Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty Sơn Tùng Cần Thơ

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh
75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận phân tích lợi nhuận công ty Sơn Tùng

Bài viết này thực hiện một phân tích chuyên sâu về các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của Công ty cổ phần sản xuất dịch vụ thương mại tổng hợp Sơn Tùng Cần Thơ trong giai đoạn 2010 – 2012. Lợi nhuận không chỉ là thước đo thành công mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp nào trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh. Việc phân tích lợi nhuận một cách khoa học giúp nhà quản trị nhận diện rõ ràng các điểm mạnh cần phát huy và những yếu kém cần khắc phục. Nghiên cứu này tập trung vào việc lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như doanh thu, chi phí, cơ cấu sản phẩm và hiệu quả sử dụng vốn. Thông qua đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng hiệu quả kinh doanh của công ty. Dữ liệu được sử dụng chủ yếu từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán, bao gồm bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Việc hiểu rõ các động lực tăng trưởng và các rào cản đối với lợi nhuận là cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân tích tài chính doanh nghiệp

Phân tích tài chính doanh nghiệp là một công cụ quản trị không thể thiếu, đặc biệt là việc phân tích các chỉ tiêu về lợi nhuận. Đây là quá trình xem xét, kiểm tra và đối chiếu các số liệu tài chính để đánh giá thực trạng và tiềm năng của một công ty. Đối với Công ty Sơn Tùng, việc phân tích lợi nhuận giúp xác định xu hướng biến động qua các năm, nhận diện các nhân tố cốt lõi như giá vốn hàng bán, chi phí quản lý, và hiệu quả từ hoạt động tài chính. Kết quả phân tích không chỉ phục vụ cho ban lãnh đạo trong việc ra quyết định điều hành mà còn là thông tin quan trọng cho các nhà đầu tư, ngân hàng và đối tác. Một báo cáo kết quả kinh doanh được phân tích kỹ lưỡng sẽ chỉ ra được liệu sự tăng trưởng doanh thu có thực sự chuyển hóa thành lợi nhuận ròng hay không, hay đang bị xói mòn bởi quản trị chi phí kém hiệu quả. Do đó, hoạt động này có ý nghĩa sống còn, giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh chiến lược để đạt được mục tiêu tài chính bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của khóa luận

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích các yếu tố tác động đến lợi nhuận của Công ty Sơn Tùng và đề xuất các giải pháp khả thi. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu chính: (1) Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của công ty qua các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận; (2) Xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố chính (sản lượng, giá bán, giá vốn, chi phí hoạt động) đến sự biến động lợi nhuận; (3) Đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và gia tăng lợi nhuận. Về phạm vi, nghiên cứu được thực hiện tại Công ty cổ phần sản xuất dịch vụ thương mại tổng hợp Sơn Tùng Cần Thơ. Dữ liệu tài chính được giới hạn trong khoảng thời gian ba năm, từ năm 2010 đến năm 2012. Đây là giai đoạn nền kinh tế có nhiều biến động, việc phân tích sẽ cung cấp những bài học thực tiễn giá trị về khả năng ứng phó và quản trị của doanh nghiệp.

II. Thách thức quản trị lợi nhuận tại công ty Sơn Tùng Cần Thơ

Giai đoạn 2010-2012 đặt ra nhiều thách thức lớn trong việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty Sơn Tùng. Mặc dù doanh thu thuần ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng, từ 1.463 triệu đồng năm 2010 lên 3.884 triệu đồng năm 2012, nhưng lợi nhuận sau thuế lại ở mức rất thấp, thậm chí âm trong năm 2010 (-13,9 triệu đồng). Điều này cho thấy một nghịch lý lớn: quy mô hoạt động mở rộng nhưng hiệu quả sinh lời không tương xứng. Thách thức lớn nhất đến từ việc kiểm soát chi phí. Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng rất cao và tăng liên tục, phản ánh áp lực từ giá nguyên vật liệu đầu vào và sự biến động của thị trường xây dựng. Bên cạnh đó, chi phí tài chính, chủ yếu là lãi vay, đã tăng đột biến tới 480,3% trong năm 2011. Sự gia tăng của các khoản chi phí này đã bào mòn gần như toàn bộ lợi nhuận gộp, khiến cho tỷ suất lợi nhuận ròng (ROS) rất mỏng. Tình hình này đòi hỏi một sự nhìn nhận lại toàn diện về chiến lược kinh doanh, từ việc định giá sản phẩm, quản lý chuỗi cung ứng cho đến cơ cấu vốn và quản trị dòng tiền.

2.1. Phân tích biến động doanh thu và cơ cấu chi phí

Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh của Công ty Sơn Tùng cho thấy doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng mạnh mẽ, với tốc độ tăng 60,5% năm 2011 và 42,8% năm 2012. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm, đặc biệt là các dòng sơn Seamaster và Sonata. Tuy nhiên, đi kèm với đó là sự phình to của cơ cấu chi phí. Giá vốn hàng bán luôn chiếm trên 85% doanh thu thuần, cho thấy biên lợi nhuận gộp rất thấp. Đáng báo động hơn là chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính cũng tăng với tốc độ cao. Cụ thể, tổng chi phí hoạt động kinh doanh đã tăng từ 1,48 tỷ đồng (2010) lên 3,33 tỷ đồng (2012). Sự mất cân đối giữa tốc độ tăng doanh thu và tốc độ tăng chi phí là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng lợi nhuận thấp, là một bài toán quản trị chi phí cấp bách mà công ty phải đối mặt.

2.2. Các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến lợi nhuận

Lợi nhuận của Công ty Sơn Tùng không chỉ chịu tác động từ các yếu tố nội tại mà còn bị ảnh hưởng bởi môi trường kinh doanh bên ngoài. Về vĩ mô, giai đoạn 2010-2012 chứng kiến tỷ lệ lạm phát cao và thị trường bất động sản "đóng băng", gây khó khăn cho ngành vật liệu xây dựng. Điều này làm tăng giá nguyên liệu đầu vào và giảm nhu cầu xây dựng, trực tiếp ảnh hưởng đến giá vốn hàng bánsản lượng tiêu thụ. Về vi mô, áp lực cạnh tranh trên địa bàn Cần Thơ và các tỉnh lân cận là rất lớn, với sự xuất hiện của nhiều đối thủ như Vật liệu xây dựng Sang Giàu, Mai Hoa. Áp lực này buộc công ty phải duy trì chính sách giá bán cạnh tranh, làm hạn chế khả năng gia tăng biên lợi nhuận. Hơn nữa, nguồn vốn điều lệ còn hạn chế (900 triệu đồng) và việc phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng đã tạo ra gánh nặng chi phí lãi vay, một yếu tố làm giảm đáng kể lợi nhuận cuối cùng.

III. Phương pháp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận

Để làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty Sơn Tùng, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp phân tích tài chính kinh điển. Phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua các năm, từ đó xác định xu hướng và mức độ biến động của doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Bằng cách so sánh số tuyệt đối và số tương đối, nhà phân tích có thể nhanh chóng nhận diện những thay đổi bất thường. Bên cạnh đó, phương pháp thay thế liên hoàn được vận dụng để bóc tách và lượng hóa ảnh hưởng của từng nhân tố riêng lẻ. Ví dụ, sự thay đổi của doanh thu được phân tách thành ảnh hưởng từ sự thay đổi của sản lượng tiêu thụ và ảnh hưởng từ sự thay đổi của giá bán bình quân. Tương tự, sự biến động của tổng chi phí được chia nhỏ thành tác động từ giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Việc áp dụng các phương pháp này cung cấp một bức tranh chi tiết và đa chiều, giúp xác định chính xác đâu là động lực tăng trưởng và đâu là gánh nặng chi phí, tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp tối ưu hóa lợi nhuận một cách khoa học.

3.1. Phân tích chi tiết nhân tố giá vốn hàng bán GVHB

Giá vốn hàng bán là nhân tố có tác động ngược chiều và mạnh mẽ nhất đến lợi nhuận gộp. Tại Công ty Sơn Tùng, GVHB tăng liên tục qua các năm, từ 1,34 tỷ đồng năm 2010 lên 2,82 tỷ đồng năm 2012. Tốc độ tăng của GVHB (51,5% năm 2011 và 38,5% năm 2012) gần như tương đương với tốc độ tăng của doanh thu. Điều này cho thấy công ty chưa có nhiều lợi thế trong việc đàm phán với nhà cung cấp và chưa kiểm soát tốt chi phí đầu vào. GVHB bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá mua nguyên vật liệu từ nhà cung cấp, chi phí vận chuyển, chi phí lưu kho. Bối cảnh kinh tế vĩ mô không thuận lợi trong giai đoạn này cũng góp phần đẩy giá thành sản phẩm lên cao. Việc GVHB chiếm tỷ trọng quá lớn trong doanh thu (trên 85%) là một cảnh báo về khả năng sinh lời thấp của các dòng sản phẩm chủ lực, đòi hỏi công ty phải xem xét lại chính sách giá và chiến lược quản lý chuỗi cung ứng.

3.2. Đánh giá tác động của chi phí tài chính và quản lý

Bên cạnh giá vốn, chi phí tài chính (CPTC) và chi phí quản lý doanh nghiệp (CPQLDN) là hai yếu tố quan trọng khác làm xói mòn lợi nhuận. Đáng chú ý nhất là CPTC, đã tăng từ 30,4 triệu đồng (2010) lên 176,8 triệu đồng (2011) và 320,9 triệu đồng (2012). Mức tăng đột biến này chủ yếu do chi phí lãi vay từ các khoản vay ngân hàng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh và mở rộng quy mô. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao trong bối cảnh lãi suất cao đã trở thành con dao hai lưỡi, gây áp lực lớn lên lợi nhuận. Đồng thời, CPQLDN cũng tăng đều qua các năm, từ 106,8 triệu đồng (2010) lên 195,8 triệu đồng (2012), do sự gia tăng về quy mô nhân sự và chính sách lương thưởng. Việc quản trị chi phí hoạt động hiệu quả, đặc biệt là tối ưu hóa cơ cấu vốn để giảm gánh nặng lãi vay, là một nhiệm vụ trọng tâm để cải thiện lợi nhuận.

IV. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả kinh doanh qua mô hình Dupont

Để có cái nhìn sâu sắc hơn về khả năng sinh lời, nghiên cứu này sử dụng mô hình Dupont để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty Sơn Tùng. Mô hình Dupont là một công cụ phân tích tài chính mạnh mẽ, giúp bóc tách Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) thành ba thành phần chính: Biên lợi nhuận ròng (ROS), Vòng quay tổng tài sản (AT), và Đòn bẩy tài chính (EM). Công thức của mô hình là: ROE = ROS x AT x EM. Việc phân tích này giúp xác định hiệu quả kinh doanh của công ty đến từ đâu: từ khả năng kiểm soát chi phí (phản ánh qua ROS), từ hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu (phản ánh qua AT), hay từ việc sử dụng nợ để khuếch đại lợi nhuận (phản ánh qua EM). Tại Công ty Sơn Tùng, việc áp dụng mô hình này sẽ chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ của tình trạng lợi nhuận thấp, liệu có phải do biên lợi nhuận quá mỏng, tài sản sử dụng kém hiệu quả hay gánh nặng nợ vay quá lớn.

4.1. Phân tích tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ROA và ý nghĩa

Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) là một chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp để tạo ra lợi nhuận, không phân biệt nguồn vốn hình thành nên tài sản đó là vốn chủ sở hữu hay nợ vay. ROA được tính bằng cách lấy lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản bình quân. Một chỉ số ROA cao cho thấy doanh nghiệp đang quản lý và sử dụng tài sản của mình một cách hiệu quả. Tại công ty Sơn Tùng, chỉ số ROA ở mức rất thấp, phản ánh hai vấn đề chính. Thứ nhất, lợi nhuận sau thuế quá nhỏ so với quy mô tài sản. Thứ hai, vòng quay tài sản có thể đang chậm. Việc phân tích sâu hơn ROA theo mô hình Dupont (ROA = ROS * Vòng quay tổng tài sản) sẽ giúp làm rõ liệu vấn đề nằm ở biên lợi nhuận thấp hay hiệu suất sử dụng tài sản chưa cao. Cải thiện ROA đòi hỏi các biện pháp đồng bộ từ việc tăng doanh thu thuần đến quản trị chi phí chặt chẽ hơn.

4.2. Phân tích tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ROE

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là chỉ tiêu được các cổ đông và nhà đầu tư quan tâm nhất, vì nó đo lường mức sinh lời trên mỗi đồng vốn mà họ bỏ ra. ROE của Công ty Sơn Tùng trong giai đoạn phân tích có sự biến động lớn nhưng nhìn chung ở mức thấp, không hấp dẫn. Năm 2010, ROE âm do kinh doanh thua lỗ. Các năm sau đó, dù ROE dương nhưng giá trị không cao. Phân tích ROE qua mô hình Dupont cho thấy, mặc dù công ty sử dụng đòn bẩy tài chính khá cao (tỷ số Tổng tài sản/Vốn chủ sở hữu lớn), nhưng hiệu quả mang lại không như kỳ vọng. Nguyên nhân là do chỉ số tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và hiệu quả sử dụng tài sản (ROA) quá thấp. Điều này có nghĩa là, việc vay nợ để mở rộng kinh doanh đã không tạo ra đủ lợi nhuận để bù đắp chi phí lãi vay và mang lại lợi ích thực sự cho cổ đông. Đây là một bài học quan trọng về việc sử dụng nợ một cách hiệu quả.

V. Kết quả phân tích các nhân tố cốt lõi tác động lợi nhuận

Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty Sơn Tùng cho thấy bức tranh tài chính đa chiều với nhiều điểm sáng và tối. Nhân tố tích cực chính là sự tăng trưởng mạnh mẽ của doanh thu, thể hiện tiềm năng thị trường và nỗ lực của đội ngũ kinh doanh. Tuy nhiên, các nhân tố tiêu cực lại có tác động lấn át. Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất làm giảm lợi nhuận chính là giá vốn hàng bán cao và tăng liên tục. Điều này cho thấy biên lợi nhuận gộp của các sản phẩm chủ lực như sơn Seamaster và Sonata còn mỏng. Nhân tố thứ hai là chi phí tài chính, đặc biệt là lãi vay, đã trở thành gánh nặng thực sự khi công ty mở rộng quy mô bằng vốn vay. Cuối cùng, cơ cấu sản phẩm cũng đóng vai trò quan trọng. Mặc dù công ty kinh doanh nhiều mặt hàng, nhưng sự tập trung vào các sản phẩm có biên lợi nhuận thấp đã kéo hiệu quả kinh doanh chung đi xuống. Trong khi đó, các sản phẩm có tỷ suất sinh lời cao hơn lại chưa được đẩy mạnh, dẫn đến việc chưa tối ưu hóa lợi nhuận từ danh mục sản phẩm.

5.1. Tác động của cơ cấu sản phẩm và sản lượng tiêu thụ

Cơ cấu mặt hàng và sản lượng tiêu thụ có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Phân tích cho thấy, dòng sản phẩm giá trung bình của sơn Seamaster và sơn Sonata là hai dòng bán chạy nhất, đóng góp phần lớn vào doanh thu. Tuy nhiên, đây cũng là những dòng sản phẩm có mức độ cạnh tranh cao và biên lợi nhuận không quá vượt trội. Ngược lại, các sản phẩm liên quan khác như bột trét tường, cọ, mặc dù sản lượng tiêu thụ thấp hơn nhưng lại có tỷ suất lợi nhuận cao hơn đáng kể (lên tới 24,37% vào năm 2011). Điều này cho thấy công ty chưa khai thác hết tiềm năng từ các sản phẩm phụ trợ. Sự ra mắt của sơn ESSE vào năm 2011 với tỷ suất sinh lời tốt (22,77% vào năm 2012) là một bước đi đúng đắn. Việc tái cơ cấu danh mục sản phẩm, đẩy mạnh các mặt hàng có biên lợi nhuận cao sẽ là một đòn bẩy quan trọng để cải thiện lợi nhuận chung.

5.2. Ảnh hưởng của chính sách giá bán và cạnh tranh thị trường

Giá bán sản phẩm là một nhân tố quyết định đến cả doanh thu và lợi nhuận. Dữ liệu từ luận văn gốc của Nguyễn Hoàng Ý (2013) cho thấy giá bán bình quân các sản phẩm của Công ty Sơn Tùng có xu hướng tăng qua các năm, nhưng tốc độ tăng không đủ nhanh để bù đắp sự gia tăng của chi phí đầu vào. Nguyên nhân chính là do áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường Cần Thơ. Để giữ chân khách hàng và duy trì sản lượng tiêu thụ, công ty buộc phải đưa ra mức giá cạnh tranh, đôi khi thấp hơn mặt bằng chung. Chính sách giá này giúp công ty đạt được mục tiêu về doanh số nhưng lại phải hy sinh một phần lợi nhuận. Về lâu dài, việc chỉ cạnh tranh bằng giá sẽ không bền vững. Công ty cần xây dựng các lợi thế cạnh tranh khác biệt như chất lượng dịch vụ, tư vấn kỹ thuật, và các chương trình chăm sóc khách hàng để có thể định giá sản phẩm tốt hơn và cải thiện biên lợi nhuận.

VI. Top giải pháp đề xuất nhằm nâng cao lợi nhuận cho công ty

Dựa trên kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty Sơn Tùng, một số giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh. Ưu tiên hàng đầu là phải thực hiện quản trị chi phí một cách quyết liệt. Điều này bao gồm việc đàm phán lại với các nhà cung cấp để có mức giá đầu vào tốt hơn, tối ưu hóa quy trình vận chuyển và lưu kho để giảm giá vốn hàng bán. Giải pháp thứ hai là tái cấu trúc danh mục sản phẩm. Công ty cần tập trung nguồn lực để đẩy mạnh tiêu thụ các sản phẩm có biên lợi nhuận cao, như sơn ESSE và các vật liệu xây dựng phụ trợ. Đồng thời, cần xem xét loại bỏ những sản phẩm có tỷ suất sinh lời quá thấp và không có tiềm năng tăng trưởng. Giải pháp thứ ba là tối ưu hóa cơ cấu vốn. Công ty nên tìm kiếm các nguồn vốn khác có chi phí thấp hơn vốn vay ngân hàng, hoặc xem xét tăng vốn điều lệ để giảm sự phụ thuộc vào nợ vay, từ đó giảm gánh nặng chi phí tài chính. Cuối cùng, việc đầu tư vào marketing và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng sẽ giúp công ty xây dựng thương hiệu và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ dựa vào giá bán.

6.1. Chiến lược tối ưu hóa chi phí và cải thiện biên lợi nhuận

Để cải thiện biên lợi nhuận, chiến lược kép gồm kiểm soát giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động là cần thiết. Về giá vốn, công ty nên đa dạng hóa nhà cung cấp, tránh phụ thuộc vào một vài đối tác chính. Việc ký kết các hợp đồng mua hàng số lượng lớn hoặc dài hạn có thể giúp nhận được mức chiết khấu tốt hơn. Đồng thời, ứng dụng công nghệ vào quản lý kho bãi để giảm thiểu thất thoát và chi phí lưu kho. Về chi phí hoạt động, cần rà soát lại các khoản chi phí quản lý, cắt giảm những chi phí không cần thiết. Quan trọng hơn, công ty cần một kế hoạch tài chính rõ ràng để quản lý các khoản vay, ưu tiên trả các khoản nợ có lãi suất cao trước và hạn chế vay mới khi không thực sự cấp bách. Các biện pháp này sẽ trực tiếp tác động tích cực đến lợi nhuận ròng, giúp hoạt động kinh doanh trở nên hiệu quả hơn.

6.2. Kiến nghị về quản trị tài chính và mở rộng thị trường

Về dài hạn, để phát triển bền vững, công ty Sơn Tùng cần nâng cao năng lực quản trị tài chính. Phòng kế toán cần đóng vai trò là một bộ phận phân tích và tư vấn chiến lược, thay vì chỉ ghi nhận các nghiệp vụ phát sinh. Cần xây dựng hệ thống báo cáo quản trị nội bộ chi tiết, theo dõi hiệu quả kinh doanh của từng dòng sản phẩm, từng khu vực thị trường. Về chiến lược thị trường, thay vì dàn trải, công ty nên tập trung vào các thị trường tiềm năng và các nhóm khách hàng mục tiêu có khả năng chi trả cao hơn. Việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với các nhà thầu, kiến trúc sư và các đại lý lớn sẽ tạo ra nguồn doanh thu thuần ổn định. Ngoài ra, việc đầu tư vào các dịch vụ giá trị gia tăng như pha màu vi tính, tư vấn trang trí nội thất sẽ giúp công ty khác biệt hóa so với đối thủ và tạo ra một nguồn lợi nhuận mới, góp phần vào mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận chung.

15/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty cổ phần sản xuất dịch vụ thương mại tổng hợp sơn tùng cần thơ