Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu và việc thực thi lộ trình nới lỏng các quy định đối với tổ chức tài chính nước ngoài từ Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM) trong nước đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn tài chính đa quốc gia. Các ngân hàng nước ngoài sở hữu lợi thế lớn về năng lực tài chính, kỹ thuật, công nghệ và kinh nghiệm phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại. Đồng thời, nền kinh tế thị trường cùng sự phát triển của công nghệ thông tin đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu về dịch vụ ngân hàng bán lẻ (NHBL) và ngân hàng điện tử trong tầng lớp dân cư và doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Nhận thức rõ NHBL là mảng kinh doanh mang lại doanh thu cao, tính ổn định bền vững và giúp phân tán rủi ro so với hoạt động ngân hàng bán buôn truyền thống, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh TP.HCM (BIDV CN TP.HCM) đã chủ động chuyển dịch nguồn lực tập trung vào phân khúc khách hàng cá nhân (KHCN). Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh tại địa bàn kinh tế trọng điểm TP.HCM và những hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn, việc mở rộng mảng dịch vụ này tại chi nhánh vẫn còn một số điểm nghẽn nhất định, đòi hỏi phải có nghiên cứu toàn diện để xây dựng định hướng và giải pháp cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ cụ thể

Đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của NHTM.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại BIDV CN TP.HCM trong giai đoạn 2015–2017.
  3. Nhận diện các hạn chế còn tồn tại trong hoạt động dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại chi nhánh và xác định nguyên nhân cốt lõi.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm thúc đẩy phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại BIDV CN TP.HCM giai đoạn tiếp theo (định hướng 2018–2020).

Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi cốt lõi:

  1. Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh TP.HCM trong giai đoạn 2015–2017 diễn ra như thế nào?
  2. Những nhóm giải pháp nào mang tính khả thi để phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại BIDV CN TP.HCM trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh TP.HCM (bao gồm Hội sở chi nhánh tại số 134 Nguyễn Công Trứ, Quận 1, TP.HCM và 3 phòng giao dịch trực thuộc).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong 3 năm (2015, 2016, 2017); định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Tác giả đã tổng hợp và chuẩn hóa khung lý thuyết từ nhiều nguồn nghiên cứu học thuật và tổ chức quốc tế:

  • Khái niệm dịch vụ NHBL: Tác giả tiếp thu quan điểm của Nguyễn Thị Ánh Mai (2013), định nghĩa từ Viện Công nghệ Châu Á (AIT), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), và quan điểm tiếp cận kênh phân phối của Jean Paul Votron (Ngân hàng Fortis). Từ đó, khóa luận xác định dịch vụ NHBL là việc cung ứng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng chủ yếu cho cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) nhằm thỏa mãn nhu cầu tài chính qua mạng lưới chi nhánh hoặc phương tiện điện tử viễn thông.
  • Đặc điểm và vai trò của NHBL: Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Đăng Dờn (2014), khóa luận làm rõ các đặc trưng về tính đa dạng sản phẩm, đối tượng phục vụ, số lượng giao dịch lớn với giá trị đơn lẻ nhỏ, lợi thế kinh tế theo quy mô và phạm vi. Đồng thời làm rõ vai trò của NHBL đối với nền kinh tế - xã hội, đối với ngân hàng và đối với khách hàng.
  • Phân loại dịch vụ NHBL: Kế thừa hệ thống phân loại của Nguyễn Minh Kiều (2012) và Đào Lê Kiều Oanh (2012), bao gồm: huy động vốn bán lẻ, tín dụng bán lẻ, dịch vụ thẻ, dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, Call Center) và các dịch vụ khác (thanh toán, ngân quỹ, ngoại tệ, kiều hối, bảo hiểm).
  • Chỉ tiêu đánh giá sự phát triển NHBL: Khóa luận vận dụng hệ thống chỉ tiêu do Nguyễn Thị Dung Minh (2012) và Võ Thị Lệ Uyên (2016) đề xuất: (1) Tính đa dạng và chất lượng sản phẩm dịch vụ; (2) Số lượng khách hàng và thị phần; (3) Hệ thống kênh phân phối; (4) Quy mô và tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ NHBL.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Vận dụng phân loại của Nguyễn Minh Tuân (2016) gồm nhóm nhân tố chủ quan (công nghệ thông tin, mạng lưới phân phối, tiện ích sản phẩm, chất lượng nhân sự, tiềm lực tài chính, chính sách chăm sóc khách hàng - marketing, thương hiệu) và nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, môi trường pháp lý, môi trường chính trị - xã hội - văn hóa, nhu cầu khách hàng, mức độ cạnh tranh ngành).
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Nghiên cứu bài học kinh nghiệm phát triển bán lẻ từ hai ngân hàng nước ngoài hoạt động tại Việt Nam là HSBC Việt Nam (ngân hàng 100% vốn nước ngoài đầu tiên thành lập năm 2009, nổi bật với chương trình HSBC Premier duy trì số dư 1 tỷ đồng, mạng lưới Home&Away tại 300 điểm) và Citibank Việt Nam (thiết lập khối bán lẻ năm 2009, tiên phong ứng dụng Touch ID, Snap Shot, sinh trắc học giọng nói, mở cửa phục vụ đến 20 giờ).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp luận: Phương pháp duy vật biện chứng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp, phân tích chỉ số, so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2015–2017), so sánh tương quan giữa chi nhánh với toàn hệ thống BIDV và các tổ chức tín dụng cùng địa bàn.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp/nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hàng năm (2015, 2016, 2017) của BIDV CN TP.HCM; các báo cáo chuyên đề tại Hội nghị khách hàng và Hội nghị hoạt động bán lẻ nội bộ của chi nhánh.
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo chí kinh tế, cổng thông tin điện tử ngành ngân hàng, các công trình luận văn, khóa luận đã công bố, các văn bản quy định nội bộ và quyết định quản trị của Hội đồng quản trị BIDV (như Quyết định số 1256/QĐ-HĐQT).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ

Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả phân tích bản chất của dịch vụ NHBL không chỉ dừng lại ở các nghiệp vụ giao dịch tại quầy mà bao quát toàn bộ các hoạt động tác nghiệp hướng đến phân khúc cá nhân và DNVVN. Chương này làm rõ 8 đặc điểm cốt lõi của NHBL, phân tích chi tiết vai trò 3 chiều (đối với nền kinh tế, ngân hàng và khách hàng) và phân định rõ 5 nhóm sản phẩm dịch vụ bán lẻ chủ lực.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích chi tiết các chỉ tiêu định tính và định lượng dùng để đo lường mức độ phát triển NHBL, đồng thời phân tích 7 nhân tố chủ quan cùng 5 nhân tố khách quan chi phối hoạt động này. Phần cuối chương đúc kết 5 bài học kinh nghiệm sâu sắc từ mô hình kinh doanh của HSBC và Citibank Việt Nam về thiết kế gói sản phẩm trọn gói, hiện đại hóa công nghệ thanh toán, chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng VIP và tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối đa kênh.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành (thành lập ngày 15/11/1976), cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc và 6 Phó Giám đốc), 5 khối chuyên môn với 16 phòng ban (13 phòng tại Hội sở chi nhánh và 3 phòng giao dịch: Ngô Gia Tự, Nguyễn Đình Chiểu, Trần Hưng Đạo), quy mô nhân sự khoảng 240 cán bộ nhân viên theo mô hình quản trị tại Quyết định 1256/QĐ-HĐQT ngày 01/08/2013.

Tác giả đi sâu phân tích tình hình kinh doanh tổng thể và kết quả hoạt động bán lẻ giai đoạn 2015–2017 qua các bảng số liệu thực tế:

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2016/2015 (Tuyệt đối / %) Tăng trưởng 2017/2016 (Tuyệt đối / %)
Tổng Huy động vốn cuối kỳ (tỷ đồng) 19.904 21.838 24.839 +1.934 tỷ (+9,7%) +3.001 tỷ (+13,7%)
Tổng Dư nợ cuối kỳ (tỷ đồng) 16.284 18.086 19.659 +1.802 tỷ (+11,1%) +1.573 tỷ (+8,7%)
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) (tỷ đồng) 495 485 470 -10 tỷ (-2,0%) -15 tỷ (-3,1%)

Phân tích chi tiết các mảng nghiệp vụ bán lẻ:

  • Danh mục sản phẩm: Chi nhánh triển khai đồng bộ 7 sản phẩm huy động vốn cá nhân, 11 sản phẩm cho vay cá nhân phục vụ tiêu dùng và sản xuất kinh doanh, 3 nhóm sản phẩm thẻ (thẻ ghi nợ nội địa, thẻ ghi nợ quốc tế, thẻ tín dụng), 5 ứng dụng/kênh ngân hàng điện tử (BIDV Online, BIDV Smart Banking, BankPlus, BUNO, thanh toán hóa đơn online) và các sản phẩm dịch vụ khác (Western Union, chuyển tiền quốc tế, thu phí dịch vụ thanh toán, ngân quỹ, bảo hiểm).
  • Đánh giá kết quả và tồn tại: Mặc dù quy mô huy động vốn và dư nợ tăng trưởng ổn định, giữ vị trí thứ 2 toàn hệ thống và thứ 1 trong khu vực, LNTT của chi nhánh lại sụt giảm liên tiếp trong hai năm 2016 và 2017. Nguyên nhân được xác định là do áp lực cạnh tranh lãi suất gay gắt tại khu vực TP.HCM, chi phí vốn gia tăng, cùng việc chi nhánh phải chủ động xử lý nợ cơ cấu và tăng cường trích lập dự phòng rủi ro để lành mạnh hóa tài chính.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ Ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh

Trên cơ sở định hướng kinh doanh của hệ thống BIDV và mục tiêu cụ thể tại địa bàn TP.HCM giai đoạn 2018–2020, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp phát triển toàn diện:

  1. Xây dựng chiến lược bán lẻ cụ thể: Định hình chiến lược huy động vốn KHCN, nâng cao quy mô tín dụng bán lẻ an toàn và gia tăng tỷ trọng thu nhập thuần từ phí dịch vụ bán lẻ.
  2. Nâng cao năng lực cạnh tranh của các phòng giao dịch trực thuộc: Chuẩn hóa quy trình vận hành và tăng cường phân cấp, trao quyền tác nghiệp linh hoạt.
  3. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Thiết kế các gói sản phẩm liên kết tích hợp giữa tín dụng, tiền gửi, thẻ và dịch vụ bảo hiểm.
  4. Mở rộng mạng lưới và kênh phân phối: Kết hợp mở rộng điểm giao dịch vật lý với đầu tư mạnh mẽ cho các kênh phân phối tự động và kỹ thuật số.
  5. Đẩy mạnh công tác Marketing và chăm sóc khách hàng: Phân loại và xây dựng chính sách chuyên biệt cho 3 nhóm khách hàng: khách hàng tiềm năng, khách hàng hiện tại và khách hàng mới.
  6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ: Tăng cường đào tạo kỹ năng bán chéo sản phẩm cho đội ngũ nhân viên giao dịch; hiện đại hóa trang thiết bị cơ sở vật chất.
  7. Đề xuất kiến nghị: Nêu rõ các kiến nghị cụ thể gửi đến Hội sở chính Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam và Ban Giám đốc BIDV CN TP.HCM nhằm tháo gỡ vướng mắc về cơ chế chính sách, định mức lãi suất và phân bổ ngân sách đầu tư công nghệ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Tăng trưởng quy mô nguồn vốn: Tổng nguồn vốn huy động cuối kỳ tăng từ 19.904 tỷ đồng (năm 2015) lên 21.838 tỷ đồng (năm 2016, tăng 9,7%) và đạt 24.839 tỷ đồng (năm 2017, tăng 13,7%), đưa quy mô huy động vốn của chi nhánh duy trì vị thế dẫn đầu khu vực TP.HCM và xếp thứ hai trong toàn hệ thống BIDV.
  2. Kiểm soát và mở rộng tín dụng: Tổng dư nợ cuối kỳ tăng trưởng đều đặn qua các năm, từ 16.284 tỷ đồng (2015) lên 18.086 tỷ đồng (2016, tăng 11,1%) và đạt 19.659 tỷ đồng (2017, tăng 8,7%), hoàn thành các chỉ tiêu kế hoạch tín dụng được giao.
  3. Phát triển danh mục sản phẩm: Triển khai đầy đủ hệ sinh thái sản phẩm bán lẻ gồm 7 hình thức tiền gửi, 11 gói tín dụng cá nhân, 3 dòng thẻ chủ đạo cùng 5 kênh ngân hàng số hiện đại.
  4. Làm rõ sự biến động lợi nhuận: Phản ánh trung thực sự sụt giảm LNTT từ 495 tỷ đồng (2015) xuống 485 tỷ đồng (2016) và 470 tỷ đồng (2017), chỉ rõ nguyên nhân từ áp lực cạnh tranh biên lãi ròng và chính sách trích lập dự phòng rủi ro.

Hệ thống giải pháp đề xuất

  • Đề xuất mô hình phân khúc và chính sách chăm sóc khách hàng 3 nhóm riêng biệt (khách hàng tiềm năng, khách hàng hiện tại, khách hàng mới).
  • Thiết lập giải pháp tối ưu hóa kênh phân phối hiện đại song song với nâng cao năng lực cạnh tranh của 3 phòng giao dịch trực thuộc (Ngô Gia Tự, Nguyễn Đình Chiểu, Trần Hưng Đạo).
  • Đưa ra định hướng gia tăng thu dịch vụ ngoài lãi để giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống trong bối cảnh lợi nhuận chịu áp lực giảm.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa một cách có cấu trúc các lý thuyết nền tảng về dịch vụ NHBL, xác lập khung chỉ tiêu đánh giá phù hợp với điều kiện vận hành của NHTM tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng chi tiết về kết quả kinh doanh bán lẻ tại BIDV CN TP.HCM giai đoạn 2015–2017; các khuyến nghị quản trị có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo chi nhánh trong việc lập kế hoạch kinh doanh giai đoạn 2018–2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Do tác giả bước đầu làm quen với công tác nghiên cứu khoa học và bị giới hạn trong phạm vi tiếp cận số liệu nội bộ của một chi nhánh ngân hàng cụ thể, nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và thống kê mô tả, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng định lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng hoặc quyết định chọn ngân hàng.
  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 3 năm (2015–2017) tại một địa bàn chi nhánh cấp 1, chưa thực hiện khảo sát so sánh chéo đa biến với các chi nhánh BIDV khác trên cùng địa bàn TP.HCM.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2017, cập nhật thêm sự tác động của làn sóng chuyển đổi số và công nghệ tài chính (Fintech) đến hành vi người tiêu dùng ngân hàng bán lẻ.
  • Ứng dụng các mô hình định lượng (như Servqual, TAM hoặc mô hình hồi quy đa biến) thông qua khảo sát mẫu diện rộng đối với khách hàng cá nhân để đo lường chính xác các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ NHBL tại chi nhánh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về mảng ngân hàng bán lẻ, ngân hàng thương mại.
  • Giá trị thực tiễn: Tài liệu cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho cán bộ quản lý, chuyên viên khách hàng cá nhân tại các chi nhánh NHTM trong việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, nhận diện nguyên nhân sụt giảm biên lợi nhuận và xây dựng kế hoạch phát triển thị trường bán lẻ cấp chi nhánh.
  • Phần nội dung đáng chú ý: Khung lý luận tại Chương 1 (hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá và bài học kinh nghiệm từ HSBC, Citibank) và hệ thống bảng biểu phân tích tài chính thực tế tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức của BIDV Chi nhánh TP.HCM được tổ chức như thế nào theo văn bản?

Theo Quyết định số 1256/QĐ-HĐQT ngày 01/08/2013 của Hội đồng quản trị BIDV, cơ cấu tổ chức của BIDV CN TP.HCM gồm Ban Giám đốc (7 người: 1 Giám đốc và 6 Phó Giám đốc), 5 khối chuyên môn với tổng cộng 16 phòng ban (trong đó có 13 phòng tại Hội sở chi nhánh và 3 phòng giao dịch trực thuộc gồm PGD Ngô Gia Tự, PGD Nguyễn Đình Chiểu, PGD Trần Hưng Đạo). Tổng số cán bộ nhân viên tại chi nhánh khoảng 240 người.

2. Kết quả huy động vốn và dư nợ của BIDV CN TP.HCM giai đoạn 2015–2017 đạt bao nhiêu?

  • Tổng huy động vốn cuối kỳ: Năm 2015 đạt 19.904 tỷ đồng; năm 2016 đạt 21.838 tỷ đồng (tăng 1.934 tỷ đồng, tương đương 9,7%); năm 2017 đạt 24.839 tỷ đồng (tăng 3.001 tỷ đồng, tương đương 13,7%).
  • Tổng dư nợ cuối kỳ: Năm 2015 đạt 16.284 tỷ đồng; năm 2016 đạt 18.086 tỷ đồng (tăng 1.802 tỷ đồng, tương đương 11,1%); năm 2017 đạt 19.659 tỷ đồng (tăng 1.573 tỷ đồng, tương đương 8,7%).

3. Vì sao lợi nhuận trước thuế của chi nhánh giảm liên tiếp từ năm 2015 đến 2017 dù huy động và dư nợ đều tăng?

LNTT của chi nhánh giảm từ 495 tỷ đồng (2015) xuống 485 tỷ đồng (2016) và tiếp tục giảm xuống 470 tỷ đồng (2017) do hai nguyên nhân chính: áp lực cạnh tranh lãi suất gay gắt với các NHTM khác trong khu vực làm suy giảm quy mô thu nhập ròng từ các mảng hoạt động, và chi nhánh chủ động gia tăng trích lập dự phòng rủi ro, hỗ trợ doanh nghiệp xử lý nợ cơ cấu nhằm lành mạnh hóa tình hình tài chính.

4. Chi nhánh đã triển khai bao nhiêu sản phẩm huy động vốn và tín dụng cá nhân?

Theo thống kê tại Bảng 2.2 của khóa luận, chi nhánh triển khai 7 sản phẩm huy động vốn (TG có kỳ hạn online, TG tích lũy, TG thanh toán thông thường, TG tiết kiệm có kỳ hạn, TG tiết kiệm không kỳ hạn, TG tích lũy kiều hối, TG kinh doanh chứng khoán) và 11 sản phẩm tín dụng cá nhân (vay nhu cầu nhà ở, vay mua ô tô, vay sản xuất kinh doanh, vay tiêu dùng bảo đảm BĐS, vay tiêu dùng không TSĐB, vay cầm cố GTCG/sổ tiết kiệm, vay du học, vay chứng minh tài chính, vay cầm cố chứng khoán, vay ứng trước tiền bán chứng khoán, thấu chi không TSĐB).

5. Khóa luận rút ra bài học kinh nghiệm gì từ hoạt động bán lẻ của HSBC và Citibank Việt Nam?

Khóa luận đúc kết các bài học gồm: thiết kế danh mục sản phẩm trọn gói phù hợp từng phân khúc khách hàng; đẩy mạnh hiện đại hóa công nghệ thanh toán và dịch vụ ngân hàng số (như công nghệ sinh trắc học, Touch ID của Citibank); xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng VIP chuyên nghiệp (như HSBC Premier); tận dụng mạng lưới kết hợp đa kênh và tổ chức các chiến dịch tiếp thị quy mô lớn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phan Mỹ Dung đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh tại BIDV CN TP.HCM giai đoạn 2015–2017. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về quy mô huy động vốn và dư nợ tín dụng, đồng thời lý giải nguyên nhân dẫn đến sụt giảm lợi nhuận trước thuế do cạnh tranh lãi suất và chi phí dự phòng rủi ro. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp và kiến nghị thực tế nhằm hỗ trợ chi nhánh đẩy mạnh mảng bán lẻ một cách an toàn, hiệu quả trong giai đoạn 2018–2020.