Luận văn Thạc sĩ: Thủ tục khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự - Nguyễn Lê Xuân Uyên

Luận văn thạc sĩ luật phân tích chi tiết thủ tục khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự theo pháp luật Việt Nam, là tài liệu tham khảo hữu ích cho ngành luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự theo luật mới

Khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự là hai giai đoạn khởi đầu nhưng mang tính quyết định trong toàn bộ thủ tục tố tụng dân sự. Giai đoạn khởi kiện đánh dấu thời điểm một cá nhân, cơ quan hay tổ chức chính thức yêu cầu Tòa án can thiệp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi cho rằng chúng bị xâm phạm. Đây là hành vi pháp lý thể hiện quyền khởi kiện – một trong những quyền cơ bản của công dân được pháp luật công nhận và bảo vệ. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này tập trung phân tích sâu sắc các quy định của Bộ luật tố tụng dân sự 2015, làm rõ cơ sở lý luậnthực tiễn áp dụng liên quan đến việc nộp đơn khởi kiện và các tài liệu, chứng cứ đi kèm. Tiếp sau giai đoạn khởi kiện là thủ tục thụ lý vụ án, tức là hành vi của Tòa án có thẩm quyền chấp nhận đơn và chính thức đưa vụ án vào quá trình giải quyết. Việc thụ lý chỉ diễn ra khi hồ sơ khởi kiện đáp ứng đầy đủ các điều kiện khởi kiện do pháp luật quy định, bao gồm cả về chủ thể, nội dung, hình thức và thẩm quyền của Tòa án. Hai giai đoạn này có mối quan hệ nhân quả mật thiết: một hồ sơ khởi kiện chuẩn mực, đúng quy định là tiền đề để Tòa án thụ lý nhanh chóng, chính xác, tránh việc phải trả lại đơn khởi kiện, gây mất thời gian và cơ hội của đương sự. Ngược lại, một quy trình thụ lý minh bạch, hiệu quả của Tòa án sẽ đảm bảo quyền khởi kiện của người dân được thực thi một cách triệt để, góp phần củng cố niềm tin vào công lý. Việc nghiên cứu toàn diện hai giai đoạn này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn đưa ra những kiến nghị hoàn thiện pháp luật quan trọng.

1.1. Cơ sở lý luận về quyền khởi kiện và ý nghĩa pháp lý

Theo luận văn, cơ sở lý luận của khởi kiện bắt nguồn từ quyền cơ bản của con người là được pháp luật bảo vệ. Quyền khởi kiện là quyền tố tụng được pháp luật quy định, cho phép cá nhân, cơ quan, tổ chức yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, của người khác hoặc lợi ích công cộng khi bị xâm phạm. Khởi kiện không chỉ là hành vi của nguyên đơn nhằm chống lại bị đơn mà còn là cơ sở pháp lý làm phát sinh quan hệ tố tụng dân sự. Nếu không có hành vi khởi kiện, Tòa án sẽ không có căn cứ để giải quyết tranh chấp dân sự. Ý nghĩa của việc khởi kiện thể hiện ở ba khía cạnh chính: (1) Là phương thức hữu hiệu để các chủ thể tự bảo vệ quyền lợi của mình một cách hợp pháp; (2) Là tiền đề để Tòa án thực hiện chức năng xét xử, đảm bảo công bằng xã hội; (3) Góp phần đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật trong cộng đồng.

1.2. Mối quan hệ giữa khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự

Khởi kiện và thụ lý vụ án là hai mắt xích không thể tách rời. Khởi kiện là hành động chủ động từ phía đương sự, trong khi thụ lý là hoạt động tố tụng của Tòa án nhằm đáp lại yêu cầu đó. Một đơn khởi kiện hợp lệ là điều kiện cần để Tòa án xem xét thụ lý. Tòa án, sau khi nhận đơn, sẽ tiến hành kiểm tra các điều kiện khởi kiện như: chủ thể có quyền khởi kiện không, vụ việc có thuộc thẩm quyền của Tòa án hay không, thời hiệu khởi kiện còn không. Nếu các điều kiện được đáp ứng, Tòa án sẽ ra thông báo thụ lý vụ án sau khi người khởi kiện nộp tạm ứng án phí. Nếu không, Tòa án có thể yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc ra quyết định trả lại đơn khởi kiện. Do đó, chất lượng của giai đoạn khởi kiện ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định thụ lý của Tòa án.

II. Top 5 thách thức trong khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự

Quá trình áp dụng các quy định về khởi kiện và thụ lý vụ án trong thực tiễn tại Việt Nam, đặc biệt là theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chính xác các điều kiện khởi kiện. Nhiều trường hợp, người dân không nắm rõ các quy định về thời hiệu khởi kiện, dẫn đến việc mất quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ. Bên cạnh đó, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu khởi kiện là có căn cứ cũng là một rào cản lớn. Người khởi kiện thường gặp khó khăn trong việc thu thập và giao nộp tài liệu, đặc biệt là các chứng cứ do bên thứ ba hoặc cơ quan nhà nước nắm giữ. Một thách thức khác đến từ việc xác định thẩm quyền của Tòa án, nhất là trong các vụ tranh chấp dân sự có yếu tố phức tạp như liên quan đến đất đai ở nhiều địa phương hoặc có yếu tố nước ngoài. Việc áp dụng sai thẩm quyền có thể dẫn đến việc chuyển đơn lòng vòng, kéo dài thời gian giải quyết. Ngoài ra, thủ tục yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện đôi khi bị lạm dụng hoặc áp dụng không thống nhất, gây phiền hà cho đương sự. Cuối cùng, các quy định về việc trả lại đơn khởi kiện vẫn còn những điểm chưa rõ ràng, tạo ra cách hiểu và vận dụng khác nhau giữa các Tòa án, tiềm ẩn nguy cơ làm ảnh hưởng đến quyền khởi kiện chính đáng của công dân. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là cơ sở để đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

2.1. Vướng mắc trong việc xác định điều kiện khởi kiện

Việc xác định điều kiện khởi kiện là một trong những vướng mắc nổi cộm. Các điều kiện này bao gồm năng lực chủ thể của nguyên đơn, sự việc chưa được giải quyết bằng một bản án hay quyết định đã có hiệu lực pháp luật, và vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Trong thực tiễn áp dụng, Tòa án đôi khi gặp khó khăn khi xác định người khởi kiện có thực sự là người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan trực tiếp hay không. Đặc biệt, các quy định về thời hiệu khởi kiện trong một số lĩnh vực vẫn còn phức tạp, dễ gây nhầm lẫn cho cả người dân và người áp dụng pháp luật. Hệ quả là nhiều vụ việc bị trả lại đơn khởi kiện một cách đáng tiếc chỉ vì không đáp ứng các điều kiện mang tính hình thức.

2.2. Khó khăn về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ của đương sự

Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ là nguyên tắc cốt lõi trong tố tụng dân sự, theo đó đương sự có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu của mình. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải lúc nào nguyên đơn cũng có khả năng tiếp cận và thu thập đầy đủ tài liệu, chứng cứ, nhất là khi chúng đang do bị đơn hoặc các cơ quan, tổ chức khác quản lý. Mặc dù pháp luật cho phép Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ trong một số trường hợp, nhưng thủ tục này còn rườm rà và chưa thực sự hiệu quả. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng giữa các bên đương sự và có thể dẫn đến việc Tòa án đình chỉ giải quyết vụ án vì nguyên đơn không cung cấp đủ chứng cứ.

III. Hướng dẫn soạn đơn và chuẩn bị hồ sơ khởi kiện chuẩn

Để quá trình thụ lý vụ án diễn ra thuận lợi, việc chuẩn bị một hồ sơ khởi kiện đầy đủ và chuẩn xác là yếu tố tiên quyết. Trọng tâm của bộ hồ sơ là đơn khởi kiện, văn bản thể hiện yêu cầu của nguyên đơn đối với Tòa án và bị đơn. Theo quy định tại Điều 189 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, đơn khởi kiện phải có các nội dung chính như: ngày tháng năm làm đơn, tên Tòa án nhận đơn, thông tin đầy đủ của các đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan), và quan trọng nhất là nêu rõ nội dung tranh chấp, yêu cầu cụ thể đề nghị Tòa án giải quyết. Bên cạnh đơn khởi kiện, người khởi kiện phải nộp kèm các tài liệu, chứng cứ ban đầu để chứng minh cho quyền khởi kiện và yêu cầu của mình là có căn cứ. Các tài liệu này có thể là hợp đồng, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy khai sinh, tin nhắn, email... tùy thuộc vào bản chất của tranh chấp dân sự. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các tài liệu này không chỉ giúp Tòa án nhanh chóng nắm bắt vụ việc mà còn thể hiện thiện chí và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ của người khởi kiện. Sau khi hoàn tất hồ sơ, người khởi kiện có thể lựa chọn các phương thức nộp đơn như nộp trực tiếp tại Tòa án, gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc nộp trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án (nếu có áp dụng).

3.1. Quy định về hình thức và nội dung của đơn khởi kiện

Đơn khởi kiện phải được làm bằng văn bản và tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu về nội dung theo quy định. Nội dung phải trình bày rõ ràng, mạch lạc về quan hệ pháp luật có tranh chấp, quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, và những yêu cầu cụ thể. Ví dụ, trong một vụ án tranh chấp hợp đồng, đơn phải nêu rõ các điều khoản bị vi phạm và yêu cầu bồi thường thiệt hại cụ thể là bao nhiêu. Người khởi kiện phải ký tên hoặc điểm chỉ vào cuối đơn. Việc thiếu một trong các nội dung bắt buộc có thể là căn cứ để Tòa án yêu cầu sửa đổi, bổ sung, làm chậm quá trình giải quyết vụ án.

3.2. Yêu cầu về tài liệu chứng cứ kèm theo hồ sơ khởi kiện

Kèm theo đơn khởi kiện, người khởi kiện phải nộp các tài liệu nhân thân (như CCCD/CMND, sổ hộ khẩu) và các tài liệu, chứng cứ liên quan trực tiếp đến vụ việc. Các tài liệu này phải là bản sao có chứng thực hoặc bản sao kèm theo bản chính để đối chiếu. Ví dụ, trong một vụ án đòi nợ, chứng cứ quan trọng là giấy vay nợ, sao kê chuyển khoản... Việc cung cấp đầy đủ chứng cứ ngay từ đầu giúp Tòa án có cơ sở vững chắc để xem xét thụ lý vụ án và là nền tảng cho quá trình hòa giải và xét xử sau này. Nếu không thể cung cấp đủ, người khởi kiện cần nêu rõ lý do trong đơn.

IV. Quy trình thụ lý vụ án dân sự tại Tòa án chi tiết nhất

Sau khi nhận được hồ sơ khởi kiện, Tòa án sẽ bắt đầu quy trình xử lý và xem xét thụ lý vụ án. Quy trình này được Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định một cách chặt chẽ. Đầu tiên, Tòa án sẽ ghi vào sổ nhận đơn. Trong thời hạn 03 ngày làm việc, Chánh án Tòa án sẽ phân công một Thẩm phán xem xét đơn. Thẩm phán được phân công có thời hạn 05 ngày làm việc để đưa ra một trong các quyết định: yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn; tiến hành thủ tục thụ lý; chuyển đơn đến Tòa án có thẩm quyền; hoặc trả lại đơn khởi kiện. Nếu hồ sơ hợp lệ và thuộc thẩm quyền của Tòa án, Thẩm phán sẽ ra thông báo cho người khởi kiện về việc nộp tiền tạm ứng án phí. Người khởi kiện phải nộp khoản phí này trong thời hạn 07 ngày và nộp lại biên lai cho Tòa án. Ngay sau khi nhận được biên lai, Tòa án sẽ chính thức thụ lý vụ án và ra thông báo thụ lý vụ án gửi cho các đương sự và Viện kiểm sát cùng cấp. Ngày thụ lý vụ án được tính là ngày người khởi kiện nộp lại biên lai thu tiền tạm ứng án phí. Kể từ thời điểm này, vụ án dân sự chính thức bắt đầu, mở ra giai đoạn chuẩn bị xét xử, nơi các hoạt động như hòa giải và thu thập chứng cứ sẽ được tiến hành. Quy trình này đảm bảo tính công khai, minh bạch và tuân thủ pháp luật trong hoạt động của Tòa án.

4.1. Thẩm quyền của Tòa án và thủ tục nhận đơn khởi kiện

Việc xác định đúng thẩm quyền của Tòa án là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình thụ lý. Thẩm quyền được xác định theo cấp Tòa án (huyện hay tỉnh) và theo lãnh thổ (nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc nơi có bất động sản tranh chấp). Khi nhận đơn, bộ phận văn phòng của Tòa án phải kiểm tra sơ bộ về thẩm quyền. Nếu vụ việc không thuộc thẩm quyền của mình, Tòa án sẽ không thụ lý mà phải hướng dẫn người khởi kiện đến đúng Tòa án có thẩm quyền hoặc chuyển đơn nếu được yêu cầu. Thủ tục nhận đơn phải được thực hiện công khai tại trụ sở Tòa án, đảm bảo mọi công dân đều có thể thực hiện quyền khởi kiện của mình một cách thuận lợi.

4.2. Các trường hợp trả lại đơn khởi kiện và cách xử lý

Tòa án sẽ ra quyết định trả lại đơn khởi kiện trong một số trường hợp được luật định rõ, chẳng hạn như: người khởi kiện không có quyền khởi kiện; sự việc đã được giải quyết bằng bản án có hiệu lực; hết thời hiệu khởi kiện; vụ việc không thuộc thẩm quyền của Tòa án; người khởi kiện không sửa đổi, bổ sung đơn theo yêu cầu. Khi nhận được quyết định trả lại đơn, người khởi kiện có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện lại nếu đã khắc phục được lý do bị trả lại. Việc quy định rõ các trường hợp này nhằm tránh tình trạng Tòa án từ chối thụ lý một cách tùy tiện, bảo vệ quyền lợi của đương sự.

4.3. Thông báo thụ lý vụ án và nộp tạm ứng án phí dân sự

Khi xét thấy đơn khởi kiện đủ điều kiện, Tòa án sẽ ra thông báo yêu cầu người khởi kiện nộp tiền tạm ứng án phí dân sự. Đây là một nghĩa vụ tài chính của nguyên đơn để đảm bảo chi phí cho quá trình tố tụng. Sau khi người khởi kiện hoàn thành nghĩa vụ này và nộp lại biên lai cho Tòa án, Thẩm phán sẽ ra thông báo thụ lý vụ án. Văn bản này có ý nghĩa pháp lý quan trọng, chính thức xác nhận vụ án đã được Tòa án chấp nhận giải quyết và là căn cứ để tính các thời hạn tố tụng tiếp theo, như thời hạn chuẩn bị xét xử và mở phiên tòa.

V. Phân tích thực tiễn khởi kiện và thụ lý án tại TPHCM

Thực tiễn áp dụng pháp luật về khởi kiện và thụ lý vụ án tại các Tòa án nhân dân ở Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy nhiều kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít hạn chế. Luận văn đã chỉ ra rằng, số lượng đơn khởi kiện các tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại, lao động ngày càng tăng, phản ánh sự nâng cao nhận thức pháp luật và niềm tin của người dân vào cơ quan tư pháp. Các Tòa án đã nỗ lực cải cách thủ tục hành chính tư pháp, công khai hóa quy trình, niêm yết các biểu mẫu đơn khởi kiện, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân. Tuy nhiên, tình trạng quá tải tại các Tòa án lớn dẫn đến việc xử lý đơn khởi kiện đôi khi còn chậm trễ so với thời hạn luật định. Một số Thẩm phán vẫn còn áp dụng máy móc các quy định về điều kiện khởi kiện, dẫn đến việc yêu cầu bổ sung giấy tờ không cần thiết hoặc trả lại đơn khởi kiện với những lý do chưa thực sự thuyết phục. Bên cạnh đó, thực tiễn áp dụng cho thấy sự thiếu thống nhất trong việc xử lý một số vấn đề phức tạp, ví dụ như đơn khởi kiện do người Việt Nam ở nước ngoài lập hoặc việc xác định thẩm quyền của Tòa án trong các vụ tranh chấp liên quan đến giao dịch điện tử. Những phân tích thực tiễn này là nguồn dữ liệu quý giá để đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và cải thiện hiệu quả hoạt động của hệ thống Tòa án.

5.1. Thống kê và đánh giá thực trạng giải quyết đơn

Dựa trên số liệu từ luận văn, tỷ lệ đơn khởi kiện được thụ lý tại TPHCM có xu hướng tăng. Tuy nhiên, tỷ lệ đơn phải yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc bị trả lại vẫn còn khá cao. Điều này cho thấy kỹ năng viết đơn và chuẩn bị hồ sơ khởi kiện của người dân còn hạn chế, đồng thời cũng phản ánh sự chặt chẽ trong khâu xem xét ban đầu của Tòa án. Các loại tranh chấp dân sự phổ biến nhất bao gồm tranh chấp hợp đồng, đất đai và thừa kế. Việc đánh giá thực trạng này giúp các cơ quan chức năng nhận diện được những lĩnh vực pháp luật cần được phổ biến, tuyên truyền rộng rãi hơn.

5.2. Những sai sót phổ biến của Tòa án và đương sự

Về phía đương sự, sai sót phổ biến là không ghi đầy đủ thông tin của bị đơn, trình bày yêu cầu không rõ ràng, và không nộp kèm các tài liệu, chứng cứ cần thiết để chứng minh. Về phía Tòa án, sai sót đôi khi xảy ra trong việc xác định sai thẩm quyền của Tòa án, hoặc trả lại đơn khởi kiện không đúng căn cứ pháp luật. Một số trường hợp, Tòa án còn chậm gửi thông báo thụ lý vụ án cho các đương sự. Việc khắc phục những sai sót này đòi hỏi sự nỗ lực từ cả hai phía: đương sự cần chủ động tìm hiểu pháp luật và Tòa án cần nâng cao năng lực chuyên môn và tinh thần trách nhiệm của cán bộ, Thẩm phán.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về khởi kiện thụ lý án

Từ việc phân tích cơ sở lý luậnthực tiễn áp dụng, luận văn đã đề xuất nhiều kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả của giai đoạn khởi kiện và thụ lý vụ án. Một trong những giải pháp trọng tâm là cần tiếp tục sửa đổi, bổ sung Bộ luật tố tụng dân sự 2015 theo hướng đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ. Cụ thể, cần có hướng dẫn chi tiết và thống nhất hơn về các căn cứ trả lại đơn khởi kiện để tránh việc áp dụng tùy tiện. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện cơ chế hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ, đặc biệt là những chứng cứ mà cá nhân khó có thể tự mình tiếp cận. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, triển khai rộng rãi việc nộp đơn khởi kiện và tống đạt văn bản tố tụng qua mạng điện tử là một giải pháp cấp thiết, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng cường tính minh bạch. Ngoài việc hoàn thiện pháp luật, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án cũng là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về kỹ năng xem xét, xử lý đơn khởi kiện, đặc biệt là các vụ việc có tính chất phức tạp. Cuối cùng, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người dân về quyền khởi kiệnthủ tục tố tụng dân sự cần được đẩy mạnh hơn nữa để họ có thể tự bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả.

6.1. Kiến nghị sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự 2015

Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật tập trung vào một số điều khoản cụ thể của Bộ luật tố tụng dân sự 2015. Cần quy định rõ ràng hơn về nghĩa vụ cung cấp chứng cứ của các cơ quan, tổ chức đang nắm giữ thông tin liên quan đến vụ án. Đồng thời, cần xem xét lại quy định về thời hiệu khởi kiện đối với một số loại tranh chấp để phù hợp hơn với thực tiễn. Luận văn cũng đề xuất cần có cơ chế xử lý trách nhiệm của Thẩm phán nếu có sai sót nghiêm trọng trong việc trả lại đơn khởi kiện, gây thiệt hại cho đương sự. Những sửa đổi này sẽ góp phần làm cho quy trình tố tụng trở nên công bằng và hiệu quả hơn.

6.2. Nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn

Bên cạnh việc sửa đổi luật, nâng cao hiệu quả thực tiễn áp dụng là vô cùng quan trọng. Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành thêm các nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật trên toàn quốc, giải đáp các vướng mắc phát sinh từ thực tiễn. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động thụ lý đơn tại các Tòa án cấp dưới. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các tổ chức trợ giúp pháp lý, các văn phòng luật sư trong việc tư vấn, hỗ trợ người dân chuẩn bị hồ sơ khởi kiện, giúp giảm bớt gánh nặng cho Tòa án và đảm bảo quyền khởi kiện của công dân được thực hiện tốt nhất.

04/10/2025
Thủ tục khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu hoạt động tố tụng dân sự đối với một vụ án, đồng thời là sự kiện pháp lý làm phát sinh trách nhiệm xem xét, giải quyết việc tranh chấp dân sự của Tòa án.3 Như vậy, trong lĩnh vực ngôn ngữ học “khởi kiện” được khái niệm là việc một cá nhân hay tổ chức nào đó gửi yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị chủ thể khác xâm phạm theo một thủ tục chung được pháp luật quy định. Trong lĩnh vực pháp lý, khởi kiện là việc cá nhân, pháp nhân hoặc các chủ thể khác theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự nộp đơn yêu cầu Tòa án có thẩm quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình hay của người khác.4 Khởi kiện là hành vi tố tụng đầu tiên của người khởi kiện làm phát sinh các quan hệ pháp luật tố tụng. Khi cá nhân, cơ quan, tổ chức yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm thông qua việc nộp đơn khởi kiện cũng đồng nghĩa với việc đã khởi động quá trình tố tụng dân sự. Tòa án chỉ xem xét, giải quyết vụ án dân sự trong phạm vi yêu cầu của người khởi kiện nên một trong những nội dung quan trọng của việc khởi kiện là người khởi kiện phải xác định cụ thể, rõ ràng các 1Viện Ngôn ngữ học (2006), Từ điển Tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, trang 512.

2Viện Ngôn ngữ học (2006), Từ điển Tiếng Việt, NXB Đà Nẵng, trang 525. 3Nguyễn Mạnh Hùng (2011), Thuật ngữ pháp lý, NXB Chính trị quốc gia - Sự thật. 4Trường Đại học Kinh tế - Luật Thành phố Hồ Chí Minh, Nguyễn Thị Hồng Nhung (chủ biên), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự, NXB Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2017, trang 188. 8 yêu cầu đề nghị Tòa án giải quyết, yêu cầu đó chính là quyền, lợi ích trong quan hệ pháp luật nội dung mà họ muốn được Tòa án bảo vệ, công nhận.

Quyền khởi kiện và khởi kiện là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Nếu như quyền khởi kiện không có sự phân biệt về chủ thể thì khởi kiện được xác định điều kiện cho cá nhân, cơ quan, tổ chức rất rõ ràng, khi họ không đáp ứng được những điều kiện luật định thì họ không thể khởi kiện. Sự khác nhau này xuất phát từ bản chất pháp lý của hai khái niệm. Khởi kiện là hành vi tố tụng thể hiện ý chí hưởng quyền khởi kiện của cá nhân, cơ quan, tổ chức.

Đó là sự chủ động hưởng quyền khởi kiện của họ thông qua việc quyết định thực hiện hành vi nộp đơn khởi kiện nhằm yêu cầu Tòa án có thẩm quyền bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, của người khác, lợi ích nhà nước, lợi ích công cộng khi cho rằng các quyền và lợi ích đó bị vi phạm hoặc có tranh chấp. Do đó, không phải mọi chủ thể có quyền khởi kiện đều có thể thực hiện hành vi khởi kiện vụ án dân sự.5 Nói một cách khác, khởi kiện vụ án dân sự là cách các chủ thể thực hiện quyền khởi kiện của mình đã được pháp luật thừa nhận. Trong quan hệ pháp luật tố tụng dân sự, Tòa án tiếp nhận và giải quyết các vụ việc dân sự theo quy định của pháp luật. Theo đó, vụ việc dân sự gồm có: Vụ án dân sự, là những tranh chấp, mâu thuẫn về quyền, nghĩa vụ dân sự giữa các chủ thể mà họ không thể tự giải quyết được nên phải khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết và từ đó dẫn đến hình thành hai bên đối lập quyền, lợi ích với nhau là người khởi kiện và người bị kiện.

Việc dân sự, là một sự kiện pháp lý làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dút quan hệ pháp luật giữa các bên, không có yếu tố tranh chấp nên không hình thành hai bên đối lập lợi ích như vụ án dân sự. Vì vậy, tranh chấp về quyền, nghĩa vụ chỉ có trong vụ án dân sự mà không có trong việc dân sự nên thuật ngữ pháp lý quy định chỉ có “khởi kiện vụ án dân sự” và không tồn tại thuật ngữ “khởi kiện việc dân sự”. Như vậy, khởi kiện vụ án dân sự là giai đoạn bắt đầu tố tụng khi cá nhân, cơ quan, tổ chức trong phạm vi pháp luật quy định chủ động thực hiện quyền khởi kiện thông qua việc nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án có thẩm quyền bảo vệ quyền, lợi ích 5 Nguyễn Thị Hoài Phương, Thủ tục khởi kiện và giải quyết tranh chấp tại Tòa án, trọng tài cơ chế hiện hữu bảo vệ quyền dân sự, NXB Lao Động, 2011, trang 66 - 67. 9 hợp pháp của mình hay của người khác.

Ý nghĩa của khởi kiện vụ án dân sự o • • • Khởi kiện là cơ sở phát sinh quan hệ pháp luật tố tụng dân sự: khởi kiện là hành vi đầu tiên của cá nhân, cơ quan, tổ chức tham gia vào quan hệ pháp luật tố tụng dân sự, là cơ sở tạo tiền đề cho quan hệ tố tụng dân sự được hình thành và phát triển. Khi người khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp phát sinh nhằm để bảo vệ quyền và lợi ích hợp phát của mình bằng việc gửi đơn khởi kiện đồng nghĩa với việc đã bắt đầu khởi động mối quan hệ tố tụng dân sự. Nếu không có hoạt động khởi kiện thì không có quan hệ tố tụng dân sự phát sinh, vì Tòa án chỉ thụ lý vụ án dân sự và giải quyết theo thủ tục tố tụng khi có cá nhân, cơ quan, tổ chức nộp đơn khởi kiện theo quy định pháp luật. Khởi kiện là phương thức bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân: Quyền khởi kiện có ý nghĩa rất quan trọng.

Nó là một quyền pháp lý cơ bản được ghi nhận trong các văn bản có giá trị pháp lý cao và trong những ngành luật khác nhau. Quyền khởi kiện là quyền tố tụng do pháp luật quy định nhưng quyền quyết định có thực hiện hay không việc khởi kiện là do các cá nhân, cơ quan, tổ chức lựa chọn và không ai có quyền ép buộc họ việc có khởi kiện hay không và khởi kiện như thế nào. Như vậy, quyền khởi kiện là quyền tố tụng quan trọng, có vai trò quyết định quá trình tố tụng tiếp theo có diễn ra hay không. Khởi kiện là một biện pháp bảo vệ quyền dân sự hữu hiệu mà các chủ thể thực hiện thông qua hành vi khởi kiện.

Mục đích nhằm yêu cầu các cơ quan có thẩm quyền bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp được Nhà nước thừa nhận và bảo vệ, tránh được sự xâm phạm, nhanh chóng khắc phục hậu quả do hành vi vi phạm gây ra và sớm khôi phục lại các mối quan hệ thiện chí giữa các bên trong đời sống dân sự. Khởi kiện góp phần đảm bảo tính đúng đắn của pháp luật: Thông qua việc thực hiện quyền khởi kiện của các chủ thể, các cơ quan có thẩm quyền xem xét giải quyết các tranh chấp một cách nhanh chóng nhằm đem lại sự công bằng, bảo vệ quyền, lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức được kịp thời, hiệu quả, đúng đắn. Từ đó, đảm bảo cho các quy định của pháp luật được tôn 10 trọng, góp phần giáo dục mọi người nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật; tạo sự tin tưởng của nhân dân vào Nhà nước, vào pháp luật, vào các cơ quan Nhà nước nói dung và cơ quan tư pháp nói riêng. Đặc biệt, quyền khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân được giải quyết theo trình tự thủ tục tố tụng luật định, hoạt động xét xử kết thúc bằng một bản án của Tòa án nhân danh nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam nên bản án được mọi người tôn trọng và được tổ chức thi hành bởi cơ quan thi hành án dân sự, buộc những người liên quan phải nghiêm chỉnh chấp hành, như vậy kỷ cương phép nước mới được tôn trọng và đề cao.

Đồng thời, theo quy định của pháp luật hiện hành, không chỉ Tòa án xét xử công khai mà bản án cũng phải được mã hóa và công khai trên các cổng thông tin điện tử theo quy định nên những bản án có căn cứ thuyết phục không những có tác dụng tốt đối với bản thân đương sự mà còn tăng giá trị giáo dục rộng rãi trong xã hội. So sánh thủ tục khởi kiện trong pháp luật tố tụng dân sự với các lĩnh vực khác 1. So sánh thủ tục khởi kiện trong tố tụng dân sự với thủ tục khởi kiện trong tố tụng hành chính Khởi kiện vụ án hành chính và khởi kiện vụ án dân sự là những vấn đề thường xảy ra trong cuộc sống hằng ngày. Do đó, khi khởi kiện đến Tòa án, người khởi kiện phải xác định rõ đối tượng khởi kiện vụ án, tính chất của quan hệ tranh chấp.

Từ đó, người khởi kiện áp dụng những quy định pháp luật cho phù hợp. So sánh khởi kiện trong tố tụng dân sự và tố tụng hành chính giúp cho công dân thực hiện tốt quyền khởi kiện của mình, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình kịp thời và Tòa án cũng có nhiều thuận lợi hơn trong việc xác định pháp luật tố tụng và pháp luật nội dung để áp dụng giải quyết vụ án. Về nội dung giống nhau, tố tụng hành chính và tố tụng dân sự đều là những quy định thuộc về pháp luật hình thức, quy định trình tự, thủ tục để giải quyết vụ án tại Tòa án, nhằm mục đích để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của công dân. Vụ án dân sự và vụ án hành chính bắt buộc phải phát sinh từ hành vi khởi kiện của chủ thể theo pháp luật quy định, đây là bước quan trọng để làm căn cứ cho việc thụ lý và giải quyết vụ án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ