Khóa luận: Nghiên cứu tăng trưởng Đưng (Rhizophora mucronata) tại Cần Giờ

Khóa luận sinh học: Nghiên cứu tăng trưởng đước Rhizophora mucronata tại đầm tôm bỏ hoang Cần Giờ. Giải pháp phục hồi rừng ngập mặn bền vững.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Cử nhân Khoa học
48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

NỘI DUNG

I. MỞ ĐẦU

II. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

III. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

IV. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

V. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

I. MỞ ĐẦU

1.1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

II. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. SƠ LƯỢC TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU RNM CỦA THẾ GIỚI

2.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU RNM Ở VIỆT NAM

III. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM VÙNG NGHIÊN CỨU

3.1.1. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ

3.1.2. KHÍ HẬU THỦY VĂN

3.2. ĐẶC ĐIỂM CỦA CÁC ĐẦM NGHIÊN CỨU

IV. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. ĐỐI TƯỢNG

4.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.2.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ TĂNG TRƯỞNG CỦA CÂY

4.2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ CHẤT LƯỢNG NƯỚC

4.2.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

V. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

5.1. CHẤT LƯỢNG NƯỚC

5.2. THÀNH PHẦN CƠ GIỚI

5.3. TỈ LỆ SỐNG

5.4. SỰ TĂNG TRƯỞNG VỀ CHIỀU CAO, ĐƯỜNG KÍNH, SỐ ĐỐT, SỐ CÀNH, SỐ RỄ CHỐNG

5.4.1. ĐẦM SỐ 1

5.4.2. ĐẦM SỐ 9

5.4.3. ĐẦM SỐ 10

5.5. SO SÁNH SỰ TĂNG TRƯỞNG CỦA ĐƯNG TRỒNG Ở 3 ĐẦM

5.5.1. SO SÁNH ĐƯNG TRONG ĐẦM 9 VÀ ĐẦM 10

5.5.2. SO SÁNH ĐƯNG Ở ĐẦM 1 VÀ ĐẦM 9 VÀ ĐẦM 10

5.6. TƯƠNG QUAN GIỮA CHIỀU CAO CÂY VỚI ĐƯỜNG KÍNH ĐỐT, VÀ CHIỀU CAO CÂY VÀ SỐ ĐỐT

5.6.1. TƯƠNG QUAN VỀ CHIỀU CAO CÂY VÀ ĐƯỜNG KÍNH ĐỐT I

5.6.2. TƯƠNG QUAN GIỮA CHIỀU CAO CÂY VÀ SỐ ĐỐT

5.6.3. PHƯƠNG TRÌNH HỒI QUY TUYẾN TÍNH

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò cây Đưng trong phục hồi rừng Cần Giờ

Nghiên cứu về sự tăng trưởng của cây Đưng, hay còn gọi là Đước bộp với tên khoa học Rhizophora mucronata, tại Cần Giờ đóng vai trò nền tảng cho các nỗ lực phục hồi rừng Cần Giờ. Khu vực này, vốn được xem là lá phổi xanh của TP.HCM, đã chịu nhiều tổn thất do chiến tranh và các hoạt động khai thác thiếu bền vững. Đặc biệt, việc chuyển đổi đất rừng ngập mặn thành đầm nuôi tôm đã để lại nhiều vùng đất bị thoái hóa, khó phục hồi tự nhiên. Cây Đưng, với khả năng thích nghi cao trong môi trường khắc nghiệt, trở thành một đối tượng nghiên cứu then chốt. Việc hiểu rõ sinh trưởng của cây Đưng không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn để lựa chọn loài cây tiên phong phù hợp. Một nghiên cứu cụ thể đã được tiến hành tại Lâm viên Cần Giờ, tập trung vào việc theo dõi sự phát triển của Đưng trồng trên các đầm tôm bỏ hoang. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định các chỉ số sinh trưởng quan trọng như chiều cao vút ngọn, tăng trưởng đường kính thân cây, số rễ chống, và các yếu tố ảnh hưởng đến cây Đưng. Các kết quả thu được sẽ là luận cứ khoa học vững chắc, giúp xây dựng các kỹ thuật trồng cây Đưng hiệu quả, góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học Cần Giờ và tái lập sự cân bằng cho hệ sinh thái rừng ngập mặn quan trọng này. Nghiên cứu này không chỉ là một hoạt động khoa học đơn lẻ mà còn là một phần trong nỗ lực lớn hơn nhằm trả lại màu xanh cho những vùng đất đã bị suy thoái.

1.1. Giới thiệu loài Đưng Rhizophora mucronata đặc trưng

Cây Đưng (Rhizophora mucronata Lamk.), thuộc họ Đước (Rhizophoraceae), là một trong những loài cây chủ chốt cấu thành nên hệ sinh thái rừng ngập mặn. Loài này có đặc điểm sinh thái cây Đưng nổi bật là hệ rễ chống phát triển mạnh mẽ, giúp cây đứng vững trên nền đất bùn yếu và mềm. Theo Phan Nguyên Hồng (1991), hệ rễ này không chỉ có chức năng cơ học mà còn có nhiều lỗ vỏ (lenticel) giúp cây trao đổi khí trong điều kiện ngập nước. Cây Đưng đóng vai trò của cây Đưng rất quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển, chống xói lở, và là nơi cư trú, sinh sản của nhiều loài thủy sản có giá trị kinh tế. Trong tài liệu nghiên cứu gốc, đối tượng được trồng và theo dõi tại các đầm 1, 9 và 10 thuộc Lâm viên Cần Giờ, với mật độ trồng khác nhau (1m x 2m và 1m x 1m).

1.2. Tầm quan trọng của Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ

Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ có diện tích khoảng 40.000 ha rừng ngập mặn, đóng vai trò như một "lá phổi xanh" và "bức tường thành" bảo vệ TP.HCM khỏi ô nhiễm và thiên tai. Hệ sinh thái này cung cấp nhiều lâm sản giá trị, là bãi đẻ và nơi nuôi dưỡng con non của tôm, cua, cá. Tuy nhiên, do hậu quả chiến tranh và việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là làm đầm tôm, đã khiến nhiều khu vực bị suy thoái nghiêm trọng. Nỗ lực phục hồi rừng Cần Giờ từ năm 1978 đã đạt được những thành tựu nhất định, nhưng việc tái trồng rừng trên các đầm tôm bỏ hoang vẫn là một thách thức lớn. Các nghiên cứu như của Viên Ngọc Nam (1996) về sinh khối rừng ngập mặn hay của Nguyễn Đức Tuấn (1995) về ảnh hưởng của thể nền đến cây trồng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu khoa học để tìm ra giải pháp phù hợp.

II. Thách thức phục hồi rừng trên đầm tôm bỏ hoang Cần Giờ

Việc phục hồi rừng ngập mặn trên các đầm tôm bỏ hoang tại Cần Giờ đối mặt với nhiều thách thức lớn, chủ yếu xuất phát từ sự thay đổi sâu sắc của môi trường đất và nước sau một thời gian dài nuôi trồng thủy sản. Các đặc tính đất ngập mặn nguyên thủy đã bị biến đổi. Nền đất thường trở nên rắn chắc, chai cứng và nghèo dinh dưỡng hơn, như được ghi nhận tại đầm 1 trong nghiên cứu gốc, nơi đất thuộc dạng "rắn chắc" với tỷ lệ cát cao (36,33%). Điều này cản trở sự phát triển của hệ rễ non và làm giảm tỷ lệ sống của cây Đưng. Một thách thức khác là sự thay đổi về chế độ thủy văn. Việc điều tiết nước trong các đầm tôm không giống với chế độ bán nhật triều tự nhiên, dẫn đến tình trạng có nơi ngập úng thường xuyên, có nơi lại khô hạn, nứt nẻ. Các yếu tố ảnh hưởng đến cây Đưng như độ mặn của nước cũng có xu hướng tăng cao trong mùa khô, gây stress cho cây non. Nghiên cứu của Macnae (1968) cũng chỉ ra rằng, rừng ngập mặn sẽ cằn cỗi trên các bãi lầy ít phù sa và nghèo dinh dưỡng, một tình trạng phổ biến ở các đầm tôm bỏ hoang. Vì vậy, việc lựa chọn loài cây và kỹ thuật trồng phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của các dự án phục hồi rừng Cần Giờ trên những vùng đất đặc thù này.

2.1. Ảnh hưởng của nuôi tôm đến đặc tính đất ngập mặn

Quá trình nuôi tôm công nghiệp đã làm thay đổi nghiêm trọng đặc tính đất ngập mặn. Nền đất tại các đầm bỏ hoang thường có tỷ lệ cát cao hơn và rắn chắc hơn so với đất bùn tự nhiên. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, đất ở đầm 1 có tỷ lệ cát lên tới 36,33% và được xếp vào dạng "đất rắn chắc", trong khi đầm 9 và 10 có nền đất "sét mềm" với tỷ lệ cát thấp hơn nhiều (17,1% - 19,58%). Theo Nguyễn Đức Tuấn (1995), "tính chất thể nền đã ảnh hưởng quan trọng tới sự sinh trưởng, sinh khối, năng suất của rừng". Nền đất rắn chắc, ít ngập nước là những yếu tố không thuận lợi, làm hạn chế sự phát triển của cây.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của cây Đưng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cây Đưng và tỷ lệ sống của chúng. Mặc dù nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sống của cây Đưng rất cao (trên 90%), một số cây vẫn chết do sâu đục thân hoặc cua đào hang làm ngã đổ. Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển là chế độ ngập nước và tính chất thể nền. Ở đầm 1, nơi đất khô, nứt nẻ và ít ngập triều, cây Đưng sinh trưởng kém hơn, hệ rễ chống gần như không hình thành. Ngược lại, ở đầm 9 và 10, nơi ngập nước thường xuyên 5-10cm và nền đất sét mềm, cây phát triển vượt trội. Ngoài ra, độ mặn của nước tăng cao vào mùa khô cũng là một yếu tố gây ức chế sinh trưởng, dù chi Đưng (Rhizophora) có khả năng thích nghi tốt.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học sự tăng trưởng cây Đưng

Để có được những kết luận đáng tin cậy, một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ đã được áp dụng để theo dõi sinh trưởng của cây Đưng tại Cần Giờ. Nghiên cứu này dựa trên phương pháp của Donald Macintosh (1991) trong dự án UNDP - UNESCO, được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa phương. Cụ thể, trong mỗi đầm tôm (đầm 1, 9, 10), hai ô tiêu chuẩn với diện tích 10m x 10m được thiết lập. Tất cả các cây trong ô đều được đánh dấu và theo dõi định kỳ hàng tháng từ tháng 11/1997 đến tháng 4/1998. Các chỉ số sinh trưởng chính được đo lường bao gồm: chiều cao vút ngọn (tính từ mặt đất và từ đỉnh trụ mầm), tăng trưởng đường kính thân cây (đo ở đốt thứ nhất bằng thước kẹp), số đốt, số cành cấp I và đặc biệt là số rễ chống – một đặc điểm quan trọng của chi Đước. Đồng thời, các yếu tố môi trường như pH và độ mặn của nước được đo bằng máy chuyên dụng. Quá trình phân tích số liệu sinh trưởng được thực hiện bằng các công cụ thống kê toán học, bao gồm tính giá trị trung bình, hệ số tương quan (r) và phương trình hồi quy tuyến tính để xây dựng mô hình phát triển rừng Đưng sơ bộ.

3.1. Thiết kế ô tiêu chuẩn và phân tích số liệu sinh trưởng

Phương pháp ô tiêu chuẩn là cách tiếp cận phổ biến trong nghiên cứu lâm nghiệp. Bằng cách chọn các ô 100m² đại diện, các nhà nghiên cứu có thể theo dõi chi tiết sự phát triển của từng cá thể cây. Các chỉ số như chiều cao, đường kính, số cành, số rễ được ghi nhận hàng tháng. Sau đó, toàn bộ dữ liệu được xử lý bằng toán thống kê. Việc phân tích số liệu sinh trưởng giúp tính toán tốc độ tăng trưởng trung bình hàng tháng. Ví dụ, tại đầm 9, sự gia tăng chiều cao trung bình mỗi tháng là 4,32cm. Phân tích tương quan cũng được áp dụng để tìm ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các chỉ số, chẳng hạn như giữa chiều cao và đường kính thân cây (r ≈ 0,99).

3.2. Đo lường yếu tố môi trường độ mặn và đặc tính đất

Để lý giải sự khác biệt trong tăng trưởng, việc đo lường các yếu tố môi trường là không thể thiếu. Độ mặn của nước được theo dõi liên tục, cho thấy sự gia tăng từ 22‰ (tháng 11/97) lên trên 27‰ (tháng 4/98) vào cuối mùa khô. Độ pH của nước trong các đầm tương đối ổn định, dao động từ 7,08 đến 7,75. Bên cạnh đó, đặc tính đất ngập mặn được phân tích tại Viện Nghiên cứu Cây có dầu. Kết quả chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về thành phần cơ giới (tỷ lệ cát, sét) giữa các đầm, đây chính là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự khác biệt về tốc độ sinh trưởng của cây Đưng.

IV. Phân tích kết quả tăng trưởng Đưng trên các dạng thể nền

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về sinh trưởng của cây Đưng giữa các đầm có điều kiện thể nền khác nhau. Cây Đưng trồng ở đầm 9 và đầm 10 cho thấy sự phát triển vượt trội ở mọi chỉ số so với đầm 1. Cụ thể, tốc độ tăng chiều cao vút ngọn trung bình hàng tháng ở đầm 9 là 4,32cm, trong khi ở đầm 1 chỉ là 2,74cm. Tương tự, tăng trưởng đường kính thân cây ở đầm 9 (0,12cm/tháng) cũng cao hơn đáng kể so với đầm 1 (0,096cm/tháng). Nguyên nhân chính được xác định là do sự khác biệt về đặc tính đất ngập mặn và chế độ ngập triều. Đầm 9 và 10 có nền đất sét mềm, giữ ẩm tốt và được ngập nước thường xuyên (5-15cm), tạo điều kiện lý tưởng cho cây phát triển hệ rễ chống và hấp thu dinh dưỡng. Ngược lại, đầm 1 có nền đất rắn chắc, tỷ lệ cát cao, khô và ít ngập nước, làm ức chế sự phát triển của cây. Nghiên cứu cũng cho thấy một mối tương quan tuyến tính rất chặt chẽ giữa chiều cao và đường kính thân (r > 0,99), cũng như giữa chiều cao và số đốt (r > 0,99), khẳng định quy luật phát triển đồng bộ của cây. Những số liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho việc lựa chọn địa điểm và kỹ thuật trồng cây Đưng.

4.1. So sánh tăng trưởng đường kính thân cây và chiều cao

Số liệu cho thấy sinh trưởng của cây Đưng ở đầm 1 (nền đất rắn chắc) kém hơn hẳn. Sau 5 tháng theo dõi, chiều cao trung bình ở đầm 1 tăng từ 59,93cm lên 73,65cm. Trong khi đó, ở đầm 9 (nền đất sét mềm), chiều cao tăng từ 72,2cm lên 93,78cm. Chênh lệch về tốc độ tăng trưởng là rất rõ ràng. Sự khác biệt này cũng thể hiện ở tăng trưởng đường kính thân cây. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với nhận định của Nguyễn Đức Tuấn (1995) về vai trò của thể nền đối với sự phát triển của các loài thuộc chi Đước (Rhizophora). Đặc biệt, lượng mưa vào tháng 4/1998 (140mm) dường như đã thúc đẩy sự tăng trưởng đột biến ở tất cả các đầm, cho thấy vai trò quan trọng của nước ngọt.

4.2. Mối liên hệ giữa sinh trưởng và chế độ ngập nước

Chế độ ngập nước là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến cây Đưng mạnh mẽ nhất. Tại đầm 9 và 10, việc duy trì mực nước ngập thường xuyên từ 5-15cm đã kích thích hệ rễ chống phát triển mạnh mẽ. Số rễ chống trung bình mỗi tháng tăng 0,8 rễ ở đầm 9, trong khi ở đầm 1 chỉ là 0,318 rễ. Rễ chống không chỉ giúp cây đứng vững mà còn hỗ trợ hô hấp. Ngược lại, ở khu vực giữa đầm 1, nơi đất khô nứt nẻ và không bị ngập triều, cây Đưng sinh trưởng còi cọc và gần như không hình thành rễ chống. Điều này chứng tỏ Rhizophora mucronata phát triển tối ưu trong điều kiện ngập triều thường xuyên, và việc điều tiết nước trong các đầm tôm bỏ hoang là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công trong công tác phục hồi rừng Cần Giờ.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào phục hồi rừng Cần Giờ

Kết quả từ nghiên cứu sinh trưởng của cây Đưng mang lại những giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn cho công tác phục hồi rừng Cần Giờ, đặc biệt trên các vùng đất đầm tôm bỏ hoang. Phát hiện quan trọng nhất là cây Đưng (Rhizophora mucronata) phát triển tốt nhất trên nền đất sét mềm và có chế độ ngập triều thường xuyên. Dựa trên cơ sở này, có thể xây dựng một kỹ thuật trồng cây Đưng hiệu quả hơn. Trước khi trồng, cần ưu tiên cải tạo thể nền, đặc biệt ở những khu vực đất rắn chắc, bằng cách tạo luống hoặc phá vỡ lớp đất bề mặt. Quan trọng hơn, cần thiết kế lại hệ thống cống để điều tiết nước, đảm bảo chế độ ngập triều ổn định, tránh tình trạng khô hạn kéo dài. Mô hình phát triển rừng Đưng trên các đầm tôm bỏ hoang nên được quy hoạch theo điều kiện vi địa hình, ưu tiên trồng Đưng ở những vùng trũng, ngập thường xuyên. Ở những gò đất cao và khô hơn, có thể xem xét trồng xen kẽ các loài khác có khả năng chịu hạn tốt hơn. Những đề xuất này không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ sống của cây Đưng mà còn tối ưu hóa chi phí và công sức, đẩy nhanh quá trình tái lập hệ sinh thái rừng ngập mặn và góp phần vào mục tiêu lâu dài là bảo tồn đa dạng sinh học Cần Giờ.

5.1. Đề xuất kỹ thuật trồng cây Đưng hiệu quả trên đầm tôm

Từ kết quả thực nghiệm, kỹ thuật trồng cây Đưng hiệu quả cần tập trung vào hai yếu tố chính: lựa chọn vị trí và điều tiết nước. Cần tránh trồng cây trên nền đất rắn chắc, có tỷ lệ cát cao và không được ngập triều. Thay vào đó, nên ưu tiên các khu vực có nền đất sét mềm. Việc điều tiết cống trong các đầm tôm phải đảm bảo mực nước ngập thường xuyên từ 5-10cm. Điều này sẽ thúc đẩy sự phát triển của hệ rễ chống, giúp cây đứng vững và tăng trưởng nhanh hơn. Kỹ thuật này sẽ tối ưu hóa nỗ lực phục hồi rừng Cần Giờ và đảm bảo tỷ lệ sống của cây Đưng ở mức cao nhất, tạo tiền đề cho sự phục hồi của các loài động thực vật khác.

5.2. Tương lai nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học Cần Giờ

Nghiên cứu này là một bước khởi đầu quan trọng, tuy nhiên vẫn còn những hạn chế do thời gian và kinh phí. Các nghiên cứu trong tương lai cần được tiếp tục để theo dõi sự tăng trưởng của Đưng trong mùa mưa và trong nhiều năm tiếp theo. Việc phân tích hàm lượng dinh dưỡng trong đất và nghiên cứu về sinh khối rừng ngập mặn cũng như khả năng hấp thụ carbon của Đưng là rất cần thiết. Những dữ liệu này sẽ hoàn thiện mô hình phát triển rừng Đưng, cung cấp cơ sở khoa học toàn diện hơn cho các nhà quản lý. Về lâu dài, thành công trong việc phục hồi rừng Đưng sẽ là nền tảng vững chắc cho việc bảo tồn đa dạng sinh học Cần Giờ, tái tạo lại một hệ sinh thái rừng ngập mặn khỏe mạnh và bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU I. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Rừng ngập mặn (RNM) là một hệ sinh thái quan trọng, có ý nghĩa to lớn cả về bảo vê môi trường và kinh tế xã hội vùng ven biển nhiệt đới nói chung, ven biển Việt Nam nói riêng. RNM là nơi cung cấp các lâm sản có giá trị như gỗ làm nhà, than củi đun nấu, tanin và một số dược phẩm dùng để bào chế thuốc. RNM còn là nơi sinh sản, nuôi dưỡng con non của nhiều loài thủy hải sản có giá trị kinh tế tôm he, cua biển, sò, ốc.

RNM còn là nơi cư trú và làm tổ của nhiều loại chim, thú quí hiếm: chim nước, chim di cư, khi, lợn rừng, tran, chén, kỳ đà, cá sấu. Ngoài ra, RNM còn có một vai trò hết sức to lớn trong việc bảo vệ ven sông cửa biển, làm hạn chế xói lở, mở rộng diện tích lục địa, điều hòa khí hậu, tạo cảnh quan đẹp làm nơi du lịch, vui chơi và ngăn chặn gió bão, bảo vệ đân cư vùng ven biển. Nằm trong địa phận của thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM), Cần Giờ là huyện có diện tích RNM khoảng 40.000 ha, nó được coi như lá phổi xanh, là bức tường thành của thành phố giúp hạn chế ô nhiễm, bảo vệ dân cư và đất đai ven biển của TP.

-3- Do hậu quả của chất độc hóa học Đế quốc Mỹ sử dụng trong chiến tranh, do khai thác bừa bãi kiệt qué nên phần lớn RNM Cần Giờ không còn nữa, nhiều vùng trở nên hoang hóa. Từ năm 1978 đến nay, được sự chỉ đạo đầu tư của Nhà nước, Ủy ban Nhân dân TP. HCM, Cần Giờ đã trồng lại khoảng 20. Tuy nhiên ở một số nơi bị chỉ phối bởi nguồn lợi trước mắt, đã chặt phá RNM để làm đẩm nuôi tôm (trong đó có Lâm viên Cần Giờ).

Do nhiều yếu tố tác động nên chi 1-2 năm sau môi trường các đầm tôm bị thoái hóa nghiêm trọng, việc nuôi tôm không hiệu quả nữa và người ta đã bỏ hoang chúng. Cuối năm 1996, Lâm viên Cần Giờ đã trồng lại RNM trên 20 ha dim tôm bỏ hoang. Mười loài cây ngập mặn đã được trồng trên các đầm này, nhưng việc theo dõi sinh trưởng và phát triển cũng như xác lập cơ sở khoa học của việc rồng các loài cây này chưa được nghiên cứu. Vi thế chúng tôi tiến hành để tài: “Bước đầu nghiên cứu sự tăng trưởng của Đưng (Rhizophora mucronata Lamk) trồng trên các đẩm tôm bỏ hoang ở Lâm viên Cần Giờ", Việc nghiên cứu này ngoài ra còn giúp chúng tôi lam quen với nghiên cứu khoa học, trang bị cho chúng tôi phương pháp nghiên cứu, vận dụng một số kiến thức đã học vào công tác thực tiễn và tạo cơ sở khoa học cho việc xác lập các loài cây ngập mặn thích hợp phục hồi RNM ở các đắm tôm bỏ hoang Can Giờ và các địa phương khác.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Do thời gian và kinh phí có hạn nên chúng tôi chỉ nghiên cứu sự sinh trưởng của Dung với các chỉ tiêu về: !# Tăng trưởng chiéu cao cây. ! Tang trưởng về số đốt, số cành cấp I, số rễ chống. * Tăng trưởng về đường kính thân. * Tăng trưởng về đường kính tán lá.

# Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng, phát triển của các cây ngập mặn. PHAN II TỔNG QUAN TÀI LIỆU I. SƠ LƯỢC TINH HÌNH NGHIÊN CỨU RNM CUA THẾ GIỚI Từ lâu các nhà khoa học đã quan tâm nghiên cứu hệ sinh thái rừng ngập mặn (HSTRNM) vì những giá trị kinh tế to lớn cũng như bảo vệ môi trường vùng ven biển, Các công trình nghiên cứu tập trung vào mô tả, phân loại, tăng trưởng, diễn thế, sinh khối và năng suất. Trong những năm gần đây, do tình hình khai thác quá mức tài nguyên HSTRNM, nhiều tổ chức quốc tế như FAO, UNESCO, UNDP.

đã quan tâm đến vấn để bảo vệ và phát triển tài nguyên HSTRNM. Chương trình sinh học quốc tế “International Biological Programme” (IBP) đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động nghiên cứu về RNM ở các nước trên thế giới. > Ở Úc có nhiểu công trình nghiên cứu sâu vé nhiều mặt của HSTRNM. > Ở Ấn Độ, các nhà khoa học công bố một số tài liệu về cấu trúc động thái của các quần xã, mạng lưới thức ăn trong RNM.

2 Ở các nước Đông Nam A như: Indonesia, Malaysia, Thái Lan. cũng có nhiều công trình nghiên cứu, > Ở Nhat, càng ngày càng có nhiều nhà khoa học và các tổ chức ở Nhật quan tâm nghiên cứu hệ sinh thái rừng ngập mặn. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU RNM Ở VIET NAM: Từ trước tới nay ở Việt Nam có nhiều công trình nghiên cứu HSTRNM Việt Nam. > Vũ Văn Cương (1964) nghiên cứu về thực vật rừng sát Vũng Tàu > Phan Nguyên Hồng (1970 - 1991) nghiên cứu về hệ sinh thảm thực vật RNM Việt Nam.

© Đặc biệt trung tâm nghiên cứu HSTRNM (Đại học Quốc gia Hà Nội) do Giáo sư Phan Nguyên Hồng chủ trì đã thực hiện nhiều chương trình trọng điểm quốc gia về diéu tra tổng hợp HSTRNM Việt Nam. Trung tâm đã hợp tác với một số tổ chức quốc tế trong việc nghiên cứu khôi phục. bảo tổn RNM Việt Nam. Riêng ở Cần Giờ — TP.

HCM có công trình nghiên cứu chủ yếu về kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng trồng và một số công trình nghiên cứu về: !# Tăng trưởng và sinh khối của Đước đôi (R. apiculata) trồng tại Cần Giờ của Viên Ngọc Nam ~ 1995, 1996. 3# Ảnh hưởng của thể nền đến sự tăng trưởng và sinh khối của rừng Dang (R. Stylosa) và rừng Đước đôi (R, apiculata) trồng ở Hà Tĩnh và Cần Giờ của Nguyễn Đức Tuấn, 1995.7< # Nghiên cứu về sự ra hoa, kết quả của một số cây ngập mặn ở Cần Giờ của Lê Thị Tré, 1996, 1997.

Nhìn chung ở Việt Nam chưa có công trình nào nghiên cứu sự tăng trưởng của Dung (Rhizophora mucronata). PHAN DIA DIEM NGHIEN CUU |. ĐẶC ĐIỂM VUNG NGHIÊN CỨU 1. VỊ TRÍ BỊA LÝ Cần Giờ là một huyện nim ở Nam thành phố Hồ Chi Minh, tổng diện tích 71.361 ha, chia ra 7 xã, rừng chia 24 tiểu khu.

Trung tâm huyện cách trung tâm TP.HCM là 65km, chiểu dài huyện Bắc xuống Nam là 35 km, Đông sang Tây là 30 km. Bắc huyện Cần Giờ giáp huyện Nhà Bè, Nam giáp biển Đông, Tây giáp tỉnh Tiển Giang và Long An, Đông giáp huyện Long Thành (Đồng Nai). Chúng tôi nghiên cứu tại tiểu khu 17 (Lâm Viên Cin Giờ) Lâm Viên Cần Giờ có diện tích 2000 ha, chủ yếu là rừng ngập mặn. Lâm viên Cần Giờ có Bắc giáp Tiểu khu 11, phân chia bởi sông Hào V6, Nam giáp sông Déng Hòa, Đông giáp tiểu khu 21, Tây giáp sông Đồng tranh.

KHÍ HẬU THUY VĂN: Theo trạm khí tượng thủy văn Cần Giờ (1997), năm có hai mùa - mùa mưa từ tháng (4 -10), mùa khô từ tháng (11 -3). > Lượng mưa trung bình năm là 1356mm. > Nhiệt độ hình quân năm là 25,8°C. > Ẩm độ không khí bình quân năm là 85,2%.

Các tháng nghiên cứu từ 11/97 đến 4/98 (Xem bảng 1). BANG 1: DAC DIEM KHÍ Hậu KH Vực NGHIÊN cứu (Trạm khí tượng thủy văn lâm viên Cần Giờ) 1. Nhiệt độ không khí ÚC) * Cao nhất « Thấp nhất « Trung bình ® Gió có hai hướng chính: s® Gió mùa Đông Bắc thổi vào mùa khô. * Gió mùa Đông Nam thổi vào mùa mưa, > Thủy triéu theo chế độ bán nhật triểu (ngày hai lần) mỗi lin có thời gian ngập triều từ 2 - 3giờ.

BAC BIỂM CUA CAC BAM NGHIÊN CUU. Lâm Viên Cần Giờ có 10 đầm tôm bỏ hoang. Chúng tôi nghiên cứu 3 đầm tôm đã được trồng lại Đưng (Rhizophora mucronata), đó là đầm 1, đầm 9, đầm 10. # Diện tích: Mỗi đầm tôm có điện tích 2 ha với chiéu rộng là 100m, chiều dài 200m hơi đốc theo hướng Tây - Đông.

Trong các đầm đều có cống xả để điều tiết mức độ ngập triều. ` Thổ nhưỡng: Theo qui phạm kỹ thuật trồng và bảo vệ rừng được ban hành 1984, chia đất ngập mặn thành những dang sau: > Dang bùn loãng: khi đi chân bị lún sâu lớn hơn 30cm, và khi cử động lại có chiều hướng lún sâu hơn. > Dang bùn: chân đi lún sâu 20 - 30 cm, khó rút chân lên. > Dang sét mềm: đi chân bị lún sâu 10 - 20cm.

> Dang sét: đi chân bị lún sâu 5 -l0cm > Dang đất rắn chắc: đất ẩm ướt, chân đi không lún chi in dấu chân. Các đầm tôm bỏ hoang được trồng Dung ở Lâm viên Can Giờ thuộc dạng: - 11- > Đầm |: Dạng đất rắn chắc, nền đất có nhiều cỏ sam, cỏ chỉ, 1/4 đầu phía Tây dạng sét mềm. > Đầm9 | Dạng sét - sét mém: nền đất ngập nước thường > Đầm 10 xuyên từ 5 — 10cm, không có cỏ sam. -12- PHAN FV ĐỐI TƯỢNG VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU |.

ĐỐI TƯỢNG Chúng tôi chor =ác quan thé Dung trồng trong các đầm 1, 9 và 10 để nghiên cứu sự tăng trưởng. Chúng tôi thu mẫu và dựa vào tài liệu cây cỏ Việt Nam của Phạm Hoàng Hộ (1993) để xác định đối tượng nghiên cứu. Tên thông thường: Dung, Đước bộp. Tên khoa hoc: Rhizophora mucronata Lamk.

Ho Đước: Rhizophoraceae. ~ Dam |, Dung được trồng với mật độ 1m x 2m. Đầm 9 va 10, Dung được trồng với mật độ 1m x Im. Thời gian trồng vào tháng 11/1997.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. PHUONG PHAP NGHIÊN CU VỀ TANG TRƯỞNG CIA CAY Chúng tôi dựa theo phương pháp nghiên cứu tác giả Donald Macintosh, 1991, trong dự án UNDP - UNESCO RAS/86/120 Ranong Projeet để theo dõi sự tăng trưởng của các loài cây ngập mãn nghiên cứu.s: Trong mỗi dim, chúng tôi chọn 2 ô tiêu chuẩn mỗi ô tiêu chuẩn 10m x 10m, và theo dõi tất cả cây trong đó. > Dùng thước dây đo chiéu cao cây: = Chiểu cao tổng số: từ mat đất đến ngọn thân, chỗ xuất phát 2 lá non. s Chiểu cao trên trụ mam: từ đỉnh trụ mim đến ngọn thân chỗ xuất phát 2 lá non.

> Dùng thước kẹp để đo đường kính cây ở vị trí đốt thứ I của cây. > Thống kê số rễ chống, số lượng cành cấp I, số đốt. PHƯƠNG PHAP NGHIEN CỨU VE CHAT LƯỢNE NƯỚI > Dùng máy đo pH, máy đo độ mặn để đo độ pH, độ mặn của nước trong các đầm nghiên cứu. > Theo dõi về số lần ngập triểu trong ngày, thời gian ngập và mức độ ngập triểu trong các 44m trồng cây ngập mặn nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ