Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đức Hoàng thực hiện tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (ngành Việt Nam học - chuyên ngành Văn hóa Du lịch) tiếp cận vấn đề hoàn thiện công tác quản trị kinh doanh tại Khách sạn Nam Cường Hải Dương.

Trong thực tiễn ngành du lịch và lưu trú, Khách sạn Nam Cường Hải Dương là khách sạn đạt tiêu chuẩn 4 sao duy nhất trên địa bàn thành phố Hải Dương tính đến thời điểm nghiên cứu (chính thức đi vào hoạt động từ tháng 5 năm 2006). Khách sạn có lợi thế là không có đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng hạng sao. Tuy nhiên, vị trí địa lý của thành phố Hải Dương mang tính chất đặc thù: không phải là trung tâm du lịch lớn, lại nằm trên trục giao thông kết nối giữa các đô thị và trung tâm du lịch lớn như Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh. Do khoảng cách địa lý ngắn, khách du lịch thuần túy ít khi chọn Hải Dương làm điểm dừng chân lưu trú dài ngày. Do đó, thị trường khách mục tiêu của khách sạn tập trung vào đối tượng chuyên gia, thương nhân làm việc tại các khu công nghiệp trên địa bàn và một phần khách do các công ty lữ hành mang lại. Bên cạnh đó, sự gia tăng nhanh chóng của hơn 100 cơ sở lưu trú nhỏ lẻ khác trên địa bàn (40 khách sạn quy mô nhỏ, 2 nhà khách, 60 nhà nghỉ tính đến năm 2020) với chính sách giá linh hoạt đã tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể.

Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu các hoạt động quản trị kinh doanh, đề tài hướng đến việc rút ra bài học kinh nghiệm trong công tác quản trị kinh doanh tại Khách sạn Nam Cường Hải Dương cho các doanh nghiệp lưu trú có điều kiện tương tự, đồng thời đề xuất giải pháp góp phần nâng cao năng lực quản trị kinh doanh của chính khách sạn.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tổng quan tài liệu về kinh doanh khách sạn và quản trị kinh doanh khách sạn.
  2. Khảo sát thực trạng công tác quản trị kinh doanh tại Khách sạn Nam Cường Hải Dương.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị kinh doanh tại Khách sạn Nam Cường Hải Dương.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản trị kinh doanh khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị kinh doanh khách sạn, tiếp cận theo hai hướng: quản trị theo lĩnh vực hoạt động (quản trị kinh doanh lưu trú, quản trị kinh doanh ăn uống) và quản trị theo chức năng (quản trị nguồn nhân lực, quản trị chất lượng dịch vụ, quản trị marketing).
  • Không gian nghiên cứu: Khách sạn Nam Cường Hải Dương.
  • Thời gian nghiên cứu: Số liệu thống kê và khảo sát thực tế thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên việc tích hợp hai hướng tiếp cận quản trị trong doanh nghiệp lưu trú:

  1. Quản trị theo lĩnh vực hoạt động:

    • Quản trị kinh doanh lưu trú: Quy trình quản trị bao gồm 3 bước cơ bản: (1) Kiểm tra, giám sát nhân viên lễ tân trong tiếp nhận đăng ký buồng và đón tiếp khách 24/24h; (2) Hướng dẫn khách nhận phòng, bàn giao trang thiết bị và kiểm tra công tác phục vụ buồng; (3) Kiểm tra trang thiết bị, tài sản khi khách trả phòng và thực hiện thủ tục thanh toán.
    • Quản trị kinh doanh ăn uống: Quy trình tổ chức 6 bước: Xây dựng kế hoạch thực đơn; Tổ chức mua nguyên vật liệu, hàng hóa; Tổ chức tiếp nhận nguyên vật liệu; Tổ chức lưu trữ và bảo quản kho; Tổ chức chế biến thức ăn (phân định giai đoạn sơ chế và chế biến nóng theo hình thức chuyên môn hóa hoặc phi chuyên môn hóa); Tổ chức phục vụ trực tiếp tại nhà hàng.
  2. Quản trị theo chức năng:

    • Quản trị nguồn nhân lực: Bao gồm hoạch định nhân lực, tuyển dụng, bố trí và sử dụng lao động dựa trên định mức lao động, đánh giá nhân viên (qua chấm điểm, tự đánh giá, phiếu góp ý của khách hàng), đào tạo - phát triển và tạo động lực (vật chất và tinh thần).
    • Quản trị chất lượng dịch vụ: Quy trình 5 bước gồm: Hiểu biết nhu cầu mong đợi của khách hàng; Thiết lập tiêu chuẩn dịch vụ; Nâng cao chất lượng đội ngũ lao động; Kiểm tra thường xuyên quá trình cung cấp dịch vụ; Giải quyết khiếu nại, phàn nàn của khách hàng.
    • Quản trị marketing: Nghiên cứu thị trường và xác định thị trường mục tiêu cho mảng lưu trú và ăn uống; Xây dựng kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp (qua công ty lữ hành, hãng vận chuyển, hiệp hội); Hoạch định chính sách giá linh hoạt (giá xâm nhập, định giá theo thứ hạng) và quan hệ công chúng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập lý thuyết chuyên ngành du lịch - khách sạn, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ của Khách sạn Nam Cường Hải Dương và số liệu thống kê của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Hải Dương.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Trực tiếp quan sát cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, quy trình cung cấp dịch vụ và cơ cấu tổ chức tại khách sạn.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Trao đổi trực tiếp với khách lưu trú và nhân viên các bộ phận lễ tân, buồng phòng, nhà hàng nhằm ghi nhận phản hồi về chất lượng vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về quản trị, quản trị kinh doanh và quản trị kinh doanh khách sạn. Tác giả phân tích cụ thể bản chất của quản trị kinh doanh khách sạn là sự tác động liên tục, có tổ chức của chủ thể quản trị lên tập thể lao động nhằm khai thác tối ưu tiềm năng, cơ hội theo quy định pháp luật.

Nội dung chương làm rõ cấu trúc quản trị hai chiều: theo mảng nghiệp vụ trực tiếp (buồng phòng, nhà hàng, dịch vụ bổ trợ) và theo chức năng điều hành (nhân sự, chất lượng, tiếp thị). Đồng thời, tác giả xác định vai trò trung tâm của nhà quản trị trong việc lập kế hoạch tác nghiệp, phân công lao động, đôn đốc kiểm tra, lập báo cáo quản trị và ban hành các quy định nội bộ nhằm chuẩn hóa quy trình phục vụ.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị kinh doanh của khách sạn Nam Cường Hải Dương

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về hiện trạng cơ sở vật chất, cơ cấu nhân sự, tình hình thị trường khách và các nghiệp vụ quản trị tại khách sạn trong giai đoạn 2018 - 2020.

Khách sạn Nam Cường Hải Dương là tổ hợp gồm cao ốc 157 phòng nghỉ (các hạng Suite, Superior, Deluxe, Standard), hơn 1.000 m² văn phòng cho thuê, khu nhà đa năng 3 tầng với 1 phòng họp lớn sức chứa trên 1.000 khách và 4 phòng họp nhỏ (15 - 150 khách). Hệ thống dịch vụ ẩm thực gồm: Nhà hàng Cảnh Viên (Garden View - 150 chỗ), Nhà hàng Lúa Vàng (Golden Rice - 200 chỗ), Greenfield Bowl (150 chỗ), Palm Two Bar, Tiffin Bistro-Bar-Café, Nhà hàng Nhật Emperor và Nhà hàng Trung Hoa Sharkfin (200 chỗ).

Bảng 1: Cơ cấu đội ngũ lao động theo giới tính và độ tuổi (Tính đến 31/8/2020)

Chỉ tiêu phân loại Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 18 - 29 tuổi 124 52,76
30 - 44 tuổi 78 33,20
45 - 60 tuổi 33 14,04
Giới tính Nam 104 44,00
Nữ 131 56,00
Tổng cộng 235 100,00

Bảng 2: Trình độ chuyên môn của đội ngũ lao động (Tính đến 31/8/2020)

Trình độ học vấn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Đại học 32 13,60
Cao đẳng 15 6,38
Trung cấp 56 23,82
Sơ cấp nghề 65 27,70
Phổ thông trung học 51 21,70
Lao động phổ thông 16 6,80
Tổng cộng 235 100,00

Về nguồn khách, khách sạn ghi nhận tỷ trọng khách quốc tế chiếm ưu thế tuyệt đối (90 - 92% tổng lượt khách), chủ yếu đến từ Hàn Quốc (chiếm 20,68% năm 2018; 21,37% năm 2019; 23,83% năm 2020), Trung Quốc, Đài Loan và Nhật Bản. Xét theo mục đích chuyến đi, khách công vụ chiếm tỷ lệ cao nhất (74,49% năm 2020), tiếp đến là khách du lịch thuần túy (18,37%) và khách khác.

Bảng 3: Kết quả hoạt động kinh doanh và hiệu quả sử dụng buồng giai đoạn 2018 - 2020

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 68 78 58
- Doanh thu lưu trú (tỷ đồng) 40 - -
- Doanh thu ăn uống (tỷ đồng) 20 - -
- Doanh thu dịch vụ khác (tỷ đồng) 8 - -
Tổng số lao động (người) 254 264 235
Năng suất lao động bình quân N2 (triệu đồng/người) 91 95 77
Công suất sử dụng buồng (%) 70 78 60

Phân tích sâu về các mặt quản trị cho thấy:

  • Quản trị lưu trú: Chiếm 40,85% tổng nhân lực (Quản gia 51 người, Câu lạc bộ 26 người, Tiền sảnh 19 người). Khách sạn áp dụng giao ca 24/24h tại sảnh, quy định thời gian làm quen thiết bị 1 tuần đối với nhân viên buồng mới và kiểm tra tài sản phòng qua bảng danh mục bàn giao.
  • Quản trị ăn uống: Thực hiện nghiêm ngặt kiểm soát nhập hàng từ 3 nhà cung ứng cố định và 2 nhà cung ứng phụ trợ; quản lý kho 2 khu vực (kho khô và kho lạnh) với phiếu xuất kho 3 liên; thực đơn thiết kế chuyên biệt cho khách Á bằng các thứ tiếng (Hàn, Trung, Anh).
  • Quản trị nhân lực: Phối hợp tuyển dụng trực tiếp tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Khách sạn và Du lịch; áp dụng quy trình đánh giá kết hợp 3 kênh (chấm điểm quản lý, nhân viên tự chấm, phiếu góp ý của khách hàng); tổ chức kèm cặp tại chỗ và đào tạo tiếng Anh bắt buộc.

Chương 3: Một số giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện công tác quản trị kinh doanh của khách sạn Nam Cường Hải Dương

Dựa trên định hướng phát triển giai đoạn 2021 - 2025, chương này đề xuất các nhóm biện pháp hoàn thiện cụ thể:

  1. Hoàn thiện quản trị lưu trú: Tối ưu hóa quy trình thủ tục check-in/check-out, tăng cường liên kết giữa lễ tân và bộ phận buồng phòng, nâng cấp tiêu chuẩn kiểm tra buồng VIP.
  2. Hoàn thiện quản trị ăn uống: Đa dạng hóa thực đơn phù hợp với tập quán ăn uống của các chuyên gia lưu trú dài hạn; kiểm soát chặt chẽ quy trình vệ sinh an toàn thực phẩm từ khâu sơ chế đến chế biến nhiệt.
  3. Hoàn thiện quản trị chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn dịch vụ theo định hướng khách hàng, thiết lập cơ chế tiếp nhận và xử lý nhanh chóng các phản hồi, phàn nàn của khách lưu trú.
  4. Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực: Xây dựng định mức lao động khoa học nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển lao động sang các khu công nghiệp; duy trì chính sách đãi ngộ, khen thưởng rõ ràng và tăng cường bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu.
  5. Hoàn thiện chiến lược marketing: Chủ động tiếp cận thị trường khách công vụ từ các doanh nghiệp FDI mới; đa dạng hóa kênh phân phối gián tiếp qua các hãng lữ hành; áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ và thời gian lưu trú.

Kết quả và đóng góp

  • Dữ liệu thực tế: Khóa luận đã tập hợp hệ thống dữ liệu chi tiết về hiện trạng cơ sở vật chất (danh mục trang thiết bị tại sảnh, phòng ngủ, nhà hàng, khu thể thao), biến động nhân sự (235 nhân viên) và các chỉ số kinh doanh trong 3 năm (2018 - 2020).
  • Phản ánh tác động thị trường: Nghiên cứu chỉ ra sự biến động về doanh thu (đạt đỉnh 78 tỷ đồng năm 2019, giảm xuống 58 tỷ đồng năm 2020) và công suất buồng (đạt 78% năm 2019, giảm xuống 60% năm 2020) dưới tác động của dịch bệnh Covid-19 và sự cạnh tranh về giá từ các cơ sở lưu trú quy mô nhỏ.
  • Đóng góp ứng dụng: Khóa luận làm rõ mô hình quản trị kép (kết hợp lĩnh vực hoạt động và chức năng quản trị) áp dụng cho một khách sạn 4 sao đơn lẻ tại địa bàn đô thị công nghiệp loại hai, cung cấp bài học thực tiễn về kiểm soát chi phí, tổ chức lao động trẻ và duy trì nguồn khách chuyên gia nước ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2018 - 2020, là thời điểm bắt đầu chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu kinh doanh năm 2020 mang tính đột biến bất lợi, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi sau đó.
    • Các phân tích về quản trị chất lượng và marketing chủ yếu dựa trên quan sát mô tả và phỏng vấn trực tiếp định tính, chưa có các mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng trên diện rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các giải pháp quản trị kinh tế sau giai đoạn phục hồi du lịch, nghiên cứu sâu hơn về chiến lược chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng buồng phòng và mở rộng khảo sát so sánh với các khách sạn tương đương tại các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên các ngành Du lịch, Khách sạn, Quản trị kinh doanh, Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch) khi thực hiện đồ án, khóa luận về quản trị vận hành khách sạn.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Quy trình quản trị 6 bước trong kinh doanh ăn uống và quy trình 3 bước trong quản trị lưu trú (Chương 1).
    • Hệ thống bảng thống kê trang thiết bị, cơ cấu lao động theo độ tuổi/trình độ và các chỉ số năng suất lao động N1, N2 (Chương 2).
    • Mô hình tuyển dụng và đánh giá nhân viên kết hợp 3 kênh tại doanh nghiệp lưu trú địa phương (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Nam Cường Hải Dương có quy mô cơ sở hạ tầng lưu trú và dịch vụ như thế nào?
Khách sạn gồm 157 phòng nghỉ tiêu chuẩn 4 sao (Suite, Superior, Deluxe, Standard), hơn 1.000 m² văn phòng cho thuê, khu nhà đa năng 3 tầng với 1 phòng họp lớn trên 1.000 khách, 4 phòng họp nhỏ (15 - 150 chỗ) cùng hệ thống nhà hàng Cảnh Viên, Lúa Vàng, Greenfield Bowl, Sharkfin, Emperor và các quầy bar, khu thể thao.

2. Thị trường khách mục tiêu của khách sạn có đặc thù gì khác so với các trung tâm du lịch lớn?
Do Hải Dương không có điểm du lịch lớn và nằm gần Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, khách mục tiêu của khách sạn không phải là khách du lịch thuần túy mà là khách quốc tế (chiếm 90 - 92%), chủ yếu là chuyên gia và thương nhân công vụ (chiếm 74,49% năm 2020) đến từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan và Nhật Bản làm việc tại các khu công nghiệp.

3. Cơ cấu đội ngũ lao động của khách sạn có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến 31/8/2020, khách sạn có 235 nhân viên với độ tuổi bình quân là 26 (nhóm 18 - 29 tuổi chiếm 52,76%; nữ chiếm 56%). Về trình độ học vấn, lao động có trình độ sơ cấp nghề (27,7%) và trung cấp (23,82%) chiếm tỷ trọng lớn nhất, đại học chiếm 13,6% và cao đẳng chiếm 6,38%, phù hợp với đặc thù phân công công việc thực tế của từng bộ phận.

4. Khách sạn áp dụng phương pháp nào để đánh giá kết quả thực hiện công việc của nhân viên?
Khách sạn kết hợp đồng thời 3 phương pháp đánh giá định kỳ hàng năm: (1) Cấp trên trực tiếp chấm điểm theo các tiêu chí chuyên môn và thái độ; (2) Nhân viên tự đánh giá theo mẫu phiếu quy định; (3) Thu thập ý kiến đánh giá trực tiếp từ khách hàng thông qua phiếu góp ý tại phòng và nhà hàng.

5. Kết quả kinh doanh và công suất buồng của khách sạn biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Doanh thu khách sạn tăng từ 68 tỷ đồng (năm 2018) lên 78 tỷ đồng (năm 2019), sau đó giảm xuống 58 tỷ đồng (năm 2020). Công suất sử dụng buồng tương ứng đạt 70% (2018), 78% (2019) và giảm còn 60% (2020) do ảnh hưởng từ dịch bệnh Covid-19 và sự cạnh tranh về giá từ các cơ sở lưu trú nhỏ trên địa bàn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Đức Hoàng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh khách sạn và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành tại Khách sạn Nam Cường Hải Dương giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ đặc thù kinh doanh của một khách sạn 4 sao tại địa bàn đô thị công nghiệp, nơi nguồn thu phụ thuộc lớn vào đối tượng khách chuyên gia quốc tế. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện đồng bộ quy trình quản trị buồng phòng, ẩm thực, nhân lực và tiếp thị nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và khả năng thích ứng của doanh nghiệp lưu trú.