Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác huy động vốn tại ngân hàng sacombank huế

Bài viết phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động huy động vốn tại Sacombank chi nhánh Huế giai đoạn hiện nay.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược huy động vốn tại Sacombank Huế

Hoạt động kinh doanh tiền tệ của Ngân hàng thương mại phụ thuộc mật thiết vào khả năng tạo lập tài sản. Nguồn vốn huy động đóng vai trò là mạch máu, quyết định quy mô tín dụng và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tại Sacombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế, công tác này được thực hiện thông qua việc tiếp nhận các khoản tiền gửi tiết kiệm từ dân cư và tổ chức. Ngân hàng đóng vai trò trung gian điều hòa giữa chủ thể thừa vốn và chủ thể thiếu vốn. Vốn huy động thường chiếm tỷ trọng trên 90% tổng nguồn vốn kinh doanh. Đây là tiền đề quan trọng để triển khai các nghiệp vụ sử dụng vốn và đầu tư sinh lời. Việc duy trì thanh khoản ngân hàng ổn định giúp đơn vị xây dựng uy tín vững chắc tại địa phương. Chiến lược huy động không chỉ tập trung vào số lượng mà còn chú trọng tối ưu hóa chi phí đầu vào. Đội ngũ lãnh đạo luôn bám sát diễn biến kinh tế để điều chỉnh chính sách phù hợp. Sự đa dạng về kỳ hạn tiền gửi giúp khách hàng có nhiều lựa chọn tối ưu cho tài sản nhàn rỗi.

1.1. Vai trò của nguồn vốn huy động đối với ngân hàng

Nguồn vốn huy động là yếu tố quyết định sự tồn tại của mỗi chi nhánh. Nó xác định năng lực mở rộng quy mô cho vay và cung ứng các dịch vụ tài chính. Tại Sacombank Huế, vốn huy động dồi dào giúp giảm áp lực phụ thuộc vào vốn vay từ Ngân hàng Trung ương. Khả năng huy động vốn với chi phí thấp tạo lợi thế cạnh tranh về lãi suất cho vay đầu ra. Điều này trực tiếp nâng cao hiệu quả lợi nhuận và vị thế của ngân hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

1.2. Đặc điểm tiền gửi tiết kiệm tại chi nhánh Huế

Tiền gửi tiết kiệm tại chi nhánh mang tính ổn định nhưng cũng chịu áp lực rút vốn bất ngờ. Khách hàng tại Huế có tâm lý ăn chắc mặc bền, ưu tiên sự an toàn hơn là lãi suất cao đột biến. Cơ cấu nguồn vốn tại đây chủ yếu là nội tệ VNĐ, phản ánh niềm tin của người dân vào giá trị đồng tiền quốc gia. Các sản phẩm thường có kỳ hạn tiền gửi đa dạng từ 1 tháng đến 36 tháng để đáp ứng nhu cầu tích lũy linh hoạt của người dân địa phương.

II. Thách thức trong công tác huy động vốn tại Sacombank

Thị trường tài chính hiện nay đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ nhiều đối thủ. Các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng quốc doanh liên tục tung ra các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Lãi suất tiền gửi biến động không ngừng tạo áp lực lớn lên chi phí hoạt động của chi nhánh. Sự phát triển của các kênh đầu tư thay thế như bất động sản, chứng khoán và vàng cũng khiến dòng tiền nhàn rỗi chảy khỏi hệ thống ngân hàng. Ngoài ra, việc quản trị rủi ro thanh toán trở nên phức tạp khi khách hàng có xu hướng dịch chuyển sang các kỳ hạn ngắn. Mất cân đối giữa kỳ hạn huy động và kỳ hạn cho vay dễ dẫn đến rủi ro thanh khoản. Thị phần huy động vốn tại Huế đang bị chia nhỏ bởi sự xuất hiện của nhiều chi nhánh ngân hàng mới. Công tác chăm sóc khách hàng đòi hỏi sự tinh tế và chuyên nghiệp ngày càng cao. Nếu không có giải pháp đột phá, ngân hàng dễ bị tụt hậu trong cuộc đua giành giật nguồn vốn nhàn rỗi từ cộng đồng.

2.1. Biến động lãi suất tiền gửi và áp lực cạnh tranh

Sự chênh lệch lãi suất tiền gửi giữa các ngân hàng tạo ra tâm lý so sánh cho người gửi tiền. Khi lãi suất trần bị khống chế, các ngân hàng nhỏ thường gặp khó khăn hơn trong việc thu hút vốn. Sacombank Huế phải đối mặt với các chiến dịch quảng bá rầm rộ từ đối thủ. Áp lực này đòi hỏi chi nhánh phải linh hoạt trong việc áp dụng các mức lãi suất bậc thang theo số dư tiền gửi để giữ chân khách hàng trung thành.

2.2. Khó khăn khi quản trị rủi ro thanh toán và kỳ hạn

Quản trị rủi ro thanh toán là bài toán nan giải khi tỷ trọng vốn ngắn hạn chiếm ưu thế. Theo số liệu thực tế, trên 90% nguồn vốn tại các ngân hàng hiện nay là ngắn hạn. Việc sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối tài chính. Sacombank Huế cần tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng chi trả kịp thời trong mọi tình huống, tránh rơi vào tình trạng thiếu hụt vốn khả dụng đột ngột.

III. Bí quyết phát triển sản phẩm huy động vốn đa dạng

Để thu hút dòng tiền, việc phát triển sản phẩm huy động phải mang tính đột phá và khác biệt. Ngân hàng không chỉ dừng lại ở các sổ tiết kiệm truyền thống mà cần tích hợp thêm nhiều tiện ích gia tăng. Việc phát hành chứng chỉ tiền gửi với lãi suất ưu đãi là một giải pháp hiệu quả để thu hút nguồn vốn trung và dài hạn. Các sản phẩm này thường có tính thanh khoản cao, cho phép khách hàng chuyển nhượng hoặc cầm cố khi cần thiết. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh dịch vụ ngân hàng số giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Khách hàng có thể mở tài khoản và gửi tiền trực tuyến chỉ với vài thao tác trên điện thoại. Xu hướng này đặc biệt thu hút đối tượng khách hàng cá nhân trẻ tuổi, yêu thích công nghệ. Sự kết hợp giữa lãi suất hấp dẫn và tiện ích vượt trội giúp tăng tính gắn kết của khách hàng. Việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm còn giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tập trung vào một loại hình huy động duy nhất.

3.1. Thiết kế chứng chỉ tiền gửi và gói tiết kiệm mới

Chứng chỉ tiền gửi là công cụ hữu hiệu để huy động vốn lớn từ các tổ chức và cá nhân có tiềm lực tài chính. Sản phẩm này cần được thiết kế với mức lãi suất cạnh tranh và thời gian linh hoạt. Các gói tiết kiệm tích lũy cho con trẻ hoặc tiết kiệm hưu trí cũng cần được chú trọng. Việc chia nhỏ kỳ hạn gửi tiền giúp khách hàng tối ưu hóa lợi nhuận trên từng đồng vốn nhàn rỗi, đồng thời giúp ngân hàng ổn định cơ cấu nguồn vốn.

3.2. Đẩy mạnh dịch vụ ngân hàng số thu hút cá nhân

Trong kỷ nguyên 4.0, dịch vụ ngân hàng số trở thành kênh huy động vốn chiến lược. Việc triển khai các chương trình cộng thêm lãi suất khi gửi tiền trực tuyến khuyến khích khách hàng sử dụng App Sacombank Pay. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí giao dịch tại quầy mà còn nâng cao hiệu suất công việc. Khách hàng cá nhân sẽ cảm thấy tiện lợi khi quản lý tài chính mọi lúc mọi nơi, từ đó gia tăng số dư tiền gửi bình quân trên tài khoản thanh toán.

IV. Cách tối ưu chiến lược marketing ngân hàng hiệu quả

Xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín là chìa khóa để chiếm lĩnh lòng tin của khách hàng. Chiến lược marketing ngân hàng cần tập trung vào việc truyền thông các giá trị cốt lõi và lợi ích thiết thực. Việc tổ chức các chương trình khuyến mãi, quay số trúng thưởng định kỳ tạo sức hút mạnh mẽ cho dòng vốn dân cư. Bên cạnh đó, công tác chăm sóc khách hàng phải được chuẩn hóa từ thái độ phục vụ đến tốc độ xử lý giao dịch. Mỗi nhân viên ngân hàng là một đại sứ thương hiệu, trực tiếp ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách. Việc mở rộng mạng lưới giao dịch và các điểm máy ATM/CDM giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng ở các vùng ven. Sự hiện diện rộng khắp của logo Sacombank củng cố niềm tin về một định chế tài chính vững mạnh. Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng giúp cá nhân hóa các lời mời chào gửi tiền. Một chiến dịch marketing đúng thời điểm sẽ mang lại hiệu quả huy động vốn vượt mong đợi.

4.1. Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp

Chăm sóc khách hàng không chỉ là giải quyết khiếu nại mà là tạo ra sự hài lòng vượt bậc. Đội ngũ nhân viên cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp và kiến thức sản phẩm. Thái độ nhiệt tình, xử lý hồ sơ nhanh gọn là yếu tố giữ chân khách hàng ở lại với Sacombank Huế. Việc thiết lập các phân khúc khách hàng ưu tiên (VIP) với dịch vụ đặc quyền giúp thu hút lượng vốn lớn từ giới thượng lưu tại địa phương.

4.2. Mở rộng thị phần huy động vốn qua mạng lưới

Việc gia tăng thị phần huy động vốn gắn liền với độ phủ của mạng lưới giao dịch. Các phòng giao dịch cần được đặt tại những vị trí chiến lươc, thuận tiện cho việc đi lại của người dân. Sự kết hợp giữa kênh truyền thống và kênh số tạo ra hệ sinh thái thanh toán ngân hàng khép kín. Khi khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán tại Sacombank, họ có xu hướng để lại số dư lớn trên tài khoản, tạo nguồn vốn không kỳ hạn giá rẻ cho chi nhánh.

V. Phân tích thực trạng cơ cấu nguồn vốn tại chi nhánh

Kết quả nghiên cứu tại Sacombank Huế giai đoạn 2016-2018 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về quy mô. Tổng vốn huy động năm 2018 đạt 2.833 tỷ đồng, tăng 15,59% so với năm 2017. Trong đó, khách hàng cá nhân vẫn là đối tượng chủ lực, đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu tiền gửi. Ngược lại, nguồn vốn từ khách hàng doanh nghiệp có sự biến động nhẹ do nhu cầu sử dụng vốn cho sản xuất kinh doanh. Cơ cấu nguồn vốn theo loại tiền chủ yếu là VNĐ, chiếm ưu thế tuyệt đối so với ngoại tệ. Sự dịch chuyển từ tiền gửi không kỳ hạn sang có kỳ hạn cho thấy khách hàng ngày càng quan tâm đến mục tiêu sinh lời. Tuy nhiên, hệ số sử dụng vốn tại chi nhánh còn ở mức thấp, cho thấy tình trạng dư thừa vốn cục bộ. Điều này đặt ra yêu cầu phải cân đối giữa huy động và cho vay để tối ưu hóa lợi nhuận. Việc phân tích kỹ các chỉ số giúp ngân hàng nhận diện điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản trị nguồn lực tài chính hiện tại.

5.1. Đánh giá tăng trưởng từ doanh nghiệp và cá nhân

Nguồn vốn từ khách hàng cá nhân tăng trưởng bền vững qua các năm, khẳng định uy tín của Sacombank tại Huế. Năm 2018, số dư từ cá nhân đạt 2.716 tỷ đồng, chiếm đại đa số tổng vốn. Trong khi đó, nhóm khách hàng doanh nghiệp đóng góp 117 tỷ đồng. Sự chênh lệch này cho thấy thế mạnh của chi nhánh trong mảng bán lẻ. Ngân hàng cần có thêm chính sách ưu đãi về phí thanh toán ngân hàng để thu hút thêm dòng tiền từ các tổ chức kinh tế.

5.2. Hiệu quả điều chỉnh lãi suất tiền gửi thực tế

Chính sách lãi suất tiền gửi linh hoạt đã giúp chi nhánh thu hút được lượng lớn tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng. Đây là nhóm kỳ hạn chiếm tỷ trọng cao nhất, phản ánh sự thận trọng của khách hàng trước biến động kinh tế. Việc áp dụng lãi suất bậc thang đã khuyến khích khách hàng gửi số tiền lớn hơn để hưởng lợi ích cao hơn. Điều này giúp ổn định dòng vốn và giảm thiểu tình trạng rút tiền trước hạn gây ảnh hưởng đến thanh khoản.

VI. Phương pháp hoàn thiện nguồn vốn huy động bền vững

Hướng tới năm 2022, Sacombank Huế cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hoàn thiện công tác huy động vốn. Ưu tiên hàng đầu là tiếp tục đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao hàm lượng công nghệ trong dịch vụ. Việc củng cố uy tín thương hiệu thông qua các hoạt động an sinh xã hội tại địa phương sẽ tạo thiện cảm lớn với cộng đồng. Ngân hàng cần chú trọng vào việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, giỏi nghiệp vụ và tận tâm với khách hàng. Cải thiện cơ sở vật chất, trang bị máy móc hiện đại giúp rút ngắn thời gian giao dịch tại quầy. Ngoài ra, việc chủ động kiểm soát quản trị rủi ro thanh toán giúp ngân hàng hoạt động an toàn và bền vững. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban trong việc thực hiện chiến lược marketing ngân hàng sẽ tạo ra sức mạnh tổng lực. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ cấu nguồn vốn tối ưu, chi phí thấp và tính ổn định cao, tạo đà cho sự phát triển mạnh mẽ của toàn chi nhánh trong tương lai.

6.1. Tầm nhìn phát triển sản phẩm huy động đến 2022

Định hướng đến năm 2022, ngân hàng sẽ tập trung vào các sản phẩm tiết kiệm xanh và các gói tài chính tích hợp. Việc phát triển sản phẩm huy động gắn liền với các tiện ích bảo hiểm, sức khỏe sẽ tạo ra giá trị khác biệt. Ngân hàng cũng đặt mục tiêu tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) thông qua việc mở rộng hệ sinh thái dịch vụ ngân hàng số. Điều này giúp giảm chi phí vốn bình quân và tăng biên lợi nhuận ròng cho chi nhánh.

6.2. Giải pháp củng cố uy tín thương hiệu Sacombank

Uy tín thương hiệu là tài sản vô hình nhưng quyết định khả năng huy động vốn. Sacombank Huế cần duy trì sự minh bạch trong mọi hoạt động và thực hiện đúng các cam kết với khách hàng. Việc tăng cường hiện diện trên các phương tiện truyền thông địa phương và mạng xã hội giúp hình ảnh ngân hàng trở nên gần gũi hơn. Khi niềm tin được củng cố, khách hàng sẽ tự nguyện trở thành những người quảng bá hiệu quả nhất cho dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác huy động vốn tại ngân hàng sacombank huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm và đặc điểm huy động vốn 1. Khái niệm huy động vốn Trong nền kinh tế thị trường, vốn được xem là một yếu tố quan trọng hàng đầu và là điều kiện tiên quyết của mọi quá trình đầu tư sản xuất kinh doanh. Thông qua thị trường tài chính vốn được lưu chuyển rộng rãi, người cần vốn phải trả cho người có vốn một khoản phí để có được quyền sử dụng vốn trong thời gian xác định.Mác đã khái quát phạm trù vốn là: “Tư bản” qua định nghĩa hết sức cô đọng: “Tư bản là giá trị mang lại thặng dư”.

Như vậy, vốn phải được biểu hiện dưới hình thái giá trị của tài sản, tức là vốn phải được đại diện cho một lượng giá trị thực của tài sản nhất định. Mặt khác, vốn không chỉ biểu hiện thành tiền (tiền giấy, vàng, bạc, đá quý….) và phản ánh giá trị những tài sản hữu hình (máy móc thiệt bị, đất đai, nhà cửa…) mà còn được biểu hiện bằng giá trị của những tài sản vô hình (uy tín, trình độ, phát minh, sáng chế, thông tin, công nghệ…). Chính vì sự biểu hiện dưới các hình thức phong phú đa dạng đó mà vốn phải cần được khai thác, sử dụng có hiệu quả mới đem lại lợi nhuận cao. Đối với NHTM, nguồn vốn đóng vai trò quan trọng không chỉ trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng mà đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế xã hội.

Nguồn vốn của NHTM được định nghĩa như sau: đó là toàn bộ các nguồn tiền mà ngân hàng tạo lập và huy động được để đầu tư cho vay, đáp ứng các nhu cầu khác trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Nguồn huy động vốn được xem là tài sản bằng tiền của các tổ chức và cá nhân mà ngân hàng đang tạm thời quản lý và sử dụng với trách nhiệm hoàn trả. Huy động vốn có vai trò quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của NHTM. Nó cũng là nguồn vốn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn kinh doanh (gồm vốn tự có, vốn huy động, vốn đi vay, các nguồn vốn khác).

Thông thường huy động vốn chiếm tỷ trọng trên 90% tổng nguồn vốn. Do đó hoạt động huy động vốn của ngân hàng càng hiệu quả thì tổng nguồn vốn của ngân hàng sẽ tăng, là tiền đề để tiến hành hoạt động sử dụng vốn. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Nguyệt 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Tài Phúc 1. Đặc điểm huy động vốn Trong NHTM, nguồn vốn huy động có tỷ trọng cao và giúp cho các NHTM hoạt động được.

Huy động vốn luôn thay đổi phụ thuộc vào việc gửi tiền và rút tiền của khách hàng, khách hàng có thể rút tiền bất cứ lúc nào họ muốn. Chính vì vậy, để đảm bảo khả năng thanh toán hay chi trả, các NHTM không được dùng hết nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh mà phải có khoản dự trữ phù hợp. Đối với hoạt động kinh doanh của NHTM, huy động vốn có tỷ trọng chi phí đầu vào rất lớn và chi phí sử dụng vốn khá cao. Các NHTM chỉ có quyền sử dụng vốn huy động mà không có quyền sở hữu và phải hoàn trả đủ gốc với lãi khi đến hạn hoặc khi khách hàng muốn rút vốn.

Vai trò của huy động vốn 1. Đối với ngân hàng Nguồn vốn huy động là nguồn vốn có vai trò rất quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Vì vậy, công tác huy động vốn là cơ sở mang lại nguồn vốn để ngân hàng thực hiện các hoạt động kinh doanh khác như nghiệp vụ tín dụng, đầu tư…Nguồn vốn sẽ quyết định quy mô hoạt động và quy mô tín dụng của ngân hàng, vì nếu NHTM nào có khả năng huy động vốn dồi dào với chi phí thấp thì có thể mở rộng với quy mô lớn và thu lợi nhuận cao. Nguồn vốn tạo cho khách hàng cũng như xây dựng uy tín của ngân hàng trên thị trường.

Đồng thời, khả năng cạnh tranh của ngân hàng cũng phụ thuộc vào nguồn vốn. Qua đó, có thể nói vốn huy động là yếu tố đầu vào chủ yếu nhất của ngân hàng. Đối với khách hàng Công tác huy động vốn giúp khách hàng tiết kiệm và đầu tư sinh lời, là nơi an toàn để họ gửi tiền và tích lũy vốn tạm thời. Mặt khác, công tác huy động vốn còn giúp khách hàng thỏa mãn nhu cầu kinh doanh hoặc chi tiêu,thanh toán mà ít tốn thời gian, công sức đi vay tiền tiện lợi, an toàn.

Chính vì vậy, công tác huy động vốn có vai trò rất lớn cho cả ngân hàng và khách hàng. Đối với xã hội Là trung gian điều hòa giữa khách hàng cần vốn và khách hàng có vốn. Nhờ công tác huy động vốn mà Ngân hàng Nhà nước kiểm soát được khối lượng tiền tệ lưu thông để thực hiện các chính sách tiền tệ phù hợp nhằm góp phần kiểm soát lạm phát, cung cấp hàng hóa cho thị trường tài chính. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Nguyệt 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Tài Phúc 1.

Các hình thức huy động vốn của NHTM 1. Phân loại theo kì hạn - Huy động tiền gửi không kỳ hạn Tiền gửi không kỳ hạn là loại tiền gửi mà người gửi có thể rút ra bất cứ khi nào mà họ muốn và ngân hàng có nghĩa vụ phải thỏa mãn nhu cầu đó. Mục đích của người gửi không phải là hưởng tiền lãi mà chủ yếu là đảm bảo an toàn về tài sản và thanh toán. Ngân hàng bảo quản tiền gửi này qua 2 tài khoản gồm:  Tài khoản thanh toán: là tài khoản có số dư có, chủ tài khoản có quyền sử dụng số tiền của mình trên tài khoản trong giới hạn số dư tiền gửi.

 Tài khoản vãng lai: là tài khoản có số dư có hoặc dư nợ, thường được các tổ chức kinh tế sử dụng tài khoản này. Tiền gửi không kỳ hạn có lãi suất thấp và thậm chí không có lãi, vì mục đích chính của người gửi là để thực hiện thanh toán qua ngân hàng chứ không phải vì mục đích hưởng tiền lãi. Ngoài ra, khách hàng phải có một khoảng dư tối thiểu để khi sử dụng các dịch vụ các dịch vụ của ngân hàng, khách hàng không phải trả phí. - Huy động tiền gửi có kỳ hạn Tiền gửi có kỳ hạn là tiền gửi của các tổ chức kinh tế, cá nhân gửi vào mà chỉ có thể rút ra sau một kỳ hạn nhất định theo thỏa thuận với ngân hàng trước đó.

Đây là nguồn vốn có tính ổn định cao và ngân hàng có thể sử dụng cho hoạt động kinh doanh. Mục đích chính của người gửi không chỉ sử dụng các dịch vụ ngân hàng mà chủ yếu là để hưởng lãi. Chính vì vậy, công tác huy động vốn của ngân hàng phụ thuộc vào sự thay đổi của lãi suất nên để đáp ứng nhu cầu khách hàng, các NHTM luôn tìm cách làm đa dạng hóa loại tiền gửi này. - Tiền gửi tiết kiệm dân cư Tiền gửi tiết kiệm dân cư là một phần thu nhập của dân cư gửi vào ngân hàng để đảm bảo an toàn và hưởng tiền lãi.

Tiền gửi tiết kiệm là loại tiền phổ biến, phát triển dước hình thức sau:  Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn: là loại tiền gửi mà người gửi có thể rút bất cứ lúc nào họ muốn, nhưng không được dùng công cụ thanh toán để chi trả cho người khác. Tiền gửi tiết kiệm không kì hạn được trả lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán. Bởi vậy, các NHTM có thể huy động vốn loại tiền gửi này thuận tiện hơn. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Nguyệt 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Tài Phúc  Tiền gửi tiết kiệm có kì hạn: là loại tiền gửi của các tổ chức kinh tế, cá nhân gửi vào mà chỉ có thể rút ra sau một kỳ hạn nhất định theo thỏa thuận với ngân hàng trước đó, được trả lãi suất cao hơn tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn.

Bởi vậy, vốn huy động được từ loại tiền này có tỷ trọng đáng kể. Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn bao gồm hai loại: có kỳ hạn ngắn và có kỳ hạn dài.  Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn ngắn: loại này thường huy động tiết kiệm với các kỳ hạn 3 tháng đến 1 năm. Thông thường, tiền gửi này đến hạn mới được rút, tuy nhiên ngân hàng vẫn cho rút với các quy định đi kèm.

 Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn dài: loại này chỉ được phép rút ra khi đến hạn, có tính ổn và lâu dài. Phân loại theo thời gian tiền gửi - Vốn ngắn hạn: là hình thức ngân hàng thương mại huy động vốn không kỳ hạn và có kỳ hạn với thời gian ngắn. Nguồn vốn này tối đa là một năm hoặc được chuyển hoán kỳ hạn để cho vay trung hạn, có lãi suất thấp và kém ổn định. - Vốn trung hạn: Có thời gian huy động từ một năm đến ba năm.

Nguồn vốn này thường được các doanh nghiệp vay để đầu tư mở rộng sản xuất, nâng cao công nghệ nhằm mang lại hiệu quả kinh tế. Vốn huy động này được sử dụng tương đối dài và thuận tiện, có lãi suất cao hơn vốn ngắn hạn. - Vốn dài hạn: Nguồn vốn này có thời gian huy động trên ba năm và được NHTM sử dụng vào nhiệm vụ đầu tư phát triển theo định hướng phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước như: đầu tư vào các dự án phục vụ quốc tế dân sinh, các dự án đổi mới thiết bị công nghệ, xây mới các nhà máy…Vốn huy động này có lãi suất cao và có tính ổn định. Phân theo đối tượng huy động - Huy động vốn từ dân cư: đây là đối tượng huy động vốn đầy tiềm năng cho các ngân hàng.

Mục đích gửi vào ngân hàng là đảm bảo an toàn, thanh toán và sinh lợi. Ngân hàng chuyển tiền nhàn rỗi từ dân chúng đến những người người cần vố n kinh doanh. Vốn từ dân cư gồm hình thức gửi tiền tiết kiệm và gửi tiền thanh toán. - Huy động vốn từ các tổ chức kinh tế và tổ chức xã hội: đây là nguồn vốn huy động có tỷ trọng cao trong ngân hàng.

Các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh nên gửi vào khi có và rút ra khi cần nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí thanh toán. Vì vậy, Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Nguyệt 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Nguyễn Tài Phúc các ngân hàng sẽ có khoản tiền lớn từ đó để sử dụng thuận tiện hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ