Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp quản trị kinh doanh giải pháp

Khóa luận phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tối ưu hoạt động digital marketing tại Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

94
11
4

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết thành công Digital Marketing trong Quản trị kinh doanh

Trong kỷ nguyên số, Quản trị kinh doanh không còn bó hẹp trong các phương thức truyền thống. Sự bùng nổ của Internet với 79,1% dân số Việt Nam sử dụng đã thay đổi hoàn toàn cuộc chơi. Digital Marketing trở thành đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng chính xác. Công ty Cổ phần Công nghệ Getfly Việt Nam đã tận dụng tốt xu hướng này để khẳng định vị thế. Doanh nghiệp hiện sở hữu hơn 12 năm kinh nghiệm và phục vụ 5000+ khách hàng. Việc kết hợp giữa công nghệ và tiếp thị số tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Một chiến lược đúng đắn sẽ giúp tối ưu hóa doanh thu và mở rộng thị phần hiệu quả.

1.1 Vai trò chiến lược của Digital Marketing đối với Getfly CRM

Digital Marketing đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng nhận diện thương hiệu cho Getfly CRM. Công cụ này giúp xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép tiếp cận khách hàng trên toàn quốc. Thông qua các kênh số, doanh nghiệp có thể tương tác hai chiều và lắng nghe phản hồi thực tế. Điều này hỗ trợ việc cải tiến sản phẩm phần mềm liên tục 2 năm một lần. Tiếp thị số không chỉ là quảng cáo mà là quá trình xây dựng lòng tin. Đối với một doanh nghiệp B2B như Getfly, sự hiện diện trực tuyến mạnh mẽ là minh chứng cho năng lực công nghệ.

1.2 Phân tích SWOT về vị thế cạnh tranh của Getfly trên thị trường

Việc thực hiện Phân tích SWOT giúp Getfly xác định rõ nội lực và thách thức. Điểm mạnh nằm ở đội ngũ nhân sự chuyên sâu và sản phẩm Phần mềm CRM tự phát triển. Tuy nhiên, điểm yếu là sự cạnh tranh gay gắt khiến tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2024 (7,6%) thấp hơn năm 2023 (8,9%). Cơ hội đến từ làn sóng Chuyển đổi số doanh nghiệp đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam. Thách thức lớn nhất là chi phí quảng cáo trực tuyến ngày càng đắt đỏ. Hiểu rõ SWOT giúp doanh nghiệp điều chỉnh Chiến lược Marketing Mix phù hợp với thực tế thị trường.

II. Thách thức lớn khi triển khai Digital Marketing tại Getfly CRM

Dù đạt được những kết quả khả quan, Getfly vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong hoạt động thực thi. Theo báo cáo tài chính, lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 5,804 tỷ đồng nhưng tốc độ tăng trưởng đang có dấu hiệu chậm lại. Sự cạnh tranh từ các đối thủ cùng ngành khiến "miếng bánh thị phần" bị thu hẹp. Các chiến dịch truyền thông đôi khi còn thiếu sự sáng tạo đột phá để giữ chân người dùng. Việc tối ưu hóa các điểm chạm trong Hành trình khách hàng B2B vẫn chưa thực sự hoàn hảo. Doanh nghiệp cần nhìn nhận thẳng thắn vào các hạn chế để tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.1 Những rào cản trong Hành trình khách hàng B2B hiện nay

Hành trình khách hàng B2B thường kéo dài và phức tạp hơn so với B2C. Khách hàng của Getfly là các chủ doanh nghiệp, những người đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối. Hiện tại, việc kết nối giữa các giai đoạn nhận thức và cân nhắc còn rời rạc. Nội dung tiếp thị chưa thực sự giải quyết triệt để nỗi đau của từng nhóm ngành cụ thể. Sự thiếu hụt trong việc cá nhân hóa thông điệp làm giảm khả năng thuyết phục. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc cung cấp giá trị thực chất thay vì chỉ quảng cáo tính năng sản phẩm.

2.2 Hạn chế của Phễu khách hàng Marketing Funnel tại doanh nghiệp

Cấu trúc Phễu khách hàng (Marketing Funnel) tại Getfly đang gặp vấn đề ở giai đoạn chuyển đổi. Tỷ lệ Lead Generation (Tạo khách hàng tiềm năng) từ website tuy ổn định nhưng chất lượng chưa đồng đều. Các chiến dịch mạng xã hội như Facebook hay Tiktok vẫn chưa khai thác hết tiềm năng tương tác. Nội dung video ngắn đôi khi chưa đủ sâu sắc để giữ chân đối tượng quản lý cấp cao. Việc thiếu sự gắn kết giữa đội ngũ Marketing và Sales làm lãng phí dữ liệu khách hàng. Tối ưu hóa phễu là yêu cầu cấp thiết để giảm chi phí trên mỗi hành động (CPA).

III. Cách tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi qua Tiếp thị nội dung đa kênh

Nội dung là huyết mạch của mọi chiến dịch tiếp thị số thành công. Getfly cần áp dụng các mô hình như PAS hay AIDA để gia tăng sức mạnh cho thông điệp. Việc Tiếp thị nội dung (Content Marketing) không chỉ dừng lại ở bài viết blog mà phải đa dạng hóa định dạng. Video chuyên sâu, ebook hướng dẫn quản trị và các buổi webinar là những gợi ý giá trị. Tối ưu hóa nội dung giúp cải thiện thứ hạng SEO tự nhiên trên Google. Khi nội dung đánh đúng vào nhu cầu, Trải nghiệm khách hàng số sẽ được nâng cao rõ rệt. Đây là nền tảng để thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động đăng ký dùng thử phần mềm.

3.1 Chiến lược Marketing Mix giúp nâng tầm giá trị thương hiệu Getfly

Trong Chiến lược Marketing Mix, yếu tố sản phẩm và xúc tiến cần được ưu tiên hàng đầu. Getfly nên tập trung làm nổi bật tính năng Tự động hóa marketing (Marketing Automation) trong các bài viết. Chính sách giá linh hoạt với các gói Startup và Professional cần được truyền thông rõ ràng. Việc sử dụng các kênh Social Media Ads giúp lan tỏa giá trị thương hiệu đến đúng tệp khách hàng mục tiêu. Sự nhất quán về màu xanh và cam trên mọi nền tảng giúp tăng khả năng ghi nhớ. Kết hợp đa kênh giúp tạo ra một hệ sinh thái tiếp thị bao quanh khách hàng tiềm năng.

3.2 Kỹ thuật Lead Generation từ hoạt động SEO và Content Marketing

Hoạt động Lead Generation đạt hiệu quả cao nhất khi kết hợp giữa SEO và nội dung chất lượng. Website vn-getfly cần tối ưu hóa các từ khóa ngách liên quan đến quản trị doanh nghiệp. Việc duy trì tốc độ tải trang dưới 2.5 giây (LCP) là yếu tố kỹ thuật không thể bỏ qua. Nội dung bài viết phải cung cấp giải pháp thực tế cho các vấn đề mà SMEs đang gặp phải. Các lời kêu gọi hành động (CTA) cần được đặt ở những vị trí chiến lược trên trang web. Sử dụng các trang đích (Landing Page) chuyên biệt cho từng chiến dịch sẽ giúp Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO) hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn Tự động hóa marketing hiệu quả bằng phần mềm CRM

Sức mạnh thực sự của Getfly nằm ở khả năng tự vận hành quy trình tiếp thị. Tự động hóa marketing (Marketing Automation) giúp doanh nghiệp duy trì kết nối với khách hàng mà không tốn nhiều nhân lực. Hệ thống cho phép tự động gửi email chào mừng, nhắc lịch hẹn hoặc chúc mừng sinh nhật. Việc phân loại dữ liệu khách hàng ngay từ đầu giúp các chiến dịch đạt độ chính xác cao. Phần mềm CRM trở thành trung tâm lưu trữ và xử lý mọi tương tác của khách hàng. Khi quy trình được tự động hóa, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực vào việc sáng tạo chiến lược. Đây là chìa khóa để tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (CLV).

4.1 Ứng dụng Marketing Automation vào quy trình chăm sóc khách hàng

Việc ứng dụng Tự động hóa marketing giúp cá nhân hóa trải nghiệm ở quy mô lớn. Hệ thống tự động phản hồi tin nhắn trên Fanpage và Zalo OA giúp giảm thời gian chờ đợi. Các kịch bản chăm sóc tự động được thiết lập dựa trên hành vi cụ thể của người dùng. Ví dụ, khi khách hàng tải ebook, hệ thống sẽ tự động gửi chuỗi email hướng dẫn sử dụng. Điều này giúp nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng một cách tự nhiên và bền bỉ. Sự chuyên nghiệp trong cách phản hồi tự động tạo ấn tượng tốt về năng lực công nghệ của Getfly.

4.2 Tối ưu hóa Email Marketing dựa trên dữ liệu Phần mềm CRM

Email Marketing vẫn là công cụ hữu hiệu trong môi trường B2B nếu được cá nhân hóa tốt. Sử dụng dữ liệu từ Phần mềm CRM để phân đoạn danh sách email theo ngành nghề và quy mô. Nội dung email cần ngắn gọn, trực tiếp và mang lại giá trị thực cho người nhận. Các chỉ số như tỷ lệ mở và tỷ lệ nhấp chuột (CTR) cần được theo dõi sát sao để điều chỉnh nội dung. Việc kết hợp Email với các chiến dịch Remarketing giúp nhắc nhở khách hàng về giá trị của Getfly CRM. Một chiến dịch email thành công có thể tạo ra tỷ lệ chuyển đổi cao với mức chi phí cực thấp.

V. Phương pháp đo lường KPIs Digital Marketing cho doanh nghiệp B2B

Để nâng cao hiệu quả, việc đo lường bằng số liệu cụ thể là bắt buộc. Hệ thống KPIs Digital Marketing giúp nhà quản lý đánh giá chính xác sức khỏe của các chiến dịch. Các chỉ số quan trọng bao gồm lượng truy cập website, CTR, tỷ lệ chuyển đổi và CPA. Getfly cần sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để theo dõi hành vi người dùng trên trang web. Việc phân tích số liệu thực tế giúp loại bỏ những kênh không hiệu quả và tập trung ngân sách vào kênh sinh lời. Theo số liệu, chỉ số LCP của website Getfly đạt 2,4 giây, cho thấy hiệu suất kỹ thuật khá tốt. Đo lường thường xuyên giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với những thay đổi của thuật toán Google và Facebook.

5.1 Xây dựng hệ thống KPIs Digital Marketing chuẩn xác cho Getfly

Hệ thống KPIs Digital Marketing cần được thiết lập dựa trên mục tiêu kinh doanh cụ thể. Đối với giai đoạn nhận diện, số lượt tiếp cận và tương tác trên mạng xã hội là ưu tiên. Ở giai đoạn bán hàng, tỷ lệ chuyển đổi từ khách tiềm năng sang khách hàng thực sự là chỉ số sống còn. Việc theo dõi CPA giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách tiếp thị hiệu quả. Getfly nên áp dụng bảng điều khiển (Dashboard) thời gian thực để cập nhật các chỉ số này. Sự minh bạch trong số liệu giúp đội ngũ Marketing có căn cứ để tối ưu hóa các hoạt động hàng ngày.

5.2 Cải thiện Trải nghiệm khách hàng số qua tốc độ tải trang web

Trải nghiệm khách hàng số bắt đầu từ giây đầu tiên khách hàng truy cập website. Tốc độ tải trang chậm là nguyên nhân hàng đầu khiến tỷ lệ thoát tăng cao. Chỉ số FCP đạt 1,8 giây trên máy tính của Getfly là một điểm sáng cần duy trì. Tuy nhiên, cần tiếp tục tối ưu hóa giao diện trên thiết bị di động để đáp ứng xu hướng Mobile Marketing. Việc nén hình ảnh, tối ưu mã nguồn và sử dụng mạng phân phối nội dung (CDN) là cần thiết. Một website mượt mà không chỉ làm hài lòng người dùng mà còn được Google ưu tiên xếp hạng cao hơn.

VI. Tầm nhìn Chuyển đổi số doanh nghiệp và tương lai của Getfly

Tương lai của Getfly gắn liền với tiến trình Chuyển đổi số doanh nghiệp toàn diện. Đến năm 2030, mục tiêu trở thành đơn vị cung cấp CRM hàng đầu Đông Nam Á là hoàn toàn khả thi. Doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) để nâng cấp các tính năng thông minh. Việc tích hợp Big Data sẽ giúp phân tích sâu hơn về hành vi và nhu cầu của SMEs. Getfly không chỉ bán phần mềm mà còn cung cấp một tư duy quản trị mới. Sự kiên định với sứ mệnh giúp doanh nghiệp Việt bứt phá bằng công nghệ sẽ là kim chỉ nam. Tiếp thị số sẽ tiếp tục là mũi nhọn để hiện thực hóa tầm nhìn vươn tầm thế giới.

6.1 Xu hướng Chuyển đổi số doanh nghiệp giai đoạn đến năm 2030

Làn sóng Chuyển đổi số doanh nghiệp đang chuyển dịch từ nhận thức sang hành động thực tế. Các doanh nghiệp SMEs ngày càng chú trọng vào việc số hóa quy trình quản trị và bán hàng. Getfly cần nắm bắt xu hướng này để phát triển các module tính năng mới linh hoạt hơn. Việc tích hợp các công cụ làm việc từ xa và quản lý hiệu suất (KPI) là hướng đi đúng đắn. Digital Marketing trong giai đoạn này cần tập trung vào việc giáo dục thị trường về lợi ích của công nghệ. Sự thấu hiểu khách hàng trong thời đại số sẽ quyết định kẻ chiến thắng trên thị trường.

6.2 Định hướng phát triển hệ sinh thái Getfly CRM toàn cầu

Chiến lược "Go Global" đòi hỏi Getfly phải chuẩn hóa hệ thống theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc phát triển đa ngôn ngữ và tích hợp các cổng thanh toán toàn cầu là bước đi cần thiết. Hoạt động Digital Marketing cần được triển khai trên các nền tảng quốc tế để tiếp cận khách hàng nước ngoài. Xây dựng một cộng đồng người dùng Getfly CRM vững mạnh sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tự nhiên. Doanh nghiệp cần duy trì văn hóa "biết ơn" và lấy khách hàng làm trung tâm trong mọi hoạt động. Tương lai của Getfly là một hệ sinh thái công nghệ toàn diện, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh giải pháp nâng cao hiệu quả cho hoạt động digital marketing của công ty cổ phần công nghệ getfly việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thú vị, tiêu đề nổi bật… ● Interest - thích thú: duy trì sự quan tâm, cung cấp các thông tin có giá trị, ● Desire - khao khát: khai thác nỗi đau khách hàng, tạo ra cảm giác mong muốn nhanh chóng tìm cách giải quyết vấn đề, đưa ra các giải pháp hợp lý để khách hàng cân nhắc. ● Action - hành động: đưa ra các chương trình khuyến mãi có thời hạn, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng để thúc đẩy mua hàng nhanh chóng. Mô hình BAB tương ứng Before - After - Bridge, trong đó: ● Before - trước đó: hiện trạng của khách hàng trước khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ. Mô tả tình trạng vấn đề mà khách hàng đang gặp phải.

● After - sau đó: Mô tả kết quả mà khách hàng đạt được sau khi sử dụng sản phẩm dịch vụ. ● Bridge - cầu nối: Nhấn mạnh những lợi ích mà sản phẩm đem lại, nó đã hỗ trợ khách hàng như thế nào. Các mô hình này hoạt động dựa trên nguyên tắc kết nối cảm xúc của khách hàng với sản phẩm, dịch vụ vậy nên dựa trên đặc điểm sản phẩm, dịch vụ mà mỗi doanh nghiệp sẽ có những lựa chọn để có cách tiếp cận khách hàng phù hợp.4 Social Media Marketing Social Media Marketing là chiến lược tiếp thị mạng xã hội thông qua việc xây dựng và chia sẻ nội dung trên các trang mạng xã hội như đăng tải các hình ảnh, bài 14 viết, video, chạy quảng cáo… để thúc đẩy sự tương tác của khán giả, kết nối doanh nghiệp và thương hiệu với khách hàng (Nafeesah Allen, 2024) Trong những năm gần đây, các trang mạng xã hội có số lượng người dùng tăng chóng mặt đặc biệt là sự bùng nổ của Tiktok, đây được coi là mảnh đất màu mỡ cho các hoạt động Digital Marketing (Statista, 2023). Nội dung trên các kênh Social Media sẽ có sự khác biệt so với các kênh truyền thống như Website như nội dung nhanh, ấn tượng, giật gân, hình ảnh bắt mắt… dễ tạo ra sự chú ý và thu hút đối với người xem.

Quảng cáo hiển thị trên các kênh Social Media được coi là một công cụ hiệu quả để thực hiện các chiến dịch quảng bá cho sản phẩm từ đó tăng độ nhận diện thương hiệu cũng như thúc đẩy hành động của các khách hàng tiềm năng.5 Mobile Marketing Mobile Marketing là hình thức tiếp thị của doanh nghiệp tới khách hàng thông qua các kênh thông tin trên thiết bị di động (Will Kenton, 2024). Quảng cáo di động không chỉ dựa trên nhân khẩu học mà còn phụ thuộc rất nhiều vào hành vi khách hàng. Các hình thức phổ biến của mobile marketing theo nghiên cứu của Long và cộng sự (2024) có thể kể đến như: - Tin nhắn SMS: đây là hình thức gửi tin nhắn trực tiếp đến di động khách hàng, là một trong những phương pháp được sử dụng phổ biến và truyền thống nhất đối với Mobile marketing. Các chiến dịch SMS rất đơn giản, không yêu cầu nội dung dài dòng và không yêu cầu kết nối Internet.

Tuy nhiên, giới hạn mỗi tin nhắn chỉ có 160 kí tự khiến việc truyền tải các thông điệp phức tạp khó khăn hơn. Đồng thời đòi hỏi các doanh nghiệp cần thận trọng trong việc lựa chọn thông điệp để không gây phiền hà tới cho khách hàng. Các trường hợp sử dụng SMS marketing hiệu quả thường được sử dụng như xác nhận đặt hàng, đặt lịch, hóa đơn thu tiền, thông tin quan trọng như mã OTP, khôi phục mật khẩu, chúc mừng sinh nhật… - Quảng cáo qua ứng dụng: là hình thức hiển thị các quảng cáo trong các ứng dụng, chúng có thể xuất hiện dưới dạng biểu ngữ ở đầu hay góc điện thoại, cửa sổ bật lên, video quảng cáo toàn trang hoặc video quảng cáo chuyển tiếp khi tải trang khác trong ứng dụng. Nhờ vào các hình thức này mà doanh nghiệp có 15 thể tiếp cận được lượng lớn khách hàng tiềm năng cũng như nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu một cách đáng kể (Will Kenton, 2024) - Sử dụng mã QR code: mã QR ngày càng trở nên phổ biến trong các hoạt động Marketing, không khó để bắt gặp các hình ảnh một cửa hàng cho khách hàng quét mã QR để tham gia mini game trúng thưởng, quét mã để đánh giá nhận xét sản phẩm, dịch vụ và nhận quà hay quét mã để order món ăn, đồ uống…Các doanh nghiệp hiện nay cũng đang dần sử dụng mã QR để mời khách hàng like, theo dõi Fanpage, tải app hay tham gia vào các nhóm cộng đồng của họ trên Facebook, Zalo.

- Marketing dựa trên vị trí: đó là chiến lược dựa vào chức năng định vị GPS trên điện thoại di động để xác định vị trí khách hàng, khoảng cách với nhà cung cấp để hiển thị các ưu đãi hay chương trình liên quan đến vị trí của khách hàng. Các hoạt động này sẽ gia tăng khả năng tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể của chiến dịch Digital Marketing cũng như doanh số bán hàng.6 Email Marketing Email Marketing là một hình thức tiếp thị trực tiếp, là việc doanh nghiệp sử dụng email để giao tiếp với khách hàng hay khách hàng tiềm năng. Có thể dùng email để gửi các thông điệp, giới thiệu về các sản phẩm dịch vụ hay các chương trình khuyến mãi thúc đẩy hành động (Long và Cộng sự, 2024) Email nếu được tận dụng và biết kết hợp với các công cụ khác sẽ phát huy được sức mạnh rất lớn. Theo khảo sát của Statista, đến hết 2023, doanh thu từ hoạt động Email marketing ước tính xấp xỉ 11 tỷ Đôla Mỹ.

Các loại email được sử dụng phổ biến hiện nay: - Email chào mừng: thường được gửi sau khi khách hàng đăng ký tài khoản hay đăng ký nhận tin tức, email này thường chứa các thông tin giới thiệu doanh nghiệp hay giới thiệu sản phẩm dịch vụ. 16 - Email newsletter: còn được gọi là email bản tin, nó được gửi định kỳ đến khách hàng hằng ngày/ tuần thường chứa các nội dung như tin tức ngành, cập nhật sản phẩm, thông báo sự kiện nhằm xây dựng mối quan hệ với khách hàng. - Email bán hàng: là email được gửi đến khách hàng nhằm thúc đẩy việc mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, tập trung vào các khách hàng tiềm năng nhằm tạo ra chuyển đổi. Nội dung các email bán hàng thường là giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ mới; cung cấp các thông tin hữu ích về sản phẩm dịch vụ hay các chương trình khuyến mãi, ưu đãi.

- Email xác nhận: được gửi đến khách hàng sau khi họ có những hành động cụ thể như đặt hàng - Email khảo sát: được gửi đến khách hàng nhằm thu thập phản hồi, các ý kiến đánh giá hay góp ý cải thiện về sản phẩm, dịch vụ. Đây là một công cụ rất tốt cho các doanh nghiệp trong việc phát triển và hoàn thiện sản phẩm. Tùy thuộc vào mục tiêu của chiến dịch mà doanh nghiệp sẽ có những chiến lược và phương pháp xây dựng nội dung email marketing phù hợp.7 Affiliate Marketing Tiếp thị liên kết là một hình thức Marketing dựa trên hiệu suất. Trong đó, nhà cung cấp sẽ hợp tác với bên thứ ba (có thể là các KOL, KOC, influencer…) để quảng bá các sản phẩm, dịch vụ của họ.

Bên thứ ba sẽ nhận được hoa hồng khi khách hàng ghé thăm website hay mua hàng thành công (Stokes, 2010). Các hình thức Affiliate thường gặp: - Cost per Click: Tính hoa hồng dựa trên mỗi lần nhấp chuột. Là hình thức cơ bản nhất nhưng dễ gian lận, các nhà cung cấp thường hạn chế hình thức này. - Cost per Order: Tính hoa hồng dựa trên giá trị mỗi đơn hàng.

Đây là hình thức tiếp thị liên kết hiện tại, có tính bền vững lâu dài và được sử dụng phổ biến nhất. - Cost per Lead: Tính hoa hồng dựa trên số khách hàng tiềm năng. Tùy vào mục đích của nhà cung cấp mà Lead có thể là thông tin khách hàng, điền form, khảo sát… 17 - Cost per Install: Tính hoa hồng dựa trên lượt tải app thành công, thường được sử dụng bởi các nhà cung cấp ứng dụng trò chơi, mua sắm hay phát triển phần mềm. - Cost per Sale: Tính hoa hồng dựa trên mỗi đơn hàng hoàn thành, hình thức này khác Cost per Order ở chỗ nếu Cost per Order chỉ cần khách hàng đặt mua nhưng hoàn đơn thì bạn vẫn được hoa hồng, còn Cost per Sale phải đến khi khách nhận hàng và thanh toán thành công, hoa hồng mới được chuyển vào tài khoản của bạn.3 Các tiêu chí đánh giá hoạt động Digital Marketing phổ biến 1.1 Tương tác trên mạng xã hội Sự tương tác các bài đăng trên mạng xã hội không chỉ là một trong những tiêu chí đánh giá hiệu quả của hoạt động Digital Marketing mà còn là yếu tố thúc đẩy hiệu quả chiến dịch (Investopedia, 2024).

Không chỉ đơn thuần là số lượt thích, bình luận hay chia sẻ mà sự tương tác ấy phản ánh cách khách hàng kết nối với thương hiệu và mức độ ảnh hưởng mà thương hiệu tạo ra trong tâm trí người dùng. Nếu nội dung chỉ thu hút lượt xem mà không kích hoạt phản hồi, tín hiệu sẽ khó xây dựng một cộng đồng trung thành trên nền tảng số. Theo dữ liệu từ HubSpot, những bài đăng hình ảnh hoặc video có thể tăng cường độ tương tác lên tới 40% nên nội dung chỉ có văn bản. Điều này cho khách hàng thấy không chỉ quan tâm đến nội dung mà còn bị ảnh hưởng bởi định dạng trình bày và cách thương hiệu giao tiếp đối với họ.

Vì vậy, thay vì tập trung vào số lượng bài đăng, doanh nghiệp cần chú ý đến chất lượng nội dung, sự cá nhân hóa và các yếu tố kích thích sự kết nối với khách hàng.2 Lượng khách truy cập Trang website là bộ mặt của thương hiệu, vậy nên một trong những mục tiêu hàng đầu của Digital Marketing đó là kéo lưu lượng truy cập cho website. Website cung cấp tất cả các thông tin về doanh nghiệp cũng như sản phẩm/ dịch vụ cho khách hàng, do đó việc đo lường lưu lượng truy cập website thường xuyên sẽ giúp doanh 18 nghiệp đánh giá hiệu quả của các nỗ lực tiếp thị trong việc thu hút người tiêu dùng đến trang web của họ (Investopedia, 2024) Chẳng hạn, nếu đột nhiên lượng truy cập vào website giảm mạnh, có thể xem xét đến các yếu tố về lỗi liên kết hay đường truyền hoặc các vấn đề kĩ thuật khác để nhanh chóng khắc phục, không gây nên ấn tượng không tốt về bộ mặt doanh nghiệp khiến họ chuyển sang các lựa chọn thay thế dẫn đến bỏ lỡ khách hàng.3 Tỷ lệ nhấp chuột Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) được hiểu là số người Click vào nội dung trên tổng số người nhìn thấy (Investopedia, 2024).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ