Khóa luận tốt nghiệp Luật: tốt nghiệp luật học nguyên tắc hôn nhân một vợ

Khóa luận phân tích nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, ý nghĩa pháp lý và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tốt nghiệp luật học về hôn nhân một vợ một chồng

Nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng đóng vai trò là nền tảng cốt lõi trong hệ thống pháp luật gia đình Việt Nam. Đây không chỉ là một quy định pháp lý đơn thuần. Nó còn là biểu tượng của sự tự nguyện tiến bộ và văn minh xã hội. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, chế độ này được xác lập nhằm bảo vệ hạnh phúc cá nhân và sự ổn định của cộng đồng. Việc nghiên cứu đề tài này giúp làm rõ các giá trị đạo đức và pháp lý mà Nhà nước đang nỗ lực bảo vệ. Hôn nhân một vợ một chồng dựa trên cơ sở tình yêu nam nữ chân chính. Nó tạo điều kiện để các thành viên trong gia đình phát triển toàn diện. Tài liệu nghiên cứu khẳng định: "Chế độ hôn nhân một vợ một chồng là hình thái gia đình tiến bộ nhất trong lịch sử". Sự ra đời của nguyên tắc này đã chấm dứt thời kỳ đa thê lạc hậu. Nó xác lập vị thế bình đẳng nam nữ trong quan hệ vợ chồng. Pháp luật hiện hành không chỉ ghi nhận mà còn thiết lập các cơ chế bảo đảm thực thi nghiêm ngặt. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi xâm phạm đến sự bền vững của tế bào xã hội.

1.1 Khái niệm về chế độ hôn nhân một vợ một chồng hiện nay

Chế độ hôn nhân một vợ một chồng là sự liên kết giữa một người nam và một người nữ được pháp luật thừa nhận. Trong thời kỳ hôn nhân, mỗi cá nhân chỉ được tồn tại một quan hệ vợ chồng hợp pháp duy nhất. Khái niệm này bao hàm cả sự chung thủy về mặt tình cảm và trách nhiệm về mặt pháp lý. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 kế thừa tinh hoa từ các giai đoạn trước để hoàn thiện định nghĩa này. Hôn nhân không chỉ là việc chung sống mà là sự cam kết gắn bó suốt đời.

1.2 Ý nghĩa của nguyên tắc tự nguyện tiến bộ trong luật học

Nguyên tắc tự nguyện tiến bộ khẳng định quyền tự quyết của cá nhân trong việc kết hôn. Không ai có quyền cưỡng ép hoặc cản trở nam nữ tìm hiểu và đi đến hôn nhân. Sự tiến bộ thể hiện ở việc loại bỏ các hủ tục lạc hậu và tư tưởng trọng nam khinh nữ. Điều này tạo tiền đề cho sự bình đẳng nam nữ thực chất. Khi hai bên tự nguyện gắn kết, quan hệ vợ chồng sẽ trở nên bền vững và hạnh phúc hơn. Đây là mục tiêu cao nhất mà pháp luật hướng tới.

II. Thách thức khi thực hiện nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng

Trong bối cảnh hiện đại, việc duy trì chế độ hôn nhân một vợ một chồng đối mặt với nhiều áp lực. Sự phát triển của mạng xã hội và lối sống thực dụng đã làm nảy sinh nhiều biến tướng tiêu cực. Nhiều trường hợp dù đã kết hôn vẫn duy trì các quan hệ ngoài luồng. Tình trạng này gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho gia đình và xã hội. Ngoại tình và hệ lụy pháp lý không chỉ dừng lại ở sự đổ vỡ tình cảm. Nó còn dẫn đến các vụ việc ghen tuông, bạo lực và xâm phạm danh dự nhân phẩm. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Nhiều trường hợp đã có vợ chồng nhưng vẫn chung sống như vợ chồng với người khác". Điều này vi phạm nghiêm trọng đạo đức gia đình và pháp luật. Một thách thức khác là nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế. Nhiều cá nhân chưa ý thức được rằng hành vi ngoại tình là vi phạm chế độ một vợ một chồng. Khung pháp lý hiện tại dù đã có nhưng đôi khi chưa đủ sức răn đe trước các dạng thức chung sống phức tạp. Việc giải quyết các tranh chấp phát sinh từ quan hệ này thường gặp khó khăn do thiếu chứng cứ xác thực.

2.1 Thực trạng vi phạm chế độ một vợ một chồng trong xã hội

Hiện nay, hành vi vi phạm chế độ một vợ một chồng diễn ra dưới nhiều hình thức tinh vi. Phổ biến nhất là việc chung sống như vợ chồng với người khác mà không đăng ký. Một số đối tượng thậm chí lợi dụng kẽ hở để đăng ký kết hôn nhiều lần tại các địa phương khác nhau. Những hành vi này trực tiếp phá vỡ sự ổn định của gia đình hợp pháp. Nó gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển tâm lý của con cái và trật tự an toàn xã hội.

2.2 Ngoại tình và hệ lụy pháp lý đối với hạnh phúc gia đình

Ngoại tình và hệ lụy pháp lý thường dẫn đến các vụ án ly hôn phức tạp. Khi một bên vi phạm sự chung thủy, quyền lợi về tài sản và nuôi con có thể bị ảnh hưởng. Pháp luật quy định lỗi của các bên là một căn cứ để xem xét khi chia tài sản. Ngoài ra, hành vi này còn có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự tùy mức độ. Đáng lo ngại hơn là sự tổn thương tinh thần không thể bù đắp cho những người thân trong gia đình.

III. Cách bảo đảm nguyên tắc một vợ một chồng qua đăng ký kết hôn

Thủ tục đăng ký kết hôn là rào cản pháp lý đầu tiên bảo vệ nguyên tắc một vợ một chồng. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền đóng vai trò kiểm soát tình trạng hôn nhân của các bên. Theo quy định, người muốn kết hôn phải cung cấp giấy xác nhận tình trạng hôn nhân. Giấy này chứng minh cá nhân đó đang độc thân hoặc đã ly hôn hợp pháp. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định chặt chẽ về trình tự này để tránh việc kết hôn chồng chéo. Việc đăng ký không chỉ xác lập quan hệ vợ chồng mà còn là căn cứ để Nhà nước bảo hộ. Nếu không qua thủ tục đăng ký, mối quan hệ sẽ không có giá trị pháp lý. Tài liệu trích dẫn: "Việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện". Đây là biện pháp hữu hiệu để ngăn chặn hành vi đa thê, đa phu. Trong quá trình thực hiện, công chức tư pháp hộ tịch có trách nhiệm xác minh kỹ lưỡng hồ sơ. Nếu phát hiện vi phạm, cơ quan chức năng có quyền từ chối đăng ký ngay lập tức. Điều này đảm bảo mọi cuộc hôn nhân đều bắt đầu trên nền tảng pháp lý vững chắc.

3.1 Quy định về đăng ký kết hôn theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Thủ tục đăng ký kết hôn yêu cầu sự có mặt của cả hai bên nam và nữ. Các bên phải tự nguyện ký vào Sổ hộ tịch và Giấy chứng nhận kết hôn. Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân chỉ có giá trị trong vòng 06 tháng để đảm bảo tính cập nhật. Quy định này giúp loại bỏ khả năng một người đang có vợ/chồng vẫn có thể kết hôn thêm với người khác. Đây là công cụ quản lý hành chính quan trọng của Nhà nước.

3.2 Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng trong quan hệ hôn nhân

Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng bao gồm sự chung thủy, thương yêu và tôn trọng lẫn nhau. Vợ chồng có nghĩa vụ sống chung với nhau, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Sự bình đẳng về tài sản và quyền nuôi dạy con cái là những nội dung trọng tâm. Khi thực hiện đúng quan hệ vợ chồng, nguyên tắc một vợ một chồng sẽ được củng cố tự nhiên. Mọi hành vi xâm phạm quyền lợi của đối phương đều bị pháp luật nghiêm trị.

IV. Phương pháp xử lý hành vi vi phạm chế độ một vợ một chồng

Hệ thống pháp luật Việt Nam thiết lập nhiều tầng chế tài để xử lý vi phạm. Đầu tiên là biện pháp dân sự thông qua việc hủy kết hôn trái pháp luật. Khi phát hiện một cuộc hôn nhân vi phạm nguyên tắc một vợ một chồng, Tòa án sẽ tuyên bố vô hiệu. Hậu quả là các bên phải chấm dứt quan hệ như vợ chồng ngay lập tức. Thứ hai là biện pháp xử phạt vi phạm hành chính trong hôn nhân. Theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP, hành vi đang có vợ/chồng mà kết hôn với người khác sẽ bị phạt tiền. Mức phạt này mang tính cảnh báo và giáo dục ý thức chấp hành pháp luật. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "Mọi hành vi vi phạm pháp luật về hôn nhân gia đình phải được xử lý nghiêm minh". Việc xử lý không chỉ bảo vệ người bị hại mà còn duy trì sự tôn nghiêm của pháp luật. Đối với các trường hợp nghiêm trọng, pháp luật hình sự sẽ can thiệp. Mục tiêu của các biện pháp này là khôi phục trật tự xã hội và bảo vệ chế độ một vợ một chồng. Sự phối hợp giữa các cơ quan hành pháp và tư pháp là chìa khóa để xử lý triệt để vi phạm.

4.1 Quy trình hủy kết hôn trái pháp luật theo quy định mới nhất

Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền hủy kết hôn trái pháp luật. Người có quyền yêu cầu bao gồm vợ/chồng hợp pháp, cha mẹ hoặc các tổ chức xã hội. Khi bị hủy, quan hệ vợ chồng chấm dứt nhưng quyền lợi của con cái vẫn được đảm bảo. Tài sản được giải quyết theo nguyên tắc đóng góp riêng của mỗi bên. Quy trình này giúp loại bỏ những cuộc hôn nhân không hợp pháp ra khỏi đời sống xã hội.

4.2 Xử phạt vi phạm hành chính trong hôn nhân và gia đình

Xử phạt vi phạm hành chính trong hôn nhân áp dụng cho các hành vi chưa đến mức truy cứu hình sự. Người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 3 đến 5 triệu đồng. Ngoài phạt tiền, người vi phạm buộc phải chấm dứt hành vi chung sống trái pháp luật. Đây là công cụ răn đe nhanh chóng và hiệu quả đối với các vi phạm phổ biến hiện nay. Việc xử phạt công khai còn giúp định hướng dư luận xã hội đúng đắn.

V. Thực tiễn xét xử của Tòa án về tội vi phạm một vợ một chồng

Thực tiễn xét xử của Tòa án cho thấy sự phức tạp trong việc chứng minh tội phạm này. Để truy cứu trách nhiệm hình sự tội vi phạm chế độ một vợ một chồng, cần có hậu quả nghiêm trọng. Hậu quả có thể là làm cho gia đình người khác tan vỡ hoặc gây ra cái chết của vợ/chồng, con cái. Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 quy định các khung hình phạt từ cảnh cáo đến phạt tù. Tòa án thường căn cứ vào tính chất lặp lại của hành vi và sự ngoan cố của thủ phạm. Nhiều án lệ về hôn nhân gia đình đã được hình thành để hướng dẫn áp dụng luật thống nhất. Các thẩm phán phải xem xét kỹ lưỡng yếu tố lỗi cố ý và nhận thức của các bên. Tài liệu gốc lưu ý: "Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý, nhận thức rõ việc kết hôn với người khác là vi phạm". Việc xét xử nghiêm minh giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Đồng thời, nó gửi đi thông điệp mạnh mẽ về việc bảo vệ giá trị gia đình truyền thống. Thực tiễn cho thấy, sự can thiệp của pháp luật hình sự là biện pháp cuối cùng nhưng cần thiết để bảo vệ chế độ một vợ một chồng.

5.1 Trách nhiệm hình sự tội vi phạm chế độ một vợ một chồng cụ thể

Trách nhiệm hình sự tội vi phạm chế độ một vợ một chồng được áp dụng khi hành vi gây hậu quả nghiêm trọng. Mức án cao nhất có thể lên đến 03 năm tù giam. Đối tượng phạm tội bao gồm cả người đang có vợ/chồng và người biết rõ đối phương có gia đình nhưng vẫn kết hôn. Việc thi hành án phạt tù thể hiện sự trừng phạt nghiêm khắc của Nhà nước đối với hành vi phá hoại hạnh phúc gia đình người khác.

5.2 Phân tích các án lệ về hôn nhân gia đình tiêu biểu tại Việt Nam

Các án lệ về hôn nhân gia đình giúp giải quyết các tình huống luật chưa quy định rõ. Ví dụ như việc xác định thế nào là "chung sống như vợ chồng" trên thực tế. Tòa án thường dựa vào việc các bên có tổ chức đám cưới, có con chung hoặc tài sản chung hay không. Những án lệ này tạo ra tiêu chuẩn thống nhất cho các cấp Tòa án khi xét xử. Chúng giúp bảo vệ quyền lợi cho phụ nữ và trẻ em trong các mối quan hệ phức tạp.

VI. Tương lai và giải pháp hoàn thiện đạo đức gia đình và pháp luật

Để bảo vệ bền vững nguyên tắc một vợ một chồng, cần có sự kết hợp giữa giáo dục và chế tài. Việc hoàn thiện Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn mới. Cần cụ thể hóa hơn nữa các khái niệm về chung sống như vợ chồng để dễ dàng xử lý. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức về đạo đức gia đình và pháp luật cho thế hệ trẻ là rất quan trọng. Gia đình hạnh phúc là nền tảng của một xã hội ổn định và thịnh vượng. Các giải pháp kiến nghị bao gồm việc tăng cường công tác tuyên truyền và hiện đại hóa hệ thống quản lý hộ tịch. Khi dữ liệu dân cư được số hóa, việc kiểm soát tình trạng hôn nhân sẽ trở nên chính xác hơn. Tài liệu kết luận: "Nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng góp phần xây dựng xã hội lành mạnh, văn minh". Pháp luật cần đi trước một bước để dự báo và ngăn chặn các dạng vi phạm mới. Sự gắn kết giữa các quy phạm pháp luật và chuẩn mực đạo đức sẽ tạo nên lá chắn vững chắc cho mỗi gia đình Việt Nam.

6.1 Giải pháp nâng cao hiệu quả Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Giải pháp quan trọng nhất là tăng cường mức xử phạt hành chính để tăng tính răn đe. Cần xây dựng cơ chế phối hợp nhanh giữa chính quyền địa phương và các tổ chức đoàn thể. Việc hỗ trợ pháp lý cho phụ nữ và trẻ em trong các vụ việc vi phạm cần được chú trọng hơn. Hoàn thiện các quy định về chia tài sản khi hủy kết hôn trái pháp luật cũng giúp bảo vệ bên yếu thế.

6.2 Gắn kết giữa đạo đức gia đình và pháp luật trong tương lai

Sự kết hợp giữa đạo đức gia đình và pháp luật sẽ tạo nên môi trường sống lành mạnh. Các phong tục tập quán tốt đẹp cần được phát huy và lồng ghép vào đời sống pháp lý. Giáo dục về sự chung thủy và trách nhiệm cần bắt đầu từ trong nhà trường. Khi mỗi cá nhân tự giác tôn trọng nguyên tắc một vợ một chồng, xã hội sẽ bớt đi những bi kịch gia đình đau lòng.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng. Nội dung nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành. Thực tiễn thực hiện nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng và kiến nghị nhằm đảm bảo hiệu quả của nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng.

MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC HÔN NHÂN MỘT VỢ MỘT CHỒNG 1. Khái niệm và đặc điểm của nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng 1. Khái niệm hôn nhân Hôn nhân là một hiện tượng xã hội phổ biến, thể hiện mối quan hệ giữa hai cá nhân dựa trên tình yêu, trách nhiệm và nghĩa vụ pháp lý. Hôn nhân không chỉ có ý nghĩa đối với cá nhân mà còn có ý nghĩa về xã hội.

Theo nghĩa rộng, hôn nhân là sự kết hợp đặc biệt giữa hai người khác giới nhằm mục đích chung sống để xây dựng gia đình. Hiểu theo nghĩa này thì hôn nhân là một quan hệ xã hội mang tính giai cấp, luôn luôn là đối tượng của công tác lập pháp và luôn bị chi phối bởi các điều kiện kinh tế - xã hội. Theo nghĩa hẹp, hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn, được pháp luật công nhận và làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của cả hai bên.Mác và Ăngghen đã chứng minh một cách khoa học rằng HN&GĐ là một phạm trù phát triển theo lịch sử, rằng giữa chế độ kinh tế - xã hội và tổ chức gia đình có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau. Do đó, đi liền với mỗi hình thái kinh tế - xã hội nhất định sẽ tồn tại một chế độ HN&GĐ khác nhau.

Cùng với sự phát triển của xã hội, các hình thái gia đình cũng phát triển từ thấp đến cao, từ hình thái gia đình huyết tộc, gia đình Pu-na-lu-an, sang hôn nhân đối ngẫu là cuối cùng là hôn nhân một vợ một chồng. Có thể khẳng định rằng, chế độ hôn nhân một vợ một chồng là hình thái gia đình tiến bộ nhất trong lịch sử phát triển HN&GĐ. Chế độ một vợ một chồng xuất hiện đầu tiên trong xã hội tư hữu, chủ yếu để bảo vệ tư hữu về tư liệu sản xuất, của cải của người đàn ông trong gia đình; đồng thời bảo đảm con cái do người vợ đẻ ra phải là con của cả hai vợ chồng và người con sẽ theo họ cha chứ không phải theo họ mẹ, nhằm thừa kế tài sản của cha mà thực chất là duy trì chế độ tư hữu. Trong xã hội chiếm hữu nô lệ, khi mà chế độ mẫu quyền thay bằng chế độ phụ quyền, người mẹ không còn vai trò như trước thì quan hệ một vợ một chồng chỉ đặt ra với người vợ mà không đặt ra với người chồng, do đó chế độ một vợ một chồng thời kỳ này chỉ mang tính hình thức.

Trong thời kỳ phong kiến, hôn nhân một vợ một chồng không dựa trên tình cảm mà dựa trên cơ sở tài sản, có tính toán đến lợi ích và mang nặng tính hình thức. Hôn 8 nhân một vợ một chồng chỉ tồn tại về phía phụ nữ, pháp luật thời kỳ này cho phép đàn ông được lấy nhiều vợ, tạo ra sự bất bình đẳng giữa vợ và chồng, khiến phụ nữ thiệt thòi, quyền của người vợ trong quan hệ HN&GĐ bị xâm phạm. Đến nhà nước tư bản, chế độ một vợ một chồng được pháp luật quy định thay thế chế độ đa thê, thể hiện bước tiến quan trọng của xã hội. Mặc dù về hình thức, nhà nước tư bản thừa nhận chế độ hôn nhân một vợ một chồng ở cả 02 phía nhưng xét về bản chất “hôn nhân của giai cấp tư sản thật ra là chế độ cộng thê” và trên thực tế thì nguyên tắc đó đã bị phá vỡ do tệ nạn ngoại tình và mại dâm công khai.

Ngay trong xã hội tư bản, hôn nhân một vợ một chồng tồn tại cũng chưa đúng bản chất của nó. Đến chế độ xã hội chủ nghĩa thì hôn nhân một vợ một chồng mới tồn tại đúng bản chất thật sự của nó, “một vợ một chồng theo nghĩa giữ nguyên chứ tuyệt nhiên không phải theo nghĩa lịch sử của danh từ”. Cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa đã tạo nên sự thay đổi mang tính toàn diện, không chỉ xóa bỏ tất cả hình thức tư hữu đối với tư liệu sản xuất mà còn cả những quan hệ do chế độ tư hữu sinh ra; lúc này hôn nhân mới thực sự dựa trên cơ sở tình yêu nam và nữ. Hôn nhân là một hiện tượng xã hội, chịu ảnh hưởng sâu sắc bản chất giai cấp, tôn giáo, phong tục, tập quán,.

nên có rất nhiều quan điểm khác nhau về hôn nhân, chẳng hạn: Ở các quốc gia theo hệ thống pháp luật Anh – Mỹ (Common Law), phổ biến khái niệm cổ điển mang tính truyền thống về hôn nhân của Cơ đốc giáo, do Lord Penzance đưa ra trong phán quyết về vụ án Hyde v Hyde (1866): “Hôn nhân là sự liên kết tự nguyện suốt đời giữa một người đàn ông và một người đàn bà mà không vì mục đích nào khác”. Ngoài khái niệm trên, một số luật gia tại Mỹ và Châu Âu quan niệm: “Hôn nhân là sự liên kết pháp lý giữa một người nam và một người nữ với tư cách là vợ chồng” hoặc “Hôn nhân là hành vi hoặc tình trạng chung sống giữa một người nam và một người nữ với tư cách là vợ chồng”1. Ở Việt Nam, khoản 6 Điều 8 Luật HN&GĐ năm 2000 và khoản 1 Điều 3 Luật HN&GĐ năm 2014 quy định: “Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi đã kết hôn”. Theo Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học của Trường Đại học Luật Hà Nội, hôn nhân là: “sự liên kết giữa người nam và người nữ dựa trên nguyên tắc tự nguyện, 1 Lord Penzance, Hyde v Hyde (1866) 9 bình đẳng, theo điều kiện và trình tự nhất định, nhằm chung sống với nhau suốt đời và xây dựng gia đình hạnh phúc và hòa thuận”.

Như vậy, có thể thấy rằng hiện nay có rất nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm hôn nhân, nhưng điểm chung là các khái niệm trên đều xuất phát từ vị trí hôn nhân là một thiết chế xã hội, đó là việc một người đàn ông và một người đàn bà cam kết sống chung với nhau với những quyền và nghĩa vụ đối với nhau cũng như đối với con cái - đó là hôn nhân một vợ một chồng. Tính bền vững của hôn nhân có thể bị ảnh hưởng do nhiều yếu tố tôn giáo, đạo đức, kinh tế và xã hội. nhưng quan niệm phổ biến nhất là hôn nhân được xây dựng trên yếu tố tình cảm giữa các chủ thể và mục đích của hôn nhân là hai bên vợ chồng có mong muốn được chung sống, gắn bó với nhau suốt đời. Hôn nhân một vợ một chồng dựa trên cơ sở tình yêu nam và nữ, giữa vợ và chồng là điều kiện đảm bảo cho sự liên kết đó hạnh phúc và bền vững.

Tóm lại, “hôn nhân là sự liên kết giữa một người đàn ông và một người đàn bà trên nguyên tắc hoàn toàn bình đẳng và tự nguyện theo quy định của pháp luật nhằm chung sống với nhau suốt đời và xây dựng gia đình hạnh phúc, dân chủ, hòa thuận và bền vững”2. Khái niệm nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng Theo Từ điển Từ và Ngữ Việt Nam thì “nguyên tắc” (nguyên là gốc, tắc là phép tắc) là điều cơ bản đã được quy định, nhất thiết phải tuân theo, dùng làm cơ sở cho các mối quan hệ xã hội. Nguyên tắc còn là những điều cơ bản rút ra từ thực tế khách quan để chỉ đạo hành động 3. Nguyên tắc là sản phẩm của quá trình nhận thức thế giới khách quan, được đúc rút lại thành những nguyên lý, phản ánh những quy luật khách quan và được coi là cái chuẩn định hướng cho một quá trình hoạt động.

Trong khoa học pháp lý cũng vậy, bất cứ một hệ thống pháp luật nào cũng được xây dựng trên cơ sở những tư tưởng chỉ đạo nhất định. Pháp luật là công cụ của Nhà nước, được dùng để điều chỉnh những quan hệ xã hội, hướng chúng đi theo một trật tự có lợi nhất cho Nhà nước và cho xã hội. Trong hệ thống pháp luật, những tư tưởng 2 Đỗ Thị Bích Ngọc (2015), Nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng và thực tiễn thực hiện, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr.10 3 Nguyễn Lân (2000), Từ điển Từ và Ngữ Việt Nam, Nxb Tổng hợp Tp. 10 chỉ đạo đó quán xuyến, xuyên suốt quá trình lập pháp cũng như quá trình thi hành và áp dụng pháp luật.

Để có một sự thống nhất trong quá trình lập pháp, thi hành và áp dụng, cần phải có những nguyên lý chung chỉ đạo mang tính bắt buộc. Những nguyên lý chỉ đạo này được gọi là những nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Với tư cách là một ngành luật độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam, Luật HN&GĐ có những nguyên tắc cơ bản riêng. Trong đó, nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng là một trong những nguyên tắc thể hiện quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước ta trong việc xây dựng, thực hiện những quan hệ HN&GĐ.

Đây là một nguyên tắc cơ bản của Luật HN&GĐ là cơ sở cho việc xây dựng các QPPL về HN&GĐ cũng như buộc các chủ thể phải tuân theo trong quá trình thực hiện và áp dụng pháp luật. Về bản chất, nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng là tư tưởng chỉ đạo trong việc xác lập quan hệ vợ chồng hợp pháp trước pháp luật. Một vợ một chồng ở đây là sự liên kết giữa một người đàn ông và một người đàn bà được pháp luật thừa nhận. Sự liên kết đó phát sinh, hình thành do việc kết hôn và được biểu hiện ở một quan hệ xã hội gắn liền với nhân thân là quan hệ hôn nhân hợp pháp.

Nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng quy định, trong thời kỳ hôn nhân chỉ được xác lập duy nhất một quan hệ vợ chồng hợp pháp. Pháp luật cấm các hành vi kết hôn, chung sống như vợ chồng với người đang có vợ, có chồng và ngược lại. Hành vi kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác đã phá vỡ tính gắn kết của quan hệ hôn nhân giữa hai bên vợ chồng, phá vỡ tính chất một vợ một chồng dựa trên cơ sở tình yêu, bản chất của tình yêu là không thể chia sẻ được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ