Khóa luận: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ tại BV 331 Pleiku

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp quản trị kinh doanh phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1. Phương pháp thu thập số liệu

4.1.1. Dữ liệu thứ cấp
4.1.2. Dữ liệu sơ cấp
4.1.2.1. Nghiên cứu định tính
4.1.2.2. Nghiên cứu định lượng

4.2. Phương pháp phân tích số liệu

5. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ

1.1.1. Khái niệm dịch vụ

1.1.2. Đặc điểm của dịch vụ

1.2. Khái niệm về dịch vụ y tế

1.3. Chất lượng dịch vụ và chất lượng chăm sóc y tế

1.3.1. Chất lượng là gì?

1.3.2. Chất lượng dịch vụ

1.3.3. Chất lượng dịch vụ y tế

1.3.4. Các chỉ tiêu đo lường chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh

1.3.4.1. Chất lượng chuyên môn kĩ thuật
1.3.4.2. Chất lượng chức năng

1.3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh

1.3.5.1. Yếu tố bên trong
1.3.5.2. Yếu tố bên ngoài

1.3.6. Ý nghĩa và vai trò của dịch vụ khám chữa bệnh

1.3.6.1. Đối với bệnh viện
1.3.6.2. Đối với khách hàng (bệnh nhân)
1.3.6.3. Đối với xã hội

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.5. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

1.5.1. Một số mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ

1.5.1.1. Mô hình chất lượng dịch vụ Parasuraman và cộng sự (năm 1985, dẫn theo Nguyễn Đình Thọ và cộng sự, năm 2003)
1.5.1.2. Lý thuyết thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, năm 1992 dẫn theo Thongsamak, năm 2001)

1.5.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2. CHƯƠNG 2: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI BỆNH VIỆN 331 TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ PLEIKU

2.1. Tổng quan về bệnh viện 331 thành phố Pleiku

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của Bệnh viện

2.1.4. Các yếu tố nguồn lực của Bệnh viện 331 giai đoạn 2015-2017

2.2. Hoạt động dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331

2.2.1. Qui trình khám chữa bệnh

2.2.2. Thực trạng dịch vụ khám chữa bệnh năm 2017

2.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh

2.3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

2.3.2. Tình hình sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331

2.4. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331

2.4.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

2.4.2. Phân tích nhân tố khám phá

2.4.3. Phân tích hồi quy tuyến tính

2.4.4. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331

2.4.4.1. Đánh giá về sự tin tưởng
2.4.4.2. Đánh giá về cơ sở vật chất và phương tiện phục vụ người bệnh
2.4.4.3. Đánh giá về đội ngũ nhân viên của bệnh viện
2.4.4.4. Đánh giá về sự quan tâm, chăm sóc
2.4.4.5. Đánh giá về hiệu quả phục vụ

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH TẠI BỆNH VIỆN 331 THÀNH PHỐ PLEIKU TỈNH GIA LAI

3.1. Định hướng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331

3.2.1. Giải pháp làm tăng sự tin cậy

3.2.2. Giải pháp làm tăng hiệu quả cơ sở vật chất, phương tiện phục vụ người bệnh

3.2.3. Giải pháp nâng cao đội ngũ nhân viên

3.2.4. Giải pháp nâng cao sự quan tâm, chăm sóc

3.2.5. Giải pháp nâng cao hiệu quả phục vụ

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận Phân tích dịch vụ khám bệnh Bệnh viện 331

Bài viết này đi sâu phân tích đề tài khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331, Pleiku, Gia Lai. Trong bối cảnh ngành y tế ngày càng cạnh tranh, việc nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố sống còn để các bệnh viện công lập duy trì uy tín và thu hút bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chất lượng dịch vụ y tế dựa trên cảm nhận trực tiếp của người bệnh, từ đó xác định các yếu tố then chốt cần cải thiện. Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể nhằm cải tiến chất lượng dịch vụ, mang lại sự hài lòng của bệnh nhân và nâng cao hiệu quả hoạt động cho bệnh viện. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và khách quan. Dữ liệu được thu thập qua khảo sát trực tiếp 120 bệnh nhân, sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS. Kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng cho công tác quản trị bệnh viện, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc hơn về trải nghiệm người bệnh và đưa ra những quyết sách phù hợp.

1.1. Tính cấp thiết của việc phân tích chất lượng dịch vụ y tế

Trong xã hội hiện đại, y tế là một trong những lĩnh vực được quan tâm hàng đầu. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng cao, đòi hỏi các cơ sở y tế phải không ngừng nâng cao chất lượng. Bệnh viện 331 tại Pleiku, Gia Lai, đối mặt với tình trạng quá tải và sự cạnh tranh từ các cơ sở y tế tư nhân. Do đó, việc đánh giá chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh trở nên cấp thiết. Hoạt động này giúp bệnh viện xác định được những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân là chìa khóa để xây dựng chiến lược phát triển bền vững, nâng cao uy tín và đảm bảo mục tiêu chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và các câu hỏi trọng tâm của khóa luận

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chung là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Bệnh viện 331. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về chất lượng dịch vụ y tế, phân tích các nhân tố tác động, và xây dựng các giải pháp khả thi. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu chính: (1) Những yếu tố nào cấu thành nên chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331? (2) Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến cảm nhận của bệnh nhân ra sao? (3) Bệnh viện cần triển khai những giải pháp nào để cải tiến chất lượng dịch vụ và khắc phục các tồn tại hiện có?

II. Khám phá cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh

Để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, việc xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc là vô cùng quan trọng. Chất lượng dịch vụ y tế là một khái niệm đa chiều, được định nghĩa là mức độ đáp ứng kỳ vọng của bệnh nhân trong suốt quy trình khám chữa bệnh. Nó bao gồm hai thành phần chính: chất lượng kỹ thuật (chẩn đoán chính xác, điều trị hiệu quả) và chất lượng chức năng (thái độ phục vụ, môi trường vật chất). Theo Parasuraman và cộng sự (1985), chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng. Khóa luận này kế thừa và phát triển các lý thuyết nền tảng, đặc biệt là mô hình SERVQUAL và biến thể của nó là SERVPERF. Việc áp dụng các mô hình này giúp lượng hóa các yếu tố vô hình như sự tin cậy của dịch vụ, năng lực phục vụ, và sự cảm thông, từ đó cung cấp một cái nhìn khoa học và hệ thống về trải nghiệm người bệnh. Nền tảng này không chỉ giúp xác định các biến số nghiên cứu mà còn là cơ sở để diễn giải kết quả và đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho công tác quản lý chất lượng bệnh viện.

2.1. Định nghĩa chất lượng dịch vụ y tế và các đặc điểm cốt lõi

Dịch vụ y tế là một loại hình dịch vụ đặc biệt, mang các đặc tính cố hữu như tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không thể tồn kho. Chất lượng dịch vụ y tế được đo lường bằng mức độ hài lòng của người bệnh đối với toàn bộ quá trình tương tác, từ khâu tiếp đón đến khi hoàn tất điều trị. Các yếu tố quyết định chất lượng bao gồm: độ tin cậy (thực hiện đúng cam kết), tinh thần trách nhiệm, năng lực chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ, sự dễ dàng tiếp cận, thái độ phục vụ của nhân viên y tế, và các yếu tố hữu hình như cơ sở vật chất bệnh viện.

2.2. Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ SERVQUAL và SERVPERF

Hai mô hình phổ biến nhất để đánh giá chất lượng dịch vụ y tế là SERVQUAL và SERVPERF. Mô hình SERVQUAL, do Parasuraman phát triển, đo lường chất lượng dịch vụ bằng cách tính toán khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua 5 thành phần: Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Cảm thông (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Trong khi đó, mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) cho rằng chỉ cần đo lường cảm nhận của khách hàng là đủ để phản ánh chất lượng. Nghiên cứu này sử dụng thang đo SERVPERF làm cơ sở, vì nó đơn giản và hiệu quả hơn trong bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam.

III. Phương pháp phân tích các nhân tố ảnh hưởng tại Bệnh viện 331

Nghiên cứu áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh. Quy trình được thực hiện qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu các chuyên gia và một nhóm bệnh nhân để khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện thang đo. Giai đoạn định lượng được tiến hành thông qua khảo sát bằng bảng hỏi trên một mẫu gồm 120 bệnh nhân. Dữ liệu thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm: kiểm định thang đo Cronbach's Alpha để đánh giá độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định các nhóm nhân tố chính, và phân tích hồi quy đa biến để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố lên chất lượng dịch vụ tổng thể. Phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu không chỉ đáng tin cậy về mặt thống kê mà còn phản ánh đúng thực trạng chất lượng dịch vụ y tế tại Bệnh viện 331, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất ở chương cuối.

3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất và 5 giả thuyết chính

Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng được xây dựng dựa trên lý thuyết SERVPERF và kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình đề xuất 5 nhân tố độc lập tác động đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh (biến phụ thuộc), bao gồm: (1) Sự tin tưởng, (2) Cơ sở vật chất, phương tiện phục vụ, (3) Đội ngũ nhân viên, (4) Sự quan tâm, chăm sóc, và (5) Hiệu quả phục vụ. Tương ứng với mô hình này, 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5) đã được đặt ra để kiểm định, khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa các nhân tố này và chất lượng dịch vụ tổng thể.

3.2. Quy trình phân tích dữ liệu SPSS EFA và phân tích hồi quy

Sau khi dữ liệu được làm sạch, độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu > 0.6). Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để rút gọn 26 biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa. Các biến có hệ số tải (factor loading) nhỏ hơn 0.5 sẽ bị loại. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đã được xác định từ EFA lên biến phụ thuộc là chất lượng dịch vụ. Kết quả phân tích hồi quy (hệ số Beta, giá trị Sig.) sẽ cho biết giả thuyết nào được chấp nhận và nhân tố nào có tác động mạnh nhất.

IV. Top 5 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng chất lượng dịch vụ Bệnh viện 331

Kết quả phân tích định lượng từ 120 phiếu khảo sát đã chỉ ra 5 nhóm nhân tố chính có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331. Thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA, 26 biến quan sát ban đầu đã được nhóm lại thành 5 thành phần có ý nghĩa, giải thích được phần lớn sự biến thiên của dữ liệu. Các nhân tố này, theo thứ tự từ mô hình đề xuất, bao gồm Sự tin tưởng, Cơ sở vật chất, Đội ngũ nhân viên, Sự quan tâm, và Hiệu quả phục vụ. Phân tích hồi quy sau đó đã xác nhận rằng tất cả 5 nhân tố này đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến nhận thức chung của bệnh nhân về chất lượng dịch vụ. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố là khác nhau, cung cấp những thông tin giá trị cho các nhà quản trị bệnh viện trong việc ưu tiên các nguồn lực để cải tiến chất lượng dịch vụ. Việc hiểu rõ tầm quan trọng của từng yếu tố là bước đầu tiên để xây dựng các chương trình hành động hiệu quả, tập trung vào những khía cạnh thực sự tạo ra khác biệt trong trải nghiệm người bệnh.

4.1. Sự tin cậy và năng lực đội ngũ nhân viên y tế

Đây là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Sự tin cậy của dịch vụ thể hiện qua việc bệnh viện thực hiện đúng các cam kết, chẩn đoán chính xác và quy trình rõ ràng. Bên cạnh đó, năng lực đội ngũ y bác sĩ và nhân viên y tế, bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, và thái độ phục vụ của nhân viên y tế, tạo dựng niềm tin và sự an tâm cho người bệnh. Bệnh nhân đánh giá cao sự tận tình, chuyên nghiệp và khả năng giải đáp thắc mắc của đội ngũ y tế.

4.2. Vai trò của cơ sở vật chất và phương tiện phục vụ

Cơ sở vật chất bệnh viện, bao gồm trang thiết bị y tế hiện đại, phòng ốc sạch sẽ, không gian chờ thoáng đãng, là yếu tố hữu hình đầu tiên mà bệnh nhân cảm nhận. Một môi trường vật chất tốt không chỉ hỗ trợ công tác chẩn đoán và điều trị mà còn nâng cao đáng kể sự hài lòng của bệnh nhân. Các yếu tố như biển chỉ dẫn rõ ràng, nhà vệ sinh sạch sẽ, và khu vực chờ đợi thoải mái đều góp phần tạo nên một trải nghiệm người bệnh tích cực.

4.3. Tác động từ sự quan tâm chăm sóc và hiệu quả phục vụ

Sự quan tâm, chăm sóc thể hiện qua việc nhân viên y tế lắng nghe, thấu hiểu và đối xử ân cần với bệnh nhân. Yếu tố này mang lại giá trị nhân văn sâu sắc. Trong khi đó, hiệu quả phục vụ liên quan đến các khía cạnh vận hành như thời gian chờ khám ngắn, thủ tục hành chính đơn giản, và chi phí dịch vụ y tế hợp lý. Cải thiện đồng thời cả hai yếu tố này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh, giảm bớt phiền hà và tăng cường sự hài lòng toàn diện cho người bệnh.

V. Giải pháp thực tiễn nâng cao chất lượng dịch vụ Bệnh viện 331

Dựa trên kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng, khóa luận đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại Bệnh viện 331. Các giải pháp này được xây dựng bám sát vào 5 nhóm nhân tố đã được xác định, tập trung vào việc khắc phục những điểm yếu và phát huy thế mạnh hiện có. Trọng tâm của các đề xuất là lấy bệnh nhân làm trung tâm, hướng tới việc cải thiện toàn diện trải nghiệm người bệnh. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp gia tăng sự hài lòng của bệnh nhân mà còn góp phần xây dựng một thương hiệu bệnh viện uy tín, chuyên nghiệp và nhân văn. Đây là một lộ trình chiến lược, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể cán bộ, nhân viên bệnh viện. Mục tiêu cuối cùng là biến Bệnh viện 331 thành một địa chỉ khám chữa bệnh tin cậy hàng đầu tại y tế tại Gia Lai, đáp ứng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người dân.

5.1. Nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của đội ngũ nhân viên

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là đầu tư vào con người. Bệnh viện cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để cập nhật kiến thức chuyên môn và rèn luyện kỹ năng giao tiếp, ứng xử cho đội ngũ y bác sĩ và nhân viên. Xây dựng văn hóa phục vụ chuyên nghiệp, lấy sự hài lòng của người bệnh làm thước đo thành công. Bên cạnh đó, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để động viên, khích lệ tinh thần làm việc, từ đó nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên y tế.

5.2. Cải thiện cơ sở vật chất và tối ưu hóa quy trình khám bệnh

Bệnh viện cần lập kế hoạch đầu tư, nâng cấp trang thiết bị y tế và cải tạo cơ sở vật chất bệnh viện để tạo không gian khám chữa bệnh sạch sẽ, hiện đại và thân thiện. Song song đó, cần rà soát và tối ưu hóa quy trình khám chữa bệnh, ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thiểu thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian chờ khám. Việc bố trí lại các khoa phòng một cách khoa học, có biển chỉ dẫn rõ ràng cũng là một giải pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc cải tiến chất lượng dịch vụ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện 331 thành phố pleiku gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ 1.1 Khái niệm dịch vụ Theo kinh tế học: “Dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất.Có những sản phẩm thiên về sản phẩm hữu hình và những sản phẩm thiên hẳn về sản phẩm dịch vụ, tuy nhiên đa số là những sản phẩm nằm trong khoảng giữa sản phẩm hàng hóa, dịch vụ (nguồn trích dẫn wikipedia. Theo Philip Koter: “Dịch vụ là mọi biện pháp hay lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là không sờ thầy được và không dẫn đến sự chiếm đoạt một cái gì đó. Việc thực hiện dịch vụ có thể có hoặc không liên quan đến hàng hóa dưới dạng vật chất của nó”. Phan Văn Sâm: “Dịch vụ là những hoạt động tạo ra các sản phẩm không tồn tại dưới hình thái hiện vật cụ thể nhằm thỏa mãn kịp thời các nhu cầu sản xuất và đời sống sinh hoạt của con người”.

(Doanh nghiệp dịch vụ - Nguyên lý điều hành, NXB Lao động xã hội, 2007) Dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp khách hàng, cũng như nhờ các hoạt động của người cung cấp để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.(ISO 9004-2:1991E) Có rất nhiều định nghĩa về dịch vụ, nhưng nhìn chung chúng đều thống nhất ở điểm là tính phi vật chất và quá trình sử dụng dịch vụ gắn liền với hoạt động để tạo ra nó.2Đặc điểm của dịch vụ Xét về bản chất, dịch vụ khác sản phẩm vật chất ở những đặc tính sau: Tính vô hình Hàng hóa có hình dáng, kích thước, màu sắc và thậm chí là mùi vị, vị thế khách hàng có thể tự xem xét, đánh giá xem nó có phù hợp với nhu cầu của mình hay không. Nhưng dịch vụ lại mang tính vô hình.Đây là đặc điểm cơ bản của dịch vụ làm cho các SVTH: Dương Thị Mỹ Hòa 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn giác quan của khách hàng trở nên vô ích khi muốn đánhgiá một dịch vụ trước khi mua.Chỉ khi sử dụng, khách hàng mới cảm nhận được hay tốt ở chỗ nào. Điều này khiến dịch vụ khó bán hơn hàng hóa. Tính không đồng nhất Tính không đồng nhất được thể hiện ở sự không đồng nhất về chất lượng của cùng một loại hình dịch vụ.

Chất lượng dịch vụ tùy thuộc vào trình độ, tâm lý, trạng thái tình cảm của các nhà cung ứng và sở thích, thị hiếu… của khách hàng. Tính không tách rời Dịch vụ không có sự tách rời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng cả về không gian lẫn thời gian. Nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ cần tổ chức và quản lý cơ sở vật chất, nhân sự, phù hợp, đặc biệt là nhân viên tiếp xúc sao cho tạo ra đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, trình độ chuyên môn vững vàng, quản lý tốt địa điểm phân phối dịch vụ. Tính không tồn kho Do đặc điểm vô hình nên dịch vụ không dự trữ, bảo quản được.

Sản phẩm dịch vụ không bán được sẽ bị thất thoát. Tính không tồn kho của dịch vụ sẽ giảm đi nếu nhu cầu về dịch vụ không ổn định và được biết trước.2 Khái niệm về dịch vụ y tế Dịch vụ y tế chính là một loại hàng hóa dịch vụ công đặc thù, đáp ứng những nhu cầu cơ bản của người dân và cộng đồng bao gồm hai nhóm dịch vụ thuộc khu vực công mở rộng và nhóm dịch vụ y tế công cộng Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO): “Dịch vụ y tế bao gồm tất cả các dịch vụ về chẩn đoán, điều trị bệnh tật và các hoạt động chăm sóc, phục hồi sức khoẻ. Chúng bao gồm các dịch vụ y tế cá nhân và các dịch vụ y tế công cộng”.TS Lê Chi Mai: “Dịch vụ y tế bao gồm dịch vụ về khám chữa bệnh, tiêm chủng, phòng chống bệnh tật…. Đây được xem như một quyền cơ bản của con người, vì vậy không thể để cho thị trường chi phối mà đó là trách nhiệm của nhà nước”.

Bệnh viện: trước đây bệnh viện (BV) được coi là “nhà tế bần” để cứu giúp những người nghèo khổ. Chúng được thành lập như những trung tâm từ thiện nuôi dưỡng những người ốm yếu và người nghèo. Ngày nay, bệnh viện được coi là nơi chẩn đoán và điều trị bệnh tật, là nơi đào tạo và tiến hành các nghiên cứu y học, là nơi xúc SVTH: Dương Thị Mỹ Hòa 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn tiến các hoạt động chăm sóc sức khỏe (CSSK) và ở một mức độ nào đó là nơi trợ giúp cho các nghiên cứu y sinh học. Theo WHO, bệnh viện là một bộ phận không thể tách rời của tổ chức xã hội y tế, chức năng của nó là CSSK toàn diện cho nhân dân, cả phòng bệnh và chữa bệnh, dịch vụ ngoại trú của bệnh viện phải vươn tới gia đình và môi trường cư trú.

Bệnh viện còn là trung tâm đào tạo cán bộ và y tế nghiên cứu khoa học. Bộ y tế phân loại bệnh viện thành 3 hạng: - Bệnh viện hạng I: Là bệnh viện đa khoa, chuyên khoa trực thuộc Bộ Y tế, một số bệnh viện tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có đội ngũ cán bộ y tế có trình độ cao, năng lực quản lý tốt được trang bị hiện đại, có các chuyên khoa sâu và hạ tầng cơ sở phù hợp. - Bệnh viện hạng II: là bệnh viện chuyên khoa tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, một số bệnh viện ngành có đội ngũ cán bộ chuyên khoa cơ bản có trang bị các trang thiết bị (TTB) thích hợp, có khả năng hỗ trợ cho bệnh viện loại III. - Bệnh viện hàng III: là một bộ phận cấu thành của trung tâm y tế huyện thị, một số bệnh viện ngành làm nhiệm vụ cấp cứu, khám chữa bệnh thông thường, gắn với y tế xã phường, công nông lâm trường, xí nghiệp, trường học để làm nhiệm vụ CSSK ban đầu.

Tùy theo loại bệnh viện (đa khoa hay chuyên khoa), hạng bệnh viện (I II III) mà có tổ chức, có khoa phòng phù hợp với quy chế bệnh viện.3 Chất lượng dịch vụ và chất lượng chăm sóc y tế 1.1 Chất lượng là gì? Theo tổ chức kiểm tra chất lượng châu Âu (European Organization for Quality Control), “Chất lượng là mức phù hợp của sản phẩm đối với yêu cầu của người tiêu dùng”. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 8402:1994 do tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa (ISO) đưa ra, đã được đông đảo các quốc gia chấp nhận (Việt Nam ban hành thành tiêu chuẩn TCVN ISO 8402: 1999) thì định nghĩa: “Chất lượng là tập hợp các đặc tính của một thực thể (đối tượng) tạo cho thực thể (đối tượng) đó khả năng thỏa mãn những nhu cầu đã nêu ra hoặc tiềm ẩn”. Thuật ngữ “thực tế” “đối tượng” bao gồm cả thuật ngữ sản phẩm theo nghĩa rộng, một hoạt động, một quá trình, một tổ chức hay cá nhân. Thỏa mãn nhu cầu là SVTH: Dương Thị Mỹ Hòa 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn điều quan trọng nhất trong việc đánh giá chất lượng của bất cứ sản phẩm hoặc dịch vụ nào và chất lượng là phương diện quan trọng nhất của sức cạnh tranh.

Theo ISO 9000:2005: “Chất lượng là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình thỏa mãn yêu cầu của khách hàng và các bên có liên quan” Yêu cầu” là những nhu cầu hay mong đợi đã được công bố, ngầm hiểuchung hay bắt buộc. Các bên có liên quan bao gồm khách hàng nội bộ - cánbộ nhân viên của tổchức, những người thường xuyên cộng tác với tổ chức,những người cung ứng nguyên vật liệu, luật pháp… Như vậy chất lượng là một khái niệm đa diện, chất lượng của sản phẩmhay dịch vụ đều liên quan đến sự trông đợi của khách hàng đối với sản phẩmhay dịch vụ và những gì mà họ sẵn sàng và có thể thanh toán cho một mức độchất lượng nào đó. Người sản xuất coi chất lượng là điều họ phải làm để đápứng các qui định và yêu cầu do khách hàng đặt ra, để được khách hàng chấpnhận. Chất lượng được so sánh với chất lượng của đối thủ cạnh tranh và đikèm theo các chi phí, giá cả.

Mặt khác, chất lượng của một số sản phẩm đượcchính phủ quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo sức khoẻ và sự an toàn của ngườitiêu dùng, người lao động sản xuất bán ra những sản phẩm đó và của toàn xãhội. Chẳng hạn thực phẩm và đồ uống, đồ điện tử, các thùng chứa điều áp vàcác dịch vụ y tế là một trong những sản phẩm, dịch vụ bị chính phủ áp đặt chất lượng tối thiểu.2 Chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là một sự đo lường dịch vụ được đưa đến khách hàng tương xứng với mong đợi của khách hàng tốt đến đâu. Việc tạo ra một dịch vụ chất lượng nghĩa là đáp ứng mong đợi của khách hàng một cách đồng nhất (Lưu Văn Nghiêm, 2008, trang 163) Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988) (Trích từ Nguyễn Đình Thọ và ctg.,2007) thì cho rằng: “Chất lượng dịch vụ là khoảng cách mong đợi về sản phẩm dịch vụ của khách hàng và nhận thức, cảm nhận họ khi sử dụng qua sản phẩm dịch vụ đó”.TS Nguyễn Văn Thanh cho rằng chất lượng dịch vụ là mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình cảm nhận tiêu dùng dịch vụ, là dịch vụ tổng thể SVTH: Dương Thị Mỹ Hòa 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn của doanh nghiệp mang lại chuỗi lợi ích và thỏa mãn đầy đủ nhất giá trị mong đợi của khách hàng trong hoạt động sản xuất cung ứng và trong phân phối dịch vụ đầu ra. Nhìn chung, tất cả các loại hình dịch vụ đều có đặc điểm giống nhau là vô hình và thường được cảm nhận đồng thời với tiêu dùng của khách hàng, vì thế chất lượng dịch vụ khó có thể đo lường và xác định được.

Một sản phẩm tốt phải hội đủ hai điều kiện là chất lượng tốt và những dịch vụ đi kèm phải phù hợp với mức chất lượng và chi phí khách hàng bỏ ra để có được sản phẩm. Do đó, mỗi khách hàng sẽ có nhận thức, cảm nhận và nhu cầu khách nhau về chất lượng dịch vụ của sản phẩm.  Các yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ Có 10 yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ: - Thứ nhất, độ tin cậy là sự nhất quán trong vận hành, thực hiện đúng chức năng ngay từ đầu, thực hiện đúng những lời hứa hẹn làm khách hàng cảm thấy đáng tin cậy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ