Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng giáo dục đại học cũng như phổ thông tại Việt Nam, công tác kiểm tra và đánh giá kết quả học tập đóng vai trò then chốt. Hình thức trắc nghiệm khách quan ngày càng được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong các môn khoa học tự nhiên và các kỳ thi tuyển sinh đại học nhờ các ưu điểm: cung cấp kết quả phản hồi nhanh chóng, độ chính xác cao, bao quát dung lượng kiến thức rộng, bảo đảm tính công bằng, vô tư và hạn chế các hiện tượng tiêu cực như học tủ, học vẹt hoặc gian lận trong thi cử.
Tuy nhiên, việc biên soạn các bộ câu hỏi trắc nghiệm đạt chuẩn khoa học, có khả năng đánh giá chính xác và phân loại trình độ người học đòi hỏi nhiều kỹ thuật chuyên môn, trong khi các tài liệu hướng dẫn và bổ trợ biên soạn trắc nghiệm đặc thù cho từng môn học ở bậc đại học còn hạn chế. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn đó trong phạm vi môn Vật lí đại cương, đề tài "Một số câu hỏi trắc nghiệm khách quan chương Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế trong chương trình vật lí đại cương" do sinh viên Bùi Thị Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trương Đình Tòa tại Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (khóa 31, hoàn thành tháng 05/2010).
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua 4 nội dung:
- Nghiên cứu một số hình thức phổ biến của đo lường đánh giá, các vấn đề của kĩ thuật trắc nghiệm.
- Phân tích nội dung, xây dựng mục tiêu nhận thức cần đạt được cho các kiến thức chương "Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế".
- Xây dựng hệ thống 48 câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn trong chương "Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế".
- Phân tích đánh giá kết quả thu được để đưa ra những nhận xét về trình độ kiến thức của sinh viên năm nhất về chương "Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế".
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy học chương "Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế" trong chương trình Vật lí đại cương của sinh viên Đại học Sư phạm TP.HCM; quy trình xây dựng và sử dụng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan.
- Phạm vi nghiên cứu: Xây dựng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan theo các mức độ nhận thức thuộc chương "Điện trường và điện thế - hiệu điện thế"; triển khai thực nghiệm sư phạm đánh giá trên mẫu gồm 143 sinh viên hệ chính quy và 63 sinh viên hệ cử nhân khóa 35 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp giữa lý luận đo lường đánh giá trong giáo dục và hệ thống kiến thức vật lý chuyên ngành:
- Khung lý thuyết đo lường giáo dục: Dựa trên thuyết trắc nghiệm cổ điển (Classical Test Theory), thang phân loại mục tiêu nhận thức của Benjamin Bloom (tập trung vào 3 mức độ nhận thức chính: Biết, Thông hiểu, Vận dụng) và quy trình 6 bước biên soạn đề kiểm tra trắc nghiệm tiêu chuẩn.
- Các chỉ số và công thức toán thống kê sử dụng:
- Độ khó câu trắc nghiệm ($P$): $P = \frac{\text{Số người trả lời đúng}}{\text{Tổng số người làm bài}}$. Với dạng câu 4 lựa chọn (tỷ lệ may rủi 25%), độ khó vừa phải lý thuyết được xác định là $P_{KVP} = \frac{100% + 25%}{2} = 62,5% = 0,625$.
- Độ phân cách ($D$): Phân tích theo phương pháp chia 27% nhóm điểm cao nhất và 27% nhóm điểm thấp nhất: $D = \frac{\text{Đúng (cao)} - \text{Đúng (thấp)}}{\text{Số người trong một nhóm}}$, hoặc tính qua hệ số tương quan điểm câu - tổng điểm ($r_{xy}$).
- Điểm trung bình lý thuyết ($\text{Mean LT}$): Xác định theo công thức $\text{Mean LT} = \frac{\text{Điểm tối đa} + \text{Điểm may rủi}}{2}$. Với bài thi 48 câu 4 lựa chọn, $\text{Mean LT} = \frac{48 + (48 \times 25%)}{2} = 30$.
- Độ phân tán và độ tin cậy: Sử dụng hàng số ($\text{Max} - \text{Min}$), độ lệch tiêu chuẩn ($SD$), sai số tiêu chuẩn đo lường ($\text{SEM} = \sigma \sqrt{1 - r}$), và công thức Spearman-Brown tính hệ số tin cậy bài trắc nghiệm ($R_{tt} = \frac{2 R_{xy}}{1 + R_{xy}}$).
- Quy đổi điểm tiêu chuẩn: Chuyển đổi điểm thô sang điểm phần trăm đúng ($X = 100 \cdot D/T$), điểm $Z$ ($Z = \frac{X - \bar{X}}{s}$) và điểm tiêu chuẩn $V$ ($V = 2Z + 5$ với phân bố trung bình là 5, độ lệch chuẩn là 2).
Phương pháp nghiên cứu thực tế đã áp dụng:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận (phân tích, tổng hợp tài liệu sư phạm và giáo trình vật lý).
- Phương pháp nghiên cứu điều tra, phỏng vấn.
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sư phạm.
- Phương pháp thống kê toán học và phần mềm bổ trợ: Sử dụng phần mềm xử lý thống kê trắc nghiệm Test và phần mềm đảo đề thi.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Kết quả làm bài kiểm tra trắc nghiệm của 206 sinh viên khóa 35 (143 sinh viên chính quy, 63 sinh viên cử nhân) tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận về kiểm tra - đánh giá bằng trắc nghiệm khách quan
Chương này tập trung trình bày tổng quan về đo lường và đánh giá trong giáo dục, chỉ ra hai thuộc tính cơ bản của công cụ đo lường là tính tin cậy và tính giá trị. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu toàn diện giữa hai hình thức kiểm tra cơ bản: tự luận (luận đề) và trắc nghiệm khách quan.
| Tiêu chí so sánh |
Tự luận (Luận đề) |
Trắc nghiệm khách quan |
| Cách trả lời |
Thí sinh tự soạn câu trả lời bằng ngôn ngữ của mình. |
Thí sinh lựa chọn câu trả lời đúng từ các phương án cho sẵn. |
| Dung lượng bài thi |
Số câu hỏi ít, mang tính tổng quát, mất nhiều thời gian viết. |
Số câu hỏi nhiều, bao quát rộng kiến thức, đọc và suy nghĩ nhanh. |
| Yếu tố chấm điểm |
Phụ thuộc kỹ năng và tính chủ quan của người chấm. |
Khách quan, độc lập với người chấm, chấm nhanh và chính xác. |
| Khả năng đoán mò |
Khuyến khích kỹ năng diễn đạt và lập luận logic. |
Có yếu tố may rủi, phỏng đoán ngẫu nhiên. |
| Trường hợp nên dùng |
Nhóm thi ít người, muốn đánh giá kỹ năng viết, thái độ. |
Khảo sát số đông, cần điểm số tin cậy, ngăn ngừa học tủ, học vẹt. |
Bên cạnh đó, chương I hệ thống hóa 4 hình thức câu hỏi trắc nghiệm phổ biến: câu 2 lựa chọn (Đúng/Sai), câu nhiều lựa chọn, câu đối chiếu cặp đôi và câu điền khuyết.
| Hình thức câu hỏi |
Cấu trúc cơ bản |
Đặc điểm chính |
| Câu 2 lựa chọn |
Gồm phần gốc và 2 lựa chọn Đúng (Đ) - Sai (S). |
Đơn giản, độ may rủi cao (50%), dễ khuyến khích đoán mò. |
| Câu nhiều lựa chọn |
Phần gốc (câu hỏi/câu lửng) và phần lựa chọn (1 đáp án, 3-4 mồi nhử). |
Phổ biến nhất, độ phân cách tốt, độ may rủi thấp (20% - 25%). |
| Câu đối chiếu cặp đôi |
Cột phần gốc (cụm từ/khái niệm) và cột phần lựa chọn. |
Đo lường khả năng ghép nối thông tin, số lượng hai cột không bằng nhau. |
| Câu điền khuyết |
Câu hỏi có câu trả lời ngắn hoặc câu có chỗ trống cần điền từ/cụm từ. |
Đo lường mức độ nhận thức thấp, chỗ điền chỉ có một đáp án duy nhất. |
Từ việc phân tích ưu và nhược điểm của các dạng câu hỏi, tác giả chứng minh tính ưu việt của loại câu nhiều lựa chọn và đưa ra quy trình 6 bước soạn thảo: (1) Xác định mục đích; (2) Phân tích nội dung; (3) Xác định mục tiêu học tập (theo thang Bloom); (4) Thiết kế dàn bài trắc nghiệm ma trận 2 chiều; (5) Lựa chọn câu hỏi; (6) Trình bày bài kiểm tra. Chương I cũng cung cấp chi tiết hệ thống công thức định lượng để phân tích câu trắc nghiệm (độ khó $P$, độ phân cách $D$, phân tích phương án nhiễu) và phân tích toàn bài trắc nghiệm (Mean, Mean LT, SD, SEM, $R_{tt}$, điểm Z, điểm V).
Chương II: Nội dung chương Điện trường và Điện thế - Hiệu điện thế
Chương II bao gồm hai phần chính: hệ thống hóa lý thuyết và phân loại các dạng bài tập chuyên đề.
- Phần A - Lý thuyết:
- Điện tích và tương tác tĩnh điện: Khái niệm điện tích nguyên tố ($e = 1,6 \times 10^{-19}\text{ C}$), nguyên tử tích điện theo thuyết electron, phân loại vật dẫn - điện môi - chất bán dẫn, định luật bảo toàn điện tích, 3 cơ chế nhiễm điện (cọ xát, tiếp xúc, hưởng ứng). Định luật Coulomb xác định lực tương tác trong chân không $F = \frac{1}{4\pi\varepsilon_0} \frac{|q_1 q_2|}{r^2}$ (với hằng số điện $\varepsilon_0 = 8,86 \times 10^{-12}\text{ C}^2/(\text{N}\cdot\text{m}^2)$, $k = 9 \times 10^9\text{ N}\cdot\text{m}^2/\text{C}^2$) và trong điện môi $F = \frac{1}{4\pi\varepsilon_0\varepsilon} \frac{|q_1 q_2|}{r^2}$, kết hợp nguyên lý chồng chất lực điện $\vec{F} = \sum_{i=1}^n \vec{F}_i$.
- Điện trường và cường độ điện trường: Định nghĩa vectơ cường độ điện trường $\vec{E} = \vec{F}/q_0$ (đơn vị V/m). Điện trường của điện tích điểm $E = \frac{1}{4\pi\varepsilon_0\varepsilon} \frac{|q|}{r^2}$ và vật thể phân bố điện tích liên tục: dây mang điện dài tích điện đều $\lambda = dq/dl$, mặt phẳng mang điện tích đều $\sigma = dq/dS$, khối mang điện tích đều $\rho = dq/dV$. Lý thuyết về lưỡng cực điện ($\vec{p}_e = q\vec{l}$), momen ngẫu lực $\vec{\mu} = \vec{p}_e \times \vec{E}$ ($\mu = p_e E \sin\alpha$), vị trí cân bằng bền ($\alpha = 0$), không bền ($\alpha = \pi$) và tác dụng kéo lưỡng cực về nơi có điện trường mạnh khi đặt trong điện trường không đều.
- Điện thông và định luật Gauss: Định nghĩa đường sức điện trường, vectơ cảm ứng điện $\vec{D} = \varepsilon\varepsilon_0 \vec{E}$ (đơn vị $\text{C}/\text{m}^2$), thông lượng điện trường $\Phi_E = \int_S \vec{E} d\vec{S}$, thông lượng điện cảm $\Phi_D = \int_S \vec{D} d\vec{S}$. Định lý Ostrogradski - Gauss dạng tích phân $\Phi_D = \oint_S \vec{D} d\vec{S} = \sum q_i$ (hoặc $\Phi_E = \frac{\sum q_i}{\varepsilon\varepsilon_0}$) và dạng vi phân $\text{div}\vec{D} = \rho$.
- Công của lực điện trường, điện thế, hiệu điện thế: Công của lực tĩnh điện $A_{MN} = \frac{q_0 q}{4\pi\varepsilon_0\varepsilon} \left(\frac{1}{r_M} - \frac{1}{r_N}\right)$ độc lập với hình dạng đường đi, chứng minh trường tĩnh điện là trường thế; lưu số của vectơ $\vec{E}$ dọc theo đường cong kín bằng $0$ ($\oint \vec{E} d\vec{s} = 0$). Thế năng tĩnh điện $W_M = \frac{q_0 q}{4\pi\varepsilon_0\varepsilon r_M}$; điện thế $V_M = \frac{A_{M\infty}}{q_0} = \int_M^\infty \vec{E} d\vec{s}$; hiệu điện thế $U_{MN} = V_M - V_N = \frac{A_{MN}}{q_0}$ (đơn vị Vôn). Khái niệm mặt đẳng thế và biểu thức vi phân liên hệ $\vec{E} = -\text{grad}V$.
- Phần B - Phương pháp giải bài tập: Phân loại và cung cấp thuật toán giải cho 4 nhóm bài tập chính: (1) Tính lực tương tác Coulomb và lực tổng hợp; (2) Tính cường độ điện trường $\vec{E}$ cho hạt mang điện, hệ điện tích điểm và vật thể tích điện liên tục ($\lambda, \sigma, \rho$), khảo sát chuyển động hạt trong điện trường; (3) Tính điện thông và áp dụng định lý Gauss cho các vật thể có tính đối xứng cao; (4) Tính công của lực điện, thế năng, điện thế, hiệu điện thế và xác định $\vec{E}$ từ gradient điện thế.
Chương III: Quy hoạch bài trắc nghiệm cho chương Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế
Chương III xác định vị trí then chốt của chương trong chương trình Vật lí đại cương làm nền tảng cho học phần Điện động lực học. Tác giả xây dựng bảng phân tích nội dung chi tiết và thiết lập hệ thống chuẩn mục tiêu nhận thức được mã hóa từ $A_{11}$ đến $D_{42}$ theo 4 chủ đề và 3 mức độ nhận thức (Biết - B, Hiểu - H, Vận dụng - VD).
Dàn bài trắc nghiệm ma trận 2 chiều tổng thể gồm 48 câu hỏi được quy hoạch cụ thể:
| Chủ đề nội dung |
Biết (B) |
Hiểu (H) |
Vận dụng (VD) |
Tổng số câu |
Tỷ lệ (%) |
| A. Điện tích - Tương tác giữa các điện tích |
1 |
0 |
12 |
13 |
27,1% |
| B. Điện trường - Cường độ điện trường |
1 |
2 |
8 |
11 |
22,9% |
| C. Điện thông - Định lí Gauss |
1 |
1 |
9 |
11 |
22,9% |
| D. Điện thế - Hiệu điện thế |
2 |
1 |
10 |
13 |
27,1% |
| Tổng cộng |
5 |
4 |
39 |
48 |
100% |
| Tỷ lệ mức độ nhận thức (%) |
10,4% |
8,3% |
81,3% |
100% |
|
Chương IV: Hệ thống câu trắc nghiệm chương Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế
Chương này giới thiệu toàn bộ ngân hàng 48 câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (mỗi câu gồm 4 phương án A, B, C, D) được gán mã mục tiêu nhận thức rõ ràng:
- Nhóm câu hỏi định tính kiểm tra kiến thức và hiểu biết bản chất hiện tượng: nhận biết nhiễm điện tiếp xúc, hưởng ứng, tính chất đường sức, điều kiện cân bằng lưỡng cực điện.
- Nhóm câu hỏi bài tập vận dụng tính toán định lượng: tính toán lực tương tác giữa các quả cầu tích điện sau khi tiếp xúc và đưa về vị trí cũ; bài toán cân bằng của các hạt tích điện treo bằng sợi dây; xác định vị trí đặt điện tích thứ tư để hệ cân bằng tại trọng tâm tam giác đều; tính lực Coulomb trên các hình học đối xứng (tam giác vuông, hình vuông); tính cường độ điện trường và thế năng tĩnh điện của các cấu hình điện tích phân bố.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu và nhiệm vụ đề ra với các kết quả định lượng cụ thể:
- Biên soạn hoàn chỉnh bộ công cụ đánh giá gồm 48 câu hỏi trắc nghiệm khách quan 4 lựa chọn, bao quát 4 chủ đề trọng tâm của chương Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế.
- Tỷ lệ phân bố câu hỏi theo mức độ nhận thức đạt: Biết chiếm 10,4% (5 câu), Hiểu chiếm 8,3% (4 câu), Vận dụng chiếm 81,3% (39 câu). Sự phân bổ này cho thấy đề thi tập trung cao vào năng lực giải quyết bài tập và tư duy toán học - vật lý của sinh viên đại học.
- Triển khai thực nghiệm sư phạm trên 206 sinh viên khóa 35 Khoa Vật lí Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (gồm 143 sinh viên hệ chính quy và 63 sinh viên hệ cử nhân).
- Thiết lập quy trình phân tích và xử lý kết quả trắc nghiệm bằng phần mềm Test: tính toán điểm trung bình thực tế so với điểm trung bình lý thuyết ($\text{Mean LT} = 30$), độ phân cách câu hỏi ($D$ và hệ số tương quan $r_{xy}$), độ khó ($P$ so với $P_{KVP} = 0,625$), phân tích hiệu quả phương án nhiễu và chuyển đổi toàn bộ điểm thô sang thang điểm chuẩn $V$ ($V = 2Z + 5$).
Kiến nghị và giải pháp của tác giả:
- Áp dụng quy trình 6 bước phối hợp với phần mềm chuyên dụng (phần mềm Test và phần mềm đảo đề) để chuẩn hóa khâu ra đề và chấm thi trắc nghiệm trong các học phần Vật lí đại cương.
- Đề xuất sử dụng thang điểm chuẩn hóa $V$ nhằm tạo sự công bằng khi so sánh kết quả học tập giữa các lớp, hệ đào tạo có độ phân tán điểm số khác nhau.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp một ma trận mục tiêu nhận thức chi tiết và hệ thống 48 câu hỏi trắc nghiệm đã qua quy hoạch lý luận cho học phần Điện đại cương.
- Đóng góp một mô hình thực hành đo lường đánh giá giáo dục hoàn chỉnh từ khâu phân tích nội dung, lập bảng mục tiêu, biên soạn câu hỏi đến phân tích định lượng kết quả thi trắc nghiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi nội dung chỉ giới hạn trong một chương đơn lẻ ("Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế") của học phần Vật lí đại cương.
- Địa bàn và khách thể khảo sát chỉ tập trung trên sinh viên năm nhất khóa 35 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
- Tỷ trọng câu hỏi ở mức độ vận dụng chiếm tỷ lệ rất cao (81,3%), trong khi tỷ trọng mức độ biết và hiểu còn thấp, các mức độ nhận thức bậc cao hơn theo Bloom (như phân tích chuyên sâu, đánh giá tổng hợp phức hợp) chưa được tách thành các nhóm tiêu chí riêng biệt trong ma trận câu hỏi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng việc biên soạn hệ thống câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa cho toàn bộ chương trình Điện đại cương và các phần khác của Vật lí đại cương (Cơ học, Nhiệt học, Quang học, Vật lí nguyên tử).
- Tăng cường quy mô mẫu thực nghiệm trên nhiều khóa sinh viên và các trường đại học khác để hoàn thiện ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa cấp khoa hoặc cấp trường.
- Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết ứng đáp câu hỏi (Item Response Theory) để nâng cao độ chính xác trong việc định cỡ câu hỏi trắc nghiệm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Giảng viên giảng dạy môn Vật lí đại cương: Có thể sử dụng trực tiếp ma trận mục tiêu nhận thức và ngân hàng 48 câu hỏi trắc nghiệm để xây dựng đề kiểm tra thường xuyên, thi giữa kỳ hoặc thi kết thúc học phần.
- Sinh viên ngành Sư phạm Vật lí: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận nghiên cứu giáo dục, quy trình 6 bước thiết kế bài trắc nghiệm chuẩn mực và kỹ thuật sử dụng toán thống kê để phân tích chất lượng đề thi.
- Sinh viên năm nhất các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật: Là tài liệu tự học, ôn tập lý thuyết và luyện kỹ năng giải các dạng bài tập trắc nghiệm chương Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế.
Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Bảng phân tích nội dung và hệ thống mục tiêu nhận thức chi tiết được mã hóa từ $A_{11}$ đến $D_{42}$ tại Chương III.
- Hệ thống công thức toán thống kê tính độ khó, độ phân cách, mồi nhử và quy đổi điểm chuẩn tại Chương I.
- Bảng phân loại dạng toán và thuật toán giải bài tập điện tĩnh học tại Phần B - Chương II.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận quy hoạch bài trắc nghiệm gồm bao nhiêu câu hỏi và phân bố theo các mức độ nhận thức nào?
Bài trắc nghiệm được quy hoạch gồm 48 câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (4 phương án), phân bố theo 3 mức độ nhận thức: mức Biết có 5 câu (tỷ lệ 10,4%), mức Hiểu có 4 câu (tỷ lệ 8,3%), và mức Vận dụng có 39 câu (tỷ lệ 81,3%).
2. Điểm trung bình lý thuyết (Mean LT) của bài kiểm tra 48 câu được tính bằng bao nhiêu và theo công thức nào?
Điểm trung bình lý thuyết được tính theo công thức: $\text{Mean LT} = \frac{\text{Điểm tối đa} + \text{Điểm may rủi}}{2}$. Với bài thi 48 câu có tỷ lệ may rủi 25% (mỗi câu đúng 1 điểm, điểm may rủi là $48 \times 25% = 12$), giá trị tính được là $\text{Mean LT} = \frac{48 + 12}{2} = 30$.
3. Tiêu chuẩn xác định độ khó vừa phải của một câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn trong khóa luận là gì?
Độ khó vừa phải lý thuyết ($P_{KVP}$) của một câu trắc nghiệm 4 lựa chọn (độ may rủi 25%) được xác định bằng công thức: $P_{KVP} = \frac{100% + 25%}{2} = 62,5% = 0,625$. Nếu độ khó thực tế của câu lớn hơn 0,625 thì câu đó được coi là dễ so với trình độ sinh viên; nếu nhỏ hơn 0,625 là khó; và xấp xỉ 0,625 là vừa sức.
4. Mẫu thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên đối tượng nào và sử dụng công cụ nào để xử lý số liệu?
Mẫu thực nghiệm sư phạm gồm 206 sinh viên khóa 35 Khoa Vật lí Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (trong đó có 143 sinh viên hệ chính quy và 63 sinh viên hệ cử nhân). Tác giả sử dụng phần mềm Test để phân tích các chỉ số thống kê trắc nghiệm và quy đổi điểm số sang thang điểm tiêu chuẩn $V = 2Z + 5$.
5. Chương Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế được chia thành những chủ đề nội dung nào trong ma trận câu hỏi?
Chương được chia thành 4 chủ đề: Chủ đề A (Điện tích - Tương tác giữa các điện tích) gồm 13 câu; Chủ đề B (Điện trường - Cường độ điện trường) gồm 11 câu; Chủ đề C (Điện thông - Định lí Gauss) gồm 11 câu; và Chủ đề D (Điện thế - Hiệu điện thế) gồm 13 câu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Hải đã tổng hợp hệ thống cơ sở lý luận về kỹ thuật đo lường - đánh giá bằng trắc nghiệm khách quan trong giáo dục và chuẩn hóa nội dung kiến thức chương "Điện trường - Điện thế - Hiệu điện thế" thuộc chương trình Vật lí đại cương. Đề tài đã xây dựng thành công dàn bài ma trận 2 chiều và bộ ngân hàng 48 câu hỏi trắc nghiệm 4 lựa chọn theo chuẩn mục tiêu nhận thức của Bloom, đồng thời tiến hành thực nghiệm và xử lý số liệu thống kê trên 206 sinh viên khóa 35 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực về mặt phương pháp luận đo lường giáo dục và cung cấp nguồn tư liệu kiểm tra đánh giá hữu ích cho công tác giảng dạy môn Vật lí đại cương.