Luận văn: Nghiên cứu khu hệ bướm ngày và giải pháp quản lý tại VQG Xuân Sơn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm khu hệ bướm ngày rhopalocera và đề xuất các giải pháp quản lý, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu bướm ngày trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu bướm ngày ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu về Bướm ngày ở Vườn Quốc Gia Xuân Sơn

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Công tác ngoại nghiệp

2.4.3. Công tác nội nghiệp

2.4.4. Cách xử lý mẫu và bảo quản mẫu

2.4.5. Phương pháp phân loại mẫu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, DÂN SINH, KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Diện tích, vị trí địa lý, ranh giới

3.2. Địa hình, địa mạo

3.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.4. Khí hậu, thuỷ văn

3.5. Dân sinh - kinh tế - xã hội

3.5.1. Giáo dục, y tế

3.6. Thực trạng tài nguyên rừng và tiềm năng phát triển du lịch sinh thái Vườn Quốc gia Xuân Sơn

3.6.1. Tài nguyên động, thực vật rừng

3.6.2. Đặc điểm, tình hình công tác quản lý bảo vệ tài nguyên Vườn Quốc gia Xuân Sơn

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần loài bướm ngày của khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đa dạng thành phần loài côn trùng

4.2. Phân bố của bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.2.1. Phân bố của các loài bướm theo điểm điều tra

4.2.2. Phân bố của các loài bướm ngày theo sinh cảnh

4.2.3. Phân bố của các loài bướm ngày theo hướng phơi

4.2.4. Ảnh hưởng của thời gian tới sự xuất hiện của bướm ngày

4.3. Tính đa dạng sinh học của bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.3.1. Tính đa dạng về hình thái

4.3.2. Đa dạng về tập tính

4.4. Ý nghĩa của các loài bướm ngày tại vườn quốc gia Xuân Sơn Phú Thọ

4.4.1. Các loài có tên trong sách đỏ

4.4.2. Các loài có vai trò là sinh vật chỉ thị

4.4.3. Các loài có ý nghĩa lớn trong du lịch sinh thái

4.5. Một số giải pháp quản lý các loài bướm ngày ở Xuân sơn

4.5.1. Các giải pháp chung

4.5.2. Các giải pháp quản lý cụ thể

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Khu hệ bướm ngày VQG Xuân Sơn đa dạng bậc nhất

Vườn quốc gia Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ là một trong những hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi độc đáo của Việt Nam. Nơi đây sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, đặc biệt là khu hệ côn trùng. Trong đó, bướm ngày (Rhopalocera) là một nhóm nổi bật, không chỉ vì vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn vì vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái. Các nghiên cứu khoa học, tiêu biểu là luận văn của Bùi Xuân Trường (2013), đã cung cấp những dữ liệu nền tảng về thành phần loài và đặc điểm phân bố của chúng. Bướm ngày tại Xuân Sơn có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn cho thực vật, góp phần duy trì và phát triển các quần thể cây rừng. Sự hiện diện của một khu hệ bướm phong phú là minh chứng cho một môi trường trong lành và một hệ sinh thái VQG Xuân Sơn khỏe mạnh. Chúng được xem như những chỉ thị môi trường nhạy bén, phản ánh chất lượng của sinh cảnh sống. Khi quần thể bướm suy giảm, đó là dấu hiệu cảnh báo về sự suy thoái của rừng. Vì vậy, việc nghiên cứu và bảo tồn khu hệ bướm ngày không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn đóng góp trực tiếp vào công tác quản lý tài nguyên bền vững tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ. Nội dung bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả nghiên cứu, chỉ ra các thách thức và đề xuất giải pháp, nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy các hoạt động bảo tồn hiệu quả.

1.1. Tổng quan về giá trị đa dạng sinh học tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

VQG Xuân Sơn có tổng diện tích tự nhiên 15.048ha, là một hệ sinh thái chuyển tiếp giữa khu vực Tây Bắc và Đông Bắc Việt Nam. Đặc trưng là rừng trên núi đá vôi, nơi đây là ngôi nhà của 1.218 loài thực vật và 365 loài động vật có xương sống. Sự đa dạng về thảm thực vật, từ rừng kín thường xanh, trảng cỏ cây bụi đến hệ sinh thái ven suối, đã tạo ra nhiều sinh cảnh sống khác nhau. Chính sự đa dạng này là tiền đề cho sự phong phú của khu hệ côn trùng, trong đó có bướm ngày. Các loài thực vật có hoa, đặc biệt là cây chủ của bướm, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho cả pha sâu non và trưởng thành, tạo điều kiện cho một quần thể bướm đa dạng phát triển.

1.2. Vai trò của bướm ngày như một chỉ thị môi trường sống hiệu quả

Bướm ngày là nhóm côn trùng nhạy cảm với những thay đổi nhỏ nhất của môi trường. Vòng đời của chúng phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và sự hiện diện của các loài cây chủ cụ thể. Do đó, sự biến động về số lượng cá thể và thành phần loài bướm có thể phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe của một hệ sinh thái. Ví dụ, sự biến mất của một số loài đặc hữu có thể cho thấy sinh cảnh của chúng đang bị suy thoái hoặc ô nhiễm. Ngược lại, sự phong phú của các loài bướm là một tín hiệu tích cực về hiệu quả của công tác bảo tồn. Do đó, việc giám sát quần thể bướm là một phương pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí để đánh giá tác động môi trường và hiệu quả quản lý tại VQG Xuân Sơn.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn loài bướm tại Xuân Sơn

Mặc dù sở hữu một khu hệ bướm phong phú, công tác bảo tồn loài tại VQG Xuân Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Áp lực lớn nhất đến từ các hoạt động dân sinh của cộng đồng địa phương sống trong vùng lõi và vùng đệm. Theo tài liệu, VQG Xuân Sơn có 9 xóm với gần 3.000 nhân khẩu sinh sống, đời sống phần lớn phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Việc mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp, khai thác lâm sản trái phép đã làm thu hẹp và phân mảnh các sinh cảnh sống tự nhiên của bướm. Sự suy giảm của các loài cây chủ của bướm và cây cung cấp mật hoa trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn thức ăn và nơi sinh sản của chúng. Bên cạnh đó, việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp ở các khu vực ven rừng cũng có thể gây hại cho các quần thể bướm, đặc biệt là những loài có phạm vi hoạt động rộng. Một thách thức khác là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và cập nhật liên tục về khu hệ bướm. Dữ liệu hiện có chủ yếu mang tính thống kê danh lục, trong khi các nghiên cứu về sinh thái học, tập tính, và tình trạng quần thể của từng loài quý hiếm vẫn còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn cụ thể và hiệu quả, đặc biệt là đối với các loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam.

2.1. Tác động của con người đến sinh cảnh sống tự nhiên của bướm

Các hoạt động như phát quang rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ và các lâm sản ngoài gỗ đã làm thay đổi cấu trúc của thảm thực vật. Điều này không chỉ làm mất đi nơi cư trú mà còn làm suy giảm nguồn thức ăn chính của nhiều loài bướm. Đặc biệt, việc chuyển đổi các khu rừng tái sinh, trảng cỏ cây bụi - nơi có độ đa dạng bướm cao theo nghiên cứu - thành đất nông nghiệp đã gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt. Sự phân mảnh sinh cảnh tạo ra các rào cản, hạn chế khả năng di chuyển và giao phối giữa các quần thể, làm tăng nguy cơ suy thoái di truyền và tuyệt chủng cục bộ.

2.2. Nguy cơ suy giảm quần thể bướm và các loài quý hiếm

Các loài bướm có giá trị bảo tồn cao như Troides helena hay Troides aeacus thường có yêu cầu khắt khe về sinh cảnh và cây chủ. Khi sinh cảnh bị thu hẹp, quần thể bướm của các loài này sẽ suy giảm nhanh chóng. Theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP, một số loài bướm phượng được xếp vào nhóm hạn chế khai thác, cho thấy tình trạng dễ bị tổn thương của chúng. Việc thiếu các chương trình giám sát định kỳ khiến việc đánh giá chính xác mức độ suy giảm của các loài quý hiếm này trở nên khó khăn, làm chậm trễ các hành động can thiệp cần thiết để bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học về bướm ngày tại Xuân Sơn

Để có được bức tranh toàn cảnh về khu hệ bướm ngày, các nghiên cứu khoa học về bướm tại VQG Xuân Sơn đã được tiến hành một cách bài bản và hệ thống. Công trình của Bùi Xuân Trường (2013) là một ví dụ điển hình, áp dụng các phương pháp chuẩn trong nghiên cứu côn trùng học. Phương pháp chính là điều tra theo tuyến (transect survey) kết hợp với điểm điều tra cố định. Các tuyến điều tra được thiết lập để đi qua tất cả các dạng sinh cảnh đặc trưng của vườn, từ rừng tái sinh sau nương rẫy, trảng cỏ cây bụi gần khu dân cư, rừng kín thường xanh trên núi đá vôi, đến rừng ven suối. Việc này đảm bảo tính đại diện và cho phép so sánh sự khác biệt về thành phần loài bướm giữa các sinh cảnh. Tại mỗi điểm, các nhà nghiên cứu tiến hành thu mẫu bằng vợt chuyên dụng và quan sát trực tiếp. Mẫu vật sau khi thu thập được xử lý cẩn thận, định danh dựa trên các tài liệu phân loại uy tín trong và ngoài nước. Các thông số về thời gian, thời tiết, vị trí địa lý (GPS) và đặc điểm sinh cảnh đều được ghi chép chi tiết. Phương pháp này không chỉ giúp xác định danh lục loài mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng về phân bố, mật độ và thời gian hoạt động của từng loài, làm cơ sở cho việc đánh giá đa dạng sinh học và đề xuất giải pháp quản lý.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật bướm ngày

Công tác ngoại nghiệp được thực hiện vào những ngày thời tiết thuận lợi, khi bướm hoạt động mạnh nhất (thường từ 9h sáng đến 3h chiều). Các nhà nghiên cứu di chuyển dọc theo các tuyến đã xác định, dùng vợt để bắt các cá thể bay trong tầm với. Những loài đã nhận dạng được sẽ được ghi nhận và thả ra, trong khi những loài chưa xác định hoặc cần nghiên cứu sâu hơn sẽ được giữ lại trong bao giấy chuyên dụng. Mỗi bao giấy đều ghi rõ thông tin về ngày, giờ, địa điểm và sinh cảnh thu mẫu. Phương pháp này giúp giảm thiểu tác động đến quần thể bướm mà vẫn đảm bảo thu thập đủ dữ liệu cần thiết cho việc phân tích.

3.2. Phân loại và phân tích thành phần loài bướm theo sinh cảnh

Trong phòng thí nghiệm, các mẫu vật được xử lý khô, căng cánh và định dạng theo tiêu chuẩn. Việc giám định tên khoa học được thực hiện bằng cách so sánh hình thái với các tài liệu tham khảo chuyên ngành như "Bướm đảo Hải Nam" (Cố Mậu Bân, Trần Bội Trân) hay các công trình của Monastyrskii. Dữ liệu sau đó được tổng hợp để phân tích thành phần loài bướm ở từng sinh cảnh. Các chỉ số như độ bắt gặp (K) được tính toán để xác định mức độ phổ biến của mỗi loài (ngẫu nhiên gặp, ít gặp, thường gặp). Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc quần xã bướm giữa các loại sinh cảnh sống khác nhau.

IV. Bật mí thành phần loài bướm ngày tại Vườn quốc gia Xuân Sơn

Kết quả nghiên cứu tại Vườn quốc gia Xuân Sơn, Phú Thọ đã ghi nhận một khu hệ bướm ngày vô cùng phong phú. Theo thống kê từ nghiên cứu của Bùi Xuân Trường (2013), đã xác định được 59 loài bướm ngày thuộc 7 họ. Trong đó, ba họ chiếm số lượng loài đông đảo nhất là họ Bướm phượng (Papilionidae) với 15 loài, họ Bướm đốm (Danaidae) với 12 loài, và họ Bướm trắng (Pieridae) với 10 loài. Các họ còn lại bao gồm họ Bướm giáp (Nymphalidae) (9 loài), họ Bướm mắt rắn (Satyridae) (9 loài), họ Bướm rừng (Amathusiidae) (3 loài) và họ Bướm xanh (Lycaenidae) (1 loài). Sự đa dạng về họ và loài này cho thấy hệ sinh thái VQG Xuân Sơn có cấu trúc phức tạp và môi trường thuận lợi cho sự phát triển của bướm. Đáng chú ý, nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của các loài quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam như Bướm phượng Hêlen (Troides helena) và Troides aeacus. Sự phân bố của các loài cũng rất khác biệt theo sinh cảnh. Các khu vực rừng tái sinh và trảng cỏ cây bụi ven khu dân cư có số lượng loài cao nhất, trong khi rừng nguyên sinh rậm rạp có số loài ít hơn, cho thấy nhiều loài bướm ưa thích các môi trường sống mở và có nhiều ánh sáng.

4.1. Phân bố quần thể bướm theo sinh cảnh và yếu tố môi trường

Nghiên cứu chỉ ra rằng, sinh cảnh rừng tái sinh (SC01) và trảng cỏ cây bụi gần khu dân cư (SC02) là nơi có sự đa dạng loài bướm cao nhất, chiếm tới 72.8% tổng số loài ghi nhận. Điều này được giải thích là do các khu vực này có nhiều khoảng trống, ánh sáng chan hòa và sự phong phú của các loài cây bụi, cỏ dại có hoa - nguồn mật dồi dào cho bướm. Ngược lại, sinh cảnh rừng kín thường xanh trên núi đá vôi (SC03) chỉ ghi nhận được 2 loài. Ngoài ra, thời gian trong năm cũng ảnh hưởng lớn đến sự xuất hiện của bướm. Số lượng loài đạt đỉnh vào tháng 9, khi thời tiết ấm áp và nguồn thức ăn phong phú, sau đó giảm dần vào các tháng mùa đông.

4.2. Ghi nhận các loài quý hiếm có tên trong Sách Đỏ Việt Nam

Việc phát hiện các loài bướm phượng thuộc giống Troides, như Troides helenaTroides aeacus, tại VQG Xuân Sơn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công tác bảo tồn loài. Đây là những loài có kích thước lớn, màu sắc đẹp, nhưng đang bị đe dọa do mất sinh cảnh và săn bắt trái phép. Sự tồn tại của chúng tại đây khẳng định giá trị bảo tồn cao của vườn và là cơ sở để đề xuất các chương trình bảo vệ ưu tiên. Ngoài ra, một số loài khác như Byasa crassipes cũng được ghi nhận, góp phần làm tăng giá trị đa dạng sinh học của khu vực.

V. Tiềm năng phát triển du lịch sinh thái từ khu hệ bướm

Với sự đa dạng và vẻ đẹp của khu hệ bướm, VQG Xuân Sơn sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển loại hình du lịch sinh thái, đặc biệt là hoạt động quan sát bướmchụp ảnh bướm (butterfly photography). Đây là một hình thức du lịch bền vững, mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương mà không gây hại đến tài nguyên thiên nhiên. Các loài bướm có kích thước lớn, màu sắc sặc sỡ như các loài thuộc họ Bướm phượng (Papilionidae) (Papilio paris, Troides helena) hay họ Bướm giáp (Nymphalidae) (Cethosia cyane) chắc chắn sẽ là điểm nhấn thu hút du khách yêu thiên nhiên và các nhiếp ảnh gia. Để khai thác tiềm năng này, Ban quản lý VQG có thể xây dựng các tuyến tham quan chuyên đề về bướm, thiết kế các bảng thông tin giới thiệu về các loài đặc hữu, quý hiếm và mùa bướm đẹp nhất trong năm. Hoạt động này không chỉ tạo ra sản phẩm du lịch mới mẻ mà còn là một kênh hiệu quả để giáo dục, nâng cao nhận thức của du khách về tầm quan trọng của việc bảo tồn loài và bảo vệ hệ sinh thái VQG Xuân Sơn. Việc phát triển du lịch sinh thái gắn liền với bướm cũng tạo sinh kế thay thế cho người dân địa phương, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng, từ đó góp phần vào công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học một cách bền vững.

5.1. Xây dựng các tour quan sát và chụp ảnh bướm chuyên nghiệp

Việc tổ chức các tour quan sát bướm đòi hỏi phải có sự hướng dẫn của các chuyên gia hoặc hướng dẫn viên địa phương am hiểu về tập tính của các loài. Các tuyến đường mòn đi qua những sinh cảnh giàu bướm nhất như ven suối, bìa rừng, và các trảng hoa cần được quy hoạch. Cung cấp các tài liệu nhận dạng, ống nhòm và tổ chức các buổi workshop về kỹ thuật chụp ảnh bướm sẽ làm tăng giá trị trải nghiệm cho du khách. Mùa cao điểm để tổ chức các tour này là từ tháng 4 đến tháng 9, khi thời tiết thuận lợi và bướm xuất hiện nhiều nhất.

5.2. Lợi ích kép Bảo tồn gắn liền với phát triển kinh tế địa phương

Phát triển du lịch sinh thái dựa vào bướm có thể tạo ra nguồn thu nhập cho người dân thông qua các dịch vụ như homestay, hướng dẫn viên, bán các sản phẩm lưu niệm thân thiện với môi trường (không làm từ bướm thật). Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ bướm và sinh cảnh sống của chúng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Đây là mô hình phát triển bền vững, hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và cải thiện đời sống, đảm bảo cho sự tồn tại lâu dài của quần thể bướm tại VQG Xuân Sơn.

VI. Giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học bướm ngày bền vững

Để bảo vệ và phát triển bền vững khu hệ bướm ngày tại VQG Xuân Sơn, cần có một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học tổng thể và dài hạn. Giải pháp quan trọng hàng đầu là bảo vệ và phục hồi sinh cảnh sống tự nhiên. Cần tăng cường công tác tuần tra, ngăn chặn hiệu quả các hành vi phá rừng, khai thác lâm sản trái phép. Song song đó, cần triển khai các chương trình trồng và bảo vệ các loài cây chủ của bướm và cây cung cấp mật hoa bản địa tại các khu vực rừng suy thoái và vùng đệm. Việc này không chỉ tạo thêm nguồn thức ăn mà còn mở rộng không gian sống cho quần thể bướm. Thứ hai, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu và giám sát. Cần có các chương trình nghiên cứu khoa học về bướm định kỳ để cập nhật danh lục loài, theo dõi biến động quần thể của các loài quý hiếm và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để điều chỉnh các chính sách quản lý và bảo tồn. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và thu hút sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các chương trình truyền thông, giáo dục môi trường về vai trò của bướm và tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái VQG Xuân Sơn cho người dân địa phương và học sinh, kết hợp với các mô hình sinh kế bền vững như du lịch sinh thái.

6.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát triển cây chủ của bướm

Vòng đời của nhiều loài bướm phụ thuộc hoàn toàn vào một hoặc một vài loài thực vật chủ. Ví dụ, sâu của nhiều loài bướm phượng chỉ ăn lá của các cây thuộc họ Mộc hương (Aristolochiaceae). Do đó, việc xác định, khoanh vùng bảo vệ và nhân giống các loài cây chủ của bướm là một giải pháp bảo tồn tận gốc. Việc tạo ra các "vườn bướm" với nhiều loài cây chủ và cây mật hoa sẽ là nơi hấp dẫn, giúp duy trì và phát triển quần thể bướm một cách tự nhiên.

6.2. Định hướng tương lai cho công tác quản lý và nghiên cứu khoa học

Trong tương lai, các hoạt động nghiên cứu khoa học về bướm cần tập trung vào sinh thái học và di truyền học quần thể của các loài trong Sách Đỏ Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ như DNA barcoding có thể giúp xác định chính xác các loài và phân loài, hỗ trợ cho công tác bảo tồn loài hiệu quả hơn. Về quản lý, cần xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể cho việc bảo tồn bướm, lồng ghép vào kế hoạch quản lý chung của VQG, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng và cơ chế giám sát, đánh giá định kỳ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu bướm ngày trên thế giới Với điều kiện phát triển về khoa học, một số nước trên thế giới đã nhận thức sớm hơn các nước khác về tầm quan trọng của Bướm ngày. Do đó các nghiên cứu cơ bản về Bướm ngày tại những quốc gia này được thực hiện sớm hơn. Nhờ vậy các nghiên cứu về Bướm ngày cũng có điều kiện thuận lợi so với các nước có hệ thống thông tin còn yếu.

Trên thế giới có khoảng 14000 loài bướm ngày tập trung nhiều ở Châu Mỹ và khu vực amzon. Nghiên cứu của Warren (1985) đã chỉ ra rằng, những khu rừng có tán rậm thường ít các loài bướm phân bố hơn những khu rừng thưa. Sự đa dạng của các loài bướm tăng lên với sự tăng thêm về quy mô sinh cảnh và sự đa dạng của thực vật (Price, 1975), hầu hết trong số chúng phụ thuộc vào sự khép tán của rừng (Collins & Morris, 1985; Sutton & Collins, 1991). Bướm ngày tồn tại trong những sinh cảnh rất cụ thể, và sinh cảnh này bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố phi sinh vật và sinh vật (Ramos, 2000; Spitzer et al.

Sinh cảnh bị tác động cũng ảnh hưởng rất lớn đến thành phần và số lượng quần thể các loài Bướm. Sự đa dạng loài và sự phong phú của các loài trong quần xã bướm cao nhất ở nơi rừng bị tác động vừa phải và giảm rất mạnh ở khu vực rừng bị đô thị hoá, đặc biệt các loài đặc hữu bị biến mất khi sinh cảnh của chúng bị đô thị hoá (Blair & Launer, 1997; Brown, 1996). Nghiên cứu của Schulze et al. (2004a, b) cho thấy, sinh cảnh rừng thứ sinh có sự đa dạng quần xã Bướm cao hơn rất nhiều so với ở khu đất canh tác nông lâm nghiệp.

Tuy nhiên, ở những sinh cảnh rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh có thảm thực vật gần giống nhau thì sự khác biệt về thành phần loài Bướm là không đáng kể. Các loài Bướm có phạm vi phân bố rộng thường được bắt gặp ở những khu vực rừng thấp, thường bị tác động của con người. Trong khi đó, các loài 4 Bướm đặc hữu thường giới hạn ở các sinh cảnh rừng trên đai cao lớn hơn 500m (Lewis et al. Ngoài biến động theo sinh cảnh và độ cao, các loài Bướm còn là nhóm động vật dễ bị tác động bởi những thay đổi của thời tiết.

Sự phong phú của các loài Bướm thường tăng lên trong những ngày có thời tiết ấm áp (Roy et al. Thời tiết thuận lợi làm tăng số lượng cá thể của các loài bướm trong những năm sau (Brunzel & Elligsen, 1999). Theo nghiên cứu của Pollard (1988) ở Anh, vào những năm mùa hè ấm áp và khô ráo, quần thể của các loài bướm tăng, trong khi Janzen & Schoener (1968) lại nhận thấy, vào mùa khô ở rừng nhiệt đới, khu vực ẩm có sự phong phú cũng như đa dạng côn trùng cao hơn so với khu vực khô. Khi các nghiên cứu Bướm ngày trên quy mô lớn như theo dõi tập tính di cư tránh đông của nhóm Danaidae tại Đài Loan (Wang và Emmel 1990) tìm hiểu được nguyên nhân và cách thức côn trùng di trú, trong đó có loài bướm chúa Monarch (Danaus plexippus) là loài di cư nổi tiếng do màu sắc đẹp và số lượng cá thể đông đúc.

Chu Nghiêu (1994) đã xuất bản quyển Bướm ngày chí Trung Quốc gồm 2 tập với tổng số 880 trang, đã thống kê được tại Trung Quốc có 1225 loài bướm ngày với 5000 bức ảnh màu. Đây được xem là công trình nghiên cứu về bướm ngày đầy đủ nhất của Trung Quốc từ trước cho đến thời điểm đó. Năm 1997 ông cũng đã ghi nhận tại Đài Loan có 400 loài bướm. Cố Mậu Bân, Trần Bội Trân (1997) thống kê tại đảo Hải Nam có 609 loài.

Các tài liệu này chủ yếu mô tả đặc điểm hình thái, phân bố của các loài. Benard d’ Abrera (2003) đã mô tả đặc điểm hình thái và đặc điểm phân bố của 969 loài bướm ngày trên thế giới. Trong khi đó, Kitahara (2008) với những khảo sát chú trọng vào mối liên hệ giữa Bướm ngày và thảm thực vật, đã khẳng định sự phong phú của Bướm ngày trong một khu vực tỉ lệ thuận với sự phong phú của các thực vật có hoa. Ngoài ra, để cung cấp thêm thông 5 tin về ảnh hưởng của con người nhằm nỗ lực bảo tồn Bướm ngày, Lian Pin Koh (2007) đã tìm hiểu ảnh hưởng của việc chuyển đổi sử dụng đất rừng khu vực Đông Nam Á.

Mặt khác, Danielsen và Treadaway (2004) xem xét, chỉ ra những bất cập trong công tác bảo tồn Bướm ngày ở quần đảo Philippine và từ đó đề xuất thêm những vùng cần được ưu tiên bảo vệ. Qua 105 tháng nghiên cứu, Finn và Colin (2003) đã xem xét lại tình trạng của 915 loài và 910 loài phụ Bướm đã được ghi nhận ở Philippines. Các tác giả đã xác định được 133 loài bị đe dọa ở mức độ toàn cầu và các taxon đặc hữu ở Philippines. Hiện tại, hệ thống gồm 18 khu bảo tồn được ưu tiên của đất nước này ít nhất đã có 1 khu dành cho việc bảo tồn 65 loài, tuy nhiên số còn lại là 29 loài và 39 loài phụ vẫn chưa có một khu bảo tồn nào quan tâm tới.

Tình hình nghiên cứu bướm ngày ở Việt Nam Nghiên cứu về côn trùng đầu tiên ở Việt Nam được biết đến là công trình nghiên cứu của Đoàn nghiên cứu tổng hợp của Pháp mang tên Mission de Pavie đã tiến hành khảo sát ở Đông Dương trong 16 năm (1895 – 1979) đã xác định được 8 bộ, 85 họ và 1040 loài côn trùng. Phần lớn mẫu thu thập ở Lào, Campuchia, còn ở Việt Nam thì rất ít. Hầu hết các mẫu vật được lưu trữ ở các Viện bảo tàng Paris, London, Geneve và Stockholm. Giai đoạn những năm đầu thế kỷ 20, công trình nghiên cứu về Bộ cánh vảy (Lepidoptera) có công trình nghiên cứu của J.de Joannis mang tên “Lepidopteres du Tonkin” xuất bản ở Paris năm 1930.

Tác giả đã thống kê được 1798 loài thuộc 746 giống và 45 họ. Danh sách khu hệ bướm của Việt Nam được công bố vào năm 1957, trong danh sách này có 454 loài. Kết quả nghiên cứu của Đặng Thị Đáp và Hoàng Vũ Trụ (2001) về nhóm Bướm ngày (Lepidoptera; Rhopalocera) đã phát hiện được 72 loài thuộc 10 họ ở Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia - Pà 6 Cò và 98 loài thuộc 9 họ ở Vườn quốc gia Ba Bể. Cả hai khu vực nghiên cứu đều là vùng núi đá vôi có độ cao trên 100m so với mực nước biển.

Báo cáo khoa học của Phạm Văn Lầm về xác định tên khoa học cho các loài Bướm ngày tại Vườn Quốc gia Tam Đảo năm 2001 - 2002 đã định danh được 136 loài, 87 giống của 11 họ Bướm ngày. Trong đó Họ Bướm giáp có số loài đã định tên nhiều nhất (44 loài), tiếp theo là các họ Bướm phượng (17 loài), họ Bướm nhảy (16 loài) và họ Bướm phấn (15 loài). Các họ Libytheidae và Acraeidae, mỗi họ mới chỉ có 1 loài (Phạm Văn Lầm, 2005). Vũ Văn Liên (2005c) khi nghiên cứu về thành phần và độ phong phú của các loài Bướm ngày (Lepidoptera: Rhopalocera) ở rừng Hòn Bà, Khánh Hòa đã bước đầu xác định được 175 loài bướm thuộc 9 họ.

Theo khảo sát của các tác giả Monastyrskyii, Đỗ Anh Tuấn và Phạm Minh Hưng năm 2005, khu hệ bướm tại sinh cảnh vùng núi thấp ở tỉnh Thừa Thiên Huế có sự đa dạng rất cao. Các tác giả đã ghi nhận được 402 loài, đặc biệt có một số loài mới được phát hiện có phân bố ở trong tỉnh, bao gồm: Họ Amathusiidae có 2 loài là Zeuxidia sapphires Monastyrskii & Devyatkin, Stichophthalma louisa eamesi Monastiskii, Devyatkin & Uemura; Họ Hesperiidae có 6 loài là Pintara capiloides Devyatkin (1998), Thoressa monastyrskii annamita Devyatkin (1999), Darpa inopinata, Devyatkin (2001), Tagiades hybridus, Devyatkin (2001), Geosis tristis gaudialis, Devyatkin (2001), Capila lineate magna, Devyatkin & Monastyskii (1999). Bên cạnh đó, các tác giả cũng đã ghi nhận có 3 loài lần đầu tiên được phát hiện ở tỉnh Thừa Thiên Huế, đây là các loài trước đây đã được mô tả từ các mẫu vật thu được ở nơi khác, bao gồm: Họ Satyridae có loài Elymnias saola Monastyrskii, 2004 (Pù Mát, Nghệ An) và Lethe melisana Monastyrskii, 2005 (Ngọc Linh, Kon Tum); Họ Amathusiidae có loài Aemora simulatrix Monastyrskii & Devyatkin, 2003 (Gia Lai). 7 Năm 2006, báo cáo kỹ thuật số 7 đánh giá khu hệ động thực vật tại vùng cảnh quan Hành lang xanh của Dickinson và Văn Ngọc Thịnh đã ghi nhận được 336 loài Bướm thuộc 10 họ.

Kết quả đánh giá cũng ghi nhận về sự phân bố mới, có nhiều loài lần đầu tiên ghi nhận ở Miền Trung Việt Nam mà trước đây nó chỉ được tìm thấy ở Miền Bắc hoặc Miền Nam Việt Nam như các loài Lethe minerva (Satyridae), Paralaxita thuisto (Riodinidae), Arhopala abseus, A. aurelia (Lycaenidae) (trước đây chỉ được tìm thấy ở miền Nam Việt Nam); Ypthima praenubila (Satyridae), Heliophorus epicles và Tajuria ister (Lycaenidae) trước đây được coi là phân bố ở miền Bắc Việt Nam. Có 5 loài bướm quý thuộc họ Hesperiidae: Bibasis miracula Evans, Capila penicillatum kiyila Fruhstorfer, Capila lineata magna Devyatkin & Monastyrskii, Seseria dohertyi salex Evans, Salanoemia noemi de Niceville chỉ tìm thấy ở Thừa Thiên Huế từ các nghiên cứu năm 1996. Qua 4 năm nghiên cứu, nhóm tác giả Hoàng Vũ Trụ và Tạ Huy Thịnh (2007) đã thu được 1434 mẫu bướm ngày ở phía tây các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế và Quảng Nam.

Kết quả phân tích đã ghi nhận tại khu vực nghiên cứu bắt gặp 282 loài bướm ngày thuộc 148 giống, 10 họ; số lượng loài ở khu vực chiếm tỷ lệ 28,3% tổng số loài bướm ngày đã biết ở Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu. Theo nghị định số 32/2006/NĐ-CP ngày 30 tháng 3 năm 2006 về quản lý thực vật và động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm, Việt Nam có 4 loài bướm là Teinopalpus aureus, T. imperialis, Troides helena ceberus và Zeuxidia masoni được xếp vào danh lục nhóm II. Đây là nhóm hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại, có giá trị về khoa học, môi trường hoặc có giá trị cao về kinh tế, số lượng còn ít trong tự nhiên hoặc có nguy cơ tuyệt chủng.

Tuy nhiên, đặc điểm sinh học và tình trạng các loài bướm này ở Việt Nam 8 còn ít được biết đến, vì vậy, rất khó khăn cho công tác bảo tồn loài, đặc biệt là bảo tồn nguyên vị. Tình hình nghiên cứu về Bướm ngày ở Vườn Quốc Gia Xuân Sơn Vườn Quốc Gia Xuân Sơn là Vườn Quốc Gia có rừng nguyên sinh trên núi đá vôi nên khu hệ Côn trùng nói chung và khu hệ Bướm nói riêng khá là đặc trưng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ