Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp quản trị kinh doanh các nhân tố

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp quản trị kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của gen z, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

173
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận quản trị kinh doanh về Gen Z gửi tiền tiết kiệm

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, Quản trị kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc điều hành doanh nghiệp mà còn mở rộng sang phân tích sâu sắc tâm lý khách hàng. Khóa luận nghiên cứu về Thế hệ Z (Gen Z) tại Hà Nội cho thấy đây là nhóm đối tượng đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển của các tổ chức Tài chính ngân hàng. Gen Z là những cá nhân sinh từ năm 1997 đến 2012, lớn lên trong kỷ nguyên số với tư duy tài chính khác biệt so với các thế hệ trước. Việc nghiên cứu Hành vi người tiêu dùng của nhóm này tại Ngân hàng Agribank giúp nhận diện những biến đổi trong cách thức tiếp cận dịch vụ gửi tiền. Agribank, với vị thế là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu, đang phải đối mặt với áp lực làm mới hình ảnh để thu hút giới trẻ. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các động lực thúc đẩy Ý định gửi tiền tiết kiệm của sinh viên và người đi làm trẻ trên địa bàn Hà Nội. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp về mặt lý luận mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị trong việc tối ưu hóa nguồn vốn huy động. Sự hiểu biết về đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý của Gen Z giúp Agribank xây dựng các sản phẩm tài chính phù hợp, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời đại kỹ thuật số.

1.1. Tầm quan trọng của phân khúc Gen Z tại thị trường Hà Nội

Hà Nội là trung tâm kinh tế và giáo dục, nơi tập trung lượng lớn Thế hệ Z (Gen Z) với tiềm năng thu nhập và nhu cầu tích lũy ngày càng cao. Nghiên cứu chỉ ra rằng Gen Z tại đây có xu hướng quan tâm đến đạo đức tài chính và sự ổn định lâu dài. Việc nắm bắt Hành vi người tiêu dùng của nhóm này giúp ngân hàng dự báo được luồng tiền gửi trong tương lai. Đây là phân khúc khách hàng chiến lược, quyết định sự sống còn của các dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

1.2. Vai trò của Agribank trong hệ thống tài chính ngân hàng Việt Nam

Agribank đóng vai trò là tổ chức tài chính trung gian quan trọng, sở hữu mạng lưới chi nhánh rộng khắp. Tuy nhiên, để thu hút Gen Z, ngân hàng cần chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang tập trung vào trải nghiệm khách hàng. Sự kết hợp giữa Uy tín thương hiệu ngân hàng lâu đời và các giải pháp công nghệ mới là chìa khóa để giữ chân nhóm khách hàng trẻ tuổi tại khu vực đô thị như Hà Nội.

II. Thách thức trong quản trị hành vi người tiêu dùng thế hệ Z

Phân tích Hành vi người tiêu dùng của Gen Z đòi hỏi sự thấu hiểu về các lý thuyết tâm lý xã hội hiện đại. Khóa luận vận dụng Thuyết hành vi dự định (TPB)Thuyết hành vi hợp lý (TRA) để giải thích cơ chế hình thành quyết định tài chính. Gen Z không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các chuẩn mực chủ quan và khả năng kiểm soát hành vi nhận thức. Một thách thức lớn đối với Agribank là sự thay đổi nhanh chóng trong lối sống và kỳ vọng của giới trẻ. Họ yêu cầu sự tiện lợi, tốc độ và tính minh bạch cao trong mọi giao dịch. Ý định gửi tiền tiết kiệm của Gen Z thường bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài như áp lực từ bạn bè (KOL/KOC) và các xu hướng tiêu dùng trên mạng xã hội. Ngoài ra, sự thiếu hụt kiến thức tài chính bài bản ở một bộ phận giới trẻ cũng tạo ra rào cản trong việc thiết lập thói quen tiết kiệm bền vững. Theo nghiên cứu, chỉ có khoảng 30% người trẻ Việt Nam có kiến thức đầy đủ về quản lý tài chính cá nhân. Điều này đặt ra yêu cầu cho ngân hàng trong việc không chỉ cung cấp dịch vụ mà còn phải đóng vai trò là người giáo dục tài chính. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi một chiến lược Quản trị kinh doanh linh hoạt, lấy khách hàng làm trung tâm.

2.1. Ứng dụng thuyết hành vi dự định TPB trong nghiên cứu tài chính

Khung lý thuyết Thuyết hành vi dự định (TPB) giúp làm rõ ba yếu tố: thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát. Đối với Gen Z, thái độ tích cực về việc tiết kiệm chỉ trở thành hành động khi họ cảm thấy mình có đủ nguồn lực và sự ủng hộ từ xã hội. Thuyết hành vi hợp lý (TRA) cũng hỗ trợ giải thích cách thức niềm tin dẫn đến ý định và hành vi thực tế trong việc lựa chọn ngân hàng.

2.2. Đặc điểm tâm lý và lối sống ảnh hưởng đến quyết định tiết kiệm

Gen Z đề cao tính cá nhân hóa và sự đa dạng trong trải nghiệm. Lối sống thực tế khiến họ luôn tìm kiếm các giải pháp tài chính linh hoạt. Tuy nhiên, xu hướng tiêu dùng hưởng thụ đôi khi xung đột với mục tiêu tiết kiệm. Việc hiểu rõ phong cách sống giúp Agribank thiết kế các Chương trình khuyến mãi tiền gửi đánh đúng vào tâm lý muốn khẳng định bản thân của giới trẻ.

III. Phương pháp nghiên cứu mô hình hồi quy tuyến tính tại Agribank

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Giai đoạn định tính tập trung vào việc tổng quan các tài liệu học thuật và báo cáo ngành để xây dựng mô hình lý thuyết. Giai đoạn định lượng được thực hiện thông qua khảo sát 257 mẫu là người thuộc Gen Z tại Hà Nội. Công cụ phân tích chính là phần mềm SPSS 20, tập trung vào Mô hình hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Quy trình phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Các biến độc lập như lãi suất, uy tín, chất lượng dịch vụ và kênh phân phối được đưa vào mô hình để đo lường mức độ tác động đến biến phụ thuộc là quyết định gửi tiền. Việc sử dụng Mô hình hồi quy tuyến tính giúp xác định chính xác trọng số của từng nhân tố, từ đó đưa ra các dự báo chính xác về hành vi khách hàng. Kết quả kiểm định cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cần thiết, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất thực tiễn. Nghiên cứu cũng chú trọng đến việc kiểm soát các hiện tượng đa cộng tuyến và đảm bảo tính chuẩn hóa của dữ liệu. Đây là quy trình chuẩn mực trong nghiên cứu Quản trị kinh doanh hiện đại, giúp loại bỏ các sai số chủ quan và tăng cường giá trị của các phát hiện thực nghiệm.

3.1. Quy trình phân tích nhân tố khám phá EFA và Cronbach s Alpha

Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu, đảm bảo tính thống nhất nội tại của thang đo. Sau đó, phân tích EFA giúp nhóm các biến thành những nhân tố có ý nghĩa về mặt lý luận. Quá trình này giúp rút gọn dữ liệu nhưng vẫn giữ được những thông tin cốt lõi về Hành vi người tiêu dùng của Gen Z.

3.2. Thiết kế bảng hỏi và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng

Bảng hỏi được thiết kế trên Google Form với thang đo Likert 5 mức độ, phân phối qua các mạng xã hội phổ biến. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện giúp tiếp cận nhanh chóng đối tượng Gen Z tại các trường đại học và văn phòng ở Hà Nội. Dữ liệu thu thập đảm bảo tính đại diện và phản ánh trung thực thực trạng Ý định gửi tiền tiết kiệm hiện nay.

IV. Bí quyết phân tích nhân tố ảnh hưởng quyết định gửi tiết kiệm

Kết quả nghiên cứu xác định được các nhóm nhân tố chính tác động đến hành vi của Gen Z. Thứ nhất, Lãi suất huy động Agribank vẫn là yếu tố quan trọng hàng đầu. Mặc dù Gen Z quan tâm đến trải nghiệm, nhưng mức lợi tức hấp dẫn vẫn là động lực kinh tế trực tiếp nhất. Thứ hai, Uy tín thương hiệu ngân hàng đóng vai trò bảo chứng cho sự an toàn. Trong bối cảnh nhiều rủi ro tài chính, sự tin tưởng vào một ngân hàng nhà nước như Agribank giúp Gen Z an tâm hơn khi gửi tiền. Thứ ba, Chất lượng dịch vụ ngân hàng bao gồm thái độ nhân viên và tốc độ xử lý giao dịch ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự hài lòng. Đặc biệt, Kênh phân phối ngân hàng đa dạng, kết hợp giữa chi nhánh vật lý và ứng dụng di động, tạo sự thuận tiện tối đa. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hình thức chiêu thị và các chương trình khuyến mãi sáng tạo trên nền tảng số có tác động tích cực đến quyết định của giới trẻ. Sự kết hợp giữa các yếu tố này tạo nên một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh. Một phát hiện thú vị là yếu tố An toàn và bảo mật ngân hàng ngày càng được Gen Z coi trọng do tần suất các vụ lừa đảo trực tuyến gia tăng. Do đó, việc củng cố hệ thống bảo mật không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là chiến lược marketing hiệu quả để thu hút khách hàng trẻ.

4.1. Tác động của chính sách lãi suất và ưu đãi tài chính

Mức Lãi suất huy động Agribank cạnh tranh là yếu tố then chốt thu hút dòng tiền từ Gen Z. Các sản phẩm tiết kiệm gửi góp với số tiền nhỏ phù hợp với khả năng tài chính của sinh viên. Các Chương trình khuyến mãi tiền gửi định kỳ cũng tạo ra sự hứng thú và kích thích hành vi gửi tiền tức thì.

4.2. Uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ tại Agribank

Sự kết hợp giữa Uy tín thương hiệu ngân hàngChất lượng dịch vụ ngân hàng tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Gen Z kỳ vọng sự chuyên nghiệp nhưng phải gần gũi. Việc cải thiện quy trình giao dịch tại quầy và nâng cấp giao diện Mobile Banking là những ưu tiên hàng đầu để nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng số Agribank

Để tối ưu hóa hiệu quả huy động vốn từ Gen Z, Agribank cần đẩy mạnh phát triển Dịch vụ ngân hàng số. Đây không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc trong kỷ nguyên 4.0. Việc tích hợp các công nghệ mới như AI và Big Data giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Agribank nên nâng cấp hệ thống Chatbot AI trên các nền tảng Messenger và ứng dụng di động để hỗ trợ khách hàng 24/7. Các chiến dịch marketing cần chuyển dịch sang các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram, nơi Gen Z dành nhiều thời gian nhất. Việc sử dụng KOLs/KOCs để quảng bá về các sản phẩm tiết kiệm giúp tăng tính thuyết phục và lan tỏa thương hiệu. Bên cạnh đó, ngân hàng cần đa dạng hóa các gói tiết kiệm, ví dụ như tiết kiệm theo mục tiêu (mua sắm, du lịch, học tập) để phù hợp với phong cách sống của giới trẻ. Yếu tố An toàn và bảo mật ngân hàng phải được truyền thông mạnh mẽ để xây dựng lòng tin. Việc đơn giản hóa các thủ tục mở tài khoản trực tuyến thông qua eKYC giúp loại bỏ rào cản về mặt địa lý và thời gian. Cuối cùng, Agribank nên tổ chức các buổi workshop về giáo dục tài chính tại các trường đại học ở Hà Nội để tiếp cận khách hàng tiềm năng ngay từ giai đoạn sớm. Sự đầu tư bài bản vào công nghệ và con người sẽ giúp Agribank chiếm lĩnh thị phần trong phân khúc khách hàng trẻ.

5.1. Phát triển ứng dụng công nghệ và Chatbot AI thông minh

Việc tích hợp Dịch vụ ngân hàng số hiện đại giúp giảm tải cho các chi nhánh truyền thống. Chatbot AI không chỉ giải đáp thắc mắc mà còn có thể tư vấn các gói tiết kiệm phù hợp dựa trên hành vi người dùng. Đây là công cụ đắc lực để Agribank tương tác với thế hệ khách hàng luôn đòi hỏi sự phản hồi tức thì.

5.2. Chiến lược tiếp thị sáng tạo trên nền tảng mạng xã hội

Các Chương trình khuyến mãi tiền gửi cần được thiết kế sinh động và dễ chia sẻ trên mạng xã hội. Việc tận dụng sức ảnh hưởng của cộng đồng giúp thương hiệu Agribank trở nên trẻ trung và gần gũi hơn. Tiếp thị dựa trên nội dung sáng tạo là cách hiệu quả nhất để thay đổi nhận thức của Gen Z về một ngân hàng truyền thống.

VI. Tầm nhìn tương lai về quản trị tài chính ngân hàng cho Gen Z

Khóa luận đã hoàn thành mục tiêu xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của Gen Z tại Agribank Hà Nội. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng trong tương lai, sự thành công của một ngân hàng phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các giá trị của thế hệ trẻ. Quản trị kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng sẽ chuyển dịch từ bán sản phẩm sang bán trải nghiệm và niềm tin. Các yếu tố như Lãi suất huy động Agribank, công nghệ số và uy tín thương hiệu sẽ tiếp tục là những trụ cột chính. Tuy nhiên, các ngân hàng cũng cần lưu ý đến những biến động kinh tế vĩ mô và sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của Nhà nước. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho các phân tích chuyên sâu hơn về hành vi tài chính của Gen Z ở quy mô toàn quốc hoặc so sánh giữa các nhóm tiểu phân khúc khác nhau. Việc duy trì sự kết nối liên tục với khách hàng thông qua các kênh giao tiếp hiện đại sẽ giúp ngân hàng xây dựng được lòng trung thành bền vững. Tóm lại, thế hệ Z không chỉ là khách hàng mà còn là đối tác đồng hành cùng sự phát triển của hệ thống Tài chính ngân hàng Việt Nam. Những đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng cao, giúp Agribank không chỉ giữ vững thị phần mà còn tiên phong trong việc chinh phục thế hệ khách hàng tương lai.

6.1. Tổng kết các phát hiện quan trọng của đề tài nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh tầm quan trọng của sự kết hợp giữa yếu tố kinh tế và tâm lý. Mô hình hồi quy tuyến tính đã xác nhận vai trò của lãi suất, uy tín và dịch vụ số. Những phát hiện này là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược tại Agribank và các tổ chức tài chính khác.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi tài chính giới trẻ

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào tác động của tâm lý học hành vi và các công nghệ tài chính mới (Fintech). Việc mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các tỉnh thành khác sẽ giúp có cái nhìn toàn diện hơn về Hành vi người tiêu dùng Gen Z tại Việt Nam, từ đó hoàn thiện hệ thống lý luận về quản trị ngân hàng hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của gen z trên địa bàn hà nội tại ngân hàng agribank

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Một số khái niệm liên quan 1.1 Gen Z Sự hình thành các thế hệ gen X,Y,Z Sự phân chia thế hệ trong xã hội (Gen X, Y, Z) phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố lịch sử, xã hội, kinh tế và công nghệ (Mannheim, 1928). Mỗi thế hệ lớn lên trong những bối cảnh khác nhau, chịu tác động bởi các sự kiện lịch sử quan trọng và tiếp cận với những tiến bộ khoa học – công nghệ đặc trưng của thời đại. Những yếu tố này góp phần định hình tư duy, hệ giá trị cũng như hành vi của từng nhóm thế hệ. Cụ thể, Gen X (sinh khoảng 1965-1980) trưởng thành trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh và chứng kiến sự phổ biến của truyền hình.

Trong khi đó, Gen Y (sinh khoảng 1981-1996) là thế hệ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ quá trình toàn cầu hóa và sự bùng nổ của internet. Đối với Gen Z (sinh khoảng 1997-2012), đây là nhóm sinh ra và lớn lên trong kỷ nguyên số với sự phát triển vượt bậc của mạng xã hội và công nghệ kỹ thuật số. Lý thuyết về các thế hệ lặp lại (Howe & Strauss, 1991) cho rằng lịch sử lặp lại theo chu kỳ, với mỗi chu kỳ bao gồm bốn thế hệ mang những đặc điểm khác nhau. Theo đó, Gen Z là thế hệ "công dân", tương tự như thế hệ đã trải qua cuộc Đại suy thoái và Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Việc phân chia theo thế hệ hỗ trợ trong việc nhận diện sự khác biệt giữa các nhóm người, từ đó cung cấp góc nhìn sâu hơn về sự khác biệt trong tiêu dùng, xu hướng xã hội và các khía cạnh liên quan. Tuy nhiên, mỗi thế hệ không phải là một khối thống nhất, mà bao gồm nhiều cá nhân với những đặc điểm và trải nghiệm khác nhau. Định nghĩa về độ tuổi gen Z Định nghĩa về độ tuổi của thế hệ Gen Z đã được nghiên cứu và thảo luận rộng rãi trong nhiều tài liệu nghiên cứu. Theo một số nghiên cứu, Gen Z thường được xác định là những cá 11 nhân sinh ra trong khoảng (1995 – 2012).

Cụ thể, một số tài liệu xác định Gen Z là những người sinh từ năm 1995 đến 2010 (Tang, 2023), trong khi một số khác mở rộng khoảng thời gian này từ năm 1997 đến 2012 (Secretaria et al. Nghiên cứu của Damanik et al. chỉ ra rằng Gen Z là những người sinh ra từ năm 1997 đến 2012, và điều này cũng được xác nhận bởi các nguồn khác trong khu vực Đông Nam Á (Damanik et al. Tuy nhiên, theo từ điển Oxford, quãng tuổi phổ biến và được chấp nhận rộng rãi nhất là từ năm 1997 đến 2012 (13 – 28 tuổi, tính đến năm 2025) với nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng Gen Z là những người trẻ tuổi hiện đang bước vào giai đoạn trưởng thành và tham gia vào lực lượng lao động.

Do đó, nghiên cứu này lấy độ tuổi gen Z là những người sinh năm 1997 đến 2012 (13 - 28 tuổi, tính đến năm 2025) 1.2 Đặc điểm nổi bật của thế hệ gen Z Sinh ra trong thời đại kỹ thuật số và tư duy linh hoạt Gen Z được xem là thế hệ bản địa kỹ thuật số, những người đã lớn lên trong môi trường công nghệ phát triển mạnh mẽ. Theo Pew Research Centre (2019), Gen Z là thế hệ đầu tiên trưởng thành trong bối cảnh internet và mạng xã hội đã trở thành yếu tố không thể thiếu trong đời sống hằng ngày. Sự hiện diện liên tục của công nghệ đã định hình tư duy linh hoạt, giúp họ tiếp cận và xử lý thông tin một cách nhanh chóng, hiệu quả. Không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận, Gen Z còn chủ động tham gia sáng tạo nội dung, thể hiện khả năng thích ứng cao với sự biến đổi không ngừng của công nghệ.

Cá nhân hóa và Đa dạng Khác với các thế hệ trước, Gen Z có xu hướng đề cao sự cá nhân hóa và đa dạng. Theo nghiên cứu của McKinsey & Company (2020), họ tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo và không muốn bị gò bó trong các khuôn mẫu xã hội truyền thống. Gen Z tôn trọng sự khác biệt và chấp nhận những điều mới lạ, điều này thể hiện rõ trong cách họ tương tác với nhau và với thế giới xung quanh. Họ thường xuyên sử dụng mạng xã hội để thể hiện bản thân và khẳng 12 định cá tính riêng, từ đó tạo ra một không gian đa dạng và phong phú về ý tưởng và quan điểm.

Tính Thực tế và Ý thức Xã hội Gen Z không chỉ là thế hệ mơ mộng mà còn rất thực tế. Họ quan tâm đến những vấn đề thực tiễn và luôn tìm kiếm các giải pháp hiệu quả cho những thách thức mà họ phải đối mặt. Theo khảo sát của Deloitte (2021), Gen Z đặc biệt chú trọng đến việc phát triển các kỹ năng thực tiễn có thể áp dụng trong công việc và cuộc sống. Đồng thời, họ thể hiện ý thức xã hội cao, quan tâm đến những vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu hay bất bình đẳng xã hội.

Không chỉ dừng lại ở nhận thức, thế hệ này còn chủ động tham gia vào các hoạt động cộng đồng và bảo vệ môi trường, phản ánh mong muốn đóng góp tích cực cho xã hội. Linh hoạt và Thích ứng Trong một thế giới đang thay đổi với tốc độ chóng mặt, Gen Z được xem là thế hệ có khả năng thích ứng nhanh nhất. Họ có khả năng linh hoạt trong việc điều chỉnh bản thân để phù hợp với hoàn cảnh mới và không ngại đối mặt với những thách thức. Theo nghiên cứu của FORBES (2024), Gen Z coi trọng sự tự do và không muốn bị ràng buộc bởi những quy tắc cứng nhắc.

Họ luôn tìm kiếm những cơ hội để phát triển bản thân, từ đó giúp họ vượt qua những khó khăn và nắm bắt những cơ hội trong một thế giới đầy biến động.3 Ngân hàng và dịch vụ ngân hàng Ngân hàng Theo luật các tổ chức tín dụng 2020, “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện các hoạt động nhận tiền gửi và các hoạt động ngân hàng khác theo quy định của Luật này”. Khái niệm này nhấn mạnh đến tính pháp lý của ngân hàng, đó là một loại hình tổ chức tín dụng được nhà nước cấp phép hoạt động. Bên cạnh đó, theo Ngân hàng nhà nước Việt Nam, “Ngân hàng là một tổ chức tài chính trung gian, hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ và tín dụng, có chức năng nhận tiền gửi và cho vay”. Với khái niệm này tập trung vào chức năng của ngân hàng, đó là tổ chức tài chính trung gian hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ và tín dụng.

13 Các khái niệm trên đều có điểm chung là đề cập đến vai trò trung gian của ngân hàng trong việc nhận tiền gửi và cho vay. Từ những khái niệm trên, có thể hiểu ngân hàng là một tổ chức tài chính trung gian, được nhà nước cấp phép hoạt động trong lĩnh vực tiền tệ và tín dụng. Ngân hàng có chức năng nhận tiền gửi từ khách hàng và cho vay đối với các cá nhân, doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác. Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp nhiều dịch vụ tài chính khác để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Các dịch vụ ngân hàng Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: "Dịch vụ ngân hàng là các hoạt động kinh doanh của ngân hàng nhằm cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tài chính cho khách hàng." Theo Thông tư 21/2017/TT-NHNN, hoạt động ngân hàng sẽ thực hiện một, một số hoặc toàn bộ những hoạt động kinh doanh và dịch vụ như: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán; Cung ứng dịch vụ ngoại hối và Các hoạt động kinh doanh dịch vụ khác theo quy định của pháp luật 1.4 Tiền gửi tiết kiệm Khái niệm tiền gửi tiết kiệm Tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền mà cá nhân gửi vào ngân hàng, tổ chức tín dụng để tích lũy, sinh lời. Đặc điểm của tiền gửi tiết kiệm là có kỳ hạn gửi nhất định (trừ tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn) và được hưởng lãi suất theo quy định của ngân hàng. Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, tiền gửi tiết kiệm được định nghĩa như sau: "Tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền mà cá nhân gửi vào tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài theo quy định của pháp luật về tiền gửi tiết kiệm." Đối tượng gửi tiền tiết kiệm Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, cá nhân là người Việt Nam hoặc người nước ngoài có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật Việt Nam đều có thể gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng. 14 Theo đó, người từ đủ 18 tuổi trở lên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự được phép gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng.

Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, pháp luật cũng cho phép họ gửi tiết kiệm nếu không bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự. Riêng người chưa đủ 15 tuổi hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự thì việc gửi tiền phải thông qua người đại diện theo pháp luật. Như vậy, có thể thấy rằng, nhóm đối tượng Gen Z (từ 13 đến 28 tuổi) hoàn toàn nằm trong độ tuổi được phép gửi tiền tiết kiệm theo quy định của pháp luật. Điều này khẳng định tính hợp lý và có cơ sở pháp lý của đề tài nghiên cứu.

Hình thức gửi tiền tiết kiệm Thông tư 48/2018/TT-NHNN quy định các hình thức gửi tiền tiết kiệm sau: - Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn: Là hình thức gửi tiền mà người gửi có thể rút tiền bất cứ lúc nào. Với hình thức này, người gửi sẽ được hưởng một mức lãi suất nhất định, thường là không đáng kể. - Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn: Tiết kiệm có kỳ hạn là hình thức gửi tiền mà người gửi chỉ có thể rút tiền sau một thời gian nhất định, thường là từ 1 tháng trở lên. Lãi suất của hình thức này thường cao hơn so với tiết kiệm không kỳ hạn.

Tiết kiệm có kỳ hạn phù hợp với mục đích tích lũy tài sản, giúp người gửi có một khoản tiền lớn hơn trong tương lai. - Tiền gửi tiết kiệm gửi góp: Đây là một hình thức tiết kiệm linh hoạt, cho phép khách hàng thực hiện gửi tiền nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định. Với phương thức này, người gửi có thể bắt đầu với số tiền nhỏ và dần dần tăng mức tiết kiệm theo khả năng tài chính, qua đó tạo thói quen tích lũy hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ