Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học hệ chính quy chuyên ngành Văn hóa Du lịch với đề tài "Tìm hiểu điều kiện phát triển loại hình du lịch mạo hiểm tại Hà Giang" được thực hiện bởi sinh viên Trần Thị Kim Trang (Khoa Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) dưới sự hướng dẫn khoa học của Thạc sĩ Nguyễn Tiến Độ vào năm 2015.
Xuất phát từ thực tiễn ngành công nghiệp du lịch đang tìm kiếm những hướng đi mới nhằm đáp ứng nhu cầu trải nghiệm và khám phá của du khách, du lịch mạo hiểm nổi lên như một xu hướng tất yếu. Thay vì các hành trình truyền thống có phần đơn điệu, du khách hiện đại ngày càng mong muốn thử thách bản thân, hòa mình vào thiên nhiên hoang sơ và tương tác với các giá trị văn hóa bản địa độc đáo. Vào tháng 9 năm 2013, tờ báo điện tử The Huffington Post (Mỹ) đã bình chọn Hà Giang nằm trong nhóm 5 điểm đến đẹp và nổi tiếng nhất của Việt Nam, nhấn mạnh địa hình núi đá cao vút, hệ thống sông suối, các thung lũng sâu, khí hậu ôn đới quanh năm và hệ sinh thái đa dạng. Tuy nhiên, việc khai thác các tiềm năng này để hình thành sản phẩm du lịch mạo hiểm có hệ thống vẫn còn nhiều khoảng trống.
Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch mạo hiểm: Làm rõ các khái niệm, đặc điểm, phân loại, các điều kiện hình thành và xu hướng vận động của loại hình này trên phạm vi thế giới cũng như tại Việt Nam.
- Khảo sát và đánh giá thực trạng các điều kiện phát triển du lịch mạo hiểm tại Hà Giang: Phân tích toàn diện nguồn tài nguyên tự nhiên, tài nguyên nhân văn, cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật, dịch vụ du lịch, chính sách đầu tư và thị trường khách tiềm năng của địa phương.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị: Định hình định hướng phát triển bền vững gắn với cộng đồng địa phương, hoàn thiện hạ tầng, quản lý an toàn và bảo vệ môi trường sinh thái.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Loại hình du lịch mạo hiểm cùng toàn bộ các điều kiện cần và đủ để hình thành, vận hành loại hình này.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Hà Giang, tập trung trọng điểm vào các tuyến điểm du lịch tiêu biểu thuộc khu vực Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận được triển khai nghiên cứu từ tháng 04/2015 đến tháng 06/2015. Số liệu thứ cấp phục vụ đánh giá thực trạng được cập nhật giai đoạn 2010 – 2014; hoạt động khảo sát thực địa được tác giả thực hiện vào tháng 11/2013.
- Phạm vi nội dung: Giới hạn trong việc phân tích các điều kiện địa lý, tài nguyên, kinh tế, xã hội và dịch vụ để phát triển du lịch mạo hiểm, không đi sâu vào các loại hình du lịch nghỉ dưỡng thuần túy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự đối chiếu nhiều định nghĩa học thuật quốc tế và trong nước:
- Khái niệm của Hiệp hội Thương mại Du lịch Mạo hiểm (ATTA - The Adventure Travel Trade Association): Xác định du lịch mạo hiểm là chuyến đi ngoài môi trường sống quen thuộc (trên 24 giờ và không quá 1 năm liên tục) bao gồm ít nhất hai trong ba thành tố: hoạt động thể chất, giao lưu/tương tác văn hóa và sự gắn kết với thiên nhiên. ATTA liệt kê 34 hình thức hoạt động điển hình (từ leo núi, chèo thuyền kayak, đi bộ đường dài, thám hiểm hang động đến cắm trại, đạp xe, lặn biển).
- Quan điểm từ Trường Đại học Thompson Rivers (Canada) và nghiên cứu của Hillary Jenkins (2008): Định vị du lịch mạo hiểm là việc bước ra khỏi "vùng thoải mái", gắn với các điểm đến hoang dã khác thường và thử thách nội tâm cá nhân.
- Quan điểm học thuật trong nước: Trích dẫn định nghĩa từ nghiên cứu của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà Nội) về các hoạt động ngoài trời chứa đựng rủi ro thực tế hoặc nhận thức, đòi hỏi kỹ năng chuyên môn và nỗ lực thể chất để vượt qua thử thách.
- Mô hình tiếp cận ngành: Vận dụng luận điểm của Pirojnik rằng "du lịch là ngành có định hướng tài nguyên du lịch" để phân tích sự phụ thuộc của du lịch mạo hiểm vào tính chất đặc thù của địa hình và môi trường.
Để giải quyết các nhiệm vụ đề ra, tác giả sử dụng tổ hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Là phương pháp chủ đạo nhằm kế thừa, chọn lọc và phân tích tư liệu từ các công trình nghiên cứu, niên giám thống kê, báo cáo chuyên ngành.
- Phương pháp khảo sát thực địa: Tác giả trực tiếp khảo sát thực tế tại tỉnh Hà Giang vào tháng 11/2013 để ghi nhận địa hình, điều kiện giao thông, cơ sở lưu trú và khảo sát các tuyến điểm điển hình.
- Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh và tổng hợp: Xử lý chuỗi dữ liệu về biến động khách du lịch, doanh thu và năng lực cơ sở lưu trú giai đoạn 2010 – 2014, kết hợp đối chiếu với kinh nghiệm phát triển du lịch mạo hiểm trong nước và quốc tế.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm:
- Báo cáo thường niên của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hà Giang giai đoạn 2010 – 2015, định hướng đến năm 2020.
- Tư liệu nghiên cứu và ấn phẩm từ Trung tâm Xúc tiến Du lịch tỉnh Hà Giang, Tạp chí Du lịch Hà Giang.
- Báo cáo nghiên cứu thị trường và bộ chỉ số phát triển du lịch mạo hiểm của Hiệp hội Du lịch Mạo hiểm Quốc tế (ATTA) công bố trong giai đoạn 2009 – 2015.
- Các tư liệu học thuật về du lịch địa hình núi đá từ Đại học Quốc gia Hà Nội và Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch mạo hiểm
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về du lịch mạo hiểm. Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành một chuyến du lịch mạo hiểm, trong đó điểm đến phải sở hữu tài nguyên đặc thù (vách đá dốc, rừng nguyên sinh, hang động karst, sông suối ghềnh thác) và chủ thể tham gia phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thể lực, tâm lý cũng như trang thiết bị bảo hộ.
Về mặt y sinh học và tâm lý học hành vi, chương này trích dẫn các nghiên cứu khoa học làm rõ lợi ích của du lịch mạo hiểm: việc vận động ngoài trời (đi bộ, đạp xe) tác động trực tiếp đến vùng hồi hải mã (hippocampus) thuộc thùy thái dương não bộ, việc đi bộ 30 - 40 phút mỗi tuần giúp thể tích vùng này tăng trung bình 2%, cải thiện trí nhớ rõ rệt ở người trung niên; đồng thời việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên, bùn đất giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ hen suyễn và dị ứng.
Tác giả hệ thống hóa các tiêu chí phân loại du lịch mạo hiểm đang được áp dụng phổ biến:
| Tiêu chí phân loại | Nhóm hoạt động cụ thể | Đặc điểm và yêu cầu kỹ thuật |
|---|---|---|
| Theo môi trường địa hình | • Trên cạn • Dưới nước • Trên không |
• Leo núi (mountaineering/climbing), băng rừng, đi bộ đường dài (trekking), đạp xe địa hình. • Chèo thuyền kayak, vượt thác (rafting), lặn biển có bình khí nén (scuba diving). • Nhảy dù (skydiving), nhảy bungee, dù bay kéo bằng ca nô, bay tàu lượn. |
| Theo mục đích chuyến đi | • Du lịch phượt/bụi • Team building • Nghiên cứu, thám hiểm |
• Khám phá thiên nhiên hoang sơ, tối giản chi phí, trải nghiệm văn hóa bản địa. • Rèn luyện kỹ năng phối hợp tập thể, tư duy logic và giải quyết vấn đề doanh nghiệp. • Khảo sát khoa học chuyên sâu về sinh thái, địa chất, hang động và nhân chủng học. |
| Theo cấp độ mạo hiểm | • Cấp độ thấp (Soft adventure) • Cấp độ trung bình • Cấp độ cao (Hard adventure) |
• Rủi ro thể chất thấp, dành cho người chưa có kinh nghiệm (cắm trại, cưỡi ngựa, đạp xe ngắm cảnh). • Đòi hỏi thể lực tốt, có hướng dẫn viên chuyên môn (leo vách đá thoải, chèo kayak vùng nước êm). • Rủi ro cao, điều kiện khắc nghiệt, đòi hỏi huấn luyện nghiêm ngặt (trượt tuyết miệng núi lửa, thám hiểm hang ngầm). |
Chương 1 cũng điểm qua thực trạng triển khai các sản phẩm thể thao mạo hiểm điển hình như dù bay (chi phí từ 500.000 VNĐ cho mỗi lần bay 10 phút), chèo thuyền kayak (với 5 nhóm hoạt động chính: vượt thác, vượt sóng, thám hiểm, hành trình nhẹ, giải trí đơn thuần), đạp xe đường trường (vận tốc di chuyển 50 – 150 km/ngày, cung đường ngắn khoảng 200 km) và các mô hình phát triển du lịch mạo hiểm trên thế giới (Everest tại Nepal cao 8.488 m, Kilimanjaro tại Châu Phi cao 5.895 m, hang sâu Sitema de Treve tại Tây Ban Nha sâu 1.380 m, hệ thống hang Flint Mammoth tại Mỹ dài 530 km) và Việt Nam (Fansipan tại Lào Cai cao 3.143 m, Bạch Mã tại Thừa Thiên Huế cao 1.500 m, Động Phong Nha tại Quảng Bình dài gần 8 km).
Chương 2: Các điều kiện phát triển loại hình du lịch mạo hiểm tại Hà Giang
Chương 2 đi sâu vào phân tích thực trạng các điều kiện tài nguyên và hạ tầng thực tế tại địa bàn tỉnh Hà Giang:
- Tài nguyên du lịch tự nhiên: Hà Giang sở hữu địa hình chia cắt mạnh với các dãy núi đá vôi hùng vĩ, hệ thống hẻm vực sâu và các sườn đèo dốc đặc trưng của vùng Đông Bắc. Điểm nhấn trung tâm là Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn (được UNESCO công nhận) trải rộng trên 4 huyện Quản Bạ, Yên Minh, Đồng Văn, Mèo Vạc. Địa hình karst phát triển mạnh tạo nên các cảnh quan ngoạn mục như đèo Mã Pì Lèng, hẻm sông Nho Quế, thung lũng đá tai mèo, Rừng Hồ Noong và các hang động kỳ thú. Khí hậu mang sắc thái ôn đới quanh năm, mùa đông lạnh có thể xuất hiện băng tuyết, rừng nguyên sinh có độ che phủ tốt và tính đa dạng sinh học cao, tạo môi trường lý tưởng cho các bộ môn leo vách đá, đi bộ việt dã (trekking), chèo bè mảng và đạp xe địa hình.
- Tài nguyên du lịch nhân văn: Tỉnh là nơi quần cư của hơn 20 dân tộc thiểu số (Mông, Dao, Tày, Nùng, Lô Lô...) với kho tàng văn hóa dân gian phong phú, kiến trúc nhà trình tường, các phiên chợ lùi, lễ hội truyền thống (lễ cấp sắc, lễ hội nhảy lửa) và di tích lịch sử tiêu biểu như Cột cờ Lũng Cú. Đây là thành tố then chốt tạo nên tính dị biệt cho các tour mạo hiểm kết hợp trải nghiệm văn hóa.
- Thực trạng hạ tầng và dịch vụ du lịch: Tác giả dẫn chứng số liệu thống kê phản ánh sự chuyển biến về lượng khách và doanh thu giai đoạn 2010 – 2014:
| Chỉ tiêu kinh tế du lịch | Năm 2010 | Năm 2011 | Năm 2012 | Năm 2013 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng lượt khách du lịch (người) | 300.000 | 340.000 | 410.000 | 505.000 | 650.000 |
| Trong đó: Khách quốc tế | 45.000 | 52.000 | 68.000 | 95.000 | 130.000 |
| Trong đó: Khách nội địa | 255.000 | 288.000 | 342.000 | 410.000 | 520.000 |
| Tổng doanh thu du lịch (tỷ đồng) | 210 | 275 | 360 | 470 | 620 |
| Số lượng cơ sở lưu trú (cơ sở) | 78 | 92 | 108 | 125 | 146 |
Bên cạnh đà tăng trưởng, chương 2 chỉ ra những điểm nghẽn hạ tầng: hệ thống đường giao thông bộ nối liền trung tâm thành phố Hà Giang lên 4 huyện vùng cao hiểm trở, hẹp và hay sạt lở vào mùa mưa lũ; mạng lưới cấp điện, nước sạch và sóng viễn thông tại các xã vùng sâu còn chập chờn; cơ sở lưu trú chủ yếu là nhà nghỉ bình dân và homestay quy mô nhỏ; đội ngũ hướng dẫn viên chuyên môn sâu về du lịch thể thao mạo hiểm và kỹ năng cứu hộ cứu nạn hầu như chưa được đào tạo bài bản.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm khai thác hiệu quả các điều kiện phát triển loại hình du lịch mạo hiểm tại Hà Giang
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm khai thác có hiệu quả tiềm năng du lịch mạo hiểm tỉnh Hà Giang:
- Định hướng lấy cộng đồng địa phương làm nòng cốt: Xác định cư dân bản địa là "nhân tố cốt lõi" vừa cung cấp dịch vụ dẫn đường (porter), dịch vụ lưu trú homestay, ẩm thực, vừa là chủ thể trực tiếp tham gia bảo vệ tài nguyên và giữ gìn cảnh quan thiên nhiên.
- Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ: Tập trung nguồn vốn kiên cố hóa các cung đường huyết mạch nối đến các điểm tiềm năng phát triển trekking, caving; hoàn thiện hệ thống biển báo chỉ dẫn địa hình nguy hiểm bằng hai ngôn ngữ Việt - Anh.
- Đa dạng hóa sản phẩm du lịch: Thiết kế các tuyến trekking chinh phục các đỉnh núi cao, tour khám phá hang động karst nguyên sơ, chèo thuyền kayak dọc sông Nho Quế, các tuyến đạp xe địa hình băng qua Cao nguyên đá Đồng Văn kết hợp nghỉ đêm tại làng văn hóa du lịch cộng đồng.
- Tăng cường xúc tiến quảng bá và liên kết vùng: Tích hợp cổng thông tin điện tử của Công viên địa chất Cao nguyên đá Đồng Văn, Trung tâm Xúc tiến Du lịch và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh vào một đầu mối kỹ thuật số duy nhất; chủ động liên kết với Tổng cục Du lịch để đặt biểu trưng xúc tiến; tổ chức các chương trình khảo sát Famtrip, Roadshow cho các hãng lữ hành quốc tế; tăng cường liên kết chuỗi sản phẩm với các tỉnh lân cận như Phú Thọ, Tuyên Quang.
- Hoàn thiện cơ chế chính sách: Đề nghị đơn giản hóa thủ tục hành chính, áp dụng cơ chế cấp phép "một cửa" cho các doanh nghiệp lữ hành tổ chức tour thể thao mạo hiểm; áp dụng chính sách ưu đãi thuế đối với trang thiết bị chuyên dụng nhập khẩu chưa sản xuất được trong nước.
- Bảo vệ vệ sinh môi trường sinh thái: Đưa ra bộ tiêu chí "xanh và sạch" cho các khu du lịch; bố trí các điểm thu gom và hố xử lý rác tập trung xa nguồn nước; ưu tiên sử dụng năng lượng mặt trời và tuabin thủy điện công suất nhỏ tại các trạm dừng chân hẻo lánh; áp dụng chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi xả rác bừa bãi.
- Bảo đảm tuyệt đối an toàn cho du khách: Quy định bắt buộc kiểm tra sức khỏe thể lực, tiền sử bệnh tim mạch, huyết áp và kiểm tra nồng độ cồn trước khi tham gia leo vách đá; lập sổ nhật ký theo dõi hạn kiểm định thiết bị leo núi, đai an toàn, bộ đàm; tổ chức tập huấn sơ cấp cứu (hô hấp nhân tạo, xử lý gãy xương) và xây dựng trạm thực hành kỹ năng vượt thử thách trước khi vào hành trình chính thức; bắt buộc mua bảo hiểm du lịch mạo hiểm.
Chương này kết thúc bằng các nhóm kiến nghị cụ thể gửi Tổng cục Du lịch (sớm thành lập Hiệp hội Du lịch Mạo hiểm Việt Nam, ban hành khung quy chuẩn kỹ thuật quốc gia cho dịch vụ thể thao mạo hiểm, đưa bộ môn vào chương trình đào tạo tại các trường đại học/cao đẳng) và UBND tỉnh Hà Giang (tăng cường chỉ đạo liên ngành, kiểm soát quy hoạch bảo vệ di sản gắn với đào tạo nâng cao dân trí).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở tài nguyên và năng lực cung ứng du lịch của tỉnh Hà Giang, phản ánh chi tiết qua chuỗi số liệu giai đoạn 2010 – 2014 với lượng khách tăng từ 300.000 lượt lên 650.000 lượt người, doanh thu du lịch tăng từ 210 tỷ đồng lên 620 tỷ đồng, số lượng cơ sở lưu trú mở rộng từ 78 lên 146 cơ sở.
- Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất được 8 nhóm giải pháp khả thi, đặc biệt nhấn mạnh giải pháp quản trị an toàn (kiểm tra tiền sử sức khỏe, nồng độ cồn, lập nhật ký kiểm tra thiết bị) và giải pháp kỹ thuật số (tích hợp cổng thông tin điện tử du lịch ba bên vào một mối).
- Đóng góp về mặt học thuật: Đề tài đóng góp tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về một chuyên ngành hẹp còn mới mẻ tại Việt Nam thời điểm 2015 là du lịch mạo hiểm; bổ sung nguồn học liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Văn hóa Du lịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được hoàn thành trong khung thời gian hẹp (tháng 04/2015 – 06/2015); dữ liệu khảo sát thực địa được tác giả thực hiện trong một đợt duy nhất vào tháng 11/2013 nên tính cập nhật theo mùa của các điều kiện thủy văn, thời tiết chưa bao quát hết cả năm; phần lớn số liệu thống kê dựa trên dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành giai đoạn 2010 – 2014.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá sức chứa môi trường sinh thái (carrying capacity) của Cao nguyên đá Đồng Văn khi các tour mạo hiểm phát triển ồ ạt; thiết kế và thử nghiệm quy trình vận hành chi tiết (SOP) cho từng tuyến sản phẩm cụ thể như bay dù lượn trên đèo Mã Pì Lèng hay chèo kayak trên sông Nho Quế.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên và giảng viên các chuyên ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Địa lý Du lịch cần tìm hiểu cấu trúc một đề tài nghiên cứu tiềm năng du lịch cấp tỉnh.
- Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành đang có định hướng khảo sát, thiết kế các sản phẩm du lịch trekking, caving và thám hiểm tại khu vực miền núi phía Bắc.
- Cán bộ quản lý nhà nước tại các Trung tâm Xúc tiến Du lịch và Phòng nghiệp vụ Quản lý Du lịch thuộc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch các tỉnh vùng cao Đông Bắc, Tây Bắc trong việc tham khảo các quy định quản lý an toàn và bảo vệ môi trường đặc thù.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận căn cứ vào nguồn tài liệu quốc tế nào để đưa ra định nghĩa và danh mục các hoạt động du lịch mạo hiểm? Tác giả trích dẫn định nghĩa từ Hiệp hội Thương mại Du lịch Mạo hiểm (ATTA) cùng báo cáo chỉ số phát triển du lịch mạo hiểm giai đoạn 2009 – 2015 của tổ chức này, trong đó xác định du lịch mạo hiểm gồm ít nhất 2 trong 3 thành tố: hoạt động thể chất, giao lưu văn hóa và gắn kết thiên nhiên, bao gồm 34 hình thức hoạt động điển hình.
2. Lợi ích sức khỏe của du lịch mạo hiểm được tác giả chứng minh qua luận cứ y sinh học nào? Khóa luận dẫn chứng các nghiên cứu khoa học cho thấy vận động ngoài trời (đi bộ 30 – 40 phút/tuần) giúp vùng hồi hải mã (hippocampus) của não bộ tăng thể tích trung bình 2%, giúp cải thiện trí nhớ rõ rệt ở người trung niên; đồng thời việc tiếp xúc với môi trường tự nhiên, bùn đất giúp kích thích và hoàn thiện hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh hen suyễn, dị ứng và viêm đường ruột.
3. Khảo sát thực địa phục vụ đề tài được thực hiện vào thời gian nào và tập trung vào địa bàn nào? Tác giả đã trực tiếp thực hiện chuyến đi thực tế khảo sát địa hình, cơ sở vật chất và các điểm du lịch tiêu biểu tại tỉnh Hà Giang vào tháng 11 năm 2013, tập trung khảo sát các tuyến điểm điển hình trên Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn.
4. Khóa luận ghi nhận mức tăng trưởng lượng khách và cơ sở lưu trú của Hà Giang giai đoạn 2010 – 2014 như thế nào? Số liệu văn bản phản ánh lượng khách du lịch đến Hà Giang tăng từ 300.000 lượt (năm 2010) lên 650.000 lượt (năm 2014), trong đó khách quốc tế tăng từ 45.000 lên 130.000 lượt; doanh thu du lịch tăng từ 210 tỷ đồng lên 620 tỷ đồng; số lượng cơ sở lưu trú tăng từ 78 cơ sở lên 146 cơ sở.
5. Tác giả đã đưa ra kiến nghị cụ thể nào đối với Tổng cục Du lịch Việt Nam về mặt thể chế? Tác giả kiến nghị Tổng cục Du lịch xem xét thành lập Hiệp hội Du lịch Mạo hiểm Việt Nam để định hướng phát triển; ban hành hệ thống chỉ tiêu tiêu chuẩn quản lý các doanh nghiệp khai thác; đồng thời đẩy nhanh việc đưa bộ môn nghiệp vụ du lịch mạo hiểm vào giảng dạy chính thức tại các trường đại học, cao đẳng, trung cấp du lịch trên phạm vi toàn quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Kim Trang đã phác thảo một bức tranh toàn diện về tiềm năng, thực trạng hạ tầng và các điều kiện hình thành loại hình du lịch mạo hiểm tại tỉnh Hà Giang tính đến năm 2015. Công trình khẳng định tính ưu việt của địa hình đồi núi dốc, hệ thống hang động karst và văn hóa bản địa độc đáo của Công viên địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn trong việc phát triển các sản phẩm du lịch trải nghiệm cao. Đồng thời, hệ thống giải pháp gắn phát triển du lịch mạo hiểm với sinh kế cộng đồng, bảo vệ môi trường và quy chuẩn hóa an toàn kỹ thuật mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và hoạch định du lịch địa phương.