Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam có sự chuyển biến mạnh mẽ sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thúc đẩy các doanh nghiệp tiếp cận các phương thức quản trị hiện đại từ các quốc gia phát triển. Đề tài tập trung nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thương mại Tân Tiến Phát – một doanh nghiệp thành lập năm 2005, chuyên sản xuất các dòng sản phẩm nước giải khát mang nhãn hiệu GOLD (bao gồm Nước Tăng Lực, Nước hương Bí Đao, Nước Me, Nước hương Cam, Nước Chanh Leo). Năm 2008, công ty đã mở rộng quy mô sản xuất với hệ thống dây chuyền tự động nhập khẩu từ Nhật Bản.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển về quy mô sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp gặp phải những hạn chế trong công tác quản lý nhân sự và đảm bảo an toàn bảo mật thông tin. Mô hình quản lý nhân sự tại công ty còn mới mẻ đối với đội ngũ nhân viên; cán bộ phòng nhân sự thiếu kinh nghiệm chuyên môn và thiếu công cụ phần mềm hỗ trợ hiệu quả. Hoạt động quản lý hồ sơ và chấm công phần lớn vẫn thực hiện thủ công, lưu trữ trên giấy tờ vật lý dẫn đến nguy cơ thất lạc, sai sót trong tính lương và giảm năng suất lao động. Do đó, việc nghiên cứu, phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự trên nền tảng công nghệ là yêu cầu cấp thiết được tác giả lựa chọn giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin (HTTT) trong doanh nghiệp (khái niệm, phân loại, quy trình và phương pháp phân tích thiết kế).
  2. Hệ thống hóa các kiến thức lý luận về mô hình quản lý nhân sự trong doanh nghiệp nói chung và mô hình áp dụng tại Công ty Cổ phần Thương mại Tân Tiến Phát nói riêng.
  3. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng công tác quản lý nhân sự và ứng dụng công nghệ thông tin tại công ty; từ đó đề xuất giải pháp và tiến hành phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự trên website công ty theo phương pháp hướng đối tượng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Hoạt động nhân sự, các luồng thông tin nhân sự, quy trình quản lý nhân sự và các chủ thể tham gia vào hoạt động quản trị nhân sự tại doanh nghiệp.
    • Lý thuyết và phương pháp luận phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Khảo sát và phân tích mô hình quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Tân Tiến Phát.
    • Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động quản lý nhân sự, hạ tầng công nghệ và tình hình sản xuất kinh doanh của công ty trong giai đoạn gần thời điểm nghiên cứu (với các số liệu tài chính giai đoạn 2014–2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý luận về hệ thống thông tin quản lý và khoa học quản trị nguồn nhân lực:

  • Khung lý thuyết về hệ thống thông tin: Tác giả trích dẫn định nghĩa hệ thống thông tin từ giáo trình của Vũ Xuân Nam và Nguyễn Văn Huân (2008), xác định HTTT là tập hợp con người, phần cứng, phần mềm, dữ liệu thực hiện các chức năng: nhập dữ liệu, xử lý dữ liệu, xuất dữ liệu, lưu trữ dữ liệu và cung cấp thông tin phản hồi. HTTT quản lý (MIS) được định nghĩa theo Nguyễn Văn Ba (2003) với hạt nhân là cơ sở dữ liệu phản ánh tình trạng hiện thời của doanh nghiệp nhằm hỗ trợ ra quyết định.
  • Phương pháp luận phát triển HTTT: Luận văn phân tích chu trình xây dựng HTTT qua 4 giai đoạn chính: Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án (gồm 4 bước: đánh giá hệ thống cũ, đề xuất mục tiêu mới, đề xuất giải pháp khả thi, lập kế hoạch dự án); Phân tích hệ thống; Thiết kế hệ thống (tạo lập bản đặc tả thiết kế); Xây dựng hệ thống (lập trình, thử nghiệm). Đồng thời, tác giả so sánh hai hướng tiếp cận: tin học hóa toàn bộ đồng thời và tin học hóa từng phần chức năng quản lý, từ đó lựa chọn hướng tin học hóa từng phần phù hợp với điều kiện doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Lý thuyết quản trị nhân sự và các mô hình quản lý: Quản trị nhân sự bao gồm 4 nội dung trọng tâm: phân tích công việc, tuyển dụng, đào tạo nâng cao năng lực, và kích thích lao động vật chất/tinh thần. Tác giả tổng hợp các nhóm mô hình quản lý nhân lực tiêu biểu:
    • Phân loại theo nguồn gốc: Mô hình Harvard (Beer et al., 1985 với 4 chính sách: ảnh hưởng nhân lực, dòng luân chuyển, thưởng/phạt, hệ thống công việc), Michigan, Cornell, Nhật Bản, Colins (1994).
    • Phân loại theo quan điểm quản trị (Figen Cakar): Mô hình chuẩn mực, mô hình mô tả - chức năng, mô hình phê bình - đánh giá, mô hình mô tả hành vi.
    • Phân loại theo Tyson, Storey và PGS.TS. Phạm Thanh Nghị (mô hình theo thành tố quá trình, mô hình theo tính chất quan hệ, mô hình trong cơ chế thị trường).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai trong đề tài gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về hệ thống thông tin quản lý và quản trị nhân lực từ các giáo trình xuất bản của Đại học Thương mại, Đại học Quốc gia Hà Nội, NXB Kinh tế Quốc dân.
  • Phương pháp khảo sát thực tiễn: Sử dụng phương pháp nghiên cứu hiện trường và nghiên cứu bàn giấy; tiến hành phỏng vấn trực tiếp cán bộ lãnh đạo, nhân viên công ty; thiết kế và phát phiếu điều tra trắc nghiệm thu thập ý kiến về mức độ hiệu quả của công tác quản lý nhân sự hiện hành.
  • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng: Sử dụng các công cụ mô hình hóa UML để xây dựng sơ đồ Use Case, đặc tả luồng sự kiện (luồng chính, luồng phụ, điều kiện tiên quyết, hậu điều kiện) và xây dựng biểu đồ lớp đối tượng (Class Diagram).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tổ chức bộ máy, báo cáo tài chính của doanh nghiệp; dữ liệu sơ cấp tổng hợp từ kết quả xử lý phiếu điều tra trắc nghiệm nhân viên tại đơn vị khảo sát.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống thông tin quản lý nhân sự được thiết kế theo kiến trúc 3 tầng (3-tier architecture) tích hợp trên môi trường website nội bộ của doanh nghiệp:

Tầng kiến trúc Thành phần và cơ chế hoạt động
Tầng giao vận Cung cấp giao diện tương tác qua trình duyệt web; hỗ trợ nhân viên và cán bộ quản lý truy cập thông tin nhân sự các phòng ban; tích hợp luồng tiếp nhận phản hồi, đề bạt, khiếu nại qua hệ thống email nội bộ.
Tầng ứng dụng Xử lý logic nghiệp vụ, phân thành 3 khối chức năng:
- Nhập liệu: Thông tin cá nhân nhân viên, quá trình công tác.
- Xử lý & Xuất dữ liệu: Danh mục nhân viên, danh sách khen thưởng/kỷ luật, các báo cáo thống kê.
- Lưu trữ dữ liệu: Cập nhật và lưu trữ biến động hồ sơ.
Tầng cơ sở dữ liệu Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server kết nối đồng bộ với ứng dụng web phục vụ việc lưu trữ tập trung dữ liệu nhân sự.

Yêu cầu hệ thống

  • Yêu cầu chức năng: Phân quyền và thực hiện các chức năng đăng nhập tài khoản Google do công ty cấp, đăng xuất, quản lý người dùng (thêm, sửa, xóa), phân quyền truy cập, nhập hồ sơ nhân viên mới, cập nhật hồ sơ, xóa hồ sơ nhân viên thôi việc, tra cứu thông tin theo mã hoặc họ tên, lập danh sách khen thưởng/kỷ luật, thống kê nhân sự theo phòng ban xuất ra máy in.
  • Yêu cầu phi chức năng:
    • Nền tảng phát triển đề xuất: Ngôn ngữ C++ hoặc C#; hỗ trợ song ngữ tiếng Việt và tiếng Anh.
    • Tương thích hệ điều hành: Windows XP, Windows 7, Windows 8.
    • Hệ quản trị CSDL: Microsoft SQL Server hoặc Microsoft Access 2007.
    • Thiết bị ngoại vi: Tương thích máy in, máy fax.
    • Thời gian thực hiện dự kiến: Tối đa 2 tháng; yêu cầu có tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết và bảo mật thông tin.

Phân tích Use Case và cấu trúc dữ liệu

Hệ thống xác định 3 nhóm tác nhân chính tham gia tương tác:

  1. Người dùng chung (User/Nhân viên): Thực hiện Use Case Đăng nhập (sử dụng email Google do công ty cấp), Đăng xuất, Tra cứu thông tin nhân viên (xem thông tin mã nhân viên, họ tên, giới tính, số điện thoại, hình thức làm việc), gửi phản ánh qua email.
  2. Quản trị hệ thống (Admin): Thực hiện Use Case Quản lý người sử dụng (thêm tài khoản mới, sửa thông tin người dùng, xóa quyền truy cập và chuyển người dùng vào danh sách cũ), Use Case Phân quyền.
  3. Cán bộ quản lý (Phó phòng nhân sự): Thực hiện các Use Case nghiệp vụ chính bao gồm Nhập hồ sơ nhân viên, Cập nhật thông tin nhân sự, Xóa hồ sơ nhân viên, Lập danh sách khen thưởng, kỉ luật, Thống kê nhân viên (kết xuất file phục vụ in ấn báo cáo cho Trưởng phòng nhân sự).

Cấu trúc tĩnh của hệ thống được mô hình hóa qua Biểu đồ lớp đối tượng (Class Diagram) quản lý nhân sự. Giao diện chương trình được thiết kế chi tiết qua 6 form mẫu chức năng: Form Giao diện chính, Form Thêm người dùng, Form Thay đổi mật khẩu, Form Xóa thông tin nhân viên, Form Thêm thông tin nhân viên, Form Thêm thông tin kỷ luật.

Quy trình cài đặt và triển khai cơ sở dữ liệu

Quy trình triển khai cơ sở dữ liệu được tác giả hướng dẫn thao tác trên hệ quản trị Microsoft SQL Server 2005 trở lên thông qua việc phục hồi (Restore) tập tin sao lưu:

  • Bước 1: Truy cập thư mục cài đặt phần mềm, điều hướng đến thư mục con \db chứa tập tin sao lưu dữ liệu igsalemanagement.bak.
  • Bước 2: Khởi chạy công cụ quản trị SQL Server Management Studio, chọn tính năng Restore Database, tại mục General tích chọn nguồn From device.
  • Bước 3: Trong hộp thoại Locate Backup File, chọn đường dẫn tới tập tin igsalemanagement.bak, nhấn Add và thực thi quá trình Restore cơ sở dữ liệu lên máy chủ.
  • Hạ tầng mạng: Triển khai quản lý dữ liệu tập trung trên máy chủ (Server), phân quyền kiểm soát luồng thông tin vào/ra qua hệ thống mạng LAN nội bộ, định hướng kết nối mạng diện rộng (WAN) liên văn phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận được cấu trúc thành 3 phần nội dung chính:

Phần 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc chuẩn hóa và tin học hóa mô hình quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Tân Tiến Phát. Phần này tổng thuật các phần mềm quản lý nhân sự trên thế giới (gói ERP của SAP, phần mềm chấm công E-Roster, phân hệ Personnel Information, phần mềm tính lương Payroll) và tình hình ứng dụng tại Việt Nam. Tác giả phân tích các ưu điểm và hạn chế của một đề tài nghiên cứu tương tự trước đó ("Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại công ty TNHH Hưng Long") làm cơ sở kế thừa. Đồng thời, chương 1 xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 2 nhóm đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, và các phương pháp nghiên cứu lý thuyết, thực tiễn được sử dụng.

Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng hệ thống quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Tân Tiến Phát

Nội dung chương 2 chia làm hai mảng lớn:

  1. Cơ sở lý luận: Hệ thống hóa các khái niệm HTTT, MIS, 5 chức năng, 5 thành phần tài nguyên (phần cứng, phần mềm, con người, dữ liệu, mạng), quy trình 4 giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống, các nhân tố ảnh hưởng và các mô hình tổ chức quản lý nhân sự (Harvard, Michigan, Figen Cakar, Tyson, Storey...).
  2. Thực trạng tại doanh nghiệp:
    • Giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 2005, cơ cấu tổ chức bộ máy, và khái quát kết quả kinh doanh với bảng số liệu tài chính các năm 2014, 2015, 2016 (Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: 6.000 nghìn đồng; Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế: 39.738 nghìn đồng; Lợi nhuận sau thuế TNDN: 31.590 nghìn đồng).
    • Đánh giá hiện trạng hạ tầng CNTT: Công ty sở hữu 1 máy chủ đặt tại phòng tổng hợp và 34 máy tính để bàn (mỗi bộ phận được trang bị 5–6 máy bàn và 1–2 máy tính cá nhân kết nối mạng Internet).
Thiết bị / Hạng mục Thông số kỹ thuật chi tiết theo văn bản
Máy chủ (Server) Main Intel Server Board S1200BTS Dual LAN; CPU Intel G2030 3.0 GHz / 3MB / Bus 1333; RAM 8GB ECC Bus 1600 (4GB x 2); Ổ cứng 120GB SSD SATA 3 + 1TB Western Re4 Enterprise; Card mạng LAN Broadcom HP NC380T PCIe x2 Dual Port; Case Server Cougar Archon; Nguồn Cooler Master 450W Thunder Fan 12cm.
Máy trạm (Client - 34 máy) Màn hình LCD 19 inch Samsung; CPU Intel Core i3 Skylake; Mainboard Intel Chipset G41/DDR3; RAM 4GB DDR3; Ổ cứng 160GB SATA II Seagate; VGA Onboard 1GB; Nguồn Case SP 95010 - 700W.
Phần mềm sử dụng Hệ điều hành Windows 7; Bộ ứng dụng Microsoft Office 2010; Phần mềm kế toán MISA; Phần mềm diệt virus Avast.
  • Thực trạng nghiệp vụ nhân sự: Hồ sơ nhân viên lưu trữ hoàn toàn bằng bản cứng trong tủ tài liệu (chỉ có một bản duy nhất), chấm công thủ công bằng tay dẫn đến tính lương dễ nhầm lẫn.
  • Kết quả khảo sát nhân viên: 70% nhân viên đánh giá mức độ quản lý nhân sự ở mức Kém, 25% đánh giá ở mức Bình thường, và chỉ có 5% đánh giá ở mức Tốt.

Phần 3: Hoàn thiện HTTT quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Tân Tiến Phát

Tác giả đề xuất các định hướng phát triển: tổ chức lại bộ máy nhân sự, tái cơ cấu cơ sở dữ liệu đồng bộ, phát huy nguồn lực máy chủ và mạng sẵn có. Trên cơ sở đó, tác giả thực hiện phân tích và thiết kế chi tiết:

  • Xây dựng mô hình tổng quát HTTT nhân sự 3 tầng.
  • Xác định yêu cầu chức năng, phi chức năng.
  • Mô tả quy trình quản lý nhân sự thực tế: Phó phòng nhân sự chịu trách nhiệm nhập, cập nhật, xóa hồ sơ nhân viên (mã nhân viên, họ tên, giới tính, số điện thoại, hình thức làm việc), lập quyết định khen thưởng/kỷ luật và lập báo cáo tháng cho Trưởng phòng nhân sự.
  • Xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát và đặc tả chi tiết 9 ca sử dụng.
  • Xây dựng biểu đồ lớp (Class Diagram) và thiết kế 6 form giao diện mẫu.
  • Trình bày quy trình 3 bước cài đặt, phục hồi cơ sở dữ liệu MS SQL Server từ file igsalemanagement.bak và cấu hình hệ thống mạng tập trung.
  • Đưa ra 5 nhóm kiến nghị cụ thể đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu khảo sát thực tế và hồ sơ thiết kế kỹ thuật:

  • Kết quả khảo sát và phân tích thực trạng: Phản ánh chính xác hiện trạng quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại Tân Tiến Phát thông qua số liệu khảo sát định lượng (70% nhân viên đánh giá công tác quản lý kém do thực hiện thủ công). Đồng thời thống kê đầy đủ hiện trạng cơ sở hạ tầng CNTT gồm 1 máy chủ và 34 máy trạm, chỉ ra điểm nghẽn trong việc thiếu phần mềm chuyên dụng quản lý nhân sự ngoài phần mềm kế toán MISA.
  • Kết quả phân tích thiết kế: Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự theo hướng đối tượng UML, bao gồm:
    • Mô hình kiến trúc 3 tầng tích hợp website và cơ sở dữ liệu SQL Server.
    • Sơ đồ ca sử dụng và bảng đặc tả chi tiết cho 9 Use Case nghiệp vụ.
    • Biểu đồ lớp đối tượng quản lý nhân sự.
    • Bộ giao diện mẫu với 6 biểu mẫu (form) thao tác dữ liệu.
    • Tài liệu hướng dẫn 3 bước khôi phục cơ sở dữ liệu trên hệ quản trị Microsoft SQL Server 2005.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Cử cán bộ nhân viên tham gia các khóa đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng quản trị nhân sự thực tế nhằm khắc phục tình trạng kiến thức không đồng đều giữa các trường đào tạo.
    • Đảm bảo thực hiện đầy đủ các chế độ, chính sách đãi ngộ, tiền lương, thưởng, Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT) theo quy định của Luật Lao động để duy trì nguồn nhân lực.
    • Tiến hành lập trình hoàn thiện và triển khai thực tế hệ thống trên website nội bộ của công ty; tiếp tục mở rộng các phân hệ nâng cao và tích hợp đồng bộ với các phần mềm quản lý khác trong doanh nghiệp.
  • Đóng góp của đề tài: Đề xuất được giải pháp tin học hóa từng phần phù hợp với điều kiện cơ sở hạ tầng và năng lực tài chính của một doanh nghiệp sản xuất nước giải khát quy mô vừa và nhỏ, giúp chuyển đổi mô hình quản lý hồ sơ giấy tờ sang quản lý dữ liệu số hóa tập trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đề cập các hạn chế thực tế và định hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế:
    • Do giới hạn về thời gian thực tập và điều kiện khảo sát tại doanh nghiệp, tác giả chưa thu thập được toàn bộ thông tin chi tiết về mọi mặt hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty mà chỉ tập trung vào các dữ liệu nhân sự cốt lõi thời gian gần đây.
    • Chương trình phần mềm mới dừng lại ở bước phân tích thiết kế hệ thống, xây dựng các biểu mẫu giao diện đề xuất và hướng dẫn khôi phục cơ sở dữ liệu mẫu; các chức năng quản lý nâng cao chưa được lập trình hoàn chỉnh toàn bộ.
    • Tập tin cơ sở dữ liệu sao lưu thực nghiệm được sử dụng trong tài liệu hướng dẫn mang tên igsalemanagement.bak, phản ánh phiên bản triển khai thử nghiệm ban đầu.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
    • Tiến hành lập trình chi tiết mã nguồn phần mềm trên các nền tảng đề xuất (C# / C++ hoặc Web application) và triển khai cài đặt chính thức trên môi trường website nội bộ của công ty.
    • Tiếp tục khảo sát, phân tích và thiết kế bổ sung các chức năng nâng cao (quản lý chấm công tự động, tính lương tự động, đánh giá KPI, quản lý tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu) nhằm đáp ứng nhu cầu quản trị ngày càng cao của doanh nghiệp.
    • Tích hợp liên thông dữ liệu nhân sự với phân hệ kế toán tài chính (MISA) và các hệ thống quản trị khác trong công ty.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý, Công nghệ thông tin:
    • Tham khảo mẫu cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp theo định hướng phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý trong doanh nghiệp thương mại - sản xuất.
    • Học hỏi phương pháp áp dụng các công cụ mô hình hóa UML (biểu đồ Use Case, biểu đồ lớp, đặc tả luồng sự kiện) vào giải quyết bài toán quản trị nhân sự thực tế.
  • Sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Quản trị nhân lực:
    • Tham khảo cách tổng hợp các trường phái, mô hình quản trị nhân sự (Harvard, Michigan, Figen Cakar...) và phương pháp khảo sát, đánh giá thực trạng quản lý lao động trong doanh nghiệp sản xuất.
  • Người làm đề tài phân tích thiết kế hệ thống tương tự:
    • Tham khảo mẫu phiếu khảo sát hiện trạng phần cứng, phần mềm, cấu hình máy chủ/máy trạm và quy trình chuẩn bị môi trường triển khai CSDL SQL Server phục vụ quản trị dữ liệu nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả khảo sát thực trạng quản lý nhân sự tại Công ty Tân Tiến Phát cho thấy tỷ lệ đánh giá của nhân viên như thế nào?
Dựa trên kết quả xử lý phiếu điều tra trắc nghiệm được tác giả công bố tại Biểu đồ 2.2, có 70% nhân viên đánh giá công tác quản lý nhân sự của công ty ở mức Kém, 25% nhân viên đánh giá ở mức Bình thường, và chỉ có 5% nhân viên đánh giá ở mức Tốt.

2. Hạ tầng phần cứng máy chủ (Server) phục vụ hệ thống thông tin của công ty có cấu hình chi tiết ra sao?
Theo bảng thống kê trang thiết bị phần cứng tại mục 2.3, máy chủ của công ty được trang bị: Bo mạch chủ Intel Server Board S1200BTS Dual LAN, CPU Intel G2030 (3.0 GHz, 3MB Cache, Bus 1333), RAM 8GB ECC Bus 1600 (gồm 2 thanh 4GB), ổ cứng lưu trữ gồm 1 ổ SSD 120GB SATA 3 kết hợp 1 ổ HDD 1TB Western Re4 Enterprise, card mạng Broadcom HP NC380T PCIe x2 Dual Port, vỏ case Server Cougar Archon và bộ nguồn Cooler Master 450W Thunder Fan 12cm.

3. Hệ thống phân quyền cho những tác nhân nào và nhân viên bình thường có những quyền hạn gì?
Hệ thống xác định 3 nhóm tác nhân: Quản trị (Admin), Cán bộ quản lý (Phó phòng nhân sự) và Người dùng (Nhân viên). Nhân viên bình thường chỉ được cấp quyền đăng nhập vào hệ thống (thông qua tài khoản Google do công ty cấp), xem thông tin hồ sơ của cá nhân, tra cứu thông tin nhân viên theo mã hoặc tên, và gửi ý kiến phản ánh, kiến nghị đến công ty thông qua hệ thống email.

4. Dữ liệu nhân sự được quản lý trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào và tập tin sao lưu mẫu có tên là gì?
Hệ thống yêu cầu cài đặt hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server phiên bản 2005 trở lên (hoặc Microsoft Access 2007). Trong tài liệu hướng dẫn khôi phục CSDL, tập tin sao lưu dữ liệu mẫu được lưu tại thư mục \db với tên gọi igsalemanagement.bak.

5. Các thông tin cơ bản nào của nhân viên được hệ thống quản lý khi thực hiện Use Case "Nhập hồ sơ nhân viên"?
Khi thực hiện ca sử dụng Nhập hồ sơ nhân viên, hệ thống lưu trữ các trường thông tin bao gồm: Mã nhân viên, Họ tên, Giới tính, Số điện thoại và Hình thức làm việc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuấn Tài (Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương Mại) đã hoàn thành việc khảo sát thực trạng và xây dựng hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự cho Công ty Cổ phần Thương mại Tân Tiến Phát. Đề tài vận dụng phương pháp luận hướng đối tượng UML để chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ hồ sơ, khen thưởng, kỷ luật và báo cáo nhân sự theo kiến trúc 3 tầng trên nền tảng CSDL SQL Server. Mặc dù các chức năng lập trình phần mềm mới dừng ở mức mô hình đề xuất và thử nghiệm CSDL, công trình đã cung cấp giải pháp chuyển đổi phương thức quản lý nhân sự thủ công sang số hóa, tạo nền tảng cho việc hoàn thiện và triển khai chính thức trong doanh nghiệp.