Tổng quan nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đã kéo theo nhu cầu sử dụng phụ gia nhằm nâng cao giá trị cảm quan và kéo dài thời hạn bảo quản. Trong đó, các chất tạo ngọt nhân tạo không sinh năng lượng như Acesulfam kali, Aspartam, Cyclamat và Saccharin được sử dụng rộng rãi trong hơn 6.000 sản phẩm thương mại. Tuy nhiên, việc lạm dụng quá mức quy định cho phép đang đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Theo quy định của Bộ Y tế và khuyến cáo từ Ủy ban Chuyên gia Quốc tế về Phụ gia Thực phẩm, lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được (chỉ số ADI) của Saccharin là 0 đến 5 mg/kg thể trọng, Cyclamat là 0 đến 11 mg/kg thể trọng, Acesulfam kali là 0 đến 15 mg/kg thể trọng và Aspartam là 0 đến 40 mg/kg thể trọng.

Trong thực tế, tình trạng sử dụng sai quy chuẩn diễn ra phức tạp tại nhiều địa phương. Điển hình như các đợt thanh tra an toàn thực phẩm từng phát hiện cơ sở chế biến cà phê sử dụng tỷ lệ 1 kg Cyclamat trên 600 kg cà phê, hay xử lý tịch thu gần 400 lít nước mắm chứa chất tạo ngọt cấm. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện quy định hàm lượng tối đa của Acesulfam kali trong 69 nhóm thực phẩm từ 110 đến 5.000 mg/kg, Aspartam trong 73 nhóm từ 200 đến 6.000 mg/kg, Cyclamat trong 36 nhóm từ 250 đến 3.000 mg/kg và Saccharin trong 67 nhóm từ 80 đến 2.500 mg/kg.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu, tối ưu hóa và ứng dụng hệ thiết bị điện di mao quản sử dụng detector đo độ dẫn không tiếp xúc kết nối kiểu tụ điện (CE-C4D) bán tự động nhằm định lượng đồng thời 4 chất tạo ngọt trên trong các nền mẫu thực phẩm phức tạp. Nghiên cứu được thực hiện tại Hà Nội với quy trình phân tích hoàn tất trong thời gian dưới 8 phút, giúp cắt giảm hơn 80% chi phí hóa chất so với các phương pháp sắc ký truyền thống, mở ra giải pháp kiểm nghiệm lưu động hiệu quả cao cho các cơ quan quản lý.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết điện di mao quản vùng (CZE) và cơ chế đo độ dẫn không tiếp xúc kết nối kiểu tụ điện (C4D). Trong điện di mao quản, sự phân tách các chất dựa trên sự khác biệt về độ linh động điện di của các ion dưới tác dụng của điện trường ngoài và sự chi phối của dòng điện di thẩm thấu (EOF). Dòng EOF xuất hiện do lớp điện tích kép hình thành trên bề mặt trong của mao quản silica khi tiếp xúc với dung dịch đệm điện giải.

Các chất phân tích trong nghiên cứu đều mang tính chất axit yếu với các hằng số phân ly đặc trưng: Aspartam có pKa1 bằng 3,18 và pKa2 bằng 7,82; Cyclamat có pKa bằng 1,71; Saccharin có pKa bằng 1,60. Trong môi trường đệm kiềm có pH từ 8,5 đến 9,7, cả 4 hợp chất đều tồn tại chủ yếu ở dạng anion tích điện âm. Detector C4D hoạt động dựa trên nguyên lý đo độ dẫn điện xoay chiều thông qua hai điện cực hình ống đặt bên ngoài mao quản silica, ngăn cách bởi vách chắn Faraday. Khi các vùng ion chất tan di chuyển qua khe đo giữa hai điện cực, sự thay đổi độ dẫn tổng cộng của dung dịch sẽ tạo ra tín hiệu điện thế xoay chiều tương ứng, sau đó được khuếch đại và số hóa lên máy tính mà không cần các điện cực tiếp xúc trực tiếp với mẫu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng hệ thiết bị CE-C4D bán tự động kết hợp nguồn cao thế mini từ 5 đến 30 kV. Kích thước mao quản silica được chuẩn hóa với tổng chiều dài 60 cm, chiều dài hiệu dụng 50 cm và đường kính trong 75 µm. Cỡ mẫu khảo sát thực nghiệm gồm hơn 20 lô mẫu thực tế bao gồm nước giải khát, nước chè đỗ đen, nước mắm thương phẩm và thạch rau câu. Phương pháp chọn mẫu tập trung vào các nhóm thực phẩm tiêu dùng nhanh có nguy cơ cao chứa phụ gia tạo ngọt vượt ngưỡng.

Quy trình xử lý mẫu được tối giản hóa: mẫu lỏng được pha loãng theo tỷ lệ 1:10 đến 1:50 bằng nước cất khử ion (nước deion) và lọc qua màng lọc microporous 0,45 µm; mẫu dạng gel và rắn được đồng nhất, chiết siêu âm gia nhiệt trong 10 đến 15 phút trước khi lọc. Lý do lựa chọn kỹ thuật CE-C4D thay thế cho sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hay phổ UV-Vis là khả năng phân tích trực tiếp các chất không có nhóm mang màu mạnh (như Cyclamat) mà không cần tạo dẫn xuất hóa học, tiêu tốn lượng dung dịch đệm cực nhỏ (dưới 5 mL mỗi ngày), không phát sinh dung môi hữu cơ độc hại và chi phí vận hành chỉ bằng khoảng 15% đến 20% so với hệ thống sắc ký lỏng cao cấp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực nghiệm đã xác định được tập hợp điều kiện tối ưu để tách hoàn toàn hỗn hợp 4 chất tạo ngọt:

  1. Hệ đệm điện di tối ưu là Tris/His với nồng độ tương ứng 100 mM Tris và 10 mM His tại pH 9,2. Điều kiện này cho phép tách sắc nét cả 4 píc trong thời gian 7,78 phút, khắc phục triệt để hiện tượng đường nền trôi hay chồng lấn píc thường gặp ở hệ đệm Arg/CAPS hoặc Arg/Mes.

  2. Điện thế tách tối ưu được xác lập ở mức dương 15 kV cùng chế độ bơm mẫu thủy động lực học kiểu xiphông ở độ cao chênh lệch 10 cm trong thời gian 15 giây. Khi áp thế 20 kV, thời gian phân tích rút ngắn xuống 6,45 phút nhưng độ phân giải giảm 25%; ngược lại thế 10 kV kéo dài thời gian chạy lên 12,74 phút.

  3. Đường chuẩn định lượng đạt độ tuyến tính xuất sắc với hệ số tương quan R² lớn hơn 0,998 trên dải nồng độ rộng: Acesulfam kali (2,5 đến 120 ppm), Aspartam (20 đến 180 ppm), Cyclamat (5 đến 120 ppm) và Saccharin (5 đến 120 ppm).

  4. Độ đúng và độ lặp lại của phương pháp đạt tiêu chuẩn phân tích quốc tế. Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của diện tích píc và thời gian di chuyển đều nhỏ hơn 3,5% qua 6 lần đo lặp lại liên tiếp. Hiệu suất thu hồi trên các nền mẫu thực đạt từ 94,5% đến 104,2%, hoàn toàn tương đương với kết quả phân tích đối chứng bằng phương pháp HPLC tiêu chuẩn với độ sai lệch dưới 4,8%.

Thảo luận kết quả

Thứ tự xuất hiện của các chất trên điện di đồ lần lượt là: Aspartam (khoảng 5,65 phút), Cyclamat (khoảng 6,57 phút), Saccharin (khoảng 7,35 phút) và Acesulfam kali (khoảng 7,78 phút). Ở pH 9,2, dòng EOF chuyển động mạnh từ cực dương sang cực âm, kéo theo các anion chất tan di chuyển về phía detector. Aspartam có điện tích âm biểu kiến nhỏ nhất nên bị dòng EOF đẩy nhanh nhất, trong khi Acesulfam kali có độ linh động điện di âm lớn nhất nên di chuyển ra sau cùng.

Dữ liệu thực nghiệm khi biểu diễn qua các đồ thị đường chuẩn diện tích píc theo nồng độ (Y = A + B*X) cho thấy sự tương quan tuyến tính rất chặt chẽ. Trên các biểu đồ sắc ký và điện di đồ đối chứng, tín hiệu đo độ dẫn không tiếp xúc tạo ra các píc cân đối, đối xứng cao, không có hiện tượng kéo đuôi. Khi ứng dụng phân tích trên mẫu nước mắm và thạch hoa quả thực tế bằng phương pháp thêm chuẩn ở các mức 10 ppm, 20 ppm và 30 ppm, phương pháp chứng minh khả năng kháng nhiễu nền ma trận xuất sắc, loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của hàm lượng muối khoáng và protein hòa tan cao trong thực phẩm.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Triển khai ứng dụng thiết bị CE-C4D lưu động: Đề nghị Cục An toàn thực phẩm và các Trung tâm Y tế dự phòng tuyến tỉnh trang bị hệ thống CE-C4D bán tự động xách tay, đặt mục tiêu rút ngắn thời gian trả kết quả kiểm nghiệm hiện trường từ 48 giờ xuống dưới 30 phút trong giai đoạn 2026-2027.

  2. Ban hành quy trình kỹ thuật chuẩn quốc gia: Viện Kiểm nghiệm An toàn Vệ sinh Thực phẩm Quốc gia chủ trì xây dựng Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) cho phương pháp phân tích phụ gia thực phẩm bằng CE-C4D, hướng tới kiểm soát 100% các nhóm thực phẩm có nguy cơ cao trong vòng 12 tháng tới.

  3. Tăng cường thanh tra các chợ đầu mối và cơ sở chế biến nhỏ lẻ: Lực lượng Quản lý thị trường phối hợp liên ngành tăng cường kiểm tra nguồn gốc phụ gia tạo ngọt tại các chợ truyền thống, phấn đấu kéo giảm 50% số vụ vi phạm sử dụng chất tạo ngọt công nghiệp không rõ nguồn gốc trong vòng 2 năm.

  4. Tích hợp kiểm soát chất lượng tự động tại doanh nghiệp: Khuyến nghị các nhà máy sản xuất bánh kẹo, nước giải khát áp dụng kỹ thuật CE-C4D vào hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ (QC), đảm bảo hàm lượng chất tạo ngọt luôn được duy trì dưới 80% ngưỡng tối đa theo quy chuẩn của Bộ Y tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Hóa phân tích, Hóa dược và Công nghệ thực phẩm: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết chuyên sâu về điện di mao quản, cấu tạo cảm biến đo độ dẫn không tiếp xúc và kỹ thuật tối ưu hóa điều kiện phân tích điện hóa.

  2. Chuyên viên kiểm nghiệm tại các viện nghiên cứu và trung tâm đo lường: Hữu ích trong việc xây dựng phương pháp thử nghiệm mới, thay thế quy trình phân tích HPLC tốn kém bằng kỹ thuật xanh, tiết kiệm dung môi và giảm thiểu chất thải độc hại.

  3. Cán bộ quản lý an toàn thực phẩm và thanh tra y tế: Nắm bắt các phương pháp kỹ thuật hiện đại để phục vụ công tác thanh tra đột xuất, giám sát việc tuân thủ chỉ số ADI và phát hiện gian lận thương mại trong chế biến thực phẩm.

  4. Kỹ sư R&D và chuyên viên quản lý chất lượng (QA/QC) tại doanh nghiệp thực phẩm: Cung cấp giải pháp định lượng nhanh, chính xác 4 chất tạo ngọt phổ biến nhằm chuẩn hóa công thức sản phẩm ăn kiêng và kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp CE-C4D có ưu điểm gì vượt trội so với sắc ký lỏng HPLC? CE-C4D tiêu thụ lượng mẫu và dung môi rất nhỏ (vài microlit), không sử dụng dung môi hữu cơ đắt tiền, chi phí đầu tư thiết bị thấp hơn khoảng 60% đến 70% so với HPLC, đồng thời có kích thước nhỏ gọn dễ dàng cơ động hóa ra hiện trường.

Tại sao đệm Tris/His ở pH 9,2 lại được chọn thay vì đệm Tris/Ches? Dù đệm Tris/Ches cho thời gian phân tích ngắn hơn (khoảng 400 giây so với 500 giây), nhưng thành phần Ches khan hiếm và đắt đỏ tại thị trường Việt Nam. Hệ đệm Tris/His 100 mM/10 mM ở pH 9,2 cho độ phân giải tương đương, đường nền ổn định và nguồn hóa chất rất sẵn có.

Detector C4D phát hiện các chất tạo ngọt dựa trên nguyên tắc nào? Detector C4D đo độ dẫn điện xoay chiều thông qua tụ điện tạo bởi hai điện cực hình ống bên ngoài mao quản. Khi các ion chất tạo ngọt di chuyển qua vùng đo, sự chênh lệch độ dẫn giữa vùng chất tan và dung dịch đệm nền sẽ tạo ra tín hiệu điện thế đo được.

Quy trình xử lý mẫu thực phẩm cho hệ CE-C4D có phức tạp không? Quy trình cực kỳ đơn giản và nhanh chóng. Mẫu lỏng như nước ngọt chỉ cần pha loãng và lọc qua màng 0,45 µm; mẫu dạng thạch hoặc nước mắm chỉ cần rung siêu âm chiết bằng nước cất khử ion trong khoảng 10 phút trước khi bơm vào hệ thống.

Giới hạn phát hiện (LOD) của phương pháp có đáp ứng được yêu cầu kiểm nghiệm không? Có. Phương pháp CE-C4D đạt giới hạn phát hiện và định lượng ở mức phần triệu (ppm), hoàn toàn đáp ứng việc kiểm soát hàm lượng phụ gia thực phẩm theo quy định hiện hành của Bộ Y tế (ngưỡng giới hạn cho phép từ 80 đến 6.000 mg/kg tùy nhóm sản phẩm).

Kết luận

  • Luận văn đã chế tạo và làm chủ thành công quy trình phân tích đồng thời 4 chất tạo ngọt tổng hợp (Acesulfam kali, Aspartam, Cyclamat, Saccharin) trên hệ thiết bị điện di mao quản xách tay tích hợp detector C4D.
  • Xác lập bộ điều kiện vận hành chuẩn: đệm Tris/His (100 mM/10 mM, pH 9,2), điện thế tách dương 15 kV, bơm mẫu xiphông 10 cm trong 15 giây, tách hoàn toàn hỗn hợp trong 7,78 phút.
  • Phương pháp đạt độ tin cậy phân tích cao với hệ số tương quan R² lớn hơn 0,998, độ thu hồi thực tế từ 94,5% đến 104,2% và độ lệch chuẩn tương đối RSD dưới 3,5%.
  • Ứng dụng định lượng thành công trên nhiều nền mẫu thực phẩm phức tạp như nước giải khát, nước chè đỗ đen, thạch hoa quả và nước mắm, đối chứng xuất sắc với phương pháp chuẩn HPLC.
  • Nghiên cứu mở ra hướng đi đột phá trong việc phát triển các thiết bị phân tích lưu động chi phí thấp phục vụ công tác giám sát vệ sinh an toàn thực phẩm tại Việt Nam trong giai đoạn tới. Các đơn vị kiểm nghiệm và doanh nghiệp quan tâm có thể liên hệ áp dụng quy trình để nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng.