Khóa luận: Chính sách ngoại giao thời Minh Mạng (1820-1840) - Lịch sử Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu lịch sử chính sách ngoại giao thời Minh Mạng (1820-1840). Phân tích bối cảnh, nội dung và ảnh hưởng của chính sách.

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

1994

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHAN MỞ DA

1. CHINEDSACH RỊ ĐẠI 018/1 DON THỦ VUA MINH MENH

1.1. Việc nghiên cửu vả tìm hiểu chính sách ngoại giao dưởi thời Minh Mạng

2. CHINT SACH MGOAI fšLÁAO DUCE THOT VUA MINMII MEM

2.1. Ho Nguyén la dòng họ lớn ở huyện Tổng sơn phủ Ha trung, Thanh hóa

3. CHINE SACH NOUADCHACE DIATE THE) V0 MINE MENTE 4

3.1. Nguyễn Anh phải di tim cho minh một lực lượng khác hau khả di giúp minh tái lap vương quyền

4. IHÍNIE SÀI || Ki BÀI GIA [TH THẾ VILA MINE) MENT Fd

4.1. Trong giai đoạn này, Nguyễn Anh chú ý dat quan hệ với các nước Đông Nam A để tìm mua vũ khí, thuốc nỗ

5. CHINH SACH NHILMAI [HAYk OMT THẾ VLA MINED MENH

5.1. Quan hệ với Xiêm La

6. CHINE) SACH HT BI GLIAG DUC Tin VILA MINE MENH Fd

6.1. Quan hệ với Pháp vả các nước phương Tay

6.2. Quan hệ với Pháp

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách ngoại giao thời Minh Mạng 1820 1840

Giai đoạn trị vì của vua Minh Mạng (1820-1840) là một thời kỳ bản lề trong lịch sử Việt Nam cận đại. Kế thừa một vương triều vừa thống nhất từ vua cha Gia Long, vua Minh Mạng đứng trước những lựa chọn đối ngoại mang tính quyết định. Các chính sách của ông không chỉ định hình diện mạo của quốc gia Đại Nam trong hai thập kỷ mà còn để lại những di sản sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến vận mệnh dân tộc trước làn sóng xâm nhập của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Khác với vua Gia Long, người có những mối liên hệ và 'món nợ' với người Pháp, Minh Mạng lên ngôi với một tâm thế hoàn toàn độc lập. Ông không bị ràng buộc bởi những hiệp ước cũ, cho phép ông thực thi một đường lối ngoại giao quyết đoán, dựa trên nền tảng tư tưởng Nho giáo và mục tiêu tối thượng là củng cố quyền lực trung ương, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Chính sách ngoại giao thời kỳ này mang tính đa chiều rõ rệt: vừa thần phục nhà Thanh để giữ yên biên giới phía Bắc, vừa bành trướng mạnh mẽ xuống phía Nam và Tây Nam qua các cuộc can thiệp vào Chân LạpXiêm La, đồng thời lại cương quyết thực hiện bế quan tỏa cảngcấm đạo Công giáo đối với phương Tây. Sự phức tạp này phản ánh một thế giới quan vừa tự tôn dân tộc, vừa mang tầm nhìn hạn chế trước những biến chuyển của bối cảnh lịch sử thế kỷ 19. Phân tích sâu về giai đoạn này là chìa khóa để hiểu rõ nguyên nhân dẫn đến sự trì trệ và những thách thức mà Việt Nam phải đối mặt trong giai đoạn tiếp theo.

1.1. Bối cảnh lịch sử thế kỷ 19 và di sản từ vua Gia Long

Minh Mạng tiếp quản ngai vàng trong bối cảnh thế giới đầy biến động. Chủ nghĩa tư bản phương Tây đang phát triển mạnh mẽ, ráo riết tìm kiếm thuộc địa và thị trường. Các nước láng giềng như Miến Điện, Mã Lai dần rơi vào tay thực dân Anh. Di sản của vua Gia Long để lại là một quốc gia thống nhất nhưng chính sách ngoại giao còn dè dặt. Gia Long, do chịu ơn người Pháp trong quá trình khôi phục vương quyền, đã có thái độ tương đối mềm mỏng, cho phép một số người Pháp như Chaigneau, Vanier làm quan trong triều. Tuy nhiên, ông cũng nhận ra tham vọng của họ và đã từ chối thực thi Hiệp ước Vec-xay. Theo tài liệu gốc, Gia Long đã giải thích việc chọn Hoàng tử Đảm (Minh Mạng) thay vì con của Hoàng tử Cảnh là vì 'phụ trái tử hoàn' (nợ của cha thì con trả), ngụ ý Minh Mạng không có món nợ trực tiếp nào với người Pháp và sẽ có đủ bản lĩnh để giải quyết vấn đề này. Di sản này đặt Minh Mạng vào một vị thế vừa thuận lợi để thực thi chính sách độc lập, vừa áp lực phải đối phó với những yêu sách ngày càng tăng từ quan hệ với Pháp.

1.2. Tư tưởng chủ đạo Ảnh hưởng của Nho giáo và chủ quyền Đại Nam

Tư tưởng của vua Minh Mạng chịu ảnh hưởng của Nho giáo sâu sắc. Được dạy dỗ bởi các thầy người Hoa, ông thấm nhuần hệ tư tưởng Khổng - Mạnh, coi trọng trật tự, kỷ cương và sự chính danh của 'Thiên tử'. Thế giới quan của ông phân định rõ ràng 'trung châu' và 'di địch'. Trung Hoa là thiên triều, Đại Nam là một quốc gia văn hiến chỉ sau Trung Hoa, còn các nước láng giềng và phương Tây đều bị xem là 'man di'. Tư tưởng này là kim chỉ nam cho mọi quyết sách đối ngoại. Việc duy trì triều cống nhà Thanh là để giữ đúng lễ nghĩa của một nước phiên thuộc, đảm bảo an ninh phương Bắc. Việc bành trướng sang Chân Lạp và Ai Lao được xem là 'khai hóa', 'dạy bảo' cho các dân tộc chậm tiến. Ngược lại, đạo Thiên chúa bị xem là 'tả đạo', phá hoại phong tục thuần hậu, đi ngược lại đạo thờ cúng tổ tiên và lòng trung quân, do đó cần phải bài trừ. Tất cả nhằm mục tiêu tối thượng: xây dựng một nước Đại Nam hùng mạnh, tập quyền và độc lập tuyệt đối.

II. Thách thức đối ngoại vua Minh Mạng Giữa bành trướng phòng thủ

Triều đại Minh Mạng phải đối mặt với hai luồng thách thức đối ngoại lớn, vận hành song song và đôi khi mâu thuẫn lẫn nhau. Thách thức thứ nhất đến từ phương Tây, với sự hiện diện ngày càng tăng của các tàu buôn, nhà truyền giáo và các phái đoàn ngoại giao. Vua Minh Mạng nhận thấy rõ nguy cơ tiềm ẩn đằng sau các hoạt động này, coi các giáo sĩ phương Tây không chỉ đơn thuần truyền đạo mà còn là công cụ do thám, gây bất ổn chính trị, là tiền đề cho sự xâm lược. Cuộc khởi nghĩa của Lê Văn Khôi với sự tham gia của nhiều giáo dân và giáo sĩ là minh chứng rõ nét cho nỗi lo sợ này. Thách thức thứ hai mang tính khu vực, đó là cuộc cạnh tranh quyền lực gay gắt với vương quốc Xiêm La (Thái Lan ngày nay). Cả hai đế chế đều có tham vọng xác lập ảnh hưởng và quyền bảo hộ lên các quốc gia yếu hơn nằm giữa như Chân Lạp (Campuchia) và Vạn Tượng (Lào). Sự tranh giành này biến Đông Nam Á lục địa thành một bàn cờ chiến lược, nơi mọi động thái của Đại Nam đều bị Xiêm La theo dõi và tìm cách đối phó, và ngược lại. Điều này buộc Minh Mạng phải liên tục điều động quân đội, tiêu tốn quốc khố và nhân lực để vừa mở rộng lãnh thổ, vừa phòng thủ trước các cuộc tấn công từ Xiêm. Việc phải cân bằng giữa phòng thủ trước mối đe dọa từ phương Tây và tấn công để bành trướng ảnh hưởng trong khu vực đã tạo nên một thế tiến thoái lưỡng nan, định hình nên những chính sách vừa cứng rắn vừa thực dụng của ông.

2.1. Mối đe dọa từ các giáo sĩ phương Tây và chủ nghĩa thực dân

Minh Mạng coi sự hoạt động của các giáo sĩ phương Tây nguy hiểm không kém các toan tính chính trị. Dụ cấm đạo năm 1825 nêu rõ: 'Đạo rối của người Tây dương làm mê hoặc lòng người... phá hoại mỹ tục, thiệt là mối hại lớn cho nước nhà'. Triều đình lo ngại đạo Công giáo với giáo lý chỉ thờ một Chúa duy nhất sẽ phá vỡ tư tưởng 'tôn quân', làm lung lay nền tảng xã hội dựa trên Nho giáo. Hơn nữa, các giáo sĩ thường gắn liền với lợi ích của các nước phương Tây, đặc biệt là Pháp. Sự kiện vụ tàu Morrison (dù không trực tiếp liên quan đến Việt Nam) và sau đó là Chiến tranh Nha phiến ở Trung Quốc càng củng cố niềm tin của Minh Mạng rằng phương Tây đến để xâm lược. Cuộc khởi nghĩa Lê Văn Khôi (1833-1835) với sự tham gia của giáo sĩ Marchand càng làm cho chính sách cấm đạo Công giáo trở nên khắc nghiệt hơn, từ chỗ hạn chế sang đàn áp và xử tử, coi đây là hành động diệt trừ tận gốc mối họa từ bên trong.

2.2. Cạnh tranh ảnh hưởng với Xiêm La tại Chân Lạp và Ai Lao

Mâu thuẫn giữa Đại NamXiêm La là một trong những vấn đề đối ngoại nan giải nhất thời Minh Mạng. Cả hai đều muốn biến Chân Lạp thành quốc gia chư hầu. Dưới thời Gia Long, Đại Nam đã xác lập quyền bảo hộ Nặc Chân. Tuy nhiên, Xiêm La không từ bỏ tham vọng, liên tục can thiệp vào nội bộ Chân Lạp, ủng hộ các phe phái chống lại sự bảo hộ của Việt Nam. Như tài liệu ghi nhận, năm 1833, nhân cơ hội Lê Văn Khôi nổi dậy ở Nam Kỳ, Xiêm đã cử ba đạo quân thủy bộ tấn công Hà Tiên, Châu Đốc và cả các châu thuộc Quảng Trị, Nghệ An. Cuộc chiến tranh Việt - Xiêm (1833-1834) và các cuộc xung đột sau đó kéo dài dai dẳng, tiêu hao sinh lực của cả hai nước. Cuộc cạnh tranh này không chỉ diễn ra ở Chân Lạp mà còn ở Vạn Tượng, nơi Minh Mạng cũng cố gắng duy trì ảnh hưởng để tạo vùng đệm an toàn ở phía Tây.

III. Phương pháp ngoại giao với Châu Á Thần phục bành trướng

Chính sách ngoại giao của vua Minh Mạng với các nước châu Á thể hiện rõ sự phân cấp và tính toán chiến lược dựa trên vị thế và mối đe dọa của từng đối tác. Đối với phương Bắc, Đại Nam duy trì một thái độ thần phục mang tính hình thức nhưng vô cùng cần thiết. Việc đều đặn cử sứ thần triều Nguyễn đi triều cống nhà Thanh không phải là biểu hiện của sự yếu kém, mà là một sách lược ngoại giao khôn ngoan để đảm bảo an ninh biên giới, tránh sự can thiệp từ một đế chế khổng lồ, qua đó rảnh tay để thực hiện các mục tiêu ở phía Nam. Ngược lại, với các nước láng giềng ở phía Tây và Tây Nam như Chân Lạp, Vạn Tượng, Thủy Xá, Hỏa Xá, Minh Mạng thi hành một chính sách bành trướng quyết liệt. Ông không chỉ dừng lại ở việc duy trì quyền bảo hộ mà còn tiến tới sáp nhập lãnh thổ. Đỉnh điểm là việc đổi tên Chân Lạp thành Trấn Tây thành, chia phủ huyện, và áp đặt văn hóa, luật pháp của người Việt. Đây là một chiến lược nhằm đồng hóa, biến các vùng đất này thành một phần không thể tách rời của lãnh thổ Đại Nam. Cách tiếp cận hai mặt này—mềm dẻo, thần phục với kẻ mạnh và áp đặt, bành trướng với kẻ yếu—phản ánh rõ tư duy thực dụng và tham vọng xây dựng một đế chế hùng mạnh nhất khu vực của Minh Mạng.

3.1. Quan hệ triều cống nhà Thanh Chiến lược ngoại giao mềm dẻo

Mặc dù Minh Mạng là một vị vua tự tôn, ông hiểu rõ vị thế của Đại Nam so với nhà Thanh. Thay vì đối đầu, ông duy trì đều đặn lệ triều cống nhà Thanh. Tuy nhiên, thái độ của ông khác với Gia Long. Tài liệu gốc ghi nhận, Minh Mạng không coi trọng lễ tấn phong của Mãn Thanh bằng nghi lễ Đại Tường (lễ giỗ lớn), cho thấy ông xem việc cầu phong chỉ là một hình thức ngoại giao thông lệ. Khi quan nhà Thanh tự ý vượt biên giới vào năm 1828, ông đã tỏ ý trách móc và trừng phạt nặng viên quan phòng biên. Điều này chứng tỏ trong mối quan hệ này, Minh Mạng luôn đặt chủ quyền quốc gia lên hàng đầu, chấp nhận thần phục trên danh nghĩa để đổi lấy sự độc lập trong thực tế, một chiến lược ngoại giao đã được nhiều triều đại Việt Nam áp dụng thành công.

3.2. Chính sách bành trướng tại Chân Lạp Từ bảo hộ đến sáp nhập

Chính sách đối với Chân Lạp là minh chứng rõ nhất cho tham vọng của Minh Mạng. Ban đầu, ông duy trì quyền bảo hộ như thời Gia Long. Nhưng sau khi vua Chân Lạp là Nặc Chân chết (1835), Minh Mạng đã tiến một bước dài: sáp nhập hoàn toàn. Ông đổi tên Nam Vang thành Trấn Tây thành, chia lãnh thổ thành 32 phủ và 2 huyện, đặt các chức quan cai trị như Tướng quân, Tham tán. Ông còn thi hành chính sách đồng hóa quyết liệt: 'dạy bảo dân Phiên đều học tiếng kinh, chữ kinh', bắt người Chân Lạp theo phong tục Việt Nam. Tham vọng này, dù mở rộng lãnh thổ Đại Nam đến cực đại, đã gây ra sự phản kháng dữ dội từ người dân bản địa và tạo cớ cho Xiêm La can thiệp, dẫn đến tình trạng chiến tranh và bất ổn kéo dài.

IV. Cách Minh Mạng đối phó phương Tây Bế quan tỏa cảng cấm đạo

Đối với các nước phương Tây, chính sách của vua Minh Mạng nhất quán và cứng rắn: từ chối mọi quan hệ chính thức, hạn chế giao thương và cấm đoán nghiêm ngặt đạo Công giáo. Chính sách bế quan tỏa cảng được thực thi một cách triệt để. Các phái đoàn ngoại giao của Pháp, Anh, Mỹ đến xin ký kết hiệp ước thương mại đều bị từ chối thẳng thừng. Minh Mạng cho rằng: 'nước Pháp ở quá xa nước chúng tôi, làm sao thần dân nước tôi có thể đi buôn với người nước ông được'. Ông chỉ chấp nhận cho tàu buôn ra vào theo lệ thường và kiểm soát gắt gao. Song song với đó là chính sách cấm đạo Công giáo ngày càng trở nên khốc liệt. Ban đầu chỉ là dụ ngăn cấm, về sau leo thang thành các cuộc truy lùng, bắt bớ, và xử tử các giáo sĩ phương Tây cùng giáo dân. Đối với Minh Mạng, hai chính sách này có mối liên hệ mật thiết. Ông tin rằng việc cho phép tự do thương mại và truyền giáo sẽ mở đường cho sự can thiệp chính trị và quân sự, làm suy yếu nền độc lập của Đại Nam. Mặc dù chính sách này giúp duy trì sự ổn định trong một thời gian ngắn, nó đã khiến Việt Nam bị cô lập, bỏ lỡ cơ hội tiếp xúc với khoa học kỹ thuật hiện đại và tạo ra cái cớ để Pháp sau này tiến hành xâm lược.

4.1. Thực thi chính sách bế quan tỏa cảng với Pháp Anh Mỹ

Thái độ cự tuyệt của Minh Mạng được thể hiện rõ qua nhiều sự kiện. Năm 1821, tàu buôn Pháp mang quốc thư đến xin thông thương, Minh Mạng từ chối quan hệ chính thức nhưng vẫn gửi tặng phẩm vật để giữ hòa khí. Đến năm 1824, khi Chaigneau vận động cho một hiệp ước thương mại, nhà vua đã cương quyết từ chối. Tài liệu cũng ghi nhận, đối với tàu Anh năm 1822 và tàu Mỹ năm 1832, 1836, dù có lúc tỏ ý muốn tiếp kiến, kết quả cuối cùng vẫn là từ chối thiết lập quan hệ ngoại giao. Đặc biệt từ sau năm 1830, thái độ của Minh Mạng càng quyết liệt, những quan trấn thủ cho phép tàu buôn Pháp vào cảng đều bị xử phạt nghiêm khắc. Chính sách này đã đóng chặt cánh cửa của Đại Nam với thế giới phương Tây đang thay đổi nhanh chóng.

4.2. Hậu quả của chính sách cấm đạo đối với quan hệ với Pháp

Chính sách cấm đạo Công giáo là yếu tố gây tổn hại lớn nhất đến quan hệ với Pháp. Việc triều đình hành hình các giáo sĩ Pháp như Marchand đã tạo ra làn sóng phẫn nộ trong giới Công giáo và chính trị tại Pháp. Họ xem Minh Mạng là 'kẻ thù của đạo Thiên chúa'. Điều này đã trở thành lý do trực tiếp khiến phái đoàn do Minh Mạng cử sang Pháp và Anh vào năm 1840 để tìm hiểu tình hình và đặt lại quan hệ đã thất bại. Vua Pháp Louis Philippe đã từ chối tiếp kiến. Sự cự tuyệt này đánh dấu chấm hết cho nỗ lực đối thoại muộn màng của Minh Mạng. Chính sách cấm đạo không chỉ thất bại trong việc dập tắt đức tin của giáo dân mà còn vô tình tạo ra 'cái cớ' hoàn hảo, hợp thức hóa cho hành động can thiệp quân sự và xâm lược của Pháp sau này, dưới danh nghĩa 'bảo vệ các nhà truyền giáo'.

V. Hệ quả chính sách ngoại giao Minh Mạng Thành tựu và khủng hoảng

Đánh giá về chính sách ngoại giao thời Minh Mạng cần một cái nhìn đa chiều, bởi nó tạo ra cả những thành tựu đáng kể và những khủng hoảng sâu sắc. Về thành tựu, không thể phủ nhận rằng đường lối cứng rắn của vua Minh Mạng đã giúp Đại Nam bảo vệ vững chắc nền độc lập, chủ quyền trong suốt hai thập kỷ, một điều hiếm hoi trong bối cảnh lịch sử thế kỷ 19 ở châu Á. Lãnh thổ quốc gia được mở rộng đến mức cực đại trong lịch sử với việc sáp nhập Chân Lạp. Uy thế của Đại Nam trong khu vực được nâng cao, buộc các nước lân bang phải kiêng nể và triều cống. Tuy nhiên, những thành tựu này phải trả một cái giá rất đắt. Chính sách bành trướng và đồng hóa hà khắc đã gây ra sự oán hận và các cuộc nổi dậy không ngừng ở Trấn Tây thành, kéo theo chiến tranh liên miên với Xiêm La, làm kiệt quệ ngân khố. Nghiêm trọng hơn, chính sách bế quan tỏa cảngcấm đạo Công giáo đã đẩy Việt Nam vào thế bị cô lập, cắt đứt khỏi dòng chảy phát triển của thế giới. Sự thất bại của phái đoàn ngoại giao năm 1840 là minh chứng cho thấy Việt Nam đã bỏ lỡ cơ hội cuối cùng để đối thoại và hội nhập một cách chủ động.

5.1. Thành tựu Củng cố độc lập và mở rộng lãnh thổ Đại Nam

Trong giai đoạn đầu và giữa triều đại, chính sách của Minh Mạng đã đạt được những thành công vang dội. Quyền lực trung ương được củng cố tuyệt đối. Việc bãi bỏ chức Tổng trấn, thay bằng Tổng đốc đã thâu tóm mọi quyền lực về tay nhà vua. An ninh quốc gia được giữ vững trước sự nhòm ngó của phương Tây. Về mặt lãnh thổ, Đại Nam dưới thời Minh Mạng bao gồm cả Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ và vùng Trấn Tây (Campuchia), trở thành một đế chế hùng mạnh nhất Đông Nam Á lục địa. Các nước như Vạn Tượng, Nam Chưởng, Thủy Xá, Hỏa Xá đều phải thần phục và nộp cống. Đây là thời kỳ đỉnh cao về quyền uy và lãnh thổ của chính sách ngoại giao triều Nguyễn.

5.2. Khủng hoảng cuối triều Kháng cự ở Chân Lạp và thất bại đối thoại

Giai đoạn 1838-1840 chứng kiến sự khủng hoảng của các chính sách mà Minh Mạng theo đuổi. Tài liệu gốc gọi đây là 'thời kỳ khủng hoảng của chính sách ngoại giao'. Các cuộc khởi nghĩa của người Chân Lạp nổ ra khắp nơi, liên kết với quân Xiêm La gây rất nhiều khó khăn cho triều đình. Minh Mạng phải liên tục điều quân đi dẹp loạn. Uy tín của triều đình Huế giảm sút, nhiều nước chư hầu trước đây quay sang ngả về Xiêm. Cùng lúc đó, nhận thấy nguy cơ từ phương Tây sau sự kiện Anh đánh Trung Quốc (Chiến tranh Nha phiến), Minh Mạng đã bắt đầu thay đổi chính sách, cử phái đoàn đi dò xét và nối lại quan hệ. Tuy nhiên, như đã phân tích, nỗ lực này đã quá muộn và thất bại. Ông qua đời khi đất nước đang đối mặt với khủng hoảng cả ở biên giới phía Tây Nam và nguy cơ xâm lược từ phương Tây.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời ky trị vì của Vương tri¢u Nguyen, Từ khi lẻn ngồi, Gia Long thi hảnh chỉnh sách đối nội đổi ngoại riêng của mình .Trong quả trình sống lưu vong và nhận sự viện trợ của các thể lực bên ngoài nhằm thầu tom lại quyền lực đả mắt,Gia Long vừa ' chịu ơn ' đồng thời là 'con nợ 'của một số nước lan bang, đặc biệt la Pháp, điều nay ảnh hưởng không nhỏ đến chính sách ngoại giao của Gia Long. (Dai ham Thư Lực chink biển th phiên dịch viện sar hor - (962. tap il Trang 10 a `. CHINH SACH NHILMAI [HAYk OMT THẾ VLA MINED MENH “| l Quan hệ với Xiêm La; Từ xưa, người Xiém va người Việt đã có mối quan hệ với nhau, chủ yếu la quan hệ về giao thương buôn ban.

Ngay tử thế kỷ XH, dưới thời nha Lý ,lái buon Xiém La đã từng đến bến Van Bon của ta, dang phẩm vật quý để xin buôn ban va trao đổi. Theo sử biên niên thì bến Van Đồn da được xây dung vảo năm 1149. Sử biển niên cũng đã ghi lại rằng đến những nảm sau nay người Xiêm cũng thường qua lại quan hệ với ta như nam 1182, 1184. Đến thé kỷ XV, dưới triểu Lê, lái buôn Xiém được vua Xiêm ủy nhiệm đã nhiều lan tới nước ta, sang dang tặng vua Lê nhiều sản vat quý hiếm để xin thông thương buon bán.

Trước thịnh tinh của vua Xiém,nha Lé hau dai sứ giả Xiêm. Nam 1457,sứ giả Xiêm sang nước ta tiến dang sản vật đã được vua Lẻ ban sắc thú va giảm thuế buôn ban cho chỉ còn một phan hai nam trước. Ngoải ra,vua Lễ con ban thưởng cho sử giả Xiêm rất hậu. Riêng vua Xiém, nha Lê đã qởi tặng: 24 tấm lụa, 50 bộ bát sứ va tang Hoàng hậu Xiêm : 5 tấm lụa, 2 bộ bat sứ, mỗi bộ 55 chiếc t0.

Thời| Trịnh- Hguyễn phân phân tranh, nhà Nquyén xây dựng cat cứ phong hiến Đảng trong cũng có những mdi quan hệ với Xiêm thông qua cửa biển Thuận Hoa,la một hải cảng của nha Nguyễn xảy dựng nhằm buôn ban giao thiệp với nước ngoải. Hgười Xiêm thưởng ghé vào hải cảng nay quan hệ giao thương buôn ban với ta.Mối quan hệ giữa nha Nguyén| va Xiêm vẫn tén tại cho đến khi chúa Nguyễn bị Tây Sơn danh bai. Khi bị Tây Sơn truy đuổi, Nguyễn Ánh đã sống dựa vào sự giúp đỡ của Xiêm. Vua Xiêm cũng đã từng thể theo yêu cầu của Nguyén Anh một lan dem quản xâm lược nước ta, nhưng that bại.

5au đó Nguyén Anh cùng bay tôi của ông ta sống ở ngoại thành Vọng Các,vua Xiém cấp đất để làm đồn điển, chu cấp tiền bạc. Tuy vậy, Nguyễn Anh vẫn không hải long với sự giúp đỡ thiếu toản vẹn của Xiêm., Du vậy,sau khi lên ngôi Gia Long vẫn giữ niêm hòa hảo với Trang ] 1 tấ” > L?HÍNIH SẢY?M ROOALGIAD [4907 THOR VLA MINIL MEME #| nước nảy. Hảăm Gia Long thử 2 (1803), vua đã sai sứ sang Xiêm thông bảo việc lén ngồi vả tang qua giao hữu cho vua Xiêm 1.Từ nam 1802 đến nam 1810, quan hệ giữa Gia Long với Xiêm vẫn bình thường, Gia Long thường cử các su bộ của ta sang Xiêm va Xiêm cũng cử su bộ qua Việt Nam đáp lẻ va dang tang phẩm vat ?!, Đến nam 1811, quan hệ giữa Việt Nam va Xiêm bat dau nảy sinh mau thuần do van dé Chan Lạp. Gia Định thanh vốn là đất của Chan Lạp nhưng đã bị các chúa Nguyén chiểm.

Đến thời Gia Long, tham vọng của éng không chỉ dừng lại ở đó.ÔÕng muốn banh trướng thé lực của minh sang Chan Lạp, dat Chan Lap vao vung ảnh hưởng của minh. Tham vọng của Gia Long gap phải sự can trở của Xiêm. Xiêm cũng đã từng có bảnh trưởng đối với Chan Lạp , muốn Chan Lạp thanh dat duoc bảo hộ bởi Xiém. Mau thuần giữa Việt Nam và Xiêm bắt dau từ đây.| Nam 1811 quan Xiém sang xăm lược Chan Lap, Quốc trưởng | Chan Lạp là Nac Chan chạy sang cau cứu Gia Long.

Năm | 1813, Gia Long sai Tổng trấn Gia Định thành là Lẻ Văn Duyệt với 13.000 quản hộ tổng Nac Chân vẻ nước 5). Trước | thể lực hùng mạnh của Gia Long, quan Xiém tam thời rút lui. Quan hệ giữa Xiém và Việt dan dan trở nên cảng thẳng ,đến cuối đời Gia Long thi quan hệ nảy không còn ẽm| đềm nữa. Điều nảy được thể hiện qua việc Gia Long ra lệnh khởi công dao kênh Vĩnh tế, một lan nữa xác lap chủ quyền đối với vùng đất các chúa Nguyễn chiếm được của Chản Lạp.

Quan hệ với Pháp vả các nước phương Tay; La những nước đã từng it nhiều giúp Nguyễn Anh trong qua trình khỏi phục ngõi vua,có nước đã từng trực tiếp can thiệp vảo nội bộ của nước ta, điều nay cũng ảnh hưởng không ít đến chính sách của Gia Long đối với họ. (io Rhăm định bại am hội điển sử lệ*-1H93%, phần Hhứ Viễn, quyển 156. tập A, trang SOL do Lb Mong Alum dịch (2° Dei Mam thực lục chỉnh bien’ - 1962 tổ phiên dịch sử học (3) "Hai Man ther bạc chính hiển”, tapi trang Trang 12 tr CHINE) SACH HT BI GLIAG DUC Tin VILA MINE MENH Fd "Quan hệ với Pháp: Do tình hình bat ổn định của nước Pháp, bản hiệp tước Vec-xay (1787) đã không được thực hiện, nhưng Giáo hội thừa sai Paris thông qua Ba Đa Lộc van tìm cách giúp Nguyễn Anh hau thanh thủ ảnh hưởng của Pháp đối với Việt Nam sau nay.Sau khi lên ngôi ,Gia Long bắt đầu nhận thấy 'món nợ'to lớn mà mình phải trả. Để phủi món nợ này quả là không dễ.

Mặt khác, Gia Long cũng bat dau nhận ra y dé của các giáo sĩ phương Tây. Để tìm cách trả dan món nợ to lớn đó, dưới trieu của ong, một số người Tây dương đã được trọng dụng, chẳng hạn như Philippe Vennier , Jean- Baptiste Chaigqneau. được ưu đải ,cho hưởng những chức quan cao ham Nhi phẩm , được miễn cho họ khỏi lay trước bệ kiến. Tàu của Pháp tới xin buôn ban được | Gia Long ban cho nhiều ưu đải.

Thắng 9 nảm 1817, chiếc thương thuyền Lapaix của Pháp ghé vao cửa Han do Đại úy David Chevelaure điều khiển va thuyền trưởng là Borel. Gia Long được tin liền cho quan sở tại giúp ngay phương tiện cho các người Pháp lên Huế gap Chaigneau và các dong hương. Tau Lapaix tới buôn bán nhưng không ban được hang hóa do không phù hop với nhu cau của người Việt Ham , đã được Gia Long cho miễn thuế nhập khẩu !. Dù có danh cho người Pháp nhiều ưu dai nhưng Gia Long cũng dan dan tim mọi cách để gạt bỏ mọi ảnh hưởng của Pháp đối với Việt am.

Tháng 12 nam 1817, tàu binh Cybele của Pháp cập bến Đà Nang, Bả tước De Kergariou là thuyền trưởng xin vào yết kiến Gia Long để chuyển lời Pháp hoàng Louis XVIII xin thi hành với nước ta bản hiệp ước Vec-xay được ky giữa Ba Da Lộc là người đại diện cho Nguyễn Anh và Bộ trưởng ngoại giao của vua Louis XVI ?:, Nhưng Gia Long từ chối thi hảnh hiệp ước này viện cớ Pháp đã không thi hanh đúng các quy định của hiệp ước. Chaigneau trong khi lam quan dưới triều Gia Long cổ gang tác động đến Gia Long, xin Gia Long đồng y dat quan hệ ngoại giao chính thức với Pháp. Mọi cố gang (i) Việt sử tan hiện *-1961, Pham Văn 3m tap TV, trang 285 | (2) Việt sử tan hiển ˆ, trang t CHENDESACH R31 kÀI Ti1Á0t CMEC THER VIIA MINH MEM #Ì của Vanier va Chaigneau déu võ hiệu quả, Gia Long từ chối và chỉ chấp nhận cho thuyền buôn của Pháp ra vao | buôn bán. Thất vọng, nảm 1819 Chaigneau xin Gia Long cho nghỉ phép, đưa vợ con xuống tau Le Henri trở về Pháp.

* Quan hệ với nước Anh: Với Pháp, Gia Long vẫn giữ một quan hệ hòa hiế nhất định , nhưng đối với người Anh, Gia Long từ chối mọi quan hệ giao thương buôn bản. Nảm 1805 ,tảu Anh đến xin Gia Long thông thương sớm hơn các nước khác. Sứ thần nước Anh đến hiến cống vật và xin lặp phố buôn ở Trà Sơn định Quảng am .Lẩy co rằng:' Đó là nơi hải cương quan yếu sao lại cho người ngoài duoc’. Gia Long đã khước từ moi tặng phẩm và quốc thư của người Anh“).

Điều nảy chứng tỏ Gia Long có thai độ bất cộng tac với các nước phương Tay rất rõ rệt. Song song với thái độ xa lánh, lạnh nhạt với người phương Tảy, Gia Long còn thi hành những chỉnh sách nhằm hạn chế cong việc truyền giảo vào nước ta,nảm 1804, 6ng ban hành một chỉ dụ, có thé coi là dụ cấm dao đầu tiên của Gia Long để hạn chế sự phát triển của Thiên chúa giáo, cam xảy dung va sửa chữa các nha thờ, ké nao vi phạm sé bi phat nang hay nhẹ tùy thuộc vào mức độ phạm tội. Chỉ dụ nảy chứng tỏ Gia Long không mấy cảm tình với Thiên chúa giáo dù trước đó Gia Long đã nhận được sự giúp đở của Giáo hội thừa sai Paris, mặt khác , Gia Long cũng bat dau hiểu được thảm y của Giáo hội nap dưới chiêu bai truyền giáo nhằm gay ảnh hưởng của Pháp lên đất Việt. Hội dung chi dụ nam 1804 nêu rõ: ‘Lai như đạo Gia tỏ là ton gido khác truyền vào nước ta, đặt ra thuyết thiên đường địa ngục, khiến kẻ ngu phu ,ngu phụ chạy vay như dién, tiém nhiễm thành | quen ,mẽ ma khong biết.

Từ nay vẻ sau, đản các tổng, xả nado co nha tho Gia to do nát thì phải đưa đơn trình quan trấn mới được tu bo, xay dựng nha thở mới thì đều cấm. Những điều trên day deu la nên cố | đổi tế củ, kinh giữ giao điều. Nếu cứ quen thói lang, [II bại Mam {lim lực chink hiểm "lắp UE, trang L3 tt CHINE SACK NHA HAI GLACE DUCT THE VLA MÌNH MEME #| can phạm phép nước, có người phát giac thi xa trưởng phải do lưu đi viễn chau, dan hạng, nặng thì sung dịch phu, nhẹ thì xử roi hay trượng, để bớt tốn phí cho dan ma giữ phong tục thuan hau"), Lúc này Gia Long không thé ra mat chống đối Tay dương, nên chỉ dụ cấm đạo của 6ng chi lấy lý do ' giữ gi phong tục thuần hậu' chứ không ha khắc nghiệt ngã như các chỉ dụ cam đạo của các vua Nquyén sau nảy. Sau chỉ dụ cấm dao IBO4, Gia Long ngày cảng tỏ rõ thai độ xa lánh người phương Tây.

Ông chuyển từ thai độ hop tác với phương Tay xảy dựng chính quyền trước day sang thải độ lạnh nhạt cự, tuyệt. Điều nảy thể hiện rõ trong việc Gia Long chọn người nổi ngõi là Hoang tir Đảm sau nảy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ