Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh thành phố Hải Phòng đẩy mạnh khai thác các nguồn lực văn hóa truyền thống phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt khi địa phương trở thành thành phố đăng cai Năm Du lịch quốc gia Đồng bằng sông Hồng 2013. Trong hệ thống di sản văn hóa tâm linh của thành phố Cảng, đền Nghè – di tích lịch sử cấp quốc gia thờ Nữ tướng Lê Chân – được đề cử là điểm đến tiêu biểu nhằm quảng bá hình ảnh vùng đất và con người Hải Phòng đến du khách trong và ngoài nước. Tác giả Ngô Thị Hằng (ngành Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) lựa chọn đề tài nhằm khảo cứu toàn diện hiện trạng di tích và không gian lễ hội Đền Nghè, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác du lịch bền vững.
Về mục tiêu nghiên cứu, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ cụ thể được đánh số theo văn bản:
- Tổng kết cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch, văn hóa, du lịch văn hóa và lễ hội, du lịch lễ hội.
- Nghiên cứu, tìm hiểu thực trạng di tích lịch sử văn hóa và lễ hội Đền Nghè.
- Đề ra các giải pháp khai thác di tích và lễ hội Đền Nghè nhằm phát triển du lịch văn hóa của thành phố.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là di tích lịch sử văn hóa và lễ hội Đền Nghè dưới góc độ tài nguyên phục vụ phát triển du lịch.
Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung trực tiếp tại di tích Đền Nghè (tọa lạc tại nút giao phố Mê Linh và phố Lê Chân, phường An Biên, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng), đồng thời đặt trong mối liên hệ với không gian du lịch văn hóa Hải Phòng và hệ thống công trình tưởng niệm Nữ tướng Lê Chân trên địa bàn (Đình An Biên, Đền An Biên, Đền thờ Nữ tướng Lê Chân tại Núi Voi, Tượng đài Nữ tướng Lê Chân). Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát tiến trình lịch sử hình thành di tích từ đầu Công nguyên đến các mốc trùng tu lớn (năm 1924–1927, năm 2007–2009) và khảo sát thực trạng phục vụ hoạt động du lịch giai đoạn chuẩn bị Năm Du lịch quốc gia 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về khung lý thuyết, khóa luận tổng hợp hệ thống khái niệm nền tảng của ngành du lịch học và văn hóa học:
- Khái niệm du lịch: Tiếp cận từ nguyên học tiếng Anh (To Tour), tiếng Pháp (Le Tour), cách giải nghĩa chiết tự của GS. Trần Quốc Vượng ("Du" là đi chơi, "Lịch" là lịch lãm, hiểu biết) và định nghĩa chuẩn hóa quốc tế tại Hội nghị Liên hợp quốc về Du lịch tại Roma (năm 1963).
- Khái niệm văn hóa: Phân tích văn hóa theo nghĩa hẹp (tinh hoa nghệ thuật, lối sống) và nghĩa rộng (định nghĩa năm 1940 của Chủ tịch Hồ Chí Minh; tuyên bố của Tổng Giám đốc UNESCO Federico Mayor tại Hội nghị Venice năm 1970; định nghĩa trong bộ Từ Hải năm 1989).
- Mối quan hệ giữa văn hóa và du lịch: Du lịch vừa là hành vi thỏa mãn nhu cầu văn hóa, vừa là phương tiện mở rộng không gian văn hóa (dẫn luận quan điểm của Nguyễn Khắc Viện), đồng thời phân tích tác động hai chiều giữa bảo tồn di sản và nguy cơ thương mại hóa.
- Di tích lịch sử văn hóa và Lễ hội: Hệ thống hóa phân loại di tích (khảo cổ, lịch sử, kiến trúc nghệ thuật, danh lam thắng cảnh); cấu trúc lễ hội truyền thống gồm hai phần thống nhất hữu cơ là "Lễ" (tâm linh, nghi thức) và "Hội" (sinh hoạt cộng đồng, diễn xướng, trò chơi); tham chiếu quan điểm của Alessandro Falassi, GS. Ngô Đức Thịnh và Hoàng Phê.
Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp 4 phương pháp chuyên ngành:
- Phương pháp điều tra nghiên cứu thực địa: Tiến hành khảo sát trực tiếp tại khuôn viên di tích Đền Nghè, đo đạc, ghi chép cấu trúc kiến trúc, cảnh quan và quan sát không gian tổ chức lễ hội.
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Khai thác các nguồn tư liệu lịch sử, sách báo chuyên khảo, thần phả, thần tích và hệ thống tư liệu lưu trữ của địa phương.
- Phương pháp phân tích, đánh giá, so sánh: Đối chiếu các tài liệu thành văn với hiện trạng thực tế để làm rõ các giá trị lịch sử, kiến trúc nghệ thuật và tiềm năng khai thác du lịch.
- Phương pháp xã hội học: Phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với cán bộ Phòng Văn hóa quận Lê Chân, Ban quản lý di tích Đền Nghè, người dân địa phương và du khách tham dự lễ hội.
Nguồn dữ liệu của công trình bao gồm: các cổ thư và tư liệu lịch sử (Tiền Hán thư, Sử học bị khảo của Đặng Xuân Bảng, Đất nước Việt Nam qua các đời của Đào Duy Anh, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, nhận định của sử gia Lê Văn Hưu); văn bia Hán Nôm tại di tích (Hải Phòng An Biên thần tích bi, An Biên thần tích linh tự bi ký, Trùng tu đình vũ hậu thần bi ký); số liệu thống kê địa lý - kinh tế xã hội thành phố Hải Phòng năm 2001 và tài liệu quản lý của Ban quản lý di tích Đền Nghè.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận chung của đề tài và sơ lược về Nữ tướng Lê Chân
Chương I tập trung luận giải cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa, di tích, lễ hội và hoạt động du lịch, đồng thời phác họa bối cảnh lịch sử cùng thân thế, sự nghiệp của Nữ tướng Lê Chân.
Khóa luận phân tích hai mặt tác động của du lịch đối với văn hóa: tác động tích cực thể hiện ở việc thúc đẩy giao lưu văn hóa, tạo nguồn kinh phí tu bổ di tích, quảng bá hình ảnh địa phương và khôi phục truyền thống; tác động tiêu cực bộc lộ qua sự thương mại hóa, biến dạng bản sắc văn hóa, ô nhiễm môi trường và áp lực quá tải hạ tầng mùa lễ hội.
Về bối cảnh lịch sử, tác giả tái hiện tình hình Giao Chỉ đầu Công nguyên dưới ách đô hộ của nhà Đông Hán và chính sách cai trị hà khắc của Thái thú Tô Định (năm 34 SCN). Vùng đất Hải Phòng thời Hùng Vương thuộc bộ Dương Tuyền, đầu Công nguyên thuộc đất huyện An Định, quận Giao Chỉ. Khi cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nổ (năm 40 SCN), Nữ tướng Lê Chân đã lãnh đạo nghĩa binh tham gia và lập nhiều chiến công hiển hách.
Về thân thế và sự nghiệp, Nữ tướng Lê Chân nguyên quán tại xã An Biên, huyện Đông Triều, phủ Kinh Môn, xứ Hải Dương (nay là xã Thủy An, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh), sinh ngày mồng 8 tháng 2 âm lịch, thân phụ là ông Lê Đạo, thân mẫu là bà Trần Thị Châu. Rời quê hương xuống vùng duyên hải khai hoang lập ấp, bà đặt tên vùng đất mới là trang An Biên (tiền thân của Hải Phòng ngày nay). Khi tham gia khởi nghĩa Hai Bà Trưng, bà được phong là Thánh Chân Công chúa, Chưởng quản binh quyền Trấn Đông Đại tướng quân, thống lĩnh đạo quân Nam Hải. Sau khi triều Trưng thất thủ trước quân Mã Viện (năm 43 SCN), bà lui quân về vùng núi Lạt Sơn (Kim Bảng, Hà Nam) tiếp tục kháng chiến và tuẫn tiết vào ngày 25 tháng Chạp. Đến thế kỷ XIII, vua Trần Anh Tông đi đánh Chiêm Thành được bà báo mộng âm phù, sau khi thắng trận đã sắc phong mỹ hiệu "Nam Hải uy linh" và ban cấp 100 quan tiền để trùng tu đền miếu tại An Biên.
Chương II: Thực trạng di tích và lễ hội Đền Nghè
Chương II là phần trọng tâm khảo cứu thực địa, cung cấp dữ liệu chi tiết về điều kiện phát triển du lịch của Hải Phòng, hệ thống các điểm thờ Nữ tướng Lê Chân, kiến trúc - hiện vật Đền Nghè và không gian lễ hội.
Về khái quát địa bàn nghiên cứu, Hải Phòng có diện tích tự nhiên trên 152.300 ha (chiếm 0,45% cả nước theo thống kê năm 2001), dân số trên 1.000.000 người (dân thị thành trên 847.000 người, nông thôn trên 990.000 người), mật độ 1.207 người/km2. Thành phố sở hữu bờ biển dài trên 125 km cùng các trung tâm du lịch tự nhiên như Đồ Sơn, Cát Bà, suối khoáng nóng Tiên Lãng và nguồn tài nguyên nhân văn phong phú (Từ Lương Xâm, di chỉ Cái Bèo, hội Chọi Trâu Đồ Sơn, Đền Nghè).
Khóa luận tiến hành khảo sát, phân loại hệ thống công trình tưởng niệm Nữ tướng Lê Chân tại Hải Phòng:
- Đình An Biên: Tọa lạc trên khuôn viên rộng khoảng 3.000 m2 tại phố Hai Bà Trưng (Cát Dài), bố cục mặt bằng hình chữ Công (I) gồm 5 gian đại đình, 3 gian ống muống và 3 gian hậu cung với kết cấu gỗ lim thời Nguyễn thế kỷ XIX.
- Đền An Biên (Đình Vẻn ngoài): Nằm tại ngõ 2 đường Hồ Sen (phường Trại Cau), mặt bằng chữ Tam gồm 5 gian tiền tế, 3 gian trung cung, 3 gian hậu cung; lưu giữ bia ký năm Duy Tân thứ 9 (năm 1915). Tòa tiền tế hiện nằm trong khuôn viên bệnh viện Lê Chân, bị sử dụng làm kho thuốc và xuống cấp.
- Đền thờ Nữ tướng Lê Chân tại Núi Voi: Tọa lạc tại khu vực đền Hang (xã An Tiến, huyện An Lão) với khuôn viên trên 4.000 m2, đền chính kiến trúc chữ Đinh diện tích 190 m2 gồm 5 gian tiền tế và 1 gian hậu cung tựa vách núi.
- Tượng đài Nữ tướng Lê Chân: Đặt tại dải vườn hoa trung tâm thành phố Hải Phòng, khánh thành tháng 1 năm 2001; tượng đúc bằng đồng nguyên khối cao tổng thể 10,09 m, nặng 19 tấn (phần tượng cao 7,49 m, lông hạc cao 0,7 m) do hai họa sĩ Nguyễn Phúc Cường và Nguyễn Mạnh Cường thiết kế.
Về di tích lịch sử văn hóa Đền Nghè (quận Lê Chân), tác giả làm rõ nguồn gốc chuyển đổi địa điểm: ban đầu là ngôi miếu nhỏ ở bãi soi ngã ba sông Tam Bạc - sông Cấm; sau Hòa ước Giáp Tuất (tháng 4 năm 1874), vùng đất An Biên thành khu nhượng địa cho thực dân Pháp, dân làng di dời đền về vị trí hiện nay. Đợt trùng tu lớn diễn ra từ năm 1924 đến năm 1927 dưới triều Khải Định ghi nhận 243 cá nhân, tập thể công đức với tổng số tiền 3.959 đồng nguyên (bà Trịnh Thị Mão đóng góp nhiều nhất với 400 nguyên). Giai đoạn năm 2007–2009, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cấp kinh phí tu bổ quy mô lớn.
Khảo cứu kiến trúc và hiện vật Đền Nghè bao gồm:
- Nghi môn: Dựng kiểu cửa phương thành kết hợp phong cách vô-băng phương Tây và cổng làng truyền thống, gồm 3 cửa (trung quan, hữu quan, tả quan), chạm khắc rồng, lân, phượng trên đá.
- Tiền tế: Tường hồi bít đốc, bờ nóc đắp nổi cuốn thư 4 chữ Hán "An Biên cổ miếu", kết cấu nóc chồng rường con thuận, đặt bàn thờ Công đồng các quan, bát biểu, Long kiệu, Phượng kiệu, chuông đồng và khánh đá.
- Thiêu hương: Kiến trúc phương đình (nhà vuông) 2 tầng mái chồng diềm. Gian này đặt sập thờ đá chân quỳ dạ cá khổ lớn do bà Nguyễn Thị Năm (hiệu Kỳ Nam) cúng tạo năm Mậu Dần (năm 1938, niên hiệu Bảo Đại thứ 10), phía trên treo bức đại tự "Thượng đẳng tôn thần" (sắc phong năm 1924).
- Hậu cung: Gồm 3 gian tường hồi bít đốc, trên nóc đắp phù điêu núi Yên Tử ("An Tử sơn"), cảnh đoàn quân Hai Bà Trưng xuất trận và cảnh đoàn thuyền vua Trần Anh Tông. Hiên hậu cung đặt bàn đá và miếu đá nguyên khối gắn với truyền thuyết đá nổi ngược dòng sông Cấm. Trong cung cấm đặt khám thờ tượng Nữ tướng Lê Chân cùng ban thờ thân phụ, thân mẫu.
- Nhà giải vũ: Tả vũ và hữu vũ mỗi dãy 3 gian mái chảy, kết cấu vì kèo quá giang biến thể giá chiêng.
- Hệ thống di vật tiêu biểu: Bia thần tích "Hải Phòng An Biên thần tích bi" (dựng năm 1924, khắc hơn 1.000 chữ Hán); cặp Voi đá và Ngựa đá tạc bằng đá xanh nguyên khối (cao 60 cm, rộng 40 cm, tạo tác năm 1924); chiếc Khánh đá lớn (kích thước 160 × 97 × 6 cm, do đệ tử Bùi Thị Tý, hiệu Diệu Nguyên cung tiến mùa thu năm 1928, niên hiệu Mậu Thìn).
- Điện Tứ phủ: Bố cục chuôi vồ (chữ Đinh) gồm Tiền bái (thờ Công đồng, Quan Hoàng Bảy, Quan Hoàng Mười), tòa ống muống (thờ Ngũ vị Tôn ông gồm Nguyễn Nghiêm, Nguyễn Quyền, Nguyễn Bé, Nguyễn Khoản, Nguyễn Huề) và Hậu cung (thờ Tam tòa Thánh Mẫu: Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thoải, Mẫu Địa; Mẫu Liễu Hạnh; Mẫu Sơn Trang cùng 12 tiên cô; Đức Thánh Trần Hưng Đạo).
- Khóa luận cũng phân định rõ sự khác biệt giữa Đền Nghè quận Lê Chân với Đền Nghè tại phường Vạn Hương, thị xã Đồ Sơn (nơi thờ Lục vị Tiên công và thần Điểm Tước Thần Vương gắn với nguồn gốc hội chọi trâu).
Về lễ hội Đền Nghè, tác giả khảo sát nguồn gốc, nghi thức tế lễ truyền thống, diễn xướng dân gian và các hoạt động hội hiện đại, chỉ ra giá trị cố kết cộng đồng và giáo dục truyền thống yêu nước.
Chương III: Một số giải pháp nhằm khai thác hiệu quả di tích và lễ hội Đền Nghè phục vụ hoạt động du lịch
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, Chương III đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ chia thành hai nhóm chính:
- Nhóm giải pháp khai thác di tích lịch sử văn hóa Đền Nghè:
- Xây dựng chương trình du lịch theo chuyên đề: Kết nối Đền Nghè với các di tích thờ Nữ tướng Lê Chân (Đình An Biên, Đền Núi Voi, Tượng đài) và các tuyến điểm du lịch văn hóa, sinh thái tiêu biểu của Hải Phòng.
- Đổi mới công tác quản lý: Phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý di tích, Phòng Văn hóa quận Lê Chân và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Tăng cường đầu tư hạ tầng và dịch vụ phụ trợ phục vụ khách tham quan.
- Thực hiện bảo tồn, tôn tạo di tích đúng quy chuẩn, bảo vệ nguyên trạng hiện vật và văn bia Hán Nôm.
- Đẩy mạnh tuyên truyền, quảng bá hình ảnh di tích trên các phương tiện thông tin đại chúng và ấn phẩm du lịch.
- Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức lịch sử, kỹ năng thuyết minh cho đội ngũ hướng dẫn viên và cán bộ quản lý di tích.
- Đề xuất kiến nghị cơ chế chính sách quản lý nguồn thu công đức và quy hoạch không gian di tích.
- Nhóm giải pháp khai thác lễ hội Đền Nghè:
- Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý lễ hội, đảm bảo an ninh trật tự, vệ sinh môi trường và nếp sống văn minh.
- Đa dạng hóa hoạt động phần Hội, khôi phục các trò chơi dân gian truyền thống phục vụ du khách.
- Đào tạo nhân lực tham gia phục vụ và điều hành lễ hội.
- Mở rộng các chiến dịch thông tin, xúc tiến quảng bá lễ hội Đền Nghè gắn với sự kiện Năm Du lịch quốc gia Đồng bằng sông Hồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và hệ thống hóa toàn diện các số liệu, tư liệu lịch sử và thông số kỹ thuật của hệ thống di tích, hiện vật Đền Nghè:
| Hạng mục / Hiện vật |
Địa điểm / Năm tạo tác |
Thông số kỹ thuật / Đặc điểm kiến trúc |
Tư liệu văn bia / Người công đức |
| Đình An Biên |
Phố Hai Bà Trưng (Cát Dài) |
Khuôn viên 3.000 m2; chữ Công (I); 5 gian đại đình, 3 ống muống, 3 hậu cung |
Nghệ thuật điêu khắc gỗ lim thời Nguyễn (thế kỷ XIX) |
| Đền An Biên |
Ngõ 2 đường Hồ Sen |
Mặt bằng chữ Tam; 5 tiền tế, 3 trung cung, 3 hậu cung |
Bia An Biên thần tích linh tự bi ký (Duy Tân năm thứ 9 - 1915) |
| Đền thờ Núi Voi |
Xã An Tiến, huyện An Lão |
Khuôn viên >4.000 m2; chữ Đinh; diện tích đền chính 190 m2 |
Phục dựng trong quần thể di tích thắng cảnh Núi Voi |
| Tượng đài Lê Chân |
Trung tâm vườn hoa TP |
Cao 10,09 m, nặng 19 tấn (tượng cao 7,49 m, lông hạc 0,7 m) |
Đúc đồng khối; khánh thành tháng 1/2001; tác giả: Nguyễn Phúc Cường, Nguyễn Mạnh Cường |
| Trùng tu Đền Nghè |
Đền Nghè (1924–1927) |
Tu sửa Tiền tế, Hậu cung, giải vũ |
243 cá nhân/tập thể đóng góp 3.959 nguyên; bà Trịnh Thị Mão cúng 400 nguyên |
| Bia thần tích |
Sân Đền Nghè (1924) |
Chữ Hán, trán bia chạm lưỡng long, đế chân quỳ |
Khắc hơn 1.000 chữ Hán (Hải Phòng An Biên thần tích bi) |
| Cặp Voi đá, Ngựa đá |
Khuôn viên Đền Nghè (1924) |
Đá xanh nguyên khối; kích thước cao 60 cm, rộng 40 cm |
Phối thờ biểu tượng trận mạc của Nữ tướng |
| Khánh đá |
Nhà Tiền tế (1928) |
Kích thước 160 × 97 × 6 cm; chạm tứ linh, sen |
Bà Bùi Thị Tý (hiệu Diệu Nguyên) cung tiến năm Mậu Thìn 1928 |
| Sập đá Thiêu hương |
Tòa Thiêu hương (1938) |
Đá nguyên khối, chân quỳ dạ cá chạm lân |
Bà Nguyễn Thị Năm (hiệu Kỳ Nam) cúng tiến năm Bảo Đại thứ 10 |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cung cấp bản khảo tả khoa học, chi tiết về kiến trúc, di vật Hán Nôm và tín ngưỡng thờ tự tại Đền Nghè; phân biệt rạch ròi Đền Nghè Lê Chân và Đền Nghè Đồ Sơn; đồng thời đề xuất khung giải pháp thực tiễn kết nối di sản văn hóa tâm linh vào chuỗi sản phẩm du lịch của Hải Phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo tự nhận định của tác giả trong phần lời cảm ơn, khóa luận còn một số hạn chế do giới hạn về thời gian và phương pháp so sánh, phân tích, đánh giá nhìn nhận thực tế.
Dựa trên phạm vi nghiên cứu của văn bản, các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể bao gồm:
- Mở rộng khảo sát so sánh hệ thống di tích thờ Nữ tướng Lê Chân tại các tỉnh lân cận như quê hương Đông Triều (Quảng Ninh) và căn cứ kháng chiến Lạt Sơn (Kim Bảng, Hà Nam).
- Thực hiện khảo sát điều tra định lượng về quy mô du khách, mức độ chi tiêu và chỉ số trải nghiệm của khách du lịch tại Đền Nghè qua các kỳ tổ chức lễ hội trong giai đoạn tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên các ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Lịch sử học, Văn hóa học và Di sản học tham khảo về phương pháp khảo sát tài nguyên du lịch nhân văn.
- Các doanh nghiệp lữ hành và hướng dẫn viên du lịch khai thác tư liệu lịch sử, kiến trúc, văn bia để xây dựng bài thuyết minh và thiết kế tour chuyên đề du lịch tâm linh Hải Phòng.
- Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý văn hóa địa phương trong công tác kiểm kê, bảo tồn di vật Hán Nôm và quản lý không gian lễ hội truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Đền Nghè Hải Phòng thờ nhân vật lịch sử nào và gắn với sự kiện gì?
Đền Nghè thờ Nữ tướng Lê Chân – vị tướng tài ba trong cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40–43 SCN), người có công khai phá vùng cửa sông lập nên trang An Biên (tiền thân thành phố Hải Phòng). Sau khi bà tuẫn tiết tại Lạt Sơn, dân làng đã vớt phiến đá nổi ngược dòng sông Cấm theo điềm báo mộng và dựng đền phụng thờ.
2. Di tích Đền Nghè trải qua những đợt trùng tu lớn nào trong lịch sử?
Di tích ban đầu là ngôi miếu nhỏ ở bãi soi ngã ba sông Tam Bạc - sông Cấm, dời về vị trí hiện nay sau Hòa ước năm 1874. Đền được trùng tu quy mô lớn vào thời Nguyễn từ năm 1924 đến 1927 dưới triều vua Khải Định (với sự đóng góp của 243 cá nhân, tập thể, tổng kinh phí 3.959 đồng nguyên) và tiếp tục được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cấp kinh phí tôn tạo giai đoạn 2007–2009.
3. Đền Nghè lưu giữ những hiện vật đá cổ tiêu biểu nào?
Các hiện vật đá tiêu biểu gồm: Bia thần tích năm 1924 (Hải Phòng An Biên thần tích bi với hơn 1.000 chữ Hán); miếu đá và bàn thờ đá nguyên khối tại Hậu cung; sập thờ đá chân quỳ dạ cá tại tòa Thiêu hương do bà Nguyễn Thị Năm cung tiến năm 1938; cặp voi đá và ngựa đá tạc năm 1924; chiếc khánh đá lớn (kích thước 160 × 97 × 6 cm) do bà Bùi Thị Tý cung tiến năm 1928.
4. Đền Nghè ở quận Lê Chân khác biệt như thế nào so với Đền Nghè ở Đồ Sơn?
Đền Nghè tại quận Lê Chân là đền thờ Nữ tướng Lê Chân và hệ thống Tứ Phủ. Trong khi đó, Đền Nghè tại phường Vạn Hương (thị xã Đồ Sơn) là ngôi đền ở lưng chừng núi thờ Lục vị Tiên công (6 dòng họ khai phá đất Đồ Sơn) và thần Điểm Tước Thần Vương gắn liền với tập tục và lễ hội Chọi trâu Đồ Sơn.
5. Điện Tứ Phủ trong khuôn viên Đền Nghè có kiến trúc và bài trí thờ tự ra sao?
Điện Tứ Phủ có kiến trúc hình chữ Đinh (chuôi vồ), gồm Tiền bái thờ Công đồng và Quan Hoàng Bảy, Quan Hoàng Mười; tòa ống muống thờ Ngũ vị Tôn ông; Hậu cung thờ Tam tòa Thánh Mẫu (Mẫu Thượng Thiên mặc áo đỏ, Mẫu Địa mặc áo xanh, Mẫu Thoải mặc áo trắng), Mẫu Liễu Hạnh, ban thờ Sơn Trang với 12 tiên cô và ban thờ Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngô Thị Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch văn hóa và khảo sát thực chứng toàn diện di tích lịch sử cùng lễ hội Đền Nghè tại Hải Phòng. Công trình đã làm rõ giá trị lịch sử, kiến trúc điêu khắc đá thời Nguyễn và không gian tín ngưỡng gắn liền với công lao Nữ tướng Lê Chân. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng thiết thực, góp phần hỗ trợ công tác bảo tồn di sản và nâng cao hiệu quả khai thác sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh của thành phố Hải Phòng.