Khóa luận tốt nghiệp: Định lượng emodin và tetrahydroxystilben trong hà thủ ô đỏ

Nghiên cứu quy trình định lượng emodin và tetrahydroxystilben trong hà thủ ô đỏ, phương pháp hiệu quả để kiểm soát chất lượng dược liệu.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

58
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm thực vật, phân bố và bộ phận dùng

1.2. Thành phần hóa học

1.3. Công dụng và tác dụng sinh học

1.4. Các phương pháp định lượng EM và THSG trong Hà thủ ô đỏ

1.5. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép bộ phận phát hiện đa sóng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị, dụng cụ

2.2. Phương pháp nghiên cứu. Chuẩn bị các dung dịch chuẩn. Khảo sát điều kiện sắc ký

2.3. Thẩm định quy trình định lượng

2.4. Thẩm định tính đặc hiệu

2.5. Thẩm định tính tuyến tính và xác định miền giá trị

2.6. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng

2.7. Thẩm định độ đúng

2.8. Thẩm định độ chính xác

2.9. Khảo sát phương pháp xử lý mẫu

2.10. Định lượng EM và THSG trong một số mẫu Hà thủ ô đỏ

2.11. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát điều kiện sắc ký

3.2. Xác định bước sóng phát hiện. Xác định chương trình rửa giải

3.3. Thẩm định quy trình định lượng

3.4. Thẩm định tính đặc hiệu. Thẩm định tính tuyến tính và xác định miền giá trị

3.5. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Thẩm định độ đúng

3.6. Thẩm định độ chính xác

3.7. Khảo sát phương pháp xử lý mẫu

3.8. Định lượng EM và THSG trong một số mẫu Hà thủ ô đỏ

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khóa luận tốt nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp của Mào Tường Vy tập trung vào việc xây dựng quy trình định lượng đồng thời hai hoạt chất chính trong Hà thủ ô đỏ: Emodin2,3,5,4’-Tetrahydroxystilben-2-O-β-D-Glucoside (THSG). Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ghép bộ phận phát hiện đa sóng (DAD) để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả. Khóa luận này không chỉ đóng góp vào lĩnh vực dược liệu mà còn hỗ trợ công tác kiểm soát chất lượng dược phẩm tại Việt Nam.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của khóa luậnxây dựng quy trình định lượng đồng thời EmodinTHSG trong Hà thủ ô đỏ. Phương pháp HPLC được lựa chọn nhờ khả năng phân tích chính xác và hiệu quả. Nghiên cứu cũng nhằm ứng dụng quy trình này để xác định hàm lượng hai hoạt chất trong các mẫu Hà thủ ô đỏ trên thị trường.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn

Khóa luận này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dược liệu tại Việt Nam. Việc định lượng đồng thời EmodinTHSG giúp đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của Hà thủ ô đỏ trong điều trị bệnh. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc chuẩn hóa các phương pháp phân tích trong hóa học phân tích.

II. Xây dựng quy trình định lượng

Quy trình định lượng đồng thời EmodinTHSG được xây dựng dựa trên phương pháp HPLC ghép bộ phận phát hiện đa sóng. Quy trình này bao gồm các bước chuẩn bị mẫu, khảo sát điều kiện sắc ký, và thẩm định phương pháp. Kết quả cho thấy quy trình đạt độ chính xác cao, phù hợp với yêu cầu của nghiên cứu khoa học.

2.1. Chuẩn bị mẫu và thiết bị

Các mẫu Hà thủ ô đỏ được chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm việc chiết xuất và tinh chế các hoạt chất. Thiết bị HPLC được sử dụng với các thông số tối ưu để đảm bảo độ phân giải cao và độ nhạy tốt.

2.2. Thẩm định phương pháp

Quy trình được thẩm định về tính đặc hiệu, độ tuyến tính, giới hạn phát hiện, và giới hạn định lượng. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp đạt yêu cầu về độ chính xác và độ lặp lại, phù hợp với mục tiêu định lượng đồng thời hai hoạt chất.

III. Phương pháp định lượng

Phương pháp định lượng đồng thời EmodinTHSG trong Hà thủ ô đỏ được thực hiện bằng HPLC ghép bộ phận phát hiện đa sóng. Phương pháp này cho phép phân tích chính xác hàm lượng hai hoạt chất trong các mẫu dược liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp có độ nhạy cao và độ chính xác đáng tin cậy.

3.1. Điều kiện sắc ký

Các điều kiện sắc ký được tối ưu hóa, bao gồm chương trình gradient rửa giải và bước sóng phát hiện. Điều kiện tối ưu giúp tách biệt rõ ràng các pic của EmodinTHSG, đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích.

3.2. Kết quả định lượng

Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng EmodinTHSG trong các mẫu Hà thủ ô đỏ dao động trong khoảng cho phép. Phương pháp này có thể áp dụng rộng rãi trong việc kiểm soát chất lượng dược liệu.

IV. Giá trị và ứng dụng thực tiễn

Khóa luận này mang lại giá trị lớn trong việc nâng cao chất lượng dược liệu tại Việt Nam. Quy trình định lượng đồng thời EmodinTHSG bằng HPLC có thể áp dụng trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm dược phẩm. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc chuẩn hóa các phương pháp phân tích trong hóa học phân tíchnghiên cứu khoa học.

4.1. Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng

Quy trình định lượng đồng thời có thể được sử dụng để kiểm soát chất lượng Hà thủ ô đỏ trên thị trường, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của dược liệu này trong điều trị bệnh.

4.2. Đóng góp cho nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các phương pháp phân tích hiện đại trong hóa học phân tích, đồng thời cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về Hà thủ ô đỏ.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN 1. Đặc điểm thực vật, phân bố và bộ phận dùng HTOĐ có tên khoa học là Fallopia multiflora (Thunb.) Haraldson, hay Polygonum multiflorum (Thunb.), thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), bộ Cẩm chướng (Caryophyllales). Ngoài ra, dược liệu còn có tên gọi khác như: Dạ giao đằng, Dạ hợp, Địa tinh,… [1,3] Cây HTOĐ là một loại dây leo bằng thân quấn, sống lâu năm. Thân mềm, nhẵn, mọc xoắn vào nhau.

Mặt ngoài thân có màu xanh tía có những vân hoặc bì khổng lồ, mặt thân nhẵn, không có lông. Rễ phình thành củ, màu nâu đỏ, củ nguyên có hình giống củ khoai lang. Lá mọc so le, có cuống dài. Phiến lá hình tim hẹp dài 4-8 cm, rộng 3-4 cm, đầu nhọn, phía cuống lá hình tim hoặc hình mũi tên, mép nguyên hoặc hơi lượn sóng, cả hai mặt đều nhẵn và không có lông [1,3].

Cụm hoa mọc ở kẽ lá hoặc đầu cành thành chùy phân nhánh, hoa nhỏ nhiều, đường kính 2 mm, có cuống ngắn 1-3 mm. Cánh hoa màu trắng. Nhị 8 với 3 nhị hơi dài hơn. Bầu hình 3 cạnh, vòi ngắn gồm 3 cái rời nhau, nuốm hình mào gà, rủ xuống.

Quả hình 3 cạnh, nhẵn bóng, nằm trong bao hoa mà 3 mảnh ngoài phát triển thành những cánh rộng. Mùa hoa tháng 9-11; mùa quả tháng 12-2 hàng năm [1,3]. Ở Việt Nam, HTOĐ mọc hoang ở rừng núi, nhiều nhất là các tỉnh phía Tây Bắc như Hà Giang, Lai Châu, Lào Cai, Sơn La sau đến các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hòa Bình… HTOĐ là loại cây ưa khí hậu ẩm mát của vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới núi cao, cây ưa sáng và có thể hơi chịu bóng. Nơi mọc tự nhiên thích hợp nhất là các quần thể rừng núi đá vôi, độ cao tới 1700 m, nhiệt độ trung bình quanh năm dưới 20oC.

Ngoài ra cây còn mọc ở các nước khác như Trung Quốc (Giang Tô, Quảng Đông, Tứ Xuyên, Hồ Bắc), Nhật Bản, Ấn Độ [1,3]. Bộ phận dùng là phần rễ củ phơi hay sấy khô của cây HTOĐ. Thu hoạch cây thường tiến hành vào mùa thu hoặc mùa xuân. Đào về rửa sạch đất, bổ đôi hay bổ tư, đồ rồi phơi khô, có nơi không đồ mà phơi ngay, nếu muốn có hà thủ ô miếng thì hái về còn tươi, đem thái ngay, đồ chín rồi phơi hoặc đồ chín rồi mới thái và phơi [3].

Cây Hà thủ ô đỏ ra hoa (A) Các dạng củ và lát cắt của Hà thủ ô đỏ (B) 1. Thành phần hóa học Thành phần hóa học của rễ HTOĐ đã được xác định qua rất nhiều nghiên cứu trên thế giới, đặc biệt ở Trung Quốc. Hơn 103 hợp chất hóa học được tìm thấy trong rễ củ HTOĐ, trong đó một số nhóm hợp chất chính đã được xác định gồm: stilben, quinon, flavonoid [17,19]. Ở Việt Nam, theo Đỗ Huy Bích và cộng sự (2007) HTOĐ chứa 1,7% anthraquinon; 1,1% protein; 45,2% tinh bột; 3,1% lipid; 4,5% chất hữu cơ; 26,4% các chất tan trong nước [1].

− Nhóm stilben: Stilben là nhóm hoạt chất chính có nhiều trong rễ củ HTOĐ, bao gồm: 2,3,5,4′-tetrahydroxystilben-2-O-β-D-glucoside (THSG), 2,3,5,4′- tetrahydroxystilben -2-O-β-D-(2''-O-monogalloyl estes)-glucopyranosid, 2,3,5,4′- tetrahydroxystilben- 2-O-β-D-(3''-O-monogalloyl estes)-glucopyranosid, polydatin, rhaponticosid, 2,3,5,4′-tetra-2-O-(6''-O-acetyl)-β-D-glucopyranosid và polygonumosid A, B, C, D [16,20]. Trong đó THSG đã được quy định là chất đánh dấu hóa học cho HTOĐ trong DĐTQ (2015) với yêu cầu hàm lượng THSG không được thấp hơn 1% (tính theo dược liệu khô kiệt) [10]. − Nhóm quinon: 3 Quinon là thành phần hóa học đặc trưng khác trong rễ củ của HTOĐ, các hoạt chất chủ yếu thuộc nhóm anthraquinon [17,19]. Nghiên cứu của Lin và cộng sự (2015) đã thống kê các anthraquinon loại EM trong HTOĐ bao gồm: emodin, aloe-emodin, chrysophanol, physcion, emodin-3-methyl ether, emodin-6,8- dimethylether…[17].

Ngoài ra, các anthraquinon dạng kết hợp cũng được chỉ ra trong một số nghiên cứu khác gồm có emodin-8-O-D-glucopyranosid, emodin-3- methyl ether-8-O-D-glucopyranosid, physcion-8-O-β-D-glucopyranosid [14]… Hiện nay, DĐTQ (2015) [10] và DĐVN V (2018) [2] đều quy định dược liệu HTOĐ phải chứa không dưới 0,1% anthraquinon kết hợp, tính theo tổng hàm lượng của EM và PS (tính theo dược liệu khô kiệt). EM THSG Hình 1. Công thức cấu tạo của EM và THSG − Nhóm flavonoid: Nghiên cứu của Lin và cộng sự (2015) đã chỉ ra các hợp chất thuộc nhóm flavonoid trong rễ củ HTOĐ bao gồm: tricin, rutin, quercetin, kaempferol, apigenin…[17]. − Các hợp chất khác: Ngoài các hợp chất đã nêu ở trên, HTOĐ còn chứa các hợp chất phenolic (bao gồm catechin, acid gallic, methyl gallat,…), các hợp chất có chứa nitơ và hợp chất coumarin glucosid [17].

Công dụng và tác dụng sinh học Theo y học cổ truyền Việt Nam, HTOĐ có vị đắng chát, hơi ngọt, tính ấm có tác dụng bổ máu, chữa thận suy, gan yếu, thần kinh suy nhược, mạnh gân xương, nhuận tràng, uống lâu làm đen râu tóc đối với người bạc tóc sớm, làm tóc đỡ khô và đỡ rụng [1]. Theo y học cổ truyền Trung Quốc, HTOĐ sống tươi và khô có tác dụng thông tiểu, giải độc, chữa táo bón cho phụ nữ sau đẻ hoặc người già, mụn nhọt. HTOĐ chế có tác dụng bổ gan thận, dùng làm thuốc an thần, thuốc bổ và tăng lực trong các chứng thân thể suy yếu, hoa mắt, mất ngủ, kích thích tạo hồng cầu và bạch cầu trong các bệnh về máu…Ở Ấn Độ, rễ HTOĐ được dùng làm thuốc bổ, làm đen tóc, ngoài ra còn có tác dụng đối với bệnh tăng đường máu [1]. Theo y học hiện đại, các nghiên cứu cho thấy HTOĐ có nhiều tác dụng sinh học khác nhau, bao gồm tác dụng bảo vệ thần kinh, chống oxy hóa, chống lão hóa, chống viêm, chống tăng lipid máu, điều hòa miễn dịch, chống ung thư: − Tác dụng bảo vệ thần kinh: HTOĐ cho thấy tác dụng bảo vệ thần kinh thông qua hoạt động của EM và THSG.

Nghiên cứu của Ahn và cộng sự (2016) tiến hành trên chuột thực nghiệm đã chứng minh được EM trong dịch chiết HTOĐ có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh chống lại độc tính do glutamate gây ra [6]. Trong khi đó, nghiên cứu của Lin và cộng sự (2015) cũng cho thấy THSG có khả năng ngăn ngừa độc tính, giảm tổn thương tế bào thần kinh trên cả in vitro và in vivo. Cụ thể, THSG bảo vệ các tế bào SH-SY5Y chống lại độc tính thần kinh bắt nguồn từ MPP+ (một chất độc đặc hiệu của tế bào thần kinh dopaminergic), góp phần làm giảm các triệu chứng của bệnh Parkinson [17]. − Tác dụng chống oxy hóa, chống lão hóa: Nghiên cứu của Chen và cộng sự (2018) với dịch chiết nước ấm của HTOĐ cho thấy tác dụng chống oxy hóa trên cả in vitro và in vivo.

Cụ thể, trên in vitro, HTOĐ làm tăng hoạt động của các enzym chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GPx); trên in vivo, HTOĐ có khả năng thu dọn và làm giảm hoạt động của các gốc tự do, từ đó góp phần làm giảm quá trình lão hóa của con người [7]. 5 − Tác dụng chống viêm: Tác dụng chống viêm của HTOĐ chủ yếu thông qua hoạt động của EM và THSG. Nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2007) trên chuột thực nghiệm cho thấy THSG trong dịch chiết từ rễ củ HTOĐ có tác dụng chống viêm bằng cách ức chế enzym COX-2 trong tế bào đại thực bào [30]. Ngoài ra, Zeng Cheng và cộng sự (2011) đã chứng minh THSG là hợp chất dẫn đầu trong điều trị bệnh viêm đường ruột nhờ khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm TNF-α, IL-6 và COX-2 [29].

Mới đây, Tsai và công sự (2018) đã chỉ ra tác dụng chống viêm xương khớp của THSG bằng cách sử dụng mô hình in vitro và in vivo. Cụ thể, THSG ức chế sản xuất oxit nitric và prostaglandin E₂ làm giảm phù chân và cải thiện trọng lượng cơ thể [24]. Trong nghiên cứu khác của Lin và cộng sự (2015) trên chuột thực nghiệm cho thấy EM có tác dụng làm giảm viêm tuyến vú do nội độc tố lipopolysaccharid gây ra, giảm sự biểu hiện và nồng độ của các chất gây viêm như TNF-α, IL-6, IL-1β tùy thuộc liều lượng [17]. − Tác dụng làm giảm các yếu tố gây bệnh tiểu đường type 2: Nghiên cứu của Feng Ying và cộng sự (2010) trên chuột thực nghiệm cho thấy EM là một chất ức chế mạnh và có chọn lọc enzym 11β-HSD1 (một enzym đóng vai trò quan trọng trong tiến triển của bệnh béo phì, kháng insulin và bệnh tiểu đường type 2), do đó cải thiện độ nhạy insulin và tăng chuyển hóa lipid, đồng thời làm hạ đường huyết [11].

Thử nghiệm khác của Tang và cộng sự (2017) trên chuột thực nghiệm cho thấy THSG cũng có tác dụng làm hạ đường huyết và cải thiện tình trạng không dung nạp glucose và kháng insulin [23]. − Tác dụng điều hòa miễn dịch: Tác dụng điều hòa miễn dịch của HTOĐ chủ yếu do các polysaccharid và anthraquinon glycosid có trong dược liệu [17]. Nghiên cứu của Chen và cộng sự (2012) đã cho thấy khi sử dụng một phần polysaccharid được tinh chế từ HTOĐ làm tăng nồng độ IL-2 trong huyết thanh, tăng cường các thành phần chống oxy hóa, thúc đẩy quá trình tạo máu của tế bào B, T và đại thực bào [8]. Sun và cộng sự (2006) đã tiến hành một thử nghiệm in vitro để đánh giá ảnh hưởng của anthraquinon glycosid lên chức năng miễn dịch tế bào của chuột, kết quả cho thấy hợp chất này đã làm tăng sinh tế bào lympho T, lympho B, cải thiện hoạt động thực bào và đại thực bào [22].

6 − Tác dụng chống ung thư: Nghiên cứu của Liu và cộng sự (2011) chứng minh EM trong HTOĐ có tác dụng chống tăng sinh các tế bào ung thư tuyến tụy [18]. Trong nghiên cứu khác của Huang và cộng sự (2018) còn cho thấy EM có tác dụng tăng cường khả năng gây độc tế bào của các loại thuốc hóa trị liệu trong tế bào ung thư tuyến tiền liệt thông qua ức chế kháng đa thuốc [13]. − Tác dụng chống tăng lipid máu: Tác dụng chống tăng lipid máu của dược liệu này chủ yếu là nhờ một số thành phần như THSG, polysaccharid, anthraquinon. Nghiên cứu của Lin và cộng sự (2015) cho thấy THSG với liều 30 và 60 mg/kg/ngày, dùng đường uống trong 28 ngày có thể làm giảm đáng kể nồng độ cholesterol toàn phần (TC), triglycerid (TG), lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), giảm tỷ lệ cholesterol toàn phần/ cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (TC/HDL), tăng nồng độ cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL), oxit nitric (NO) và superoxide dismutase (SOD) trong huyết thanh [17].

Nghiên cứu khác của Wang và cộng sự (2014) trên chuột thực nghiệm cho thấy EM, THSG, PS đều có tác dụng ức chế enzym HMG-CoA reductase – một enzym quan trọng trong quá trình tổng hợp TC và TG [26]. Độc tính Nhìn chung, sử dụng HTOĐ đã qua chế biến là tương đối an toàn, trong khi HTOĐ chưa qua chế biến có thể gây độc tính trên gan, thận và các cơ quan khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu quy trình định lượng emodin và tetrahydroxystilben trong hà thủ ô đỏ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phân tích và định lượng hai hợp chất quan trọng trong cây hà thủ ô đỏ, một loại thảo dược nổi tiếng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về giá trị dược lý của hà thủ ô đỏ mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ thảo dược, góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa y học cổ truyền.

Để mở rộng thêm kiến thức về mối quan hệ giữa văn hóa và các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Khoá luận tốt nghiệp mối quan hệ giữa văn hoá và du lịch, nơi khám phá sự giao thoa giữa văn hóa và du lịch. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến việc tối ưu hóa website cho các sản phẩm y dược, tài liệu Tiểu luận thảo luận nhóm tmu tối ưu hóa website httphonglinhsoft com trên công cụ tìm kiếm google sẽ cung cấp những chiến lược hữu ích. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng trong lĩnh vực trực tuyến, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ phân tích hành vi khách hàng trên website và giải pháp marketing trực tuyến nghiên cứu trường hợp công ty truyền thông thịnh vượng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y dược và thương mại điện tử.