Khóa luận: Quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank - Chi nhánh Quảng Trị

Nghiên cứu quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank. Phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp nâng cao công tác quản lý rủi ro.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank

Một khóa luận tốt nghiệp về quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) cần một cấu trúc logic và nền tảng lý luận vững chắc. Đây là một chủ đề mang tính cấp thiết, bởi hoạt động tín dụng là nguồn thu chính nhưng cũng là nguồn rủi ro lớn nhất của các ngân hàng thương mại. Việc hệ thống hóa cơ sở lý luận không chỉ giúp định hình khung nghiên cứu mà còn là nền tảng để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Một đề tài thành công phải làm rõ được các khái niệm cốt lõi, từ đó xây dựng các chương tiếp theo một cách khoa học. Nội dung cần bao quát từ định nghĩa, vai trò, đến các mô hình quản trị hiện đại, tạo tiền đề vững chắc cho việc phân tích sâu hơn vào hoạt động thực tiễn của Agribank, một trong những ngân hàng có vai trò trụ cột trong hệ thống tài chính quốc gia.

1.1. Cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và hoạt động tín dụng

Cơ sở lý luận là nền móng của mọi công trình nghiên cứu khoa học. Trong lĩnh vực này, cần làm rõ khái niệm “Rủi ro tín dụng” là gì. Theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, rủi ro tín dụng là tổn thất có khả năng xảy ra do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết. Luận văn cần đi sâu vào các nguyên nhân gây ra rủi ro, bao gồm nguyên nhân khách quan (môi trường kinh tế, pháp lý) và chủ quan (từ phía ngân hàng và khách hàng). Bên cạnh đó, việc phân loại rủi ro (rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục) và các chỉ tiêu phản ánh như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu cũng cần được trình bày chi tiết. Điều này giúp người đọc hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro trong hiệu quả hoạt động tín dụng.

1.2. Nội dung cốt lõi của quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả

Quản trị rủi ro tín dụng là một quy trình khoa học gồm bốn bước chính: nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Nhận diện rủi ro là bước đầu tiên, đòi hỏi ngân hàng phải xác định các dấu hiệu cảnh báo sớm. Tiếp theo, đo lường rủi ro sử dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng định tính (mô hình 6C, 5P) và định lượng (mô hình điểm số Z) để lượng hóa mức độ nguy hiểm. Giai đoạn kiểm soát rủi ro bao gồm các biện pháp như né tránh, ngăn ngừa, và đa dạng hóa danh mục cho vay. Cuối cùng, tài trợ rủi ro là việc sử dụng các công cụ tài chính như quỹ dự phòng (trích lập dự phòng rủi ro tín dụng) để bù đắp tổn thất. Việc hiểu rõ quy trình này là chìa khóa để xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện.

II. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng Agribank

Phân tích thực trạng là chương trọng tâm, nơi các lý luận được áp dụng để đánh giá tình hình thực tế tại Agribank, cụ thể là tại một chi nhánh điển hình như Chi nhánh Thị xã Quảng Trị. Việc phân tích này không chỉ dựa trên các con số báo cáo tài chính mà còn đi sâu vào quy trình nghiệp vụ, chính sách và con người. Một phân tích sâu sắc sẽ chỉ ra được những điểm mạnh, điểm yếu, và những thách thức mà ngân hàng đang đối mặt. Các số liệu về thực trạng rủi ro tín dụng, dư nợ, cơ cấu nợ xấu theo từng nhóm khách hàng là những bằng chứng không thể thiếu. Từ đó, có thể đưa ra một cái nhìn toàn cảnh và khách quan về năng lực cạnh tranh của Agribank trong bối cảnh thị trường ngày càng gay gắt.

2.1. Phân tích tình hình nợ xấu và các chỉ số rủi ro chính

Phân tích số liệu từ Agribank chi nhánh Quảng Trị giai đoạn 2015-2017 cho thấy một bức tranh rõ nét về thực trạng rủi ro tín dụng. Theo tài liệu nghiên cứu, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ có xu hướng giảm từ 2,91% (2015) xuống 2,26% (2017), một tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, việc quản lý nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) vẫn là một thách thức. Năm 2016, nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ) đột ngột tăng lên 4,8 tỷ đồng, chiếm 34,7% tổng nợ quá hạn, cho thấy những rủi ro tiềm ẩn trong danh mục cho vay. Các chỉ số này phản ánh trực tiếp chất lượng của quy trình thẩm định tín dụng và công tác giám sát sau cho vay. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu chung vẫn trong ngưỡng an toàn, sự biến động của các nhóm nợ cụ thể đòi hỏi sự chú ý đặc biệt từ ban lãnh đạo.

2.2. Đánh giá công tác nhận diện và kiểm soát rủi ro tại chi nhánh

Công tác quản trị rủi ro tại Agribank chi nhánh được thực hiện qua các khâu nhận diện, đo lường và kiểm soát. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra một số tồn tại. Về nhận diện, ngân hàng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm của cán bộ tín dụng và thông tin từ CIC, nhưng hệ thống cảnh báo sớm chưa thực sự hiệu quả. Về kiểm soát, các biện pháp như yêu cầu tài sản đảm bảo và giám sát khoản vay được áp dụng, nhưng việc giám sát sau giải ngân đôi khi còn lỏng lẻo. Nguyên nhân chủ yếu đến từ áp lực chỉ tiêu kinh doanh và hạn chế về nguồn nhân lực. Điều này làm tăng nguy cơ khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ. Việc thiếu một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ chuẩn hóa cũng là một hạn chế lớn.

III. Phương pháp quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng và hoàn thiện phương pháp quản trị rủi ro là yêu cầu bắt buộc. Một phương pháp hiệu quả phải bao gồm việc cải tiến toàn diện các công cụ và quy trình cốt lõi. Trọng tâm là nâng cao chất lượng thẩm định, chuẩn hóa hệ thống xếp hạng tín dụng, và áp dụng các mô hình quản trị tiên tiến. Sự tách biệt rõ ràng giữa các bộ phận chức năng như thẩm định, quản lý quan hệ khách hàng và xử lý nợ sẽ giúp tăng tính khách quan và chuyên môn hóa. Đây không chỉ là việc áp dụng máy móc các lý thuyết, mà là quá trình điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù của Agribank, một ngân hàng có mạng lưới rộng khắp và đối tượng khách hàng đa dạng, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp nông thôn.

3.1. Hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng và phân tích khách hàng

Nâng cao chất lượng thẩm định là giải pháp nền tảng để ngăn ngừa rủi ro từ gốc. Quy trình thẩm định tín dụng cần được chuẩn hóa và áp dụng thống nhất trên toàn hệ thống. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích tài chính, đánh giá phương án kinh doanh và thẩm định tài sản đảm bảo. Đặc biệt đối với cho vay khách hàng doanh nghiệp, việc phân tích dòng tiền và năng lực quản trị của ban lãnh đạo phải được đặt lên hàng đầu. Đối với cho vay khách hàng cá nhân, cần kết hợp thông tin từ CIC với các nguồn dữ liệu phi truyền thống để có cái nhìn toàn diện. Việc xây dựng một sổ tay tín dụng chi tiết, cập nhật thường xuyên sẽ là kim chỉ nam quan trọng cho hoạt động thẩm định.

3.2. Xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo chuẩn Basel II

Việc xây dựng một hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đáng tin cậy là bước tiến quan trọng, giúp lượng hóa rủi ro một cách khách quan. Hệ thống này cho phép phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau, từ đó áp dụng chính sách lãi suất, hạn mức và giám sát phù hợp. Đây là yêu cầu cốt lõi của Basel II tại Việt Nam, nhằm đảm bảo an toàn vốn (CAR) và nâng cao năng lực quản trị của ngân hàng. Hệ thống xếp hạng cần được xây dựng dựa trên cả yếu tố định lượng (chỉ số tài chính) và định tính (chất lượng quản trị, ngành nghề kinh doanh). Dữ liệu lịch sử về các khoản vay và tình trạng trả nợ của khách hàng tại Agribank là nguồn thông tin quý giá để xây dựng và kiểm định mô hình này.

IV. Top giải pháp nâng cao quản trị rủi ro tín dụng Agribank

Dựa trên phân tích thực trạng và nền tảng lý thuyết, một loạt các giải pháp đồng bộ cần được triển khai để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào nghiệp vụ tín dụng mà còn bao quát cả yếu tố công nghệ và con người. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, lưu trữ và phân tích dữ liệu khách hàng sẽ giúp tăng tốc độ và độ chính xác trong các quyết định tín dụng. Đồng thời, yếu tố con người luôn giữ vai trò quyết định. Một đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn cao, đạo đức nghề nghiệp tốt và được trao quyền phù hợp là tài sản quý giá nhất trong công tác kiểm soát rủi ro. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách nhất quán và có lộ trình cụ thể.

4.1. Giải pháp về công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu khách hàng

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là đòn bẩy cho quản trị rủi ro. Agribank cần đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để quản lý tập trung và đồng bộ dữ liệu khách hàng. Việc xây dựng một kho dữ liệu (Data Warehouse) cho phép tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn, từ lịch sử giao dịch, quan hệ tín dụng đến thông tin từ CIC. Dựa trên dữ liệu lớn, ngân hàng có thể áp dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng phức tạp hơn, dự báo xác suất vỡ nợ và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Tự động hóa một số khâu trong quy trình thẩm định đối với các khoản vay nhỏ, tiêu chuẩn hóa sẽ giúp giảm tải cho cán bộ tín dụng và hạn chế sai sót do yếu tố con người.

4.2. Chú trọng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Một trong những giải pháp nâng cao quản trị rủi ro quan trọng nhất là đầu tư vào đào tạo. Agribank cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ và chuyên sâu về phân tích tín dụng, thẩm định dự án, nhận diện rủi ro và các quy định pháp lý mới. Cần xây dựng một cơ chế lương thưởng, đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia về quản lý rủi ro. Việc nâng cao đạo đức nghề nghiệp, phòng chống các hành vi tiêu cực, thông đồng với khách hàng để làm sai lệch hồ sơ cũng là một nhiệm vụ trọng yếu. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là lá chắn vững chắc nhất giúp ngân hàng đối phó với rủi ro.

4.3. Đa dạng hóa danh mục tín dụng và kiểm soát rủi ro tập trung

Rủi ro tập trung là một trong những nguy cơ lớn nhất đối với danh mục cho vay. Ngân hàng cần có chính sách rõ ràng để tránh tập trung tín dụng quá mức vào một ngành, một lĩnh vực, một nhóm khách hàng liên quan hoặc một khu vực địa lý. Việc đa dạng hóa danh mục giúp phân tán rủi ro. Thay vì chỉ tập trung vào các ngành truyền thống, Agribank có thể mở rộng sang các lĩnh vực mới có tiềm năng tăng trưởng tốt và rủi ro được kiểm soát. Chính sách tín dụng tại Agribank cần xác định rõ giới hạn cho vay tối đa đối với từng ngành nghề, đảm bảo sự cân bằng và bền vững cho toàn bộ danh mục tín dụng, qua đó nâng cao an toàn vốn (CAR).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại. Khái niệm tín dụng ngân hàng.

Khái niệm ngân hàng thương mại. Theo điều 4, Luật các tổ chức tín dụng 2010 được Quốc hội thông qua, định nghĩa Ngân hàng thương mại: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng thực hiện tất cả mọi hoạt động ngân hàng và những hoạt động khác theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng nhằm mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận.” Ngân hàng thương mại là định chế tài chính trung gian có tầm quan trọng bậc nhất trong nền kinh tế thị trường. Với mục đích nhằm tập trung huy động các nguồn tiền nhàn rỗi nằm rải rác từ dân cư trong xã hội, đồng thời sẽ sử dụng số vốn đó để cấp tín dụng cho các cá nhân, tổ chức kinh tế để phát triển kinh tế, xã hội. Tín dụng ngân hàng thương mại.

Lịch sử phát triển cho thấy, tín dụng là một phạm trù kinh tế và cũng là một sản phẩm của nền sản xuất hàng hoá. Tín dụng tồn tại và phát triển song song với nền kinh tế hàng hoá, là động lực quan trọng thúc đẩy nền kinh tế hàng hoá phát triển lên những giai đoạn cao hơn. Trải qua nhiều hình thái kinh tế-xã hội cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, đã có nhiều khái niệm khác nhau về tín dụng được đưa ra. Tuy nhiên trên thực tế, tùy theo từng đối tượng và hoàn cảnh cụ thể mà tín dụng ngân hàng được hiểu theo các cách khác nhau: Xét về khía cạnh tiền tệ, tín dụng là quan hệ vay mượn vốn lẫn nhau dựa trên sự tin tưởng số vốn đó sẽ được hoàn trả vào một ngày xác định trong tương lai và 4 Khóa luận tốt nghiệp được định nghĩa một cách đầy đủ như sau: “Tín dụng là quan hệ chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị (dưới hình thức tiền tệ hoặc hiện vật) từ người sở hữu sang người sử dụng để sau một thời gian nhất định thu hồi về một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu.” Xét về khía cạnh chức năng hoạt động của ngân hàng, tín dụng được hiểu là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hóa) giữa bên cho vay và đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác).

Trong đó, bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong thời gian nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho bên đi vay khi đến hạn thanh toán. Đặc trưng của tín dụng. Quan hệ tín dụng được cấu thành nên từ 4 đặc trưng cơ bản đó là lòng tin, tính hoàn trả, thời hạn và ẩn chứa nhiều khả năng rủi ro. Lòng tin: Bản thân từ “tín dụng” xuất phát từ tiếng La-tinh “creditum” có nghĩa là “sự giao phó” hay “sự tín nhiệm”.

Do đó, người ta chỉ cho vay khi họ có sự tin tưởng. Trong quan hệ tín dụng, lòng tin phải được biểu hiện từ cả 2 phía: - Đối với người cho vay thì họ phải có sự tin tưởng người đi vay về việc sử dụng tiền vay có hiệu quả trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc có nguồn thu khác (đối với người tiêu dùng). Bên cạnh đó thì người cho vay cũng phải tin tưởng người đi vay có ý muốn trả nợ. - Đối với người đi vay thì họ tin tưởng rằng với số tiền vay đó sẽ giúp cho họ thu được lượng giá trị lớn hơn, đạt hiệu quả sau một thời gian nhất định.

Đồng thời, người đi vay phải có ý muốn trả nợ và khả năng trả nợ cao. Yếu tố lòng tin tuy vô hình nhưng không thể thiếu trong quan hệ tín dụng, đây là yếu tố bao trùm trong hoạt động tín dụng và là điều kiện cần cho quan hệ tín dụng phát sinh. Tính hoàn trả. Đối với quan hệ tín dụng thì đây là đặc trưng cơ bản nhất và sự hoàn trả là điểm để phân biệt quan hệ tín dụng với các quan hệ tài chính khác.

Sau khi hoàn 5 Khóa luận tốt nghiệp thành chu kỳ sản xuất kinh doanh, trở về trạng thái tiền tệ, vốn tín dụng được người đi vay hoàn trả cho người cho vay kèm một phần lãi như thỏa thuận. Tính thời hạn. Xuất phát từ bản chất của tín dụng là sự tín nhiệm, người cho vay tin tưởng người đi vay sẽ hoàn trả vào một ngày trong tương lai mà hai bên đã thỏa thuận. Người cho vay giao giá trị khoản vay dưới dạng hàng hóa hay tiền tệ cho người kia sử dụng trong một thời gian nhất định, sau khi hết thời hạn sử dụng theo thỏa thuận, người đi vay phải hoàn trả cho người cho vay.

Tín dụng ẩn chứa nhiều khả năng rủi ro. Một mối quan hệ tín dụng được gọi là hoàn hảo nếu được thực hiện với đầy đủ các đặc trưng trên, nghĩa là người đi vay hoàn trả được đầy đủ gốc và lãi đúng thời hạn. Tuy nhiên do sự bất cân xứng về thông tin, người cho vay sẽ không hiểu rõ hết về người đi vay. Trong nhiều trường hợp người đi vay sẽ không thực hiện nghĩa vụ của mình đối với chủ nợ bằng cách hoàn trả khoản vay đúng thời hạn dẫn đến các khoản nợ bị quá hạn.

Nợ quá hạn là dấu hiệu của sự rủi ro tín dụng. Các loại hình tín dụng ngân hàng. Căn cứ vào thời hạn cho vay - Tín dụng ngắn hạn: Có thời hạn dưới 12 tháng. Loại hình tín dụng thường được sử dụng vào nghiệp vụ thanh toán, cho vay để bù đắp sự thiếu hụt vốn lưu động của các doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân.

- Tín dụng trung hạn: Có hạn trên 12 tháng đến 60 tháng. Loại tín dụng này chủ yếu được sử dụng để đầu tư mua sắm tài sản cố định, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị, công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ. Đây là loại tín dụng có mức rủi ro cao. - Tín dụng dài hạn: Có thời hạn trên 60 tháng.

Loại hình tín dụng này chủ yếu để đáp ứng nhu cầu dài hạn như: xây dựng nhà xưởng, các thiết bị phương tiện vận tải có quy mô lớn, xây dựng các xí nghiệp mới. Đây là loại tín dụng có mức rủi ro rất cao. 6 Khóa luận tốt nghiệp b. Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn - Tín dụng sản xuất và lưu thông hàng hóa: Là loại tín dụng cấp cho các chủ thể kinh tế để tiến hành sản xuất và lưu thông hàng hóa.

- Tín dụng tiêu dùng: Là loại tín dụng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cá nhân như mua sắm nhà cửa, phương tiện đi lại, các loại hàng hóa tiêu dùng. Căn cứ vào sự đảm bảo - Tín dụng có đảm bảo không bằng tài sản (tín chấp): Là loại hình không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc sự bảo lãnh của người thứ ba, mà việc cho vay chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng. - Tín dụng có đảm bảo : Là loại tín dụng mà khi cho vay đòi hỏi người vay vốn phải có tài sản cầm cố, thế chấp hoặc bảo lãnh của người thứ ba. Sự bảo đảm này là căn cứ pháp lý để ngân hàng có thêm nguồn thứ hai, bổ sung cho nguồn nợ thứ nhất thiếu chắc chắn.

Căn cứ vào hình thái tín dụng - Tín dụng bằng tiền mặt: Là loại hình tín dụng mà hình thái giá trị tín dụng được cấp bằng tiền. - Tín dụng bằng tài sản: Là loại tín dụng mà hình thái giá trị của tín dụng được cấp bằng tài sản. Đối với ngân hàng thương mại, hình thức tín dụng này thể hiện chủ yếu dưới hình thức tín dụng thuê mua. Căn cứ vào phương pháp cho vay - Tín dụng trực tiếp: Là loại tín dụng mà người vay trực tiếp tiền vay và trực tiếp hoàn trả nợ vay cho ngân hàng thương mại.

- Tín dụng gián tiếp: Là loại tín dụng mà quan hệ tín dụng có thông qua (hay liên quan đến người thứ ba). Căn cứ vào phương thức hoàn trả - Tín dụng trả góp: Là loại hình tín dụng mà khách hàng phải hoàn trả lại vốn gốc và lãi theo định kỳ. 7 Khóa luận tốt nghiệp - Tín dụng phi trả góp: Là loại tín dụng được thanh toán một lần theo kỳ hạn đã thỏa thuận thường áp dụng cho vay vốn lưu động. - Tín dụng hoàn trả theo yêu cầu: Là loại tín dụng mà người vay có thể hoàn trả bất cứ lúc nào khi có thu nhập.

Ngân hàng không ấn định thời hạn nào, áp dụng cho vay thấu chi. Vai trò của tín dụng ngân hàng. - Tín dụng ngân hàng là cầu nối giữa cung và cầu về vốn, góp phần vào quá trình chu chuyển tiền tệ. Tín dụng ngân hàng là cầu nối trung gian giữa những người dư thừa vốn và những người cần vốn thông qua việc huy động các khoản vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế.

NHTM là nơi hình thành nên quỹ cho vay để cấp tín dụng cho nền kinh tế. Đối với những người thiếu vốn muốn đi vay, họ sẽ rất khó khăn và mất nhiều chi phí, thời gian cho việc tìm kiếm nơi cung ứng vốn, bên cạnh đó thì trong xã hội luôn có những nhóm người thừa vốn nhàn rỗi. Do đó NHTM sẽ là nơi nhận tiền gửi của những người muốn đầu tư sinh lời nhưng vẫn đảm bảo về sự an toàn của khoản tiền gửi đó, đồng thời sẽ cho các chủ thể khác trong nền kinh tế vay lại nhằm đáp ứng được nhu cầu về vốn để kinh doanh, chi tiêu, thanh toán mà không phải tốn nhiều sức lực, thời gian cho việc tìm kiếm nơi cung ứng vốn tiện lợi, chắc chắn và hợp pháp. - Hoạt động tín dụng góp phần điều tiết khối lượng tiền trong lưu thông, ổn định tiền tệ và giá cả.

Khối lượng tiền mặt trong lưu thông tăng lên khi lãi suất giảm, người dân đi vay nhiều hơn để chi tiêu, đầu tư sản xuất kinh doanh. Ngược lại, khi lãi suất tăng cao, lúc đó người dân sẽ hạn chế chi tiêu, đầu tư sản xuất nên sẽ dẫn đến việc vay vốn giảm, nhu cầu đầu tư tiết kiệm tăng lên sẽ làm cho khối lượng tiền mặt trong lưu thông giảm. Đây cũng là cách thức để NHTW thực hiện chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát, bình ổn giá cả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ