Khóa Luận Tốt Nghiệp Về Kế Toán Bán Hàng Tại Công Ty Cổ Phần Giải Pháp

Chuyên khảo kinh tế phân tích Hoàn thiện các công tác kế toán bán hàng và công nợ phải thu tại công ty cổ phần giải pháp tinh hoa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu

0.2. Phương pháp nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Tổng quan về công trình nghiên cứu

0.5. Tổng quan cấu trúc khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN BÁN HÀNG VÀ CÔNG NỢ PHẢI THU KHÁCH HÀNG

1.1. Khái niệm liên quan

1.1.1. Khái niệm bán hàng

1.1.2. Khái niệm giảm giá hàng bán

1.1.3. Khái niệm hàng bán bị trả lại

1.1.4. Khái niệm chiết khấu thương mại

1.1.5. Khái niệm giá vốn hàng bán

1.1.6. Khái niệm công nợ phải thu

1.1.7. Khái niệm chiết khấu thanh toán

1.1.8. Khái niệm chiết khấu thương mại

1.1.9. Khái niệm về dự phòng phải thu khó đòi

1.2. Phương thức bán hàng và phương thức thanh toán

1.2.1. Phương thức bán hàng

1.2.2. Phương thức thanh toán

1.3. Kế toán bán hàng và công nợ phải thu

1.3.1. Ý nghĩa, yêu cầu

1.3.2. Nhiệm vụ của kế toán bán hàng và công nợ phải thu

1.3.3. Phương pháp kế toán bán hàng và công nợ phải thu

1.3.4. Lập dự phòng phải thu khó đòi

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TINH HOA

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Giải pháp Tinh Hoa

2.1.1. Thông tin chung về công ty

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận khóa luận kế toán bán hàng

Một khóa luận tốt nghiệp về kế toán bán hàng chất lượng phải được xây dựng trên một nền tảng lý luận vững chắc. Cơ sở lý luận không chỉ định hình cấu trúc nghiên cứu mà còn là tiêu chuẩn để đối chiếu và đánh giá thực tiễn tại doanh nghiệp. Về bản chất, kế toán bán hàng là quá trình thu nhận, xử lý và cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động bán sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ của một tổ chức. Hoạt động này có vai trò then chốt trong việc quyết định sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp thương mại, bởi nó trực tiếp tạo ra doanh thu và lợi nhuận. Các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán là kim chỉ nam cho mọi nghiệp vụ. Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) về 'Doanh thu và Thu nhập khác', doanh thu bán hàng chỉ được ghi nhận khi thỏa mãn đồng thời năm điều kiện, trong đó quan trọng nhất là việc doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm cho người mua. Bên cạnh đó, Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính cung cấp hướng dẫn chi tiết về hệ thống tài khoản, chứng từ và sổ sách kế toán cần áp dụng. Việc nắm vững các tài khoản cốt lõi như Tài khoản 511 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ), Tài khoản 131 (Phải thu của khách hàng), và Tài khoản 632 (Giá vốn hàng bán) là yêu cầu bắt buộc đối với mọi kế toán viên. Một quy trình kế toán bán hàng chuẩn mực sẽ giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách chính xác, từ đó cung cấp thông tin giá trị cho các nhà quản trị đưa ra quyết định kịp thời, góp phần vào việc hoàn thiện công tác kế toán và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Các khái niệm cốt lõi trong kế toán bán hàng

Để phân tích sâu về kế toán bán hàng tại Công ty Cổ phần Giải pháp, cần làm rõ các khái niệm nền tảng. Doanh thu là tổng giá trị lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được từ hoạt động bán hàng, làm tăng vốn chủ sở hữu. Giá vốn hàng bán là toàn bộ chi phí để có được hàng hóa đã bán, bao gồm giá mua, chi phí vận chuyển, và các chi phí liên quan khác. Khoản phải thu khách hàng, hay kế toán công nợ phải thu, là số tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại (giảm giá cho khách mua số lượng lớn), giảm giá hàng bán (do hàng kém phẩm chất), và hàng bán bị trả lại cũng cần được hạch toán chính xác để xác định kết quả kinh doanh thuần.

1.2. Quy trình hạch toán doanh thu và công nợ phải thu

Quy trình hạch toán doanh thu bắt đầu khi một nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Khi bán hàng, kế toán ghi nhận Nợ các TK 111, 112, 131 và Có TK 511 (doanh thu), Có TK 3331 (thuế GTGT đầu ra). Đồng thời, ghi nhận giá vốn bằng bút toán Nợ TK 632 và Có các TK 155, 156. Đối với kế toán công nợ phải thu, khi phát sinh khoản nợ, kế toán ghi Nợ Tài khoản 131. Khi khách hàng thanh toán, kế toán ghi Có TK 131 và Nợ các TK tiền tương ứng. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và nhất quán để đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng tài chính của doanh nghiệp.

1.3. Vai trò của chứng từ và sổ sách kế toán bán hàng

Mọi nghiệp vụ kế toán đều phải dựa trên các chứng từ kế toán bán hàng hợp lệ. Các chứng từ quan trọng bao gồm hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, hợp đồng kinh tế và phiếu thu. Đây là bằng chứng pháp lý cho các giao dịch. Từ chứng từ, kế toán viên sẽ ghi nhận vào sổ sách kế toán như Sổ Nhật ký chung, Sổ Cái các tài khoản liên quan (511, 131, 632), và các sổ chi tiết công nợ. Hệ thống chứng từ và sổ sách được tổ chức khoa học là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, giúp ngăn ngừa sai sót và gian lận.

II. Phân tích thực trạng kế toán bán hàng tại doanh nghiệp

Việc phân tích thực trạng kế toán bán hàng tại một doanh nghiệp cụ thể, như Công ty Cổ phần Giải pháp Tinh Hoa, là bước quan trọng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục. Đây là nội dung cốt lõi của một khóa luận tốt nghiệp về kế toán bán hàng, thể hiện khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Qua khảo sát, công tác kế toán tại công ty về cơ bản đã tuân thủ các quy định của pháp luật, sử dụng phần mềm kế toán Misa để hạch toán, giúp tự động hóa nhiều công đoạn và giảm thiểu sai sót. Bộ máy kế toán được tổ chức theo mô hình tập trung, giúp kế toán trưởng dễ dàng giám sát và điều hành. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, công tác kế toán bán hàng và công nợ phải thu tại công ty vẫn còn bộc lộ một số thách thức đáng kể. Vấn đề nổi cộm là việc quản lý công nợ chưa thực sự tối ưu. Tỷ lệ nợ quá hạn còn tồn tại do công ty chưa có chính sách thu hồi nợ quyết liệt và thiếu các biện pháp khuyến khích khách hàng thanh toán sớm. Một hạn chế khác nằm ở việc phân công nhiệm vụ. Theo tài liệu nghiên cứu, kế toán kho đang kiêm nhiệm cả việc bảo quản và ghi chép tài sản, vi phạm nguyên tắc bất kiêm nhiệm trong kiểm soát nội bộ, tiềm ẩn rủi ro về thất thoát tài sản. Việc chưa theo dõi chi tiết giá vốn cho từng loại hình sản phẩm (hàng hóa và dịch vụ) cũng gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của từng mảng. Những tồn tại này nếu không được giải quyết sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và kết quả hoạt động kinh doanh của công ty.

2.1. Ưu điểm trong bộ máy kế toán tại công ty Tinh Hoa

Công ty Cổ phần Giải pháp Tinh Hoa đã xây dựng được một bộ máy kế toán tương đối gọn nhẹ và hiệu quả. Việc áp dụng phần mềm kế toán Misa giúp chuẩn hóa quy trình, tự động hóa việc lập báo cáo, đảm bảo số liệu được cập nhật kịp thời và chính xác. Các nhân viên kế toán có trình độ chuyên môn, thực hiện đúng các quy định về hạch toán doanh thu và thuế. Về cơ bản, các chứng từ kế toán bán hàng được lập và luân chuyển theo đúng quy trình, đáp ứng yêu cầu quản lý.

2.2. Nhược điểm và thách thức trong quản lý công nợ phải thu

Thách thức lớn nhất trong thực trạng kế toán tại công ty là công tác quản lý kế toán công nợ phải thu. Theo tài liệu, công ty thường xuyên đối mặt với tình trạng khách hàng thanh toán chậm, gây chiếm dụng vốn. Nguyên nhân là do thiếu chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích trả nợ sớm và các biện pháp đôn đốc chưa đủ mạnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng thanh khoản của doanh nghiệp, đòi hỏi phải có giải pháp và kiến nghị cụ thể.

2.3. Vấn đề trong việc theo dõi giá vốn hàng bán và doanh thu

Một tồn tại khác là việc hạch toán giá vốn hàng bán chưa được chi tiết hóa. Công ty kinh doanh cả hàng hóa (máy chấm công) và dịch vụ (phần mềm) nhưng chỉ sử dụng chung một Tài khoản 632 gốc. Việc không phân tách rõ ràng chi phí cho từng loại hình khiến việc đánh giá hiệu quả của từng mảng kinh doanh trở nên khó khăn và thiếu chính xác. Tương tự, việc phân loại doanh thu mặc dù đã có nhưng cần được phân tích sâu hơn để phục vụ chiến lược kinh doanh.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình kế toán bán hàng

Để hoàn thiện công tác kế toán bán hàng, cần có những phương pháp cải tiến mang tính hệ thống, bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình và tối ưu hóa công cụ. Một khóa luận tốt nghiệp về kế toán bán hàng không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra yếu kém mà phải đề xuất được các giải pháp khả thi. Tại Công ty Cổ phần Giải pháp, quy trình kế toán bán hàng hiện tại cần được rà soát và chuẩn hóa lại các bước. Cần xây dựng một lưu đồ quy trình chi tiết, phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận (kinh doanh, kho, kế toán) trong việc xử lý đơn hàng, xuất kho, lập hóa đơn và ghi nhận doanh thu. Việc này giúp giảm thiểu sai sót, chống chéo và tăng cường tính minh bạch. Hơn nữa, hệ thống chứng từ và sổ sách kế toán cần được số hóa một cách triệt để hơn. Thay vì chỉ nhập liệu, công ty nên hướng tới việc quản lý hợp đồng, đơn hàng và hóa đơn GTGT trên một nền tảng chung. Điều này không chỉ giúp việc truy xuất thông tin nhanh chóng mà còn tạo cơ sở dữ liệu lớn để phân tích hành vi khách hàng. Kế toán cần phối hợp chặt chẽ với bộ phận kinh doanh để xây dựng các chính sách bán hàng linh hoạt, bao gồm các chương trình chiết khấu, khuyến mãi. Mỗi chính sách này đều phải có quy trình hạch toán rõ ràng để đảm bảo doanh thu và chi phí được ghi nhận chính xác, giúp việc xác định kết quả kinh doanh trở nên đáng tin cậy. Việc áp dụng các giải pháp và kiến nghị này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

3.1. Chuẩn hóa quy trình ghi nhận doanh thu bán hàng

Quy trình ghi nhận doanh thu cần được chuẩn hóa bằng một văn bản hướng dẫn nội bộ chi tiết. Văn bản này cần mô tả rõ từng bước, từ khi nhận đơn đặt hàng, kiểm tra tín dụng khách hàng, xuất phiếu xuất kho, lập hóa đơn GTGT, đến khi ghi nhận vào Tài khoản 511. Việc xác định thời điểm chuyển giao rủi ro và lợi ích phải được quy định rõ ràng để đảm bảo ghi nhận doanh thu đúng kỳ, tuân thủ chặt chẽ Chuẩn mực kế toán.

3.2. Mở tài khoản chi tiết để theo dõi giá vốn hàng bán

Để đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách chính xác, công ty nên mở các tài khoản chi tiết cho Tài khoản 632. Cụ thể, kiến nghị mở TK 6321 - 'Giá vốn hàng hóa' (cho máy chấm công, phụ kiện) và TK 6322 - 'Giá vốn dịch vụ' (cho phần mềm, lắp đặt). Việc tách bạch này giúp ban lãnh đạo dễ dàng phân tích tỷ suất lợi nhuận gộp của từng mảng sản phẩm, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư và định giá phù hợp, góp phần vào việc hoàn thiện công tác kế toán.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán công nợ phải thu

Nâng cao hiệu quả quản lý kế toán công nợ phải thu là một trong những giải pháp trọng tâm giúp cải thiện sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Một khóa luận tốt nghiệp về kế toán bán hàng cần đưa ra các kiến nghị thực tiễn để giải quyết vấn đề chiếm dụng vốn. Tại Công ty Cổ phần Giải pháp, giải pháp đầu tiên và cấp thiết là xây dựng và áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán. Chính sách này hoạt động như một đòn bẩy tài chính, khuyến khích khách hàng trả nợ trước hạn để hưởng một tỷ lệ chiết khấu nhất định (ví dụ 1-2%). Khoản chiết khấu này sẽ được hạch toán vào chi phí tài chính (Nợ TK 635), nhưng lợi ích thu về từ việc đẩy nhanh vòng quay vốn và giảm rủi ro nợ xấu thường lớn hơn nhiều. Thứ hai, cần xây dựng một quy trình kế toán bán hàng và thu hồi nợ chuyên nghiệp hơn. Kế toán công nợ phải chịu trách nhiệm phân loại nợ theo tuổi (dưới 30 ngày, 30-60 ngày, quá hạn...) và gửi thông báo nhắc nợ tự động theo từng mốc thời gian. Đối với các khoản nợ quá hạn, cần có quy trình xử lý quyết liệt hơn, từ việc gửi công văn chính thức, gọi điện thoại, đến các biện pháp pháp lý nếu cần. Việc lập dự phòng cho các khoản nợ khó đòi cũng cần được thực hiện định kỳ theo đúng quy định tại Thông tư 200, phản ánh đúng giá trị tài sản trên báo cáo tài chính. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ giúp công ty chủ động hơn về dòng tiền, giảm thiểu rủi ro và hoàn thiện công tác kế toán một cách toàn diện.

4.1. Áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán hiệu quả

Công ty nên ban hành một chính sách chiết khấu thanh toán rõ ràng, ví dụ: 'Chiết khấu 1% trên tổng giá trị thanh toán nếu khách hàng trả nợ trong vòng 10 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn'. Chính sách này cần được thông báo rộng rãi đến khách hàng và tích hợp vào hợp đồng. Kế toán cần hạch toán khoản chiết khấu này vào chi phí tài chính. Đây là một công cụ hiệu quả để thúc đẩy thu hồi công nợ phải thu nhanh chóng.

4.2. Xây dựng quy trình theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ

Cần xây dựng một quy trình thu hồi nợ theo các bước cụ thể. Bước 1: Gửi email/SMS nhắc nợ tự động 7 ngày trước hạn. Bước 2: Gọi điện thoại nhắc nợ vào ngày đến hạn. Bước 3: Gửi công văn đòi nợ chính thức sau 15 ngày quá hạn. Bước 4: Chuyển sang bộ phận pháp lý sau 30-60 ngày quá hạn. Việc phân công người chịu trách nhiệm rõ ràng cho từng bước sẽ nâng cao tính hiệu quả của công tác quản lý kế toán công nợ phải thu.

V. Bí quyết ứng dụng giải pháp kế toán bán hàng thực tiễn

Việc ứng dụng các giải pháp và kiến nghị vào thực tiễn đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ, con người và quy trình. Đây là phần thể hiện giá trị ứng dụng của một khóa luận tốt nghiệp về kế toán bán hàng. Bí quyết đầu tiên là tận dụng tối đa sức mạnh của phần mềm kế toán. Công ty Cổ phần Giải pháp nên nâng cấp hoặc tùy chỉnh phần mềm Misa hiện tại để tích hợp các module quản lý công nợ tự động, tự động gửi email nhắc nợ và tạo báo cáo tuổi nợ theo thời gian thực. Việc tích hợp phần mềm kế toán với phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) sẽ tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ, giúp bộ phận kinh doanh và kế toán có cái nhìn toàn diện về lịch sử giao dịch và tình hình thanh toán của khách hàng. Yếu tố con người cũng không kém phần quan trọng. Cần tổ chức các buổi đào tạo định kỳ cho nhân viên bộ máy kế toán về các quy trình mới, chính sách chiết khấu, và kỹ năng giao tiếp với khách hàng khi thu hồi nợ. Việc nâng cao năng lực của nhân viên sẽ đảm bảo các giải pháp được triển khai một cách trơn tru và hiệu quả. Cuối cùng, cần thiết lập một hệ thống đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp mới. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: vòng quay các khoản phải thu, tỷ lệ nợ quá hạn, chi phí thu hồi nợ trung bình. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này sẽ giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai và có những điều chỉnh kịp thời.

5.1. Tích hợp phần mềm kế toán để tự động hóa quy trình

Để nâng cao hiệu quả, công ty nên xem xét tích hợp phần mềm kế toán với các hệ thống khác. Ví dụ, tích hợp với hệ thống quản lý kho để tự động ghi nhận giá vốn hàng bán khi xuất kho, hoặc tích hợp với cổng thanh toán điện tử để tự động ghi nhận các khoản thanh toán từ khách hàng. Tự động hóa giúp giảm thiểu công việc thủ công, hạn chế sai sót và cung cấp số liệu tức thời cho việc ra quyết định.

5.2. Đánh giá hiệu quả sau khi hoàn thiện công tác kế toán

Sau khi triển khai các giải pháp, cần thực hiện đánh giá hiệu quả định kỳ (hàng quý). Các chỉ số quan trọng cần đo lường là: (1) Số ngày thu tiền bình quân (DSO) - mục tiêu là giảm chỉ số này. (2) Tỷ lệ nợ xấu trên tổng doanh thu - mục tiêu là giữ ở mức thấp. (3) Chi phí quản lý công nợ. Việc so sánh các chỉ số này trước và sau khi cải tiến sẽ cho thấy tác động thực sự của các giải pháp đã đề xuất.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận về kế toán bán hàng và công nợ phải thu Chương 2: Giới thiệu về công ty cổ phần Giải Pháp Tinh Hoa Chương 3: Thực trạng kế toán bán hàng và công nợ phải thu tại công ty hhah giohg ih vitro loai lch Chương kim tuyeh 4: choeetoehilux blumebuoe Hoàn thiện công dau tác kế toán tạihghieh công tyeuu ky thuat cổ phần Giảihhah Phápgiohg Tinhih vitro loai lch k hhah giohg ih vitro loai lch Hoa. kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k buoe dau 13, 20248:36:02 PM8:36:02 hghieh euu ky PM74Thursday, thuat June 13,hhah giohg ih vitro 20248:36:02 loai lch PM74Thursday, PM8:36:02 kim tuyeh choeetoehilux June 13,blumebuoe 20248:36: GVHD: Th.S Quách Minh Ngọc 3 Khóa luận tốt nghiệp 2019 hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k ai13, lch 20248:36:03 CHƯƠNG kim tuyeh choeetoehilux PM8:36:03 1:dau blumebuoe CƠ SỞ LÍ hghieh PM74Thursday, euu LUẬN ky thuat June CHUNG VỀ hhah giohg ih 13, 20248:36:03 KẾloai vitro TOÁN PM8:36:03lch kimBÁN tuyeh HÀNG VÀ choeetoehilux PM74Thursday, Juneblume 13, 20248:36: 742413068:36:02 PM8:36:02 PM742413068:36:02 PM8:36:02 PM742413068:36:02 PM8:36:02 PM CÔNGJune 13, 20248:36:04 PM8:36:04 PM74Thursday, NỢ 13, PHẢI THU KHÁCH 20248:36:04 HÀNG PM8:36:04 PM74Thursday, June 13, 20248:36: 1.1 Các khái niệm liên quan 1.1 Khái niệm bán hàng hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k Theo chuẩn mực kế toán số 14 Doanh thu và thu nhập khác quyết định số 149/ 2001 hhah giohg ih vitro loai QĐ-lch kimcủa BTC tuyeh Bộ choeetoehilux blumebuoe trưởng Bộ tài chính: dau là Bán hàng hghieh khâu euu cuối ky thuat cùng hhah trong giohg hoạt độngih vitro loai lch k kinh doanh, 13, 20248:36:02 PM8:36:02 là quá trình thực PM74Thursday, hiện13, June giá20248:36:02 trị của hàng PM8:36:02 hoá. Nói khác đi, bán hàng láJune PM74Thursday, quá 13, 20248:36: trình doanh nghiệp chuyển giao hàng hoá của mình cho khách hàng và khách hàng trả hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k tiền hay chấp nhận trả tiền cho doanh nghiệp. hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k 1.2 Khái niệm giảm giá hàng bán hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k Theo chuẩn mực kế toán số 14 Doanh thu và thu nhập khác quyết định số 149/ 2001 QĐ-lch hhah giohg ih vitro loai BTC kimcủa Bộ choeetoehilux tuyeh trưởng Bộ tài chính: Giảm dau blumebuoe giá hàng báneuu hghieh là khoản tiềnhhah ky thuat đượcgiohg ngườiih vitro loai lch k bán chấp nhận một cách đặc biệt trên giá đã thỏa thuận vì một số nguyên nhân như hàng kém phẩm chất hay không đúng quy cách theo qui định trong hợp đồng kinh tế.3 Khái niệm hàng bán bị trả lại Theo chuẩn mực kế toán số 14 Doanh thu và thu nhập khác quyết định số 149/ 2001 hhah giohg ih vitro loai QĐ-lch kimcủa BTC tuyeh Bộ choeetoehilux blumebuoe trưởng Bộ tài chính: Hàng dau bán hghieh euu ky trả lại chính là thuat số sảnhhah giohg phẩm, hàngih vitro loai lch k hóa,lch hhah giohg ih vitro loai dịch kimvụtuyeh đã tiêu thụ nhưng bị blumebuoe choeetoehilux khách hàng trả daulạihghieh do cáceuu nguyên nhân hhah ky thuat sau: vigiohg phạmih vitro loai lch k hợp đồng kinh tế, hàng kém chất lượng, không đúng chủng loại, qui cách.

hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k u ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumeTh 1.4 Khái niệm chiết khấu thương mại hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k Theo chuẩn mực kế toán số 14 Doanh thu và thu nhập khác quyết định số 149/ 2001 QĐ- BTC của Bộ trưởng Bộ tài chính: Chiết khấu thương mại được hiểu là một khoản mà bên người bán giảm trừ hoặc thanh toán cho người mua do đã mua hàng với số lượng lớn và theo thương lượng bên bán sẽ dành cho bên mua một khoản chiết khấu thương mại (đã được ghi trên hợp đồng mua bán hoặc các cam kết mua, bán hàng).5 Khái niệm giá vốn hàng bán hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k Theo TT200/2014/TT- BTC: Giá vốn hàng bán là là giá thực tế xuất kho bao gồm hhah giohg ih vitro loai lchphí cả chi kimmua tuyeh choeetoehilux hàng blumebuoe phân bổ cho hàng hóa bán dau hghieh ra trong kỳ. euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k buoe dau 13, 20248:36:02 PM8:36:02 hghieh euu ky PM74Thursday, thuat June 13,hhah giohg ih vitro 20248:36:02 loai lch PM74Thursday, PM8:36:02 kim tuyeh choeetoehilux June 13,blumebuoe 20248:36: GVHD: Th.S Quách Minh Ngọc 4 Khóa luận tốt nghiệp 2019 hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k ai13, lch 20248:36:03 1.6 kim tuyeh choeetoehilux PM8:36:03 Khái dau blumebuoe niệm côngeuu hghieh PM74Thursday, nợky phải June 13,thu thuat hhah giohg ih vitro 20248:36:03 loai lch kim PM8:36:03 tuyeh choeetoehilux PM74Thursday, Juneblume 13, 20248:36: 742413068:36:02 PM8:36:02 PM742413068:36:02 PM8:36:02 PM742413068:36:02 PM8:36:02 PM Theo TT200/2014/TT- 13, 20248:36:04 PM8:36:04 PM74Thursday,BTC: JuneTrong quá trình bánPM8:36:04 13, 20248:36:04 hàng sẽ phát sinh khoản theoJune PM74Thursday, dõi 13, 20248:36: công nợ phải thu của khách hàng. Nợ phải thu của khách hàng là các khoản nợ của cá nhân, các tổ chức đơn vị bên ngoài doanh nghiệp về số tiền mua sản phẩm, hàng hóa, hhah giohg ih vitro loai dịchlch vụkim của tuyeh doanh choeetoehilux blumebuoe nghiệp nhưng chưa dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k thanh toán. hhah giohg ih vitro loai 1.7 lch kimKhái tuyeh choeetoehilux niệm blumebuoe chiết khấu thanh toán dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k 13, 20248:36:02 PM8:36:02 PM74Thursday, Theo chuẩn mực kế toán June số 14 13, 20248:36:02 Doanh PM8:36:02 thu và thu nhập PM74Thursday, khác quyết June 13, 20248:36: định số 149/ 2001 QĐ-lch hhah giohg ih vitro loai BTC kimcủa Bộ choeetoehilux tuyeh trưởng Bộ tài chính: Chiết khấu blumebuoe dau thanh hghiehtoán euuđược hiểu hhah ky thuat là khoản tiềnih vitro loai lch k giohg mà người bán được giảm trừ cho người mua do đã thanh toán tiền mua hàng (sản hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k phẩm, hàng hóa, dịch vụ, lao vụ) trước thời hạn đã thỏa thuận thanh toán (ghi trên hợp hhah giohg ih vitro loai đồnglchkinh kimtếtuyeh hoặc choeetoehilux blumebuoe cam kết thanh toán việc muadau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k hàng).

hhah giohg ih vitro loai 1.8 lch kimKhái niệm tuyeh chiết khấu thương choeetoehilux mại dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k blumebuoe Theo chuẩn mực kế toán số 14 Doanh thu và thu nhập khác quyết định số 149/ 2001 QĐ- BTC của Bộ trưởng Bộ tài chính: Chiết khấu thanh toán được hiểu là khoản tiền mà người bán được giảm trừ cho người Chiết khấu thương mại được hiểu là một khoản mà bên người bán giảm trừ hoặc thanh toán cho người mua do đã mua hàng với số lượng lớn lch hhah giohg ih vitro loai và theo thươngchoeetoehilux kim tuyeh lượng bên bánblumebuoe sẽ dành chodau bên hghieh mua một khoản euu chiết hhah ky thuat khấu thương giohg ih vitro loai lch k mại (đã được ghi trên hợp đồng mua bán hoặc các cam kết mua, bán hàng). hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k 1.9 Khái niệm về dự phòng phải thu khó đòi hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k u ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumeTh Căn cứ theo Chế độ kế toán (Thông tư 200/2014/TT-BTC) thì dự phòng nợ phải thu hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k khó đòi là “Khoản dự phòng phần giá trị các khoản nợ phải thu và các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn khác các bản chất tương tự các khoản phải thu khó có khả năng thu hồi.2 Phương thức bán hàng và phương thức thanh toán 1.1 Phương thức bán hàng 1.1 Phương thức bán hàng trực tiếp hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k Là phương thức giao hàng trực tiếp cho khách hàng từ kho của doanh nghiệp. Sản hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k phẩm khi bàn giao cho khách hàng được coi là tiêu thụ khi người mua thanh toán hoặc chấp nhậndau buoe 13, 20248:36:02 PM8:36:02 thanh toán.euu ky hghieh PM74Thursday, thuat June 13,hhah giohg ih vitro 20248:36:02 loai lch PM74Thursday, PM8:36:02 kim tuyeh choeetoehilux June 13,blumebuoe 20248:36: GVHD: Th.S Quách Minh Ngọc 5 Khóa luận tốt nghiệp 2019 hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k ai13, lch 20248:36:03 kim tuyeh choeetoehilux PM8:36:03 1.2 Phương blumebuoe thứceuu dau hghieh PM74Thursday, giao ky hàng June thuat cho đại hhah lý ih vitro giohg 13, 20248:36:03 loai lch kim PM8:36:03 tuyeh choeetoehilux PM74Thursday, Juneblume 13, 20248:36: 742413068:36:02 PM8:36:02 PM742413068:36:02 PM8:36:02 PM742413068:36:02 PM8:36:02 PM Là phương 13, 20248:36:04 PM8:36:04 thức doanh nghiệp PM74Thursday, June giao hàng cho các PM8:36:04 13, 20248:36:04 đại lý ký gửiPM74Thursday, để các đại lý này June trực 13, 20248:36: tiếp bán hàng. Bên nhận đại lý sẽ trực tiếp bán, thanh toán tiền hàng và hưởng hoa hồng hoặc chênh lệch giá.

Số hàng chuyển giao cho các đại lý ký gửi vẫn thuộc quyền hhah giohg ih vitro loai lch kim sở hữu của tuyeh doanh choeetoehilux nghiệp. Khi cácblumebuoe dau đại lý ký gửi hghieh thanh toáneuu tiềnky thuat hàng hhah hoặc giohg chấp nhậnih vitro loai lch k thanh hhah giohg ih vitro loai lchtoán kim hoặc tuyehgửi thông báo về blumebuoe choeetoehilux số hàng đã bán dauđược thì số hghieh euuhàng đó được ky thuat coigiohg hhah là tiêuih vitro loai lch k thụ. 13, 20248:36:02 PM8:36:02 PM74Thursday, June 13, 20248:36:02 PM8:36:02 PM74Thursday, June 13, 20248:36: 1.3 Phương thức bán hàng trả góp hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k Bán hàng trả góp là phương thức bán hàng thu tiền nhiều lần. Người mua thanh hhah giohg ih vitro loai lch kim tuyeh choeetoehilux blumebuoe dau hghieh euu ky thuat hhah giohg ih vitro loai lch k toán lần đầu tại thời điểm mua hàng, số tiền còn lại người mua chấp nhận trả dần ở các hhah giohg ih vitro loai lch kim kỳ tiếp theotuyeh choeetoehilux và phải chịu một tỷ lệblumebuoe lãi suất nhất dau định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ