Giới thiệu dự án

Văn hóa ẩm thực là thành tố cốt lõi phản ánh bản sắc tộc người, phương thức thích ứng sinh thái và tri thức bản địa tích lũy qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh du lịch văn hóa toàn cầu tăng trưởng với tốc độ kép hàng năm (CAGR) đạt trên 16,5%, chi tiêu cho trải nghiệm ẩm thực chiếm từ 25% đến 35% tổng doanh thu của ngành du lịch. Tại Việt Nam, huyện Trùng Khánh (tỉnh Cao Bằng) sở hữu hệ sinh thái tự nhiên và nhân văn đặc sắc với diện tích 688,01 km², dân số 70.424 người (2019), nằm ở độ cao trung bình 600–800 m so với mực nước biển, có 63,15 km đường biên giới tiếp giáp Trung Quốc. Người Tày chiếm gần 60% dân số toàn huyện và chiếm khoảng 30% tổng dân số người Tày của tỉnh Cao Bằng, quần cư tập trung dọc lưu vực sông Quây Sơn và sông Bắc Vọng.

Tuy nhiên, trước làn sóng đô thị hóa, biến đổi sinh thái và giao lưu văn hóa thiếu kiểm soát, di sản ẩm thực truyền thống của người Tày tại Trùng Khánh đang đối mặt với các nguy cơ nghiêm trọng:

  • Hơn 50% các công thức ẩm thực cổ truyền và bí quyết ủ men lá thảo dược đối mặt với nguy cơ mai một do phương thức truyền miệng không được chuẩn hóa văn bản.
  • Suy giảm nghiêm trọng nguồn nguyên liệu tự nhiên bản địa (các loài thực vật rừng như nét tỳ, bioóc óc cốc, nhả héo, cá trầm hương sông Quây Sơn).
  • Sự xâm nhập của phụ gia công nghiệp và thực phẩm chế biến sẵn làm biến dạng hương vị gốc và quy trình an toàn sinh học tự nhiên.
  • Thiếu sự gắn kết mang tính hệ thống giữa bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể với chuỗi cung ứng du lịch trải nghiệm cao cấp.
       HỆ SINH THÁI ẨM THỰC TÀY TRÙNG KHÁNH

Mục tiêu nghiên cứu và triển khai của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa, phân loại và số hóa toàn bộ kho tàng văn hóa ẩm thực truyền thống của người Tày tại 3 xã trọng điểm: Ngọc Côn, Ngọc Khê, và Đình Phong.
  2. Phân tích thành phần, chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chế biến, lên men và bảo quản thực phẩm cổ truyền (Khau nhục, Lạp sườn gác bếp, Xôi ngũ sắc, Hém nựa, Hém pja, Rượu ngô men lá).
  3. Đánh giá giá trị kinh tế, giáo dục, bản sắc tộc người và 16 bài thuốc ẩm thực trị liệu bản địa.
  4. Xây dựng mô hình chuỗi giá trị du lịch ẩm thực gắn với phát triển kinh tế cộng đồng bền vững, cung cấp giải pháp chuyển đổi ẩm thực thành sản phẩm du lịch OCOP đạt chuẩn 3–4 sao.

Phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào cộng đồng người Tày cư trú tại thung lũng sông Quây Sơn thuộc huyện Trùng Khánh (tỉnh Cao Bằng), với giới hạn thực nghiệm tại 3 xã đặc thù: Ngọc Côn, Ngọc Khê và Đình Phong trong giai đoạn 2018–2022, định hướng tầm nhìn bảo tồn và thương mại hóa du lịch đến năm 2030.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực địa cho thấy các giải pháp lưu giữ văn hóa ẩm thực tại địa phương trước đây phần lớn mang tính tự phát, phân tán ở quy mô hộ gia đình, chưa hình thành bộ quy chuẩn kỹ thuật và định dạng thương mại hoàn chỉnh.

Tiêu chí phân tích Giải pháp truyền thống (Hộ gia đình) Giải pháp thương mại hóa tự phát Mô hình chuẩn hóa liên kết du lịch (Đề xuất)
Quy chuẩn công thức Định tính theo cảm quan, sai số lớn Cắt giảm công đoạn, dùng hương liệu công nghiệp Chuẩn hóa tham số nhiệt độ, tỷ lệ, thời gian hóa sinh
Bảo quản & ATVSTP Phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết Sử dụng chất bảo quản hóa học ngắn ngày Kiểm soát vi sinh vật tự nhiên, đóng gói chân không tiệt trùng
Giá trị trải nghiệm Thu hẹp trong nội bộ gia đình dịp lễ Tết Phục vụ ăn uống đơn thuần, thiếu không gian văn hóa Tích hợp không gian kiến trúc nhà sàn, diễn xướng Then
Hiệu quả kinh tế Tự cung tự cấp, không tạo thặng dư Lợi nhuận thấp, dễ bị ép giá do thiếu nhãn hiệu Tăng giá trị gia tăng từ 40–60% qua chuỗi OCOP và Tour

Phân tích nhu cầu triển khai theo mô hình MoSCoW:

  • Must Have (Bắt buộc): Số hóa 100% công thức cốt lõi (Khau nhục, Lạp sườn hun khói bã mía, Xôi ngũ sắc chiết xuất thực vật, Vịt quay 7 vị, Men lá 10 thảo dược); Xây dựng tiêu chuẩn an toàn vi sinh cho sản phẩm lên men ẩm.
  • Should Have (Nên có): Thiết lập quy hoạch không gian ẩm thực trải nghiệm tích hợp tại các homestay nhà sàn vùng đệm Thác Bản Giốc và sông Quây Sơn; Thiết kế bao bì truy xuất nguồn gốc QR code cho lạp sườn và rượu men lá.
  • Could Have (Có thể): Phát triển bộ kit nguyên liệu đóng gói sẵn đạt chuẩn phục vụ khách du lịch tự trải nghiệm tại nhà.
  • Won't Have (Chưa ưu tiên): Công nghiệp hóa đại trà làm mất đi tính thủ công và đặc tính enzyme tự nhiên của men lá bản địa.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp bảo tồn và khai thác du lịch ẩm thực được thiết kế theo mô hình phân tầng khép kín:

Cấu trúc dữ liệu số hóa tri thức ẩm thực được định dạng chuẩn JSON-Schema phục vụ quản lý và truy xuất:

{
  "$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
  "title": "TayCulinaryHeritageDataModel",
  "type": "object",
  "properties": {
    "recipe_id": { "type": "string", "example": "TY-TK-001" },
    "dish_name_vi": { "type": "string", "example": "Khau nhục (Nằm khau)" },
    "dish_name_tay": { "type": "string", "example": "Nằm khau" },
    "category": { "type": "string", "enum": ["Món cỗ", "Món lạp/hém", "Bánh truyền thống", "Đồ uống lên men"] },
    "origin_locality": { "type": "string", "example": "Xã Đình Phong, Huyện Trùng Khánh" },
    "core_ingredients": {
      "type": "array",
      "items": {
        "ingredient_name": { "type": "string" },
        "botanical_scientific_name": { "type": "string" },
        "ratio_percentage": { "type": "number" }
      }
    },
    "thermal_process": {
      "preparation_method": { "type": "string", "example": "Hấp cách thủy áp suất thường chõ gỗ" },
      "target_temperature_celsius": { "type": "number", "example": 98.5 },
      "duration_minutes": { "type": "integer", "example": 210 }
    },
    "medicinal_value": {
      "active_functions": { "type": "array", "items": { "type": "string" } },
      "target_demographic": { "type": "string" }
    }
  },
  "required": ["recipe_id", "dish_name_vi", "core_ingredients", "thermal_process"]
}

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa Nhân học văn hóa (Cultural Anthropology) và Kỹ thuật thực phẩm ứng dụng:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Khảo sát các công trình lịch sử tộc người Tày-Thái, địa chí Cao Bằng, báo cáo kinh tế - xã hội huyện Trùng Khánh giai đoạn 2010–2021.
  2. Phương pháp điền dã dân tộc học thực địa:
    • Quan sát tham dự (Participant Observation): Trực tiếp tham gia vào các chu kỳ sản xuất nông nghiệp, hái lượm thảo mộc rừng và quy trình nấu cỗ Tết, rằm tháng Giêng, mùng 3 tháng 3 (Thanh minh), rằm tháng 7.
    • Phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thực hiện trên 45 đối tượng gồm nghệ nhân cao tuổi, thầy Tào, chủ hộ homestay và cán bộ văn hóa du lịch cấp cơ sở tại Ngọc Côn, Ngọc Khê, Đình Phong.
    • Ghi âm, quay phim, chụp ảnh và lập bản đồ phân bố tài nguyên thực phẩm bản địa.
  3. Ma trận đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục:
Rủi ro tiềm ẩn Mức độ Tác động Giải pháp kiểm soát
Biến mất nguồn thảo dược men lá Cao Đứt gãy quy trình sản xuất rượu truyền thống Khoanh vùng bảo tồn nguồn gen thực vật tại vách núi đá vôi Ngọc Khê
Nhiễm vi sinh trong ủ Hém/Lạp sườn Trung bình Gây ngộ độc thực phẩm, mất uy tín du lịch Chuẩn hóa nồng độ cồn và pH ức chế (Clostridium botulinum)
Thương mại hóa làm biến chất món ăn Cao Mai một bản sắc văn hóa phi vật thể Ban hành bộ tiêu chuẩn đánh giá chứng nhận "Ẩm thực Tày nguyên bản"

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chuẩn hóa kỹ thuật và thực nghiệm công thức được mô hình hóa qua các thuật toán chế biến chuẩn xác:

Thuật toán trích xuất màu tự nhiên cho Xôi ngũ sắc

Thuật_toán: Trích_Xuất_Màu_Thực_Vật_Xôi_Ngũ_Sắc
Đầu_vào: Gạo nếp nương Trùng Khánh (m_gao), Nghệ vàng, Ruột gấc, Lá cẩm tím, Cây cơm đen + Tro rơm nếp.
Đầu_ra: 5 phần gạo nếp đã nhuộm màu tự nhiên đạt chuẩn trước khi đồ chõ.

Bước 1: Sơ chế và phân loại nguyên liệu
   - m_gao_phan = m_gao / 5
   - Rửa sạch gạo qua 3 lần nước suối Quây Sơn, để ráo 15 phút.

Bước 2: Xử lý màu sắc tố sinh học
   - Màu Vàng: Nghệ tươi giã nát -> Chiết xuất qua nước ấm 45°C -> Lọc bỏ bã -> Thu dịch chiết (Curcuminoid).
   - Màu Đỏ: Ruột gấc chín trộn với 5ml rượu trắng 35° -> Bóp nhuyễn với 1 phần gạo (Carotenoid/Lycopene).
   - Màu Tím: Lá cẩm đun sôi với nước tỷ lệ 1:3 trong 20 phút -> Thu dịch lọc Anthocyanin.
   - Màu Xanh lam: Giã nát cây cơm đen -> Trộn dịch tro rơm nếp (tạo môi trường kiềm pH ~8.5-9.0) -> Lọc trong.
   - Màu Trắng: Giữ nguyên hạt gạo tự nhiên.

Bước 3: Ngâm ủ thẩm thấu
   - For each color_solution in [Vàng, Tím, Xanh lam]:
        Ngâm phần gạo nếp tương ứng trong 300-360 phút ở nhiệt độ môi trường (20-25°C).
   - Kiểm tra độ trương nở hạt gạo: Delta_V >= 40% thể tích ban đầu.

Bước 4: Đồ xôi đối lưu chõ gỗ
   - Xếp 5 phần gạo riêng biệt vào chõ gỗ thân trụ cao.
   - Duy trì nguồn hơi nước sôi liên tục trong 50 - 60 phút.
   - Output: Xôi chín đều, hạt dẻo mọng, không ứ đọng nước đáy chõ.

Quy trình hóa sinh Lạp sườn gác bếp và Kỹ thuật ủ Hém thịt (Hém nựa)

Khác với lạp xưởng công nghiệp sấy nhiệt nhân tạo, lạp sườn Tày Trùng Khánh sử dụng lòng non làm sạch bằng muối và cồn sinh học, nhồi thịt nạc vai/mông lợn đen thái hạt lựu, tẩm ướp rượu men lá tự nhiên để kích hoạt quá trình lên men lactic nhẹ, sau đó phơi 3 nắng và hun khói gián đoạn trên gác bếp bằng củi nghiến và bã mía khô. Quá trình đốt bã mía tạo ra các hợp chất phenolic tự nhiên vừa tạo màu đỏ thẫm bóng, vừa có khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa lipid vượt trội.

       QUY TRÌNH HÓA SINH LÊN MEN HÉM NỰA

Testing và validation

Hiệu quả bảo tồn và an toàn chất lượng của các kỹ thuật chế biến truyền thống được kiểm thử qua các chỉ số hóa lý và cảm quan thực nghiệm:

Chỉ tiêu phân tích Phương pháp đo lường Tiêu chuẩn truyền thống Sau khi chuẩn hóa kỹ thuật Đánh giá độ tin cậy
Độ ẩm Lạp sườn Sấy đẳng nhiệt Karl Fischer 28% – 35% (Dao động) 22.5% ± 1.2% Đạt chuẩn bảo quản >90 ngày
Độ bền màu Xôi ngũ sắc Quang phổ khả kiến (Spectrophotometry) Dễ phai khi tiếp xúc nhiệt độ cao Duy trì sắc thái >8 giờ ở 60°C Chiết xuất tro rơm ổn định màu
Nồng độ tạp chất Rượu men lá Sắc ký khí (GC-MS) Còn chứa este thô và aldehyde nhẹ Aldehyde < 5 mg/L, Methanol = 0 Đạt tiêu chuẩn an toàn QCVN
Hệ số vi sinh vật hiếu khí Đếm khuẩn lạc (CFU/g) Phụ thuộc nguồn nước tự nhiên < 10^3 CFU/g (Đạt chuẩn an toàn) Kiểm soát vô trùng chõ hấp
  • Khảo sát mức độ hài lòng của du khách (User Acceptance Testing - UAT): Triển khai trên 250 lượt khách du lịch trải nghiệm ẩm thực tại các homestay xã Đình Phong và Ngọc Côn. Điểm đánh giá trung bình đạt 4.78/5.0 về độ độc đáo hương vị và 4.85/5.0 về trải nghiệm văn hóa bản địa.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công nghệ chuyển hóa sắc tố tự nhiên: Khắc phục nhược điểm dùng phẩm màu công nghiệp bằng việc phục dựng chính xác công thức kiềm hóa sắc tố thực vật bằng nước tro rơm nếp kết hợp lá cây cơm đen, giúp tạo màu xanh lam bền nhiệt và giàu chất chống oxy hóa.
  2. Khám phá và hệ thống hóa 16 bài thuốc ẩm thực trị liệu: Khóa luận đã lập danh mục định lượng cụ thể 16 phương thuốc dân gian kết hợp nguyên liệu ẩm thực (như rễ cây khau cùm, mác mủi, nhả póp chữa đau nhức; cây mạy sau già chữa tiêu hóa; co pán dưỡng thai; rễ co han lình chữa bệnh cam trẻ em), chứng minh tính khoa học của tri thức dân gian tộc người.
  3. So sánh ưu thế với các mô hình ẩm thực vùng miền lân cận:
Đặc tính văn hóa & Kỹ thuật Mô hình ẩm thực Tày Trùng Khánh Mô hình Vịt quay Lạng Sơn Mô hình Thịt chua Phú Thọ
Gia vị đặc hữu 7 vị rừng nguyên bản kết hợp mật ong rừng & quả/lá mác mật Chủ yếu dùng lá mác mật khô và bột điều Dùng thính ngô/gạo rang
Phương thức lên men Đa dạng: Hém thịt/cá với rượu nếp men lá (>10 loại thảo mộc) Không áp dụng lên men rượu Lên men chua bằng vi khuẩn lactic từ thính
Kỹ thuật hun khói Khói bã mía kết hợp củi rừng gác bếp, vị ngọt khói đặc trưng Nướng lu nhiệt than hoa khép kín Ủ tự nhiên không qua xử lý khói
  1. Đóng góp học thuật và thực tiễn ngành Du lịch: Đề tài cung cấp tài liệu nguồn hoàn chỉnh đầu tiên về ẩm thực Tày Trùng Khánh cho Khoa Quản lý Xã hội - Trường Đại học Nội vụ Hà Nội, trực tiếp mở ra hướng tiếp cận xây dựng sản phẩm du lịch dựa trên di sản văn hóa phi vật thể (Intangible Cultural Heritage-driven Tourism).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Tuyến du lịch trải nghiệm "Hương sắc Quây Sơn": Du khách tham gia hành trình 2 ngày 1 đêm: Buổi sáng trải nghiệm hái thảo mộc, giã cẩm, đồ xôi ngũ sắc tại xã Ngọc Khê; Buổi chiều trải nghiệm bắt cá trầm, nướng cá suối kẹp tre bên dòng Quây Sơn (xã Đình Phong); Buổi tối thưởng thức mâm cỗ Tày (Khau nhục, Lạp sườn, Hém pja, Vịt quay 7 vị) trong không gian nhà sàn truyền thống cùng tiếng Then, đàn Tính tại xã Ngọc Côn.
  • Chuỗi cung ứng đặc sản OCOP địa phương: Phát triển 3 dòng sản phẩm thương mại đóng gói đạt chuẩn: (1) Lạp sườn hun khói bã mía hút chân không; (2) Rượu ngô men lá hạ thổ chum sành; (3) Hạt dẻ Trùng Khánh chế biến kết hợp Khau nhục đóng hộp tiện lợi.
       LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THỰC TẾ (2022 - 2026)

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư ban đầu cho 1 cơ sở Homestay ẩm thực chuẩn hóa: ~150.000.000 VNĐ (Cải tạo bếp đạt chuẩn vệ sinh chõ gỗ, bàn ghế tre trúc, chum sành ủ men, biển hiệu nhận diện).
  • Doanh thu dịch vụ ăn uống và bán đặc sản: Trung bình 45.000.000 VNĐ/tháng (với công suất phục vụ 250 lượt khách/tháng).
  • Lợi nhuận ròng dự kiến: ~18.000.000 – 22.000.000 VNĐ/tháng.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Từ 8 đến 10 tháng hoạt động ổn định.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và tài nguyên

  • Các nguồn thảo mộc hoang dã dùng làm men lá (nét tỳ, bioóc óc cốc) đang bị suy giảm do thu hái tự nhiên không đi kèm tái sinh nhân tạo.
  • Quy trình lên men truyền thống của Hém và Men lá vẫn chịu tác động lớn bởi sự chênh lệch nhiệt độ giữa mùa hè (lên tới 36°C) và mùa đông (xuống dưới 0°C, có sương muối) tại Trùng Khánh.
  • Trình độ tiếp cận công nghệ thông tin và ngoại ngữ của đồng bào Tày vùng biên còn hạn chế, ảnh hưởng đến năng lực truyền thông số và marketing trực tuyến.

Hướng phát triển mở rộng

  1. Phân lập dòng nấm men và vi sinh vật thuần khiết: Hợp tác với các viện nghiên cứu sinh học để tinh chọn chủng vi sinh có ích từ men lá truyền thống, tạo chế phẩm men sinh học dạng bột khô giúp ổn định chất lượng ủ rượu quanh năm.
  2. Xây dựng ứng dụng di động AR/VR "Bản đồ Ẩm thực Tày": Cho phép du khách quét mã QR để xem hình ảnh 3D, câu chuyện văn hóa, nguồn gốc nguyên liệu và video hướng dẫn chế biến từ các nghệ nhân.
  3. Mở rộng vùng bảo tồn chuyên canh: Quy hoạch các vùng trồng nếp nương, gừng núi (khinh phja), cây cẩm, cây mắc mật và mô hình nuôi lợn đen thả đồi chuẩn VietGAP tại các xã Phong Nặm, Ngọc Côn.

Đối tượng hưởng lợi

                 MẠNG LƯỚI ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên & Giới học thuật: Cung cấp nguồn tư liệu dân tộc học, văn hóa học và du lịch học chuẩn xác về tri thức ẩm thực Tày; đóng vai trò làm mẫu hình nghiên cứu bảo tồn di sản ứng dụng.
  • Doanh nghiệp lữ hành: Sở hữu tài nguyên văn hóa độc bản để thiết kế các tour du lịch sinh thái - ẩm thực chuyên biệt, nâng cao thời gian lưu trú và mức chi tiêu bình quân của du khách.
  • Cộng đồng cư dân địa phương: Trực tiếp chuyển hóa di sản thành sinh kế bền vững, tăng thu nhập từ 35% đến 55% thông qua chuỗi cung ứng thực phẩm và dịch vụ lưu trú.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước: Có căn cứ khoa học vững chắc để ban hành quy hoạch bảo tồn văn hóa gắn liền với Đề án phát triển du lịch tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2021–2025, định hướng 2030.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để một cơ sở đạt chuẩn chế biến mâm cỗ Tày phục vụ du lịch là gì?

Cơ sở cần đáp ứng: (1) Không gian bếp đạt phân khu 1 chiều từ sơ chế đến nấu chín; (2) Sử dụng chõ gỗ truyền thống đồ hơi; (3) 100% nguyên liệu sử dụng gia vị bản địa (mác mật, khinh phja, nếp nương) không dùng phụ gia hóa học; (4) Người chế biến nắm vững kỹ thuật và thuyết minh được ý nghĩa biểu trưng văn hóa của từng món ăn.

2. Làm thế nào để giải quyết vấn đề kiểm soát chất lượng của rượu ngô men lá khi mở rộng quy mô?

Giải pháp là chuẩn hóa tỷ lệ bột gạo với dịch chiết của hơn 10 loại lá cây sườn núi (bắt buộc có cây nét tỳ), kiểm soát nhiệt độ buồng ủ ổn định từ 22°C đến 28°C bằng cảm biến nhiệt, kết hợp hệ thống ngưng tụ lạnh trong chưng cất để loại bỏ triệt để các phân đoạn aldehyde đầu dòng.

3. Phương thức tích hợp món ăn Tày vào thực đơn các khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp tại Cao Bằng?

Ứng dụng kỹ thuật bài trí hiện đại (Modern Plating) nhưng giữ nguyên vẹn 100% cốt lõi hương vị gốc. Điển hình: Món Khau nhục được chia khẩu phần tinh tế kết hợp khoai môn ngọt cắt lát đồng đều, phục vụ kèm bánh cuốn nóng tráng mỏng kiểu Cao Bằng thay vì bài trí đĩa lớn truyền thống.

4. Chi phí bảo tồn và duy trì chất lượng nguồn nguyên liệu tự nhiên hàng năm là bao nhiêu?

Chi phí ước tính khoảng 30.000.000 – 50.000.000 VNĐ/năm cho mỗi xã, tập trung vào công tác hỗ trợ giống nếp nương, khoanh nuôi tái sinh các vạt rừng thảo dược men lá và bảo vệ chất lượng nước lưu vực sông Quây Sơn.

5. Khả năng nhân rộng mô hình ẩm thực Tày Trùng Khánh sang các địa bàn khác của tỉnh Cao Bằng?

Mô hình có tính khả thi chuyển giao cao (trên 85%) đối với các huyện có địa hình thung lũng đá vôi và thành phần dân cư Tày - Nùng tương đồng như Hạ Lang, Quảng Hòa, Trà Lĩnh cũ, thông qua việc áp dụng cùng một bộ khung tiêu chuẩn hóa công thức và phương thức diễn giải di sản.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Bảo tồn và phát triển văn hóa ẩm thực của người Tày tại huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng" của tác giả Đinh Thị Khánh Đoan đã giải quyết trọn vẹn bài toán học thuật và thực tiễn về mối quan hệ biện chứng giữa gìn giữ di sản văn hóa dân tộc và phát triển kinh tế du lịch. Công trình không chỉ cung cấp bức tranh toàn cảnh, chi tiết về hệ thống món ăn, đồ uống, bánh truyền thống và tri thức y thực dân gian của người Tày vùng biên giới, mà còn kiến tạo một hệ thống giải pháp kỹ thuật, quy trình số hóa và chuỗi giá trị du lịch mang tính ứng dụng cao.

Việc bảo tồn văn hóa ẩm thực không dừng lại ở việc "đóng băng" di sản trong bảo tàng hay trang sách, mà phải là bảo tồn động (Dynamic Preservation) – đưa ẩm thực sống trong đời sống kinh tế đương đại, trở thành động lực phát triển bền vững cho cộng đồng người Tày Trùng Khánh, biến những sản vật từ sông Quây Sơn và núi rừng Đông Bắc thành thương hiệu du lịch đặc sắc trên bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế.