Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng thực trạng công tác quản lý thu thuế xuất nhập khẩu tại chi cục hải quan thủy an cục hải quan thừa thiên huế

Tìm hiểu quy trình quản lý thu thuế xuất nhập khẩu tại Thủy An, các quy định hiện hành và biện pháp nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2017

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý thu thuế xuất nhập khẩu tại Thủy An

Công tác quản lý thuế tại Chi cục Hải quan Thủy An đóng vai trò then chốt đối với ngân sách tỉnh Thừa Thiên Huế. Đơn vị này trực thuộc Cục Hải quan Thừa Thiên Huế, quản lý địa bàn trọng điểm bao gồm các khu công nghiệp và sân bay quốc tế Phú Bài. Việc thực hiện hiệu quả các sắc thuế giúp đảm bảo nguồn thu ổn định và thúc đẩy giao thương quốc tế. Hệ thống quản lý thuế hiện đại tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình thông quan hàng hóa.

Hoạt động quản lý thu thuế xuất nhập khẩu không chỉ dừng lại ở việc tận thu. Nó còn bao gồm việc điều tiết nền kinh tế và bảo hộ sản xuất trong nước. Cơ quan Hải quan phải đối mặt với áp lực lớn từ các hiệp định thương mại tự do. Các cam kết quốc tế thường yêu cầu cắt giảm thuế suất, gây ảnh hưởng đến tổng thu. Tuy nhiên, bằng cách tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, Chi cục Hải quan Thủy An vẫn duy trì được vị thế là đơn vị chủ lực, chiếm tới 70% ngân sách của toàn Cục. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các đội nghiệp vụ đảm bảo mọi lô hàng đều được kiểm soát đúng quy định pháp luật.

1.1. Vai trò của các sắc thuế trong phát triển kinh tế

Thuế xuất nhập khẩu là công cụ tài chính quan trọng để Nhà nước huy động nguồn lực. Tại Thủy An, các loại thuế như thuế nhập khẩuthuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu đóng góp tỷ trọng lớn. Các loại thuế này giúp kiểm soát luồng hàng hóa và định hướng tiêu dùng nội địa. Việc áp dụng đúng biểu thuế xuất nhập khẩu đảm bảo tính công bằng giữa các loại hình doanh nghiệp. Ngoài ra, thuế còn giúp khẳng định chủ quyền kinh tế và chống phân biệt đối xử trong thương mại quốc tế.

1.2. Quy trình thông quan hàng hóa và quản lý thuế

Quá trình thông quan hàng hóa tại Thủy An được thực hiện nghiêm ngặt qua nhiều bước. Doanh nghiệp thực hiện khai báo qua hệ thống điện tử để rút ngắn thời gian chờ đợi. Cơ quan Hải quan tiến hành kiểm tra hồ sơ, đối chiếu mã số HS và xác định trị giá tính thuế. Việc quản lý chặt chẽ ngay từ khâu tiếp nhận giúp hạn chế tối đa sai sót. Đội ngũ công chức luôn sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết vướng mắc phát sinh trong quá trình làm thủ tục, đảm bảo dòng chảy hàng hóa không bị gián đoạn.

II. Thách thức quản lý thu thuế xuất nhập khẩu tại Thủy An

Thực tế quản lý thuế tại địa bàn Thủy An đang đối mặt với nhiều khó khăn phức tạp. Tình trạng biến động giá cả thị trường toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến trị giá tính thuế. Nhiều mặt hàng chủ lực có dấu hiệu sụt giảm kim ngạch, gây áp lực lên chỉ tiêu thu ngân sách. Bên cạnh đó, các hành vi gian lận thương mại ngày càng tinh vi hơn. Doanh nghiệp có thể lợi dụng kẽ hở trong phân loại mã số HS để trốn thuế. Điều này đòi hỏi cơ quan Hải quan phải nâng cao năng lực phân tích và dự báo rủi ro.

Một vấn đề nhức nhối khác là tình trạng nợ đọng thuế kéo dài của một số doanh nghiệp giải thể hoặc mất tích. Việc xử lý các khoản nợ này đòi hỏi nhiều thời gian và sự phối hợp của nhiều ban ngành. Công tác cưỡng chế nợ thuế đôi khi gặp trở ngại do thiếu thông tin chính xác về tài sản của đối tượng vi phạm. Ngoài ra, việc thay đổi liên tục của các chính sách thuế cũng gây khó khăn cho cả cán bộ hải quan và người nộp thuế. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống văn bản pháp luật có thể dẫn đến những cách hiểu khác nhau, gây tranh chấp không đáng có.

2.1. Vấn đề nợ đọng thuế và biện pháp cưỡng chế nợ

Nợ đọng thuế là thách thức lớn đối với sự bền vững của ngân sách. Tại Chi cục Hải quan Thủy An, các khoản nợ thường phát sinh từ các doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính hoặc cố tình chây bám. Để giải quyết, cơ quan chức năng phải áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế như phong tỏa tài khoản hoặc dừng làm thủ tục hải quan. Việc phân loại nợ thuế chính xác giúp đưa ra lộ trình xử lý phù hợp, từ đôn đốc thu nợ đến khoanh nợ theo đúng quy định của pháp luật.

2.2. Khó khăn trong việc xác định trị giá tính thuế

Việc xác định trị giá tính thuế đối với hàng hóa nhập khẩu thường rất phức tạp. Doanh nghiệp có thể khai thấp giá trị thực tế để giảm số thuế phải nộp. Công chức hải quan phải sử dụng các phương pháp nghiệp vụ để bác bỏ trị giá khai báo không hợp lý. Việc tham vấn giá và kiểm tra hồ sơ đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường. Nếu không quản lý tốt khâu này, thất thu thuế là điều khó tránh khỏi, gây mất công bằng trong môi trường kinh doanh.

III. Cách dùng VNACCS VCIS quản lý thuế tại Hải quan Thủy An

Việc triển khai hệ thống VNACCS/VCIS đã tạo ra bước đột phá trong công tác quản lý thuế. Đây là hệ thống thông quan tự động hiện đại do Nhật Bản tài trợ, giúp tối ưu hóa mọi công đoạn nghiệp vụ. Tại Chi cục Hải quan Thủy An, hệ thống này cho phép tiếp nhận và xử lý dữ liệu trực tuyến 24/7. Tốc độ thông quan đối với luồng xanh chỉ còn tính bằng giây. Điều này giảm thiểu tối đa sự tiếp xúc trực tiếp giữa công chức và doanh nghiệp, hạn chế tiêu cực.

Hệ thống không chỉ hỗ trợ thông quan mà còn tích hợp chức năng quản lý nợ và kế toán thuế. Dữ liệu từ hệ thống VNACCS/VCIS giúp cơ quan Hải quan theo dõi sát sao tình hình nộp thuế của từng đơn vị. Các sai sót trong tính toán được giảm thiểu nhờ quy trình tự động hóa hoàn toàn. Doanh nghiệp có thể tự tính số thuế phải nộp và thực hiện khai báo từ xa. Tính minh bạch được nâng cao rõ rệt, giúp xây dựng niềm tin giữa cơ quan nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng để thực hiện cải cách hành chính và hiện đại hóa ngành Hải quan.

3.1. Ưu điểm của nộp thuế điện tử 24 7 đối với doanh nghiệp

Dịch vụ nộp thuế điện tử 24/7 mang lại sự linh hoạt tối đa cho người nộp thuế. Doanh nghiệp có thể thực hiện nghĩa vụ tài chính mọi lúc, mọi nơi thông qua ngân hàng phối hợp. Tiền thuế được hạch toán ngay lập tức vào kho bạc nhà nước, giúp giải tỏa hàng hóa nhanh chóng. Hình thức này giúp giảm chi phí đi lại và thời gian chờ đợi tại quầy giao dịch. Đây là minh chứng cho nỗ lực hiện đại hóa của Cục Hải quan Thừa Thiên Huế trong việc hỗ trợ doanh nghiệp.

3.2. Quản lý rủi ro hải quan trên nền tảng công nghệ

Công tác quản lý rủi ro hải quan được thực hiện hiệu quả nhờ khả năng phân tích dữ liệu lớn của hệ thống mới. Hệ thống tự động phân luồng hàng hóa dựa trên lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp. Những đối tượng có rủi ro cao sẽ bị đưa vào luồng vàng hoặc đỏ để kiểm tra kỹ lưỡng. Việc áp dụng các tiêu chí rủi ro giúp tập trung nguồn lực vào những khâu trọng yếu. Điều này vừa đảm bảo an ninh, vừa không gây phiền hà cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính.

IV. Bí quyết chống thất thu thuế xuất nhập khẩu tại Thủy An

Để bảo vệ ngân sách, Chi cục Hải quan Thủy An triển khai đồng bộ nhiều giải pháp quyết liệt. Trọng tâm của công tác này là chiến dịch chống thất thu thuế thông qua việc kiểm soát chặt chẽ hồ sơ. Cơ quan Hải quan tăng cường rà soát việc áp dụng mã số HS để đảm bảo doanh nghiệp không khai sai chủng loại hàng hóa. Việc kiểm tra xuất xứ hàng hóa (C/O) cũng được chú trọng để ngăn chặn gian lận ưu đãi thuế quan. Mỗi công chức đều được giao chỉ tiêu cụ thể trong việc phát hiện các hành vi sai phạm.

Hoạt động ấn định thuế được thực hiện ngay khi phát hiện doanh nghiệp khai báo không trung thực. Điều này đảm bảo số thuế phải nộp được thu đúng, thu đủ vào ngân sách. Ngoài ra, sự phối hợp với các cơ quan thuế nội địa và ngân hàng giúp theo dõi dòng tiền của doanh nghiệp. Việc minh bạch hóa quy trình và công khai chính sách giúp doanh nghiệp tự giác tuân thủ. Các buổi đối thoại định kỳ giữa hải quan và doanh nghiệp là cơ hội để giải đáp thắc mắc và tuyên truyền pháp luật. Nhờ đó, ý thức chấp hành của cộng đồng kinh doanh tại Thủy An ngày càng được nâng cao.

4.1. Tăng cường công tác kiểm tra sau thông quan

Kiểm tra sau thông quan là chốt chặn cuối cùng để phát hiện gian lận. Đội ngũ chuyên trách sẽ tiến hành kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp để đối chiếu sổ sách kế toán với tờ khai. Những sai lệch về số lượng, trị giá hoặc mục đích sử dụng hàng hóa sẽ bị xử lý nghiêm. Hoạt động này không chỉ giúp truy thu thuế mà còn có tác dụng răn đe các hành vi vi phạm. Đây là công cụ hữu hiệu để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật thuế trong dài hạn.

4.2. Hướng dẫn sử dụng biểu thuế xuất nhập khẩu chính xác

Việc áp dụng sai biểu thuế xuất nhập khẩu là nguyên nhân phổ biến dẫn đến thất thu. Chi cục thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn về cách phân loại hàng hóa và xác định thuế suất. Doanh nghiệp được hướng dẫn cách tra cứu danh mục hàng hóa theo quy định mới nhất. Sự hỗ trợ kịp thời giúp giảm thiểu lỗi vô ý của người khai hải quan. Khi doanh nghiệp hiểu rõ luật, quá trình làm thủ tục sẽ diễn ra suôn sẻ và số thuế nộp vào ngân sách sẽ chính xác hơn.

V. Kết quả thực tế quản lý thuế xuất nhập khẩu tại Thủy An

Giai đoạn 2013-2016 chứng kiến những con số ấn tượng trong công tác thu thuế tại Thủy An. Dù bối cảnh kinh tế có nhiều biến động, tổng thu ngân sách vẫn đạt và vượt dự toán đề ra. Đặc biệt, số thu từ thuế giá trị gia tăng hàng nhập khẩu tăng trưởng ổn định nhờ sự mở rộng của các khu công nghiệp. Nhiều doanh nghiệp lớn đã chọn Thủy An làm địa điểm làm thủ tục thường xuyên. Điều này khẳng định uy tín và chất lượng phục vụ của đội ngũ cán bộ tại đây.

Công tác miễn giảm thuếhoàn thuế xuất nhập khẩu được thực hiện đúng đối tượng, đúng quy định. Việc giải quyết hồ sơ hoàn thuế nhanh chóng giúp doanh nghiệp quay vòng vốn hiệu quả. Các chính sách ưu đãi thuế đối với hàng gia công và sản xuất xuất khẩu đã thu hút thêm nhiều nhà đầu tư nước ngoài. Kết quả này không chỉ phản ánh nỗ lực của riêng Chi cục mà còn là sự chỉ đạo sát sao từ Cục Hải quan Thừa Thiên Huế. Sự ổn định trong thu ngân sách đã góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Thủy An tiếp tục duy trì vị thế là điểm sáng trong công tác quản lý hải quan khu vực miền Trung.

5.1. Hiệu quả từ chính sách miễn giảm thuế đầu tư

Chính sách miễn giảm thuế đã tạo động lực mạnh mẽ cho các dự án đầu tư tại Phú Bài. Các doanh nghiệp nhập khẩu máy móc thiết bị tạo tài sản cố định được hưởng ưu đãi thuế rõ rệt. Điều này giúp giảm chi phí ban đầu và khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Cơ quan Hải quan thực hiện hậu kiểm chặt chẽ để đảm bảo hàng hóa miễn thuế được sử dụng đúng mục đích. Sự hỗ trợ này đã giúp nhiều doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn và phát triển bền vững.

5.2. Quy trình hoàn thuế xuất nhập khẩu minh bạch

Công tác hoàn thuế xuất nhập khẩu tại Thủy An được thực hiện theo phương châm nhanh chóng, chính xác. Hồ sơ của doanh nghiệp được xử lý qua hệ thống điện tử để đảm bảo tính khách quan. Việc hoàn trả các khoản thuế nộp thừa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền. Các quy định về hồ sơ và thời hạn được niêm yết công khai, giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi. Sự minh bạch trong khâu hoàn thuế đã giảm thiểu các khiếu nại và tạo môi trường kinh doanh lành mạnh.

VI. Tương lai quản lý thu thuế xuất nhập khẩu tại Thủy An

Hướng tới tương lai, Chi cục Hải quan Thủy An tập trung vào mục tiêu số hóa toàn diện. Việc nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin là ưu tiên hàng đầu để đáp ứng yêu cầu của Hải quan thông minh. Cơ quan sẽ tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu và quản lý rủi ro hải quan. Mục tiêu là xây dựng một môi trường hải quan phi giấy tờ hoàn toàn. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp trên địa bàn.

Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố then chốt. Công chức hải quan cần am hiểu sâu về các hiệp định thương mại thế hệ mới để hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng ưu đãi. Việc xây dựng văn hóa liêm chính và chuyên nghiệp sẽ tiếp tục được đẩy mạnh. Sự phối hợp liên ngành giữa hải quan, thuế và ngân hàng sẽ ngày càng chặt chẽ hơn. Những cải cách này hứa hẹn sẽ đưa công tác quản lý thuế xuất nhập khẩu tại Thủy An lên một tầm cao mới. Đơn vị cam kết luôn đồng hành cùng doanh nghiệp để cùng phát triển bền vững, đóng góp nhiều hơn nữa vào sự phồn vinh của tỉnh Thừa Thiên Huế.

6.1. Cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu theo FTA mới

Việc cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu theo các hiệp định như CPTPP hay EVFTA là vô cùng quan trọng. Cơ quan Hải quan cần chủ động hướng dẫn doanh nghiệp về các lộ trình cắt giảm thuế suất. Việc nắm vững quy tắc xuất xứ sẽ giúp doanh nghiệp hưởng lợi tối đa từ các thỏa thuận này. Đây là chìa khóa để hàng hóa từ Thủy An vươn mạnh ra thị trường thế giới. Sự am hiểu chính sách sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý quốc tế.

6.2. Phát triển hệ thống thông quan hàng hóa thông minh

Hệ thống thông quan hàng hóa thông minh sẽ là xu hướng tất yếu trong những năm tới. Hệ thống này sẽ tích hợp sâu hơn với cơ chế một cửa quốc gia và các dịch vụ logistics. Doanh nghiệp có thể theo dõi trạng thái lô hàng và nghĩa vụ thuế theo thời gian thực. Việc giảm thiểu các bước trung gian sẽ giúp rút ngắn thời gian giải phóng hàng đáng kể. Thủy An quyết tâm đi đầu trong việc áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến nhất để phục vụ doanh nghiệp tốt hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng thực trạng công tác quản lý thu thuế xuất nhập khẩu tại chi cục hải quan thủy an cục hải quan thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I Luật thuế XK, thuế NK 107/2016/QH13 a)Đối tượng chịu thuế: 1. Hàng hóa XK, NK qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam. Hàng hóa XK từ thị trường trong nước vào khu phi thuế quan, hàng hóa NK từ khu phi thuế quan vào thị trường trong nước. Hàng hóa XK, NK tại chỗ và hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của DN thực hiện quyền XK, quyền NK, quyền phân phối.

Đối tượng chịu thuế XK, thuế NK không áp dụng đối với các trường hợp sau: - Hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển; - Hàng hóa viện trợ nhân đạo, hàng hóa viện trợ không hoàn lại; -Hàng hóa XK từ khu phi thuế quan ra nước ngoài; hàng hóa NK từ nước ngoài vào khu phi thuế quan và chỉ sử dụng trong khu phi thuế quan; hàng hóa chuyển từ khu phi thuế quan này sang khu phi thuế quan khác; -Phần dầu khí được dùng để trả thuế tài nguyên cho Nhà nước khi XK. Chính phủ quy định Chi tiết Điều này b) Người nộp thuế: 1. Chủ hàng hóa XK, NK. Tổ chức nhận ủy thác XK, NK.

Người xuất cảnh, nhập cảnh có hàng hóa XK, NK, gửi hoặc nhận hàng hóa qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam. Người được ủy quyền, bảo lãnh và nộp thuế thay cho người nộp thuế, bao gồm: -Đại lý làm thủ tục Hải quan trong trường hợp được người nộp thuế ủy quyền nộp thuế XK, thuế NK; - DN cung cấp dịch vụ bưu chính, dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế trong trường hợp nộp thuế thay cho người nộp thuế; -Tổ chức tín dụng hoặc tổ chức khác hoạt động theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng trong trường hợp bảo lãnh, nộp thuế thay cho người nộp thuế; - Người được chủ hàng hóa ủy quyền trong trường hợp hàng hóa là quà biếu, quà tặng của cá nhân; hành lý gửi trước, gửi sau chuyến đi của người xuất cảnh, nhập cảnh; 10 - Chi nhánh của DN được ủy quyền nộp thuế thay cho DN; - Người khác được ủy quyền nộp thuế thay cho người nộp thuế theo quy định của pháp Luật. Người thu mua, vận chuyển hàng hóa trong định mức miễn thuế của cư dân biên giới nhưng không sử dụng cho sản xuất, tiêu dùng mà đem bán tại thị trường trong nước và thương nhân nước ngoài được phép kinh doanh hàng hóa XK, NK ở chợ biên giới theo quy định của pháp luật. Người có hàng hóa XK, NK thuộc đối tượng không chịu thuế, miễn thuế nhưng sau đó có sự thay đổi và chuyển sang đối tượng chịu thuế theo quy định của pháp luật.

Trường hợp khác theo quy định của pháp Luật.5 Căn cứ tính thuế, phương pháp tính thuế XNK *Căn cứ tính thuế: Điều 5, điều 6 chương II Luật thuế XK, thuế NK 107/2016/QH13 quy định **Đối với hàng hóa áp dụng phương pháp tính thuế theo tỷ lệ phần trăm: 1. Số tiền thuế XK, thuế NK được xác định căn cứ vào trị giá tính thuế và thuế suất theo tỷ lệ phần trăm (%) của từng mặt hàng tại thời điểm tính thuế. Thuế suất đối với hàng hóa XK được quy định cụ thể cho từng mặt hàng tại biểu thuế XK. Trường hợp hàng hóa XK sang nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ có thỏa thuận ưu đãi về thuế XK trong quan hệ thương mại với Việt Nam thì thực hiện theo các thỏa thuận này.

Thuế suất đối với hàng hóa NK gồm thuế suất ưu đãi, thuế suất ưu đãi đặc biệt, thuế suất thông thường và được áp dụng như sau: a) Thuế suất ưu đãi áp dụng đối với hàng hóa NK có xuất xứ từ nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ thực hiện đối xử tối huệ quốc trong quan hệ thương mại với Việt Nam; hàng hóa từ khu phi thuế quan NK vào thị trường trong nước đáp 11 ứng điều kiện xuất xứ từ nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ thực hiện đối xử tối huệ quốc trong quan hệ thương mại với Việt Nam; b) Thuế suất ưu đãi đặc biệt áp dụng đối với hàng hóa NK có xuất xứ từ nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ có thỏa thuận ưu đãi đặc biệt về thuế NK trong quan hệ thương mại với Việt Nam; hàng hóa từ khu phi thuế quan NK vào thị trường trong nước đáp ứng điều kiện xuất xứ từ nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ có thỏa thuận ưu đãi đặc biệt về thuế NK trong quan hệ thương mại với Việt Nam; c) Thuế suất thông thường áp dụng đối với hàng hóa NK không thuộc các trường hợp quy định tại điểm a và điểm b khoản này. Thuế suất thông thường được quy định bằng 150% thuế suất ưu đãi của từng mặt hàng tương ứng. Trường hợp mức thuế suất ưu đãi bằng 0%, Thủ tướng Chính phủ căn cứ quy định tại Điều 10 của Luật này để quyết định việc áp dụng mức thuế suất thông thường **Đối với hàng hóa áp dụng phương pháp tính thuế tuyệt đối, phương pháp tính thuế hỗn hợp: 1. Số tiền thuế áp dụng phương pháp tính thuế tuyệt đối đối với hàng hóa XK, NK được xác định căn cứ vào lượng hàng hóa thực tế XK, NK và mức thuế tuyệt đối quy định trên một đơn vị hàng hóa tại thời điểm tính thuế.

Số tiền thuế áp dụng phương pháp tính thuế hỗn hợp đối với hàng hóa XK, NK được xác định là tổng số tiền thuế theo tỷ lệ phần trăm và số tiền thuế tuyệt đối theo quy định tại khoản 1 Điều 5 và khoản 1 Điều 6 của Luật này. *Phương pháp tính thuế: Căn cứ vào điều 37, 38, 39 Thông tư của bộ tài chính số 38/2015/TT-BTC Quy định về thủ tục Hải quan; kiểm tra, giám sát Hải quan; thuế XK, thuế NK và quản lý thuế đối với hàng hoá XK, NK. **Phương pháp tính thuế đối với hàng hoá áp dụng thuế suất theo tỷ lệ phần trăm Công thức tính: Số tiền thuế Số lượng đơn vị từng Trị giá tính Thuế = x x XK, thuế NK mặt hàng thực tế XK, thuế tính trên suất của 12 pHải nộp NK ghi trong tờ khai một đơn vị từng Hải quan hàng hóa mặt hàng Trường hợp hàng hoá là dầu thô, dầu khí thiên nhiên, việc xác định thuế XK pHải nộp được thực hiện theo hướng dẫn riêng của Bộ Tài chính về thuế đối với tổ chức, cá nhân tiến hành hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí theo quy định của Luật Dầu khí; Các mặt hàng khác dầu thô, dầu khí thiên nhiên thì áp dụng công thức trên. Trường hợp số lượng hàng hóa XK, NK thực tế có chênh lệch so với hoá đơn thương mại do tính chất của hàng hoá, phù hợp với điều kiện giao hàng và điều kiện thanh toán trong hợp đồng mua bán hàng hoá thì số tiền thuế XK, thuế NK pHải nộp được xác định trên cơ sở trị giá thực thanh toán cho hàng hóa XK, NK và thuế suất từng mặt hàng **Phương pháp tính thuế đối với hàng hóa áp dụng thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp a) Việc xác định số tiền thuế XK, thuế NK pHải nộp theo mức thuế tuyệt đối thực hiện theo công thức sau: Số lượng đơn vị từng Số tiền thuế XK, Mức thuế tuyệt Tỷ mặt hàng thực tế XK, thuế NK pHải đối quy định giá = NK ghi trong tờ khai x x nộp theo mức trên một đơn vị tính Hải quan áp dụng thuế thuế tuyệt đối hàng hoá thuế tuyệt đối b) Việc xác định số tiền thuế XK, thuế NK pHải nộp đối với hàng hóa áp dụng thuế hỗn hợp thực hiện theo công thức sau: Số tiền thuế XK, thuế Số tiền thuế tính Số tiền thuế tuyệt đối = + NK pHải nộp đối với theo quy định tại phải nộp tính theo quy 13 hàng hóa áp dụng thuế khoản 2 Điều 37 định tại điểm a khoản 2 hỗn hợp Thông tư này Điều này **Phương pháp tính thuế tự vệ, thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp Phương pháp tính thuế: Số lượng đơn vị từng Số tiền thuế tự mặt hàng thực tế NK Thuế suất thuế vệ, thuế chống Giá ghi trong tờ khai Hải tự vệ, thuế bán phá giá tính = quan áp dụng thuế tự x x chống bán phá hoặc thuế thuế vệ, thuế chống bán phá giá hoặc thuế chống trợ cấp NK giá hoặc thuế chống trợ chống trợ cấp pHải nộp cấp Tổng số tiền thuế NK Số tiền thuế phải nộp Số tiền thuế tự pHải nộp cho hàng hóa tính theo quy định tại vệ, thuế chống áp dụng thuế tự vệ, thuế = khoản 2 Điều 37 hoặc + bán phá giá hoặc chống bán phá giá hoặc khoản 2 Điều 38 Thông thuế chống trợ thuế chống trợ cấp tư này cấp pHải nộp 1.6 Trị giá tính thuế XNK Trị giá tính thuế XK, thuế NK là trị giá Hải quan theo quy định của Luật Hải quan Nguyên tắc, phương pháp xác định trị giá Hải quan được quy định tại mục 1, chương II Thông tư số 39/2015 TT-BTC Quy định về trị giá Hải quan đối với hàng hóa XK, NK *Đối với hàng hóa XK: 14 1.

Nguyên tắc: Trị giá Hải quan là giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất không bao gồm phí bảo hiểm quốc tế (I), phí vận tải quốc tế (F), được xác định theo các phương pháp dưới đây 2. Phương pháp xác định: a) Giá bán của hàng hóa tính đến cửa khẩu xuất được xác định trên cơ sở giá bán ghi trên hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc các hình thức có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng mua bán hàng hóa, hóa đơn thương mại và các chứng từ liên quan phù hợp với hàng hóa thực XK; b) Trường hợp không xác định được trị giá Hải quan theo quy định tại điểm a, trị giá Hải quan là trị giá của hàng hóa XK giống hệt, tương tự trong cơ sở dữ liệu trị giá tại thời điểm gần nhất so với ngày đăng ký tờ khai XK của hàng hóa đang xác định trị giá, sau khi quy đổi về giá bán tính đến cửa khẩu xuất. Trường hợp tại cùng thời điểm xác định được từ hai trị giá của hàng hóa XK giống hệt, tương tự trở lên thì trị giá Hải quan là trị giá của hàng hóa XK giống hệt, tương tự thấp nhất. *Đối với hàng hóa NK: 1.

Nguyên tắc: Trị giá Hải quan là giá thực tế pHải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, được xác định theo các phương pháp dưới đây 2. Phương pháp xác định: Giá thực tế pHải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên được xác định bằng cách áp dụng tuần tự sáu phương pháp xác định trị giá Hải quan và dừng ngay ở phương pháp xác định được trị giá Hải quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ