Khóa luận: Hoàn thiện hệ thống thù lao lao động tại Trung tâm CNTT Huế

Luận văn: Hoàn thiện hệ thống thù lao lao động tại Huế. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa chi trả lương thưởng hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời Cảm Ơn

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ

Phần 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chung

Mục tiêu cụ thể

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu của đề tài

Nghiên cứu định tính

Nghiên cứu định lượng

Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG THÙ LAO LAO ĐỘNG

1.1. Những vấn đề cơ bản về thù lao lao động

1.1.1. Kết cấu của thù lao lao động

1.1.1.1. Tiền công tiền lương
1.1.1.2. Khuyến khích tài chính

1.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thù lao lao động

1.1.2.1. Các yếu tố thuộc về xã hội và nhà nước
1.1.2.2. Các yếu tố thuộc về người lao động
1.1.2.3. Các yếu tố thuộc về công việc
1.1.2.4. Các yếu tố thuộc về tổ chức công

1.2. Quản trị thù lao lao động trong tổ chức công

1.2.1. Mức lương tối thiểu

1.3. Tiền lương và các khoản phụ cấp lương của người lao động trong tổ chức công

1.3.1. Chế độ tiền lương trong tổ chức công

1.3.1.1. Chế độ tiền lương chức vụ
1.3.1.2. Chế độ tiền lương chuyên môn nghiệp vụ

1.3.2. Đặc điểm, mức lương và xét nâng bậc lương cho người lao động trong tổ chức công

1.3.2.1. Đặc điểm tiền lương của người lao động trong tổ chức công
1.3.2.2. Cách tính lương cho người lao động làm việc trong tổ chức công
1.3.2.3. Mức lương và xét nâng bậc lương

1.3.3. Các khoản phụ cấp

1.3.3.1. Đặc điểm của phụ cấp lương
1.3.3.2. Các loại phụ cấp

1.4. Các khuyến khích đối với người làm việc trong tổ chức công

1.5. Các phúc lợi đối với người làm việc trong tổ chức công

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC THÙ LAO LAO ĐỘNG TẠI TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

2.1. Giới thiệu về Trung tâm Công nghệ Thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế

2.1.1. Quá trình xây dựng và phát triển Trung tâm Công nghệ Thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Trung tâm Công nghệ Thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế

2.2. Thực trạng công tác thù lao lao động tại Trung Tâm Công Nghệ Thông Tin tỉnh Thừa Thiên Huế

2.2.1. Tiền lương, tiền công

2.2.1.1. Trình tự xây dựng hệ thống trả lương trong Trung tâm
2.2.1.2. Quy chế trả lương, trả công và tình hình thực hiện
2.2.1.3. Nguồn hình thành và sử dụng quỹ tiền lương
2.2.1.4. Các hình thức trả lương tại trung tâm
2.2.1.5. Nâng bậc lương

2.2.2. Tiền thưởng

2.2.2.1. Xây dựng quỹ tiền thưởng
2.2.2.2. Mục đích sử dụng quỹ tiền thưởng
2.2.2.3. Các hình thức thưởng

2.2.3. Bảo hiểm xã hội

2.2.4. Bảo hiểm y tế

2.2.5. Bảo hiểm thất nghiệp

2.2.6. Các phúc lợi khác

2.2.7. Chế độ phụ cấp trách nhiệm

2.2.8. Chế độ phụ cấp chức vụ

2.2.9. Chế độ phụ cấp khác

2.3. Đánh giá các yếu tố thù lao lao động tại trung tâm

2.3.1. Đặc điểm mô tả mẫu

2.3.2. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach's Alpha

2.3.3. Kết quả phân tích nhân tố

2.3.4. Đánh giá của nhân viên về các tiêu chí liên quan đến thù lao lao động

2.3.4.1. Đánh giá về nhóm tiêu chí “Tiền lương”
2.3.4.2. Đánh giá về nhóm tiêu chí “Phụ cấp”
2.3.4.3. Đánh giá về nhóm tiêu chí “Khuyến khích tài chính”
2.3.4.4. Đánh giá về nhóm tiêu chí “Phúc lợi”

2.3.5. Đánh giá sự khác biệt đối với các mong đợi từ Trung tâm

2.4. Phân tích hồi quy

2.4.1. Xây dựng mô hình hồi quy

2.4.2. Kiểm định mô hình hồi quy

2.4.3. Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết

2.4.4. Kết quả phân tích hồi quy đa biến và đánh giá mức độ quan trọng của từng nhân tố

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC THÙ LAO LAO ĐỘNG TẠI TRUNG TÂM CNTT TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

3.1. Định hướng và mục tiêu phát triển của Trung tâm Công nghệ thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế

3.1.1. Về định hướng phát triển của Trung tâm Công nghệ Thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế

3.1.2. Về mục tiêu, định hướng trong công tác thù lao lao động tại Trung tâm Công nghệ Thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế

3.1.2.1. Về mục tiêu trong công tác thù lao lao động tại Trung tâm Công nghệ Thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế
3.1.2.2. Về định hướng trong công tác thù lao lao động tại Trung tâm Công nghệ Thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện công tác thù lao lao động tại Trung tâm Công nghệ thông tin tỉnh Thừa Thiên Huế

3.2.1. Giải pháp chung

3.2.1.1. Hoàn thiện hệ thống thù lao lao động thông qua hệ thống tiền lương, thưởng, phụ cấp, phúc lợi
3.2.1.2. Hoàn thiện hệ thống tổ chức, bộ máy quản lý
3.2.1.3. Nâng cao vai trò của công tác thù lao lao động

3.2.2. Giải pháp nghiệp vụ

3.2.2.1. Xây dựng một số cơ chế cần thiết để nâng cao Hiệu quả thù lao lao động
3.2.2.2. Tăng cường hoạt động đào tạo nguồn nhân lực
3.2.2.3. Tăng cường hoạt động sản xuất phần mềm, phát triển phần mềm và dịch vụ CNTT
3.2.2.4. Công tác quản lý các khoản chi phí
3.2.2.5. Tăng cường mở rộng sản xuất, dịch vụ về CNTT thông qua liên kết, liên doanh
3.2.2.6. Hoàn thiện Quy chế chi tiêu nội bộ để nâng cao hiệu quả thù lao lao động

3.2.3. Giải pháp điều kiện

3.2.3.1. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quá trình quản lý thù lao lao động
3.2.3.2. Tăng cường cơ sở vật chất
3.2.3.3. Đào tạo và nâng cao trình độ cán bộ trong công tác thù lao lao động

Phần 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò của hệ thống thù lao lao động tại Trung tâm CNTT Huế

Trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực ngày càng gay gắt, đặc biệt là trong đặc thù ngành CNTT, một hệ thống đãi ngộ công bằng và hấp dẫn không chỉ là công cụ quản trị nguồn nhân lực hiệu quả mà còn là yếu tố quyết định sự thành công của tổ chức. Đối với một đơn vị sự nghiệp công lập như Trung tâm Công nghệ Thông tin (CNTT) tỉnh Thừa Thiên Huế, việc hoàn thiện hệ thống thù lao lao động đóng vai trò chiến lược. Hệ thống này không chỉ đảm bảo tái sản xuất sức lao động mà còn tạo ra động lực làm việc, thúc đẩy sự sáng tạo và nâng cao hiệu suất lao động của đội ngũ nhân viên. Một chính sách lương thưởng minh bạch và cạnh tranh là nền tảng để thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao và quan trọng hơn là giữ chân nhân tài. Theo nghiên cứu, "thù lao lao động được ví như là một đòn bẩy mạnh mẽ thúc đẩy người lao động tích cực làm việc, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh" (Hồ Thị Phương Oanh, 2018). Do đó, việc xây dựng một hệ thống thù lao toàn diện, bao gồm cả đãi ngộ tài chính và phi tài chính, là nhiệm vụ cấp thiết để Trung tâm CNTT Huế phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu của một chính quyền điện tử hiệu quả.

1.1. Tìm hiểu về cơ cấu tiền lương và phúc lợi nhân viên

Hệ thống thù lao lao động bao gồm các thành phần tài chính trực tiếp và gián tiếp. Thành phần trực tiếp là tiền lương, tiền công, và các khoản khuyến khích tài chính như tiền thưởng. Thành phần gián tiếp là các chương trình phúc lợi nhân viên như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, nghỉ phép. Theo khóa luận, cơ cấu tiền lương tại Trung tâm CNTT Huế được xây dựng dựa trên Nghị định 204/2004/NĐ-CP, kết hợp giữa lương cấp bậc, chức vụ và thu nhập tăng thêm. Cấu trúc này nhằm đảm bảo tính công bằng theo quy định nhà nước nhưng cũng linh hoạt để ghi nhận sự đóng góp cá nhân, tạo tiền đề cho việc xây dựng động lực làm việc.

1.2. Tầm quan trọng trong việc giữ chân nhân tài ngành CNTT

Ngành CNTT có mức độ cạnh tranh nhân sự rất cao. Các doanh nghiệp tư nhân sẵn sàng trả mức lương hấp dẫn để thu hút nhân tài. Điều này tạo ra thách thức lớn cho các đơn vị sự nghiệp công lập. Một hệ thống thù lao không đủ cạnh tranh sẽ khiến Trung tâm khó giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia có trình độ cao. Vì vậy, việc hoàn thiện chính sách lương thưởng và các chế độ đãi ngộ phi tài chính như môi trường làm việc, cơ hội đào tạo, và lộ trình thăng tiến rõ ràng trở thành yếu tố sống còn, giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên và đảm bảo sự ổn định cho nguồn nhân lực.

II. Phân tích thực trạng hệ thống thù lao tại Trung tâm CNTT Huế

Việc phân tích thực trạng là bước đi nền tảng để nhận diện những điểm mạnh và hạn chế trong công tác thù lao lao động tại Trung tâm CNTT tỉnh Thừa Thiên Huế. Dựa trên dữ liệu giai đoạn 2015-2017 từ khóa luận của Hồ Thị Phương Oanh, hệ thống thù lao của Trung tâm đã tuân thủ các quy định của nhà nước đối với đơn vị sự nghiệp công lập. Cụ thể, tiền lương được tính toán dựa trên lương cơ sở và hệ số, có bổ sung thu nhập tăng thêm dựa trên kết quả hoạt động. Tuy nhiên, thực trạng này cũng bộc lộ nhiều thách thức. Mức thu nhập tăng thêm, dù đã có cải thiện, vẫn còn khoảng cách so với thị trường lao động tư nhân. Quá trình đánh giá hiệu quả công việc để phân bổ thu nhập tăng thêm đôi khi còn mang tính định tính, chưa có hệ thống KPIs cho nhân viên IT rõ ràng, dẫn đến việc chưa thực sự tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ. Một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên cho thấy các yếu tố về "Tiền lương" và "Khuyến khích tài chính" có mức độ hài lòng thấp hơn so với các yếu tố "Phụ cấp" và "Phúc lợi". Điều này cho thấy cơ cấu tiền lương và chính sách thưởng cần được ưu tiên cải thiện để nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

2.1. Thực trạng về quy chế trả lương và thu nhập bình quân

Quy chế trả lương của Trung tâm được xây dựng dựa trên các quy định của Chính phủ, cụ thể là Nghị định 204/2004/NĐ-CP. Thu nhập của nhân viên bao gồm lương theo hệ số và thu nhập tăng thêm. Theo Bảng 1.1 trong tài liệu gốc, thu nhập bình quân của nhân viên đã tăng từ 5,8 triệu đồng/tháng năm 2015 lên 6,894 triệu đồng/tháng năm 2017. Tuy nhiên, con số này vẫn còn khiêm tốn so với mặt bằng chung của đặc thù ngành CNTT. Công thức tính thu nhập L = LCS × (HSLCB + HSPCCV) × (1 + k) cho thấy phần thu nhập tăng thêm (k) là yếu tố linh hoạt nhất nhưng hệ số này vẫn còn thấp (0.69 vào năm 2017), phản ánh những hạn chế trong việc tạo ra nguồn thu và tối ưu hóa chi phí.

2.2. Hạn chế trong chính sách lương thưởng và khuyến khích

Mặc dù có các hình thức thưởng định kỳ và đột xuất, nhưng chính sách lương thưởng tại Trung tâm vẫn chưa thực sự phát huy hết vai trò đòn bẩy. Quỹ khen thưởng được trích lập từ lợi nhuận và quỹ lương, nhưng việc phân bổ còn phụ thuộc nhiều vào đánh giá chung cuối năm. Việc thiếu một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc dựa trên các chỉ số cụ thể (KPIs) khiến việc khen thưởng chưa gắn chặt với thành tích cá nhân xuất sắc. Điều này làm giảm tính cạnh tranh và động lực làm việc của những nhân viên có hiệu suất cao, là một rào cản trong việc giữ chân nhân tài.

2.3. Mức độ hài lòng của nhân viên đối với hệ thống đãi ngộ

Kết quả phân tích từ khóa luận cho thấy sự hài lòng của nhân viên đối với các cấu phần của hệ thống thù lao có sự khác biệt. Nhân viên có xu hướng hài lòng hơn với các khoản phúc lợi bắt buộc (BHXH, BHYT) và các loại phụ cấp theo quy định. Ngược lại, mức độ hài lòng đối với tiền lương cơ bản và các khoản khuyến khích tài chính lại ở mức thấp hơn. Đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy Trung tâm cần tập trung vào việc xây dựng thang bảng lương hợp lý hơn và thiết kế các chương trình thưởng phạt công bằng, minh bạch để cải thiện trải nghiệm và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

III. Giải pháp hoàn thiện cơ cấu tiền lương chính sách đãi ngộ

Để giải quyết những thách thức đã nêu, việc đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống thù lao lao động là cực kỳ quan trọng. Các giải pháp cần tập trung vào việc tái cấu trúc các yếu tố cốt lõi của hệ thống đãi ngộ, bao gồm tiền lương, thưởng và phúc lợi, để vừa tuân thủ quy định của một đơn vị sự nghiệp công lập, vừa tăng tính cạnh tranh theo đặc thù ngành CNTT. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường làm việc công bằng, nơi mà mọi nỗ lực và đóng góp đều được ghi nhận xứng đáng, từ đó nâng cao động lực làm việchiệu suất lao động. Một trong những hướng đi tiềm năng là nghiên cứu và áp dụng mô hình lương 3P (Position - Person - Performance), điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện của Trung tâm. Giải pháp này giúp định giá công việc một cách khoa học, trả lương theo năng lực cá nhân và thưởng theo thành tích, giải quyết được những hạn chế của hệ thống lương theo ngạch bậc truyền thống. Đồng thời, việc đa dạng hóa các chế độ đãi ngộ phi tài chính cũng là một giải pháp hiệu quả để tăng cường sự hài lòng của nhân viên.

3.1. Phương pháp xây dựng thang bảng lương theo vị trí công việc

Thay vì chỉ phụ thuộc vào hệ số lương theo quy định, Trung tâm nên tiến hành xây dựng thang bảng lương dựa trên phân tích và đánh giá giá trị công việc. Quy trình này bao gồm: mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí, đánh giá mức độ phức tạp, trách nhiệm và yêu cầu kỹ năng. Từ đó, xây dựng một hệ thống ngạch lương nội bộ công bằng, đảm bảo trả lương tương xứng với giá trị mà vị trí đó mang lại. Việc áp dụng một phần nguyên tắc của hệ thống lương 3P sẽ giúp cơ cấu tiền lương trở nên minh bạch và hợp lý hơn.

3.2. Cải tiến chính sách thưởng dựa trên KPIs cho nhân viên IT

Để chính sách lương thưởng thực sự hiệu quả, cần chuyển từ việc thưởng định kỳ, cào bằng sang thưởng dựa trên hiệu suất. Giải pháp là xây dựng hệ thống KPIs cho nhân viên IT một cách cụ thể và có thể đo lường. Ví dụ: KPI cho lập trình viên có thể là số dòng code không lỗi, tiến độ dự án; KPI cho nhân viên hỗ trợ kỹ thuật là thời gian phản hồi, mức độ hài lòng của người dùng. Việc đánh giá hiệu quả công việc dựa trên KPI sẽ làm cơ sở để thưởng thành tích cá nhân và nhóm, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy nhân viên nỗ lực.

3.3. Tăng cường chế độ đãi ngộ phi tài chính hấp dẫn

Bên cạnh tài chính, các chế độ đãi ngộ phi tài chính có vai trò quan trọng trong việc giữ chân nhân tài. Trung tâm có thể tăng cường các phúc lợi như: tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu để nâng cao năng lực, xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng, tạo điều kiện làm việc linh hoạt, tổ chức các hoạt động team-building. Những chính sách này không chỉ cải thiện sự hài lòng của nhân viên mà còn thể hiện sự quan tâm của lãnh đạo, giúp xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực và gắn kết.

IV. Nâng cao hiệu suất lao động qua hệ thống thù lao cải tiến

Một hệ thống đãi ngộ được cải tiến và hoàn thiện sẽ mang lại những tác động tích cực và trực tiếp đến hiệu suất lao động và sự phát triển bền vững của Trung tâm CNTT Huế. Khi cơ cấu tiền lương trở nên công bằng, chính sách lương thưởng gắn liền với thành tích, sự hài lòng của nhân viên sẽ được cải thiện rõ rệt. Nhân viên sẽ cảm thấy những đóng góp của mình được ghi nhận một cách xứng đáng, từ đó tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ hơn. Họ sẽ không chỉ làm việc để hoàn thành nhiệm vụ mà còn chủ động sáng tạo, tìm tòi các giải pháp tối ưu để nâng cao hiệu quả công việc. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp giải quyết bài toán về thu nhập mà còn là một chiến lược quản trị nguồn nhân lực thông minh. Một đội ngũ nhân sự có động lực, hài lòng và gắn bó lâu dài chính là tài sản quý giá nhất, giúp Trung tâm hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ được giao và khẳng định vị thế trong lĩnh vực CNTT. Kết quả cuối cùng là một vòng tuần hoàn tích cực: thù lao tốt tạo động lực, động lực tốt nâng cao hiệu suất, hiệu suất cao tạo ra nhiều giá trị hơn cho tổ chức.

4.1. Tác động đến động lực làm việc và tinh thần cống hiến

Một hệ thống thù lao công bằng và minh bạch sẽ loại bỏ cảm giác bất công, ghen tị trong nội bộ. Khi nhân viên tin rằng nỗ lực của họ sẽ được đền đáp xứng đáng, động lực làm việc nội tại sẽ được kích thích. Họ sẽ sẵn sàng cống hiến thời gian và trí tuệ cho công việc, chủ động nhận thêm trách nhiệm và không ngừng cải tiến quy trình. Tinh thần làm chủ công việc sẽ được nâng cao, góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

4.2. Giảm tỷ lệ nghỉ việc và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao

Thách thức lớn nhất của các tổ chức CNTT là tỷ lệ nghỉ việc cao. Một hệ thống đãi ngộ cạnh tranh là công cụ hữu hiệu nhất để giữ chân nhân tài. Khi nhân viên hài lòng với cả đãi ngộ tài chính và phi tài chính, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài với tổ chức. Điều này không chỉ giúp Trung tâm tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại mà còn duy trì được sự ổn định và kế thừa kiến thức trong đội ngũ, đảm bảo chất lượng cho các dự án quan trọng.

4.3. Cải thiện hiệu quả hoạt động chung của toàn Trung tâm

Khi từng cá nhân có hiệu suất lao động cao, hiệu quả hoạt động chung của toàn Trung tâm chắc chắn sẽ được cải thiện. Các dự án sẽ được hoàn thành đúng tiến độ với chất lượng tốt hơn, các dịch vụ cung cấp cho xã hội sẽ chuyên nghiệp hơn. Nguồn thu từ các hoạt động dịch vụ có thể tăng lên, tạo điều kiện để tiếp tục tái đầu tư vào con người và công nghệ. Do đó, hoàn thiện hệ thống thù lao lao động không chỉ là một hoạt động quản trị nguồn nhân lực mà còn là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai của Trung tâm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống thù lao lao động tại trung tâm công nghệ thông tin tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỆ THỐNG THÙ LAO LAO ĐỘNG. Những vấn đề cơ bản về thù lao lao động Trên thực tế tùy từng cách nghĩ hay từng góc độ nghiên cứu khác nhau thì ta có những định nghĩa khác nhau về thù lao lao động .Ở các nước phát triển người ta dùng khái niệm trả công lao động (hay thù lao lao động) để chỉ các giá trị vật chất và phi vật chất mà người lao động nhận được trong quá trình làm thuê. Hiểu cách khác “Thù lao lao động bao gồm mọi hình thức lợi ích về tài chính và phi tài chính và những dịch vụ đích thực mà nhân viên được hưởng trong quá trình làm thuê”. “Một tổ chức tồn tại để đạt được mục tiêu và mục đích cụ thể.

Các cá nhân làm việc cho tổ chức có những nhu cầu riêng. Một trong những nhu cầu đó là tiền, nó cho phép họ mua các loại hàng hóa và các dịch vụ khác nhau hiện hữu trên thị trường. Vì vậy có cơ sở cho sự trao đổi: nhân viên phải thực hiện những hành vi lao động mà tổ chức mong đợi nhằm đạt được mục tiêu và mục đích của tổ chức để đổi lại việc tổ chức sẽ trả cho họ tiền bạc, hàng hóa dịch vụ. “Tập hợp tất cả các khoản chi trả dưới các hình thức như tiền, hàng hóa dịch vụ mà người sử dụng lao động trả cho người lao động gọi là thù lao lao động”.

[1] Thù lao lao động gồm 2 phần: Thù lao vật chất và phi vật chất. -Thù lao vật chất: Thù lao vật chất bao gồm thù lao trực tiếp và gián tiếp. Thù lao vật chất trực tiếp gồm lương công nhân, lương tháng, tiền hoa hồng và tiền thưởng. Thù lao vật chất gián tiếp bao gồm các chính sách mà công ty áp dụng như: bảo hiểm nhân thọ, y tế, các loại trợ cấp xã hội; các loại phúc lợi bao gồm các kế hoạch về hưu, an sinh xã hội, đền bù cho công nhân làm việc trong môi trường độc hại, làm việc thay ca, làm việc ngoài giờ, làm việc vào ngày nghỉ lễ…; các trợ cấp về giáo dục, trả lương trong trường hợp vắng mặt vì nghỉ hè, nghỉ lễ, ốm đau, thai sản.[1] -Thù lao phi vật chất: Các doanh nghiệp không chỉ đơn thuần quan tâm đến lương bổng với tư cách là thù lao lao động mang tính chất vật chất, mà còn phải quan tâm đến những đãi ngộ phi vật chất hay còn gọi là tinh thần.

Vật chất như lương bổng và tiền thưởng chỉ là một mặt của vấn đề, đãi ngộ phi vật chất ngày càng được quan tâm SVTH: Hồ Thị Phương Oanh 5 Luận văn tốt nghiệp GVHD:PGS.TS Nguyễn Tài Phúc hơn. Đó chính là bản thân công việc, và môi trường làm việc… Bản thân công việc có hấp dẫn không, có thách đố đòi hỏi sức phấn đấu không, nhân viên có được giao trách nhiệm không, nhân viên có cơ hội được cấp trên nhận biết được thành tích của mình hay không, họ có cảm giác vui khi hoàn thành công việc hay không, và họ có cơ hội thăng tiến không. Kết cấu của thù lao lao động 1. Tiền công tiền lương Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, tiền lương là công cụ chủ yếu làm đòn bẩy kinh tế.

Thông qua tiền lương, các nhà quản lý có thể khuyến khích người lao động tăng năng suất lao động khuyến khích tinh thần trách nhiệm của người lao động. Trong cơ chế thị trường, tiền lương chính là giá trị sức lao động. Người lao động bán sức lao động của mình và nhận được từ người sử dụng lao động đó là tiền lương, tiền công. Tiền lương là một phần thu nhập mà người sử dụng lao động trả cho người lao động khi hoàn thành một công việc nhất định .[2] Theo quan điểm của người Việt Nam hiện nay, tiền công là số tiền do người chủ sử dụng lao động trả cho người làm công, thông qua việc thuê mướn lao động.

Còn tiền lương là số tiền mà các cán bộ, nhân viên làm việc trong khu vực nhà nước nhận được định kỳ theo tháng trên cơ sở thang lương, bậc lương của từng cá nhân. Tuy nhiên, trong điều kiện kinh tế thị trường thì tiền lương và tiền công hầu như không có ranh giới. Theo quan điểm cải cách tiền lương năm 1993 của Việt Nam: “Tiền lương là giá cả sức lao động, được hình thành qua thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động phù hợp với quan hệ cung cầu sức lao động trong nền kinh tế thị trường”. Tiền lương của người lao động do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng lao động và được trả theo năng suất lao động, chất lượng và hiệu quả công việc.

Theo giáo trình quản trị nguồn nhân lực cho rằng: “Tiền lương được hiểu là số tiền mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động của họ thanh toán lại tương ứng với số lượng và chất lượng lao động mà họ đã tiêu hao trong quá trình tạo ra của cải cho xã hội”.[1] SVTH: Hồ Thị Phương Oanh 6 Luận văn tốt nghiệp GVHD:PGS.TS Nguyễn Tài Phúc Sự phức tạp về tiền lương đã thể hiện ngay trong quan điểm triết lý về tiền lương. Trên thực tế, khái niệm và cơ cấu tiền lương rất đa dạng ở các nước trên thế giới. Ở Pháp: “Sự trả công được hiểu là tiền lương, hoặc lương bổng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích, được trả trực tiếp hay gián tiếp bằng tiền hay hiện vậ, mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo việc làm của người lao động”.[8] Ở Nhật Bản: Tiền lương là thù lao bằng tiền mặt và hiện vật trả cho người làm công một cách đều đặn, cho thời gian làm việc hoặc cho lao động thực tế, cùng với thù lao cho khoảng thời gian không làm việc, như là nghỉ mát hàng năm, các ngày nghỉ có hưởng lương hoặc nghỉ lễ. Tiền lương không tính đến những đóng góp của người thuê lao động đối với bảo hiểm xã hội và quỹ hưu trí cho người lao động và phúc lợi mà người lao động được hưởng nhờ có những chính sách này.

Khoản tiền được trả khi nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng lao động cũng không được coi là tiền lương.[8] Nói chung tiền lương là số tiền trả cho người lao động một cách cố định và thường xuyên theo một đơn vị thời gian.[3] Tiền công chỉ là một biểu hiện, một tên gọi khác của tiền lương. Tiền công gắn trực tiếp hơn với các quan hệ thỏa thuận mua bán sức lao động và thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh, dịch vụ, các hợp động dân sự thuê mướn lao động có thời hạn. Khái niệm tiền công được sử dụng phổ biến trong những thỏa thuận thuê nhân công trên thị trường tự do và có thể gọi là giá công lao động .[4] Hai thuật ngữ tiền công ,tiền lương trên thực tế hay bị dùng lẫn lộn và tiền lương được sử dụng nhiều hơn. Về bản chất thì tiền công và tiền lương cũng không khác nhau, nó điều để chỉ phần thù lao cơ bản mà người lao động nhận được từ tổ chức .song cũng nên có sự phân biệt rõ ràng giữa chúng .Cụ thể: Tiền công thường được trả cho công nhân sản xuất ,nhân viên văn phòng nhân công kỹ thuật .Nó là số tiền trả cho người lao động tùy thuộc vào thời gian làm việc thực tế ,hay số lượng sản phẩm sản xuất ra hay tùy thuộc vào khối lượng công việc đã hoàn thành.

Còn tiền lương là số tiền trả cho người lao động một cách cố định và thường xuyên theo một đơn vị thời gian ,và nó thường được trả cho các cán bộ quản lý ,các nhân viên chuyên môn, kỹ thuật những người mà khó định lượng được kết quả thực hiện công việc. SVTH: Hồ Thị Phương Oanh 7 Luận văn tốt nghiệp GVHD:PGS.TS Nguyễn Tài Phúc 1. Phụ cấp Theo quy định tại Điểm b Khoản 1 Điều 3 Thông tư số 23/2015/TT-BLĐTBXH ngày 23 tháng 06 năm 2015 thì phụ cấp lương được định nghĩa như sau:“Phụ cấp lương là khoản tiền bù đắp các yếu tố về điều kiện lao động, tính chất phức tạp công việc, điều kiện sinh hoạt, mức độ thu hút lao động chưa được tính đến hoặc tính chưa đầy đủ trong mức lương theo công việc hoặc chức danh của thang lương, bảng lương”.[12] Theo giáo trình Quản trị nguồn nhân lực: “Phụ cấp lương là tiền trả công lao động ngoài tiền lương cơ bản, bù đắp thêm cho người lao động khi họ phải làm việc trong những điều kiện không ổn định không thuận lợi mà chưa được tính đến”. Ở nước ta, trong khu vực kinh tế Nhà nước có rất nhiều loại phụ cấp như: Phụ cấp trách nhiệm; phụ cấp độc hại, nguy hiểm, hay phụ cấp khu vực…Tuy nhiên khu vực ngoài quốc doanh thì rất ít quan tâm đến các loại phụ cấp này.

Tiền phụ cấp được trả có tác dụng kích thích người lao động trong những trường hợp làm việc trong điều kiện không thuận lợi.[1] Như vậy, phụ cấp lương được hiểu là khoản tiền bù đắp các yếu tố về điều kiện lao động, tính chất phức tạp công việc, điều kiện sinh hoạt, mức độ thu hút lao động chưa được tính đến hoặc tính chưa đầy đủ trong mức lương theo công việc hoặc chức danh của thang lương, bảng lương. “Phụ cấp lương theo quy định tại điểm a khoản 2 Điều 4 của Thông tư số 47/2015/TT-BLĐTBXH là các khoản phụ cấp lương để bù đắp yếu tố về điều kiện lao động, tính chất phức tạp công việc, điều kiện sinh hoạt, mức độ thu hút lao động mà mức lương thỏa thuận trong hợp đồng lao động chưa được tính đến hoặc tính chưa đầy đủ như phụ cấp chức vụ, chức danh; phụ cấp trách nhiệm; phụ cấp nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; phụ cấp thâm niên; phụ cấp khu vực; phụ cấp lưu động; phụ cấp thu hút và các phụ cấp có tính chất tương tự ”.[5] Theo đó, phụ cấp lương sẽ bao gồm: phụ cấp chức vụ; phụ cấp trách nhiệm; phụ cấp nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; phụ cấp thâm niên…. Những phụ cấp này gắn liền với tính chất công việc của từng người lao động, do đó không phải người lao động nào cũng có phụ cấp lương. SVTH: Hồ Thị Phương Oanh 8 Luận văn tốt nghiệp GVHD:PGS.TS Nguyễn Tài Phúc 1.

Khuyến khích tài chính Các khuyến khích tài chính là khoản thù lao ngoài tiền công hay tiền lương trả cho những người lao động thực hiện tốt công việc. Ngày nay, khuyến khích tài chính là một loại kích thích có tác dụng tích cực tới người lao động .Các doanh nghiệp cạnh tranh nhau về nhân lực một cách gay gắt ,đặc biệt là nhân lực có chất lượng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ