Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp tài chính ngân hàng nghiên cứu

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua bảo hiểm bảo an tín dụng của khách hàng tại chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.

Trường đại học

Đại Học Huế

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bảo hiểm bảo an tín dụng tại Agribank

Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại, sự giao thoa giữa ngành tài chính và bảo hiểm đã tạo ra những bước đột phá mới. Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng tập trung làm rõ vai trò của Bancassurance trong việc tối ưu hóa lợi nhuận phi tín dụng. Tại hệ thống Agribank, việc triển khai các gói bảo hiểm khoản vay không chỉ giúp ngân hàng quản trị rủi ro tín dụng mà còn mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người đi vay. Bảo hiểm bảo an tín dụng (BATD) thực chất là một cam kết tài chính, giúp khách hàng chi trả dư nợ gốc và lãi khi có biến cố xảy ra. Điều này tạo nên một lá chắn vững chắc cho cả tổ chức tín dụng và hộ gia đình nông thôn. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia sản phẩm này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả kinh doanh tại chi nhánh Nam Sông Hương – Huế.

1.1 Kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng Bancassurance

Kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance) là sự kết hợp giữa Agribank và Công ty cổ phần bảo hiểm ngân hàng Nông nghiệp (ABIC). Mô hình này cho phép khách hàng tiếp cận các gói bảo hiểm ngay tại quầy giao dịch khi làm thủ tục vay vốn. Sự liên kết này giúp giảm thiểu chi phí vận hành và tận dụng mạng lưới chi nhánh rộng khắp của ngân hàng để giới thiệu sản phẩm dịch vụ ngân hàng tích hợp.

1.2 Ý nghĩa thực tiễn của bảo hiểm khoản vay đối với khách

Bảo hiểm khoản vay đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tài sản và giảm bớt gánh nặng nợ nần cho gia đình người vay. Khi xảy ra rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm, ABIC sẽ thay mặt người vay thanh toán các khoản nợ tại ngân hàng. Điều này giúp ổn định tâm lý cho khách hàng, đồng thời đảm bảo an toàn vốn cho tài chính ngân hàng địa phương trước các biến cố không lường trước.

II. Thách thức khi triển khai bảo hiểm bảo an tín dụng ABIC

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, thực trạng triển khai bảo hiểm bảo an tín dụng tại chi nhánh Nam Sông Hương vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Tỷ lệ khách hàng tham gia hiện chỉ đạt mức xấp xỉ 6%, một con số khá khiêm tốn so với tiềm năng thị trường. Hành vi khách hàng vay vốn thường có tâm lý e ngại các khoản chi phí phát sinh ngoài lãi suất vay chính thức. Sự thiếu hụt thông tin và nhận thức chưa đầy đủ về quyền lợi bảo hiểm khiến nhiều người từ chối tham gia ngay từ bước tư vấn ban đầu. Ngoài ra, việc cạnh tranh từ các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ khác cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Để giải quyết vấn đề này, cần phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến tâm lý và khả năng tài chính của người dân khu vực miền Trung.

2.1 Rủi ro tín dụng và nhu cầu bảo vệ tài chính cá nhân

Kiểm soát rủi ro tín dụng là ưu tiên hàng đầu của Agribank. Khi khách hàng mất khả năng chi trả do tử vong hoặc thương tật, ngân hàng đối mặt với nguy cơ nợ xấu. Sản phẩm của ABIC cung cấp giải pháp chuyển giao rủi ro này. Tuy nhiên, nhu cầu bảo vệ tài chính cá nhân thường bị lấn át bởi áp lực trả nợ gốc hàng tháng, khiến khách hàng chưa mặn mà với việc đóng thêm phí bảo hiểm.

2.2 Rào cản tâm lý ảnh hưởng đến hành vi khách hàng vay vốn

Hành vi khách hàng tại Huế thường mang tính cẩn trọng và tiết kiệm. Nhiều người coi việc mua bảo hiểm là một khoản chi phí mất đi thay vì là một khoản đầu tư an toàn. Rào cản về quy trình bồi thường phức tạp hoặc sự thiếu chuyên nghiệp của cán bộ tư vấn cũng là những nguyên nhân khiến khách hàng chưa thực sự tin tưởng vào quyết định mua bảo hiểm.

III. Phương pháp nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng quyết định mua

Để đạt được kết quả chính xác, nghiên cứu sử dụng mô hình nghiên cứu dựa trên thuyết hành động hợp lý (TRA) và hành vi hoạch định (TPB). Quy trình khảo sát được thực hiện nghiêm ngặt với quy mô mẫu 200 khách hàng tại chi nhánh Nam Sông Hương. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường cảm nhận của người tiêu dùng. Các biến quan sát tập trung vào bốn nhóm chính: động cơ mua, rào cản tham gia, danh tiếng công ty và nhóm tham khảo. Việc ứng dụng phần mềm SPSS giúp thực hiện các kiểm định thống kê quan trọng như độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp này giúp loại bỏ các biến không phù hợp và làm nổi bật những yếu tố cốt lõi tác động đến quyết định mua bảo hiểm của khách hàng vay vốn.

3.1 Xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo Likert chuẩn

Mô hình nghiên cứu bao gồm 23 biến quan sát được thiết kế tỉ mỉ. Việc sử dụng thang đo Likert giúp định lượng hóa các khái niệm trừu tượng như niềm tin và thái độ. Các biến này được xây dựng dựa trên lịch sử nghiên cứu của Jagdish N.Sheth và các cộng sự, đảm bảo tính kế thừa và phù hợp với đặc thù ngành tài chính ngân hàng Việt Nam.

3.2 Kiểm định độ tin cậy Cronbach s Alpha và phân tích EFA

Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt hệ số trên 0.6, khẳng định tính nhất quán của dữ liệu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp rút gọn các biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa. Trị số KMO đạt yêu cầu cho thấy dữ liệu hoàn toàn phù hợp để tiến hành các bước phân tích hồi quy tiếp theo.

IV. Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố tại Agribank

Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã chỉ ra những phát hiện quan trọng về động lực tham gia bảo hiểm của khách hàng. Nhân tố có tác động mạnh nhất chính là "Danh tiếng công ty" và "Nhóm tham khảo". Khách hàng tại Agribank chi nhánh Nam Sông Hương có xu hướng tin tưởng vào lời giới thiệu của người thân hoặc sự tư vấn từ chính cán bộ ngân hàng. Động cơ mua bảo hiểm để bảo vệ tài chính gia đình cũng chiếm tỷ trọng cao trong mô hình giải thích. Ngược lại, những lo ngại về mức phí bảo hiểm và sự phức tạp trong thủ tục bồi thường là những nhân tố tác động ngược chiều. Mô hình hồi quy đạt độ phù hợp R-bình phương cao, cho thấy các biến độc lập giải thích tốt sự biến động của quyết định mua bảo hiểm trong thực tế.

4.1 Ảnh hưởng của danh tiếng công ty và nhóm tham khảo

Uy tín của ABIC và sự bảo chứng từ Agribank là yếu tố then chốt. Khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi tham gia sản phẩm từ những đơn vị có lịch sử hoạt động lâu đời. Bên cạnh đó, tác động từ gia đình và bạn bè (nhóm tham khảo) đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy hành vi khách hàng, đặc biệt là ở những vùng cộng đồng có tính gắn kết cao như Huế.

4.2 Tác động của động cơ mua đến quyết định mua bảo hiểm

Động cơ chính của khách hàng là bảo vệ gia đình trước các rủi ro không lường trước. Khi nhận thức rõ về quyền lợi bảo hiểm như hỗ trợ chi phí nằm viện hay tất toán nợ vay, khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định mua bảo hiểm. Điều này chứng tỏ việc truyền thông đúng đắn về giá trị nhân văn của sản phẩm là chìa khóa để gia tăng doanh số.

V. Giải pháp phát triển bảo hiểm bảo an tín dụng hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khóa luận đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm thúc đẩy kênh Bancassurance tại chi nhánh Nam Sông Hương. Đầu tiên, ngân hàng cần tập trung tối ưu hóa quy trình tư vấn, biến bảo hiểm thành một phần không thể tách rời của gói vay. Việc điều chỉnh linh hoạt mức phí bảo hiểm theo độ tuổi và thời hạn vay sẽ giúp giảm bớt áp lực tài chính cho người mua. Bên cạnh đó, ABIC cần đơn giản hóa tối đa thủ tục giám định và bồi thường để xây dựng niềm tin lâu dài. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng, giúp họ trở thành những chuyên gia tư vấn bảo hiểm chuyên nghiệp là yếu tố sống còn. Những giải pháp này không chỉ giúp tăng thu nhập phí dịch vụ mà còn góp phần hiện đại hóa hệ thống sản phẩm dịch vụ ngân hàng nông nghiệp.

5.1 Cải thiện phí bảo hiểm và quyền lợi bảo hiểm cho khách

Cần đa dạng hóa các gói sản phẩm với mức phí bảo hiểm cạnh tranh hơn. Việc bổ sung thêm các quyền lợi bảo hiểm như trợ cấp nằm viện hoặc hỗ trợ mai táng phí mà không tăng phí sẽ tạo sức hút lớn. Ngân hàng cũng nên xem xét phương thức đóng phí linh hoạt hoặc trừ dần vào dư nợ để giảm bớt khó khăn cho khách hàng tại thời điểm giải ngân.

5.2 Nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại

Tích hợp công nghệ thông tin vào việc quản lý hợp đồng bảo hiểm giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Việc đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên về tâm lý hành vi khách hàng sẽ giúp xóa bỏ rào cản giữa người vay và sản phẩm bảo hiểm. Đây là bước đi chiến lược để khẳng định vị thế của Agribank trong lĩnh vực tài chính ngân hàng bán lẻ.

13/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm bảo an tín dụng tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO HIỂM KHOẢN VAY 1. Tổng quan về kênh liên kết Bảo hiểm – Ngân hàng - Kênh liên kết Bảo hiểm – Ngân hàng còn được gọi là có nghĩa là việc các ngân hàng tham gia cung cấp các sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng thông qua mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch của mình. Mức độ tham gia của ngân hàng có thể ở nhiều cấp độ khác nhau tuỳ theo hình thức Bancassurance mà NH lựa chọn.  Sự cần thiết của Bancassurance: - Tạo ra sự an tâm cho khách hàng khi sinh hoạt và làm việc.

Giúp khách hàng nhanh chóng tiếp cận được sản phẩm với các chương trình ưu đãi riêng. - Thay đổi thói quen sử dụng sản phẩm của khách hàng. Làm phong phú thêm các sản phẩm dịch vụ của NH, tăng lợi thế cạnh tranh. - Sử dụng hệ thống dịch vụ của ngân hàng giúp Công ty BH tiết kiệm được chi phí hoạt động, chi phí đào tạo, khai thác – tìm kiếm khách hàng qua đó tăng khả năng cạnh tranh và lợi nhuận.

- Giúp các công ty bảo hiểm thâm nhập vào các thị trường chưa được khai thác, nhất là các thị trường chỉ có thể khai thác qua ngân hàng.  Ý nghĩa của Bancassurance: - Đối với công ty bảo hiểm: Tạo ra nguồn khách hàng tiềm năng mới, cơ hội cho các sản phẩm mới và tiết kiệm chi phí nhờ quy NH mô lớn. Giảm thiểu chi phí phân phối sản phẩm. - Đối với ngân hàng: Tăng số lượng sản phẩm dịch vụ cung cấp, qua đó tăng khả năng cạnh tranh của NH, tăng khả năng duy trì khách hàng và thu hút thêm khách hàng mới.

Ngoài ra ngân hàng có thể tăng nguồn thu hoạt động thông qua việc bán BH cho khách hàng. - Đối với khách hàng: Khách hàng có thể quản lý rủi ro tốt hơn và hoạch định tài sản hiệu quả hơn. Khi mua bảo hiểm tại ngân hàng khách có thể có thêm niềm tin vào “bảo lãnh uy tín” của bảo hiểm. Tổng quan về bảo hiểm tiền vay 18 - Bảo hiểm tiền vay là số tiền mà khách hàng chi trả để mua bảo hiểm cho gói sản phẩm vay của mình tại tổ chức tín dụng.

- Bảo hiểm tiền vay là sản phẩm tự nguyện, không bắt buộc mua theo quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. - Thông thường mức phí đóng cho loại bảo hiểm này dao động từ 5,5 – 6,5%/năm/ số tiền gốc vay nợ của khách hàng. Khoản phí này được xác định dựa vào giá trị khoản vay, thời hạn vay vốn của KH tại NH và phương thức đóng tùy thuộc từng ngân hàng. Các nhân tố ảnh hưởng hành vi người tiêu dùng - Cha đẻ của Marketing hiện đại Philip Kotler (2002) cho rằng: “Hành vi người tiêu dùng là những hành động của con người trong việc mua sắm và sử dụng sản phẩm bao gồm các quá trình tâm lý và xã hội trước, trong và sau khi mua.

Có bốn nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, bao gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.  Ảnh hưởng của yếu tố văn hóa - Văn hóa chung, văn hóa đặc thù và tầng lớp xã hội đều gây ra ảnh hưởng đối với hành vi người tiêu dùng. Thông thường hững người tiêu dùng trong cùng một nhóm văn hóa và tầng lớp xã hội có thể có hành vi ứng xử tương đối giống nhau, dẫn đến hành vi tiêu dùng tương tự nhau.  Ảnh hưởng của yếu tố xã hội - Yếu tố xã hội ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng thông qua các nhóm tham khảo, gia đình và địa vị xã hội.

- Các yếu tố xã hội thường ảnh hưởng một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, tuy nhiên đây là nhóm tác động có ảnh hưởng khá mạnh đến hành vi người tiêu dùng. Thông qua các nhóm tham khảo và gia đình, quyết định tiêu dùng của một cá nhân có thể thay đổi so với ban đầu nhằm thể hiện rõ địa vị xã hội của mình.  Ảnh hưởng của yếu tố cá nhân 19 - Quyết định của người mua còn phụ thuộc rất lớn vào những đặc điểm cá nhân, đặc biệt là tuổi tác, trình độ, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, phong cách sống, cá tính và quan niệm riêng của người đó. - Tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp và hoàn cảnh kinh tế là các nhân tố quan trọng cần xét đến khi nghiên cứu phân khúc thị trường, xác định thị trường mục tiêu.

Những yếu tố này có tác động khá rõ ràng đến quyết định tiêu dùng của một cá nhân do ảnh hưởng tới nhu cầu và khả năng thanh toán của họ. - Phong cách sống, tính cách là hai nhân tố quan trọng giúp các nhà nghiên cứu thực hiện phân đoạn thị trường dễ dàng hơn và có các phương thức phù hợp trong truyền thông, quảng bá sản phẩm nhằm tăng tối đa khả năng tiếp cận KH tiềm năng.  Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý - Ngày nay, tâm lý học khá được xem trọng khi nghiên cứu hành vi tiêu dùng của khách hàng. Các yếu tố tâm lý được quan tâm thường được thể hiện thông qua động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và thái độ của một người.

- Xác định rõ động cơ, nhận thức, kiến thức của phân khúc khách hàng tiềm năng sẽ giúp nắm giữ niềm tin, lòng trung thành của khách hàng đối với các sản phẩm. Niềm tin, lòng trung thành, thái độ của một người tương đối khó thay đổi khi phần nào họ thỏa mãn được các nhu cầu của mình, tuy nhiên thay vì cố thay đổi sản phẩm của mình phù hợp với thái độ của từng người thì nên thay đổi theo thái độ chung. Các mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng  Mô hình học thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action Models - TRA). Thái độ: niềm tin và đo lường niềm tin đối với thuộc tính sản phẩm Quyết định mua Chuẩn chủ quan: niềm tin và sự thúc đẩy làm theo ý muốn nhóm tham khảo Sơ đồ 2.

Mô hình thuyết hành động hợp lý (Nguồn: Schiffman và Kanuk, 1987) 20 - Được xây dựng từ năm 1967, sau đó được hiệu chỉnh và mở rộng từ đầu những năm 1970 bởi Ajzen và Fishbein (1973). Mô hình này mô tả sự sắp đặt toàn diện các thành phần thái độ được hợp nhất vào một cấu trúc để dẫn đến việc dự đoán và giải thích tốt hơn về hành vi. Lý thuyết này hợp nhất các thành phần nhận thức, sự ưa thích và xu hướng mua.  Mô hình hành vi hoạch định (Theory of Planned Behaviour- TPB) - Mô hình hành vi hoạch định: Ajzen (1985) đã khắc phục được nhược điểm của TRA bằng cách bổ sung một biến nữa là “hành vi kiểm soát cảm nhận”.

Biến này đại diện cho các nguồn lực cần thiết của một người để thực hiện một công việc bất kỳ. TPB được xem là tối ưu hơn TRA trong việc dự đoán và giải thích hành vi của người tiêu dùng trong cùng một nội dung và hoàn cảnh nghiên cứu. Thái độ Chuẩn chủ quan (nhóm tham khảo) Quyết định mua Hành vi kiểm soát cảm nhận Sơ đồ 2. Mô hình hành vi hoạch định (Nguồn: Ajzen, 1991)  Lý thuyết về hành vi mua bảo hiểm - The Demand for Non-Life Insurance in Taiwan” của Min-Sun Horng và Yung-Wang Chang (2007), đã chỉ ra hai yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm phi nhân thọ của một cá nhân là nhận thức sự rủi ro và mức thu nhập.

- Kết quả nghiên cứu cho thấy khi thu nhập của một cá nhân tăng cao lên, nhu cầu về mua bảo hiểm phi nhân thọ của họ cũng tăng lên. Nhận thức sự rủi ro Quyết định mua Mức thu nhập Sơ đồ 2. Nhu cầu mua bảo hiểm phi nhân thọ ở Đài Loan (Nguồn: Horng và Chang, 2007) 21 1. Lịch sử nghiên cứu - Trong sách Hành vi khách hàng của Jagdish N.Sheth, Banwari Mittal và Bruce I.Newman (2001), các tác giả đã đưa ra mô hình hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của người tiêu dùng, gồm:  Đặc điểm cá nhân: đặc điểm tâm lí, các sự kiện cuộc sống, đặc điểm nhân khẩu, động cơ mua bảo hiểm nhân thọ và rào cản mua bảo hiểm nhân thọ.

 Nhóm các yếu tố ảnh hưởng bao gồm: nhận thức về giá trị sản phẩm, danh tiếng công ty, kênh phân phối thích hợp và kinh nghiệm mua bảo hiểm nhân thọ. - Thạc sĩ Ngô Thị Phương Chi trong nghiên cứu “Về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của người tiêu dùng trên thành phố Huế”, đã chỉ ra các nhóm yếu tố như: nhóm tham khảo, danh tiếng công ty, kênh phân phối, đặc điểm tâm lý, rào cản, động cơ mua, sự kiên cuộc sống là các yếu tố tác động đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ - Luận văn thạc sĩ “các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm vật chất xe ô tô của khách hàng tại công ty bảo việt Quảng Trị” của tác giả Trần Nguyễn Trường Sơn với phương pháp phân tích nhân tố khám phá - (EFA) đã cho thấy có nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua BH BATD trên địa bàn tỉnh Quảng Trị, bao gồm: nhận thức rủi ro, tài chính, thương hiệu và chất lượng dịch vụ của công ty. Trong đó, yếu tố ảnh hưởng chính là “nhận thức rủi ro”. - Trong nghiên cứu “về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của người tiêu dùng trên thành phố Huế” của thạc sĩ Ngô Thị Phương Chi đã chỉ ra các nhóm yếu tố như: nhóm tham khảo, danh tiếng công ty, kênh phân phối, đặc điểm tâm lý, rào cản, động cơ mua, sự kiện cuộc sống là các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của một người.

- Bài báo “các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm y tế tự nguyện của người dân thành phố Cần Thơ” trên tạp chí khoa học trường đại học Cần Thơ đã chỉ ra các nhân tố có ảnh hưởng đến quyết định mua BHYT tự nguyện của người dân trên địa bàn thành phố bao gồm sức khỏe, trình độ, tuyên truyền, giới tính và số lần khám chữa bệnh. 22 - Trong nghiên cứu “Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi mua bảo hiểm nhân thọ của người tiêu dùng ở Trung Quốc”, tác giả Zhang Xumei và các cộng sự (2008) đã chỉ rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng bảo hiểm nhân thọ bao gồm: mức độ lo ngại về tương lai, điều kiện kinh tế, nhận thức về bảo hiểm nhân thọ, thói quan phân loại rủi ro, tình trạng sức khỏe có tác động lớn đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ