Khóa luận: Pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách - Thực tiễn Hà Nội

Khóa luận tốt nghiệp: Phân cấp quản lý ngân sách tại Hà Nội. Nghiên cứu thực tiễn, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH

1.1.1. Khái niệm phân cấp quản lý ngân sách

1.1.2. Nguyên tắc phân cấp quản lý ngân sách

1.1.3. Ý nghĩa của phân cấp quản lý ngân sách nhà nước

1.2. PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH

1.2.1. Khái niệm, đặc điểm pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách

1.2.2. Nội dung pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến pháp luật về phân cấp quản lý ngân sách

2. Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH

2.1.1. Thực trạng pháp luật về phân cấp nguồn thu giữa các cấp ngân sách

2.1.2. Thực trạng pháp luật về phân cấp nhiệm vụ chi giữa các cấp ngân sách

2.2. THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.2.1. Thực tiễn thi hành pháp luật về phân cấp quản lý nguồn thu ngân sách ở thành phố Hà Nội

2.2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về phân cấp quản lý nhiệm vụ chi ngân sách ở thành phố Hà Nội

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Một số hạn chế

3. Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP GÓP PHẦN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH

3.1. PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ chế phân cấp quản lý ngân sách tại Hà Nội

Phân cấp quản lý ngân sách là một nội dung trọng yếu của quản lý nhà nước, thể hiện sự chuyển giao quyền hạn và trách nhiệm từ trung ương đến địa phương. Tại Việt Nam, cơ chế này được định hình rõ nét từ khi Luật Ngân sách nhà nước (NSNN) 2015 ra đời, tạo hành lang pháp lý cho sự chủ động của chính quyền các cấp. Đặc biệt, với vai trò là trung tâm kinh tế - chính trị hàng đầu, việc áp dụng cơ chế phân cấp quản lý ngân sách tại Hà Nội mang nhiều ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội Thủ đô một cách bền vững. Cơ chế này giúp chính quyền địa phương linh hoạt hơn trong việc huy động nguồn lực, đáp ứng kịp thời các nhu- cầu chi tiêu đặc thù và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình giám sát tài chính công. Về bản chất, đây là việc xác định rõ phạm vi, trách nhiệm và quyền hạn của các cấp chính quyền trong việc quản lý ngân sách nhà nước, từ việc phân chia nguồn thu đến xác định nhiệm vụ chi, phù hợp với phân cấp quản lý kinh tế - xã hội. Quá trình này được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan quyền lực như Quốc hội và HĐND thành phố Hà Nội, đảm bảo vai trò chủ đạo của ngân sách trung ương và tính tự chủ của ngân sách địa phương.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc cốt lõi trong phân cấp ngân sách

Theo Khoản 14, Điều 4 Luật Ngân sách nhà nước 2015, ngân sách nhà nước được định nghĩa là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Phân cấp quản lý ngân sách là việc xác định rõ phạm vi, trách nhiệm và quyền hạn của chính quyền các cấp trong quản lý NSNN. Quá trình này tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi: (1) Ngân sách trung ương giữ vai trò chủ đạo, đảm bảo các nhiệm vụ chiến lược quốc gia và hỗ trợ các địa phương khó khăn. (2) Phân cấp phải phù hợp với phân cấp quản lý kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh và năng lực quản lý của mỗi cấp. (3) Nhiệm vụ chi thuộc ngân sách cấp nào do ngân sách cấp đó đảm bảo. (4) Đảm bảo tính công khai, minh bạch ngân sáchtrách nhiệm giải trình của các cấp chính quyền. Những nguyên tắc này tạo nền tảng cho một hệ thống quản lý tài chính công hiệu quả và công bằng.

1.2. Vai trò của HĐND và UBND thành phố Hà Nội trong quản lý

HĐND thành phố Hà Nội đóng vai trò là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, có thẩm quyền quyết định các vấn đề quan trọng về ngân sách. Theo Luật Ngân sách nhà nước 2015, HĐND Thành phố quyết định việc phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi giữa các cấp ngân sách ở địa phương (thành phố, quận/huyện, xã/phường). Cụ thể, HĐND quyết định tỷ lệ phần trăm (%) phân chia các khoản thu, các chế độ chi đặc thù phù hợp với điều kiện thực tế, và giám sát việc thực hiện ngân sách. Trong khi đó, UBND thành phố Hà Nội là cơ quan chấp hành, chịu trách nhiệm lập dự toán, tổ chức thực hiện và quyết toán ngân sách, báo cáo trước HĐND. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai cơ quan này đảm bảo quá trình phân cấp quản lý ngân sách tại Hà Nội được thực thi một cách thống nhất, minh bạch và hiệu quả.

II. Phân tích 3 thách thức lớn trong thực tiễn phân cấp ngân sách

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình phân cấp quản lý ngân sách: Thực tiễn Hà Nội vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ việc tỷ lệ điều tiết các khoản thu phân chia giữa trung ương và địa phương có xu hướng giảm. Theo quy định, sau mỗi thời kỳ ổn định ngân sách, các địa phương có nguồn thu lớn như Hà Nội phải tăng tỷ lệ nộp về ngân sách cấp trên. Cụ thể, tỷ lệ này đã giảm từ 42% (giai đoạn 2011-2015) xuống 35% (2017-2021) và hiện chỉ còn 32% (2022-2025). Điều này tạo áp lực lớn lên khả năng cân đối ngân sách của Thành phố, trong khi nhu cầu chi cho đầu tư phát triển, hạ tầng đô thị ngày càng tăng. Một thách thức khác là sự không đồng đều về tiềm năng thu giữa các quận, huyện. Trong khi các quận trung tâm có nguồn thu dồi dào, nhiều huyện ngoại thành vẫn phụ thuộc vào nguồn bổ sung có mục tiêu từ ngân sách cấp trên. Cuối cùng, việc triển khai mô hình chính quyền đô thị, trong đó không tổ chức HĐND cấp phường, cũng đặt ra những bài toán mới về cơ chế quản lý, giám sát và phân bổ ngân sách xã phường, đòi hỏi sự điều chỉnh kịp thời về mặt pháp lý và tổ chức thực hiện để đảm bảo hiệu quả sử dụng ngân sách.

2.1. Áp lực từ việc giảm tỷ lệ điều tiết nguồn thu phân chia

Việc Quốc hội điều chỉnh giảm tỷ lệ điều tiết ngân sách cho Hà Nội là một thách thức trực tiếp. Quyết định này ảnh hưởng đến tổng nguồn lực tài chính mà thành phố có thể chủ động sử dụng. Giai đoạn 2022-2025, với tỷ lệ 32%, Hà Nội phải nộp 68% các khoản thu phân chia về ngân sách trung ương. Sự sụt giảm này buộc Thành phố phải tính toán lại việc phân cấp nguồn thu cho ngân sách quận huyện, có thể làm chậm tiến độ các dự án đầu tư công quy mô lớn. Dữ liệu từ Sở Tài chính Hà Nội cho thấy, dù tổng thu trên địa bàn tăng, nhưng số thu ngân sách địa phương được hưởng theo phân cấp có sự biến động lớn, giảm từ 61.671 tỷ đồng (năm 2021) xuống còn 57.500 tỷ đồng (năm 2022). Điều này đòi hỏi Hà Nội phải nỗ lực hơn nữa trong việc nuôi dưỡng nguồn thu và sử dụng ngân sách tiết kiệm, hiệu quả.

2.2. Sự chênh lệch và bài toán cân đối ngân sách quận huyện

Thực tiễn cho thấy sự chênh lệch lớn về khả năng tự cân đối ngân sách giữa các đơn vị cấp huyện. Các quận trung tâm như Hoàn Kiếm, Ba Đình, Đống Đa... có khả năng tự chủ tài chính cao. Ngược lại, các huyện đang trong quá trình đô thị hóa như Thanh Trì, Hoài Đức, Đan Phượng vẫn cần nguồn hỗ trợ lớn từ ngân sách thành phố. Ví dụ, năm 2023, huyện Đan Phượng cần số bổ sung cân đối lên tới 738 tỷ đồng, trong khi huyện Đông Anh và Gia Lâm đã tự cân đối được ngân sách sau khi được áp dụng cơ chế đặc thù về phân cấp nguồn thu. Bài toán đặt ra cho HĐND thành phố Hà Nội là phải thiết kế một cơ chế phân cấp linh hoạt, vừa khuyến khích các địa phương phát triển, vừa đảm bảo nguồn lực cho các khu vực còn khó khăn, tránh tạo ra khoảng cách phát triển quá lớn.

III. Hướng dẫn cách phân cấp nguồn thu ngân sách tại Hà Nội

Để giải quyết các thách thức, mô hình phân cấp quản lý ngân sách: Thực tiễn Hà Nội được xây dựng trên cơ sở các quy định của Luật Ngân sách nhà nước và các nghị quyết của HĐND thành phố Hà Nội. Cơ chế này được chia thành ba cấu phần chính: phân cấp các khoản thu ngân sách địa phương hưởng 100%, phân cấp các khoản thu phân chia theo tỷ lệ phần trăm (%), và cơ chế bổ sung ngân sách. Đối với các khoản thu 100%, Hà Nội phân cấp mạnh cho các địa phương để tạo sự chủ động, đặc biệt là các khoản gắn liền với quản lý đất đai và hoạt động kinh doanh tại cơ sở như lệ phí trước bạ nhà đất, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Đối với các khoản thu phân chia, HĐND Thành phố quyết định tỷ lệ cụ thể cho từng quận, huyện dựa trên tiềm năng thu và nhiệm vụ chi. Một điểm nhấn trong thực tiễn Hà Nội là việc áp dụng cơ chế đặc thù cho 5 huyện có đề án lên quận (Đông Anh, Gia Lâm, Thanh Trì, Hoài Đức, Đan Phượng) bằng cách tăng tỷ lệ điều tiết cho các huyện này, tạo nguồn lực đột phá cho phát triển hạ tầng. Cách tiếp cận này thể hiện sự linh hoạt và tầm nhìn chiến lược trong quản lý tài chính công của Thủ đô.

3.1. Phân cấp các khoản thu ngân sách địa phương hưởng 100

Các khoản thu ngân sách địa phương được hưởng 100% là nguồn lực quan trọng đảm bảo tính tự chủ ngân sách cho các cấp. Theo Nghị quyết 22/2022/NQ-HĐND, các khoản thu này bao gồm: thuế tài nguyên (trừ dầu khí), thuế sử dụng đất nông nghiệp và phi nông nghiệp, lệ phí môn bài từ cá nhân, hộ kinh doanh, lệ phí trước bạ nhà đất... Việc phân cấp được thực hiện chi tiết. Ví dụ, lệ phí môn bài thu từ hộ kinh doanh trên địa bàn xã, thị trấn sẽ do ngân sách xã phường hưởng 100%. Lệ phí trước bạ nhà đất tại phường được phân chia 70% cho ngân sách quận huyện và 30% cho ngân sách thành phố trong giai đoạn trước, nhưng đã được điều chỉnh để tăng nguồn lực cho cơ sở. Cơ chế này khuyến khích chính quyền địa phương nỗ lực quản lý và khai thác hiệu quả các nguồn thu tại chỗ.

3.2. Cơ chế điều tiết nguồn thu phân chia giữa các cấp ngân sách

Đây là nội dung phức tạp nhất trong phân cấp nguồn thu. Sau khi Quốc hội quyết định Hà Nội được giữ lại 32% từ các khoản thu phân chia (thuế GTGT, TNDN...), HĐND thành phố Hà Nội tiếp tục phân chia tỷ lệ này cho ngân sách các cấp. Theo Nghị quyết 22/2022/NQ-HĐND, đối với 5 huyện trọng điểm lên quận, tỷ lệ điều tiết thuế GTGT, TNDN từ doanh nghiệp địa phương và doanh nghiệp FDI được giữ lại ở cấp huyện là 32%, trong khi ngân sách thành phố nhận 68% (của phần 32% Hà Nội được giữ). Cơ chế này tạo động lực mạnh mẽ cho các huyện này thu hút đầu tư, phát triển kinh tế, sớm đạt mục tiêu tự cân đối ngân sách và hoàn thành các tiêu chí của một quận đô thị hiện đại. Đây là một ví dụ điển hình về việc vận dụng linh hoạt Luật ngân sách nhà nước vào thực tiễn địa phương.

IV. Bí quyết phân cấp nhiệm vụ chi hiệu quả theo mô hình Hà Nội

Song song với phân cấp nguồn thu, việc phân cấp nhiệm vụ chi đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sử dụng ngân sách. Nguyên tắc chung là "nhiệm vụ chi thuộc ngân sách cấp nào do ngân sách cấp đó bảo đảm". Tại Hà Nội, nhiệm vụ chi được phân định rõ ràng. Ngân sách cấp thành phố tập trung vào các nhiệm vụ mang tính chiến lược, vĩ mô như đầu tư các công trình hạ tầng giao thông trọng điểm, các chương trình mục tiêu quốc gia, chi trả nợ vay, và bổ sung ngân sách cho cấp dưới. Trong khi đó, ngân sách quận huyệnngân sách xã phường chịu trách nhiệm cho các nhiệm vụ chi thường xuyên gắn liền với đời sống người dân như giáo dục, y tế cơ sở, quản lý trật tự đô thị, vệ sinh môi trường, và các dự án đầu tư quy mô nhỏ trên địa bàn. HĐND thành phố Hà Nội có thẩm quyền ban hành các định mức, tiêu chuẩn chi tiêu cụ thể, đồng thời cho phép các địa phương quyết định một số nhiệm vụ chi đặc thù phù hợp với khả năng ngân sách của mình. Sự phân định rõ ràng này giúp tránh chồng chéo, tăng cường trách nhiệm giải trình và đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng mục đích, phục vụ trực tiếp cho người dân.

4.1. Nhiệm vụ chi chiến lược của ngân sách cấp thành phố

Ngân sách cấp thành phố giữ vai trò điều phối và định hướng phát triển chung. Các nhiệm vụ chi chủ yếu bao gồm: chi đầu tư phát triển cho các dự án hạ tầng liên quận, huyện (đường vành đai, cầu vượt, bệnh viện, trường học trọng điểm); chi cho các sự nghiệp lớn về văn hóa, khoa học công nghệ, giáo dục - đào tạo cấp thành phố; chi đảm bảo quốc phòng, an ninh; và đặc biệt là chi bổ sung cân đối ngân sáchbổ sung có mục tiêu cho các quận, huyện chưa tự cân đối được. Việc tập trung nguồn lực vào các nhiệm vụ chiến lược giúp tạo ra sức bật tổng thể cho toàn bộ nền kinh tế, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các địa phương.

4.2. Phân định nhiệm vụ chi thường xuyên cho ngân sách quận xã

Cấp quận, huyện, xã, thị trấn là nơi trực tiếp cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Do đó, nhiệm vụ chi của cấp này tập trung vào các hoạt động thường xuyên: chi lương và phụ cấp cho cán bộ, công chức; chi cho sự nghiệp giáo dục mầm non, tiểu học, trung học cơ sở; chi cho y tế cơ sở (trạm y tế phường, xã); chi cho quản lý đô thị, chiếu sáng công cộng, cây xanh; chi cho các hoạt động văn hóa, thể thao tại cộng đồng. Việc giao quyền tự chủ trong các khoản chi này giúp địa phương phản ứng nhanh nhạy hơn với nhu cầu của người dân, nâng cao chất lượng dịch vụ công và tăng cường hiệu quả sử dụng ngân sách ở cấp cơ sở, vốn là mục tiêu cốt lõi của quản lý tài chính công hiện đại.

V. Đánh giá kết quả phân cấp quản lý ngân sách từ thực tiễn

Quá trình triển khai phân cấp quản lý ngân sách: Thực tiễn Hà Nội đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Thành tựu nổi bật nhất là tăng cường tính chủ động, sáng tạo và trách nhiệm của chính quyền địa phương. Thay vì trông chờ, ỷ lại vào ngân sách cấp trên, các quận, huyện đã tích cực hơn trong việc tìm kiếm, nuôi dưỡng nguồn thu và sử dụng ngân sách hiệu quả. Đến năm 2023, đã có 12 quận và 2 huyện (Đông Anh, Gia Lâm) tự cân đối được thu chi, một con số ấn tượng thể hiện sự thành công của cơ chế đặc thù. Việc phân cấp cũng giúp các quyết sách về tài chính sát với thực tế hơn, đáp ứng kịp thời nguyện vọng của người dân. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Sự chênh lệch phát triển giữa các địa phương vẫn còn lớn, đòi hỏi cơ chế điều tiết, bổ sung ngân sách phải linh hoạt và công bằng hơn. Năng lực quản lý, lập dự toán và giám sát chi tiêu của một bộ phận cán bộ ở cơ sở vẫn cần được nâng cao để đảm bảo tính minh bạch ngân sách và phòng chống lãng phí. Đây là những bài học kinh nghiệm quý báu để tiếp tục hoàn thiện cơ chế trong giai đoạn tới.

5.1. Thành tựu Tăng cường tự chủ và thúc đẩy phát triển

Việc trao quyền tự chủ ngân sách đã tạo ra một động lực cạnh tranh lành mạnh giữa các địa phương. Các quận, huyện chủ động cải thiện môi trường đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp để tăng phân cấp nguồn thu. Kết quả là nhiều địa phương đã bứt phá mạnh mẽ, đóng góp lớn vào nguồn thu chung của thành phố. Điển hình như huyện Đông Anh và Gia Lâm, sau khi được hưởng cơ chế phân cấp nguồn thu ưu đãi, đã nhanh chóng tự cân đối ngân sách và có đủ nguồn lực để đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng, đáp ứng các tiêu chí lên quận. Điều này khẳng định chính sách phân cấp quản lý ngân sách của Hà Nội đã đi đúng hướng, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội Thủ đô.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân cần khắc phục

Bên cạnh thành công, một số hạn chế vẫn tồn tại. Tình trạng một số huyện vẫn phụ thuộc lớn vào số bổ sung có mục tiêu cho thấy nguồn thu tại chỗ chưa bền vững và nhiệm vụ chi quá lớn so với khả năng. Nguyên nhân có thể do đặc thù kinh tế (chủ yếu là nông nghiệp), hoặc do năng lực quản lý, khai thác nguồn thu còn hạn chế. Ngoài ra, cơ chế giám sát chéo và sự tham gia của cộng đồng vào việc giám sát chi tiêu ngân sách cần được tăng cường hơn nữa để nâng cao trách nhiệm giải trình. Khắc phục những điểm này là nhiệm vụ trọng tâm để mô hình phân cấp quản lý ngân sách của Hà Nội ngày càng hoàn thiện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ PHÂN CẤP QUẢN LÝ NGÂN SÁCH 1. Khái niệm phân cấp quản lý ngân sách - Khái niệm NSNN và hệ thống NSNN NSNN ra đời cùng với sự ra đời của Nhà nước. Cho đến nay, thuật ngữ “ngân sách nhà nước” được sử dụng rộng rãi ở mọi quốc gia nhưng chưa có một khái niệm thống nhất về NSNN.

Theo Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), NSNN bao gồm tất cả các khoản chi tiêu và các khoản thu của Chính phủ, được trình lên cơ quan lập pháp xem xét và phê duyệt trước khi bắt đầu một năm NS mới2.Samuelson, NNSNN phản ánh chi tiêu theo kế hoạch của các chương trình của chính phủ và doanh thu dự kiến từ hệ thống thuế trong một năm nhất định. NS thường bao gồm một danh sách các chương trình cụ thể (ví dụ như giáo dục, phúc lợi, quốc phòng) cũng như các nguồn thuế (ví dụ như thuế thu nhập cá nhân, thuế bảo hiểm xã hội).3 Theo Khoản 14, Điều 4 Luật NSNN 2015 của Việt Nam, thuật ngữ NSNN được hiểu như sau: “NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.” Trong phạm vi khóa luận này, tác giả tiếp cận NSNN theo Luật NSNN 2015. Theo Luật NSNN 2015, Hệ thống NSNN gồm NSTW và NSĐP. NSĐP gồm NS của các cấp chính quyền địa phương.

Theo điều 4 Luật NSNN 2015 quy 2 Nguyễn Tử Đức Thọ (2017), “Phân cấp quản lý NS, nghiên cứu trường hợp tỉnh Ninh Bình, luận án tiến sĩ kinh tế”, Học viện Tài chính, tr.21 3 Phạm Thanh Hà (2022), “PCQLNS nhà nước ở thành phố Hà Nội trong điều kiện áp dụng mô hình chính quyền đô thị, Luận án tiến sĩ Học viện Tài chính, tr.25 10 định: NSĐP là các khoản thu NSNN phân cấp cho cấp địa phương hưởng, thu bổ sung từ NSTW cho NSĐP và các khoản chi NSNN thuộc nhiệm vụ chi của cấp địa phương. NSTW là các khoản thu NSNN phân cấp cho cấp trung ương hưởng và các khoản chi NSNN thuộc nhiệm vụ chi của cấp trung ương. Sơ đồ 01: Hệ thống phân cấp quản lý ngân sách ở Việt Nam NSNN NS trung ương NSĐP NS cấp tỉnh NS cấp NS cấp xã huyện Nguồn: Tác giả xây dựng Theo điều 2 Luật Tổ chức CQĐP 2015, sửa đổi năm 2019 quy định: Đơn vị hành chính của Việt Nam gồm Tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương – gọi chung là cấp tỉnh; Huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương – gọi chung là cấp huyện; Xã, phường, thị trấn – gọi chung là cấp xã và Đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt. “CQĐP được tổ chức ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam quy định tại Điều 2 của Luật này phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải đảo, đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt.

Như vậy, Hệ thống NSNN gồm NSTƯ và NSĐP, trong đó NSĐP được chia thành 3 cấp NS cấp tỉnh, NS cấp huyện, NS cấp xã. Tuy nhiên, việc tổ chức như vậy không phải thành các cấp độc lập mà NS ở Việt Nam là NS lồng ghép. Theo đó, tại Điều 6 Nghị định 163/2016/NĐ - CP thì: “NS tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là NS tỉnh), bao gồm NS cấp tỉnh và NS của các huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương; NS huyện, quận, thị xã, 11 thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là NS huyện), bao gồm NS cấp huyện và NS của các xã, phường, thị trấn; NS các xã, phường, thị trấn (gọi chung là NS cấp xã). Việc thực hiện PCQLNSNN sẽ được thực hiện từ cấp NSTW cho NSĐP và giữa các cấp ở địa phương với nhau.

Sơ đồ 02: Lồng ghép ngân sách địa phương Ns cấp tỉnh Ns tỉnh Ns cấp huyện NS huyện Ns xã Nguồn: tác giả xây dựng - Khái niệm phân cấp quản lý NSNN Ở Việt Nam, PCQLNS đã được thực hiện từ khá sớm và ở mức độ khác nhau trong mỗi thời kỳ, nhưng kể từ khi Luật NSNN năm 1996 được ban hành, việc PCQLNS đã tuân thủ theo những nguyên tắc cơ bản và tương đối ổn định, rõ ràng, công khai, minh bạch, đảm bảo tính chủ động của chính quyền các cấp ở địa phương và quản lý tập trung của Trung ương. Pháp luật về PCQLNSNN được quy định trong Luật NSNN năm 2015 đã tạo ra sự chủ động cần thiết cho các cấp chính quyền. Phân cấp được xem như một phương thức để tăng tính dân chủ, linh hoạt, hiệu quả và trách nhiệm của các cấp chính quyền trong việc cung cấp các hàng hoá và dịch vụ công cộng. Theo điều 4 Luật NSNN 2015 xác định “PCQLNS là việc xác định phạm vi, trách nhiệm và quyền hạn của chính quyền các cấp, các đơn vị dự toán NS trong việc quản lý NSNN phù hợp với phân cấp quản lý KT-XH.

Tuy nhiên Lê Thị Thu Thủy (2010) đã không đề cập đến trách nhiệm và quyền hạn của đơn vị dự toán trong PCQLNS “PCQLNSNN chính là giải quyết các mối quan hệ giữa chính quyền nhà nước trung ương và các cấp chính quyền 12 nhà nước địa phương liên quan đến hoạt động thu, chi NSNN nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của NSNN”.4 PCQLNS được tiếp cận dưới nhiều nội dung khác nhau như thu, chi, thẩm quyền. Tuy nhiên trong phạm vi khóa luận, tác giả chỉ đi sâu phân tích phân cấp quản lý thu giữa NSTW và NSĐP, giữa các cấp NSĐP và nhiệm vụ chi giữa các cấp NS ở địa phương, không nghiên cứu thẩm quyền trách nhiệm của đơn vị dự toán. Vì vậy, trong phạm vi nghiên cứu tác giả quan niệm “PCQLNS là việc xác định phạm vi, trách nhiệm và quyền hạn của chính quyền các cấp liên quan đến thu, chi NS phù hợp với phân cấp quản lý KT-XH” Theo đó, PCQLNSNN được coi là một trong những nội dung trọng yếu của phân cấp quản lý nhà nước, thể hiện sự chuyển giao quyền và trách nhiệm của cơ quan trung ương cho chính quyền địa phương. Thuật ngữ “PCQLNSNN” trong phạm vi khóa luận được dùng để nhấn mạnh sự phân chia nguồn thu giữa NSTW và NSĐP, giữa các cấp NS ở địa phương; nhiệm vụ chi giữa các cấp ở địa phương đồng thời bao hàm các thẩm quyền quản lý và quyền quyết định NS giữa các cấp chính quyền nhà nước.

Nguyên tắc phân cấp quản lý ngân sách Từ những phân tích mang tính lý thuyết về PCQLNS đã đề cập ở trên, có thể xây dựng những nguyên tắc mang tính lý luận để thực hiện PCQLNSNN ở các nhà nước đơn nhất như sau: - NSTW giữ vai trò chủ đạo, bảo đảm thực hiện các nhiệm vụ chiến lược, quan trọng của quốc gia và hỗ trợ những địa phương chưa cân đối được thu, chi NS. NSĐP được phân cấp nguồn thu bảo đảm chủ động trong thực hiện nhiệm vụ được giao, tăng cường nguồn lực cho NS xã. Có thể nói, đảm bảo vai trò chủ đạo của NSTW là một đòi hỏi tất yếu, bắt nguồn từ vị trí, vai trò của chính quyền trung ương trong việc thực hiện những nhiệm vụ chính trị, kinh tế xã hội của quốc gia. NSTW là nơi tập trung đại bộ 4 Một số vấn đề pháp lý về phân cấp quản lý NS Nhà nước ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Luật học 26 (2010) 34-43 13 phận nguồn thu của cả nước, thực hiện các khoản chi có tính chất huyết mạch của quốc gia.

Bên cạnh vai trò chủ đạo của NSTW, không nên coi nhẹ vai trò của NSĐP. Mỗi NSĐP giữ vị trí độc lập tương đối của mình, được thể hiện chủ yếu trên các khía cạnh: các cấp chính quyền lập, chấp hành, quyết toán NS cấp mình trên cơ sở những qui định của nhà nước; bên cạnh đó, phải chủ động, sáng tạo trong việc động viên khai thác các thế mạnh của địa phương để tăng thu, giảm chi, thực hiện cân đối NS. Tuy nhiên, trong quản lý NSNN, nếu quan niệm các cấp NS như các bộ phận độc lập thì sẽ phá vỡ tính thống nhất của NSNN; ngược lại, nếu quan niệm NSNN là thống nhất tuyệt đối, không thể phân chia thì sẽ không phát huy được tính chủ động, sáng tạo của các địap hương. Vì vậy, để NSNN thực sự là công cụ của Nhà nước thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình, thì việc PCQLNS gắn liền với sự phân định quyền hạn thu chi NSTW, NSĐP, phù hợp với chức năng quản lý của mỗi cấp chính quyền.

- PCQLNS phải phù hợp với phân cấp quản lý kinh tế -xã hội và trình độ quản lý của chính quyền nhà nước các cấp Như đã phân tích ở trên, sự phân cấp về quản lý KT-XH cho các cấp chính quyền đòi hỏi phải có quyền tự quản tương ứng về tài chính để thực hiện những quyền tự quản về KT-XH. Phân cấp quản lý KT-XH là tiền đề, điều kiện quyết định PCQLNS và ngược lại, nếu phân cấp quản lý NS phù hợp với phân cấp quản lý KT-XH, sẽ giúp các cấp chính quyền thực hiện tốt các nhiệm vụ KT-XH được giao. B ê Bên cạnh đó, cấp chính quyền nào làm tốt việc cung cấp những hàng hóa công cộng nào thì hãy giao cho cấp chính quyền đó. Vì vậy, PCQLNS cần phù hợp với năng lực quản lý của các cấp chính quyền, bao gồm năng lực về quản lý, phát triển nguồn thu và thực hiện các nhiệm vụ chi NS.

Điều đó sẽ phát huy lợi ích của PCQLNS, nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng NS. - Đảm bảo tính hiệu quả 14 « Tính hiệu quả trong PCQLNS thể hiện ở hai khía cạnh là hiệu quả chung do những quy định pháp luật về PCQLNS tạo ra và hiệu quả khi xem xét những chi phí trong quá trình thực hiện PCQLNSNN. Ở khía cạnh thứ nhất có liên quan chặt chẽ đến phạm vi giao quản lý nguồn thu và nhiệm vụ chi NSNN. Phân cấp quản lý thu NSNN là phải đạt được mục tiêu thu đúng, thu đủ, thu kịp thời các khoản thu theo quy định với chi phí là thấp nhất.

Phân cấp quản lý chi NSNN phải đánh giá cấp NSNN nào chi là hiệu quả nhất, thuận lợi nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ