Tổng quan nghiên cứu

Khu vực nông nghiệp và nông thôn Việt Nam hiện là nơi sinh sống của khoảng 65% dân số cả nước, đóng vai trò trụ cột trong việc bảo đảm an sinh xã hội và an ninh lương thực. Mặc dù nhu cầu vốn để mở rộng sản xuất kinh doanh tại địa bàn nông thôn là vô cùng lớn, đa số các hộ gia đình và hộ sản xuất nhỏ lẻ vẫn gặp nhiều rào cản khi tiếp cận nguồn vốn từ các ngân hàng thương mại do thiếu tài sản bảo đảm và quy mô khoản vay phân tán. Trước bối cảnh đó, mạng lưới gồm 1.186 Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) cơ sở trải rộng trên cả nước đã trở thành kênh dẫn vốn vi mô thiết yếu, góp phần đẩy lùi tín dụng đen và thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo bền vững.

Để duy trì tính liên kết hệ thống và hỗ trợ an toàn hoạt động cho mạng lưới QTDND, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) giữ vai trò đầu mối điều hòa vốn, cung cấp thanh khoản và hỗ trợ kiểm soát rủi ro. Tuy nhiên, thực trạng hoạt động giai đoạn 2015 - 30/06/2018 cho thấy dư nợ cấp tín dụng cho hệ thống QTDND chỉ chiếm chưa đến 30% tổng dư nợ tín dụng của Ngân hàng Hợp tác xã, trong khi nguồn vốn huy động từ tiền gửi của chính các QTDND lại chiếm tới hơn 67% tổng nguồn vốn huy động. Sự lệch pha nghiêm trọng giữa khả năng huy động vốn và tỷ lệ tái cấp vốn nội bộ đặt ra yêu cầu cấp bách phải đánh giá lại toàn diện công tác tín dụng.

Nghiên cứu này tập trung làm rõ thực trạng hoạt động cấp tín dụng của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam đối với hệ thống QTDND trong giai đoạn từ năm 2015 đến ngày 30/06/2018 trên phạm vi toàn bộ 32 chi nhánh và 1.186 QTDND thành viên. Mục tiêu cụ thể là chỉ ra các điểm nghẽn về chính sách, hạn mức và quy trình thẩm định, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm gia tăng tỷ trọng dư nợ nội hệ thống lên trên mức 35%, tối ưu hóa hiệu quả điều hòa vốn và duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5% toàn hệ thống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính và bản chất kinh tế của mô hình tổ chức tín dụng hợp tác xã quốc tế. Mô hình tín dụng hợp tác xã bắt nguồn từ phong trào Raiffeisen và Schulze-Delitzsch tại Cộng hòa Liên bang Đức vào những năm 1849 - 1854, sau đó phát triển thành hệ thống ngân hàng hợp tác đa tầng như DZ Bank hiện nay, chiếm khoảng 20% thị phần ngành ngân hàng Đức với hơn 14 triệu thành viên và mạng lưới trên 1.100 ngân hàng hợp tác cơ sở. Song song với đó, mô hình Quỹ tín dụng Desjardins tại Canada thành lập từ năm 1900 cũng cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về việc xây dựng định chế tài chính trung ương hai cấp nhằm phục vụ mạng lưới hơn 500 quỹ cơ sở hoạt động theo nguyên tắc tương trợ xã viên.

Các khái niệm cốt lõi được ứng dụng trong luận văn bao gồm:

  • Quỹ tín dụng nhân dân: Tổ chức tín dụng hợp tác do các cá nhân, hộ gia đình và pháp nhân tự nguyện thành lập nhằm tương trợ sản xuất kinh doanh theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng 2010 và Luật Hợp tác xã 2012.
  • Ngân hàng Hợp tác xã: Ngân hàng của tất cả các QTDND, đóng vai trò đầu mối điều hòa vốn, liên kết hệ thống và cung ứng dịch vụ ngân hàng hiện đại.
  • Cơ chế điều hòa vốn nội bộ: Nghiệp vụ nhận tiền gửi dư thừa và tái cấp vốn cho các quỹ thành viên thiếu hụt thanh khoản hoặc có nhu cầu mở rộng quy mô tín dụng nông nghiệp.
  • Cho vay hỗ trợ thanh khoản tạm thời: Hình thức cấp tín dụng ngắn hạn tối đa 2 tháng nhằm bù đắp nhu cầu chi trả tiền gửi đột xuất của QTDND cơ sở.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp toàn diện và có tính chuẩn hóa cao. Nguồn số liệu chính được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, bảng cân đối tài khoản kế toán của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2015 đến ngày 30/06/2018, kết hợp với bộ dữ liệu định kỳ theo Thông tư 35/2015/TT-NHNN và Thông tư 31/2012/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao trọn toàn bộ tổng thể gồm 1.186 QTDND đang hoạt động và 32 chi nhánh trực thuộc Ngân hàng Hợp tác xã trên 47 tỉnh, thành phố. Việc lựa chọn phương pháp chọn mẫu tổng thể không phân tầng được quyết định bởi tính chất đặc thù của hệ thống tài chính hợp tác: mỗi đơn vị quỹ cơ sở đều có mối liên kết bắt buộc về vốn điều hòa và trách nhiệm thành viên với Co-opBank, do đó khảo sát toàn bộ giúp loại bỏ sai số chọn mẫu và phản ánh bức tranh chân thực nhất về mạng lưới.

Các công cụ phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis), so sánh tỷ số tài chính (tỷ lệ cho vay trên tiền gửi, tỷ trọng nợ xấu, cơ cấu kỳ hạn) và phân tích nguyên nhân - kết quả. Phương pháp này cho phép nhận diện chính xác các nút thắt trong khâu phân bổ vốn giữa thị trường nội bộ và khách hàng bên ngoài.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2015 - 30/06/2018 mang lại 4 phát hiện quan trọng về hoạt động tín dụng của Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam đối với hệ thống QTDND:

Thứ nhất, quy mô tín dụng nội hệ thống còn rất khiêm tốn và có xu hướng tăng trưởng chậm hơn so với cho vay khách hàng ngoài hệ thống. Năm 2017, trong tổng dư nợ tín dụng 20.600 tỷ đồng của Ngân hàng Hợp tác xã, dư nợ cho vay doanh nghiệp và cá nhân chiếm tới 14.779 tỷ đồng (tương đương 71,74%), trong khi dư nợ cho vay các QTDND chỉ đạt 5.821 tỷ đồng (chiếm 28,26%). Đến ngày 30/06/2018, tổng dư nợ đạt 21.178 tỷ đồng nhưng dư nợ đối với QTDND lại sụt giảm xuống mức 5.682 tỷ đồng.

Thứ hai, hiện tượng mất cân đối nghiêm trọng giữa chiều huy động và chiều cấp tín dụng đối với hệ thống QTDND. Năm 2017, nguồn tiền gửi từ các QTDND chuyển về Ngân hàng Hợp tác xã đạt 12.803 tỷ đồng (chiếm 67% tổng vốn huy động), và con số này tiếp tục tăng vọt 22,85% lên mức 15.729 tỷ đồng vào ngày 30/06/2018. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi đối với QTDND thường xuyên duy trì dưới mức 45%, chứng tỏ dòng vốn nhàn rỗi từ khu vực nông thôn chưa được tái phân bổ hiệu quả ngược trở lại cho các quỹ thành viên.

Thứ ba, công tác kiểm soát nợ xấu nội hệ thống đạt kết quả khả quan nhưng tiềm ẩn rủi ro chu kỳ. Tỷ lệ nợ xấu chung của Ngân hàng Hợp tác xã duy trì ở mức an toàn: năm 2015 đạt 1,60% (258 tỷ đồng), năm 2016 giảm về 1,33% (242 tỷ đồng) và năm 2017 ở mức 1,53% (315 tỷ đồng). Đa số các khoản nợ xấu phát sinh từ khối khách hàng bên ngoài, trong khi các khoản vay QTDND có chất lượng nợ tương đối tốt do được giám sát qua luồng tiền gửi.

Thứ tư, việc mở rộng dịch vụ ngân hàng số CF-eBank đã tạo bước ngoặt trong liên kết thanh toán. Tính đến hết năm 2017, dự án đã đào tạo cho hơn 1.400 học viên thuộc 557 QTDND, kết nạp chính thức 438 QTDND tham gia hệ thống chuyển tiền điện tử. Doanh số giao dịch chuyển tiền đi đạt 724.620 món với giá trị 184.853 tỷ đồng (tăng 36% so với năm 2016), và chuyển tiền đến đạt 497.476 món với giá trị 175.625 tỷ đồng (tăng 34% so với năm 2016).

Thảo luận kết quả

Khi biểu diễn các kết quả nghiên cứu qua biểu đồ cột chồng phân tích cơ cấu dư nợ và bảng so sánh tỷ trọng huy động vốn, bức tranh mất cân đối chức năng của Ngân hàng Hợp tác xã hiện lên rõ nét. Về mặt nguyên tắc, Ngân hàng Hợp tác xã phải là trung tâm hỗ trợ vốn cho 1.186 QTDND thành viên, nhưng trên thực tế, đơn vị này lại vận hành phần lớn như một ngân hàng thương mại thương phẩm khi dành hơn 70% tổng dư nợ cho khối doanh nghiệp và cá nhân.

Nguyên nhân của tình trạng trên xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan:

  • Về năng lực tài chính và sở hữu: Vốn điều lệ của Ngân hàng Hợp tác xã đạt 3.026 tỷ đồng, nhưng nguồn vốn Nhà nước chiếm tới 99,47% (3.010 tỷ đồng), trong khi phần vốn góp của toàn bộ các QTDND thành viên chỉ vỏn vẹn 16 tỷ đồng (chiếm 0,53%). Cơ cấu sở hữu này làm suy yếu sự gắn kết về mặt quyền lợi và trách nhiệm giữa ngân hàng đầu mối và các quỹ cơ sở.
  • Về cơ chế thẩm định và tài sản bảo đảm: Đa phần các khoản cấp tín dụng cho QTDND là cho vay tín chấp hoặc thế chấp bằng số dư tiền gửi. Khi các QTDND gặp khó khăn thanh khoản tạm thời do nợ xấu cục bộ, họ lập tức không đáp ứng được điều kiện vay vốn thông thường của Co-opBank theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, khiến chức năng cứu cánh thanh khoản bị vô hiệu hóa.
  • Về quản trị mạng lưới: Mạng lưới 32 chi nhánh là quá mỏng để quản lý 1.186 quỹ tại 47 tỉnh thành. Năm 2017 ghi nhận 15 QTDND rơi vào diện yếu kém không thể tự phục hồi và một số sự cố nghiêm trọng tại địa bàn tỉnh Đồng Nai đã minh chứng cho lỗ hổng trong công tác cảnh báo sớm và kiểm toán giám sát từ xa.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giải quyết triệt để các tồn tại và đưa hoạt động tín dụng của Ngân hàng Hợp tác xã trở về đúng tôn chỉ liên kết hệ thống, 4 nhóm giải pháp trọng tâm cần được triển khai đồng bộ:

Thứ nhất, tái định hình cơ cấu danh mục cho vay và nâng hạn mức tín dụng nội bộ. Ban Điều hành Ngân hàng Hợp tác xã tại Trụ sở chính cần ban hành quy chế phân bổ vốn ưu tiên, cam kết nâng tỷ trọng dư nợ cho vay QTDND lên tối thiểu 35% vào năm 2019 và đạt 45% tổng dư nợ vào cuối năm 2020. Cần nâng hạn mức cho vay mở rộng tín dụng thông thường từ 30 tỷ đồng lên 50 tỷ đồng đối với các QTDND xếp hạng A và B, đồng thời nới lỏng cơ chế cho vay hỗ trợ thanh khoản tạm thời với lãi suất ưu đãi thấp hơn lãi suất thương mại 1,0 - 1,5%/năm.

Thứ hai, đẩy mạnh số hóa quy trình thanh toán và liên kết tín dụng thông qua nền tảng CF-eBank. Trung tâm Công nghệ Thông tin phối hợp cùng 32 chi nhánh đặt mục tiêu kết nạp thêm 250 - 300 QTDND trong giai đoạn 2018 - 2020, nâng tỷ lệ bao phủ của mạng lưới thanh toán điện tử lên trên 70% toàn hệ thống. Việc tích hợp quản lý dòng tiền gửi trực tuyến sẽ giúp Co-opBank dự báo chính xác nhu cầu vốn theo mùa vụ nông nghiệp trước 30 ngày.

Thứ ba, thiết lập Trung tâm thẩm định khoản vay lớn và cơ chế kiểm soát rủi ro từ xa. Phòng Tín dụng Thành viên tại các chi nhánh cần tăng cường nhân sự chuyên trách, thực hiện kiểm tra định kỳ 100% hồ sơ tín dụng vượt hạn mức tại các quỹ cơ sở. Ngân hàng Hợp tác xã cần chủ động phối hợp với Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống để xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu của 15 QTDND yếu kém, hạn chế rủi ro lan truyền dây chuyền.

Thứ tư, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ hoàn thiện khung khổ pháp lý chuyên biệt. Đề xuất Ngân hàng Nhà nước thành lập Cục Quản lý và Giám sát Quỹ tín dụng nhân dân chuyên trách thay vì phân tán quyền hạn thanh tra cho nhiều đơn vị cấp tỉnh. Đồng thời, đề nghị cấp có thẩm quyền xem xét tái cấp vốn bổ sung 1.000 - 1.500 tỷ đồng cho Ngân hàng Hợp tác xã từ ngân sách trong giai đoạn đến năm 2021 để củng cố nguồn vốn cho vay phát triển nông nghiệp nông thôn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Thứ nhất, Ban Tổng Giám đốc và Cán bộ Tín dụng tại Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank). Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực chứng để đánh giá lại hiệu quả danh mục tín dụng nội bộ, tối ưu hóa tỷ lệ cho vay trên tiền gửi và xây dựng biểu lãi suất điều hòa vốn cạnh tranh nhằm giữ chân nguồn vốn nhàn rỗi của 1.186 QTDND thành viên.

Thứ hai, Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành của 1.186 Quỹ tín dụng nhân dân cơ sở trên toàn quốc. Các nhà quản trị quỹ có thể ứng dụng các bài học về quản trị thanh khoản, tối ưu hóa dòng tiền qua hệ thống thanh toán CF-eBank và xây dựng phương án vay vốn mở rộng sản xuất kinh doanh đạt chuẩn thẩm định của ngân hàng đầu mối.

Thứ ba, Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đề tài cung cấp luận cứ thực tiễn sắc bén để các nhà hoạch định chính sách rà soát các văn bản quy phạm pháp luật, hoàn thiện quy định an toàn vốn theo Thông tư 04/2015/TT-NHNN và xây dựng cơ chế giám sát rủi ro đặc thù cho mô hình kinh tế hợp tác.

Thứ tư, Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp phân tích định lượng tổ chức tài chính vi mô, so sánh mô hình ngân hàng hợp tác xã quốc tế (Đức, Canada) và ứng dụng kinh tế lượng trong đánh giá dòng vốn nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tỷ trọng dư nợ cho vay QTDND tại Ngân hàng Hợp tác xã chỉ chiếm dưới 30% tổng dư nợ? Nguyên nhân chủ yếu do Ngân hàng Hợp tác xã phải cân đối bài toán lợi nhuận và an toàn tài chính. Trong khi các QTDND thường chỉ có nhu cầu vay theo mùa vụ và gặp vướng mắc về tài sản bảo đảm, ngân hàng buộc phải phân bổ hơn 70% dư nợ sang khối doanh nghiệp và cá nhân để đảm bảo khả năng sinh lời và bù đắp chi phí vận hành 32 chi nhánh.

Chức năng điều hòa vốn của Ngân hàng Hợp tác xã vận hành như thế nào trong chu kỳ kinh tế? Ngân hàng Hợp tác xã đóng vai trò hồ chứa vốn: tiếp nhận dòng tiền gửi nhàn rỗi từ các QTDND dư thừa thanh khoản (đạt 15.729 tỷ đồng vào tháng 6/2018) và phân phối lại cho các đơn vị thiếu vốn thông qua các gói cho vay mở rộng tín dụng hoặc cho vay hỗ trợ thanh khoản đặc biệt trong thời hạn tối đa 2 tháng.

Dự án ngân hàng điện tử CF-eBank mang lại lợi ích gì cho việc tăng cường tín dụng? CF-eBank giúp hiện đại hóa hạ tầng thanh toán tại 438 QTDND cơ sở, xử lý an toàn hơn 724.620 giao dịch chuyển tiền với giá trị 184.853 tỷ đồng năm 2017. Nền tảng này giúp ngân hàng đầu mối theo dõi tức thời biến động số dư tiền gửi, từ đó ra quyết định cấp hạn mức tín dụng nhanh chóng và chính xác.

Đâu là trở ngại lớn nhất khi xử lý các QTDND yếu kém trong hệ thống? Rào cản lớn nhất nằm ở cơ chế phối hợp thanh tra còn chồng chéo giữa Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh và Co-opBank, cùng với việc thiếu cơ quan đầu mối chuyên trách. Khi một quỹ cơ sở mất thanh khoản, việc phong tỏa tài sản và trích lập dự phòng từ Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống thường bị chậm trễ, gây nguy cơ lây lan diện rộng.

Bài học kinh nghiệm quốc tế nào từ Đức và Canada có thể áp dụng tại Việt Nam? Hệ thống DZ Bank (Đức) và Desjardins (Canada) thành công nhờ mô hình liên kết khép kín: ngân hàng trung ương hỗ trợ 100% dịch vụ tài chính phái sinh, bảo hiểm và thanh toán cho quỹ cơ sở mà không cạnh tranh trực tiếp. Việt Nam cần tăng cường sở hữu vốn của các QTDND tại Co-opBank để nâng cao trách nhiệm đồng sở hữu.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra với những đóng góp cốt lõi cho sự phát triển của hệ thống tài chính hợp tác xã Việt Nam:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng hợp tác xã dựa trên kinh nghiệm thành công của phong trào Raiffeisen (Đức) và Desjardins (Canada).
  • Phản ánh trung thực thực trạng cấp tín dụng giai đoạn 2015 - 30/06/2018 với quy mô phân tích bao trùm 1.186 QTDND và 32 chi nhánh Co-opBank.
  • Chỉ rõ nghịch lý điều hòa vốn khi nguồn tiền gửi từ QTDND đạt trên 15.729 tỷ đồng nhưng dư nợ cho vay nội bộ chỉ chiếm dưới 30% tổng dư nợ.
  • Đánh giá hiệu quả bước đầu của hệ thống CF-eBank trong việc kết nối 438 QTDND và thực hiện luân chuyển hơn 360.000 tỷ đồng giao dịch hai chiều.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi nhằm tái cấu trúc dòng vốn, số hóa hoạt động và hoàn thiện thể chế quản lý ngân hàng hợp tác.

Trong lộ trình tiếp theo giai đoạn 2018 - 2020, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam cần khẩn trương chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng, mở rộng quy mô CF-eBank và nâng hạn mức cho vay an toàn cho các quỹ thành viên. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và các nhà quản trị ngân hàng quan tâm có thể tiếp tục khai thác sâu các phân tích định lượng trong toàn văn luận văn để hoàn thiện các chiến lược quản trị rủi ro tín dụng tại đơn vị.