Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đẻ non chiếm tỷ lệ từ 5% đến 15% tổng số các cuộc chuyển dạ và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong chu sinh. Trong các nguyên nhân dẫn đến đẻ non, ối vỡ non (Premature Rupture of Membranes - PROM) chiếm từ 30% đến 40% các trường hợp. Riêng tình trạng ối vỡ non trên thai non tháng (Preterm Premature Rupture of Membranes - PPROM), xảy ra ở tuổi thai từ 22 tuần 0 ngày đến 36 tuần 6 ngày, xuất hiện trong khoảng 3% tổng số thai kỳ. Biến chứng của ối vỡ non trên thai non tháng phụ thuộc chặt chẽ vào tuổi thai: tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh vào khoảng 3% đối với thai từ 28 đến 31 tuần và giảm xuống 0,41% ở thai từ 32 đến 33 tuần. Trẻ sinh non sau ối vỡ non đối mặt với nguy cơ cao mắc hội chứng suy hô hấp cấp, nhiễm khuẩn sơ sinh, viêm ruột hoại tử, xuất huyết não thất và các di chứng phát triển lâu dài. Về phía sản phụ, nguy cơ nhiễm trùng ối, viêm niêm mạc tử cung, sót rau và nhiễm khuẩn hậu sản tăng lên đáng kể theo thời gian ối vỡ.

Thực hành sản khoa đối với ối vỡ non từ 24 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày luôn đối diện với bài toán cân bằng lâm sàng: việc dưỡng thai giúp trẻ sơ sinh đạt độ trưởng thành tốt hơn về hô hấp và thể chất, nhưng đồng thời làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng tử cung và đe dọa tính mạng người mẹ. Tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, nhu cầu đánh giá thực trạng lâm sàng và hiệu quả điều trị bảo tồn ở nhóm tuổi thai này đặt ra yêu cầu cần có một nghiên cứu chuyên biệt.

Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của sản phụ ối vỡ non ở tuổi thai từ 24 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021.
  2. Nhận xét về kết quả điều trị của mẹ và con trong các trường hợp ối vỡ non ở tuổi thai từ 24 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ sản phụ mang đơn thai được chẩn đoán ối vỡ non ở tuổi thai khi nhập viện từ 24 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày, điều trị tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, có hồ sơ lưu trữ đầy đủ thông tin hành chính và chuyên môn của cả mẹ và trẻ sơ sinh.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Thai phụ mắc các bệnh lý nội khoa hoặc sản khoa có chỉ định mổ lấy thai cấp thiết (bệnh lý tim mạch, hô hấp, tiền sản giật nặng, rau tiền đạo, rau bong non, u tiền đạo); tử cung dị dạng; không xác định chính xác tuổi thai; thai dị dạng hoặc nghi ngờ dị dạng; thai chậm tăng trưởng trong tử cung.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/06/2021 đến hết ngày 31/12/2021 (6 tháng cuối năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết sản khoa hiện đại về cấu trúc giải phẫu, mô học màng thai và cơ chế bệnh sinh phân tử của ối vỡ non. Màng thai gồm hai lớp chính: màng ối bên trong (gồm 5 lớp: biểu mô màng ối, màng đáy, lớp đặc, lớp nguyên bào sợi, lớp trung gian) và màng đệm bên ngoài (chứa collagen loại I, III, IV, V, VI và các tế bào nguyên bào nuôi). Cơ chế phá hủy màng thai tự phát liên quan đến sự kích hoạt của các enzyme Matrix Metalloproteinases (MMP-1, MMP-2, MMP-8, MMP-9), elastase của bạch cầu trung tính, sự suy giảm các chất ức chế mô TIMP (TIMP-1, TIMP-3), cũng như sự giải phóng cytokine viêm (IL-6, TNF-α), fibronectin bào thai (fFN) và prostaglandin E2 (PGE2) do đáp ứng với vi khuẩn hoặc stress oxy hóa.

Nghiên cứu áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán và điều trị theo khuyến cáo của Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG 2020), Viện Y tế và Chất lượng Điều trị Quốc gia Anh (NICE 2019) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2014):

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán ối vỡ: Thăm khám đặt mỏ vịt kết hợp nghiệm pháp Valsalva hoặc ho (tiêu chuẩn vàng); siêu âm đo chỉ số ối; các xét nghiệm hỗ trợ như Nitrazine test, nghiệm pháp kết tinh hình lá dương xỉ, định lượng protein PAMG-1 (Placental alpha-microglobulin-1) và IGFBP-1 (Insulin-like growth factor binding protein-1).
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán nhiễm trùng ối: Sản phụ sốt ≥ 39,0°C một lần hoặc từ 38,0°C đến 38,9°C từ 2 lần đo cách nhau 30 phút, kèm theo ít nhất một dấu hiệu: nhịp tim mẹ > 100 lần/phút, nhịp tim thai > 160 lần/phút kéo dài ≥ 10 phút, dịch ối có mủ hoặc mùi hôi, số lượng bạch cầu > 15 G/L (khi không dùng Corticosteroid).
  • Phân loại tuổi thai sinh non (WHO 2014): Sinh cực non (< 28 tuần), sinh rất non (28 tuần 0 ngày đến 31 tuần 6 ngày), sinh non trung bình (32 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày) và sinh non muộn (34 tuần 0 ngày đến 36 tuần 6 ngày).
  • Đánh giá sơ sinh: Thang điểm APGAR tại thời điểm 1 phút và 5 phút sau sinh.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập số liệu theo phương pháp hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án.
  • Cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn trong khoảng thời gian từ 01/06/2021 đến 31/12/2021, thu được 73 hồ sơ bệnh án.
  • Thu thập và xử lý số liệu: Số liệu được trích xuất vào phiếu thu thập mẫu, mã hóa và phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS, tính toán tỷ lệ phần trăm cho biến định tính và giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) cho biến định lượng.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Bộ môn Phụ sản Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội và Hội đồng Đạo đức Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, đảm bảo bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân của người bệnh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa các y văn trong nước và quốc tế về ối vỡ non ở thai non tháng. Tác giả trình bày chi tiết giải phẫu học và mô bệnh học của phức hợp màng đệm - màng ối, quá trình hợp nhất khoang màng đệm diễn ra từ tuần 12 đến tuần 15 của thai kỳ. Về nguyên nhân và yếu tố nguy cơ, tài liệu phân tích vai trò của nhiễm khuẩn ngược dòng từ đường sinh dục dưới (chiếm khoảng 60% các trường hợp PPROM, thường gặp vi khuẩn Ureaplasma urealyticum, liên cầu nhóm B, Chlamydia trachomatis), tiền sử sinh non hoặc từng bị PPROM (tăng nguy cơ tái phát lên đến 20 lần), tình trạng ra máu âm đạo trong thai kỳ (làm tăng nguy cơ từ 3 đến 7 lần), thói quen hút thuốc lá (nguy cơ tăng từ 2 đến 4 lần), cổ tử cung ngắn dưới 25 mm và áp lực buồng ối gia tăng.

Về chẩn đoán và theo dõi, chương tổng quan so sánh giá trị lâm sàng của nghiệm pháp Valsalva/ho khi đặt mỏ vịt với các kỹ thuật cận lâm sàng: test PAMG-1 đạt độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 99,1%; test IGFBP-1 đạt độ nhạy 95-100% và độ đặc hiệu 93-98%; cảnh báo chống chỉ định sử dụng xanh methylen bơm buồng ối do nguy cơ gây methemoglobin huyết ở thai. Về hướng xử trí nội khoa, chương tài liệu tổng hợp các bằng chứng lâm sàng về việc sử dụng Corticosteroid (Betamethasone 2 liều cách nhau 24 giờ cho thai từ 24 đến 34 tuần, giúp giảm tỷ lệ suy hô hấp với RR = 0,47 và giảm viêm ruột hoại tử với RR = 0,21), phác đồ kháng sinh dự phòng 7 ngày (Ampicillin phối hợp Erythromycin hoặc Azithromycin đơn liều, chống chỉ định Amoxicillin + Acid Clavulanic do làm tăng viêm ruột hoại tử) và Magie Sulphate bảo vệ hệ thần kinh thai nhi dưới 32 tuần tuổi.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả tường minh quy trình triển khai nghiên cứu thực địa tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Tác giả xác lập cụ thể các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cho 73 bệnh án đơn thai ối vỡ non từ 24 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày. Hệ thống biến số nghiên cứu được xây dựng đồng bộ bao gồm:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và tiền sử sản khoa: độ tuổi, nghề nghiệp, số lần mang thai, tiền sử nạo hút thai, tiền sử đẻ non, phương pháp thụ thai (tự nhiên, thụ tinh trong ống nghiệm IVF, bơm tinh trùng vào buồng tử cung IUI).
  • Dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng: lượng nước ối khi nhập viện (bình thường, thiểu ối, hết ối), chỉ số bạch cầu (WBC), chỉ số C-reactive protein (CRP), Procalcitonin tại hai mốc thời gian (trong 24 giờ đầu nhập viện và trong 24 giờ trước khi sinh).
  • Phương pháp điều trị và can thiệp: sử dụng kháng sinh, thuốc giảm co, Corticosteroid trưởng thành phổi, Magie Sulphate bảo vệ thần kinh, phương thức kết thúc thai kỳ (đẻ thường, đẻ mổ, đẻ can thiệp) và nguyên nhân chỉ định mổ lấy thai.
  • Kết cục chu sinh: tuổi thai khi sinh, khoảng thời gian kéo dài thai kỳ, cân nặng trẻ sơ sinh, chỉ số APGAR ở 1 phút và 5 phút, tỷ lệ nhiễm khuẩn ối, tỷ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh và suy hô hấp sau sinh.

Chương này cũng xác định rõ công thức toán học tính tuổi thai chính xác, bảng phân loại sinh non của WHO 2014, bảng điểm APGAR chuẩn và quy trình xử lý dữ liệu bằng phần mềm thống kê y học SPSS.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thông qua hệ thống bảng số liệu và biểu đồ thống kê:

  • Về đặc điểm mẫu: Tuổi trung bình của sản phụ là 32,28 ± 5,34 tuổi (từ 21 đến 45 tuổi); phân bố nhiều nhất ở nhóm 26-30 tuổi (36,99%), nhóm trên 35 tuổi chiếm 30,13%, nhóm 31-35 tuổi chiếm 26,03% và thấp nhất ở nhóm 21-25 tuổi (6,85%). Về nghề nghiệp, công nhân viên chức chiếm tỷ lệ cao nhất với 56,14%, tiếp đến là lao động tự do (26,32%), nội trợ (5,26%) và nông dân (1,75%).
  • Tiền sử và phương pháp thụ thai: 89% sản phụ không có tiền sử sinh non, 11% có tiền sử sinh non từ 1 lần trở lên. Tỷ lệ có thai tự nhiên chiếm 86,3%, có thai qua IVF chiếm 13,7%, không ghi nhận trường hợp nào qua IUI.
  • Tình trạng nước ối khi nhập viện: Nhóm có lượng nước ối giảm chiếm 57,53% (trong đó hết ối chiếm 26,03%, thiểu ối chiếm 31,5%), nhóm có lượng nước ối bình thường chiếm 42,47%.
  • Chỉ số viêm của sản phụ:
    • Số lượng bạch cầu trung bình khi nhập viện là 13,06 ± 3,94 G/L (7,5 - 22,4 G/L); thời điểm trong 24 giờ trước sinh (n = 65) là 13,5 ± 3,03 G/L (9,8 - 22,8 G/L).
    • Nồng độ CRP trong 24 giờ đầu nhập viện có giá trị trung bình 4,31 ± 9,67 mg/L, tỷ lệ CRP < 5 mg/L chiếm 95,89% và CRP ≥ 5 mg/L chiếm 4,11%. Trong 24 giờ trước sinh (n = 65), CRP trung bình tăng lên 13,5 ± 12,03 mg/L, với 18,46% sản phụ có CRP ≥ 5 mg/L.
    • Định lượng Procalcitonin trước sinh (n = 43) ghi nhận giá trị trung bình 0,02 ± 0,11 ng/ml; tỷ lệ Procalcitonin < 0,05 ng/ml chiếm 83,72% và tỷ lệ ≥ 0,05 ng/ml chiếm 16,28%.
  • Tuổi thai khi nhập viện và khi sinh:
    • Khi nhập viện: Tuổi thai trung bình là 31,63 ± 2,27 tuần; nhóm thai cực non (< 28 tuần) chiếm 12,33% (9 ca), nhóm thai rất non (28 - 31 tuần 6 ngày) chiếm 27,4% (20 ca), nhóm thai non trung bình (32 - 33 tuần 6 ngày) chiếm đa số với 60,27% (44 ca).
    • Khi sinh (ở nhóm 60 sản phụ kéo dài được thai kỳ): Không còn trường hợp nào sinh dưới 28 tuần (0%), sinh ở 28 - 31 tuần 6 ngày chiếm 33,33% (20 ca), sinh ở 32 - 33 tuần 6 ngày chiếm 61,67% (37 ca) và có 5,0% (3 ca) kéo dài thai kỳ vượt mốc 34 tuần. Tuổi thai nhỏ nhất khi sinh là 28 tuần và lớn nhất là 34 tuần 2 ngày.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung đối chiếu, bàn luận kết quả nghiên cứu với các công trình khoa học trong nước và quốc tế. Về cơ cấu đối tượng, tỷ lệ sản phụ công nhân viên chức chiếm đa số (56,14%) phản ánh đặc thù vị trí địa lý của Bệnh viện Phụ sản Hà Nội nằm ở trung tâm thủ đô với trình độ dân trí và điều kiện kinh tế tương đối cao. Nhóm tuổi tập trung chủ yếu từ 26 đến 30 tuổi và trên 35 tuổi, phù hợp với quy luật sinh học về độ tuổi sinh sản và nguy cơ bệnh lý tăng dần theo tuổi mẹ.

Bàn luận về các chỉ số cận lâm sàng, tác giả phân tích sự biến thiên của CRP và Procalcitonin: mặc dù số lượng bạch cầu tăng nhẹ trước sinh (từ 13,06 lên 13,5 G/L) có thể bị nhiễu bởi tác dụng của Corticosteroid trưởng thành phổi, sự gia tăng tỷ lệ sản phụ có CRP ≥ 5 mg/L (từ 4,11% lên 18,46%) và sự xuất hiện của Procalcitonin ≥ 0,05 ng/ml (16,28%) là những chỉ điểm có ý nghĩa trong việc theo dõi nguy cơ nhiễm trùng ối tiềm ẩn. Về kết quả can thiệp sản khoa, việc áp dụng phác đồ điều trị bảo tồn (nghỉ ngơi, kháng sinh, Corticosteroid và Magie Sulphate) đã cho phép trì hoãn cuộc chuyển dạ hiệu quả, giúp toàn bộ các trường hợp thai cực non dưới 28 tuần khi nhập viện đều kéo dài được tuổi thai qua mốc 28 tuần tại thời điểm sinh, từ đó làm giảm đáng kể nguy cơ tử vong chu sinh và các biến chứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ối vỡ non tuổi thai từ 24 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày thông qua các dữ liệu định lượng cụ thể:

Chỉ số theo dõi Thời điểm nhập viện (n = 73) Thời điểm trong 24h trước sinh
Bạch cầu trung bình (G/L) $13,06 \pm 3,94$ (7,5 - 22,4) $13,50 \pm 3,03$ (9,8 - 22,8; n = 65)
Tỷ lệ CRP < 5 mg/L (%) 95,89% 81,54% (n = 65)
Tỷ lệ CRP ≥ 5 mg/L (%) 4,11% 18,46% (n = 65)
CRP trung bình (mg/L) $4,31 \pm 9,67$ (0,85 - 19,27) $13,50 \pm 12,03$ (0,80 - 47,80; n = 65)
Procalcitonin < 0,05 ng/ml (%) Không đo đại trà 83,72% (n = 43)
Procalcitonin ≥ 0,05 ng/ml (%) Không đo đại trà 16,28% (n = 43)
Procalcitonin trung bình (ng/ml) Không đo đại trà $0,02 \pm 0,11$ (0,024 - 0,184; n = 43)

Hiệu quả kéo dài thai kỳ được thể hiện qua sự thay đổi phân bố tuổi thai giữa thời điểm nhập viện và thời điểm kết thúc thai kỳ:

Phân nhóm tuổi thai (WHO 2014) Phân bố khi nhập viện (n = 73) Phân bố khi sinh (n = 60)
Cực non (< 28 tuần) 12,33% (9 ca) 0,00% (0 ca)
Rất non (28 - 31 tuần 6 ngày) 27,40% (20 ca) 33,33% (20 ca)
Non trung bình (32 - 33 tuần 6 ngày) 60,27% (44 ca) 61,67% (37 ca)
Non muộn (> 34 tuần) 0,00% (0 ca) 5,00% (3 ca)

Các giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị nội khoa giữ thai đối với sản phụ ối vỡ non trước 34 tuần khi chưa có dấu hiệu nhiễm khuẩn ối hay suy thai, bao gồm nghỉ ngơi tại giường, sử dụng kháng sinh dự phòng và Corticosteroid đủ liệu trình.
  • Tăng cường theo dõi định kỳ các chỉ điểm sinh học viêm (đặc biệt là CRP và Procalcitonin) bên cạnh việc đánh giá lâm sàng và số lượng bạch cầu để phát hiện sớm nguy cơ nhiễm khuẩn màng ối.
  • Thiết lập sự phối hợp chặt chẽ giữa khoa Sản và khoa Sơ sinh ngay từ giai đoạn tiếp nhận điều trị giữ thai nhằm chủ động phương án hồi sức cấp cứu trẻ sinh non.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu thực tế đầu tiên về đặc điểm lâm sàng, biến thiên cận lâm sàng và hiệu quả điều trị bảo tồn ối vỡ non ở nhóm tuổi thai từ 24 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong 6 tháng cuối năm 2021.
  • Chứng minh tính khả thi và an toàn của chiến lược điều trị giữ thai trong việc đưa các trường hợp thai cực non (< 28 tuần) vượt qua giai đoạn nguy hiểm, giúp cải thiện tiên lượng sống của trẻ sinh non.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Thiết kế nghiên cứu mô tả hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án lưu trữ, do đó một số biến số cận lâm sàng (như xét nghiệm Procalcitonin) không được thực hiện đồng loạt trên toàn bộ mẫu nghiên cứu (chỉ có 43/73 bệnh án có số liệu Procalcitonin).
  • Cỡ mẫu còn ở mức vừa phải (73 trường hợp) và thời gian thu thập mẫu giới hạn trong 6 tháng tại một cơ sở y tế đơn lẻ, chưa bao quát được biến động theo mùa hoặc các yếu tố dịch tễ học diện rộng.
  • Chưa tiến hành theo dõi dọc lâu dài đối với trẻ sau khi xuất viện để đánh giá toàn diện các chỉ số phát triển tâm thần vận động và thể chất ở giai đoạn sau sơ sinh.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:

  • Triển khai các nghiên cứu tiến cứu với quy mô mẫu lớn hơn, đa trung tâm nhằm chuẩn hóa và tối ưu hóa phác đồ sử dụng kháng sinh và thời điểm kết thúc thai kỳ.
  • Đánh giá sâu hơn độ nhạy và độ đặc hiệu của các dấu ấn sinh học mới (PAMG-1, IGFBP-1, Procalcitonin) trong dự báo sớm nhiễm trùng màng ối tiềm ẩn.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo dõi thuần tập dài hạn đối với trẻ sinh non sau điều trị bảo tồn PPROM để ghi nhận các di chứng thần kinh và hô hấp mạn tính.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Bác sĩ chuyên khoa Phụ sản và Sơ sinh: Cung cấp bằng chứng thực tế về diễn biến lâm sàng, sự biến đổi các chỉ số viêm và hiệu quả kéo dài tuổi thai khi điều trị bảo tồn PPROM từ 24 đến 33 tuần 6 ngày.
  • Học viên sau đại học và sinh viên y khoa: Cung cấp tài liệu tổng quan chuẩn mực về cơ chế bệnh sinh phân tử của màng thai, các tiêu chuẩn chẩn đoán cập nhật theo ACOG/NICE và phương pháp luận thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong sản khoa.
  • Các nhà nghiên cứu sản phụ khoa: Cung cấp số liệu gốc tin cậy về tỷ lệ phân bố tuổi thai, tình trạng nước ối và các can thiệp nội khoa tại một bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối của thủ đô Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố tuổi thai khi nhập viện của các sản phụ ối vỡ non trong nghiên cứu tập trung nhiều nhất ở nhóm nào?
Trong tổng số 73 sản phụ, nhóm tuổi thai non trung bình (từ 32 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày) chiếm tỷ lệ cao nhất với 60,27% (44 ca). Nhóm tuổi thai rất non (từ 28 tuần đến 31 tuần 6 ngày) đứng thứ hai với 27,4% (20 ca). Nhóm thai cực non (dưới 28 tuần) chiếm tỷ lệ thấp nhất với 12,33% (9 ca). Tuổi thai nhập viện trung bình là 31,63 ± 2,27 tuần.

2. Sự biến thiên của các chỉ số viêm cận lâm sàng (WBC, CRP, Procalcitonin) trước và sau điều trị được ghi nhận ra sao?
Số lượng bạch cầu trung bình tăng nhẹ từ 13,06 ± 3,94 G/L lúc nhập viện lên 13,5 ± 3,03 G/L trong 24 giờ trước sinh. Tỷ lệ sản phụ có nồng độ CRP ≥ 5 mg/L tăng từ 4,11% (lúc nhập viện, n = 73) lên 18,46% (trong 24 giờ trước sinh, n = 65), với giá trị CRP trung bình tăng từ 4,31 mg/L lên 13,5 mg/L. Đối với xét nghiệm Procalcitonin trước sinh (n = 43), có 16,28% trường hợp ghi nhận chỉ số ≥ 0,05 ng/ml (trung bình toàn nhóm là 0,02 ± 0,11 ng/ml).

3. Tình trạng nước ối của sản phụ khi nhập viện có đặc điểm gì nổi bật?
Đa số sản phụ ối vỡ non khi nhập viện có tình trạng giảm thể tích nước ối, chiếm tổng cộng 57,53% (trong đó thiểu ối chiếm 31,5% với 23 trường hợp và hết ối chiếm 26,03% với 19 trường hợp). Chỉ có 42,47% (31 trường hợp) duy trì được lượng nước ối ở mức bình thường.

4. Hiệu quả kéo dài thai kỳ của phương pháp điều trị bảo tồn thể hiện như thế nào qua tuổi thai lúc sinh?
Ở nhóm 60 sản phụ kéo dài được thai kỳ sau điều trị nội khoa, toàn bộ các trường hợp thai cực non dưới 28 tuần khi nhập viện đều được kéo dài qua mốc 28 tuần (tỷ lệ sinh dưới 28 tuần giảm về 0%). Tỷ lệ sinh ở nhóm 28 - 31 tuần 6 ngày là 33,33% (20 ca), nhóm 32 - 33 tuần 6 ngày là 61,67% (37 ca) và có 5% (3 ca) kéo dài thai kỳ thành công vượt mốc 34 tuần.

5. Kháng sinh nào được khuyến cáo tránh sử dụng trong điều trị dự phòng ối vỡ non ở thai non tháng theo tổng quan của khóa luận?
Theo hướng dẫn của NICE 2019 được trích dẫn trong khóa luận, phác đồ điều trị dự phòng ối vỡ non không sử dụng phối hợp Amoxicillin + Acid Clavulanic (Augmentin/Auclanityl) do loại kháng sinh này làm tăng đáng kể nguy cơ gây viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh non tháng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thúy Nga đã phân tích một cách có hệ thống đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị bảo tồn ối vỡ non ở tuổi thai từ 24 tuần 0 ngày đến 33 tuần 6 ngày trên 73 sản phụ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong 6 tháng cuối năm 2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả rõ rệt của chiến lược điều trị nội khoa tích cực kết hợp Corticosteroid và kháng sinh dự phòng trong việc kéo dài tuổi thai an toàn, giúp 100% trường hợp thai cực non vượt qua mốc 28 tuần khi sinh. Các dữ liệu về biến thiên chỉ số CRP và Procalcitonin cung cấp cơ sở lâm sàng thiết thực cho việc theo dõi, phát hiện sớm nguy cơ nhiễm trùng ối và lựa chọn thời điểm kết thúc thai kỳ tối ưu.