Khóa luận: Pháp luật về hoà giải thương mại tại Việt Nam và giải pháp hoàn thiện

Luận văn tốt nghiệp luật học nghiên cứu tốt nghiệp pháp luật về hoà giải thương mại tại việt nam và một số giải pháp hoàn thiện, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Chuyên ngành

Pháp Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. KHÁI QUÁT PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI

1.1. Khái quát về phương thức hòa giải thương mại

1.2. Khái niệm, đặc điểm của hòa giải thương mại

1.2.1. Khái niệm hòa giải thương mại

1.3. Ý nghĩa của phương thức hòa giải thương mại

1.4. Khái niệm, nội dung cơ bản pháp luật về hòa giải thương mại

1.4.1. Khái niệm pháp luật về hòa giải thương mại

1.4.2. Nội dung cơ bản của pháp luật về hòa giải thương mại

1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM

2.1. Thực trạng pháp luật hòa giải thương mại tại Việt Nam

2.2. Thực trạng quy định về tổ chức hòa giải thương mại

2.3. Thực trạng quy định về hòa giải viên thương mại

2.4. Thực trạng quy định về nguyên tắc giải quyết tranh chấp thương mại bằng hòa giải

2.5. Thực trạng quy định về trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại

2.6. Một số nhận xét về thực trạng pháp luật hòa giải thương mại ở Việt Nam

2.7. Thực tiễn thực hiện pháp luật Việt Nam về hòa giải trong giải quyết tranh chấp thương mại

2.7.1. Những kết quả đạt được

2.7.2. Những vấn đề còn tồn tại và nguyên nhân

2.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam

3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về hoà giải thương mại tại Việt Nam

Pháp luật về hoà giải thương mại tại Việt Nam, dù mới được định hình rõ nét qua Nghị định 22/2017/NĐ-CP, đã và đang trở thành một trụ cột quan trọng trong hệ thống giải quyết tranh chấp thương mại. Đây là một phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR), mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương thức truyền thống như Tòa án. Về bản chất, hoà giải thương mại là quá trình các bên tranh chấp tự nguyện tìm kiếm giải pháp chung với sự hỗ trợ của một bên thứ ba trung lập, gọi là hòa giải viên thương mại. Điểm cốt lõi của phương thức này là đề cao quyền tự định đoạt của các bên; kết quả cuối cùng phải dựa trên sự đồng thuận, không mang tính áp đặt. Các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Nghị định 22/2017/NĐ-CP, đã tạo ra một hành lang pháp lý cơ bản cho hoạt động này. Các quy định này bao trùm từ tiêu chuẩn của hòa giải viên, quy trình thành lập trung tâm hoà giải thương mại, đến thủ tục hoà giải và công nhận thỏa thuận hoà giải thành. Việc hoàn thiện pháp luật về hoà giải không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống Tòa án mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh linh hoạt, thân thiện, bảo vệ mối quan hệ hợp tác giữa các doanh nghiệp. Hơn nữa, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, một cơ chế hoà giải hiệu quả giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài, khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc tuân thủ các chuẩn mực thương mại quốc tế.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của hòa giải thương mại

Theo Khoản 1, Điều 3 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, Hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được hòa giải viên thương mại làm trung gian hỗ trợ. Đặc điểm nổi bật của phương thức này là tính tự nguyện. Các bên hoàn toàn tự do trong việc lựa chọn tham gia, lựa chọn hòa giải viên và quyết định nội dung thỏa thuận cuối cùng. Một đặc điểm quan trọng khác là tính bảo mật trong hoà giải. Toàn bộ thông tin, tài liệu liên quan đến vụ việc phải được giữ kín, giúp bảo vệ uy tín và bí mật kinh doanh cho các bên. So với trọng tài thương mại hay Tòa án, thủ tục hoà giải linh hoạt và ít tốn kém hơn về chi phí hoà giải. Kết quả của quá trình này là thỏa thuận hoà giải thành, được xây dựng dựa trên sự đồng thuận và thiện chí, thay vì một phán quyết thắng-thua.

1.2. Vai trò của pháp luật về hoà giải trong kinh tế hiện đại

Pháp luật về hoà giải đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy một môi trường kinh doanh lành mạnh. Thứ nhất, nó cung cấp một lựa chọn giải quyết tranh chấp hợp đồng hiệu quả, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, duy trì hoạt động kinh doanh liên tục. Thứ hai, việc công nhận hiệu lực pháp lý của thỏa thuận hòa giải thông qua Tòa án (theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015) đã nâng cao giá trị và tính khả thi của phương thức này. Điều này tạo niềm tin cho doanh nghiệp khi lựa chọn hoà giải. Thứ ba, sự phát triển của các trung tâm hoà giải thương mại chuyên nghiệp góp phần nâng cao hiệu quả hoà giải thương mại, giảm tải đáng kể cho hệ thống tư pháp, cho phép Tòa án tập trung vào các vụ việc phức tạp hơn.

II. Phân tích thực trạng pháp luật hoà giải thương mại Việt Nam

Mặc dù Nghị định 22/2017/NĐ-CP đã đặt nền móng quan trọng, thực trạng hoà giải thương mại ở Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Một trong những vấn đề lớn nhất là các quy định pháp luật còn tồn tại những khoảng trống và thiếu tính đồng bộ. Khái niệm về 'hòa giải thương mại' trong Nghị định được cho là chưa bao quát hết, có thể gây mâu thuẫn khi áp dụng cho các tranh chấp không thuần túy thương mại. Thêm vào đó, các nguyên tắc giải quyết tranh chấp chưa đề cập đầy đủ đến vai trò và phẩm chất cốt lõi của hòa giải viên thương mại, như tính vô tư, khách quan. Tiêu chuẩn để trở thành hòa giải viên tuy có nhưng còn chung chung, chưa cụ thể hóa các yêu cầu về chuyên môn, kỹ năng, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá và quản lý chất lượng đội ngũ. Một bất cập của pháp luật hoà giải đáng chú ý khác là sự thiếu vắng quy định về thời hiệu yêu cầu giải quyết tranh chấp và giá trị của chứng cứ trong quá trình hoà giải. Những hạn chế này không chỉ gây khó khăn cho các bên và hòa giải viên trong thực tiễn mà còn làm giảm sức hấp dẫn của phương thức ADR này so với trọng tài thương mại và Tòa án.

2.1. Những bất cập trong quy định về hòa giải viên thương mại

Quy định tại Điều 7 Nghị định 22/2017/NĐ-CP về tiêu chuẩn hòa giải viên thương mại còn khá chung chung, chẳng hạn như 'có trình độ đại học trở lên' và 'kinh nghiệm công tác... từ 02 năm trở lên' mà không chỉ rõ lĩnh vực chuyên môn cần thiết. Điều này tạo ra sự không nhất quán trong việc công nhận tư cách hòa giải viên giữa các địa phương. So với các tiêu chuẩn quốc tế (ví dụ như NMAS của Úc), quy định của Việt Nam thiếu các yêu cầu khắt khe về đào tạo bắt buộc, kiểm tra kỹ năng thực hành và các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp rõ ràng. Hơn nữa, cơ chế quản lý và xóa tên hòa giải viên khi không đủ tiêu chuẩn cũng chưa được thực thi một cách hiệu quả, ảnh hưởng đến chất lượng chung của hoạt động hoà giải.

2.2. Hạn chế về hiệu lực pháp lý của thỏa thuận hòa giải

Một trong những rào cản lớn là hiệu lực pháp lý của thỏa thuận hòa giải. Mặc dù Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 có quy định về việc công nhận kết quả hoà giải thành ngoài Tòa án, nhưng quy trình này trên thực tế vẫn còn phức tạp. Nghị định 22/2017/NĐ-CP không quy định rõ các trường hợp thỏa thuận hoà giải bị vô hiệu hoặc không thể thực hiện được. Sự thiếu rõ ràng này tạo ra rủi ro pháp lý cho các bên, khi một bên có thể không tuân thủ thỏa thuận mà không phải đối mặt với chế tài đủ mạnh. Điều này làm giảm niềm tin của doanh nghiệp vào tính ràng buộc của kết quả hoà giải, khiến họ có xu hướng lựa chọn các phương thức có tính cưỡng chế thi hành cao hơn như Tòa án.

2.3. Thách thức trong thực tiễn áp dụng phương thức ADR

Theo số liệu thống kê từ Bộ Tư pháp và Hội Luật gia Hà Nội, dù tỷ lệ lựa chọn hoà giải có tăng, nhưng vẫn còn khá khiêm tốn so với thương lượng và Tòa án. Nguyên nhân chính là do nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn tâm lý e ngại, chưa thực sự tin tưởng vào hiệu quả và tính ràng buộc của hoà giải. Số lượng trung tâm hoà giải và hòa giải viên chuyên nghiệp còn ít, chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Việc thiếu các hoạt động quảng bá, phổ biến kiến thức về lợi ích của hoà giải cũng là một nguyên nhân quan trọng kìm hãm sự phát triển của phương thức này tại Việt Nam.

III. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật hoà giải thương mại

Để nâng cao hiệu quả hoà giải thương mại, việc đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là sửa đổi, bổ sung các quy định trong Nghị định 22/2017/NĐ-CP và các văn bản liên quan để khắc phục những bất cập đã chỉ ra. Trước hết, cần định nghĩa lại khái niệm 'hòa giải thương mại' một cách rộng hơn, phù hợp với phạm vi áp dụng thực tế. Các nguyên tắc hoà giải cần được bổ sung để nhấn mạnh vai trò độc lập, vô tư của hòa giải viên. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là xây dựng một bộ tiêu chuẩn chi tiết và chặt chẽ hơn cho hòa giải viên thương mại, bao gồm cả yêu cầu về đào tạo, cấp chứng chỉ và đạo đức nghề nghiệp. Cần có quy định rõ ràng về thời hiệu yêu cầu hoà giải và mối quan hệ của nó với thời hiệu khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài. Đồng thời, pháp luật cần quy định cụ thể về các trường hợp thỏa thuận hoà giải vô hiệu và cơ chế xử lý khi một bên không thực thi thỏa thuận, nhằm tăng cường tính ràng buộc và hiệu lực của kết quả hoà giải.

3.1. Sửa đổi khái niệm và nguyên tắc cốt lõi về hoà giải

Khái niệm hoà giải thương mại trong Nghị định 22 cần được sửa đổi theo hướng loại bỏ cụm từ 'tranh chấp thương mại' để bao quát cả các tranh chấp dân sự, kinh doanh khác mà pháp luật không cấm. Điều này giúp đồng bộ với quy định tại Điều 2 của chính Nghị định. Bên cạnh đó, cần bổ sung nguyên tắc về sự vô tư, khách quan và độc lập của hòa giải viên vào Điều 4. Nguyên tắc này là nền tảng để đảm bảo quá trình hoà giải diễn ra công bằng, minh bạch, bảo vệ quyền tự quyết của các bên tranh chấp. Việc làm rõ các nguyên tắc này trong luật sẽ tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc và đáng tin cậy hơn.

3.2. Cần chuẩn hoá tiêu chuẩn và thủ tục công nhận hòa giải viên

Để nâng cao chất lượng, cần xây dựng một bộ tiêu chuẩn quốc gia cho hòa giải viên thương mại, tương tự như kinh nghiệm quốc tế. Bộ tiêu chuẩn này nên quy định cụ thể về trình độ chuyên môn (luật, kinh tế...), kinh nghiệm thực tiễn và đặc biệt là yêu cầu hoàn thành các khóa đào tạo kỹ năng hòa giải được công nhận. Thủ tục hoà giải viên cần được đơn giản hóa nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ trong khâu thẩm định. Nhà nước nên khuyến khích các tổ chức uy tín tham gia vào việc đào tạo và cấp chứng chỉ, thay vì chỉ tập trung vào cơ chế công nhận hành chính của Sở Tư pháp. Điều này sẽ giúp tạo ra một đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp, có đủ năng lực giải quyết các tranh chấp hợp đồng phức tạp.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật hoà giải

Hoàn thiện khung pháp lý là điều kiện cần, nhưng để hoà giải thương mại thực sự đi vào cuộc sống, cần có những giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả thực thi. Trọng tâm là nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp và xã hội về lợi ích của phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR). Các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Bộ Tư pháp, cùng với các trung tâm hoà giải thương mại cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật thông qua các hội thảo, khóa đào tạo và các ấn phẩm hướng dẫn. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ hòa giải viên thương mại là yếu tố sống còn. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kinh nghiệm quốc tế và các kỹ năng mềm cần thiết. Xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án và các trung tâm hoà giải cũng là một giải pháp quan trọng. Tòa án có thể đóng vai trò tích cực hơn trong việc giới thiệu, khuyến khích các bên sử dụng hoà giải trước khi xét xử, đồng thời đơn giản hóa thủ tục công nhận thỏa thuận hoà giải thành, thể hiện rõ vai trò của toà án trong hoà giải.

4.1. Tăng cường tuyên truyền phổ biến về phương thức ADR

Cần xây dựng một chiến lược truyền thông quốc gia về hoà giải thương mại. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các lợi ích thiết thực như tiết kiệm chi phí hoà giải, thời gian, tính bảo mật trong hoà giải và khả năng duy trì quan hệ đối tác. Các kênh truyền thông đa dạng từ báo chí, truyền hình đến các nền tảng mạng xã hội cần được tận dụng. Các hiệp hội doanh nghiệp, phòng thương mại và công nghiệp cần đóng vai trò cầu nối, tổ chức các buổi đối thoại, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn về việc áp dụng thành công phương thức hoà giải để giải quyết tranh chấp thương mại.

4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa Toà án và trung tâm hoà giải

Cần có một quy chế phối hợp chính thức giữa hệ thống Tòa án và các trung tâm hoà giải thương mại. Theo đó, khi nhận đơn khởi kiện về các tranh chấp thương mại, Tòa án có thể thông tin và khuyến khích các bên thử giải quyết qua hoà giải trước. Điều này phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị. Hơn nữa, Tòa án cần tạo điều kiện thuận lợi, rút ngắn thời gian xem xét và ra quyết định công nhận kết quả hoà giải thành. Sự hỗ trợ này không chỉ nâng cao hiệu quả hoà giải thương mại mà còn thể hiện sự công nhận của nhà nước đối với một thiết chế bổ trợ tư pháp quan trọng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày một cách cơ bản và tương đối cụ thể, đầy đủ về những vấn đề lý luận pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại bằng hòa giải. Cụ thể khóa luận đã đưa ra được khái niệm, đặc điểm của giải quyết tranh chấp thương mại bằng hòa giải cũng như pháp luật trong lĩnh vực này. Trong đó khóa luận đã làm rõ khái niệm pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại bằng hòa giải, phân tích làm nổi bật cấu trúc của pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại bằng hòa giải. Việc sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật về giải quyết tranh chấp thương mại bằng hòa giải tại Việt Nam là một đòi hỏi cấp thiết.

Nghị định 22/2017/NĐ-CP hiện nay đã bộc lộ một số hạn chế trong quy định cũng như quá trình áp dụng. Chương 2 của khóa luận trình bày cụ thể về nội dung này. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ HÒA GIẢI THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM 2. Thực trạng pháp luật hòa giải thương mại tại Việt Nam 2.

Thực trạng quy định về tổ chức hòa giải thương mại Theo Nghị định số 22/2017/NĐ-CP của Chính Phủ Việt Nam, các tổ chức hòa giải thương mại hiện nay tại Việt Nam bao gồm Trung tâm Hòa giải Thương mại và Trung tâm Trọng tài Thương mại, đều thực hiện các hoạt động hòa giải thương mại. Các tổ chức hòa giải thương mại quốc tế chỉ được phép hoạt động tại Việt Nam dưới hình thức chi nhánh hoặc văn phòng đại diện. (i) Trung tâm Hòa giải thương mại Trung tâm Hòa giải Thương mại là tổ chức phi lợi nhuận, chuyên nghiệp trong việc hòa giải các tranh chấp thương mại. Bằng việc áp dụng các quy định pháp lý, Nhà nước Việt Nam thiết lập các điều kiện và thủ tục pháp lý nhằm công nhận hoạt động của những Trung tâm này.

Theo pháp luật Việt Nam, một trung tâm hòa giải thương mại được xem là một đơn vị cung cấp dịch vụ hòa giải chuyên nghiệp, được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật, có tư cách pháp nhân, con dấu và tài khoản riêng biệt (theo Khoản 1, Điều 19, Nghị định 22/2017/NĐ-CP). Trung tâm hòa giải hoạt động với mục tiêu phi lợi nhuận (theo Khoản 2, Điều 19, Nghị định 22/2017/NĐ- CP), và vì thế, hoạt động hòa giải thương mại không được coi là một loại hình kinh doanh truyền thống. Các Trung tâm Hòa giải cần phải rõ ràng về mục tiêu cung cấp dịch vụ có ích cho xã hội, để căn cứ vào đó làm cơ sở cho việc điều chỉnh các quy định pháp lý phù hợp về mục tiêu hoạt động, phương thức hoạt động và các vấn đề liên quan khác trong điều lệ của Trung tâm. Theo quy định pháp luật hiện hành, chỉ có công dân Việt Nam đáp ứng đủ các tiêu chuẩn của hòa giải viên thương mại mới được phép gửi hồ sơ xin thành lập Trung tâm hòa giải thương mại tới Bộ Tư pháp (Khoản 1 Điều 21 Nghị định 22/2017/NĐ-CP).

Điều này ngụ ý rằng, một cá nhân muốn thành 15 lập trung tâm hòa giải cần phải là công dân Việt Nam và phải đáp ứng các tiêu chuẩn của một hòa giải viên thương mại theo đúng pháp luật. Dựa vào Giấy đề nghị thành lập Trung tâm hòa giải thương mại theo Mẫu số 02/TP- HGTM được ban hành bởi Thông tư số 02/2018/TT-BTP, rõ ràng các tổ chức không được quyền thành lập hay tham gia vào hoạt động của Trung tâm hòa giải thương mại. Việc thành lập Trung tâm hoà giải trải qua ba bước: Bước 1: Xin cấp phép thành lập - Bộ Tư Pháp quản lý việc cấp phép cho các Trung tâm hòa giải, bắt đầu bằng việc xem xét hồ sơ thành lập. Hồ sơ cần có: Giấy đề nghị, danh sách sáng lập, chứng minh tiêu chuẩn sáng lập viên, và dự thảo Quy tắc hòa giải.

Bộ Tư pháp sẽ quyết định cấp phép dựa trên tính hợp lệ và đáp ứng điều kiện pháp luật của hồ sơ trong vòng 30 ngày. Bước 2: Đăng ký hoạt động - Sau khi nhận Giấy phép thành lập, sáng lập viên tiếp tục đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp địa phương. Hồ sơ đăng ký bao gồm: Giấy đề nghị đăng ký hoạt động, bản sao giấy phép thành lập và giấy tờ chứng minh trụ sở. Sở Tư pháp sẽ cấp Giấy đăng ký hoạt động trong 15 ngày nếu hồ sơ hợp lệ và thông báo cho Bộ Tư pháp.

Bước 3: Hoạt động và công bố thông tin - Trung tâm có thể hoạt động từ ngày cấp Giấy đăng ký hoạt động. Trong 30 ngày sau đó, Trung tâm cần công bố thông tin trên báo chí về tên, địa chỉ, lĩnh vực hoạt động, số Giấy đăng ký hoạt động và thời điểm bắt đầu hoạt động. Mục đích là minh bạch thông tin và giới thiệu Trung tâm đến cộng đồng. Trung tâm hoà giải thương mại sẽ chấm dứt theo hai lý do như sau: Một là, Trung tâm hoà giải tự quyết định chấm dứt hoạt động.

Phương pháp này đồng nghĩa với việc pháp nhân tự nguyện giải thể. Nguyên nhân cho việc này được quy định cụ thể trong Điều lệ của Trung tâm. Trung tâm cần thanh toán mọi nợ nần, giải quyết các nghĩa vụ về tài sản, thanh lý hợp đồng và hoàn thành mọi vụ việc đã nhận, trừ khi có sự thoả thuận khác với khách hàng, trong vòng 60 ngày kể từ khi ra quyết định giải 16 thể. Về thủ tục, Trung tâm cần thông báo về việc giải thể tới Bộ Tư pháp và Sở Tư pháp ít nhất 30 ngày trước khi giải thể.

Sau khi đã giải quyết xong mọi nghĩa vụ, trong 10 ngày, Trung tâm cần thông báo cho Bộ Tư pháp và Sở Tư pháp. Bộ Tư pháp sẽ quyết định thu hồi Giấy phép thành lập trong 10 ngày làm việc sau khi nhận báo cáo và Sở Tư pháp sẽ thu hồi Giấy đăng ký hoạt động trong vòng 5 ngày làm việc sau khi quyết định của Bộ Tư pháp có hiệu lực. Hai là, Trung tâm hoà giải thương mại bị thu hồi giấy phép thành lập. Trong tình huống bắt buộc, Trung tâm hòa giải thương mại sẽ phải giải thể khi bị thu hồi giấy phép thành lập dưới các điều kiện sau đây (theo Khoản 1 Điều 30 Nghị định 22/2017/NĐ-CP): Khi Trung tâm có vi phạm hành chính trong lĩnh vực hoạt động hòa giải thương mại đã bị xử phạt và tái phạm.

Tuy nhiên, hiện nay quy định chưa cụ thể về vi phạm hành chính trong hoạt động hòa giải thương mại, do đó khó áp dụng quy định này trên thực tế. Nếu Trung tâm không thực hiện bất kỳ hoạt động hòa giải thương mại nào trong 5 năm liên tục kể từ ngày nhận giấy phép thành lập. Đây là một khoảng thời gian cần được xem xét rút ngắn. Trung tâm không đăng ký hoạt động tại Sở Tư pháp địa phương trong vòng 30 ngày sau khi giấy phép thành lập có hiệu lực, trừ khi có lý do chính đáng.

Thu hồi giấy phép thành lập là lý do để Sở Tư pháp thu hồi giấy đăng ký hoạt động. Trung tâm cần giải quyết hết các nghĩa vụ tài chính, thanh lý hợp đồng và hoàn tất các vụ việc đã nhận trong 60 ngày sau khi quyết định thu hồi giấy phép của Bộ Tư pháp có hiệu lực, trừ khi có thỏa thuận khác (ii) Trung tâm trọng tài thương mại có đăng ký hoạt động hoà giải thương mại Loại hình thứ hai có khả năng cung cấp dịch vụ hòa giải tại Việt Nam là các Trung tâm Trọng tài Thương mại. Đây là các tổ chức chuyên cung cấp 17 dịch vụ trọng tài, được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật về trọng tài thương mại. Tuy nhiên, để có thể cung cấp dịch vụ hòa giải, các trung tâm này cần thực hiện thủ tục đăng ký hoạt động hòa giải thương mại bổ sung.

Theo Luật Trọng tài Thương mại 2010, trung tâm trọng tài đã được nhà nước công nhận quyền cung cấp dịch vụ trọng tài, hòa giải và các dịch vụ giải quyết tranh chấp thương mại khác (theo Khoản 5, Điều 28, Luật Trọng tài Thương mại 2010). Tuy nhiên, vào thời điểm đó, việc cung cấp dịch vụ hòa giải chủ yếu dựa vào sự hiểu biết và tự quản của các trung tâm, với việc giải quyết tranh chấp dựa vào thoả thuận giữa các bên và trung tâm trọng tài, cũng như quy định hòa giải của chính trung tâm (nếu có). Do đó, dịch vụ hòa giải tại các trung tâm trọng tài vẫn chưa được xem xét như một dịch vụ chuyên nghiệp và độc lập. Nhưng với quy định rõ ràng hơn tại Nghị định 22/2017/NĐ-CP, dịch vụ hòa giải tại các trung tâm trọng tài đã trở nên độc lập hơn so với trước, không bị lẫn lộn với các hoạt động hòa giải trong quy trình trọng tài.

Quy định cho phép các Trung tâm Trọng tài cung cấp dịch vụ hòa giải độc lập đã mở rộng khả năng chuyên môn hóa giải quyết tranh chấp cho các trung tâm này, đồng thời giúp dịch vụ hòa giải thương mại tiếp cận nhanh chóng và gần gũi hơn với khách hàng trong bối cảnh dịch vụ này còn khá mới mẻ. Trung tâm Trọng tài Thương mại được cung cấp dịch vụ hòa giải nếu thực hiện thủ tục đăng ký hoạt động hòa giải bổ sung hoặc nếu mới thành lập, bằng cách kèm Dự thảo quy tắc hòa giải trong hồ sơ thành lập. Để đăng ký thêm hoạt động hòa giải, Trung tâm cần nộp hồ sơ bao gồm: Giấy đề nghị theo mẫu số 03/TP-HGTM và dự thảo Quy tắc hòa giải, theo Thông tư số 02/2018/TT-BTP. Bộ Tư pháp sẽ quyết định bổ sung hoạt động hòa giải trong 15 ngày nếu hồ sơ đủ điều kiện, và nếu không chấp nhận sẽ thông báo bằng văn bản.

Sau đó, Trung tâm cần đăng ký thay đổi hoạt động tại Sở Tư pháp. Như vậy, Nhà nước đã khuyến khích phát triển hòa giải 18 thương mại, cho phép trung tâm trọng tài cung cấp dịch vụ hòa giải thông qua thủ tục pháp lý đơn giản và nhanh chóng Chấm dứt hoạt động hoà giải thương mại của Trung tâm trọng tài Trung tâm trọng tài chấm dứt hoạt động hoà giải trong các trường hợp: Chấm dứt hoạt động trọng tài theo luật trọng tài thương mại hoặc do giấy phép và đăng ký hoạt động bị thu hồi, theo Điều lệ của Trung tâm hoặc quy định pháp luật (Điều 29 Luật trọng tài thương mại 2010). Do chức năng chính là trọng tài, việc này cũng dẫn đến chấm dứt hoạt động hòa giải. Chấm dứt hòa giải thương mại theo Điều lệ Trung tâm, tức là Trung tâm vẫn tồn tại nhưng không còn thực hiện hòa giải.

Không thực hiện hòa giải thương mại trong 5 năm sau khi Bộ Tư pháp chấp thuận bổ sung hoạt động này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ