Khóa luận: Quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay tại VPBank Quảng Bình

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp tài chính ngân hàng quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay tại chi nhánh ngân hàng, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận quản trị rủi ro cho vay tại VPBank

Hoạt động cho vay luôn là nghiệp vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu chủ yếu cho các ngân hàng thương mại (NHTM). Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Một khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng về chủ đề này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về các vấn đề lý luận cơ bản. Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng và công tác quản trị rủi ro tín dụng. Các khái niệm nền tảng như cho vay, nguyên tắc vay vốn, và điều kiện vay vốn được làm rõ. Theo đó, cho vay là hình thức cấp tín dụng mà tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng trong thời gian nhất định, với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi. Một trong những thách thức lớn nhất của NHTM là làm thế nào để cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và việc đảm bảo an toàn vốn. Do đó, việc nghiên cứu đề tài quản trị rủi ro trở nên cấp thiết, không chỉ ở cấp độ hệ thống mà còn tại từng chi nhánh cụ thể như VPBank Quảng Bình. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá rủi ro như nợ quá hạn, nợ xấu, và hệ số an toàn vốn CAR là công cụ không thể thiếu để đo lường chất lượng tín dụng. Bài viết này, dựa trên tài liệu nghiên cứu gốc, sẽ đi sâu vào thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý, hạn chế rủi ro cho vay, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay tại chi nhánh.

1.1. Vai trò của hoạt động tín dụng trong ngân hàng thương mại

Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ xương sống, quyết định phần lớn lợi nhuận và sự tồn tại của một ngân hàng thương mại. Đây là quá trình chuyển hóa nguồn vốn huy động từ các tổ chức và dân cư thành các khoản cho vay để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng. Hoạt động này không chỉ giúp ngân hàng sinh lời từ chênh lệch lãi suất mà còn thúc đẩy lưu thông vốn trong nền kinh tế, hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân phát triển. Tuy nhiên, rủi ro cố hữu của nó, hay còn gọi là rủi ro tín dụng, có thể gây ra những tổn thất tài chính nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và uy tín của ngân hàng. Vì vậy, việc duy trì một chất lượng tín dụng cao thông qua các chính sách tín dụng chặt chẽ là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Nhận diện các loại rủi ro trong hoạt động cho vay

Nhận diện rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng. Các rủi ro này có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí. Nếu xét theo đối tượng, có rủi ro từ khách hàng cá nhân và rủi ro từ khách hàng doanh nghiệp. Nếu xét theo giai đoạn, rủi ro có thể phát sinh ngay từ khâu thẩm định tín dụng do thông tin bất cân xứng, trong quá trình giải ngân khi vốn bị sử dụng sai mục đích, hoặc ở giai đoạn giám sát và thu hồi nợ. Việc phân loại và nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, chẳng hạn như khách hàng chậm trả lãi, trì hoãn nộp báo cáo tài chính, hoặc có biến động tiêu cực trong ngành nghề kinh doanh, giúp ngân hàng có những biện pháp phòng ngừa rủi ro kịp thời, tránh để các khoản vay trở thành nợ xấu.

II. Thách thức quản trị rủi ro tín dụng và nợ xấu tại VPBank

Thực tiễn hoạt động tại các chi nhánh ngân hàng thương mại như VPBank Quảng Bình cho thấy công tác quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay đối mặt với nhiều thách thức. Các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng ngày càng phức tạp, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự biến động của kinh tế vĩ mô, thay đổi môi trường pháp lý, hay các cú sốc thị trường có thể khiến khách hàng mất khả năng thanh toán. Về chủ quan, nguyên nhân có thể đến từ phía khách hàng (năng lực quản lý yếu kém, cố tình lừa đảo) hoặc từ chính ngân hàng (chất lượng thẩm định tín dụng chưa cao, quy trình giám sát lỏng lẻo). Hậu quả trực tiếp là sự gia tăng của nợ quá hạn và đặc biệt là nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5), làm xói mòn lợi nhuận và ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn CAR. Theo tài liệu nghiên cứu, VPBank chi nhánh Quảng Bình giai đoạn 2014-2016 đã ghi nhận sự biến động của tỷ lệ nợ xấu, có thời điểm tiệm cận ngưỡng cảnh báo 3% của Ngân hàng Nhà nước. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xem xét lại toàn bộ quy trình cho vay và các biện pháp phòng ngừa rủi ro đang được áp dụng để đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích nguyên nhân khách quan gây ra rủi ro cho vay

Các nguyên nhân khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát của cả ngân hàng và người vay nhưng lại có tác động mạnh mẽ đến khả năng trả nợ. Những biến động vĩ mô như lạm phát, suy thoái kinh tế, thay đổi chính sách tiền tệ có thể làm giảm sức mua và ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp. Thiên tai, dịch bệnh cũng là yếu tố bất khả kháng gây thiệt hại nặng nề, đặc biệt với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Bên cạnh đó, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện, các quy định về xử lý tài sản đảm bảo còn phức tạp cũng gây khó khăn cho ngân hàng trong quá trình thu hồi nợ. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng thương mại cũng có thể dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện cho vay, vô hình trung làm gia tăng rủi ro tín dụng cho toàn hệ thống.

2.2. Sai sót chủ quan từ ngân hàng và người đi vay

Nguyên nhân chủ quan thường là nguồn gốc chính của các khoản nợ xấu. Về phía khách hàng, trình độ quản lý yếu kém, sử dụng vốn sai mục đích, hoặc thậm chí cố tình gian lận trong việc cung cấp thông tin tài chính là những vấn đề phổ biến. Về phía ngân hàng, những sai sót trong công tác quản trị rủi ro tín dụng có thể xuất phát từ nhiều khâu. Chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng chưa đồng đều, dẫn đến việc phân tích tín dụng và thẩm định dự án thiếu chính xác. Quy trình cho vay còn tồn tại lỗ hổng, công tác giám sát sau cho vay chưa được thực hiện nghiêm ngặt. Đôi khi, áp lực chỉ tiêu kinh doanh cũng khiến cán bộ tín dụng bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo rủi ro. Tất cả những yếu tố này cộng hưởng lại làm giảm chất lượng tín dụng và tăng gánh nặng xử lý nợ cho ngân hàng.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách và quy trình cho vay

Để nâng cao hiệu quả hoạt động cho vayhạn chế rủi ro cho vay, việc hoàn thiện chính sách tín dụngquy trình cho vay là giải pháp nền tảng. Một chính sách tín dụng hiệu quả cần xác định rõ khẩu vị rủi ro của ngân hàng, phân định rõ các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay. Chính sách này phải được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như mô hình Basel II, đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong toàn hệ thống. Song song đó, việc chuẩn hóa quy trình cho vay là yếu tố then chốt để kiểm soát rủi ro từ gốc. Quy trình này cần bao quát tất cả các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng, phê duyệt, giải ngân, đến giám sát và thu hồi nợ. Đặc biệt, cần có sự phân tách chức năng rõ ràng giữa bộ phận kinh doanh (quan hệ khách hàng) và bộ phận thẩm định, phê duyệt rủi ro để đảm bảo tính khách quan. Việc áp dụng công nghệ vào quy trình, chẳng hạn như xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tự động, sẽ giúp giảm thiểu sai sót do con người và tăng tốc độ xử lý, góp phần cải thiện đáng kể công tác quản trị rủi ro tín dụng.

3.1. Tối ưu hóa chính sách tín dụng theo chuẩn mực Basel II

Việc áp dụng các chuẩn mực của mô hình Basel II vào chính sách tín dụng giúp ngân hàng tiếp cận phương pháp quản lý rủi ro tín dụng tiên tiến. Basel II tập trung vào ba trụ cột chính: yêu cầu vốn tối thiểu, quy trình rà soát giám sát, và nguyên tắc thị trường. Bằng cách này, ngân hàng có thể lượng hóa rủi ro một cách chính xác hơn, từ đó xác định mức vốn tự có cần thiết để bù đắp tổn thất tiềm tàng. Tối ưu hóa chính sách theo Basel II đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư vào hệ thống dữ liệu, xây dựng các mô hình đo lường rủi ro phức tạp và nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý. Dù thách thức, đây là bước đi cần thiết để nâng cao hệ số an toàn vốn CAR và tăng cường sức khỏe tài chính của ngân hàng thương mại trong bối cảnh hội nhập.

3.2. Chuẩn hóa quy trình cho vay để hạn chế rủi ro

Một quy trình cho vay được chuẩn hóa và áp dụng nghiêm ngặt là hàng rào phòng thủ vững chắc nhất trước rủi ro tín dụng. Quy trình này cần được văn bản hóa chi tiết, quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong từng khâu. Giai đoạn thẩm định tín dụng phải được thực hiện một cách độc lập, dựa trên các nguồn thông tin xác thực để đánh giá toàn diện năng lực tài chính và phương án kinh doanh của khách hàng. Sau khi giải ngân, công tác giám sát dòng tiền và kiểm tra mục đích sử dụng vốn phải được tiến hành định kỳ. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, ngân hàng cần có cơ chế cảnh báo sớm và kích hoạt các kịch bản xử lý kịp thời, không để các khoản nợ tiềm ẩn trở thành nợ xấu khó đòi.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực thẩm định và giám sát khoản vay

Con người và hệ thống là hai yếu tố quyết định chất lượng của công tác quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay. Do đó, đầu tư vào việc nâng cao năng lực thẩm định tín dụng và giám sát khoản vay là một bí quyết quan trọng. Trước hết, cần chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Một cán bộ giỏi không chỉ am hiểu về tài chính mà còn phải có kiến thức về ngành nghề kinh doanh của khách hàng để có thể thực hiện phân tích tín dụng sâu sắc. Thứ hai, việc xây dựng và hoàn thiện các công cụ hỗ trợ là vô cùng cần thiết. Một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB) khoa học sẽ giúp lượng hóa mức độ rủi ro của từng khách hàng, làm cơ sở cho việc ra quyết định cho vay và định giá khoản vay phù hợp. Hệ thống này cần được cập nhật thường xuyên dựa trên dữ liệu lịch sử và các yếu tố thị trường. Cuối cùng, công tác giám sát sau cho vay và thu hồi nợ cần được chuyên nghiệp hóa. Việc thành lập bộ phận chuyên trách xử lý nợ sẽ giúp ngân hàng chủ động hơn trong việc xử lý các khoản nợ quá hạn, giảm thiểu tổn thất và cải thiện chất lượng tín dụng.

4.1. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng

Chất lượng nhân sự là tài sản quý giá nhất. Cán bộ tín dụng là người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng và là tuyến phòng thủ đầu tiên trước rủi ro tín dụng. Do đó, ngân hàng cần có kế hoạch đào tạo bài bản và liên tục. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở nghiệp vụ mà cần mở rộng sang kỹ năng phân tích ngành, nhận diện rủi ro, và kỹ năng đàm phán, xử lý nợ. Bên cạnh đó, việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có cơ chế đãi ngộ và kỷ luật rõ ràng sẽ giúp nâng cao đạo đức nghề nghiệp, ngăn chặn các hành vi tiêu cực có thể gây tổn thất cho ngân hàng. Một đội ngũ cán bộ tín dụng vừa có tâm, vừa có tầm sẽ là nền tảng vững chắc cho hoạt động cho vay an toàn và hiệu quả.

4.2. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ định lượng quan trọng giúp ngân hàng phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro. Hệ thống này thường chấm điểm khách hàng dựa trên hai nhóm chỉ tiêu chính: tài chính (các tỷ số về khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động) và phi tài chính (uy tín, kinh nghiệm quản lý, triển vọng ngành). Kết quả xếp hạng giúp ngân hàng đưa ra các quyết định nhất quán về việc cấp tín dụng, xác định lãi suất, và thiết lập các giới hạn cho vay phù hợp. Một hệ thống XHTDNB hiệu quả còn là cơ sở để ngân hàng quản lý danh mục cho vay, sớm nhận diện các nhóm khách hàng có rủi ro cao để có biện pháp phòng ngừa rủi ro phù hợp.

V. Phân tích thực trạng quản lý nợ xấu tại VPBank Q

Để đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay, việc phân tích thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh là cần thiết. Dựa trên số liệu từ luận văn tài chính ngân hàng nghiên cứu về VPBank Quảng Bình giai đoạn 2014-2016, có thể thấy bức tranh tổng thể về chất lượng tín dụng. Tổng dư nợ cho vay của chi nhánh có sự tăng trưởng ổn định, phản ánh nỗ lực mở rộng thị phần. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu cũng có sự biến động đáng chú ý. Cụ thể, năm 2014, tỷ lệ nợ xấu chiếm 2,89% tổng dư nợ. Con số này giảm nhẹ xuống 2,55% vào năm 2015 nhưng sau đó lại tăng lên. Phân tích cơ cấu nợ xấu cho thấy các khoản vay trung và dài hạn có xu hướng rủi ro cao hơn. Tình hình trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) của chi nhánh cũng tăng tương ứng qua các năm, cho thấy ngân hàng đã có sự chuẩn bị nguồn lực để đối phó với tổn thất. Tuy nhiên, việc nợ xấu vẫn tồn tại và có xu hướng gia tăng đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp quyết liệt hơn trong công tác thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo.

5.1. Đánh giá chất lượng tín dụng qua tỷ lệ nợ xấu 2014 2016

Số liệu cho thấy, nợ xấu tại VPBank Quảng Bình năm 2014 là 11.502 triệu đồng (2,89%), năm 2015 là 10.945 triệu đồng (2,55%), và năm 2016 là 11.962 triệu đồng. Mặc dù tỷ lệ này vẫn nằm trong giới hạn cho phép của NHNN, sự gia tăng trở lại vào năm 2016 là một dấu hiệu đáng lo ngại. Trong đó, nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn) chiếm tỷ trọng cao, cho thấy ngân hàng đã có những nỗ lực trong việc xử lý nợ nhóm 4 và 5 nhưng cần tập trung hơn vào việc ngăn chặn các khoản nợ quá hạn chuyển thành nợ xấu. Việc phân tích tín dụng và đánh giá lại danh mục cho vay là cần thiết để xác định các ngành nghề, đối tượng khách hàng có rủi ro cao và điều chỉnh chính sách cho phù hợp.

5.2. Thực trạng công tác trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Trích lập dự phòng rủi ro là một trong những biện pháp phòng ngừa rủi ro quan trọng, tạo ra một "bộ đệm" tài chính để hấp thụ các tổn thất từ hoạt động tín dụng. Số liệu cho thấy VPBank Quảng Bình đã thực hiện trích lập DPRR đầy đủ theo quy định. Dư quỹ DPRR tăng từ 740 triệu đồng năm 2014 lên 1 tỷ đồng vào năm 2016. Việc duy trì một quỹ dự phòng đủ mạnh cho thấy sự thận trọng của chi nhánh trong quản lý tài chính. Tuy nhiên, DPRR chỉ là giải pháp xử lý phần ngọn. Vấn đề cốt lõi vẫn là phải nâng cao chất lượng tín dụng để giảm thiểu số nợ cần phải trích lập dự phòng, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận cho ngân hàng.

VI. Hướng đi mới cho quản trị rủi ro cho vay ngân hàng TM

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng tại VPBank, có thể đề xuất một số hướng đi mới nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay. Trước mắt, cần có giải pháp quyết liệt để xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu hiện hữu, bao gồm việc cơ cấu lại nợ cho khách hàng có thiện chí, hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý để phát mại tài sản đảm bảo. Về lâu dài, chiến lược quản trị rủi ro tín dụng cần được xây dựng một cách toàn diện và tích hợp chặt chẽ với chiến lược kinh doanh. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro, và tăng cường ứng dụng công nghệ trong việc giám sát và cảnh báo sớm. Bên cạnh nỗ lực tự thân của các ngân hàng thương mại, vai trò của nhà nước cũng rất quan trọng. Việc tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý, đặc biệt là các quy định về xử lý nợ xấu và tài sản đảm bảo, sẽ tạo hành lang an toàn cho hoạt động tín dụng phát triển lành mạnh. Trong tương lai, đề tài quản trị rủi ro sẽ còn tiếp tục phát triển với những thách thức mới từ quá trình chuyển đổi số và các sản phẩm tài chính phức tạp.

6.1. Giải pháp chiến lược nhằm xử lý dứt điểm nợ xấu

Để xử lý nợ xấu, cần kết hợp nhiều giải pháp một cách linh hoạt. Đối với các khoản nợ có khả năng phục hồi, ngân hàng có thể xem xét cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm một phần lãi suất để hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn. Đối với các khoản nợ khó đòi, việc thành lập một bộ phận chuyên trách xử lý nợ với các chuyên gia pháp lý và tài chính là cần thiết. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm đôn đốc, khởi kiện và phối hợp với các cơ quan chức năng để tiến hành thu hồi nợ thông qua xử lý tài sản đảm bảo. Ngoài ra, việc chủ động bán nợ xấu cho các công ty quản lý tài sản (VAMC) cũng là một lựa chọn để làm sạch bảng cân đối kế toán và tập trung nguồn lực vào các hoạt động tín dụng hiệu quả hơn.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện môi trường pháp lý cho hoạt động cho vay

Một môi trường pháp lý đồng bộ và minh bạch là nền tảng cho hoạt động cho vay an toàn. Cần có những kiến nghị với cơ quan nhà nước để đơn giản hóa thủ tục xử lý tài sản đảm bảo, rút ngắn thời gian giải quyết các tranh chấp liên quan đến tín dụng tại tòa án. Việc xây dựng một trung tâm thông tin tín dụng quốc gia (CIC) mạnh mẽ, cung cấp dữ liệu đầy đủ và chính xác về lịch sử tín dụng của khách hàng sẽ giúp các ngân hàng thương mại giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng trong quá trình thẩm định tín dụng. Những cải cách này không chỉ giúp ngân hàng hạn chế rủi ro cho vay mà còn góp phần cải thiện môi trường kinh doanh chung của cả nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay tại chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thịnh vượng vp bank

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở l luận về quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay tại NHTM. Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay tại VP ank Chi nhánh Quảng nh. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay tại VPBank Chi nhánh Quảng Bình. 3 PHẦ CHƢƠNG 1: CƠ SỞ L LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

HOẠT ĐỘNG CHO VA TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI Theo pháp lệnh ngân hàng ngày 23/05/1990 của Hội đồng Nhà nƣớc Việt Nam ác định “Ngân hàng thƣơng mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thƣờng xuyên là nhận tiền gửi t khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phƣơng tiện thanh toán” Ngân hàng thƣơng mại giống nhƣ các tổ chức kinh doanh khác là hoạt động vì mục đ ch thu lợi nhuận nhƣng là tổ chức đặc biệt v đối tƣợng kinh doanh là tiền tệ, hoạt động tín dụng là đặc trƣng thực hiện chủ yếu bằng cách thu hút vốn tiền tệ trong xã hội để cho vay. Các hoạt động chủ yếu của Ngân hàng thƣơng mại bao gồm: Hoạt động huy động vốn hoạt động cho vay nhận tiền gửi Mua bán ngoại tệ cho thu tài chính,. Ngân hàng kinh doanh ngoại tệ dƣới h nh thức huy động cho vay đầu tƣ và cung cấp các dịch vụ khác. Hoạt động cho vay- hoạt động tạo nguồn vốn cho Ngân hàng thƣơng mại- đóng vai tr quan trọng ảnh hƣởng đến chất lƣợng hoạt động của Ngân hàng thƣơng mại.

Hoạt động huy động vốn là hoạt động thƣờng uy n của Ngân hàng thƣơng mại. Một Ngân hàng thƣơng mại bất k nào cũng bắt đầu hoạt động của m nh bằng việc huy động nguồn vốn. Đối tƣợng huy động của Ngân hàng thƣơng mại là nguồn tiền nhàn rỗi trong các tổ chức kinh tế dân cƣ. Nguồn vốn quan trọng nhất và chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng nguồn vốn của Ngân hàng thƣơng mại là tiền gửi của khách hàng.

T nguồn huy động vốn ngân hàng cho vay với lãi suất cao hơn và lợi nhuận ch nh của Ngân hàng là ch nh lệch t lãi suất tiền gửi và cho vay. Hoạt động cho va àg Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó TCTD giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào mục đ ch và thời gian nhất định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Ta có thể hiểu cho vay là việc ngân hàng đƣa tiền cho khách hàng sử dụng với cam kết trả cả gốc và lãi trong thời gian nhất định. Hình thức cho vay  Cho vay theo kì hạn 1.

Cho vay ngắn hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay đến 12 tháng; 2. Cho vay trung hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay t tr n 12 tháng đến 60 tháng; 3. Cho vay dài hạn là các khoản vay có thời hạn cho vay t tr n 60 tháng trở l n. ( h o i u u t nh s 1 2 2 1 - ng 31 12 2 1 h ng v ban hành Quy ch cho vay c C D i với khách hàng )  N u phân loại theo hình thức hoàn trả, ta có thể hi như s u: + Cho vay t ng lần : mỗi lần vay vốn khách hàng và tổ chức tín dụng thực hiện thủ tục vay vốn cần thiết và ký hợp đồng.

+ Cho vay nhiều lần (vay trả góp): khi vay vốn khách hàng và tổ chức tín dụng thỏa thuận và ác định số lãi vốn vay cộng số nợ gốc chia ra để trả nợ theo kỳ hạn (tùy mỗi ngân hàng sẽ có cách trả lãi riêng).  Xét theo mụ í h tín dụng ngân hàng gồm: 5 + Cho vay kinh doanh bất động sản: Gồm các khoản cho vay li n quan đến việc mua sắm và xây dựng bất động sản nhà cửa đất đai bất động sản trong lãnh vực công nghiệp thƣơng mại và dịch vụ. + Cho vay công nghiệp, thƣơng mại: Đây là loại cho vay ngắn hạn để bổ sung vốn lƣu động cho các doanh nghiệp trong lãnh vực công nghiệp thƣơng mại và dịch vụ. + Cho vay nông nghiệp: Loại vay nhằm hỗ trợ nông dân trong sản xuất nhƣ cho vay để trang trải các chi phí sản xuất nhƣ phân bón thuốc tr sâu, giống cây trồng, thức ăn gia súc lao động, nhiên liệu.

+ Cho vay các định chế tài chính: Bao gồm cấp tín dụng cho các ngân hàng, công ty cho thuê tài chính, công ty tài chính, quỹ tín dụng, công ty bảo hiểm và các công ty tài chính khác. + Cho vay cá nhân: Là loại để đáp ứng nhu cầu ti u dùng nhƣ việc mua sắm các vật dụng đắt tiền và các khoản cho vay dùng trang trải các chi ph th ng thƣờng của hoạt động đời sống thông qua phát hành thẻ tín dụng. + Cho thu : Cho thu các định chế tài chính bao gồm hai loại cho thuê vận hành và cho thuê tài chính. Tài sản cho thuê bao gồm bất động sản và động sản, trong đó chủ yếu là những máy móc thiết bị.

Nguyên tắc vay v n Theo điều 6 Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 của Thống đốc NHNN về việc ban hành Quy chế cho vay của TCTD đối với khách hàng. hách hàng vay vốn của tổ chức t n dụng phải đảm bảo : 1. Sử dụng vốn vay đúng mục đ ch đã thoả thuận trong hợp đồng t n dụng. Hoàn trả nợ gốc và lãi vốn vay đúng thời hạn đã thoả thuận trong hợp đồng t n dụng.

Điều kiện vay v n (Theo i u qu h ho v tổ hứ tín dụng i với khá h h ng) Tổ chức t n dụng em ét và quyết định cho vay khi khách hàng có đủ các điều kiện sau :  Có năng lực pháp luật dân sự năng lực hành vi dân sự và chịu trách nhiệm dân sự theo quy định của pháp luật : a) Đối với khách hàng vay là pháp nhân và cá nhân Việt Nam : - Pháp nhân phải có năng lực pháp luật dân sự; - Cá nhân và chủ doanh nghiệp tƣ nhân phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự; - Đại diện của hộ gia đ nh phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự; - Đại diện của tổ hợp tác phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự; - Thành vi n hợp danh của c ng ty hợp danh phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự; b) Đối với khách hàng vay là pháp nhân và cá nhân nƣớc ngoài phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật của nƣớc mà pháp nhân đó có quốc tịch hoặc cá nhân đó là c ng dân nếu pháp luật nƣớc ngoài đó đƣợc ộ uật Dân sự của nƣớc Cộng hoà ã hội chủ nghĩa Việt Nam các văn bản pháp luật khác của Việt Nam quy định hoặc đƣợc điều ƣớc quốc tế mà Cộng hoà ã hội chủ nghĩa Việt Nam k kết hoặc tham gia quy định.  Mục đ ch sử dụng vốn vay hợp pháp.  Có khả năng tài ch nh để đảm bảo trả nợ trong thời hạn cam kết.  Có dự án đầu tƣ phƣơng án sản uất kinh doanh dịch vụ khả thi và có hiệu quả; hoặc có dự án đầu tƣ phƣơng án phục vụ đời sống khả thi và phù hợp với quy định của pháp luật.

7  Thực hiện các quy định về bảo đảm tiền vay theo quy định của Ch nh phủ và hƣớng dẫn của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam. RỦI RO HOẠT ĐỘNG CHO VAY TẠI CÁC NHTM Theo Th ng tƣ 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 của Thống đốc NHNN tại khoản 1 điều 3 đề cập khái niệm “Rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng ảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nƣớc ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết.” Rủi ro trong hoạt động cho vay theo định nghĩa của Ủy ban asel: “Rủi ro trong hoạt động cho vay là khả năng mà khách hàng vay hoặc b n đối tác kh ng thực hiện đƣợc các nghĩa vụ của m nh theo những điều khoản đã thỏa thuận”; t đó một định nghĩa có thể n u là: “Rủi ro thất thoát đối với một ngân hàng là sự v nợ của ngƣời giao ƣớc trong hợp đồng” trong đó sự v nợ ác định là bất kỳ sự vi phạm nghi m trọng nào đối với nghĩa vụ hợp đồng khi hoàn trả gốc và/hoặc lãi. Có nhiều cách khác nhau để định nghĩa về rủi ro trong hoạt động cho vay nhƣng các quan niệm về rủi ro trong hoạt động cho vay đều hội tụ với nhau về bản chất là: Rủi ro trong hoạt động cho vay là khả năng hay ác suất ảy ra những thiệt hại về kinh tế mà NHTM phải gánh chịu do khách hàng vay vốn thanh toán nợ kh ng đúng hạn hoặc kh ng hoàn trả đƣợc nợ vay gồm gốc và/hoặc lãi). Các oại rủi ro trong hoạt động cho va Có nhiều cách để phân loại rủi ro trong hoạt động cho vay việc phân loại rủi ro trong hoạt động cho vay tùy thuộc vào việc mục đ ch nghi n cứu và phân t ch.

 Theo đối tƣợng sử dụng vốn vay  Rủi ro khách hàng cá thể à rủi ro ảy ra khi cá nhân vay vốn là khách hàng. Th ng thƣờng số lƣợng khách hàng sẽ rất nhiều tuy nhi n mức độ rủi ro của t ng khoản vay lẻ đơn sẽ thấp 8 mức độ ảnh hƣởng của việc mất khả năng thanh toán của t ng khoản vay là nhỏ. Đây là loại h nh cơ cấu giao dịch dễ quản l.  Rủi ro khách hàng c ng ty tổ chức kinh tế à rủi ro ảy ra khi khách hàng là các c ng ty tổ chức kinh tế vay.

Tùy theo quy m của c ng ty tổ chức kinh tế nhỏ hay lớn th mức độ ảnh hƣởng rủi ro các khoản vay vào đối tƣợng này sẽ đƣợc đánh giá ở mức nào tác động của nó đến khả năng thanh toán khoản nợ là v a hay cao.  Theo giai đoạn phát sinh  Rủi ro trong qúa tr nh thẩm định à rủi ro ngân hàng đánh giá kh ng ch nh ác hoặc sai khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ