Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp tài chính ngân hàng kiểm định mô

Nghiên cứu kiểm định mô hình định giá tài sản vốn CAPM trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích thực nghiệm và đánh giá hiệu quả mô hình.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Lê Dương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

168
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tài chính ngân hàng về mô hình CAPM

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc thực hiện Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng kiểm định mô hình tài sản vốn CAPM trên thị trường chứng khoán Việt Nam đóng vai trò then chốt. Đề tài không chỉ hệ thống hóa lý thuyết về Mô hình định giá tài sản vốn mà còn đánh giá thực trạng vận hành của thị trường tài chính nội địa. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ giữa Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng và các nhân tố rủi ro. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường đầy biến động. Thị trường chứng khoán Việt Nam, dù còn non trẻ, đã thể hiện những đặc điểm riêng biệt cần được làm rõ qua các mô hình định lượng. Khóa luận cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các tài sản tài chính được định giá, từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho các bên liên quan.

1.1. Vai trò của mô hình định giá tài sản vốn trong đầu tư

Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) là nền tảng của lý thuyết tài chính hiện đại. Mô hình này thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa rủi ro và lợi nhuận của một tài sản. Trong đầu tư, CAPM giúp xác định tỷ suất sinh lời tối thiểu mà nhà đầu tư yêu cầu để chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định. Thành phần chính của mô hình bao gồm Lãi suất phi rủi ro (Risk-free rate)Phần bù rủi ro thị trường (Market Risk Premium). Việc áp dụng CAPM cho phép các nhà quản lý quỹ đánh giá hiệu quả của Danh mục đầu tư thị trường. Đây là công cụ không thể thiếu để định giá cổ phiếu và hoạch định ngân sách vốn trong doanh nghiệp.

1.2. Thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua gần 20 năm hình thành và phát triển. Giai đoạn nghiên cứu từ 2012 đến 2018 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ của Chỉ số VN-Index. Thị trường ghi nhận sự tham gia tích cực của các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức nước ngoài. Tuy nhiên, tính minh bạch và Hiệu quả thị trường (EMH) vẫn còn là những thách thức lớn. Các sàn giao dịch như Sàn HOSE và HNX đóng vai trò là kênh huy động vốn quan trọng cho nền kinh tế. Sự biến động của giá cổ phiếu tại đây thường chịu ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông và các chính sách kinh tế vĩ mô.

II. Thách thức kiểm định mô hình tài sản vốn CAPM tại Việt Nam

Việc thực hiện kiểm định mô hình tài sản vốn CAPM trên thị trường chứng khoán Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự sai lệch trong việc xác định Hệ số Beta (β) do tính thanh khoản thấp của nhiều mã cổ phiếu. Ngoài ra, việc lựa chọn Lãi suất phi rủi ro (Risk-free rate) phù hợp với điều kiện Việt Nam thường gây tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu. Các bất thường thị trường như hiệu ứng tháng Giêng hay ảnh hưởng quy mô công ty làm giảm tính chính xác của mô hình truyền thống. Điều này đòi hỏi người thực hiện khóa luận phải có kỹ năng xử lý dữ liệu tinh vi và hiểu biết sâu sắc về đặc thù kinh tế địa phương.

2.1. Rủi ro hệ thống và biến động chỉ số VN Index

Rủi ro hệ thống (Systematic Risk) là loại rủi ro không thể phân tán thông qua đa dạng hóa danh mục. Tại Việt Nam, rủi ro này thường gắn liền với sự biến động của Chỉ số VN-Index. Các yếu tố như lạm phát, thay đổi lãi suất ngân hàng và biến động chính trị toàn cầu tác động trực tiếp đến toàn bộ thị trường. Hệ số Beta (β) đóng vai trò đo lường mức độ nhạy cảm của cổ phiếu cá biệt trước những biến động chung này. Một cổ phiếu có Beta lớn hơn 1 được coi là có rủi ro cao hơn mức trung bình của thị trường, đòi hỏi một mức Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng tương xứng.

2.2. Những hạn chế về tính hiệu quả thị trường EMH

Thuyết Hiệu quả thị trường (EMH) giả định rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ mọi thông tin hiện có. Tuy nhiên, tại Việt Nam, thông tin thường không được phân phối đồng đều, dẫn đến các hiện tượng đầu cơ. Điều này làm cho việc kiểm định Đường thị trường chứng khoán (SML) trở nên phức tạp. Khi thị trường không đạt mức hiệu quả dạng yếu, các mô hình định giá như CAPM có thể cho ra kết quả sai lệch. Các nhà đầu tư thường dựa vào phân tích kỹ thuật thay vì các mô hình định lượng dựa trên giá trị nội tại.

III. Cách xây dựng dữ liệu bảng và danh mục đầu tư thị trường

Để thực hiện khóa luận một cách khoa học, việc xây dựng bộ Dữ liệu bảng (Panel data) là bước đi quyết định. Nghiên cứu thường lựa chọn mẫu gồm hàng trăm cổ phiếu niêm yết trên Sàn HOSE và HNX trong một khoảng thời gian dài. Việc phân loại cổ phiếu vào các nhóm khác nhau dựa trên quy mô và tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường giúp tăng tính đại diện. Phương pháp này không chỉ giúp kiểm định CAPM mà còn tạo tiền đề để so sánh với Mô hình Fama-French. Quy trình thu thập số liệu phải đảm bảo tính liên tục, loại bỏ các mã có thời gian ngừng giao dịch quá dài để tránh sai số trong Phân tích hồi quy (Regression analysis).

3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu từ sàn HOSE và HNX

Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu bao gồm giá đóng cửa điều chỉnh của cổ phiếu và giá trị Chỉ số VN-Index. Các nguồn tin cậy như Vietstock, Cafef hoặc trực tiếp từ Sàn HOSE và HNX được ưu tiên sử dụng. Tần suất dữ liệu theo tháng thường được lựa chọn để giảm bớt các nhiễu động ngắn hạn. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được tính toán để chuyển đổi thành tỷ suất sinh lợi thực tế. Quá trình này yêu cầu sự tỉ mỉ trong việc điều chỉnh các sự kiện doanh nghiệp như chia cổ tức, tách cổ phiếu hoặc phát hành thêm.

3.2. Kỹ thuật phân chia danh mục đầu tư chuẩn xác

Việc xây dựng Danh mục đầu tư thị trường đòi hỏi kỹ thuật phân loại khoa học. Các cổ phiếu thường được chia thành 11 danh mục dựa trên quy mô vốn hóa và tỷ số BE/ME. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát các biến số gây nhiễu và làm rõ hơn tác động của rủi ro hệ thống. Ví dụ, nhóm cổ phiếu quy mô nhỏ (Small) thường có đặc điểm sinh lời và rủi ro khác biệt so với nhóm quy mô lớn (Big). Việc hồi quy trên danh mục thay vì cổ phiếu đơn lẻ giúp tăng cường độ tin cậy của các tham số ước lượng trong mô hình.

IV. Cách phân tích hồi quy kiểm định mô hình CAPM bằng Eviews

Sử dụng công cụ định lượng là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên ngành tài chính. Phần mềm EviewsPhần mềm Stata là những trợ thủ đắc lực trong việc xử lý các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Quy trình bắt đầu bằng việc kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu để tránh hiện tượng hồi quy giả mạo. Sau đó, Phân tích hồi quy (Regression analysis) được thực hiện để ước lượng các hệ số chặn (Alpha) và hệ số dốc (Beta). Kết quả từ phần mềm sẽ cho biết liệu rủi ro hệ thống có thực sự giải thích được biến động của lợi nhuận hay không. Các kiểm định sau hồi quy như White-test hay Breusch-Godfrey giúp đảm bảo mô hình không vi phạm các giả thiết cơ bản.

4.1. Kiểm định tính dừng và rủi ro phi hệ thống

Trước khi chạy mô hình, việc kiểm định tính dừng bằng phương pháp Dickey-Fuller (ADF) là tối quan trọng. Nếu chuỗi dữ liệu không dừng, các kết quả thống kê sẽ không có giá trị dự báo. Bên cạnh rủi ro hệ thống, nghiên cứu cũng cần xem xét tác động của rủi ro phi hệ thống. Mặc dù lý thuyết CAPM giả định rủi ro phi hệ thống bị loại bỏ qua đa dạng hóa, thực tế tại Việt Nam cho thấy các yếu tố nội tại doanh nghiệp vẫn ảnh hưởng mạnh đến giá cổ phiếu. Việc sử dụng Phần mềm Eviews giúp tách biệt hai loại rủi ro này một cách hiệu quả.

4.2. Ước lượng hệ số Beta β qua các kiểm định thống kê

Hệ số Beta (β) là đại lượng trung tâm trong kiểm định CAPM. Qua Phân tích hồi quy (Regression analysis), chúng ta xác định được độ nhạy của danh mục đối với thị trường. Nếu P-value của hệ số Beta nhỏ hơn mức ý nghĩa (thường là 5%), ta có bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không và thừa nhận sự tồn tại của rủi ro thị trường. Kết quả thực nghiệm trên 196 cổ phiếu cho thấy phần lớn các mã đều có mối quan hệ tuyến tính với thị trường chung. Tuy nhiên, hệ số xác định R-squared thường không quá cao, gợi ý rằng còn nhiều yếu tố khác ngoài Beta đang tác động đến lợi nhuận.

V. Bí quyết ứng dụng kết quả kiểm định CAPM vào thực tế

Kết quả từ Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng kiểm định mô hình tài sản vốn CAPM trên thị trường chứng khoán Việt Nam mang lại giá trị thực tiễn cao cho các nhà quản lý danh mục. Thông qua việc xác định các cổ phiếu có Beta thấp hoặc cao, nhà đầu tư có thể xây dựng chiến lược phòng vệ hoặc tấn công phù hợp với chu kỳ kinh tế. Nếu dự báo thị trường tăng trưởng, việc nắm giữ các cổ phiếu có Beta > 1 sẽ mang lại lợi nhuận vượt trội. Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái, các cổ phiếu có Beta < 1 sẽ giúp bảo toàn vốn hiệu quả hơn. Việc so sánh với Mô hình Fama-French còn giúp nhà đầu tư hiểu thêm về tác động của quy mô và giá trị sổ sách.

5.1. Phân tích mối quan hệ giữa Beta và lợi nhuận thực tế

Lý thuyết CAPM dự báo rằng lợi nhuận tỷ lệ thuận với hệ số Beta. Tuy nhiên, thực tế kiểm định tại Việt Nam đôi khi cho thấy những kết quả trái ngược. Một số danh mục có Beta cao nhưng tỷ suất sinh lời lại không tương xứng, điều này phản ánh sự thiếu ổn định của thị trường. Việc vẽ Đường thị trường chứng khoán (SML) giúp trực quan hóa các cổ phiếu đang bị định giá cao hoặc định giá thấp. Nếu một cổ phiếu nằm phía trên đường SML, nó đang mang lại lợi nhuận cao hơn mức rủi ro mà nó gánh chịu, đây chính là cơ hội đầu tư hấp dẫn.

5.2. So sánh hiệu quả giữa CAPM và mô hình đa nhân tố

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng Mô hình định giá tài sản vốn đơn nhân tố có thể chưa đủ để giải thích biến động lợi nhuận tại các thị trường mới nổi. Việc đưa thêm các biến số từ Mô hình Fama-French như quy mô (SMB) và giá trị (HML) thường cải thiện đáng kể hệ số R-squared. Điều này cho thấy rủi ro trên thị trường Việt Nam mang tính đa chiều. Nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào duy nhất hệ số Beta mà cần kết hợp nhiều chỉ số tài chính khác. Khóa luận khuyến nghị việc sử dụng linh hoạt các mô hình tùy theo mục tiêu đầu tư cụ thể.

VI. Tương lai mô hình định giá tài sản vốn tại thị trường Việt

Nhìn về tương lai, việc hoàn thiện kiểm định mô hình tài sản vốn CAPM trên thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp của thị trường tài chính. Khi hạ tầng công nghệ và khung pháp lý tại Sàn HOSE và HNX ngày càng hoàn thiện, tính hiệu quả của các mô hình định lượng sẽ gia tăng. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi sang các tài sản phái sinh và bất động sản. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào Phân tích hồi quy (Regression analysis) hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá mới. Khóa luận tốt nghiệp không chỉ là điểm kết thúc của một quá trình học tập mà còn là khởi đầu cho những nghiên cứu chuyên sâu hơn trong sự nghiệp tài chính.

6.1. Hàm ý chính sách cho các nhà hoạch định tài chính

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các cơ quan quản lý cần chú trọng hơn vào việc minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro phi hệ thống và hỗ trợ các mô hình định giá hoạt động chính xác hơn. Việc ổn định Lãi suất phi rủi ro (Risk-free rate) thông qua các chính sách tiền tệ cũng giúp thị trường chứng khoán trở nên dự báo được hơn. Đối với các công ty chứng khoán, việc cung cấp định kỳ chỉ số Beta chuẩn cho nhà đầu tư là rất cần thiết. Những hành động này sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường vốn Việt Nam.

6.2. Hướng phát triển mới cho các nghiên cứu học thuật

Các đề tài Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng trong tương lai có thể tập trung vào việc điều chỉnh mô hình CAPM truyền thống để phù hợp hơn với đặc thù Việt Nam. Việc sử dụng Dữ liệu bảng (Panel data) với tần suất cao hơn (theo tuần hoặc ngày) có thể mang lại kết quả chi tiết hơn. Ngoài ra, nghiên cứu về tác động của tâm lý hành vi lên Phần bù rủi ro thị trường (Market Risk Premium) là một hướng đi đầy tiềm năng. Sự kết hợp giữa kinh tế lượng truyền thống và khoa học dữ liệu sẽ mở ra những góc nhìn mới về cấu trúc rủi ro và lợi nhuận.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính ngân hàng kiểm định mô hình tài sản vốn capm trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM VÀ MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN VỐN – CAPM 1. Tổng quan về thị trường chứng khoán Việt Nam 1. Khái niệm về thị trường chứng khoán Thị trường chứng khoán (TTCK) là yếu tố cơ bản của nền kinh tế hiện đại. Đến nay, hầu hết quốc gia có nền kinh tế phát triển đều có TTCK.

TTCK đã trở thành một định chế tài chính không thể thiếu được trong đời sống kinh tế của những nước theo cơ chế thị trường. (Nguồn: Lê Hoàng Nga (2011), Thị trường chứng khoán, Nhà xuất bản Tài chính, trang 7) Thị trường chứng khoán là nơi giao dịch mua bán chứng khoán. Nghĩa là ở đâu có giao dịch mua bán chứng khoán thì đó là hoạt động của thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, đó có thể là thị trường chứng khoán có tổ chức hoặc không có tổ chức, tập trung hay không tập trung.

(Nguồn: Lê Văn Tề (2007), Thị trường chứng khoán tại Việt Nam, Nhà xuất bản Thống kê, trang 139) Đặc điểm cơ bản của thị trường chứng khoán là thị trường tự do, tự do nhất trong các loại thị trường. Ở thị trường chứng khoán không có sự độc đoán, can thiệp của Chính phủ cũng như cưỡng ép về giá. Giá mua bán hoàn toàn do quan hệ cung và cầu trên thị trường quyết định. Chức năng cơ bản của thị trường chứng khoán - Huy động vốn đầu tư cho nền kinh tế: Khi các nhà đầu tư mua chứng khoán do các công ty phát hành, số tiền nhàn rỗi của họ được đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh và qua đó góp phần mở rộng sản xuất xã hội.

Thông qua TTCK, Chính phủ và chính quyền ở các địa phương cũng huy động được các nguồn vốn cho mục đích sử dụng và đầu tư phát triển hạ tầng kinh tế, phục vụ các nhu cầu chung xã hội; - Đánh giá hoạt động của các doanh nghiệp: Thông qua chứng khoán, hoạt động của 5 các doanh nghiệp được phản ánh một cách tổng hợp và chính xác, giúp cho việc đánh giá và so sánh hoạt động của doanh nghiệp được nhanh chóng và thuận tiện, từ đó cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, kích thích áp dụng công nghệ mới, cải tiến sản phẩm; - Cung cấp môi trường đầu tư cho công chúng: TTCK cung cấp cho công chúng một môi trường đầu tư lành mạnh với các cơ hội lựa chọn phong phú. Các loại chứng khoán trên thị trường rất khác nhau về tính chất, thời hạn và độ rủi ro, cho phép các nhà đầu tư có thể lựa chọn loại hàng hóa phù hợp với khả năng, mục tiêu và sở thích của mình; - Tạo tính thanh khoản cho các chứng khoán: Nhờ có TTCK mà các NĐT có thể chuyển đổi các chứng khoán họ sở hữu thành tiền mặt hoặc các loại chứng khoán khác khi họ muốn. Khả năng thanh khoản là một trong những đặc tính hấp dẫn của chứng khoán đối với NĐT. Đây là yếu tố cho thấy tính linh hoạt, an toàn của vốn đầu tư.

TTCK hoạt động càng năng động và có hiệu quả thì tính thanh khoản của các chứng khoán giao dịch trên thị trường càng cao; - Tạo mô trường giúp Chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô: Các chỉ báo của TTCK phản ánh động thái của nền kinh tế một cách nhạy bén và chính xác. Giá các chứng khoán tăng lên cho thấy đầu tư đang mở rộng, nền kinh tế tăng trưởng; ngược lại giá chứng khoán giảm sẽ cho thấy dấu hiệu tiêu cực của nền kinh tế. Vì thế, TTCK được gọi là phong vũ biểu của nền kinh tế và là một công cụ quan trọng giúp Chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô. Thông qua TTCK, Chính phủ có thể mua và bán trái phiếu Chính phủ để tạo ra nguồn thu bù đắp thâm hụt ngân sách và hạn chế lạm phát.

Ngoài ra, Chính phủ cũng có thể sử dụng một số chính sách, biện pháp tác động vào TTCK nhằm định hướng đầu tư đảm bảo cho sự phát triển cân đối của nền kinh tế. Rủi ro khi tham giao vào thị trường chứng khoán Rủi ro chia ra làm 2 loại: Rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống. Thứ nhất, rủi ro hệ thống hay còn gọi là rủi ro thị trường được đo lường bằng hệ số beta (β). Là loại rủi ro chịu tác động của điều kiện kinh tế vĩ mô và tác động 6 đến hầu hết hoặc toàn bộ các loại tài sản.

Đây là rủi ro biến động lợi nhuận của chứng khoán hay của danh mục đầu tư do sự thay đổi lợi nhuận trên thị trường nói chung, gây ra bởi các yếu tố nằm ngoài công ty và công ty không thể kiểm soát được như tình hình nền kinh tế, cải tổ chính sách thuế, thay đổi tình hình năng lượng thế giới, chiến tranh, các sự kiện kinh tế chính trị,. Nó chính là phần rủi ro chung cho tất cả các loại chứng khoán và do đó không thể phân tán thông qua đa dạng hóa danh mục đầu tư. Bao gồm: - Rủi ro thị trường là sự biến động giá chứng khoán do phản ứng của các nhà đầu tư. Giá chứng khoán có thể giao động mạnh trong một khoảng thời gian ngắn mặc dù thu nhập của doanh nghiệp vẫn không thay đổi.

Rủi ro thị trường xuất hiện khi có những phản ứng của các nhà đầu tư trước các sự kiện có thể là hữu hình hoặc vô hình như các sự kiện kinh tế, chính trị, xã hội; - Rủi ro lãi suất là sự bất ổn của giá chứng khoán do tác động của lãi suất. Khi đầu tư vào các chứng khoán có thu nhập cố định, nếu lãi suất thị trường tăng lên, cơ hội đầu tư vào các tài sản có mức lợi tức cao hơn sẽ mất đi. Mặt khác, thời hạn của các tài sản đầu tư càng lớn, ảnh hưởng của lãi suất tới giá thị trường của nó sẽ càng lớn, mức độ tổn thất giá trị của chủ đầu tư sẽ càng cao; - Rủi ro sức mua là sự thay đổi giá trị thực của chứng khoán do sự thay đổi sức mua của đồng tiền, hay còn gọi là tác động của lạm phát. Nếu lạm phát vượt qua tỷ lệ lạm phát dự tính, giá trị thực của đồng tiền sẽ bị giảm và làm cho giá trị thực của khoản đầu tư bị giảm giá trị; - Rủi ro chính trị là là sự biến động giá chứng khoán do tác động bởi bất ổn chính trị.

Thứ hai, rủi ro phi hệ thống. Là loại rủi ro chỉ tác động đến 1 tài sản hoặc 1 nhóm tài sản, loại rủi ro này thường liên quan đến điều kiện của nhà phát hành. Là rủi ro xảy ra đối với một công ty hay một ngành kinh doanh nào đó, nó độc lập với các yếu tố như tình hình kinh tế, chính trị hay những yếu tố mang tính chất hệ thống có ảnh hưởng đến toàn bộ các chứng khoán có trên thị trường. Rủi ro phi hệ thống chỉ ảnh hưởng đến một công ty hay một ngành nào đó, do đó có thể giảm thiểu bằng 7 chiến lược đầu tư đa dạng hoá, tức là đầu tư vào nhiều tài sản hay nhiều cơ hội đầu tư khác nhau.

Bao gồm: - Rủi ro kinh doanh là sự biến động giá chứng khoán do những thay đổi trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp (tác động từ bên trong và bên ngoài doanh nghiệp); - Rủi ro tài chính là sự biến động giá chứng khoán liên quan đến sử dụng đòn bẩy tài chính; - Rủi ro phá sản: có thể loại bỏ thông qua đa dạng hóa danh mục đầu tư. Khái quát biến động của chỉ số VnIndex và sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam trong những năm qua TTCK Việt Nam chính thức đi vào hoạt động vào năm 2000, gần 20 năm hoạt động đã không ngừng hoàn thiện và phát triển. Lúc thành lập cho đến hiện nay, TTCK đã trải qua nhiều biến động, có lúc thăng hoa cũng có lúc lao dốc. Để hiểu rõ hơn về TTCK Việt Nam qua các giai đoạn cũng như sự biến động của 196 mã cổ phiếu được chọn từ HOSE chúng ta cần nghiên cứu biến động của chỉ số VnIndex - chỉ số thể hiện xu hướng biến động giá của tất cả cổ phiếu niêm yết và giao dịch tại HOSE.

Giai đoạn 2000 – 2005 Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được khai sinh với sự ra đời của trung tâm giao dịch chứng khoán TP.Hồ Chí Minh vào ngày 20/7/2000 và phiên giao dịch đầu tiên được tổ chức vào ngày 28/7/2000 chỉ với 2 mã cổ phiếu là REE (Công ty cổ phần cơ điện lạnh REE) và SAM (Công ty cổ phần SAM Holdings). Chỉ số VnIndex ở thời điểm này ở mức 100 điểm. Đến năm 2001, đặc biệt vào cuối tháng 7/2001 chỉ số VnIndex tăng đột biến từ 100 điểm lên 571 điểm, tức là tăng gấp 5,7 lần so với thời điểm tháng 7/2000. Từ năm 2001 đến 2003, chỉ số VnIndex giảm dần đều từ 571 điểm xuống còn 130 điểm, tức là giảm khoảng 4,39 lần so với năm 2001.

Từ 2004 đến 2005, chỉ số VnIndex có xu hướng cải thiện hơn, từ mốc 200 điểm lên quanh mốc 300 điểm. 8 Trong 5 năm đầu, chỉ số VnIndex lúc cao nhất là 300 điểm, lúc thấp nhất xuống chỉ còn 130 điểm. Lý do bởi ít hàng hóa, các doanh nghiệp niêm yết cũng nhỏ, không nổi tiếng, không hấp dẫn các nhà đầu tư trong nước. Ngày 8/3/2005 Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà Nội chính thức đi vào hoạt động.

Giai đoạn tỉnh ngủ dần xuất hiện từ năm 2005 khi tỷ lệ nắm giữ NĐT nước ngoài nâng từ 30% lên 49%. Tóm lại, giai đoạn 2000 – 2005 được ví von như giai đoạn chập chững biết đi của thị trường chứng khoán Việt Nam. Chỉ số VnIndex 600 500 400 300 200 100 0 7/28/2000 7/28/2001 7/28/2002 7/28/2003 7/28/2004 7/28/2005 Chỉ số VnIndex Biểu đồ 2.Chỉ số VnIndex trong giai đoạn 2000-2005 (Nguồn: cophieu68. Giai đoạn 2006 – 2011 Chỉ số VnIndex 1400 1200 1000 800 600 400 200 0 1/3/2006 1/3/2007 1/3/2008 1/3/2009 1/3/2010 1/3/2011 Chỉ số VnIndex Biểu đồ 2.

Chỉ số VnIndex trong giai đoạn 2006-2011 9 (Nguồn: cophieu68.com) Năm 2006 được coi là mốc thời gian phát triển đột phá của thị trường chứng khoán Việt Nam với hoạt động giao dịch sôi động của 3 sàn: Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh, Trung tâm giao dịch Hà Nội và thị trường OTC. Cũng chính thời gian này, kỷ lục mới của chỉ số VnIndex được lập ra, đạt 751,77 điểm vào cuối 2006. So với đầu năm thì chỉ số VnIndex tăng trưởng đến 146%, một con số đáng nể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ