Khóa luận: Đánh giá chất lượng nước kênh Nhiêu Lộc-Thị Nghè sau cải tạo bằng sinh vật chỉ thị

Khóa luận sinh học: Đánh giá chất lượng nước kênh Nhiêu Lộc Thị Nghè sau cải tạo bằng sinh vật chỉ thị. Nghiên cứu về môi trường và hệ sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

1995-1999

44
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

ĐẶT VẤN ĐỀ

TỔNG LUẬN TÍNH HÌNH Ô NHIỄM THỦY VỰC TRÊN “THẾ GIỚI VÀ PHƯƠNG HƯỚNG GIẢI QUYẾT CỦA CÁC NƯỚC

ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN TPHCM

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THẢO LUẬN ĐÁNH GIÁ

KẾT LUẬN - ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC LOẠI TẢO ĐỊNH ĐƯỢC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. PHẦN II: TỔNG LUẬN TÌNH HÌNH Ô NHIỄM THỦY VỰC TRÊN THẾ GIỚI - PHƯƠNG HƯỚNG GIẢI QUYẾT CỦA CÁC NƯỚC

2.1. Tình Hình Nước Sử Dụng Trèn Thế Giới:

2.2. Các guÔồ Nhiễ n m:

2.3. Phương Hướng Giải Quyết Của Cac Nước:

2.4. Bảng Chin Các Loài Tảo Lim Nước Ô Nhiễm, Có Mùi, Man, Tắt Loc Nước:

3. PHẦN III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1. Điều Kiên Tự Nhiên:

3.2. Tình Hình Cấp Và Thoát Nước Ở Thành Phế Hô ChíMinh:

3.3. Tình Hình Ô Nhiễm Nước O Thành Phố 116 Chí Minh:

4. PHẦN IV: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Thu Mẫu:

4.2. Nhi cứuêmẫn u:

4.3. ng cứu: hiên

5. PHẦN V: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU - THẢO LUẬN - ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu - Thảo Luan:

Tóm tắt

I. Tổng quan đánh giá nước Nhiêu Lộc bằng sinh vật chỉ thị

Kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè là một hệ thống thủy vực quan trọng của Thành phố Hồ Chí Minh. Dòng kênh này chảy qua nhiều quận trung tâm, đóng vai trò then chốt trong việc thoát nước và điều hòa khí hậu. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đã biến con kênh thành nơi tiếp nhận một lượng lớn nước thải chưa qua xử lý. Việc quan trắc môi trường nước trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Phương pháp truyền thống dựa vào các thông số hóa lý nước như pH, DO, BOD, COD cung cấp dữ liệu tức thời nhưng tốn kém và không phản ánh được tác động lâu dài lên hệ sinh thái. Do đó, phương pháp giám sát sinh học sử dụng sinh vật chỉ thị nổi lên như một giải pháp hiệu quả. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc rằng sự hiện diện, mật độ và đa dạng của các loài sinh vật thủy sinh phản ánh trung thực chất lượng môi trường sống của chúng. Các sinh vật này hoạt động như những "cảm biến sống", tích lũy tác động của ô nhiễm theo thời gian. Nghiên cứu của Lê Thị Yến Phượng (1999) là một trong những công trình tiên phong áp dụng phương pháp này để đánh giá chất lượng nước Nhiêu Lộc sau giai đoạn cải tạo đầu tiên, mở ra một hướng tiếp cận bền vững và tiết kiệm chi phí.

1.1. Hiểu đúng về chỉ thị sinh học ô nhiễm nước

Chỉ thị sinh học ô nhiễm nước là việc sử dụng các loài sinh vật hoặc quần xã sinh vật để đánh giá những thay đổi của môi trường thủy vực. Mỗi loài có một ngưỡng chịu đựng khác nhau đối với các yếu tố ô nhiễm. Một số loài chỉ có thể sống trong nước sạch (nhóm oligosaprobe). Một số khác lại phát triển mạnh trong môi trường ô nhiễm hữu cơ nhẹ (nhóm mesosaprobe). Và có những loài đặc trưng cho môi trường ô nhiễm nặng (nhóm polysaprobe). Bằng cách xác định thành phần loài và mật độ của chúng, các nhà khoa học có thể suy ra mức độ ô nhiễm của nguồn nước. Ví dụ, sự chiếm ưu thế của tảo lam và tảo mắt thường cho thấy tình trạng ô nhiễm hữu cơ cao. Ngược lại, sự đa dạng của tảo lục và tảo silic là dấu hiệu của một môi trường nước đang dần hồi phục. Đây là một công cụ đánh giá tổng hợp, phản ánh tác động cộng hưởng của nhiều chất ô nhiễm mà các phép đo hóa lý riêng lẻ có thể bỏ sót.

1.2. Tầm quan trọng của hệ sinh thái kênh Nhiêu Lộc Thị Nghè

Hệ sinh thái kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè không chỉ là một tuyến thoát nước. Nó còn là một phần của lá phổi xanh, một không gian cảnh quan và có tiềm năng về đa dạng sinh học. Trước khi bị ô nhiễm nặng, con kênh là nơi sinh sống của nhiều loài thủy sinh. Dự án cải tạo kênh Nhiêu Lộc không chỉ nhắm đến mục tiêu xử lý ô nhiễm mà còn hướng tới việc phục hồi lại sự sống cho dòng kênh. Một hệ sinh vật trong nước khỏe mạnh giúp quá trình tự làm sạch diễn ra hiệu quả hơn, giảm thiểu mùi hôi và cải thiện chất lượng sống cho người dân xung quanh. Việc đánh giá sự quay trở lại của đa dạng sinh học thủy sinh, đặc biệt là các sinh vật ở bậc dinh dưỡng thấp như thực vật phù du (phytoplankton), là thước đo chính xác nhất cho sự thành công của các nỗ lực cải tạo. Chúng là nền tảng của chuỗi thức ăn, cung cấp oxy và là chỉ báo nhạy bén cho sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái.

II. Thách thức từ ô nhiễm nguồn nước TPHCM cuối thế kỷ 20

Cuối những năm 90, Thành phố Hồ Chí Minh đối mặt với một bài toán môi trường nan giải. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự phát triển của các khu công nghiệp đã tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống kênh rạch. Theo tài liệu gốc, mỗi ngày thành phố thải ra khoảng 550.000 m³ nước thải sinh hoạt và từ 650.000 đến 1.000.000 m³ nước thải công nghiệp. Phần lớn lượng nước thải này đều không được xử lý và đổ thẳng ra sông ngòi. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước TPHCM trở nên trầm trọng, đặc biệt tại kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè. Dòng kênh bị bồi lắng nghiêm trọng do rác thải và các công trình lấn chiếm. Nước kênh có màu đen, bốc mùi hôi thối, và các chỉ số ô nhiễm vượt ngưỡng cho phép hàng chục lần. Hệ sinh vật trong nước gần như bị hủy diệt hoàn toàn. Đây là bối cảnh cấp bách đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp mạnh mẽ và các phương pháp đánh giá hiệu quả để theo dõi quá trình hồi phục của dòng kênh.

2.1. Tác động của nước thải sinh hoạt và công nghiệp

Nguồn ô nhiễm chính đến từ hai loại nước thải. Nước thải sinh hoạt chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ, nitơ, phốt pho và vi sinh vật gây bệnh. Nước thải công nghiệp đa dạng hơn, chứa các kim loại nặng, hóa chất độc hại, và có độ pH, nhiệt độ bất thường. Luận văn năm 1999 trích dẫn, nước thải từ các ngành dệt nhuộm, giấy, hóa chất có nồng độ ô nhiễm rất cao, khó phân hủy sinh học. Khi đổ vào kênh, các chất này gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm bùng nổ các loài tảo độc, tiêu thụ hết oxy hòa tan trong nước (DO) và giết chết các loài cá, tôm. Tình trạng ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng dẫn đến các quá trình phân hủy yếm khí, sinh ra các khí độc như H₂S gây mùi trứng thối đặc trưng. Môi trường nước trở nên độc hại, không còn phù hợp cho sự sống của hầu hết các sinh vật thủy sinh.

2.2. Hạn chế của phương pháp đánh giá hóa lý truyền thống

Việc phân tích các thông số hóa lý nước là cần thiết nhưng chưa đủ. Phương pháp này chỉ cho thấy bức tranh chất lượng nước tại một thời điểm lấy mẫu cụ thể. Nó không thể hiện được tác động tích lũy và biến động của ô nhiễm theo thời gian. Ví dụ, một cơn mưa lớn có thể pha loãng nước kênh, làm giảm tạm thời nồng độ chất ô nhiễm và cho ra kết quả phân tích tốt hơn thực tế. Hơn nữa, việc phân tích đầy đủ các chỉ tiêu, đặc biệt là kim loại nặng và hóa chất hữu cơ phức tạp, đòi hỏi chi phí cao và thiết bị hiện đại. Trong khi đó, giám sát sinh học lại khắc phục được những nhược điểm này. Các loài sinh vật chỉ thị sống liên tục trong môi trường, do đó chúng phản ánh chính xác điều kiện trung bình của nguồn nước trong một khoảng thời gian dài. Đây là một phương pháp đánh giá tổng hợp, hiệu quả và có chi phí hợp lý hơn.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng nước bằng sinh vật chỉ thị

Nghiên cứu tiên phong tại kênh Nhiêu Lộc đã áp dụng một quy trình giám sát sinh học bài bản. Mục tiêu là so sánh sự khác biệt về hệ sinh vật giữa hai khu vực: một đoạn đã được cải tạo (đường Trường Sa, quận Bình Thạnh) và một đoạn chưa cải tạo (khu vực cầu Nguyễn Văn Trỗi). Việc cải tạo kênh Nhiêu Lộc ở giai đoạn này bao gồm các biện pháp cơ học như nạo vét bùn, xây kè đá, và di dời nhà ở ven kênh. Phương pháp đánh giá tập trung vào việc thu thập và định danh các loài phiêu sinh vật, đặc biệt là tảo. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành thu mẫu ở cả hai địa điểm, vào các thời điểm nước lớn và nước ròng để đảm bảo tính đại diện. Quá trình phân tích mẫu nước được thực hiện trong phòng thí nghiệm bằng kính hiển vi. Kết quả thu được không chỉ là một danh sách các loài, mà còn là một cơ sở dữ liệu quan trọng để đối chiếu với các bảng phân loại sinh vật chỉ thị độ bẩn, từ đó đưa ra kết luận khoa học về chất lượng nước.

3.1. Quy trình thu mẫu và phân tích sinh vật chỉ thị

Quy trình bắt đầu bằng việc lựa chọn địa điểm và thời điểm thu mẫu một cách khoa học. Các mẫu thực vật phù du (phytoplankton) được thu bằng vợt chuyên dụng có mắt lưới rất nhỏ (vợt số 25). Mẫu sau khi thu được cố định ngay tại hiện trường bằng dung dịch formol 4% để bảo quản cấu trúc tế bào của sinh vật. Tại phòng thí nghiệm, các nhà khoa học sử dụng pipet để lấy một lượng mẫu nhất định, đưa lên lam kính và quan sát dưới kính hiển vi quang học. Quá trình định loại đòi hỏi chuyên môn cao, dựa trên các đặc điểm hình thái như hình dạng, kích thước, màu sắc và cấu trúc tế bào của từng loài tảo. Việc xác định đúng tên khoa học của các loài sinh vật chỉ thị là bước quan trọng nhất, quyết định tính chính xác của toàn bộ quá trình đánh giá chất lượng nước.

3.2. Vai trò của động vật không xương sống đáy trong giám sát

Bên cạnh tảo, động vật không xương sống đáy (benthos) cũng là một nhóm chỉ thị quan trọng. Tuy nhiên, trong nghiên cứu năm 1999 tại kênh Nhiêu Lộc, hệ sinh vật đáy được ghi nhận là còn "nghèo nàn, chưa phong phú do bị ảnh hưởng của nền đáy". Điều này cho thấy tác động nặng nề của lớp bùn ô nhiễm tích tụ lâu năm. Các loài như giun, ấu trùng côn trùng, thân mềm có vai trò quan trọng trong việc phân hủy vật chất hữu cơ và là mắt xích trong chuỗi thức ăn. Sự vắng mặt của chúng là một chỉ báo rõ ràng về tình trạng ô nhiễm nặng ở lớp trầm tích. Luận văn cũng đề xuất rằng việc nạo vét nền đáy là "rất cần thiết và tất yếu" để phục hồi đa dạng sinh học thủy sinh, tạo điều kiện cho hệ sinh vật đáy phát triển trở lại. Các nghiên cứu sau này cần chú trọng hơn đến nhóm sinh vật này để có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe hệ sinh thái.

IV. Kết quả đánh giá nước Nhiêu Lộc qua hệ sinh vật trong nước

Kết quả nghiên cứu năm 1999 đã mang lại những phát hiện đột phá. Tại đoạn kênh đã cải tạo, các nhà khoa học đã định danh được 105 loài tảo, tập trung vào 4 ngành chính: Tảo Mắt (Euglenophyta), Tảo Lục (Chlorophyta), Tảo Lam (Cyanophyta), và Tảo Silic (Bacillariophyta). Sự đa dạng này là một tín hiệu tích cực, cho thấy môi trường nước đã bắt đầu có sự sống trở lại. Khi đối chiếu với bảng phân loại, phần lớn các loài tảo được tìm thấy thuộc nhóm chịu được ô nhiễm mức độ vừa (mesosaprobe), ví dụ như các chi Euglena, Oscillatoria, Scenedesmus. Điều này chứng tỏ chất lượng nước đã được cải thiện từ mức rất bẩn (polysaprobe) lên mức bẩn vừa. Đặc biệt, sự chiếm ưu thế của Tảo Lục (41.9%) so với Tảo Mắt (7.6%) cho thấy nước đã bớt ô nhiễm hữu cơ nặng. Ngược lại, tại khu vực chưa cải tạo, số loài sinh vật quang hợp gần như bằng không, một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các biện pháp can thiệp.

4.1. Phân tích thành phần thực vật phù du phytoplankton

Thực vật phù du (phytoplankton) là nhóm chỉ thị trung tâm của nghiên cứu. Sự xuất hiện của 105 loài là một con số ấn tượng. Trong đó, Tảo Lục chiếm ưu thế với 44 loài. Đây là một dấu hiệu tốt, vì nhiều loài tảo lục ưa môi trường nước giàu dinh dưỡng nhưng không quá độc hại. Các chi như ScenedesmusPediastrum có khả năng hấp thụ chất hữu cơ và kim loại nặng, đóng vai trò tích cực trong quá trình tự làm sạch của thủy vực. Ngược lại, Tảo Lam, nhóm thường liên quan đến ô nhiễm nặng và tiết độc tố, chỉ chiếm 25.7% (27 loài). Các loài tảo lam tiết độc tố mạnh như Microcystis aeruginosa chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ (1.9%). Điều này cho thấy môi trường nước đã an toàn hơn cho hệ sinh vật trong nước phát triển.

4.2. Đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ qua các loài chỉ thị

Dựa trên các loài chỉ thị được tìm thấy, luận văn kết luận nước kênh Nhiêu Lộc sau cải tạo ở mức bẩn vừa (mesosaprobe). Các loài đặc trưng cho mức ô nhiễm này như Euglena acus, Oscillatoria princeps, và Nitzschia palea đều hiện diện. Quan trọng hơn, không có loài nào thuộc nhóm rất bẩn (polysaprobe) được tìm thấy. Hình thái của các loài tảo cũng là một chỉ báo quan trọng. Nghiên cứu ghi nhận tảo có "hình dạng bình thường, không có dị dạng", chứng tỏ trong nước có ít độc tố. Sự xuất hiện của một số loài cá nhỏ ăn rong cũng là một bằng chứng thực tế cho thấy chất lượng nước đã đủ tốt để duy trì sự sống của các bậc dinh dưỡng cao hơn. Những kết quả này cung cấp một bằng chứng khoa học vững chắc về sự hồi phục ban đầu của dòng kênh, giảm thiểu đáng kể tình trạng ô nhiễm hữu cơ.

V. Kết luận và đề xuất từ việc đánh giá chất lượng nước

Công trình đánh giá chất lượng nước Nhiêu Lộc bằng sinh vật chỉ thị năm 1999 đã đưa ra những kết luận quan trọng. Thứ nhất, các biện pháp cải tạo cơ học ban đầu đã thành công trong việc cải thiện môi trường nước từ mức rất bẩn lên mức bẩn vừa. Sự xuất hiện trở lại của 105 loài tảo là minh chứng rõ ràng nhất. Thứ hai, phương pháp giám sát sinh học tỏ ra cực kỳ hiệu quả, chi phí thấp và cung cấp cái nhìn tổng thể về sức khỏe hệ sinh thái. Tuy nhiên, sự hồi phục này chưa hoàn toàn. Nhiều loài tảo đặc trưng cho vùng nhiệt đới hoặc các loài có khả năng xử lý nước thải tốt vẫn chưa xuất hiện. Hệ sinh vật đáy còn rất nghèo nàn. Điều này cho thấy quá trình phục hồi hệ sinh thái kênh Nhiêu Lộc - Thị Nghè là một chặng đường dài, đòi hỏi các nỗ lực liên tục và đồng bộ hơn nữa trong tương lai.

5.1. Tương lai của việc cải tạo kênh Nhiêu Lộc Thị Nghè

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều đề xuất quan trọng đã được đưa ra. Cần đẩy mạnh và mở rộng quy mô cải tạo kênh Nhiêu Lộc và các kênh rạch khác trong thành phố. Việc cải tạo cần kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp: cơ học (nạo vét), hóa học (xử lý điểm) và sinh học (thả các loài có khả năng làm sạch nước). Một yêu cầu cấp thiết là phải có biện pháp bắt buộc các nhà máy, khu dân cư xử lý nước thải tại nguồn trước khi xả ra môi trường. Việc này giúp giảm tải lượng ô nhiễm đầu vào, tạo điều kiện cho hệ sinh thái tự phục hồi. Đồng thời, công tác di dời và tái định cư các hộ dân sống ven kênh cần được thực hiện triệt để để giải quyết dứt điểm nguồn thải sinh hoạt.

5.2. Hướng đi mới cho hoạt động quan trắc môi trường nước

Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng to lớn của phương pháp sinh học trong quan trắc môi trường nước. Các cơ quan quản lý cần xây dựng các trạm giám sát chất lượng nước định kỳ, kết hợp cả hai phương pháp hóa lý và sinh học. Việc xây dựng một bộ dữ liệu dài hạn về đa dạng sinh học thủy sinh sẽ giúp theo dõi các xu hướng thay đổi và đánh giá tác động môi trường một cách chính xác. Luận văn cũng đề xuất thành lập một phòng thí nghiệm chuyên nuôi cấy, nhân giống các loài tảo có khả năng xử lý nước thải tốt để bổ sung cho nguồn giống tự nhiên. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công bền vững của các dự án cải tạo.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

pq aude E44 VÀ BAG Hae DAREICG 4144 454 TE ba Me TRƯỜNG ĐẠI HỌC SU PHAM | KHOA: SINE | - Sl sy L * LUẬN VAN TOT NGHIỆP pt mà: SCAT LO AE ic. i 0 BANG Ty AL“ TAO ZẰNG `. ee eee A le hie.She’ a | ` - Giáo Viên ID: PTS NGUYEN VĂN TUYẾN / Sinh Viên TH: LÊ THỊ YEN PHƯỢNG Lớp: S4 Niên Khóa: 1295:1999 PM. LUẬM" VAN KẾ ENCORE Trang 1 Hoan thành quyen luận vas tot unghie p nầy.

ngoài ne hic pha dan của bẩn tha em, phải kể dén sự ty phíp chấc lực cửu odie thắc có. những nett ha fan tink piẩng cay, teuven dat cho em kien thit-. chỉ dew che em từầg chừng di wite bide de om dat chứ het quỏ nitf npay hom nay Dé tở loupe kink trong etia minh dei vt công lac to lon Fy.cem xin dank hằng boi đâu tiền này dé gli đến các thấy cá khoa Shah VAN, Trường Dai Hoe SH Vham Thành Phe thé Chi Minh Dac bite lA thay Nguyễn Van Tuyển, người da trie tidp Intiug dan pitip dt em wit nhiéu trong snot qué trình thie hiện lướn van ndv lời biết chí san sde nhất chứa Thana niet LY cuối, sàn kính eluic tất ed các thầy có lun dải] (di sf hte’. công hie tất, pote lá: thé thiều Hiành: + 2p trong sự nphicp va tour cow’ xắn j LÊ 1ì YEN ITHAMG SVTH af It$Yf»t1tt 4< GVHD: 1 14 “gi Y5 xÂS Hs» LỆ VAN KẾT NCIS Trang 2 1 ĐẮT YAN DE.

H TONG LUẬN TÍNH BINH O NHIÊM THUY YUC TREN “THẾ GIO YA PHƯƠNG HUONG CIÁI QUYET CUA CÁC NƯỢC. MH Pitu KIỆN TỰ NHIÊN TPHCM IY PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. Ý KẾT QUÁ NGHIỀNCUU THẢO LUÁN ĐÁNH GIA Wl KẾT LUẬN - pt XUẤT YH DANH MỤC CÁC LOẠI TAO ĐỊNH DUOC TH TAI LIEU THÁM KHAO. SVTH af 11$*fÍx1t4%4 5 GVHD: 1 14 d1.

YÏS in rnin 1l v`SÝY(x117S41N) Trang > PHẨY1 ĐẶT VAN DE s* Xu the day manh céag nghiệp hóa. đô thị hóa là một xu thế tất yếu để xây dune aen kinh tế phat trển. Tuy nhiên, tốc độ công nghiệp hóa. đô thị hóa càng ia ting bao niuêu thì mức đỏ hủy hoai môi trường càng mạnh mẻ bấy nhuẻeu Dang fo agai nhất là vấn đề 6 nhiễm môi trường nước tại các khu cong aghiép và các Thành phố lớn.

s* Thanh phố HO Chi Minh là một trong nhừng Thanh phố có tốc độ công 02fep hỏa, đo thi hóa ahanh nhất với mat độ đâu số cao nhất. cùng với một so luong lớn các khu công nghiệp. khu chẻ xuất. Hàng ngay thải ra sông.

kênh rạch một khối lương nước thải khổng 1 ( 55 000 m” nude thải sinh hoạt và khoảng 650.000-1000000 m’ nước thải công nghiệp } đã làm cho hé thống kênh cach Thành phố bị 6 nhiễm trầm trong. các chỉ số phản tích cho thấy mức đôô nhiễm quá ngưỡng cửa cho phép hàng chục lầnÒ ahiem môi trường nước tất yếu sé dẫn đến ö nhiễm mdi trường đất. môi trường khôaz khi. kéo theo sư gây độc cho cả động thực vật lẫn cơn người bởi nhu cầu nước của sinh vat.

vấn đề dat ra cho chúng ta là phải giải quyết wiét để nạn ô nhiễm nước Bat đầu bằng việc wif lý nguồn nước thải tại các hệ thống kênh rạch Thành phố Hệ thếng kênh Nhiêu Lộc-Thị Nghè được chọn làm thí điểmcải tao bằng biện pháp xử lý cơ hoc. Liệu pháp cải tạo ấy có ổn thoả không? Chất lượng nước sau cải tạo như thế nào? Đà giải quyết được nạn 6 nhiễm chưa? Dé giải đáp những thấc mắc trên. cần thiết phải tiến hành các biện phip nghiền cứu đánh giá Ở đây chúng tôi chon biện pháp sinh học đánh giá ( dùng sinh vật chi thị để đánh giá ). Uu điểm của phương pháp này là: đơn giản, dé tiến hành.

không quá tốn kém, cho kết quả nhanh chóng chính xác về chất lương nước sau cải tao. Dang thời định loại được các giống tảo xử lý nước thải Thành phố Hồ Chí Minh. % Do thời gian nghiền cứu có hạn. trong pham vi của bài viết này, chúng tôi xin trình bày ngấn gon adi dung của công trình nghiên cứu: ĐÁNH GIÁ CHAT LƯỢNG NƯỚC KENH NHIÊU LỘC THỊ NGHE SAU CẢI TẠO BANG SINH VAT CHỈ THỊ SVTH af Itị YEN TRUCE GVHD: ors sét YÊx VAN TUDES HTAN SAN DODGE mE Trang 4 PHAN TONG LUẬN TINH HINH Ô NHIEM THUY VUC TREN THE GIỚI - PHƯƠNG HƯỚNG GIẢI QUYET CUA CÁC NƯỚC L) Tình Hình Nước Sử Dung Trèn Thế Giới: “> Tổng wi lượng nước trên thể giới là 1_5 tỷ km’.

trong đó: - Nước ngot là 32 triệu km’ ( Kalimin_1968) - Nước có ích không qua 3 triệu km’.000 km’ (phan lớn đóng băng không dùng được. - Nước sông chỉ có 1200 km” - Lượng nước ngắm ngày nay tăng 35 lần so với 30 năm trước - Nước cho sinh hoạt chiếm 6% tổng lương nước chi dùng trên thế 2161. 4 Phần 16a các nước trên thế giới ding nước bề mặt: ở Anh 2G nước cần ding là nước bề mat, ở Mỹ là 3⁄4 , Nhật là 90% Cộng hòa liên bang Đức. Hà Lan là 100% nước ngầm (vì nước bề mật đã bị nhiễm bẩn).

“> Nhung nước bề mát hiện nay đang bi 6 nhiễm nặng. 2) N Các guÔồ Nhiễ n m: > Nước bị ô nhiễm do các nguồn: - Nưthải ớc công nhiệ đầu hỏa p - Nước thải công nghiệp hóa chất. - Ô nhiễm phóng xạ. - Ô nhiễm nước thải thành phố.

- Ô nhiễm sinh học. s* Ở đây chúng tôi xin đề cập đến nguồn 6 nhiễm do nước thải thành phố va ô nhiễm sinh học vì đây là một trong ahừng nguyên nhân chính yếu dẫn đến tình trang 4 nhiễm nguồo nước tai các hệ thống sông ngòi. kênh rạch ở nhiều nước trên thế giới wong đó có Việt Nam SVTH af reg >is cee GVHD: ery secvin vin TEEN (' ys Sande tsar ms Trang 3 tật tno Salfar Ning Salis 1.35 maf ta déc. Bile dra Sulfur 1-53 | ined ie đúc, Phenol +0 114 13+ ' iat mA ca ide.

Pari 2,2 ng ta độc, Opto ¡ tad] aa ie, Cyanai là | irongnhung chat thai cue ki dốc, cá bị nhiém cyanid thi nang do are lên. + COng nehiệp dau hoa: - Viếc khai thác. các suf cố trong vin chuyển. xã nước thải công nghiệp đầu hot lam ham lượng dau.

nhật là các đại dương ting lên. - Công agluẻp đầu hoa cần một lương nước rat lớn. các chất lắng dong ít, phần lớn là các chât lơ lửng. bèn vừng với hốa chất và tác động vi khuẩn.

Mii rất mạnh. rat lầu mất mùi. Oxy hod trong các ao hồ sinh học diễn ra b) O nhiễm sinh hoc: - Nguyên nhân gây ra ö nhiền: sinh học là do các loài tảo ad hoa và tiết chat độc. Dac biệt 1a tảo lam.

Tio lam thường có khoảng 20 loài. phân phối rong. có chứa các độc tố Bản chất hóa học của chúng là các peptid. phenol hoäc chưa cé bản chất gì Độc tố chỉ mới xác định được ở 7 giống nước agot và 2 siống 3 biển (L.

- VFDF là ký hiệu chất độc 16 đo Anabaena flos-aquae tiết ra. - FDF (yếu tố gây chết nhanh — Fast death factor) do tảo lam tiết ra.FDF làm chết các sinh vật kể cả người. - Hai loài Mycrocystis được tìm thất tạo ca chất ngoại t€ bào làm chết cá ăn mudi. - Một số loài song chién tảo tiết ra chất gây chết cá và các động vật giáp xác (tôm, cua), làm chết cả con người như: Gymnodinium veneficum.

khi một lượng lớn cá chết trôi giật vào bờ biển. gió thổi từ aước thủy triều đỏ về phía đất liền gây một số bệnh hô hap cho người. - Tảo lam có thể làm chết động vật nuôi, độc nhất là loại độc tố do Microcystis tiết ra Những động val nuôi như agya, trâu bò, cừu. vịt, chim bị chết hoặc mắc bệnh nghiêm trong do uống nước có rong (sự chết Xay ra trong vòng 1-24").

- Hiên tượng nở hoa của giống Microcystis, Trichodesmiưm ở Nam Mf làm nước thành độc. gly chết hàng agan trâu bò hàng năm. Oscillatoria splendida tiết ra chất nhầy, bản chất là Poiysachadid và các acid oxalic, acid xitric. fam nước độc cho động vật và cá, SVTH LE rey SEN FC GVHD: £74 SELDEN Vis PUES RUAN VAN KẾT NCE OES Trang 6 Hydro Sulfur Natri (Nal IS).8 ingf là doe, Diliydro Sulfur (11;Š: pb mgd là độc.

Phenol (C 2H) 1-10 me 1 dik.6 mẹ FA đốc, Opto I mgf là độc. Cyanid làÀ 1 trongninmy chật thar cue kì độc, cá bị như eyanid thì mang đỏ nức lên. + Công nghiệp? dan hoa Việc khai thÁc. các sư có trong van chuyến, xã nước thải cong nghiệt: đầu hỏa làm hầm lương đầu.

nhật là các dai diting tầng lên Công nghiệp dau hoa cần một hướng nước rất lớn, các chất lắng dong it. phần lớn là các chat lở lửng. bền vững với hd chat và the đồng vi khuẩn Mùi rất mạnh, rất lâu mat mii, Oxy hoá tong các ao HỒ sinh hoe điều ra chậm b) n Ô hi siễ nh hm ọc: Nguyên nhân gây ta 6 nhiềm sinh hoe là đè các loài tie ad hoa và tiết chất độc. Dac biệt là tảo lam Tae lam thường có khoảng 20 kờài, phân phối rộng.

cô chứa các đọc tô Ban chat hóa hoc của chúng lÀ các peptid. phenol hoặc chưa có ban chat gì Dd tô chỉ mới xác đình dude ở 7 giếng nước ngọt và 2 giống ở biến (1A Nirenko và VI Kozm & Kaia - 1988). - VEFDF là ký hiệu chất doc tô do Anabacna fos aquae HỆT ra - FDF (yếu tố gây chết nhanh = Vast death factor) do the lam HỆ ra PDF làm chết các sinh vật kể cả người, tru bò (trừ vít). - Hai loài Mycrocystis được tìm thất tao ra chất ngoại tẾ bào làm: chiết cá ăn muỗi.

- Một số loài song chiên tảo liết ra chất gây chết cá và các động val giáp xác (16m, cua), làm chẾt cả con người alu Gynmodinium veneficum, G brevis, Gonyaulax catenella khi trôi lượng lớn cÁ chiết trôi giat vào ba biển , gió thổi từ nước thủy triển đề về phía dat liền gây mốt số bệnh hd hiếp cho người. - Tảo lam có thé làm chiết đồng vat nuôi, độc nhật A loại đc tô do Microcystis tiết ra, Nhừng đồng vat nuối mbit ngưa, trầu bd, cừu, gà, vit, chim bị chết hoặc mắc bênh nghiệm trong fo nống nưk có rong (sr chiết xảy ra trong vòng 1-24") - Hiện tượng nở hoa của giống Mictocy stis. [rtchưxesewearn 9 Nam My lầm nước thành độc, gây chết hang ngần tein bo hàng atin Oscillatoria splcndida tiết ta chat nay. ban chất lÀ Polysacharkt và các acid oxalic, acid xitric lầm nước đốc cho dong vật và cA LUẬN VAN TOP NCATE Trang 7 - Anabaena variabilis tiết ta Š polyJseptd Môi trong số đó là độc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ