Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong y sinh học hiện đại, hiện tượng stress oxy hóa – tình trạng mất cân bằng giữa các gốc tự do (ROS) và hệ thống chống oxy hóa của cơ thể – được xác định là nguyên nhân dẫn đến tổn thương các đại phân tử sinh học (protein, DNA, lipid màng tế bào) và liên quan đến hơn 100 bệnh lý nguy hiểm ở người như ung thư, xơ vữa động mạch, suy giảm thoái hóa thần kinh, viêm mãn tính và gout. Bên cạnh đó, việc sử dụng các chất chống oxy hóa tổng hợp như BHA (2-tert-butyl-4-methoxyphenol) và BHT (2,6-di-tert-butyl-4-methylphenol) bộc lộ nhiều tác dụng phụ, bao gồm nguy cơ gây đột biến cấu trúc di truyền. Đồng thời, sự gia tăng của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc như Staphylococcus aureus cùng với sự bùng nổ của bệnh đái tháo đường tuýp 2 trên quy mô toàn cầu đặt ra nhu cầu cấp thiết về việc sàng lọc các hợp chất có hoạt tính sinh học mới từ nguồn tự nhiên.
Địa y là một dạng sinh vật cộng sinh đặc biệt giữa nấm (mycobiont) và tảo lục hoặc vi khuẩn lam (photobiont). Phần lớn các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng trong địa y (kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng nấm, ức chế enzyme) đều do thành phần nấm mycobiont tổng hợp. Mặc dù chi địa y Graphis sở hữu số lượng loài phong phú (khoảng 330 loài thuộc họ Graphidaceae), các nghiên cứu thực nghiệm về hoạt tính sinh học từ nấm cộng sinh của loài Graphis handelii vẫn còn rất hạn chế. Đề tài khóa luận "Phân lập và khảo sát hoạt tính sinh học của nấm cộng sinh địa y Graphis handelii" được thực hiện nhằm khai thác và làm sáng tỏ tiềm năng dược học của loài sinh vật này.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định trong văn bản gồm:
- Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập và khảo sát một số hoạt tính sinh học của nấm cộng sinh địa y Graphis handelii.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân lập nấm cộng sinh địa y Graphis handelii.
- Khảo sát ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy (4, 6, 8, 10 tuần) đến hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase.
- Khảo sát ảnh hưởng của dung môi chiết (methanol và ethyl acetate) đến hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nấm cộng sinh địa y Graphis handelii được phân lập từ mẫu địa y thu thập tại Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An (tọa độ 10.940441) vào tháng 05 năm 2023. Mẫu địa y được giám định danh tính bởi TS. Võ Thị Phi Giao (Khoa Sinh học – Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát hoạt tính bẫy gốc tự do DPPH, hoạt tính kháng khuẩn đối với chủng Staphylococcus aureus và hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase của các cao chiết nấm ở các giai đoạn nuôi cấy 4, 6, 8, 10 tuần trên môi trường thạch MY10 (malt extract 20 g, yeast extract 4 g, sucrose 100 g, agar 20 g, nước cất 1 L). Hai loại dung môi chiết được sử dụng để tạo cao thô là methanol và ethyl acetate. Thời gian và địa điểm thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 03/2024 tại Phòng thí nghiệm Vi sinh – Sinh hóa, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về sinh học địa y, cơ chế stress oxy hóa, bệnh học đái tháo đường và độc lực học của vi khuẩn gây bệnh:
- Sinh học địa y và nấm cộng sinh: Cấu trúc cộng sinh giữa mycobiont (chiếm hơn 98% thuộc ngành Ascomycota) và photobiont. Con đường sinh tổng hợp polyketide tạo ra hầu hết các chất chuyển hóa thứ cấp đặc trưng (depside, depsidone, depsone, dibenzofuran, usnic acid, chromone, xanthone, anthraquinone), cùng các con đường shikimate và mevalonate. Chi Graphis đặc trưng bởi tản hình khảm (hình vảy), bào tử trong suốt và quả thể dạng vệt nứt màu đen.
- Cơ chế oxy hóa và gốc tự do: Tác động của các gốc oxy hóa phản ứng (ROS như $O_2^{\bullet-}$, $\text{OH}^\bullet$, $\text{ROO}^\bullet$, $\text{H}_2\text{O}_2$) gây tổn thương base DNA (chuyển guanine thành 8-oxoguanine), đứt gãy liên kết peptide và thoái hóa mô.
- Cơ chế ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase: Nguyên lý làm chậm quá trình thủy phân carbohydrate thành glucose nhằm kiểm soát đường huyết sau ăn trong điều trị đái tháo đường tuýp 2.
- Đặc điểm vi khuẩn Staphylococcus aureus: Vi khuẩn Gram dương, phản ứng coagulase dương tính, tiết nhiều loại enzyme ngoại bào (coagulase, hyaluronidase, staphylokinase, lipase, $\beta$-lactamase) và độc tố phá hủy màng tế bào.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình chuẩn hóa:
- Phương pháp phân lập nấm cộng sinh: Xử lý bề mặt mẫu địa y bằng cách rửa dưới vòi nước (30–60 phút), rửa cồn $70^\circ$ (30 giây) và hai lần nước cất tiệt trùng (mỗi lần 5 phút). Quả thể chứa bào tử được cắt nhỏ bằng dao mổ tiệt trùng dưới kính hiển vi, dùng micropipette thu nhận bào tử và chuyển lên môi trường MY10, ủ trong tối ở nhiệt độ $18^\circ\text{C}$.
- Phương pháp nuôi cấy nấm: Sau khi sợi nấm phát triển, cắt mảnh nấm kích thước 1–2 mm cấy chuyền sang đĩa MY10 mới, nuôi ở điều kiện bóng tối, nhiệt độ $20 \pm 2^\circ\text{C}$, thu hoạch sinh khối ở các mốc thời gian 4, 6, 8 và 10 tuần.
- Phương pháp tạo cao chiết: Sấy khô sinh khối nấm ở $50^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi, nghiền thành bột mịn, ngâm chiết kiệt với dung môi ethyl acetate hoặc methanol. Lọc dịch chiết và cô thu hồi dung môi bằng máy cô quay chân không, bảo quản ở $4^\circ\text{C}$.
- Phương pháp khảo sát hoạt tính chống oxy hóa (DPPH): Dựa trên phương pháp của Brand-Williams và cộng sự (1995). Đo độ hấp thụ quang phổ (OD) tại bước sóng 517 nm, tính phần trăm bẫy gốc DPPH ($I%$) và xác định chỉ số $IC_{50}$ thông qua đồ thị tương quan hồi quy phi tuyến với phần mềm GraphPad Prism 8. Đối chứng dương là vitamin C, đối chứng âm là methanol.
- Phương pháp khảo sát hoạt tính kháng khuẩn: Dùng kỹ thuật khuếch tán giếng thạch trên môi trường Mueller-Hinton Agar (MHA) đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus (chuẩn độ đục 0,5 McFarland, đo OD ở 600 nm). Đường kính giếng khoan 10 mm, nồng độ cao thử nghiệm 10 mg/mL (100 $\mu\text{L}$/giếng), ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 16–18 giờ. Đối chứng âm là DMSO 99,9%.
- Phương pháp khảo sát ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase: Dựa trên quy trình của Dong và cộng sự (2012). Ủ mẫu cao chiết (200 $\mu\text{g/mL}$) với enzyme ở $37^\circ\text{C}$, bổ sung cơ chất p-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside (pNPG), dừng phản ứng bằng dung dịch $\text{Na}_2\text{CO}_3$ 0,2 M và đo OD tại bước sóng 405 nm trên máy đọc đĩa sinh học.
Hệ thống thiết bị chính gồm: Nồi hấp vô trùng ALP (Nhật Bản), tủ sấy Memmert (Đức), máy lắc Gerhardt (Đức), cân phân tích Sartorius (Đức), máy đo pH Hanna (Mỹ), máy đọc đĩa BMG Labtech Clariostar, máy cô quay chân không Dlab Scientific (Trung Quốc).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Đặc điểm chung và hoạt tính sinh học của địa y
Chương 1 tổng hợp có hệ thống các tài liệu trong và ngoài nước về cấu trúc sinh học, mối quan hệ cộng sinh giữa mycobiont và photobiont, các nhóm chất chuyển hóa thứ cấp ở địa y. Tác giả phân tích chi tiết phân loại và lịch sử nghiên cứu chi Graphis, cấu tạo tản khảm và đặc điểm hình thái của loài Graphis handelii. Chương này cũng trình bày tổng quan về cơ chế sinh hóa của stress oxy hóa, bệnh học đái tháo đường, phân loại và các yếu tố độc lực của vi khuẩn Staphylococcus aureus (protein A, coagulase, độc tố ruột, $\beta$-lactamase). Đồng thời, tác giả điểm luận các công trình nghiên cứu tiền cận về hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase từ các loài địa y chi Graphis (G. schizograpta, G. tetralocularis, G. ajarekarii) và các chi địa y khác (Parmotrema, Usnea, Ramalina).
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết về thời gian, địa điểm, nguồn gốc nguyên liệu địa y thu tại Long An và quy trình định danh mẫu vật. Tác giả mô tả thông số kỹ thuật của trang thiết bị, nguồn gốc hóa chất tinh khiết và công thức môi trường nuôi cấy MY10. Các bước thực nghiệm được chuẩn hóa thành quy trình: phương pháp tách bào tử từ thể quả nấm, kỹ thuật nuôi cấy mycobiont thu sinh khối theo thời gian, quy trình ngâm chiết phân đoạn bằng hai dung môi có độ phân cực khác nhau (ethyl acetate và methanol), cùng các giao thức thử nghiệm in vitro đánh giá hoạt tính sinh học (khử gốc tự do DPPH, khuếch tán giếng thạch kháng khuẩn, ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase bằng phản ứng so màu với cơ chất pNPG).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn:
- Kết quả phân lập và phát triển hình thái: Sau 6 tuần phân lập, nấm hình thành khuẩn lạc tròn màu trắng với giọt tiết vàng nhạt. Khi nuôi cấy tiếp tục từ tuần 4 đến tuần 10 trên MY10 ở $20 \pm 2^\circ\text{C}$, khuẩn lạc phát triển dạng khối cầu lồi; màu sắc chuyển dần từ trắng (tuần 4) sang vàng nhạt ở đỉnh lồi (tuần 6), giọt tiết chuyển từ vàng nhạt sang nâu sẫm ở tuần 10.
- Khối lượng sinh khối và hiệu suất chiết: Dung môi methanol cho hiệu suất chiết xuất cao vượt trội (dao động từ 20% đến hơn 45%, cụ thể 4 tuần đạt 43,56%; 6 tuần đạt 45,15%) so với ethyl acetate (đều dưới 10%, cụ thể 4 tuần đạt 7,48%; 6 tuần đạt 3,24%).
- Hoạt tính kháng oxy hóa DPPH: Khảo sát sàng lọc ở nồng độ 200 $\mu\text{g/mL}$ cho thấy cao ethyl acetate ở tuần 4, 8 và 10 có tỷ lệ bẫy gốc DPPH cao (đạt cực đại ở tuần 10 với $96,01 \pm 0,29%$), trong khi tất cả các cao chiết methanol đều cho tỷ lệ dưới 50% (tuần 10 đạt $32,81 \pm 5,62%$). Phương trình hồi quy phi tuyến xác định giá trị $IC_{50}$ của cao ethyl acetate 8 tuần là $57,33 \pm 1,99\ \mu\text{g/mL}$ ($R^2 = 0,9911$) và tuần 10 là $33,98 \pm 0,22\ \mu\text{g/mL}$ ($R^2 = 0,9922$), trong khi đối chứng dương vitamin C có $IC_{50} = 1,55 \pm 0,01\ \mu\text{g/mL}$ ($R^2 = 0,998$).
- Hoạt tính kháng khuẩn: Thử nghiệm ở nồng độ 10 mg/mL cho thấy chỉ có cao ethyl acetate của nấm 8 tuần và 10 tuần thể hiện hoạt tính ức chế yếu đối với S. aureus với đường kính vòng kháng khuẩn khoảng 7 mm. Các mẫu cao methanol và cao ethyl acetate 4, 6 tuần không có hoạt tính.
- Hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase: Ở nồng độ thử nghiệm 200 $\mu\text{g/mL}$, tất cả các mẫu cao chiết đều thể hiện hoạt tính ức chế rất yếu (<50%), cao nhất là cao ethyl acetate tuần 6 ($34,07 \pm 2,63%$) và thấp nhất là cao methanol tuần 10 ($1,07 \pm 0,17%$).
- Thảo luận: Tác giả so sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây trên các loài Usnea barbata, U. ghattensis, Platismatia glauca, khẳng định tính phụ thuộc rõ rệt của hoạt tính sinh học vào độ phân cực của dung môi chiết và thời gian tích lũy chất chuyển hóa thứ cấp trong sợi nấm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận các số liệu thực nghiệm định lượng cụ thể về nấm cộng sinh địa y Graphis handelii, được tổng hợp trong các bảng dữ liệu sau:
| Thời gian nuôi cấy |
Khối lượng sinh khối khô (g) |
Khối lượng cao Ethyl Acetate (g) |
Hiệu suất chiết Ethyl Acetate (%) |
Khối lượng cao Methanol (g) |
Hiệu suất chiết Methanol (%) |
| 4 tuần |
0,9012 (EA) / 0,6961 (MeOH) |
0,0674 |
7,48 |
0,3032 |
43,56 |
| 6 tuần |
1,6245 (EA) / 1,5852 (MeOH) |
0,0527 |
3,24 |
0,7233 |
45,15 |
| Mẫu thử nghiệm |
Tỷ lệ bẫy gốc DPPH ở 200 $\mu\text{g/mL}$ (%) |
Phương trình hồi quy tương quan logarit |
Hệ số xác định ($R^2$) |
Giá trị $IC_{50}$ ($\mu\text{g/mL}$) |
Đường kính vòng kháng S. aureus (10 mg/mL) |
Tỷ lệ ức chế $\alpha$-glucosidase ở 200 $\mu\text{g/mL}$ (%) |
| Cao Ethyl Acetate 4 tuần |
$64,97 \pm 2,09$ |
— |
— |
— |
0 mm |
$24,19 \pm 1,55$ |
| Cao Ethyl Acetate 6 tuần |
$38,42 \pm 1,15$ |
— |
— |
— |
0 mm |
$34,07 \pm 2,63$ |
| Cao Ethyl Acetate 8 tuần |
$95,60 \pm 0,29$ |
$y = 3,97 + \frac{94,12}{1 + 10^{1,76 - x}}$ |
0,9911 |
$57,33 \pm 1,99$ |
$\approx 7\text{ mm}$ |
$22,48 \pm 1,89$ |
| Cao Ethyl Acetate 10 tuần |
$96,01 \pm 0,29$ |
$y = 10,21 + \frac{84,93}{1 + 10^{1,53 - x}}$ |
0,9922 |
$33,98 \pm 0,22$ |
$\approx 7\text{ mm}$ |
$8,55 \pm 0,81$ |
| Cao Methanol 4 tuần |
$15,95 \pm 0,93$ |
— |
— |
— |
0 mm |
$10,17 \pm 1,31$ |
| Cao Methanol 6 tuần |
$12,19 \pm 0,81$ |
— |
— |
— |
0 mm |
$7,44 \pm 0,80$ |
| Cao Methanol 8 tuần |
$25,53 \pm 2,02$ |
— |
— |
— |
0 mm |
$5,79 \pm 0,80$ |
| Cao Methanol 10 tuần |
$32,81 \pm 5,62$ |
— |
— |
— |
0 mm |
$1,07 \pm 0,17$ |
| Đối chứng Vitamin C |
$93,41 \pm 0,25$ (ở 80 $\mu\text{g/mL}$) |
$y = 4,30 + \frac{89,95}{1 + 10^{0,19 - x}}$ |
0,9980 |
$1,55 \pm 0,01$ |
— |
— |
Đóng góp khoa học của đề tài:
- Phân lập thành công chủng nấm cộng sinh thuần khiết từ mẫu địa y tự nhiên Graphis handelii và thiết lập quy trình nhân nuôi sinh khối in vitro trên môi trường thạch MY10.
- Chứng minh thực nghiệm rằng dung môi chiết và thời gian nuôi cấy có ảnh hưởng quyết định đến khả năng tích lũy và hàm lượng hoạt tính sinh học của nấm mycobiont. Dung môi ethyl acetate có khả năng hòa tan và chiết chọn lọc các chất chống oxy hóa hiệu quả hơn nhiều so với methanol, mặc dù methanol cho hiệu suất tổng khối lượng cao hơn.
- Xác định thời gian nuôi cấy tối ưu in vitro là 10 tuần, thời điểm sinh khối nấm cho hoạt tính kháng oxy hóa mạnh nhất ($IC_{50} = 33,98 \pm 0,22\ \mu\text{g/mL}$).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực nghiệm gắn liền với phạm vi triển khai:
- Nghiên cứu mới dừng lại ở mức độ khảo sát hoạt tính sinh học của các phân đoạn cao chiết thô (ethyl acetate và methanol), chưa thực hiện phân tách sắc ký để cô lập, tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học của từng hợp chất chuyển hóa thứ cấp cụ thể.
- Tốc độ sinh trưởng của sợi nấm mycobiont địa y trên môi trường nhân tạo tương đối chậm (cần từ 8 đến 10 tuần để tích lũy đủ sinh khối và hoạt tính), làm giới hạn quy mô thu hồi sản phẩm.
- Chưa khảo sát biến thiên của các yếu tố môi trường nuôi cấy khác ngoài thời gian (như thành phần nguồn carbon, nguồn nitơ, pH, cường độ chiếu sáng hoặc nhiệt độ dao động).
Kiến nghị của tác giả:
- Tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy khác nhau (thành phần dinh dưỡng môi trường, điều kiện vật lý) nhằm tối ưu hóa khả năng sinh tổng hợp các hợp chất có hoạt tính kháng oxy hóa của nấm cộng sinh địa y Graphis handelii.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Sư phạm Sinh học, Sinh học thực nghiệm, Công nghệ sinh học, Dược liệu và Hóa học các hợp chất thiên nhiên:
- Quy trình kỹ thuật thực nghiệm: Cung cấp chi tiết các bước phân lập bào tử nấm từ thể quả địa y dạng khảm, kỹ thuật cấy chuyền và duy trì hệ sợi mycobiont trên môi trường đặc biệt MY10.
- Giao thức thử nghiệm sinh hóa in vitro: Là tài liệu tham khảo thực hành chuẩn xác cho các phép đo quang phổ đánh giá khả năng khử gốc tự do DPPH, kỹ thuật đục lỗ thạch kiểm tra tính kháng khuẩn và quy trình ủ enzyme $\alpha$-glucosidase vi lượng trên đĩa 96 giếng.
- Dữ liệu đối sánh: Cung cấp cơ sở dữ liệu số liệu gốc về hiệu suất chiết xuất, chỉ số $IC_{50}$ và phổ kháng khuẩn phục vụ các đề tài nghiên cứu so sánh về hóa sinh địa y chi Graphis.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu địa y nghiên cứu được thu thập tại địa phương nào và cơ quan nào thực hiện giám định loài?
Mẫu địa y được thu thập tại Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An (tọa độ địa lý 10.940441) vào tháng 05 năm 2023. Danh tính loài Graphis handelii được giám định bởi TS. Võ Thị Phi Giao thuộc Khoa Sinh học – Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Thành phần môi trường thạch MY10 và điều kiện ủ nấm được tác giả sử dụng gồm những gì?
Môi trường MY10 gồm các thành phần: malt extract 20 g (hoặc malt 10 g theo bảng pha chế hóa chất), yeast extract 4 g, sucrose 100 g, agar 20 g hòa trong 1 L nước cất. Điều kiện ủ nấm là đặt trong bóng tối hoàn toàn, duy trì ở nhiệt độ $18^\circ\text{C}$ trong giai đoạn nảy mầm phân lập và $20 \pm 2^\circ\text{C}$ trong giai đoạn nuôi cấy sinh khối.
3. Tại sao hiệu suất chiết của dung môi methanol cao hơn ethyl acetate nhưng hoạt tính chống oxy hóa lại thấp hơn?
Dung môi methanol có độ phân cực cao nên hòa tan được lượng lớn các hợp chất phân cực đại trà (chiếm 20–50% khối lượng chất khô). Trong khi đó, ethyl acetate có độ phân cực trung bình, hòa tan chọn lọc các hợp chất chuyển hóa thứ cấp ít phân cực hơn (như các dẫn xuất phenol, polyketide) vốn là các nhóm chất mang hoạt tính bẫy gốc tự do DPPH chủ đạo của nấm mycobiont.
4. Khả năng kháng oxy hóa của cao chiết nấm 10 tuần đạt mức độ nào khi so sánh với đối chứng vitamin C?
Cao ethyl acetate từ nấm 10 tuần có giá trị $IC_{50} = 33,98 \pm 0,22\ \mu\text{g/mL}$, thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa cao hơn mẫu 8 tuần ($IC_{50} = 57,33 \pm 1,99\ \mu\text{g/mL}$) khoảng 1,69 lần. Mặc dù chỉ số này cao hơn (hoạt tính thấp hơn) đối chứng dương vitamin C ($IC_{50} = 1,55 \pm 0,01\ \mu\text{g/mL}$) khoảng 21,92 lần, đây vẫn là mức hoạt tính bẫy gốc tự do rất đáng kể đối với một phân đoạn cao thô chưa qua tinh sạch.
5. Hoạt tính kháng khuẩn Staphylococcus aureus và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase của các mẫu cao chiết thể hiện như thế nào?
Ở nồng độ thử nghiệm 10 mg/mL, chỉ có cao ethyl acetate của nấm nuôi 8 và 10 tuần tạo được vòng kháng khuẩn yếu trên đĩa thạch với đường kính khoảng 7 mm, các nghiệm thức còn lại hoàn toàn không kháng khuẩn. Đối với hoạt tính ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase ở nồng độ 200 $\mu\text{g/mL}$, tất cả các mẫu cao đều thể hiện hoạt tính rất yếu dưới 50% (dao động từ $1,07%$ đến $34,07%$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Trinh đã phân lập thành công chủng nấm mycobiont từ địa y Graphis handelii và đánh giá định lượng sự tích lũy hoạt tính sinh học theo thời gian nuôi cấy in vitro. Kết quả thực nghiệm khẳng định cao chiết ethyl acetate từ sinh khối nấm 10 tuần sở hữu hoạt tính chống oxy hóa vượt trội ($IC_{50} = 33,98\ \mu\text{g/mL}$) cùng khả năng kháng nhẹ vi khuẩn Staphylococcus aureus. Đây là công trình thực nghiệm có giá trị dữ liệu gốc chuẩn xác, mở ra tiềm năng khai thác nguồn dược liệu tự nhiên từ nấm cộng sinh địa y và cung cấp quy trình kỹ thuật đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo.