Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng viêm phổi bệnh viện trên bệnh nhân COPD

Khóa luận y khoa phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân COPD. Cung cấp số liệu và kết quả nghiên cứu chi tiết.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân COPD

Nghiên cứu về viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân COPD là một chủ đề học thuật quan trọng, được phân tích sâu trong khóa luận của Chu Văn Tuấn (2019) tại Bệnh viện Phổi Trung ương. Viêm phổi bệnh viện (VPBV) là tình trạng nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới xảy ra sau 48 giờ nhập viện, không có dấu hiệu ủ bệnh tại thời điểm nhập viện. Đây là loại nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến nhất và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Tỷ lệ tử vong có thể dao động từ 30-70%, tạo ra gánh nặng lớn về chi phí điều trị và thời gian nằm viện kéo dài. Bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc VPBV. Đặc điểm bệnh lý của COPD là tình trạng viêm mạn tính và tắc nghẽẽn đường thở, dẫn đến ứ đọng dịch tiết và suy giảm chức năng hô hấp. Việc sử dụng các thuốc như Corticoid trong điều trị COPD tuy hiệu quả nhưng cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Do đó, việc chẩn đoán sớm và chính xác viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân COPD gặp nhiều thách thức, bởi các triệu chứng có thể bị che lấp bởi bệnh nền. Nghiên cứu này tập trung mô tả các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xác định các chủng vi khuẩn gây bệnh, cung cấp cơ sở khoa học giá trị cho thực tiễn điều trị và phòng ngừa.

1.1. Định nghĩa và phân loại viêm phổi bệnh viện VPBV chính xác

Viêm phổi bệnh viện được định nghĩa là tình trạng viêm phổi xuất hiện sau 48 giờ kể từ khi bệnh nhân nhập viện, mà trước đó không có triệu chứng nhiễm trùng hô hấp. Tài liệu gốc phân loại VPBV thành các nhóm chính: Viêm phổi liên quan thở máy (xuất hiện sau 48 giờ đặt nội khí quản hoặc mở khí quản), Viêm phổi bệnh viện không liên quan đến thở máy, và Viêm phổi liên quan chăm sóc y tế (xảy ra ở bệnh nhân có tiếp xúc thường xuyên với hệ thống y tế). Việc phân loại này rất quan trọng vì nó giúp định hướng phổ vi khuẩn gây bệnh và lựa chọn kháng sinh ban đầu phù hợp.

1.2. Mối liên hệ giữa COPD và nguy cơ mắc viêm phổi bệnh viện

Bệnh nhân COPD có nguy cơ mắc viêm phổi bệnh viện cao hơn các nhóm khác. Nguyên nhân đến từ đặc trưng của bệnh là sự tắc nghẽn đường dẫn khí và đáp ứng viêm quá mức, gây ứ đọng dịch tiết phế quản, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Thêm vào đó, việc điều trị COPD bằng thuốc Corticoid có thể làm suy giảm hệ miễn dịch. Nghiên cứu TORCH (2006) cũng chỉ ra việc sử dụng fluticasone/salmeterol làm tăng nguy cơ viêm phổi. Những yếu tố này khiến bệnh nhân COPD thường phải nhập viện, cần hỗ trợ hô hấp và do đó, tăng nguy cơ tiếp xúc với các tác nhân gây VPBV.

II. Top yếu tố nguy cơ gây viêm phổi bệnh viện ở người COPD

Việc xác định các yếu tố nguy cơ VPBV là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác phòng ngừa. Nghiên cứu của Chu Văn Tuấn đã chỉ ra một cách có hệ thống các yếu tố liên quan đến cả bản thân người bệnh, các can thiệp điều trị và môi trường bệnh viện. Đối với nhóm bệnh nhân COPD, các yếu tố này càng trở nên phức tạp. Về phía người bệnh, tuổi cao là một yếu tố nguy cơ độc lập. Nghiên cứu cho thấy tuổi trung bình của bệnh nhân là 67,07 tuổi, và nhóm trên 45 tuổi chiếm đến 97,6%. Các bệnh lý nền như suy dinh dưỡng, đái tháo đường, và các bệnh hô hấp khác cũng làm tăng đáng kể nguy cơ. Đặc biệt, tình trạng suy dinh dưỡng được ghi nhận ở 86,9% số bệnh nhân, cho thấy đây là một yếu tố nguy cơ cực kỳ phổ biến. Các can thiệp y tế, đặc biệt là các thủ thuật xâm lấn đường hô hấp, là nguyên nhân trực tiếp tạo đường vào cho vi khuẩn. Việc thở máy, đặt nội khí quản, và sử dụng khí dung là những yếu tố hàng đầu. Môi trường bệnh viện, nhất là các khu vực chăm sóc tích cực, cũng là nguồn lây nhiễm quan trọng. Phân tích các yếu tố nguy cơ viêm phổi bệnh viện này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả cho bệnh nhân COPD.

2.1. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến đặc điểm người bệnh

Các yếu tố nội tại của bệnh nhân đóng vai trò nền tảng. Nghiên cứu trên 84 bệnh nhân VPBVCOPD cho thấy tuổi cao và giới tính nam (tỷ lệ nam/nữ là 11/1) là các đặc điểm nổi bật. Các bệnh lý mạn tính đi kèm làm suy yếu sức đề kháng của cơ thể. Trong đó, suy dinh dưỡng (albumin < 30 g/L) chiếm tỷ lệ cao nhất với 86,9%, tiếp theo là đái tháo đường (23,8%) và tăng huyết áp (13,1%). Những tình trạng này không chỉ làm suy giảm hệ miễn dịch mà còn kéo dài thời gian nằm viện, từ đó gia tăng khả năng tiếp xúc với mầm bệnh.

2.2. Các yếu tố nguy cơ từ can thiệp y tế và môi trường

Các can thiệp điều trị là yếu tố nguy cơ hàng đầu, đặc biệt là những thủ thuật trên đường hô hấp. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có can thiệp rất cao: thở oxy (76,2%), sử dụng khí dung (66,7%), thở máy (56%), và đặt nội khí quản/mở khí quản (52,4%). Các thiết bị này có thể trở thành nguồn lây truyền vi khuẩn nếu không được kiểm soát nhiễm khuẩn tốt. Ngoài ra, môi trường điều trị cũng ảnh hưởng lớn, với 76,2% bệnh nhân được điều trị tại khu vực cấp cứu, hồi sức trước khi bị VPBV, nơi có mật độ vi khuẩn đa kháng thuốc cao.

III. Cách nhận biết đặc điểm lâm sàng viêm phổi bệnh viện

Việc chẩn đoán viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân COPD dựa nhiều vào các đặc điểm lâm sàng, tuy nhiên các triệu chứng này thường không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với đợt cấp của COPD. Nghiên cứu đã hệ thống hóa các biểu hiện lâm sàng quan trọng. Triệu chứng khởi phát thường gặp nhất là sốt và xuất hiện đờm mủ, mỗi triệu chứng chiếm 39,3%. Các triệu chứng cơ năng như ho, khó thở và khạc đờm mủ là những dấu hiệu cốt lõi. Trong số các bệnh nhân có thể khai thác, 100% có triệu chứng ho và 83,3% có khó thở, phần lớn là tình trạng nặng lên trên nền bệnh sẵn có. Dấu hiệu toàn thân cũng có giá trị định hướng, với 85,7% bệnh nhân có hội chứng nhiễm trùng, nhiễm độc và 59,5% có sốt trên 38°C. Khám thực thể tại phổi cho thấy ran ẩm, ran nổ là dấu hiệu phổ biến nhất, xuất hiện ở 97,6% bệnh nhân. Việc nhận biết và tổng hợp các đặc điểm lâm sàng này một cách kịp thời là chìa khóa để chẩn đoán sớm và bắt đầu điều trị, cải thiện tiên lượng cho người bệnh VPBV.

3.1. Phân tích các triệu chứng cơ năng và triệu chứng toàn thân

Triệu chứng cơ năng là dấu hiệu cảnh báo sớm. Trên bệnh nhân COPD, cần chú ý đến sự thay đổi về tính chất của các triệu chứng mạn tính. Nghiên cứu ghi nhận 90,5% bệnh nhân xuất hiện đờm mủ. Về triệu chứng toàn thân, sốt (≥38°C) gặp ở 59,5% trường hợp. Một dấu hiệu quan trọng khác là nhịp thở nhanh (>20 lần/phút), gặp ở 94,4% bệnh nhân không thở máy. Hội chứng nhiễm trùng, nhiễm độc biểu hiện qua các dấu hiệu như mệt mỏi, môi khô, lưỡi bẩn, xuất hiện ở 85,7% bệnh nhân, phản ánh mức độ nặng của tình trạng nhiễm khuẩn.

3.2. Dấu hiệu thực thể tại phổi và vai trò trong chẩn đoán sớm

Khám thực thể phổi cung cấp những bằng chứng trực tiếp về tổn thương tại nhu mô phổi. Dấu hiệu nghe phổi có giá trị cao nhất là ran ẩm và ran nổ, được phát hiện ở 97,6% bệnh nhân. Đây là biểu hiện của tình trạng viêm và xuất tiết trong phế nang. Các dấu hiệu khác như hội chứng đông đặc (gõ đục, rì rào phế nang giảm, rung thanh tăng) ít gặp hơn, chỉ chiếm 11,1% trong số các bệnh nhân có thể thăm khám. Dù không đặc hiệu hoàn toàn, sự xuất hiện của các dấu hiệu thực thể mới, đặc biệt là ran nổ, trên nền bệnh nhân COPD đang điều trị nội trú là một gợi ý mạnh mẽ về VPBV.

IV. Hướng dẫn phân tích triệu chứng cận lâm sàng của VPBV

Các triệu chứng cận lâm sàng đóng vai trò quyết định trong việc xác nhận chẩn đoán viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân COPD. Chúng cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng nhiễm trùng và tổn thương phổi. Xét nghiệm công thức máu là chỉ định thường quy, với 95,2% bệnh nhân có số lượng bạch cầu tăng trên 11 G/L, phản ánh đáp ứng viêm hệ thống. Khí máu động mạch cũng cho thấy những bất thường quan trọng, với 77,4% bệnh nhân có tăng PaCO2 (>45mmHg) và 51,2% có giảm PaO2 (<90mmHg), thể hiện sự suy giảm chức năng trao đổi khí. Tuy nhiên, bằng chứng quan trọng nhất đến từ chẩn đoán hình ảnh. X quang phổi là tiêu chuẩn bắt buộc, giúp xác định các tổn thương thâm nhiễm mới hoặc tiến triển. Nghiên cứu cho thấy 81% bệnh nhân có tổn thương mới xuất hiện. Việc kết hợp các triệu chứng cận lâm sàng với biểu hiện lâm sàng giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán viêm phổi bệnh viện, phân biệt với các bệnh lý khác và đưa ra phác đồ điều trị kịp thời.

4.1. Giá trị của xét nghiệm công thức máu và khí máu động mạch

Xét nghiệm máu cung cấp thông tin về mức độ nhiễm trùng và ảnh hưởng toàn thân. Sự thay đổi số lượng bạch cầu (tăng >11G/L hoặc giảm <4G/L) được ghi nhận ở 96,4% bệnh nhân, là một tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng theo Hiệp hội lồng ngực Hoa Kỳ. Tình trạng thiếu máu (huyết sắc tố <120g/L) cũng phổ biến, gặp ở 61,9% trường hợp. Khí máu động mạch cho thấy tình trạng toan hô hấp (pH ≤ 7,35) ở 36,9% bệnh nhân, phản ánh sự trầm trọng của suy hô hấp trên nền COPD.

4.2. Phân tích hình ảnh tổn thương trên X quang phổi ở bệnh nhân

Hình ảnh X quang phổi là nền tảng của chẩn đoán. Đặc điểm tổn thương trong nghiên cứu này rất đặc trưng: hình thái viêm phế quản phổi chiếm ưu thế (88,1%), tổn thương lan tỏa cả hai bên phổi (63,1%) và vị trí tổn thương thường gặp nhất ở thùy dưới (88,1%). Cơ chế hít phải dịch tiết từ đường hô hấp trên giải thích cho việc tổn thương thường tập trung ở các thùy dưới. Hình ảnh thâm nhiễm mới hoặc tiến triển trên phim X-quang là một tiêu chuẩn vàng, giúp phân biệt VPBV với viêm phế quản đơn thuần.

V. Các chủng vi khuẩn gây viêm phổi bệnh viện thường gặp

Xác định chủng vi khuẩn gây bệnh là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu và có ý nghĩa sống còn trong việc lựa chọn kháng sinh điều trị. Kết quả từ khóa luận cho thấy một bức tranh vi sinh đáng báo động tại Bệnh viện Phổi Trung ương. Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế tuyệt đối, chiếm đến 93,3% tổng số các chủng phân lập được. Trong đó, ba tác nhân hàng đầu là những vi khuẩn đa kháng thuốc nguy hiểm. Acinetobacter baumannii là chủng phổ biến nhất, chiếm 46,7%. Tiếp theo là Pseudomonas aeruginosa với 26,7% và Klebsiella pneumoniae với 12,2%. Vi khuẩn Gram dương chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ, với Staphylococcus aureus là đại diện duy nhất được tìm thấy (6,7%). Đáng chú ý, phần lớn các chủng vi khuẩn này được phân lập từ các bệnh phẩm không xâm nhập như đờm (51,1%) và dịch hút nội khí quản (45,6%), cho thấy giá trị của các phương pháp lấy mẫu đơn giản trong chẩn đoán. Việc nắm rõ phổ vi khuẩn gây viêm phổi bệnh viện này là cơ sở để xây dựng hướng dẫn điều trị theo kinh nghiệm và giám sát tình hình kháng kháng sinh.

5.1. Phân bố vi khuẩn Gram âm và Gram dương phân lập được

Kết quả phân lập vi khuẩn cho thấy sự thống trị của các trực khuẩn Gram âm. Acinetobacter baumannii, một vi khuẩn nổi tiếng với khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, đứng đầu danh sách. Pseudomonas aeruginosaKlebsiella pneumoniae cũng là những tác nhân gây bệnh cơ hội thường gặp trong môi trường bệnh viện. Sự hiện diện của các chủng vi khuẩn này, đặc biệt ở những bệnh nhân có VPBV xuất hiện muộn (75% trường hợp), gợi ý nguy cơ nhiễm các chủng đa kháng thuốc là rất cao, đòi hỏi phải sử dụng kháng sinh phổ rộng, mạnh ngay từ đầu.

5.2. So sánh kết quả phân lập vi khuẩn từ các loại bệnh phẩm

Nghiên cứu sử dụng chủ yếu các bệnh phẩm không xâm nhập để cấy vi khuẩn. Kết quả cho thấy tỷ lệ phân lập thành công từ đờm và dịch hút nội khí quản là rất cao. Khi so sánh sự phân bố vi khuẩn giữa hai loại bệnh phẩm này, không có sự khác biệt đáng kể. Các chủng chiếm ưu thế như Acinetobacter baumanniiPseudomonas aeruginosa đều được tìm thấy với tỷ lệ cao ở cả hai mẫu. Điều này ủng hộ khuyến cáo của các hiệp hội quốc tế về việc sử dụng kỹ thuật lấy mẫu không xâm nhập để chẩn đoán vi sinh trong VPBV, giúp giảm thiểu nguy cơ và chi phí cho bệnh nhân.

VI. Kết luận chính từ nghiên cứu viêm phổi bệnh viện COPD

Khóa luận tốt nghiệp của Chu Văn Tuấn đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân COPD. Nghiên cứu đã thành công trong việc mô tả các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và vi sinh vật học của nhóm bệnh nhân này. Các kết quả chính khẳng định rằng VPBV trên nền COPD thường xảy ra ở nam giới lớn tuổi, có nhiều bệnh lý đi kèm, đặc biệt là suy dinh dưỡng. Các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng bao gồm sốt, đờm mủ, ran ẩm ở phổi, bạch cầu tăng và hình ảnh viêm phế quản phổi lan tỏa hai bên trên phim X-quang. Về mặt vi sinh, nghiên cứu đã chỉ ra sự chiếm ưu thế của các trực khuẩn Gram âm đa kháng thuốc như Acinetobacter baumanniiPseudomonas aeruginosa. Những kết luận này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các bác sĩ lâm sàng trong việc chẩn đoán, điều trị và xây dựng các biện pháp phòng ngừa viêm phổi bệnh viện hiệu quả hơn, đặc biệt cho đối tượng bệnh nhân COPD có nguy cơ cao.

6.1. Tóm tắt kết quả nổi bật về lâm sàng và cận lâm sàng

Nghiên cứu kết luận rằng các triệu chứng cốt lõi để nghi ngờ VPBV ở bệnh nhân COPD là sự xuất hiện của sốt, đờm mủ, và các dấu hiệu nhiễm trùng hệ thống. Về cận lâm sàng, sự kết hợp giữa tăng bạch cầu trong máu và tổn thương thâm nhiễm mới trên X quang phổi là tiêu chuẩn chẩn đoán chính. Đặc điểm tổn thương thường là viêm phế quản phổi ở thùy dưới, lan tỏa cả hai bên. Đây là những phát hiện quan trọng giúp định hướng chẩn đoán sớm.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai cho chủ đề này

Nghiên cứu thừa nhận hạn chế của phương pháp mô tả hồi cứu là sự phụ thuộc vào dữ liệu có sẵn và khó kiểm soát các yếu tố gây nhiễu. Do đó, các hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các thiết kế tiến cứu để theo dõi và đánh giá chính xác hơn. Các chủ đề tiềm năng bao gồm: nghiên cứu sâu về mô hình và tỷ lệ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh, đánh giá hiệu quả của các chiến lược phòng ngừa VPBV (như vệ sinh tay, chăm sóc răng miệng, hút dịch hạ thanh môn), và vai trò của các dấu ấn sinh học mới như procalcitonin trong việc chẩn đoán và theo dõi điều trị.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Đại cương về viêm phổi bệnh viện 1.1 Định nghĩa và phân loại viêm phổi bệnh viện 1.1 Định nghĩa Viêm phổi bệnh viện (VPBV) là viêm phổi xảy ra sau 48 giờ nhập viện mà trước đó không có triệu chứng hô hấp hay nhiễm trùng và không có tổn thương mới hay tiến triển trên X quang ngực trước 48 giờ nhập viện [4, 40].2 Phân loại Có nhiều cách phân loại của viêm phổi như: Phân loại theo tổn thương giải phẫu bệnh, phân loại theo mức độ nặng của bệnh, phân loại theo nguyên nhân gây bệnh, phân loại theo diễn biến bệnh, viêm phổi bệnh viện còn được phân loại theo các yếu tố nguy cơ như: phân loại theo thời gian xuất hiện viêm phổi sớm hay muộn sau khi nhập viện, phân loại theo khu vực điều trị trước khi mắc VPBV… Tuy nhiên, VPBV thường được phân loại: Viêm phổi liên quan thở máy: Là viêm phổi bệnh viện xuất hiện ở bệnh nhân sau 48 giờ đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản [4, 40]. Đây là hình thái viêm phổi thường xảy ra khi bệnh nhân nằm tại đơn vị điều trị tích cực (ICU). Viêm phổi liên quan thở máy có tiên lượng rất nặng nề, tỷ lệ tử vong cao. Viêm phổi bệnh viện không liên quan đến thở máy: là viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân không đặt ống nội khí quản hay mở khí quản.

Viêm phổi liên quan với chăm sóc y tế: là hình thái viêm phổi cũng được xem như là một bộ phận của VPBV do phổ vi khuẩn tương tự như VPBV thực sự. Khi bệnh nhân được chăm sóc hay điều trị như sau được xem là viêm phổi liên quan với chăm sóc y tế: - Đã nhập viện > 48 giờ trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhiễm trùng. - Cư trú trong nhà dưỡng lão hay trung tâm chăm sóc dài hạn. - Được điều trị kháng sinh tiêm mạch, hóa trị trong thời gian gần đây hay chăm sóc vết thương trong vòng 30 ngày.

- Chạy thận nhân tạo tại bệnh viện hay tại đơn vị chạy thận. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Tuy nhiên, nhóm bệnh nhân viêm phổi liên quan với chăm sóc y tế không có các đặc điểm liên quan đến nguy cơ mắc viêm phổi bệnh viện thông qua yếu tố tiếp xúc, chăm sóc y tế. Do đó, thuật ngữ VPBV ở đây bao gồm cả viêm phổi mắc phải trong bệnh viện, viêm phổi thở máy.2 Căn nguyên gây bệnh, đường xâm nhập và yếu tố nguy cơ 1.1 Căn nguyên gây bệnh Vi khuẩn gây nhiễm khuẩn bệnh viện có thể từ hai nguồn gốc khác nhau: vi khuẩn nội sinh, thường cư trú ở lông, tuyến mồ hôi, tuyến chất nhờn. Bình thường trên da có khoảng 13 loài vi khuẩn ái khí được phân bố khắp cơ thể và có vai trò ngăn cản sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh.

Một số vi khuẩn nội sinh có thể trở thành căn nguyên nhiễm trùng khi khả năng bảo vệ tự nhiên của vật chủ bị tổn thưởng. Vi khuẩn ngoại sinh, là vi khuẩn có nguồn gốc ngoại lai, có thể từ dụng cụ y tế, nhân viên y tế, không khí, nước hoặc lây nhiễm chéo giữa các bệnh nhân. Viêm phổi bệnh viện thường do vi khuẩn gây nên. Dịch tễ của các vi khuẩn gây bệnh của VPBV khác biệt với vi khuẩn gây viêm phổi ngoài cộng đồng.

Tần suất của các loại vi khuẩn khác nhau giữa các khu vực, các nước thậm chí giữa các bệnh viện. Trong đó, hay gặp chủ yếu là vi khuẩn Gram(-) như Enterobacteriaceae characterpp., Escherichia coli, Klebsiella spp, Proteus spp, Serratia marcescens, Hemophilus inffuenzue … và các vi khuẩn Gram(+) như Streptococcus pneumoniae, và Staphylococcus aureus. Một số vi rút có thể là nguồn lây gây nhiễm khuẩn bệnh viện như vi rút viêm gan B và C (lây qua đường máu, lọc máu, đường tiêm truyền, nội soi), các vi rút hợp bào đường hô hấp, SARS và vi rút đường ruột (Enteroviruses) truyền qua tiếp xúc từ tay-miệng và theo đường phân-miệng. Các vi rút khác cũng luôn lây truyền trong bệnh viện như Cytomegalovirus, HIV, Ebola, Influenza, Herpes và Varicella-Zoste.

Tuy nhiên, tỷ lệ viêm phổi bệnh viện do căn nguyên virus rất thấp ở những bệnh nhân không có suy giảm miễn dịch. Các nghiên cứu nhận thấy có tới 70% các trường hợp VPBV do virus là virus cúm, virus phó cúm, virus hợp bào hô hấp và thường xảy ra theo mùa; đặc biệt, ở trẻ em thường gặp nhất là virus hợp bào hô hấp, còn ở người lớn là virus cúm A [24]. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Nguyên nhân gây VPBV cũng có thể do ký sinh trùng hay nấm. Viêm phổi bệnh viện do nấm như Cadida species và Aspergillus fumigatus có thể gặp ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch hay đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch[19, 30].2 Đường xâm nhập Vi khuẩn gây bệnh có thể xâm nhập vào đường hô hấp dưới qua đường thở như: hít phải vi khuẩn từ vùng hầu họng, sự nhân lên và xâm nhập của các vi khuẩn quần cư, hít phải vi khuẩn từ dịch dạ dày-thực quản… chiếm chủ yếu.

Các dụng cụ hỗ trợ hô hấp như bình làm ẩm oxy, máy khí dung… có thể là nguồn lây trong bệnh viện. Đặc biệt, đối với bệnh nhân COPD, máy khí dung thường dùng để phun các loại thuốc giãn phế quản, corticoid cũng là nguồn lây VPBV vì máy bị nhiễm khuẩn qua bàn tay của người sử dụng, bộ phận do không được khử khuẩn thích hợp giữa các lần sử dụng. Vi khuẩn gây bệnh có thể lan đến phổi bằng đường máu từ các bộ phận khác của cơ thể và cũng có thể qua con đường kế cận từ khoang màng phổi, qua đường không khí khi hít phải không khí bị ô nhiễm nhưng ít gặp và không phổ biến.3 Yếu tố nguy cơ Các nghiên cứu cho thấy yếu tố nguy cơ của VPBV có thể là các đặc điểm của người bệnh, các can thiệp điều trị và cũng có thể do môi trường kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở y tế. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh nhân Tuổi cao: Tuổi cao đã được chỉ ra là yếu tố nguy cơ độc lập của VPBV.

Người ≥ 65 tuổi có nguy cơ mắc VPBV cao hơn 2,1 lần so với người trẻ tuổi [17]. Nguy cơ mắc VPBV cao hơn ở người cao tuổi là do sự suy giảm chức các cơ quan theo tuổi; sự suy giảm chức năng thanh lọc của hệ thống lông chuyển đường thở, suy yếu phản xạ ho, giảm khả năng lọc không khí, làm sạch dịch tiết đường thở. Tuổi cao cũng thường đi kèm với sự suy yếu của hệ miễn dịch, đáp ứng với kháng sinh kém hơn, và đi kèm theo đó là các bệnh lý mạn tính. Người cao tuổi có thời gian nằm viện điều trị dài hơn do đó làm gia tăng khả năng tiếp xúc với nguồn lây từ bệnh viện.

5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Các tình trạng bệnh lý của bệnh nhân: đái tháo đường, COPD, ung thư, suy dinh dưỡng… là những yếu tố nguy cơ của VPBV. Trong đó, COPD là một bệnh tổn thương đường hô hấp với đặc trưng bởi quá trình viêm mạn tính gây nên hậu quả tắc nghẽn đường thở dẫn đến suy giảm dần chức năng hô hấp, suy yếu hệ thống miễn dịch tạo điều kiện thuận lợi cho tác nhân xâm nhập gây bệnh. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến can thiệp, điều trị Các yếu tố nguy cơ liên quan đến điều trị được cho là làm vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào đường hô hấp dưới, làm giảm khả năng bảo vệ của các hàng rào bảo vệ chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn và tạo điều kiện cho vi khuẩn gây bệnh ở đường hô hấp. Đặt ống nội khí quản, thở máy, mở khí quản: được cho là yếu tố nguy cơ hàng đầu.

Người bệnh đặt ống nội khí quản, thở máy có nguy cơ mắc viêm phổi cao gấp từ 6 – 21 lần so với người bệnh không có đặt nội khí quản [42]. Sử dụng thuốc: việc sử dụng các thuốc corticoid trong điều trị COPD dẫn đến giảm chức năng của hệ thống miễn dịch, điều này làm tăng nguy cơ VPBV đối với những bệnh nhân sử dụng Corticoid. Phẫu thuật và thời gian phẫu thuật: bệnh nhân sau phẫu thuật có nguy cơ cao bị VPBV. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng làm tăng nguy cơ viêm phổi sau phẫu thuật như loại phẫu thuật, tuổi bệnh nhân, tình trạng tâm thần, rối loạn cấu trúc phổi mạn tính…[15].

Các yếu tố liên quan môi trường và kiểm soát nhiễm khuẩn Lây truyền vi khuẩn qua tay của nhân viên y tế: Các vi khuẩn gây VPBV như trực khuẩn gram âm, S.aureus đã được cho thấy luôn phổ biến trong bệnh viện. Sự lan truyền các vi khuẩn này sang người bệnh thường xuyên xảy ra qua bàn tay bị nhiễm khuẩn của nhân viên y tế trong các hoạt động chăm sóc người bệnh, thực hiện các thủ thuật như hút đờm qua ống nội khí quản, bóp bóng, đặt ống nôi khí quản… Lây truyền vi khuẩn qua các thiết bị can thiệp trên cơ quan hô hấp: Các thiết bị sử dụng can thiệp trên cơ quan hô hấp như máy thở, khí dung, ống nội khí quản, dây thở, … có nguy cơ là nơi dự trữ hoặc là phương tiện lây truyền các vi khuẩn gây bệnh từ thiết bị đến bệnh nhân, từ bệnh nhân này sang bệnh nhân khác hoặc từ một vị trí khác trên cơ thể đến cơ quan hô hấp. 6 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Theo Takigawa và cộng sự (1993) đã báo cáo 16 trường hợp VPBV do Burkholderia cepacia do hít phải hạt khí dung bị nhiễm khuẩn [43]. Lây nhiễm do môi trường nước và không khí trong bệnh viện bị nhiễm khuẩn: Lây nhiễm do môi trường nước bị nhiễm khuẩn có thể gặp VPBV do các chủng Legionella [29].

Lây nhiễm qua không khí xảy ra do sự lây lan những giọt nước có kích thước nhỏ hơn 5µm phát sinh khi bệnh nhân ho hay hắt hơi, tạo ra những hạt lơ lửng trong không khí, thường gặp như vi khuẩn lao, virus sởi, virus gây hội chứng hô hấp cấp tính. Ngoài ra, các loại nấm như Candida, Aspregillus có thể lây truyền theo bụi, đặc biệt khi bệnh viện có sửa chữa phòng điều trị, cơ sở hạ tầng.2 Tình hình mắc viêm phổi bệnh viện 1.1 Tình hình mắc VPBV trên thế giới và Việt Nam 1.1 Trên thế giới: Viêm phổi bệnh viện là một trong những loại nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến nhất ở các nước phát triển và các nước đang phát triển. Đặc biệt trong các đơn vị điều trị hồi sức tích cực, tỷ lệ VPBV chiếm tới 25% của tất cả các trường hợp nhiễm trùng [42].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ