Khóa luận: Ảnh hưởng của Calcium đến sự phát triển của tử diệp cây mầm đậu xanh

Khóa luận sinh học: Nghiên cứu ảnh hưởng của calcium lên sự phát triển tử diệp cây mầm đậu xanh. Tìm hiểu vai trò calcium trong giai đoạn tăng trưởng.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2001

49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC ẢNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. SƠ LƯỢC VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Vài nét về nguồn gốc và giá trị của cây đậu xanh

2.1.2. Vị trí phân loại cây đậu xanh

2.2. Hình thái cây đậu xanh

2.2.1. Rễ

2.2.2. Thân và cành

2.2.3.

2.2.4. Hoa

2.2.5. Trái và hạt

2.3. Một vài đặc điểm riêng của giống đậu xanh V91

2.4. SỰ NẢY MẦM PHÁT TRIỂN VÀ SINH TRƯỞNG CỦA CÂY CON

2.4.1. Khái niệm nẩy mầm

2.4.2. Khái niệm về sinh trưởng phát triển

2.4.3. Vài nét về sự nẩy mầm của hạt đậu xanh

2.4.4. Vài nét về sinh trưởng và phát triển của cây đậu xanh

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự nẩy mầm và sinh trưởng của cây đậu xanh

2.5.1. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường

2.5.2. Vai trò của Calcium

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu dùng trong sinh trắc nghiệm

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2.1. Theo dõi sự tăng trưởng của cây mầm

3.2.2. Khảo sát vai trò của tử diệp đối với cây mầm

3.2.3. Xác định thời gian cây mầm cần Calcium

3.2.4. Xử lý Ca?* lên cây mầm và từ diệp tách rời

3.2.5. Xác định trọng lượng tươi và trọng lượng khô

3.2.6. Đo cường độ quang hợp và hô hấp

3.2.7. Xác định hàm lượng đường tổng số và tinh bột

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. SỰ TĂNG TRƯỞNG CỦA CÂY ĐẬU XANH

4.2. VAI TRÒ CỦA TỬ DIỆP LÊN CÂY MẦM

4.3. THỜI GIAN CÂY MẦM CẦN CALCIUM

4.4. SỰ THAY ĐỔI TRỌNG LƯỢNG KHÔ CỦA TỬ DIỆP TÁCH RỜI VÀ TỬ DIỆP DÍNH TRÊN CÂY

4.5. ĐO CƯỜNG ĐỘ QUANG HỢP VÀ CƯỜNG ĐỘ HÔ HẤP

4.5.1. Sự thay đổi của cường độ quang hợp của tử diệp tách rời

4.6. SỰ THAY ĐỔI HÀM LƯỢNG ĐƯỜNG TỔNG SỐ VÀ TINH BỘT CỦA TỬ DIỆP

4.7. HOẠT TÍNH CÁC CHẤT ĐIỀU HÒA TĂNG TRƯỞNG

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN

5.1. KẾT LUẬN

5.2. ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC ẢNH

Tóm tắt

I. Vai trò của Calcium Yếu tố then chốt cho cây mầm đậu xanh

Calcium (Canxi) là một nguyên tố dinh dưỡng trung lượng, nhưng lại đóng vai trò thiết yếu không thể thay thế trong suốt vòng đời của thực vật. Đối với cây họ Đậu, đặc biệt là trong giai đoạn nảy mầm và phát triển cây con như mầm đậu xanh, sự hiện diện của Calcium quyết định đến sự thành công của quá trình sinh trưởng. Vai trò của canxi đối với cây trồng không chỉ dừng lại ở việc cấu tạo nên các thành phần của cây, mà còn tham gia vào vô số quá trình sinh lý, sinh hóa quan trọng. Nó là thành phần chính của canxi pectat, một hợp chất "xi măng" gắn kết các tế bào thực vật, tạo nên sự vững chắc cho thân, lá và đặc biệt là hệ thống rễ. Một bộ rễ khỏe mạnh là tiền đề cho khả năng hút nước và dinh dưỡng, giúp cây mầm vượt qua giai đoạn đầu đời non yếu. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, ion Ca2+ hoạt động như một chất truyền tin thứ cấp, điều phối các phản ứng của cây trước sự thay đổi của môi trường và điều hòa hoạt động của các hormone tăng trưởng. Do đó, việc hiểu rõ và cung cấp đủ dinh dưỡng cho mầm đậu xanh, đặc biệt là Calcium, là bước đầu tiên để cải thiện chất lượng giá đỗ, giúp mầm phát triển đồng đều, khỏe mạnh và đạt năng suất cao.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng khoáng cho cây họ đậu

Cây họ Đậu nói chung và cây đậu xanh (Vigna radiata) nói riêng có nhu cầu dinh dưỡng đặc thù để đảm bảo cho quá trình sinh trưởng của cây họ đậu. Ngoài các nguyên tố đa lượng như N, P, K, các nguyên tố trung và vi lượng đóng vai trò xúc tác không thể thiếu. Calcium, dù là nguyên tố trung lượng, lại có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành nốt sần ở rễ - nơi vi khuẩn Rhizobium cộng sinh để cố định đạm. Một hệ rễ phát triển tốt nhờ đủ Calcium sẽ tạo điều kiện cho quá trình này, gián tiếp cung cấp nguồn đạm tự nhiên cho cây. Trong giai đoạn mầm, cây gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn dinh dưỡng dự trữ trong tử diệp (lá mầm). Calcium đóng vai trò là chất xúc tác, huy động nguồn dinh dưỡng này về phôi, giúp cây con phát triển nhanh chóng trước khi có thể tự quang hợp.

1.2. Canxi và thành tế bào thực vật Nền tảng của sự cứng cáp

Một trong những chức năng cơ bản nhất của Calcium là tham gia cấu trúc canxi và thành tế bào thực vật. Ion Ca2+ liên kết với các chuỗi pectin trong phiến giữa (middle lamella) để tạo thành canxi pectat. Hợp chất này hoạt động như một lớp vữa kết dính các tế bào lại với nhau, tạo nên sự bền vững cho các mô thực vật. Đối với cây mầm đậu xanh, điều này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng: nó giúp thân mầm vươn thẳng, cứng cáp, không bị gãy đổ. Đặc biệt, nó giúp tăng độ giòn cho mầm đậu xanh, một đặc tính chất lượng được người tiêu dùng ưa chuộng. Khi thiếu hụt Calcium, cấu trúc thành tế bào trở nên lỏng lẻo, khiến cây yếu ớt, dễ bị sâu bệnh tấn công và thân mầm mềm, kém chất lượng.

II. Dấu hiệu nhận biết cây đậu xanh thiếu hụt Calcium trầm trọng

Việc nhận biết sớm các triệu chứng thiếu canxi ở cây là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời, tránh ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng. Calcium là một nguyên tố kém linh động trong cây, có nghĩa là nó không thể di chuyển từ các lá già đến các bộ phận non đang phát triển. Do đó, các triệu chứng thiếu hụt thường xuất hiện đầu tiên ở các bộ phận non nhất như chồi ngọn, lá non và đỉnh rễ. Cây mầm đậu xanh khi thiếu Calcium sẽ có biểu hiện rất đặc trưng. Phần ngọn và lá non có thể bị biến dạng, quăn queo, nhỏ hơn bình thường và có màu xanh nhạt. Trong trường hợp thiếu hụt nghiêm trọng, chồi ngọn có thể chết khô, dẫn đến hiện tượng cây giá đỗ bị còi cọc và ngừng phát triển. Phần rễ là nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Nghiên cứu của Trần Văn Lài (1993) chỉ ra rằng, thiếu Calcium làm rễ chuyển sang màu nâu, suy yếu khả năng hút nước và dinh dưỡng, cuối cùng là thối rữa và chết. Việc quan sát những dấu hiệu này giúp người trồng trọt xác định chính xác vấn đề và tìm ra cách bón canxi cho cây một cách hợp lý.

2.1. Biểu hiện trên thân và lá non của cây mầm

Các bộ phận sinh trưởng mới là nơi thể hiện rõ nhất sự thiếu hụt Calcium. Chồi đỉnh và các lá non của mầm đậu xanh sẽ ngừng phát triển, mép lá có thể bị xoăn lại và có màu sẫm hơn. Trong luận văn của Lê Thị Thu Hà (2001), hiện tượng héo ngọn được mô tả là hệ quả cuối cùng khi cây không được xử lý Calcium. Sự thiếu hụt này làm gián đoạn quá trình phân chia tế bào ở các mô phân sinh đỉnh, khiến cây không thể phát triển chiều cao và tạo ra các lá mới, dẫn đến tình trạng còi cọc, kém phát triển so với các cây được cung cấp đầy đủ dưỡng chất.

2.2. Sự suy thoái của hệ thống rễ khi không có Calcium

Rễ là cơ quan hấp thu dinh dưỡng và là nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp và sớm nhất khi thiếu Calcium. Chỉ những đầu rễ non, màu trắng mới có khả năng hấp thụ hiệu quả ion này. Khi môi trường thiếu Ca2+, sự phát triển của rễ đậu xanh bị đình trệ. Các đầu rễ ngừng dài ra, chuyển màu nâu và dần mất đi khả năng hấp thu. Luận văn gốc ghi nhận rõ, cây không xử lý Ca2+ sau một thời gian rễ sẽ "suy yếu khả năng hút nước, hấp thu dinh dưỡng". Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: rễ yếu không hút được dinh dưỡng, và việc thiếu dinh dưỡng (bao gồm cả Calcium) lại càng làm rễ yếu đi, dẫn đến cái chết của cây mầm.

III. Cơ chế tác động của Calcium lên sự phát triển cây mầm đậu xanh

Hiểu rõ cơ chế ảnh hưởng của Calcium lên sự tăng trưởng cây mầm đậu xanh là cơ sở để ứng dụng hiệu quả trong canh tác. Calcium không chỉ đóng vai trò cấu trúc mà còn là một "nhạc trưởng" điều khiển nhiều hoạt động sinh lý phức tạp. Theo kết quả nghiên cứu trong luận văn gốc, tác động của ion Ca2+ thể hiện rõ rệt qua ba cơ chế chính. Thứ nhất, nó kích thích sự phát triển mạnh mẽ của hệ rễ, đặc biệt là rễ con, làm tăng bề mặt hấp thu. Thứ hai, Calcium có vai trò là "chất huy động" nguồn dinh dưỡng dự trữ từ tử diệp (hai lá mầm) đến phôi đang phát triển, cung cấp năng lượng và vật chất cho sự tăng trưởng ban đầu. Cuối cùng, nó tham gia điều hòa cân bằng hormone trong cây, làm tăng hoạt tính của các chất kích thích sinh trưởng và giảm các chất ức chế, từ đó tạo điều kiện tối ưu cho sự phân chia và lớn lên của tế bào. Những cơ chế này phối hợp nhịp nhàng, giải thích tại sao cây mầm được bổ sung Calcium lại phát triển vượt trội so với đối chứng.

3.1. Kích thích sự phát triển của rễ và khả năng hấp thu

Nghiên cứu cho thấy, việc xử lý Calcium (CaCl2 0,22 g/l) kích thích rõ rệt sự hình thành rễ con và sự kéo dài của rễ chính (Bảng 5, Luận văn Tốt nghiệp 2001). Một bộ rễ khỏe mạnh, phân nhánh nhiều giúp cây mầm bám chắc vào giá thể và tăng cường khả năng hấp thụ nước, dinh dưỡng từ môi trường nuôi cấy. Đây là yếu tố sống còn, đặc biệt là khi nguồn dinh dưỡng dự trữ trong tử diệp bắt đầu cạn kiệt. Calcium giúp duy trì tính thấm chọn lọc của màng tế bào rễ, đảm bảo quá trình hấp thu khoáng diễn ra hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ quá trình sinh trưởng sau này.

3.2. Huy động chất dinh dưỡng dự trữ từ tử diệp lá mầm

Tử diệp đóng vai trò là kho dự trữ dinh dưỡng cho cây mầm trong giai đoạn đầu. Thí nghiệm trong luận văn đã chứng minh khi xử lý Calcium, trọng lượng khô của tử diệp trên cây suy giảm mạnh hơn so với nhóm không xử lý (Bảng 6). Điều này cho thấy Ca2+ đã thúc đẩy quá trình phân giải các chất dự trữ (tinh bột, protein) và vận chuyển chúng một cách hiệu quả đến các mô đang sinh trưởng của phôi. Kết quả là cây mầm tăng trưởng nhanh và khỏe hơn. Calcium hoạt động như một tín hiệu kích hoạt các enzyme thủy phân, biến các chất phức tạp trong tử diệp thành dạng đơn giản để cây dễ dàng sử dụng.

3.3. Điều hòa hoạt tính hormone Cytokinin và Acid Abscisic

Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu là ảnh hưởng của Calcium lên hệ thống hormone thực vật. Kết quả phân tích ở Bảng 10 cho thấy, ở cây mầm được xử lý Ca2+, hoạt tính của Cytokinin (hormone kích thích sự phân chia tế bào và làm chậm quá trình lão hóa) tăng lên đáng kể. Ngược lại, hoạt tính của Acid Abscisic (hormone ức chế sinh trưởng) lại giảm mạnh. Sự thay đổi cân bằng hormone này là lời giải thích ở cấp độ phân tử cho sự tăng trưởng vượt trội của cây mầm: cây được thúc đẩy phân chia tế bào mạnh mẽ hơn đồng thời giảm bớt các yếu tố kìm hãm, tạo ra một môi trường sinh lý nội tại thuận lợi cho sự phát triển.

IV. Hướng dẫn bổ sung Calcium cho mầm đậu xanh đúng nồng độ

Việc ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn đòi hỏi một quy trình cụ thể và chính xác. Để cải thiện chất lượng giá đỗ, việc bổ sung Calcium cần được thực hiện đúng cách, đúng thời điểm và đúng liều lượng. Dựa trên thí nghiệm, nồng độ canxi tối ưu được sử dụng là 0,22 g/l CaCl2. Việc áp dụng cần được thực hiện sớm, ngay từ giai đoạn hạt mới nảy mầm, bởi đây là thời điểm cây cần Calcium nhất để phát triển trụ hạ diệp và trụ thượng diệp. Có nhiều nguồn cung cấp Calcium khác nhau, từ các loại phân bón hóa học như Canxi Nitrat (Ca(NO3)2), Canxi Clorua (CaCl2) đến các nguồn hữu cơ như vỏ trứng xay mịn hay nước vôi trong. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi người trồng phải nắm vững kỹ thuật trồng giá đỗ để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với điều kiện của mình, dù là trồng quy mô thương mại hay trồng tại nhà. Quan trọng nhất là phải đảm bảo nồng độ không quá cao để tránh gây ngộ độc cho cây.

4.1. Xác định thời điểm vàng để cung cấp Calcium cho cây

Nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả của việc bổ sung Calcium phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm áp dụng. Kết quả từ Bảng 4 (Luận văn Tốt nghiệp 2001) cho thấy, sự tăng trưởng của trụ hạ diệp cần Calcium trong giai đoạn rất sớm (0-12 giờ sau khi nảy mầm), trong khi trụ thượng diệp cần trong giai đoạn muộn hơn một chút (12-24 giờ). Tuy nhiên, hiệu quả tốt nhất đạt được khi xử lý Calcium liên tục trong suốt những ngày đầu tăng trưởng. Do đó, "thời điểm vàng" là ngay khi hạt vừa nhú rễ mầm. Việc cung cấp Ca2+ sớm đảm bảo rễ non phát triển ngay lập tức, tạo tiền đề cho việc hấp thu các dưỡng chất khác.

4.2. Các nguồn cung cấp và phương pháp bón canxi hiệu quả

Trong sản xuất, Canxi Nitrat là một lựa chọn phổ biến vì nó cung cấp đồng thời cả Canxi và Đạm Nitrat, hai dưỡng chất cần thiết cho cây non. Có thể hòa tan vào nước tưới theo nồng độ khuyến cáo. Đối với thủy canh giá đỗ, việc kiểm soát nồng độ Ca2+ trong dung dịch dinh dưỡng là cực kỳ quan trọng. Các loại phân bón lá chứa canxi cũng là một giải pháp, tuy nhiên hiệu quả có thể không cao bằng việc cung cấp qua rễ trong giai đoạn mầm. Với quy mô gia đình, sử dụng nước vôi trong (dung dịch Ca(OH)2 bão hòa) để ngâm hoặc tưới là một phương pháp đơn giản và tiết kiệm. Dù sử dụng phương pháp nào, cần đảm bảo phân phối đồng đều và tránh nồng độ quá đậm đặc gây cháy rễ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SU PHAM TP. HỒ CHÍ MINH KHOA SINH HỌC eon FOF LLL _LUẬN VAN TỐT NGHIEP NGANH : SINH HOC CHUYÊN NGANH : SINH LÝ THUC VAT NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC : TIEN ST BÙI TRANG VIỆT = : THAC SĨ LÊ THỊ TRUNG Taian Se Phạm Trưởng Đai Hạo “MIN Tt. mÔ- cue e THÀNH PHO HO CHÍ MINH - NĂM 2001 Luận văn tốt nghiệ LOI CAM ON. Bae fy hoan thanh luan ưăn tốt nghigp nay tél xin chan thành aẫm ơn sâu adie đến: © en si Bai © Ban chil nhitm ding quý (6A2 kkoa Stak , Tuting Dat Apa Sut Pham Tb Chi Mink di (da day hit, thite , ki xăng dé tse hign ede thi nghitm khdo cu.

© 12 i Nouyin Du Sank Trudng Phong thí nghigm - Di truyén : Cường Dai Hoo Khoa hoe tự nhien -Dai hoa Qube Gia Thank Pho Hé Chi Minh, SVTH : LE TH] THU HA Trang: | Luận văn tốt nghiệp da tạo điều Biện va qiáp da toi thực hiện ede thí nghiệm trong khi thực hiện dé tai tat bo môn. © hee i Phan Ngo Hoang , cht Tein Thank Htuomg va quý thay od trong Bg mon SinkLY thye vat - Dé tuyén , Tring Dat hoe Khoa hye tye nhitn - Dat hoa quốc gia TP. H6 Chi Minh, da hudng din thi nghitm va gip do toi rat nhitu vé tat (gu tham khdo. © 25 Nouyéin Tht Kim Tuyth, anh Vs Anh Kiet Nhan vien Phong thi nghigm Sink ly thựa dạt - Sink hóa - Vi sink Truong Dai hoe Su pham Se M df nhigt tink giúp dé toi vé hóa chat, dung cu thi nghigm va Á trinh thựa hign dé tai Caa ban cùng lop, a hai “hường Dat hoa Khoa Hoe Tu NVhien - D dlà Chi Mink va Pai da luan giáp da dgng vién, góp ú ơà trao đổi trong sudt bốn năm họa, ating nhu thời gian thự hign dé tai.

Va hon het, gia dink wa anh ahi luan Íà ahä đụa ving ahde nhất cba tôi trong sudt aude dvi di hoe, cho tél ving bude di tron con đường da chon lua. ° s* SVTH : LÊ THỊ THU HÀ Trang: 2 LOT CAM ƠN. ợc9iọ e9 esesssezeesseseeses Í DANH MỤC CAC ANB. 5< es so S99 ve Seeøsts Sư søseseosseseesseesssesse DA |.

|: sci alle Ôn Con — vi Ce) IU2 [| “. PHAN 1 : MỞ DAU cesesesscssscssseseseenserssseeeessesssessonerunenenssorenesesesereenssneneseessseeseeesB PHAN II : TONG QUAN TÀI LIỆU. SƠ LƯỢC VE ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Vài nét về nguồn gốc và giá trị của cây đậu xanh.

«S55 Se: 9 12, Vitel pias Mũi cũ GẦN HH qaanuaaoaananirraeoaanooaGeaaoatiaroarrearscsrar 9 li, TINH Hội CORD AI XI as nansnananananannadAAssARennAnanAAnannnonaananbdgansnancaannsananannans H eS an 11 LS 2 THAR VG CORR gunsegoringtrodnrtnatrointtoangtaottoiig0617101656018/10146101 11 TT, Lá 3a pases AAA AAA AU SA AAAAARAARAERANARAAAARARABEEGARAARAARDAEENANSAARAREARIRRARAAADADRBRAARBAANAAED 12 (Se 12 Pa a ne 12 1. Một vài đặc điểm riêng của giống đậu xanh V91 — 13. SỰ NAY MAM PHÁT TRIỂN VÀ SINH TRƯỞNG CUA CAY CON. Khái niệm về sinh trưởng phát triỂH.

Vài nét về sự nẩy mâm của hạt đậu xanh. c5 scc+Sc<ccreecsree 14 2. Vài nét về sinh trưởng và phát triển của cây đậu xanh. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự nẩy mdm và sinh trưởng của cây đậu xanh .Anh hưởng của điều kiện môi trường.Anh hưởng của các chất điều hòa tăng trưởng .----- 18 PHAN II : VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

20 lệch: Eas AGS ATE Uaanonreaerdeninitirariotferrritirgisvrvy0606v010300040030/000000006140060998 20 1. Vật liệu dùng trong sinh trắc nghi@m .csseceresesesesserersveresesereseassrseeeesenees 20 2, PHHNGIPHAPNEBHIEN CLINI, ssesscsnanssnessiusnsnssnnnsesnnnnsnsnanaonsnassvanessansasatsns 20 2. Theo dõi sự tăng trưởng của cây miẲm.5 c5 cà cccececvececececsee 20 SVTH : LÊ THỊ THU HÀ Trang: 3 Luận văn tốt nghiệp 2. Khảo sát vai trò của tử diệp đối với cây MAM.

Xác định thời gian cây mẫm cần Calcium. Xử lý Ca?* lên cây mdm và từ điệp tách rời. Xác định trọng lượng tươi và trọng lượng khô. Đo cường độ quang hợp và RÔ RẤP.

D0 cường đồ quang RỮDnreenraaganyorngeresarraroigtsrosaasgngrauai 23 B8 ics cans TT lu gungngtevauctaauzuwaawad 23 2. Xác định hàm lượng đường tổng số và tỉnh bột. MEG, ee 25 PHANIV: KẾT QUA VÀ THẢO LUẬN. SU TANG TRƯỞNG CUA CÂY DAU XANH.

VAI TRÒ CUA TU DIỆP LEN CAY MẦM. THỜI GIAN CAY MAM CAN CALCIUM. SỰ THAY ĐỔI TRONG LƯỢNG KHÔ CUA TỬ DIỆP TÁCH ROI VÀ TỬ BI NT KT uaswaturaruygatrrrtdrrrrrrrtaaaeaaraearnnuagraernd 35 6. ĐO CƯỜNG ĐỘ QUANG HỢP VÀ CƯỜNG ĐỘ HO HẤP.

Sự thay đổi của cường độ quang hợp của tit điệp tách rời. SỰ THAY ĐỔI HÀM LƯỢNG ĐƯỜNG TỔNG SỐ VÀ TINH BỘT CỦA ¡0:2 17. HOAT CHẤT CAC CHAT DIEU HOA TANG TRƯỞNG. 411 PHẨNY: KẾT LUẬN >) | rr 1.

KETLUAN :ee -ờằ>Ăằèằ———Ẵ~———-= 433 2. ĐỀ XUAT seccccccscssssececcossssessesssssessesssuveresssusessssssasessesnsececeesnuecesssvucsessssnuseneeee 43 SVTH : LÊ TH] THU HÀ Trang: 4 Luận văn tốt nghiệp Wank mie cada hình Hình 1. Thí nghiệm cắt bỏ tit diệp của hạt nảy mâm.----«- 21 Hình 2 : Sơ đề xử lý Ca ?* ở thời gian khác nhau.- eo ccc5csc5+ 22 Hình 3 : Dé hấp thu của đường Sacaroz và Glucoz ở bước sóng 490 nm.24 Hình 4 : Sơ đồ ly trích hormon tổng số.----c«Scceesseeeeriereesee 26 Hình 5 : Sự tăng trưởng cây mâm đậu xanh ngày 2,4,6.------«- 27 Hình 6 : Sự tăng trưởng của cây mam ở thí nghiệm cắt bô tử digp (ngày 2 ). 29 Hình 7 : Sự tăng trưởng của cây mam ở thí nghiệm cắt bỏ tử diệp (Ngày4).

30 Hình 8 : Sự tăng trưởng của cây mdm khi xử lý Ca?" (0,22 g/1) ở thời điểm BE TRÍ: co: GEN cree ener NSIS 32 Hình 9 : Sự tăng trường của cây mâm có xử lý Ca2+ và đối chứng (ngày 4 ). 34 Hình 10 : Sự thay đổi trọng lượng tươi , trọng lượng khô của tit diệp tách rời và tit diệp dính trên cây không xử lý Ca** (ngày 2, ngày 4).36 Hình 1] : Sự thay đổi trọng lượng tươi , trọng lượng khô của tử diệp dính trên CAY ( NEAY J, NEAYS) sscssssccsvivevscssssonssavasavecveevessenosesisecssssvesessensceee 377 Hình 12 : Sự thay đổi cường độ quang hợp ở từ diệp tách rời(ngày 2 ,4).388 Hình 13: Sự thay đổi cường độ hô hấp của tư diệp dính trên cây (ngày 2 ,4).399 Hình 14 : Sự thay đổi hàm lượng đường của tử diệp ở ngày 2,4. 4I Hình 15 : Sự thay đổi hàm lượng tinh bột của tử điệp ngày 2, 4. 411 Hình 16 : Su thay đổi hoạt tính các chất điều hoà tăng trưởng của tử diệp.422 SVTH : LÊ THỊ THU HÀ Trang: 5 Luận văn tốt nghiệp Xanh muc cáo bang Bảng 1 : Độ hấp thu của đường Sacaroz và Glucoz ở bước sóng 490 nm.24 Bảng 2: Sự tăng trưởng của cây mAm đậu xanh.--c«ccccccscceesves 27 Bảng 3 : Sự tăng trưởng của cây mdm ở thí nghiệm cắt bỏ tử điệp ngày 2 và 4.: Sự tăng trưởng của cây mdm khi xử lý Ca?* ( 0.22 g/l) ở thời điển thiệt NHHeonynertaaugttiiiartrtidnigat00000000038001218100s16 31 Bảng 5 : Sự tăng trưởng của cây mâm có XL Ca?* và đối chứng (ngày 4).33 Bảng 6: Sự thay đổi trọng lượng tươi ,trọng lượng khô của từ diệp.

36 Bảng 7 : Cường độ quang hgp(ul CO; 7 g /h) của tử điệp tách rời. 388 Bảng 8 : Cường độ hô hấp (pil O; / g / h) của tử dbp. scccsssssrsssssesssssssccnrseee 38 Bảng 9 : Sự thay đổi hàm lượng tỉnh bột và đường tổng số của bảng từ SG san AA ALA 40 Bảng 10 : Sự thay đổi hoạt tính các chất điều hòa tăng trưởng của tt HP Ở BERS Zinnia 4] SVTH : LE TH] THU HA Trang: 6 Luận văn tốt nghiệp Wanh muc adc ảnh Ảnh 1 : Sự tăng trưởng cây mdm đậu xanh 4 ngày tuổi.----- 28 Ảnh 2: Sự tăng trưởng cây mdm ở thí nghiệm cắt bỏ tử diệp.- 30 Ảnh 3 : Sự tăng trưởng của cây mdm khi xử lý calcium ở thời điểm khác nhau (trái qua phải : 0 -12h ,0 - 24h ,12 - 24h ,24 -36h ,0 -36h,. 33 Ảnh 4 : Cây mdm 4 ngày tuổi có xử lý Calcium và không xử lý Calcium.

34 Ảnh 5 : Sự thay đổi hình thái của tit điệp tách rời ngày 2, 4. 35 SVTH : LÊ THỊ THU HA Trang: 7 Luận văn tốt nghiệp PHAN 1: MO ĐẦU Đậu xanh ( Vigna radiata (L.) Wilcreck ) là cây ăn hạt cổ truyền ở Vùng Đông Nam Á, xếp thứ ba trên thế giới trong các cây họ Đậu ( sau đậu tương và đậu lạc) và đứng đầu trên thế giới trong những cây trồng thuộc chi Vigna về diện tích và sản lượng. Tuy nhiên năng suất đậu xanh thường giảm mạnh bởi hiện tượng cây non bị chết do sức chống chịu còn yếu ( Đinh Thế Lộc, 1998). Tử diệp có vai trò đặc biệt quan trọng trong giai đọan tăng trưởng của cây mầm song tử diệp.

Tử diệp là nơi chứa chất dự trữ cho cây mầm song tử diép (Lê Khả Kế, 1976; Bùi Trang Việt, 2000). Theo Yuanman Huang, Ion Ca” có vai trò làm chậm sự lão suy của tử diệp và cần cho sự phát trién ban đầu của cây mdm; nếu thiếu Ca?* trong giai đoạn này, cây mầm bị héo ngọn và chết (Yuanman Huang,1990 ; Trần Đình Long và Lê Khả Tường,1998). Với các lý do trên, để tài "Anh hưởng của Calcium trên đời sống của tử diệp trong giai đoạn tăng trưởng cây mầm đậu xanh ( Vigna radiata (L.) Wilczek )" được thực, hiện,nhằm giúp cây mầm tăng trưởng khỏe mạnh và đồng nhất. SVTH : LÊ THỊ THU HÀ Trang: 8 Luận văn tốt nghiệp DHẨN HH: TONG QUAN TÀI LIỆU 1.

SƠ LƯỢC VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 1. Vai nét về nguồn gốc và giá trị của cây đậu xanh Cây đậu xanh ( Vigna radiata (L.) Wilczek ) có nguồn gốc từ Ấn Độ và Trung A, là cây ưa nhiệt, ít mẫn cảm với ánh sáng , chịu hạn tương đối tốt nên được trồng rộng rãi ở vùng nhiệt đới và Á nhiệt đới của Châu Á và các châu khác, chiếm 10% diện tích và 5% vé sản lượng của vùng này ( Bùi Việt Nữ, 1995; Nguyễn Văn Trương và Trương Văn Thịnh, 1991). Đây là loại cây trồng quen thuộc ở Châu A va ở nước ta. Đậu xanh có giá trị dinh dưỡng cao và có nhiều giá trị sử dụng khác nhau.

Trong 100g hạt đậu xanh có chứa 2,59% prôtê¡n, ,13% lipid, 5,3% glucid và cung cấp 360 Calo ( Phạm Văn Thiéu, 1997). Do chứa nhiễu chất đỉnh dưỡng như prétéin, nên hạt đậu xanh được dùng chủ yếu để chế biến thực phẩm (Võ Văn Chi, 1999; Nguyễn Đăng Khôi, 1997). Thân , lá đậu xanh có thể dùng làm phân xanh và thức ăn cho gia súc (Nguyễn Đăng Khôi, 1979). Tuy được trồng nhiều nhưng năng suất đậu xanh không cao (khoảng 6,8 tạ/ha).

Chỉ gần đây , một số nước mới tạo ra được giống cây có năng suất 10-12 tạ/ha. Còn ở Việt Nam hiện nay ,năng suất có tăng nhưng chủ yếu tăng nhờ diện tích gieo trồng ( Nguyễn Tiến Mạnh, 1995; Nguyễn Xuân Thành, 1994 ). Vị trí phân loại cây đậu xanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ