Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và được ứng dụng sâu rộng vào công tác quản trị kinh doanh, việc chuyển đổi từ các phương thức hạch toán thủ công trên giấy tờ sang hệ thống phần mềm kế toán tự động trở thành nhu cầu thiết yếu đối với các tổ chức kinh tế. Thị trường phần mềm kế toán tại Việt Nam giai đoạn 2010–2013 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu ổn định từ 20% đến 30% mỗi năm ở các đơn vị cung cấp lớn, đồng thời xuất hiện xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ các gói phần mềm đóng gói cục bộ sang các mô hình hoạt động trên nền web và dịch vụ điện toán đám mây. Tuy nhiên, trước bối cảnh kinh tế giai đoạn 2012–2013 còn nhiều khó khăn, các doanh nghiệp thường thắt chặt chi tiêu và gặp nhiều trở ngại trong việc lựa chọn giải pháp phần mềm vừa tương thích với quy mô, vừa đáp ứng chuẩn xác quy trình nghiệp vụ đặc thù.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lan Oanh (ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương mại) tập trung nghiên cứu quy trình ứng dụng công nghệ thông tin vào nghiệp vụ kế toán tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp và Đô thị Việt Nam (ICD). Đơn vị này là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, cung ứng thiết bị vệ sinh môi trường (các loại thùng rác nhựa HDPE, PP, Composite FRP, inox từ 5 lít trở lên và xe gom rác), có mạng lưới phân phối rộng khắp liên kết cùng VNPost.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Thông qua dữ liệu thu thập thực tế, phản ánh khách quan và có hệ thống quy trình triển khai, cài đặt phần mềm Cyber Accounting tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp và Đô thị Việt Nam.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các bước triển khai tại ICD, chỉ rõ những ưu điểm cần duy trì và các nhược điểm, hạn chế kỹ thuật phát sinh trong quá trình thực hiện.
  3. Đúc kết kinh nghiệm thực tiễn, đề xuất các nhóm giải pháp và mô hình quy trình cải tiến nhằm hoàn thiện công tác triển khai, cài đặt phần mềm kế toán cho doanh nghiệp trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và thủ tục triển khai, cài đặt phần mềm kế toán Cyber Accounting (do Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp Cyber Soft phát triển).
  • Đối tượng tham chiếu, so sánh: Các phần mềm kế toán MISA SME.Net (Công ty Cổ phần MISA) và Peachtree Accounting (hãng Sage).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp và Đô thị Việt Nam (trụ sở tại số 9 Phạm Văn Đồng, quận Cầu Giấy, Hà Nội) và Công ty Cyber Soft.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2009–2012; dữ liệu triển khai dự án thực tế ghi nhận từ ngày 03/04/2012 đến 03/07/2012.
  • Phạm vi nghiệp vụ: Khóa luận tập trung nghiên cứu chuyên sâu việc ứng dụng phần mềm vào chu trình Doanh thu (bao gồm phân hệ kế toán bán hàng, theo dõi công nợ phải thu và tập hợp doanh thu).

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành và văn bản quy phạm pháp luật chuẩn mực:

  • Khái niệm và yêu cầu thông tin kế toán: Dẫn chiếu theo Giáo trình Kế toán máy (NXB Văn hóa thông tin, 2009), xác định các điều kiện để một thông tin trở thành thông tin kế toán (tính hiện thực, độ tin cậy từ chứng từ hợp lệ, giá trị pháp lý và tính kịp thời cung cấp cho việc ra quyết định).
  • Mô hình hệ thống thông tin kế toán: Tiếp cận theo Giáo trình Hệ thống thông tin kế toán (NXB Thống kê), phân định hệ thống thành 5 thành phần chính: phần cứng, phần mềm, hệ thống mạng, nhân lực và dữ liệu, hoạt động xoay quanh quy trình xử lý kế toán.
  • Khung pháp lý về tiêu chuẩn phần mềm kế toán: Áp dụng các tiêu chuẩn và điều kiện quy định tại Thông tư số 103/2005/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 24/11/2005.
  • Quy trình triển khai phần mềm chuẩn: Vận dụng mô hình kỹ nghệ phần mềm 5 bước theo tài liệu Software Engineering (McGraw-Hill, 2001), bao gồm: Lập kế hoạch cài đặt, Biến đổi dữ liệu (gồm 8 bước chuyển đổi chi tiết), Huấn luyện người dùng, Cài đặt hệ thống (thông qua 4 phương pháp: chuyển đổi trực tiếp, chạy song song, chuyển đổi theo bộ phận quan trọng, chuyển đổi từng bước thí điểm) và Biên soạn tài liệu hệ thống.
  • Bốn chu trình kế toán cơ bản trong doanh nghiệp: Chu trình doanh thu, chu trình chi phí, chu trình chuyển đổi và chu trình tài chính.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ:

  • Phương pháp điều tra xã hội học: Sử dụng phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên kế toán và kỹ thuật viên CNTT tại đơn vị.
  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Khai thác tài liệu kỹ thuật, báo cáo tài chính nội bộ và thông tin chuyên ngành qua Internet.
  • Phương pháp phân tích nguyên nhân – kết quả: Đánh giá các tồn tại trong quá trình cài đặt bắt nguồn từ yếu tố công nghệ hay quy trình tổ chức.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp và so sánh: Phân tích từng phân đoạn công việc, so sánh đối chiếu quy trình thực tế của Cyber Accounting với mô hình lý thuyết và quy trình của MISA SME.Net, Peachtree Accounting.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Tổng quan về quy trình triển khai và cài đặt phần mềm kế toán ở các doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa vai trò của công tác kế toán và phần mềm kế toán đối với từng cấp bậc quản trị trong doanh nghiệp (kế toán viên, kế toán trưởng, giám đốc tài chính, giám đốc điều hành). Tác giả tổng thuật bức tranh thị trường phần mềm kế toán tại Việt Nam giai đoạn 2010–2013, phân loại phần mềm theo hai tiêu chí: theo bản chất nghiệp vụ (phần mềm kế toán bán lẻ POS/Front Office và phần mềm kế toán tài chính quản trị Back Office) và theo hình thức sản phẩm (phần mềm đóng gói sẵn và phần mềm viết theo đơn đặt hàng). Đồng thời, chương 1 xác định rõ các điều kiện tiên quyết khi triển khai dự án công nghệ, bao gồm điều kiện về thành phần nhân sự (phân tích viên, lập trình viên, kỹ thuật viên), điều kiện hạ tầng kỹ thuật và cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán.

Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng triển khai và cài đặt phần mềm Cyber Accounting tại Công ty Cổ phần Công nghiệp và Phát triển Đô thị Việt Nam

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm, trình bày bức tranh thực tế về doanh nghiệp và diễn biến triển khai dự án phần mềm kế toán Cyber Accounting 2008 tại ICD.

Tình hình tài chính của ICD qua các năm nghiên cứu được tổng hợp cụ thể như sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2010 (VNĐ) Năm 2011 (VNĐ) Năm 2012 (VNĐ)
Doanh thu 1.234.920.217.239 1.320.409.230.457 2.315.345.642.782
Tổng chi phí SXKD 1.200.234.456.742 1.123.457.268.357 2.236.368.459.434
Lợi nhuận trước thuế 45.234.568.246 39.257.842.579 80.265.368.467
Tổng tài sản 132.769.246.666 140.365.365.684 180.353.889.005
Vốn điều lệ 90.000.000.000 100.000.000.000 120.000.000.000

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính Công ty ICD (2010–2012).

Dự án triển khai phần mềm Cyber Accounting tại ICD diễn ra từ ngày 03/04/2012 đến ngày 03/07/2012 với các thông số kỹ thuật và nhân sự xác định:

  • Đội ngũ triển khai: Nguyễn Tài Cường (Tổng phụ trách - PGĐ Cyber Soft), Tăng Vũ Thắng (Phân tích viên), Đặng Văn Hà (Lập trình viên), Nguyễn Đăng Tuyến (Kỹ thuật viên). Phía ICD gồm 4 nhân viên kế toán, 1 kế toán trưởng (Trần Thị Oanh) và 2 nhân viên quản trị hệ thống thông tin.
  • Hạ tầng cơ sở: 7 máy tính để bàn Dell, 1 máy chủ Server IBM, đường truyền Internet FPT ADSL tốc độ 1Mbps, phần mềm hỗ trợ kỹ thuật từ xa TeamViewer 5.

Tiến trình triển khai thực tế tại ICD được thực hiện qua 8 bước:

  1. Lập kế hoạch triển khai (03/04/2012 – 12/04/2012): Tiếp nhận yêu cầu, khảo sát thực tế chi nhánh và phê duyệt kế hoạch hoàn chỉnh.
  2. Chuẩn bị hạ tầng cơ sở (13/04/2012 – 16/04/2012): Khảo sát hiện trạng máy móc, lập báo cáo đánh giá tương thích.
  3. Biến đổi số liệu (17/04/2012 – 30/04/2012): Thống nhất kiểu dữ liệu, chuyển đổi sổ sách kế toán thủ công sang cơ sở dữ liệu SQL Server.
  4. Huấn luyện (02/05/2012 – 10/05/2012): Cài đặt bản Demo, bàn giao tài liệu và đào tạo nghiệp vụ cho bộ phận kế toán cùng bộ phận CNTT.
  5. Hoàn chỉnh phần mềm theo yêu cầu (12/04/2012 – 31/05/2012): Lập trình chức năng theo bài toán đặc thù và xử lý các yêu cầu mới phát sinh trong giai đoạn thử nghiệm (từ 01/05/2012 đến 31/05/2012).
  6. Đàm phán lần 2 (01/06/2012 – 12/06/2012): Đánh giá kết quả dùng thử, thống nhất phương án bảo trì và ký kết chuyển giao chính thức.
  7. Cài đặt chính thức (13/06/2012 – 29/06/2012): Gỡ bỏ bản demo, cài đặt hệ thống hoàn chỉnh theo phương pháp chuyển đổi trực tiếp, thiết lập cơ sở dữ liệu trên máy chủ IBM, cấu hình hệ thống báo cáo và phân quyền người dùng.
  8. Chuẩn bị tài liệu hệ thống (30/06/2012 – 03/07/2012): Biên soạn và bàn giao tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành.

Tác giả so sánh quy trình thực tế với mô hình lý thuyết và các giải pháp trên thị trường:

Tiêu chí so sánh Cyber Accounting (tại ICD) MISA SME.Net Peachtree Accounting
Số bước quy trình 8 bước 8 bước 5 bước
Hình thức triển khai Đội ngũ đến làm việc trực tiếp Đội ngũ đến làm việc trực tiếp Trực tuyến qua mạng Internet
Thời gian dùng thử 1 tháng (01/05 – 31/05/2012) 1 tháng 20 ngày
Trình tự thực hiện Liên tiếp, có các khâu gối đầu Liên tiếp theo kế hoạch Liên tiếp tuần tự
Khảo sát trước khi cài thử Có khảo sát thực tế Có khảo sát thực tế Không khảo sát
Thời điểm lập CSDL Sau khi chuyển đổi dữ liệu Trước khi chuyển đổi dữ liệu Trước khi chuyển đổi dữ liệu
Tổng thời gian triển khai 3 tháng 2 tháng 1 tháng
Công nghệ / CSDL Visual FoxPro / SQL Server VB.Net / SQL Server C#, VB.Net / Oracle, SQL

Đánh giá thực trạng: Dự án có ưu điểm là độ ổn định cao, tương thích tốt với nghiệp vụ bán hàng của ICD, có sự phối hợp chặt chẽ của nhân sự hai bên và khả năng tương thích tốt với dữ liệu Excel. Ngược lại, tồn tại các nhược điểm: tổng thời gian 3 tháng còn dài; phương thức trao đổi qua điện thoại/gặp trực tiếp gây phát sinh chi phí; việc cài đặt sổ cái dùng chung (Ct00) làm giảm tốc độ truy xuất và lộ dữ liệu nhạy cảm; nền tảng Visual FoxPro hạn chế mở rộng giao diện web; cấu trúc tính toán đặt tại phần mềm gây khó khăn khi chỉnh sửa công thức; và việc đáp ứng giao diện song ngữ còn chậm chạp.

Phần 3: Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình triển khai và cài đặt Cyber Accounting tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp và Đô thị Việt Nam

Chương 3 đưa ra 4 định hướng phát triển tổng thể (tăng cường tự động hóa, đơn giản hóa quy trình, tăng tính tương tác từ xa và định hướng tích hợp tổng thể vào hệ thống Cyber ERP) cùng 6 giải pháp kỹ thuật và tổ chức cụ thể:

  1. Tái cấu trúc quy trình triển khai thành 6 bước: Rút gọn quy trình 8 bước cũ bằng cách hợp nhất công tác khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu bài toán kế toán và thiết kế chức năng thành một khâu độc lập duy nhất thực hiện trước khi cài đặt.
  2. Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu bằng bảng phụ Ct70: Thay vì cấp quyền cho nhiều nhân viên bán hàng truy cập trực tiếp vào bảng sổ cái chính Ct00 (chứa toàn bộ giao dịch tài chính mật của công ty), xây dựng bảng trung gian Ct70 chỉ chứa các trường thông tin phục vụ giao dịch bán hàng và kho. Giải pháp này vừa đảm bảo an toàn dữ liệu, vừa giảm tải lưu lượng truy vấn trên bảng sổ cái gốc.
  3. Ứng dụng công cụ quản trị và hỗ trợ từ xa: Đưa các phần mềm TeamViewer và LogMeIn vào quy trình đào tạo, bảo trì nhằm hỗ trợ người dùng từ xa mà không cần kỹ thuật viên phải di chuyển trực tiếp, tiết kiệm chi phí đi lại.
  4. Chuyển đổi ngôn ngữ lập trình sang VB.Net: Đề xuất đơn vị phát triển nâng cấp lõi phần mềm từ Visual FoxPro sang Visual Basic .NET nhằm hỗ trợ linh hoạt cả hai môi trường Windows và Web-based.
  5. Chuyển đổi kiến trúc xử lý sang Stored Procedure trên CSDL: Thay vì kéo dữ liệu thô về phần mềm để tính toán rồi lưu ngược lại CSDL, đề xuất viết các thủ tục xử lý dữ liệu (Stored Procedures) trực tiếp trên hệ quản trị SQL Server. Phần mềm đóng vai trò giao diện truyền lệnh, giúp nâng cao tính bảo mật và dễ dàng bảo trì công thức kế toán.
  6. Xây dựng sẵn các gói mô-đun đa ngôn ngữ: Phát triển các tệp tài nguyên ngôn ngữ độc lập để chuyển đổi giao diện song ngữ nhanh chóng theo yêu cầu của các doanh nghiệp liên doanh, vốn FDI.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Dữ liệu triển khai thực tế: Phản ánh chi tiết dự án kéo dài 3 tháng tại ICD, hoàn thành đào tạo 7 nhân sự liên quan, thiết lập hệ thống trên 7 máy trạm và 1 máy chủ IBM, số hóa thành công dữ liệu kế toán từ sổ ghi chép sang cơ sở dữ liệu quan hệ SQL Server trong phạm vi chu trình Doanh thu.
  • Đóng góp về mặt quy trình: Đề xuất mô hình quy trình triển khai 6 bước khoa học hơn so với mô hình 8 bước thực tế và mô hình 5 bước lý thuyết kinh điển, khắc phục tình trạng phân mảnh và chồng chéo giữa khâu phân tích thiết kế với khâu cài đặt.
  • Đóng góp về giải pháp kỹ thuật: Đưa ra phương án cấu trúc bảng dữ liệu Ct70 giải quyết bài toán phân quyền truy cập sổ cái, đề xuất lộ trình chuyển đổi công nghệ sang VB.Net và kỹ thuật xử lý dữ liệu bằng thủ tục lưu trữ (Stored Procedure) trên SQL Server.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu tại một đơn vị cụ thể (Công ty ICD); thời gian thực tập và nghiên cứu thực tế kéo dài 2 tháng nên mới chỉ tập trung triển khai và đánh giá hoàn chỉnh trên 1 chu trình đơn lẻ là chu trình Doanh thu.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Tiếp tục triển khai tuần tự 3 chu trình kế toán còn lại tại ICD gồm: chu trình Chi phí, chu trình Chuyển đổi và chu trình Tài chính; tiến tới tích hợp toàn bộ các phân hệ kế toán vào hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp Cyber ERP.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học kinh tế, Kế toán doanh nghiệp và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương pháp luận và tiến trình triển khai phần mềm quản lý trong thực tế.
  • Các chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA), kỹ thuật viên triển khai giải pháp ERP/phần mềm kế toán tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ CNTT.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng kế hoạch triển khai 8 bước theo dòng thời gian chi tiết; ma trận so sánh các phương pháp triển khai giữa các phần mềm kế toán; và giải pháp thiết kế phân quyền cơ sở dữ liệu qua bảng trung gian Ct70.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao quy trình triển khai phần mềm thực tế tại ICD kéo dài 8 bước trong khi lý thuyết chỉ có 5 bước?
Do Cyber Accounting là phần mềm phát triển theo đơn đặt hàng dựa trên phần mềm lõi có sẵn, đội ngũ triển khai đã tích hợp trực tiếp các khâu khảo sát, phân tích yêu cầu và chỉnh sửa tính năng vào trong quy trình triển khai tại chỗ thay vì tách thành các pha độc lập như lý thuyết vòng đời phát triển phần mềm đóng gói.

2. Hạ tầng phần cứng và mạng tại Công ty ICD được trang bị như thế nào để phục vụ dự án?
Hệ thống sử dụng 7 máy tính bàn Dell cho các trạm làm việc, 1 máy chủ Server IBM, kết nối mạng FPT ADSL băng thông 1Mbps và ứng dụng TeamViewer 5 hỗ trợ kỹ thuật từ xa.

3. Bảng dữ liệu Ct70 giải quyết bài toán phân quyền gì trong cơ sở dữ liệu Cyber Accounting?
Bảng Ct70 được tạo ra như một bảng trung gian trích xuất riêng các giao dịch bán hàng, cho phép nhiều nhân viên nghiệp vụ thao tác mà không cần cấp quyền truy cập trực tiếp vào bảng sổ cái chính Ct00, giúp bảo vệ bí mật dữ liệu tài chính toàn công ty và hạn chế suy giảm tốc độ xử lý của hệ thống.

4. Vì sao tác giả đề xuất chuyển đổi ngôn ngữ phát triển từ Visual FoxPro sang VB.Net?
Nền tảng Visual FoxPro hạn chế khả năng tương tác và mở rộng trên môi trường mạng Internet, trong khi VB.Net có cấu trúc tương thích tốt, hỗ trợ đa nền tảng cả Windows lẫn môi trường ứng dụng Web, đáp ứng xu thế tích hợp trực tuyến.

5. Khóa luận triển khai phân hệ kế toán nào đầu tiên và định hướng các bước tiếp theo ra sao?
Tác giả lựa chọn triển khai chu trình Doanh thu trước tiên do hoạt động bán hàng là mảng cốt lõi của ICD. Sau khi chu trình này vận hành ổn định, công ty sẽ tiếp tục triển khai lần lượt chu trình Chi phí, chu trình Chuyển đổi và chu trình Tài chính.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Lan Oanh đã phản ánh toàn diện, có cơ sở khoa học về quy trình triển khai phần mềm kế toán Cyber Accounting tại Công ty Cổ phần Phát triển Công nghiệp và Đô thị Việt Nam. Bằng việc kết hợp giữa lý luận hệ thống thông tin kế toán và số liệu khảo sát thực tế, công trình đã làm rõ những ưu thế cũng như nút thắt kỹ thuật trong quá trình cài đặt phần mềm tại doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất về tái cấu trúc quy trình 6 bước, phân quyền dữ liệu qua bảng trung gian Ct70 và định hướng chuyển đổi công nghệ sang VB.Net/Stored Procedure mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác tin học hóa quản trị doanh nghiệp.