khu vực bị suy thoái là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu đề xuất các hoạt động khoanh nuôi tái sinh có tác động, trồng bổ sung các loài cây bản địa để đẩy nhanh quá trình phục hồi rừng. Mục tiêu là tái tạo lại cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái rừng nguyên thủy. Về lâu dài, cần nghiên cứu thiết lập hành lang đa dạng sinh học để kết nối KBT Phu Canh với các khu vực rừng lân cận. Điều này giúp các loài động vật, đặc biệt là các loài có vùng hoạt động rộng như thú lớn, có thể di chuyển, giao phối và duy trì sự đa dạng di truyền. Đây là một giải pháp chiến lược nhằm đảm bảo sự tồn tại bền vững của các quần thể động vật trong bối cảnh sinh cảnh sống ngày càng bị phân mảnh.

IV. Bí quyết phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng

Không thể tách rời công tác bảo tồn khỏi đời sống của cộng đồng địa phương. Mọi áp lực lên tài nguyên rừng tại KBT Phu Canh đều có gốc rễ từ vấn đề kinh tế và sinh kế. Do đó, chìa khóa cho sự thành công của công tác bảo tồn chính là phát triển các mô hình sinh kế bền vững. Mục tiêu là giúp người dân cải thiện thu nhập, nâng cao chất lượng cuộc sống mà không cần phải xâm hại đến rừng. Các giải pháp cần tập trung vào việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế, từ khai thác tận diệt sang sử dụng bền vững và tạo ra các giá trị mới từ tài nguyên thiên nhiên. Việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn vào chương trình phát triển kinh tế-xã hội của địa phương là một hướng đi chiến lược. Khi cộng đồng địa phương nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất, góp phần giảm thiểu các hành vi như săn bắt trái phép hay phá rừng làm rẫy.

4.1. Mô hình nông lâm kết hợp cho cộng đồng địa phương

Một trong những giải pháp sinh kế bền vững khả thi là phát triển các mô hình nông-lâm nghiệp kết hợp. Thay vì canh tác quảng canh và phá rừng, người dân có thể được hỗ trợ kỹ thuật để trồng các loại cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao dưới tán rừng, hoặc phát triển các mô hình trang trại tổng hợp. Các chương trình hỗ trợ giống, vốn và kỹ thuật từ chính quyền và các dự án bảo tồn là cần thiết để khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia. Việc này không chỉ giúp ổn định sản xuất, tăng thu nhập mà còn góp phần phủ xanh đất trống, đồi trọc, hỗ trợ quá trình phục hồi hệ sinh thái. Khi kinh tế hộ gia đình ổn định, áp lực khai thác tài nguyên rừng sẽ giảm đi đáng kể.

4.2. Vai trò của giáo dục và truyền thông trong bảo tồn

Nâng cao nhận thức là nền tảng của mọi nỗ lực bảo tồn. Cần triển khai các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường sâu rộng trong cộng đồng địa phương, đặc biệt là thế hệ trẻ. Nội dung cần tập trung vào việc phổ biến giá trị của đa dạng sinh học Phu Canh, các quy định pháp luật về bảo vệ động vật hoang dã và những lợi ích lâu dài mà hệ sinh thái rừng mang lại. Khi người dân hiểu rõ vai trò của KBT đối với nguồn nước, điều hòa khí hậu và đời sống của chính họ, ý thức tự giác bảo vệ sẽ được hình thành. Việc xây dựng các mô hình cộng đồng tham gia quản lý rừng, nơi người dân được chia sẻ lợi ích và trách nhiệm, sẽ biến họ từ đối tượng gây áp lực thành chủ thể tích cực trong công tác bảo tồn động vật hoang dã.

V. Hướng dẫn quản lý khu bảo tồn tương lai Phu Canh

Tương lai của KBT Phu Canh phụ thuộc vào một chiến lược quản lý khu bảo tồn toàn diện, linh hoạt và có sự tham gia của nhiều bên. Các giải pháp không thể là những hành động đơn lẻ mà phải là một hệ thống các biện pháp đồng bộ từ chính sách vĩ mô đến hành động cụ thể tại thực địa. Cần có một tầm nhìn dài hạn, trong đó mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học Phu Canh được đặt làm trọng tâm trong các kế hoạch phát triển của địa phương. Việc tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Tương lai của khu bảo tồn thiên nhiên này không chỉ là bảo vệ những gì đang có, mà còn là phục hồi và phát triển bền vững, biến nơi đây thành một hình mẫu về sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ về chính sách, nguồn lực tài chính và sự đồng thuận của toàn xã hội.

5.1. Đề xuất giải pháp về cơ chế chính sách quản lý khu bảo tồn

Để việc quản lý khu bảo tồn đi vào thực chất, cần hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách. Luận văn đã đề xuất các giải pháp về chính sách, bao gồm việc xác định ranh giới KBT một cách rõ ràng trên thực địa và có cơ chế giám sát chặt chẽ. Cần có chính sách đầu tư tương xứng cho công tác bảo tồn động vật hoang dã, bao gồm kinh phí cho tuần tra, nghiên cứu và các dự án phát triển sinh kế bền vững. Chính sách chia sẻ lợi ích từ dịch vụ môi trường rừng cần được thực thi hiệu quả để cộng đồng địa phương có thêm nguồn thu nhập hợp pháp từ việc giữ rừng. Hơn nữa, việc lồng ghép các mục tiêu bảo tồn vào quy hoạch sử dụng đất của huyện và tỉnh là yếu tố then chốt để ngăn chặn các dự án phát triển có nguy cơ xâm hại đến KBT.

5.2. Tầm nhìn dài hạn cho đa dạng sinh học Phu Canh

Tầm nhìn dài hạn cho KBT Phu Canh là nơi đa dạng sinh học được bảo vệ nguyên vẹn, các loài động vật quý hiếm có quần thể ổn định và phát triển. Để đạt được điều đó, công tác nghiên cứu khoa học và giám sát cần được duy trì liên tục để theo dõi các biến động của hệ sinh thái và có những điều chỉnh kịp thời. Cần thúc đẩy hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và thu hút nguồn lực cho công tác bảo tồn. Việc xây dựng KBT Phu Canh trở thành một điểm đến cho nghiên cứu khoa học và du lịch sinh thái có trách nhiệm cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa tạo ra nguồn tài chính bền vững cho bảo tồn, vừa nâng cao giá trị và vị thế của khu bảo tồn thiên nhiên này. Tương lai của Phu Canh phụ thuộc vào hành động quyết liệt và đồng bộ của chúng ta ngày hôm nay.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm khu hệ động vật tại khu bảo tồn thiên nhiên phu canh huyện đà bắc tỉnh hòa bình và đề xuất các biện pháp bảo tồn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 3 1. Phân loại học khu hệ động vật ở Việt Nam 1. Phân loại lớp thú Phân loại thú dựa trên các đặc điểm hình thái là phương pháp phân loại kinh điển nhất và cho đến nay phương pháp này vẫn được sử dụng rộng rãi. Có rất nhiều đặc điểm hình thái của thú được sử dụng trong phân loại học.

Tuy nhiên, các đặc điểm chính thường được sử dụng bao gồm: hình dạng cơ thể, màu sắc lông, chiều dài thân, đầu, chiều dài bàn chân sau, chiều dài chân và đệm bàn chân hoặc đệm ngón chân, số các đôi vú, cấu tạo cánh và màng lượn…Theo tài liệu cập nhật của Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh (2009) [6], Việt Nam có 322 loài thú (340 loài và phân loài) thuộc 155 giống, 43 họ và 15 bộ (xem bảng 1.1: Tổng hợp phân loại thú ở Việt Nam TT Bộ Tên Việt Nam Tên khoa học Số họ Số loài 1 Bộ có vòi Proboscidea 1 1 2 Bộ bò nước Sirenia 1 1 3 Bộ nhiều răng Scandentia 1 2 4 Bộ cánh da Dermoptera 1 1 5 Bộ linh trưởng Primates 3 23 6 Bộ thỏ Lagomorpha 1 3 7 Bộ chuột voi Erinaceomorpha 1 2 8 Bộ chuột chù Soricomorpha 2 22 9 Bộ dơi Chiroptera 7 113 10 Bộ tê tê Pholidota 1 2 11 Bộ ăn thịt Carnivora 7 39 12 Bộ móng guốc ngón lẻ Perissodactyla 2 3 13 Bộ móng guốc ngón chẵn Artiodactyla 5 20 14 Bộ cá voi Cetacea 4 22 15 Bộ gặm nhấm Rodentia 6 68 Tổng 43 322 (Nguồn: Nguyễn Xuân Đặng Và Lê Xuân Cảnh, 2009) 1. Phân loại chim 4 Quan điểm phân loại chim đến nay cơ bản vẫn sử dụng tên phổ thông tiếng Việt theo tài liệu của Võ Quý và Nguyễn Cử (1995) [24], tên tiếng Anh và tên khoa học theo Inskipp et al, (1996). Năm 2005, Nguyễn Cử, Lê Trọng Trải và Karen Phillips [5] đã xuất bản cuốn Chim Việt Nam trên cơ sở kế thừa các tài liệu trước đấy nhưng đã chuẩn hóa tên phổ thông Việt Nam, tên tiếng Anh cũng như mô tả hình thái của chúng và bổ xung thêm nguồn tài liệu và phân loại các loài chim hiện có. Đặc biệt cuốn sách là nguồn tài liệu giúp cho mọi người đều có thể tự mình nhận dạng một cách dễ dàng các loài chim trong tự nhiên.

Tuy nhiên, tài liệu mà chúng tôi cập nhật nhất hiện nay theo phân loại của Nguyễn Lân Hùng Sơn và Nguyễn Thanh Vân (2011) [25]. Theo quan điểm phân loại này, ở Việt Nam hiện có 887 loài chim thuộc 88 họ và 20 bộ. Phân loại bò sát và lưỡng cư Quan điểm về phân loại Bò sát, Ếch nhái ở Việt Nam thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các tác giả (bảng 2. Chẳng hạn Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) đã thống kê ở Việt Nam có 258 loài Bò sát và 82 loài Ếch nhái.

Đến năm 2005, hai tác giả trên cùng Nguyễn Quảng Trường đã bổ xung thêm 38 loài Bò sát và 80 loài Ếch nhái nâng số Bò sát được phát hiện lên thành 296 loài và 162 loài Ếch nhái; đây là kết quả nghiên cứu Ếch nhái, Bò sát ở nhiều vùng khác nhau, nhất là vùng núi, vùng sâu, vùng xa trên lãnh thổ Việt Nam. Không dừng lại ở đó, ba năm sau khi công bố 458 loài Bò sát, Ếch nhái được xác định, ba tác giả này lại tiếp tục công bố thêm 84 loài mới và tổng hợp đầy đủ được 369 loài Bò sát và 176 loài Ếch nhái thuộc 6 bộ và 34 họ trong danh lục bò sát, ếch nhái Việt Nam 2009 [26] (xem chi tiết trong bảng 1.2: Tổng kết về phân loại bs và ếch nhái ở Việt Nam theo thời gian Năm Bò sát Ếch nhái Nguồn thông tin 5 Bộ Họ Loài Bộ Họ Loài Nguyễn Văn Sáng và Hồ 1996 3 23 258 3 9 82 Thu Cúc (1996) Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu 2005 3 23 296 3 9 162 Cúc và Nguyễn Quảng Trường (2005) Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu 2009 3 24 369 3 10 176 Cúc và Nguyễn Quảng Trường (2009) Mặc dù có nhiều quan điểm phân loại như vậy nhưng trong luận văn này, tôi sử dụng hệ thống phân loại theo Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trường (2009) làm cơ sở phân loại vì đây là hệ thống phân loại cập nhật đầy đủ và chi tiết hơn cả. Lịch sử nghiên cứu chim Việc nghiên cứu tài nguyên Động vật hoang dã, đặc biệt là chim trong khu vực Đông Dương đã được bắt đầu từ cách đây vài thế kỷ. Giai đoạn trước trước thế kỷ 20 Trong “Vân đài loại ngữ” của Lê Qúy Đôn ở thế kỷ 18 đã ghi nhận loài Công (Pavo munticus) ở Sơn Tây.

Đại Nam nhất thống chí ghi nhận công là loài chim đẹp, quý, có ở Phú Lương và Võ Nhai (thuộc Thái nguyên ngày nay) và ở hầu hết các tỉnh miền Trung. Tuy nhiên, đây chưa phải là các công trình nghiên cứu khoa học về chim. Tài liệu chim đầu tiên là bản mô tả loài Gà rừng (Gallus gallus) của Linnaeus với tiêu bản bắt được ở đảo Côn Lôn. Sau đó 30 năm, năm 1788 Gơmơlanh mô tả loài chim thứ hai bắt được ở Đông Dương, đó là loài Chim xanh Nam bộ (Chloropsis cochinensis).

Mặc dù vậy, cho đến nay những hiểu biết về tài nguyên động vật của Đông Dương nói chung và chim nói riêng vẫn còn hạn chế. 6 Sau khi xâm chiếm miền Nam Đông Dương, người Pháp bắt đầu chú ý đến nghiên cứu thiên nhiên vùng này. Mặc dù vào thời gian đầu họ không tổ chức một cuộc sưu tầm nào lớn, nhưng từ năm 1862 đến năm 1874 nhiều đợt nghiên cứu chim khá quy mô do các nhà tự nhiên học nghiệp dư đã sưu tầm được một số lượng mẫu vật khá lớn và chuyển về Pháp để phân tích (Võ Quý, 1975). Giai đoạn thế kỷ 20 đến nay Vào năm 1903, M.

Oustalet cho xuất bản công trình “Chim Campuchia, Lào, Nam Bộ và Bắc Bộ Việt Nam” và năm 1907, Uxtalê và Gecmanh cho xuất bản tập “Danh sách Chim Nam Bộ”. Cũng vào quãng thời gian đó Butan tổ chức sưu tầm chim ở miền Bắc Việt Nam, kết quả được công bố trong tập “Mười năm nghiên cứu động vật”. Ông đã ghi nhận được 90 loài và một số dẫn liệu về sinh học của một số loài. Năm 1918 một cuộc sưu tầm chim khác ở Đông Dương đã được tổ chức dưới sự chỉ đạo của Boden Klox, với kết quả thu được là 1.

Kết quả này được Robinson và Klox công bố trong tập “Chim Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam”. Công trình này ghi nhận 235 loài và phân loài, trong đó có 34 dạng mới cho khoa học. Cũng trong khoảng thời gian đó nhà Điểu học người Nhật Kurôđa đã phân tích bộ sưu tập chim của S. Txikia và đã ghi nhận được 130 loài và phân loài (Võ Quý, 1975).

Grinuây và đồng nghiệp đã tiến hành tất cả 7 cuộc sưu tầm lớn ở nhiều vùng khác nhau trên lãnh thổ Đông Dương, với 23.000 tiêu bản đã được thu thập đưa về Pháp giám định. Các tiêu bản này sau đó được phân chia cho các Viện Bảo tàng lớn ở Pháp, Anh và Mỹ (Võ Quý, 1981). Từ năm 1941-1950, các mẫu tiêu bản chim thu thập ở Lào và một số địa phương ở miền Bắc Việt Nam được gửi về phòng nghiên cứu động vật trường Đại học Tổng Hợp Đông Dương giám định. Các mẫu vật này đã được 7 Buaret phân tích và công bố.

Trong thời gian này, đáng chú ý có công trình nghiên cứu về chim ở Lào của Boliơ. Ông đã thu thập được 6.000 tiêu bản của 505 loài và phân loài. Ngoài ra, nhiều tác giả khác đã công bố một số công trình nghiên cứu về chim thu thập được ở vùng Đông Nam Á, trong đó có 20 dạng mới sưu tầm được trên lãnh thổ Đông Dương. Dựa vào các công trình mới này, vào năm 1951, Dơlacua lại lần thứ 3 cập nhật danh lục chim Đông Dương (Delacour, 1951).

Danh lục mới này bao gồm 1.085 loài và phân loài (Võ Quý, 1981). Sau khi miền Bắc được giải phóng, một số nhà khoa học Việt Nam bắt đầu nghiên cứu về khu hệ chim ở Việt Nam. Đáng chú ý có các công trình nghiên cứu của các tác giả Võ Quý, Trần Gia Huấn (1960, 1961); Võ Quý (1962, 1966); Võ Quý, Đỗ Ngọc Quang (1965), Võ Quý và Anorava N. Ngoài ra còn một số công trình nghiên cứu khác về chim miền Bắc Việt Nam.

Hầu hết các công trình này cũng chỉ mới đề cập đến khu hệ chim của một vài vùng nhỏ của Việt Nam. Trong những năm cuối của thế kỷ XX, chương trình hợp tác giữa Viện Điều Tra Quy Hoạch Rừng và tổ chức bảo vệ chim Quốc tế (BirdLife International) đã tiến hành điều tra một số khu rừng đặc dụng và phát hiện thêm 2 loài chim mới cho khoa học, đó là Khướu Ngọc Linh (Garrulax ngoclinhensis) và Khướu Kon Ka Kinh (Garrulax konkakinhensis). Tóm lại việc nghiên cứu chim ở Đông Dương nói chung và Việt Nam nói riêng đã có lịch sử vài thế kỷ, nhưng hầu hết các công trình nghiên cứu là của người nước ngoài. Các nhà khoa học trong nước tham gia nghiên cứu đang còn ở mức độ rất khiêm tốn.

Tính cho đến nay, trên lãnh thổ Việt Nam đã tìm thấy 828 loài, nếu tính cả phân loài thì khu hệ chim Việt Nam có khoảng gần 1500 loài và phân loài chim thuộc 81 họ, 19 bộ, chiếm khoảng 9% tổng số loài chim trên toàn thế giới (Nguyễn Cử, Lê Trọng Trải và Karen Phillips, 2005)[4]. Trong đó có nhiều loài quý hiếm, đặc hữu đối với Việt Nam và khu vực Đông 8 Dương. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước thập niên 90 của thế kỷ XX mang ý nghĩa lập danh lục và phân loại là chính, mục đích bảo tồn chưa được quan tâm nhiều trong thời kỳ này. Lịch sử nghiên cứu thú hoang dã Lịch sử nghiên cứu khu hệ thú hoang dã Việt Nam gắn liền với lịch sử nghiên cứu động vật giới Việt Nam và có thể chia thành 3 giai đoạn chính như sau: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ