Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nhà nước pháp quyền, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức là một nguyên tắc cơ bản. Chế định người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự giữ vị trí quan trọng trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý và quyền được xét xử công bằng trong tố tụng dân sự. Mặc dù Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 đã quy định cụ thể hơn so với các văn bản trước đây, thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn còn tồn tại những bất cập, quy định về quyền và nghĩa vụ còn mang tính chung chung, việc áp dụng pháp luật tại các Tòa án địa phương chưa có sự đồng nhất. Bên cạnh đó, nhiều đương sự thuộc nhóm yếu thế hoặc thiếu điều kiện kinh tế chưa thể tiếp cận dịch vụ pháp lý có chất lượng, trong khi các vụ án dân sự ngày càng phức tạp đòi hỏi sự tham gia chuyên sâu của người bảo vệ. Xuất phát từ yêu cầu cải cách tư pháp theo chủ trương của Đảng và Nhà nước, cùng tiến trình hội nhập quốc tế nhằm tương thích với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, tác giả Phạm Thị Minh Thu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật với đề tài: "Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự" dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Thu Hà tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2025).

Mục đích nghiên cứu của đề tài là làm rõ các vấn đề lý luận, phân tích thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả hoạt động của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu làm rõ những vấn đề khái quát, cơ sở lý luận về người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự;
  2. Phân tích, làm rõ các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự;
  3. Tìm hiểu thực tiễn thực hiện các quy định pháp luật nêu trên, chỉ ra các bất cập, hạn chế, tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế đó;
  4. Đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam và nâng cao hiệu quả thực thi về người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm: các vấn đề lý luận về người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự; các quy phạm pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam điều chỉnh chế định này; cùng thực tiễn áp dụng pháp luật trong quá trình Tòa án giải quyết các vụ việc dân sự.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Về không gian: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, căn cứ trên hệ thống pháp luật thực định và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân các cấp ở Việt Nam.
  • Về thời gian: Tập trung chủ yếu vào các quy định của BLTTDS năm 2015 và thực tiễn áp dụng trong giai đoạn hiện hành, đồng thời có sự đối chiếu, so sánh lịch sử với các giai đoạn lập pháp trước đó (từ trước năm 1945 đến trước năm 2015) nhằm làm rõ quá trình phát triển của chế định.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về nhà nước pháp quyền, quyền con người và các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự:

  • Khung khái niệm và nguyên tắc pháp lý: Nghiên cứu tiếp cận khái niệm đương sự (Điều 68 BLTTDS 2015), khái niệm người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự (Khoản 1 Điều 75 BLTTDS 2015); các nguyên tắc tố tụng cơ bản gồm quyền tự định đoạt của đương sự, nguyên tắc tranh tụng trong xét xử, nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và quyền tiếp cận công lý. Về mặt quốc tế, đề tài viện dẫn các quy định tại Điều 6, Điều 7, Điều 8 Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UDHR) và Điều 16 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Khóa luận sử dụng hệ thống văn bản pháp luật thực định của Việt Nam qua các thời kỳ, trọng tâm là Hiến pháp năm 2013, BLTTDS năm 2015, BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011), Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, Luật Công đoàn năm 2024, các Pháp lệnh giải quyết vụ án dân sự (1989), kinh tế (1994), lao động (1996) cùng các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét chế định pháp lý trong mối liên hệ với điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của Việt Nam qua từng thời kỳ lịch sử.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các điều luật cụ thể điều chỉnh tư cách, điều kiện, thủ tục đăng ký, quyền và nghĩa vụ của người bảo vệ; tổng hợp các luận điểm khoa học từ giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học pháp lý.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh các quy định giữa BLTTDS năm 2015 với BLTTDS năm 2004 và các văn bản pháp luật thời kỳ trước; so sánh đối chiếu quy định về trợ giúp pháp lý của Việt Nam với kinh nghiệm của một số quốc gia như Hàn Quốc.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và xử lý thông tin từ các giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Luật Hà Nội, các công trình luận án, luận văn, báo cáo tổng kết thực tiễn của Tòa án nhân dân tối cao và Bộ Tư pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích cấu trúc khái niệm và định nghĩa: Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự là người tham gia tố tụng có đủ các điều kiện do pháp luật quy định, được đương sự đề nghị tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự tại Tòa án nhân dân.

Tác giả chỉ ra ba đặc điểm pháp lý cơ bản của chủ thể này:

  1. Xuất hiện dựa trên sự lựa chọn và yêu cầu (nhờ) của đương sự, thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự;
  2. Có vị trí pháp lý độc lập với đương sự, không bị ràng buộc bởi việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự (khác biệt cơ bản với người đại diện);
  3. Phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về chuyên môn, trình độ nghiệp vụ, am hiểu pháp luật và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp.

Về vai trò, chương này phân tích vai trò kép của người bảo vệ: đối với đương sự, họ là chỗ dựa pháp lý giúp đương sự thu thập chứng cứ, định hướng tranh luận, tham gia hòa giải và bảo vệ quyền lợi hợp pháp; đối với cơ quan tiến hành tố tụng, sự tham gia của họ giúp Tòa án làm rõ sự thật khách quan, hạn chế sai sót tố tụng và bảo đảm nguyên tắc tranh tụng dân chủ.

Khóa luận khái quát tiến trình lịch sử phát triển của chế định này tại Việt Nam qua 5 giai đoạn chính:

Giai đoạn Văn bản pháp lý tiêu biểu Đặc điểm chế định người bảo vệ
Trước 1945 Lê triều Hình luật; Sắc lệnh thành lập Đoàn Luật sư (1884, 1930) Ghi nhận quyền bào chữa nhưng dưới thời phong kiến chưa có luật sư độc lập; thời Pháp thuộc luật sư chủ yếu phục vụ bộ máy cai trị trong án hình sự.
1945 – 1989 Sắc lệnh 33C (1945), Hiến pháp 1946, Sắc lệnh 69/SL, Hiến pháp 1959, 1980, Pháp lệnh Luật sư 1987 Bước đầu công nhận quyền nhờ người khác bênh vực/bào chữa; xuất hiện chế định bào chữa viên nhân dân và tổ chức luật sư, song địa vị pháp lý chưa độc lập hoàn toàn trong tố tụng dân sự.
1990 – 2004 Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự 1989, Hiến pháp 1992, Pháp lệnh giải quyết vụ án kinh tế 1994, lao động 1996 Lần đầu tiên quy định cụ thể điều kiện, quyền và nghĩa vụ của người bảo vệ quyền lợi của đương sự tại văn bản có hiệu lực pháp lý cao (Điều 24, 25 Pháp lệnh 1989).
2005 – 2015 BLTTDS 2004, Luật sửa đổi BLTTDS 2011, Luật Luật sư 2006, Luật Trợ giúp pháp lý 2006, Hiến pháp 2013 Pháp điển hóa toàn diện trong Bộ luật; quy định thủ tục cấp Giấy chứng nhận; bổ sung chức danh Trợ giúp viên pháp lý tham gia tố tụng (từ năm 2011).
2016 đến nay BLTTDS 2015, Luật Trợ giúp pháp lý 2017, Luật Công đoàn 2024 Chuyển từ thủ tục "cấp giấy chứng nhận" sang "đăng ký vào sổ"; bổ sung đại diện của tổ chức đại diện tập thể lao động; mở rộng diện trợ giúp pháp lý lên 14 nhóm đối tượng.

Chương 1 cũng phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả tham gia tố tụng, bao gồm: mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật tố tụng dân sự, năng lực chuyên môn và đạo đức của người bảo vệ, và trách nhiệm bảo đảm tố tụng từ phía Tòa án.

Chương 2: Quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy phạm pháp luật thực định theo BLTTDS năm 2015.

Về chủ thể, Khoản 2 Điều 75 BLTTDS năm 2015 quy định 4 nhóm chủ thể được tham gia tố tụng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự:

  • Luật sư tham gia theo quy định của Luật Luật sư;
  • Trợ giúp viên pháp lý hoặc người tham gia trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 (phục vụ 14 nhóm đối tượng được trợ giúp);
  • Đại diện của tổ chức đại diện tập thể lao động (Công đoàn) bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người lao động trong các tranh chấp lao động theo Điều 11 Luật Công đoàn năm 2024;
  • Công dân Việt Nam có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không có án tích hoặc đã được xóa án tích, không thuộc trường hợp đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính, và không phải là cán bộ, công chức Tòa án, Viện kiểm sát hoặc công chức, sĩ quan, hạ sĩ quan Công an.

Về điều kiện và thủ tục đăng ký, tác giả chỉ ra điểm đổi mới căn bản của BLTTDS năm 2015 so với BLTTDS năm 2004: Tòa án không thực hiện thủ tục cấp giấy chứng nhận mà thực hiện thủ tục vào sổ đăng ký người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (gồm văn bản cử/giới thiệu, thẻ nghề nghiệp hoặc giấy tờ tùy thân, giấy yêu cầu của đương sự), Tòa án phải vào sổ đăng ký và xác nhận vào giấy yêu cầu; nếu từ chối phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.

Về quyền và nghĩa vụ tố tụng (Điều 76, 210, 248, 260 BLTTDS 2015), người bảo vệ có các quyền trọng tâm:

  • Tham gia tố tụng từ giai đoạn khởi kiện hoặc bất kỳ giai đoạn nào trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự;
  • Thu thập và cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án; yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp chứng cứ;
  • Nghiên cứu hồ sơ vụ án, được ghi chép, sao chụp tài liệu cần thiết (trừ tài liệu bí mật nhà nước, bí mật đời tư theo Khoản 2 Điều 109 BLTTDS);
  • Tham gia phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải;
  • Thay mặt đương sự yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch, người định giá tài sản;
  • Tham gia tranh luận, trình bày luận cứ tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm.

Đồng thời, người bảo vệ phải thực hiện các nghĩa vụ: có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án, tôn trọng Tòa án, chấp hành nội quy phiên tòa và sử dụng quyền tố tụng đúng quy định pháp luật. Chương này cũng phân tích các căn cứ pháp lý về những trường hợp không được tham gia và căn cứ chấm dứt tư cách người bảo vệ.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật tố tụng dân sự về người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự và một số kiến nghị

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật, chỉ ra những kết quả đạt được và các hạn chế, vướng mắc:

  • Kết quả: Số lượng vụ việc có sự tham gia của luật sư, trợ giúp viên pháp lý ngày càng tăng; chất lượng tranh tụng tại Tòa án được nâng cao; tỷ lệ các vụ việc hòa giải thành có sự trợ giúp của người bảo vệ gia tăng, góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người dân, đặc biệt là nhóm yếu thế.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Thủ tục từ chối đăng ký của Tòa án theo Khoản 5 Điều 75 chưa có tiêu chí hướng dẫn rõ ràng, dẫn đến tình trạng một số nơi gây khó khăn cho người bảo vệ; quyền thu thập chứng cứ của người bảo vệ còn gặp trở ngại khi các cơ quan, tổ chức nắm giữ tài liệu chậm trễ hoặc từ chối hợp tác; thời gian nghiên cứu, sao chụp hồ sơ tại một số Tòa án chưa được bảo đảm thuận tiện.
  • Kiến nghị hoàn thiện: Tác giả phân chia kiến nghị thành hai nhóm cụ thể gồm hoàn thiện quy định pháp luật tố tụng dân sự và giải pháp tổ chức thi hành pháp luật.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể sau:

  • Tổng hợp và hệ thống hóa lý luận: Làm rõ bản chất độc lập của tư cách pháp lý người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, phân định ranh giới pháp lý giữa người bảo vệ và người đại diện của đương sự trong tố tụng dân sự.
  • Hệ thống hóa tiến trình lịch sử: Tái hiện chi tiết 5 giai đoạn phát triển lập pháp về chế định này tại Việt Nam từ trước năm 1945 đến nay.
  • Phân tích điểm mới của pháp luật thực định: Phân tích sự chuyển biến tích cực trong BLTTDS năm 2015 về cơ chế đăng ký (thay thế cấp giấy chứng nhận), quy định cụ thể thời hạn giải quyết của Tòa án (03 ngày làm việc), bổ sung quyền tham gia phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ.
  • Đề xuất giải pháp hoàn thiện: Đưa ra các nhóm kiến nghị nhằm bổ sung hướng dẫn chi tiết về các căn cứ từ chối đăng ký người bảo vệ; hoàn thiện chế tài đối với hành vi cản trở người bảo vệ thu thập chứng cứ; tăng cường tập huấn chuyên môn cho trợ giúp viên pháp lý và cán bộ công đoàn tham gia tố tụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ hệ thống pháp luật Việt Nam, tập trung vào mô hình tố tụng dân sự truyền thống. Nguồn số liệu thực tiễn và án lệ được trích dẫn chủ yếu từ các báo cáo tổng kết của TANDTC và Bộ Tư pháp trong các giai đoạn áp dụng BLTTDS 2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài có thể được mở rộng theo hướng so sánh chuyên sâu chế định người bảo vệ quyền lợi đương sự trong pháp luật tố tụng dân sự của các nước thuộc hệ thống Civil Law và Common Law; hoặc nghiên cứu sự tham gia của người bảo vệ trong bối cảnh thực hiện Tòa án điện tử và nộp chứng cứ, tranh tụng trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Luật học, chuyên ngành Luật Tố tụng Dân sự: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về chế định chủ thể tham gia tố tụng, quyền và nghĩa vụ tố tụng;
  • Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý, Cán bộ Công đoàn: Tham khảo cơ sở pháp lý và quy trình đăng ký, thực hiện quyền thu thập chứng cứ, tham gia phiên họp công khai chứng cứ và hòa giải;
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án: Tham khảo góc nhìn thực tiễn về việc bảo đảm quyền tham gia tố tụng của người bảo vệ theo quy định của BLTTDS năm 2015.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo BLTTDS năm 2015, có những chủ thể nào được làm người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự? Theo Khoản 2 Điều 75 BLTTDS năm 2015, có 4 nhóm chủ thể bao gồm: (1) Luật sư; (2) Trợ giúp viên pháp lý hoặc người tham gia trợ giúp pháp lý; (3) Đại diện của tổ chức đại diện tập thể lao động (đối với vụ việc lao động); (4) Công dân Việt Nam có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không có án tích (hoặc đã được xóa án tích), không bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính và không phải là cán bộ, công chức Tòa án, Viện kiểm sát, Công an.

2. Điểm mới căn bản về thủ tục tham gia tố tụng của người bảo vệ giữa BLTTDS 2015 và BLTTDS 2004 là gì? Theo BLTTDS năm 2004, người bảo vệ phải được Tòa án cấp Giấy chứng nhận người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Đến BLTTDS năm 2015, thủ tục này chuyển sang cơ chế đăng ký: Tòa án chỉ kiểm tra điều kiện và vào sổ đăng ký người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, sau đó xác nhận vào giấy yêu cầu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ giấy tờ hợp lệ.

3. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có vị trí pháp lý khác gì so với người đại diện của đương sự? Người đại diện thay mặt đương sự thực hiện toàn bộ quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự. Ngược lại, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có vị trí pháp lý độc lập, tham gia song song cùng đương sự để hỗ trợ pháp lý, biện hộ, thu thập chứng cứ và bảo vệ quyền lợi cho đương sự mà không làm thay thế hay tước bỏ các quyền tự định đoạt của đương sự.

4. Tổ chức Công đoàn tham gia tố tụng với tư cách người bảo vệ trong trường hợp nào? Đại diện của tổ chức đại diện tập thể lao động (Công đoàn) tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người lao động, tập thể người lao động trong các vụ việc lao động theo quy định tại Điểm c Khoản 2 Điều 75 BLTTDS năm 2015 và Điều 11 Luật Công đoàn năm 2024.

5. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có quyền tham gia những phiên họp nào trước khi mở phiên tòa sơ thẩm? Theo Khoản 3 Điều 76 và Điều 48 BLTTDS năm 2015, người bảo vệ có quyền tham gia phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và tham gia phiên hòa giải vụ án dân sự.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Minh Thu đã nghiên cứu toàn diện chế định người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trong tố tụng dân sự Việt Nam dưới góc độ lý luận, lịch sử lập pháp và quy định thực định của BLTTDS năm 2015. Công trình phân tích rõ địa vị pháp lý độc lập, quyền hạn và trách nhiệm của từng nhóm chủ thể bảo vệ, đồng thời phản ánh khách quan những vướng mắc trong thực tiễn đăng ký và thu thập chứng cứ. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong khóa luận góp phần cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự và bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho người dân.