Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu

Khóa luận nghiên cứu chất lượng dịch vụ ảnh hưởng ý định tái sử dụng, truyền miệng điện tử tại Công ty Hòa Bình. Phân tích hành vi khách hàng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

169
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh du lịch

Ngành du lịch toàn cầu đang chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch với những thay đổi sâu sắc trong hành vi người tiêu dùng. Tại Việt Nam, du lịch được xác định là động lực kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào GDP quốc gia. Khóa luận này tập trung nghiên cứu thực trạng tại Công ty TNHH Đầu tư Thương mại và Du lịch Quốc tế Hòa Bình (HBG). Mục tiêu chính là làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và các phản ứng tâm lý của khách hàng. Trong kỷ nguyên số, việc thấu hiểu cách thức khách hàng đánh giá dịch vụ là điều kiện tiên quyết. Doanh nghiệp cần xác định rõ các điểm chạm trong trải nghiệm khách hàng để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Bài nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về quản trị kinh doanh du lịch hiện đại. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng các chiến lược cạnh tranh bền vững trên thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ trong ngành lữ hành

Trong ngành du lịch lữ hành, dịch vụ mang tính vô hình và không thể lưu kho. Khách hàng chỉ có thể đánh giá chất lượng thông qua quá trình trải nghiệm trực tiếp. Việc duy trì tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng cao giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt so với đối thủ. Chất lượng không chỉ là đáp ứng nhu cầu mà còn là vượt qua mong đợi của du khách.

1.2. Giới thiệu về Công ty Du lịch Quốc tế Hòa Bình HBG

Hòa Bình Group là đơn vị uy tín trong lĩnh vực tổ chức tour và sự kiện tại Việt Nam. Với đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, HBG nỗ lực mang lại trải nghiệm khách hàng tối ưu. Tuy nhiên, bối cảnh cạnh tranh mới đòi hỏi công ty phải liên tục cải tiến hệ thống quản lý chất lượng để giữ vững vị thế.

II. Thách thức về chất lượng dịch vụ và ý định tái sử dụng

Thị trường du lịch hiện nay đối mặt với sự biến động không ngừng của nhu cầu khách hàng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong tiêu chuẩn phục vụ giữa các vùng miền. Khách hàng ngày càng khắt khe hơn khi so sánh mức chi phí bỏ ra với giá trị nhận lại. Việc thiếu hụt nhân sự chuyên môn cao sau đại dịch cũng gây áp lực lớn lên chất lượng dịch vụ. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa chú trọng đúng mức đến việc nuôi dưỡng lòng trung thành của khách hàng. Điều này dẫn đến tỷ lệ khách hàng rời bỏ thương hiệu tăng cao. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của công nghệ khiến thông tin trở nên minh bạch hơn bao giờ hết. Một sai sót nhỏ trong phục vụ có thể nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội. Doanh nghiệp cần đối mặt với bài toán làm sao để duy trì ý định tái sử dụng trong bối cảnh du khách có quá nhiều lựa chọn thay thế. Việc phân tích các rào cản này là bước đi quan trọng để tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động.

2.1. Thực trạng cạnh tranh và hành vi người tiêu dùng hiện đại

Hành vi người tiêu dùng du lịch đã thay đổi từ tham quan thuần túy sang trải nghiệm cá nhân hóa. Khách hàng ưu tiên các dịch vụ có tính linh hoạt và ứng dụng công nghệ cao. Sự cạnh tranh từ các nền tảng đặt phòng trực tuyến buộc các công ty lữ hành truyền thống phải thay đổi tư duy quản trị.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu về truyền miệng điện tử e WOM

Mặc dù truyền miệng điện tử (e-WOM) có tác động cực lớn đến quyết định mua, nhưng nhiều doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam vẫn chưa có chiến lược quản trị hiệu quả. Khóa luận tập trung lấp đầy khoảng trống này bằng cách kết nối chất lượng dịch vụ với hành vi chia sẻ trực tuyến của du khách.

III. Phương pháp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tại HBG

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan. Giai đoạn định tính bao gồm thảo luận chuyên gia và phỏng vấn sâu lãnh đạo tại Hòa Bình Group. Giai đoạn định lượng thực hiện thông qua khảo sát diện rộng với hơn 300 khách hàng đã sử dụng dịch vụ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng công cụ phân tích SPSS và AMOS. Các kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện nghiêm ngặt. Sau đó, mô hình hồi quy tuyến tính và phân tích cấu trúc tuyến tính SEM giúp xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Việc sử dụng các mô hình lý thuyết kinh điển giúp tăng cường giá trị khoa học cho khóa luận. Quy trình này cho phép bóc tách chi tiết từng khía cạnh của dịch vụ ảnh hưởng đến tâm lý khách hàng. Kết quả phân tích là cơ sở dữ liệu quan trọng để đưa ra các dự báo về hành vi trong tương lai. Phương pháp tiếp cận hệ thống giúp loại bỏ các sai số chủ quan trong quá trình đánh giá.

3.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL và mô hình Grönroos

Nghiên cứu tích hợp mô hình SERVQUAL với 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Đồng cảm, Hữu hình). Đồng thời, mô hình Grönroos được sử dụng để làm rõ khía cạnh chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng, giúp đánh giá toàn diện trải nghiệm của du khách tại HBG.

3.2. Quy trình phân tích SPSS và mô hình hồi quy tuyến tính

Việc sử dụng phân tích SPSS cho phép kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả. Mô hình hồi quy giúp xác định trọng số của từng nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó ưu tiên các nguồn lực cải thiện dịch vụ hiệu quả nhất.

IV. Bí quyết nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng

Để tối ưu hóa sự hài lòng của khách hàng, doanh nghiệp cần tập trung vào các nhân tố có tác động mạnh nhất. Sự tin cậy trong việc thực hiện đúng cam kết tour là nền tảng đầu tiên. Nhân viên cần thể hiện sự đồng cảm và thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của từng du khách. Khả năng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu phát sinh giúp tăng điểm cộng trong mắt khách hàng. Bên cạnh đó, phương tiện hữu hình như trang thiết bị, xe vận chuyển và đồng phục nhân viên cần được đầu tư bài bản. Khi khách hàng đạt được trạng thái hài lòng cao, họ có xu hướng hình thành lòng trung thành của khách hàng. Đây là tài sản vô hình vô giá giúp doanh nghiệp giảm chi phí marketing. Một khách hàng trung thành không chỉ quay lại mà còn trở thành đại sứ thương hiệu. Việc quản trị tốt các kỳ vọng giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ bền vững. Các chương trình hậu mãi và chăm sóc khách hàng cá nhân hóa cần được triển khai đồng bộ. Sự hài lòng chính là cầu nối dẫn đến các hành vi tích cực sau tiêu dùng.

4.1. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng qua 5 nhân tố cốt lõi

Tập trung vào sự tin cậy và năng lực phục vụ của hướng dẫn viên là chìa khóa. Trải nghiệm khách hàng được nâng cao khi mọi điểm chạm đều thể hiện sự chuyên nghiệp. Việc cải thiện phương tiện hữu hình giúp tạo ấn tượng thị giác mạnh mẽ về chất lượng cao cấp của Hòa Bình Tourist.

4.2. Vai trò trung gian của sự hài lòng trong quản trị kinh doanh

Sự hài lòng của khách hàng đóng vai trò biến trung gian quan trọng. Nó chuyển hóa các cảm nhận về chất lượng thành ý định tái sử dụng. Trong quản trị kinh doanh du lịch, nếu thiếu đi sự thỏa mãn tâm lý, khách hàng sẽ không bao giờ thực hiện các hành vi giới thiệu dịch vụ.

V. Kết quả nghiên cứu thực tế tại Hòa Bình Tourist năm 2025

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ tại HBG có tác động thuận chiều mạnh mẽ đến hành vi khách hàng. Trong đó, nhân tố 'Sự tin cậy' và 'Sự đồng cảm' có hệ số tác động cao nhất. Khách hàng đánh giá rất cao sự minh bạch về thông tin và thái độ tận tâm của nhân viên. Đặc biệt, nghiên cứu xác nhận mối quan hệ mật thiết giữa sự hài lòng và truyền miệng điện tử. Những du khách hài lòng thường xuyên để lại đánh giá 5 sao trên Fanpage và Google Maps. Hành vi e-WOM tích cực này đã giúp công ty thu hút một lượng lớn khách hàng mới mà không tốn nhiều chi phí quảng cáo. Ngược lại, ý định tái sử dụng chịu ảnh hưởng lớn bởi sự ổn định của chất lượng qua các lần sử dụng khác nhau. Phân tích cũng chỉ ra rằng phương tiện hữu hình cần được nâng cấp để bắt kịp xu hướng sang trọng hóa của thị trường. Những con số thống kê từ phân tích SPSS đã minh chứng cho chiến lược đúng đắn của HBG. Đây là minh chứng thực tế cho việc lấy khách hàng làm trung tâm trong mọi hoạt động kinh doanh.

5.1. Tác động của chất lượng dịch vụ đến truyền miệng điện tử

Dịch vụ vượt mong đợi thúc đẩy khách hàng chia sẻ trải nghiệm lên mạng xã hội. Hành vi e-WOM tích cực tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, xây dựng uy tín cho HBG. Đây là kênh tiếp thị khách quan và đáng tin cậy nhất trong kỷ nguyên số hóa ngành du lịch hiện nay.

5.2. Đề xuất giải pháp cải thiện dịch vụ khách hàng tại HBG

Dựa trên kết quả nghiên cứu, HBG cần tăng cường đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên và hiện đại hóa hệ thống phản hồi trực tuyến. Việc chú trọng vào dịch vụ khách hàng cá nhân hóa sẽ giúp gia tăng tỷ lệ quay lại và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

VI. Tương lai ngành du lịch và chiến lược phát triển bền vững

Tương lai của ngành lữ hành gắn liền với sự chuyển đổi số và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự báo hành vi và sở thích của khách hàng. Việc quản trị chất lượng dịch vụ không còn là công việc thủ công mà dựa trên các dữ liệu lớn (Big Data). Khách hàng tương lai sẽ ưu tiên các dịch vụ xanh và có trách nhiệm với cộng đồng. Doanh nghiệp cần chủ động trong việc xây dựng hệ sinh thái dịch vụ khép kín. Việc duy trì lòng trung thành của khách hàng sẽ ngày càng khó khăn nếu thiếu sự đổi mới sáng tạo. Truyền miệng điện tử sẽ tiếp tục là kênh dẫn dắt thị trường chủ yếu. Do đó, việc xây dựng cộng đồng khách hàng thân thiết trực tuyến là bước đi chiến lược. Khóa luận này mở ra hướng nhìn mới về việc kết hợp giữa giá trị dịch vụ truyền thống và công nghệ hiện đại. Phát triển bền vững chỉ đạt được khi doanh nghiệp dung hòa được lợi ích kinh tế và sự hài lòng của du khách. Đầu tư vào con người và công nghệ chính là chìa khóa thành công.

6.1. Xu hướng ứng dụng công nghệ số trong ngành du lịch lữ hành

Công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình phục vụ và nâng cao tính tương tác. Từ việc đặt tour qua App đến sử dụng thực tế ảo (VR) để trải nghiệm trước điểm đến. Chuyển đổi số giúp nâng tầm quản trị kinh doanh du lịch lên một vị thế mới, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

6.2. Định hướng nghiên cứu mở rộng về hành vi người tiêu dùng

Các nghiên cứu tương lai nên đi sâu vào tác động của các yếu tố tâm lý học hành vi và văn hóa vùng miền. Việc hiểu rõ sự khác biệt trong hành vi người tiêu dùng giữa các thế hệ (Gen Z, Millennials) sẽ giúp doanh nghiệp lữ hành thiết kế những sản phẩm dịch vụ phù hợp nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến ý định tái sử dụng và truyền miệng điện tử tại công ty tnhh đầu tư thương mại và du lịch quốc tế hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trước những tiến bộ đáng kể trong khoa học và công nghệ, cùng với động lực ngày càng tăng của công nghiệp hóa và đô thị hóa, ngành du lịch đang ngày càng thể hiện tầm quan trọng của nó như một lĩnh vực kinh tế quan trọng trên toàn cầu. Sau hậu quả nghiêm trọng của đại dịch Covid-19, ngành du lịch toàn cầu đã khởi xướng các biện pháp đáng chú ý nhằm phục hồi. Theo một báo cáo do Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) phổ biến, vào năm 2023, lượng khách du lịch đã tăng lên khoảng 88% so với trước đại dịch, tương đương 1.3 tỷ người.

Với nền chính trị ổn định và tài nguyên thiên nhiên phong phú, Việt Nam kỳ vọng ngành du lịch sẽ trở thành một động lực kinh tế quan trọng vào năm 2030, đóng góp khoảng 13-14% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Theo Quyết định số 509/QĐ-TTG ban hành ngày 13 tháng 6 năm 2024 và được Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký ban hành, quy hoạch hệ thống du lịch quốc gia giai đoạn 2021-2030, với tầm nhìn kéo dài đến năm 2045, xác định rõ quỹ đạo phát triển bền vững, đồng thời nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh của du lịch Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Song song với các vấn đề chính trị và kinh tế đang diễn ra thì ngành du lịch hiện đang phải đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng về nhu cầu và dự đoán của khách du lịch. Trong ba thập kỷ qua, sự phát triển của ngành du lịch và những tiến bộ vượt bậc của CNTT có mối tương quan chặt chẽ với nhau (Buhalis và Jun, 2011).

Sự phổ biến của các nền tảng mạng xã hội trực tuyến đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến lĩnh vực du lịch, mang lại cả cơ hội và thách thức. Một số lượng đáng kể người tiêu dùng thể hiện mong muốn chia sẻ kinh nghiệm và câu chuyện của họ khi đi du lịch, hành động này dường như đã trở thành một nhu cầu cơ bản khi tương tác với các nền tảng truyền thông xã hội. Trên 70% khách du lịch thường xuyên chia sẻ hình ảnh chuyến đi của họ trên các nền tảng mạng xã hội, trong khi khoảng 35% người đi du lịch chịu tác động từ nội dung truyền thông trước khi quyết định các vấn đề liên quan đến hành trình (Adamo, 2021). Qua đó có thể thấy, rõ ràng là sự lan truyền thông tin qua mạng đang nổi lên như một yếu tố then chốt, tác động đáng kể đến quyết định du lịch của người tiêu dùng.

2 Ngoài triển vọng đáng kể, ngành du lịch Việt Nam vẫn còn gặp phải không ít khó khăn. Một trong những vấn đề nổi bật là CLDV giữa các tour du lịch còn thiếu sự đồng bộ, đặc trưng là sự thiếu hụt trong cá nhân hóa và không có khả năng giải quyết đầy đủ các nhu cầu ngày càng không đồng nhất của khách du lịch. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đã xếp hạng Việt Nam ở vị trí thứ 52 trong số 117 quốc gia trong Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Du lịch năm 2023, phản ánh những tồn tại trong các chỉ số liên quan đến CLDV và phát triển nguồn nhân lực du lịch. Đáng chú ý, sự thành thạo của nhân viên phục vụ chưa thực sự chuyên nghiệp, nhiều hướng dẫn viên du lịch chưa đạt tiêu chuẩn quốc tế, do đó làm giảm chất lượng trải nghiệm của các du khách trong suốt hành trình của họ (Tổng cục Du lịch Việt Nam, 2023).

Hơn nữa, các biện pháp cắt giảm chi phí được thực hiện bởi một số doanh nghiệp đã dẫn đến sự suy giảm chất lượng tour du lịch, ảnh hưởng xấu đến sự hài lòng của du khách. Một cuộc khảo sát được thực hiện vào năm 2023 bởi Hội đồng Tư vấn Du lịch Việt Nam (TAB) cho thấy khoảng 35% khách du lịch quốc tế nhận thấy CLDV không phù hợp so với mức phí mà họ phải chịu, trong khi 40% khách du lịch trong nước mong đợi sự cải thiện cả về cơ sở vật chất và tính chuyên nghiệp của nhân viên trong chuyến tham quan của họ. Thêm vào đó, bối cảnh cạnh tranh trong ngành du lịch đang gia tăng đáng kể, đặc biệt là sự gia tăng của các doanh nghiệp mới đang cung cấp các dịch vụ du lịch độc đáo và sáng tạo và việc ứng dụng công nghệ ngày càng tăng trong các dịch vụ mà họ cung cấp. Hơn nữa, xu hướng ngày càng tăng của người tiêu dùng sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội để đánh giá và phổ biến kinh nghiệm gây áp lực đáng kể lên các tổ chức trong việc duy trì CLDV và quản lý hiệu quả danh tiếng thương hiệu của họ.

Trong trường hợp không có cải tiến kịp thời, các tổ chức sẽ phải đối mặt với nguy cơ mất đi lợi thế cạnh tranh của mình, từ đó làm giảm mức độ trung thành của khách hàng, đồng thời đe dọa đến sự phát triển bền vững trong tương lai. Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ là một nhu cầu cấp bách mà còn là một yếu tố rất quan trọng trong, giúp doanh nghiệp duy trì và tăng thị phần của mình trong xu thế tăng trưởng nhanh và mạnh của ngành du lịch. Trước thực trạng đó, đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến ý định tái sử dụng và truyền miệng điện tử tại Công ty TNHH 3 Đầu tư Thương mại và Du lịch Quốc tế Hòa Bình” mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Kết quả từ nghiên cứu sẽ hỗ trợ Hòa Bình Group xác định những yếu tố cốt lõi của CLDV ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng, trên cơ sở đó, đưa ra các hướng cải tiến dịch vụ nhằm nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

Khi khách hàng cảm thấy hài lòng, họ thường có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ và chia sẻ những đánh giá tích cực trên các nền tảng trực tuyến, góp phần tăng cường uy tín thương hiệu, đồng thời thu hút sự quan tâm của khách hàng mới. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn giúp công ty xây dựng chiến lược khai thác truyền miệng điện tử hiệu quả, bao gồm các cải tiến trong cung cấp dịch vụ và tối ưu hóa các tương tác của khách hàng. Như vậy, nghiên cứu này mang lại giá trị đáng kể cho việc cải thiện trải nghiệm khách hàng, tăng cường sự gắn bó của khách hàng và thúc đẩy sự mở rộng kinh doanh bằng cách giữ chân khách hàng, đa dạng hóa thị trường và sử dụng hiệu quả sự lan truyền thông tin trên mạng, tạo ra một vòng quay phát triển lâu dài cho doanh nghiệp. Tổng quan nghiên cứu 2.

Tổng quan nghiên cứu trong nước *Tiếp cận theo lý thuyết mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984): Bài nghiên cứu với đề tài “Nghiên cứu sự thỏa mãn nhu cầu người học với chất lượng dịch vụ đào tạo tiếng Anh tại Language Link Việt Nam” của Vũ Tuấn Dương và Nguyễn Bách Khoa (2021) đã xem xét ảnh hưởng của các yếu tố CLDV đào tạo tiếng Anh đến sự thỏa mãn nhu cầu của học viên, dựa trên mô hình của Gronroos (1984). Tác giả đã khảo sát 256 học viên tại Language Link Việt Nam, tập trung phân tích bốn yếu tố chính của chất lượng dịch vụ: “chất lượng kỹ thuật”, “chất lượng chức năng”, “chất lượng định vị” và “chất lượng quan hệ”. Kết quả nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng, sử dụng một bộ công cụ đo lường gồm 36 biến quan sát cho 4 yếu tố ảnh hưởng và 6 biến quan sát cho 1 yếu tố được ảnh hưởng, cho thấy tất cả các yếu tố này đều có tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến mức độ hài lòng của học viên. Trong đó, mức độ ảnh hưởng đến sự thỏa mãn giảm dần theo thứ tự: “chất lượng chức năng”, “chất lượng kỹ thuật”, “chất lượng 4 định vị” và cuối cùng là “chất lượng quan hệ”.

Bốn khía cạnh này, khi kết hợp, cho thấy chúng giải thích được 76.8% sự dao động trong mức độ hài lòng của học viên tại Language Link Việt Nam. Từ kết quả nghiên cứu, các tác giả đã đưa ra những giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, hướng tới việc nâng cao trải nghiệm học tập cho học viên. Tương tự, nghiên cứu “Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Nghiên cứu dịch vụ FiberVNN của VNPT Long An” của Vũ Sơn Tùng và Trần Thanh Phong (2024) đã áp dụng mô hình 3 chiều của Grönroos (1990) bao gồm “chất lượng kỹ thuật”, “chất lượng chức năng” và “hình ảnh thương hiệu” để đánh giá dịch vụ FiberVNN của VNPT Long An. Sử dụng cả phương pháp định tính lẫn định lượng, bài nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ 431 khách hàng cá nhân tại Long An, những người đã gắn bó với dịch vụ FiberVNN trong hơn 6 tháng.

Kết quả nghiên cứu cho thấy tất cả các giả thuyết trong mô hình đều đạt ý nghĩa thống kê, trong đó xác nhận rằng “hình ảnh thương hiệu” đóng vai trò là một yếu tố trung gian trong mối quan hệ giữa “chất lượng chức năng” và “chất lượng kỹ thuật” với mức độ “hài lòng” của khách hàng. Nghiên cứu này đã đưa ra các khuyến nghị về việc cải thiện CLDV sau khi phân tích các kết quả, nhấn mạnh vào việc củng cố hình ảnh thương hiệu, nhằm mục đích tăng cường sự hài lòng và duy trì sự gắn bó của khách hàng tại VNPT Long An. *Tiếp cận theo lý thuyết mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1988): Trong lĩnh vực du lịch, nghiên cứu của Lê Hữu Nghĩa (2021) với đề tài “Sử dụng mô hình SERVQUAL trong phân tích sự hài lòng của du khách loại hình du lịch văn hóa: Trường hợp nghiên cứu tại tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam” đã sử dụng công cụ SERVQUAL để đo lường phản hồi tích cực của du khách đối với trải nghiệm du lịch văn hóa tại Đắk Lắk. Thông qua phương pháp định lượng, nghiên cứu đã khảo sát 196 du khách và kết luận rằng “sự hài lòng” tác động đến “ý định quay lại điểm đến” cũng như “ý định giới thiệu điểm đến cho người khác”.

Từ những thông tin thu thập được trong quá trình nghiên cứu, các cơ quan chức năng và doanh nghiệp tại địa phương có thể phát triển thêm các dịch vụ hỗ trợ, mục đích là nâng cao trải nghiệm du lịch cho khách hàng. Bên cạnh đó, Nguyễn Quang Vĩnh (2022) với đề tài nghiên cứu “Ứng dụng phương pháp Fuzzy SERVQUAL trong đánh giá chất lượng dịch vụ 5 khách sạn” đã sử dụng kết hợp phương pháp fuzzy và mô hình SERVQUAL mở rộng để đánh giá CLDV khách sạn tại Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ