Khóa Luận Tốt Nghiệp Về Kế Toán Vốn Bằng Tiền Tại Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi

Khóa luận tốt nghiệp phân tích kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

106
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kế Toán Vốn Bằng Tiền Tại Công Ty Đại Lợi

Trong mọi doanh nghiệp, vốn bằng tiền là huyết mạch duy trì hoạt động và đảm bảo khả năng thanh toán. Đối với một công ty hoạt động trong lĩnh vực cơ khí và thương mại như Công ty TNHH MTV Cơ khí Đại Lợi, việc quản lý hiệu quả dòng tiền càng trở nên quan trọng. Kế toán vốn bằng tiền không chỉ là việc ghi chép các giao dịch thu chi đơn thuần. Nó là một công cụ quản trị tài chính, giúp ban lãnh đạo nắm bắt chính xác tình hình tài sản có tính thanh khoản cao nhất, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Khóa luận tốt nghiệp về đề tài này cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào cơ sở lý luận và thực tiễn hạch toán. Vốn bằng tiền bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn, và tiền đang chuyển. Mỗi khoản mục đều yêu cầu một quy trình theo dõi và kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn rủi ro gian lận, thất thoát. Việc hạch toán phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc theo quy định của pháp luật, cụ thể là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Nhiệm vụ của bộ phận kế toán là phản ánh kịp thời, đầy đủ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, đảm bảo số liệu trên sổ sách kế toán khớp đúng với thực tế tại quỹ và sao kê ngân hàng. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc lập báo cáo tài chính trung thực và hợp lý, phản ánh đúng đắn sức khỏe tài chính của công ty.

1.1. Vai trò của vốn bằng tiền trong quản trị doanh nghiệp

Vốn bằng tiền được xem là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, đóng vai trò nền tảng trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Tại Công ty TNHH MTV Cơ khí Đại Lợi, vốn bằng tiền đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn như trả lương nhân viên, thanh toán cho nhà cung cấp, nộp thuế cho nhà nước. Quản lý hiệu quả dòng tiền giúp doanh nghiệp chủ động trong việc nắm bắt các cơ hội đầu tư, mở rộng kinh doanh mà không bị phụ thuộc vào các nguồn vốn vay. Hơn nữa, một lượng tiền mặt và tiền gửi dồi dào là dấu hiệu của một tình hình tài chính lành mạnh, tạo dựng uy tín với các đối tác, ngân hàng và nhà đầu tư. Việc phân tích chỉ tiêu tiền trên báo cáo tài chính giúp đánh giá chính xác khả năng thanh toán tức thời và hiệu quả quản lý vốn của doanh nghiệp.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi của kế toán trong quản lý dòng tiền

Kế toán vốn bằng tiền có những nhiệm vụ trọng tâm nhằm đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Thứ nhất, phải theo dõi và phản ánh kịp thời, đầy đủ các khoản thu, chi phát sinh hàng ngày. Mọi giao dịch đều phải có chứng từ kế toán hợp lệ như phiếu thu, phiếu chi, giấy báo Nợ, giấy báo Có. Thứ hai, kế toán phải thực hiện kiểm tra, đối chiếu số liệu thường xuyên. Số dư tiền mặt trên sổ kế toán phải khớp với biên bản kiểm kê quỹ thực tế. Số dư tiền gửi ngân hàng phải được đối chiếu với sổ phụ do ngân hàng cung cấp. Mọi chênh lệch phải được phát hiện và xử lý kịp thời. Cuối cùng, kế toán viên phải tuân thủ các nguyên tắc hạch toán, đặc biệt là việc quy đổi ngoại tệ (nếu có) và trình bày thông tin trên các báo cáo tài chính theo đúng chuẩn mực kế toán hiện hành.

II. Phân Tích Thực Trạng Kế Toán Vốn Bằng Tiền Tại Đại Lợi

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tế luôn tồn tại những thách thức nhất định. Khóa luận đã đi sâu phân tích thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền tại Công ty TNHH MTV Cơ khí Đại Lợi. Nhìn chung, công ty đã xây dựng được một quy trình hạch toán tương đối hoàn chỉnh, tuân thủ các quy định của chế độ kế toán Việt Nam. Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung, một hình thức phổ biến và phù hợp với quy mô hoạt động. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát, nghiên cứu đã chỉ ra một số vấn đề và hạn chế cần được cải thiện để nâng cao hiệu quả quản lý. Các nghiệp vụ liên quan đến tiền mặttiền gửi ngân hàng được xử lý bởi đội ngũ kế toán có chuyên môn, nhưng đôi khi vẫn còn những sai sót nhỏ trong việc luân chuyển chứng từ. Việc kiểm soát nội bộ đối với các khoản thu chi cần được siết chặt hơn nữa. Đặc biệt, công tác đối chiếu số liệu giữa các bộ phận liên quan (thủ quỹ, kế toán) và với ngân hàng chưa được thực hiện một cách định kỳ và nhất quán, tiềm ẩn nguy cơ sai lệch số liệu trên báo cáo tài chính. Việc phân tích các vấn đề này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện, giúp hệ thống kế toán của công ty vận hành trơn tru và hiệu quả hơn.

2.1. Quy trình hạch toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng

Tại Công ty TNHH MTV Cơ khí Đại Lợi, quy trình hạch toán được thực hiện dựa trên các chứng từ kế toán gốc. Đối với tiền mặt, mọi khoản thu đều được lập Phiếu thu, mọi khoản chi đều lập Phiếu chi, có đầy đủ chữ ký của người lập, kế toán trưởng và giám đốc. Thủ quỹ căn cứ vào chứng từ hợp lệ để thực hiện thu, chi và ghi sổ quỹ. Đối với tiền gửi ngân hàng, kế toán căn cứ vào giấy báo Nợ, giấy báo Có hoặc sao kê của ngân hàng để hạch toán vào sổ chi tiết. Công ty sử dụng phần mềm kế toán Bravo để tự động hóa một phần công việc, giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Dù vậy, việc phân loại và lưu trữ chứng từ đôi khi còn chưa khoa học, gây khó khăn cho việc tra cứu và kiểm tra sau này.

2.2. Hạn chế trong kiểm soát và đối chiếu các khoản phải thu

Một trong những thách thức lớn trong công tác kế toán tại công ty là việc quản lý các khoản phải thu. Dù đã mở sổ theo dõi chi tiết cho từng khách hàng, việc phân loại nợ theo tuổi (nợ trong hạn, quá hạn) chưa được chú trọng. Điều này ảnh hưởng đến việc lập dự phòng phải thu khó đòi và đánh giá rủi ro tín dụng. Hơn nữa, việc đối chiếu công nợ với khách hàng chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến khả năng tồn tại chênh lệch số liệu. Công tác thu hồi nợ đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và vốn bằng tiền của công ty. Đây là những điểm yếu cần được khắc phục để cải thiện tình hình tài chính và nâng cao hiệu quả quản lý công nợ.

III. Phương Pháp Hạch Toán Vốn Bằng Tiền Chuẩn Theo Thông Tư 200

Để đảm bảo tính nhất quán và tuân thủ pháp luật, công tác kế toán vốn bằng tiền phải được thực hiện theo đúng hướng dẫn của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất, quy định hệ thống tài khoản, phương pháp hạch toán và cách trình bày thông tin trên báo cáo tài chính. Khóa luận đã hệ thống hóa lại các nguyên tắc cốt lõi này. Theo đó, tiền mặt được theo dõi trên Tài khoản 111, tiền gửi ngân hàng trên Tài khoản 112, và tiền đang chuyển trên Tài khoản 113. Mỗi tài khoản có kết cấu và nội dung phản ánh riêng, yêu cầu kế toán viên phải nắm vững để định khoản chính xác. Việc ghi nhận các giao dịch phải dựa trên nguyên tắc giá gốc và được thực hiện tại thời điểm phát sinh. Đặc biệt, đối với các giao dịch bằng ngoại tệ, kế toán phải tuân thủ nguyên tắc tỷ giá, áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế cho bên Nợ và tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền cho bên Có. Cuối kỳ, số dư ngoại tệ phải được đánh giá lại theo tỷ giá thực tế tại thời điểm lập báo cáo. Việc áp dụng đúng các phương pháp này không chỉ giúp Công ty TNHH MTV Cơ khí Đại Lợi tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao tính chính xác của thông tin kế toán.

3.1. Nguyên tắc sử dụng các tài khoản 111 112 và 113

Tài khoản 111 – Tiền mặt dùng để phản ánh tình hình thu, chi, tồn quỹ tiền mặt Việt Nam, ngoại tệ và vàng tiền tệ. Bên Nợ ghi nhận các khoản thu, bên Có ghi nhận các khoản chi. Tài khoản 112 – Tiền gửi ngân hàng phản ánh số tiền hiện có và biến động tiền gửi tại các ngân hàng. Tương tự TK 111, bên Nợ phản ánh các khoản tiền gửi vào, bên Có phản ánh các khoản rút ra. Tài khoản 113 – Tiền đang chuyển được sử dụng khi doanh nghiệp đã nộp tiền vào ngân hàng hoặc trả cho đơn vị khác nhưng chưa nhận được giấy báo Có hoặc giấy báo Nợ. Việc sử dụng đúng các tài khoản này giúp phân loại rõ ràng các loại vốn bằng tiền, phục vụ tốt cho công tác quản lý và lập báo cáo.

3.2. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán tiền hợp lệ

Một quy trình luân chuyển chứng từ kế toán hiệu quả là nền tảng của một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh. Quy trình chuẩn bắt đầu từ việc lập chứng từ (phiếu thu, phiếu chi, ủy nhiệm chi) dựa trên các nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Sau đó, chứng từ phải được kiểm tra và phê duyệt bởi các cấp có thẩm quyền (kế toán trưởng, giám đốc). Tiếp theo, thủ quỹ hoặc kế toán thanh toán thực hiện giao dịch dựa trên chứng từ đã được duyệt. Cuối cùng, một liên của chứng từ được chuyển cho kế toán để ghi sổ, và một liên được lưu trữ theo quy định. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này đảm bảo mọi giao dịch đều được kiểm soát, có bằng chứng rõ ràng và giảm thiểu rủi ro sai sót, gian lận trong quản lý vốn bằng tiền.

IV. Top 3 Giải Pháp Hoàn Thiện Công Tác Kế Toán Vốn Bằng Tiền

Dựa trên việc phân tích cơ sở lý luận và thực trạng tại Công ty TNHH MTV Cơ khí Đại Lợi, khóa luận đã đề xuất nhiều giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền và quản lý các khoản phải thu. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các hạn chế đã chỉ ra mà còn hướng tới việc nâng cao hiệu quả quản trị tài chính tổng thể. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống kế toán minh bạch, chính xác và cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về công nghệ, quy trình và con người sẽ giúp công ty tối ưu hóa việc sử dụng vốn bằng tiền, giảm thiểu rủi ro thất thoát và cải thiện khả năng thanh toán. Những kiến nghị này mang tính thực tiễn cao, có thể được áp dụng không chỉ tại Đại Lợi mà còn ở các doanh nghiệp có quy mô và mô hình hoạt động tương tự. Sự cải tiến liên tục trong công tác kế toán là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và phát triển bền vững trong tương lai.

4.1. Tối ưu hóa việc ứng dụng phần mềm kế toán Bravo

Công ty hiện đang sử dụng phần mềm Bravo nhưng chưa khai thác hết tiềm năng của nó. Giải pháp đề xuất là cần đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ kế toán để sử dụng thành thạo các module nâng cao. Cụ thể, cần tận dụng chức năng quản lý công nợ theo tuổi, tự động gửi thông báo nhắc nợ và lập báo cáo phân tích nợ phải thu. Ngoài ra, có thể tích hợp phần mềm với hệ thống ngân hàng điện tử (internet banking) để tự động đối chiếu số dư tiền gửi ngân hàng, giảm thiểu công việc thủ công và hạn chế sai sót. Việc tối ưu hóa công nghệ sẽ giúp quy trình kế toán vốn bằng tiền trở nên nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn.

4.2. Xây dựng quy chế kiểm kê đối chiếu công nợ định kỳ

Để khắc phục hạn chế trong công tác kiểm soát, công ty cần ban hành một quy chế chính thức về việc kiểm kê và đối chiếu. Theo đó, việc kiểm kê quỹ tiền mặt phải được thực hiện đột xuất và định kỳ (cuối mỗi ngày hoặc cuối tuần) với sự tham gia của một ban kiểm kê độc lập. Đối với các khoản phải thu, quy chế cần quy định rõ tần suất gửi biên bản đối chiếu công nợ cho khách hàng (hàng tháng hoặc hàng quý). Mọi chênh lệch phát hiện qua kiểm kê và đối chiếu phải được lập biên bản và tìm ra nguyên nhân, đề xuất biện pháp xử lý dứt điểm. Quy chế này sẽ tạo ra một cơ chế giám sát chặt chẽ, đảm bảo tính khớp đúng của sổ sách kế toán.

4.3. Nâng cao nghiệp vụ cho đội ngũ nhân sự kế toán

Con người luôn là yếu tố trung tâm. Công ty cần đầu tư vào việc đào tạo và nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên kế toán. Cần tổ chức các buổi tập huấn về các chuẩn mực và thông tư kế toán mới, đặc biệt là các quy định liên quan đến kế toán vốn bằng tiềnquản lý công nợ. Khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học lấy chứng chỉ chuyên ngành. Một đội ngũ nhân sự có năng lực không chỉ thực hiện công việc chính xác hơn mà còn có khả năng tham mưu cho ban lãnh đạo về các chiến lược quản lý tài chính hiệu quả, góp phần vào sự phát triển chung của Công ty TNHH MTV Cơ khí Đại Lợi.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thu tại công ty tnhh mtv cơ khí đại lợi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN PHẢI THU 1.1 Kế toán vốn bằng tiền 1.1 Khái quát về kế toán vốn bằng tiền 1.1 Khái niệm vốn bằng tiền SVTH: Lê Huỳnh Ngọc Trinh Trang 3 Khóa luận tốt nghiệp Vốn bằng tiền là một bộ phận của tài sản ngắn hạn, là loại tài sản có tính thanh khoản cao nhất. Vốn bằng tiền là chỉ tiêu quan trọng đánh giá khả năng thanh toán của một doanh nghiệp, do đó việc ghi chép và phản ánh đúng tiền vào sổ sách kế toán cũng như trình bày chính xác chỉ tiêu tiền vào các báo cáo tài chính là rất quan trọng. Nếu xét về địa điểm sử dụng thì vốn bằng tiền bao gồm: tiền tại quỹ, tiền đang trong quá trình chuyển vào ngân hàng hay chuyển qua bưu điện. và các khoản tiền đang gửi ở các ngân hàng.

Nếu xét theo hình thức sử dụng thì vốn bằng tiền bao gồm: tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ.2 Nhiệm vụ của kế toán vốn bằng tiền Phải theo dõi và phản ánh kịp thời dòng tiền thu vào và dòng tiền chi ra của tiền mặt và tiền gửi ngân hàng tại doanh nghiệp. Tổ chức thực hiện đầy đủ, thống nhất các quy định về chứng từ nhằm thực hiện chức năng kiểm soát và giám sát tình hình chấp hành chế độ quản lý vốn bằng tiền. Thực hiện kiểm tra, đối chiếu số liệu giữa sổ kế toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng với sổ của thủ quỹ và sổ phụ ngân hàng để khi có chênh lệch thì phải tìm hiểu nguyên nhân và điều chỉnh kịp thời.3 Nguyên tắc hạch toán Kế toán phải mở sổ kế toán ghi chép hàng ngày liên tục theo trình tự phát sinh các khoản thu, chi, xuất, nhập tiền, ngoại tệ và tính ra số tồn tại quỹ và từng tài khoản ở Ngân hàng tại mọi thời điểm để tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu. Các khoản tiền do doanh nghiệp khác và cá nhân ký cược, ký quỹ tại doanh nghiệp được quản lý và hạch toán như tiền của doanh nghiệp.

Khi thu, chi phải có phiếu thu, phiếu chi và có đủ chữ ký theo quy định của chế độ chứng từ kế toán. Kế toán phải theo dõi chi tiết tiền theo nguyên tệ. Khi phát sinh các giao dịch bằng ngoại tệ, kế toán phải quy đổi ngoại tệ ra Đồng Việt Nam theo nguyên tắc:  Bên Nợ các tài khoản tiền áp dụng tỷ giá giao dịch thực tế; SVTH: Lê Huỳnh Ngọc Trinh Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp  Bên Có các tài khoản tiền áp dụng tỷ giá ghi sổ bình quân gia quyền. Tại thời điểm lập Báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp phải đánh giá lại số dư ngoại tệ và vàng ngoại tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế.2 Kế toán tiền mặt 1.1 Khái niệm Tiền mặt là các khoản tiền đang có ở quỹ, dùng để thanh toán ngay, bao gồm tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ.2 Chứng từ và thủ tục hạch toán  Chứng từ Phiếu thu, phiếu chi Phiếu xuất, phiếu nhập kho vàng tiền tệ Biên lai thu tiền; bảng kê vàng tiền tệ Biên bản kiểm kê quỹ  Thủ tục hạch toán Phiếu thu, phiếu chi do kế toán lập thành 3 liên (đặt giấy than viết một lần).

Sau khi ghi đầy đủ các nội dung trên phiếu và ký vào phiếu chuyển cho kế toán trưởng duyệt (và cả thủ thưởng đơn vị duyệt – đối với phiếu chi). Sau đó, chuyển cho thủ quỹ làm căn cứ nhập, xuất quỹ. Thủ quỹ giữ lại 1 liên để ghi sổ quỹ, 1 liên giao cho người nộp (hoặc người nhận tiền), 1 liên lưu nơi lập phiếu. Cuối ngày, toàn bộ phiếu thu, chi được thủ quỹ chuyển cho kế toán để ghi sổ kế toán.

Kế toán quỹ tiền mặt chịu trách nhiệm mở sổ kế toán tiền mặt để ghi chép hàng ngày, liên tục theo trình tự phát sinh các khoản thu chi quỹ tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ và tính ra số tồn quỹ tiền mặt ở mọi thời điểm. Riêng vàng tiền tệ nhận ký cược, ký quỹ phải theo dõi riêng một sổ. Hàng ngày, thủ quỹ phải kiểm kê số tồn quỹ tiền mặt thực tế và tiến hành đối chiếu với số liệu của sổ quỹ tiền mặt và sổ kế toán tiền mặt. Nếu có chênh lệch, kế toán và thủ quỹ phải kiểm tra lại để xác định nguyên nhân và kiến nghị biện pháp xử lý chênh lệch.3 Tài khoản sử dụng SVTH: Lê Huỳnh Ngọc Trinh Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp Kế toán sử dụng TK 111 – Tiền mặt để phản ánh tình hình thu, chi, tồn quỹ tiền mặt.

Nội dung, kết cấu tài khoản này như sau: TK 111 “ Tiền mặt”  Các khoản tiền mặt, ngoại tệ, vàng  Các khoản tiền tiền mặt, ngoại tệ, tiền tệ nhập quỹ vàng tiền tệ xuất quỹ  Số tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ  Số tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ thừa ở quỹ phát hiện khi kiểm kê thiếu ở hụt quỹ phát hiện khi kiểm kê  Chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh  Chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại số dư ngoại tệ tại thời điểm báo giá lại số dư ngoại tệ tại thời điểm báo cáo (trường hợp tỷ giá ngoại tệ tăng so cáo (trường hợp tỷ giá ngoại tệ giảm so với đồng Việt Nam) với đồng Việt Nam)  Chênh lệch đánh giá lại vàng tiền  Chênh lệch đánh giá lại vàng tiền tệ tăng tại thời điểm báo cáo tệ giảm tại thời điểm báo cáo Các khoản tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ tồn quỹ vào cuối kỳ. Tài khoản này có 3 tài khoản cấp 2:  TK 1111 – Tiền Việt Nam  TK 1112 – Ngoại tệ  TK 1113 – Vàng tiền tệ SVTH: Lê Huỳnh Ngọc Trinh Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp 1.4 Phương pháp hạch toán 111- Tiền mặt (1111) 112 112 Rút TGNH về quỹ tiền mặt Gửi tiền mặt vào ngân hàng 121,128 121,128 221,222,228 221,222,228 Đầu tư bằng tiền mặt Bán, thu hồi các khoản đầu tư 515 635 141,627,642 642,241,635,811 131,136,138 141,244 Chi tạm ứng và chi phí phát sinh bằng tiền mặt Thu hồi nợ phải thu, các khoản 133 ký quỹ, ký cược bằng tiền mặt 341 Thuế GTGT Các khoản đi vay bằng 211,213,217,152 tiền mặt 241,153,156,157,611 333 Nhận trợ cấp, trợ giá từ Mua vật tư, hàng hóa, công cụ, NSNN TSCĐ đầu tư XDCB bằng tiền mặt 344 331,341,333 Nhận ký quỹ, ký cược 334,336,338 411 Thanh toán nợ phải trả Nhận vốn được cấp, nhận bằng tiền mặt vốn góp bằng tiền mặt 244 511,515,711 Ký cược, ký quỹ bằng tiền mặt Doanh thu, thu nhập khác bằng tiền mặt 138 (1) 338 Tiền mặt thiếu phát hiện qua Tiền mặt thừa phát hiện qua kiểm kiểm kê kê; Nhận tiền của các bên trong hợp đồng hợp tác kinh doanh không thành lập pháp nhân Sơ đồ 1.1: Sơ đồ hạch toán kế toán tổng hợp tiền mặt (Nguồn: Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính) SVTH: Lê Huỳnh Ngọc Trinh Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp 1.5 Sổ sách kế toán Sổ nhật ký chung Sổ chi tiết tiền mặt Sổ cái tiền mặt 1.3 Kế toán tiền gửi ngân hàng 1.1 Khái niệm Tiền gửi ngân hàng của doanh nghiệp là giá trị các loại vốn bằng tiền, nó phản ánh số hiện có và tình hình biến động các khoản tiền gửi mà doanh nghiệp đang gửi tại ngân hàng, kho bạc, công ty tài chính, các tổ chức tín dụng nói chung. Theo chế độ quản lý tiền mặt và chế độ thanh toán không dùng tiền mặt, toàn bộ vốn bằng tiền không dùng tiền của doanh nghiệp trừ số được phép để lại quỹ theo quy định, số còn lại phải gửi vào tài khoản tại ngân hàng, công ty tài chính để đảm bảo an toàn.2 Chứng từ và thủ tục hạch toán  Chứng từ Giấy báo Nợ Giấy báo Có Hoặc các bảng sao kê của ngân hàng kèm theo các chứng từ gốc như: ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi, séc bảo chi, séc chuyển khoản,.  Thủ tục Khi nhận được chứng từ của ngân hàng gửi đến, kế toán phải kiểm tra đối chiếu với chứng từ gốc kèm theo.

Nếu có chênh lệch giữa số liệu trên sổ kế toán của đơn vị, số liệu ở chứng từ gốc với số liệu trên chứng từ của ngân hàng thì đơn vị phải thông báo cho ngân hàng để cùng đối chiếu, xác minh, xử lý kịp thời, trường hợp doanh nghiệp mở tài khoản tiền gửi ở nhiều ngân hàng thì kế toán phải mở sổ theo dõi chi tiết theo từng ngân hàng để thuận tiện cho việc kiểm tra, đối chiếu.3 Tài khoản sử dụng Kế toán sử dụng TK 112 – Tiền gửi ngân hàng để theo dõi số hiện có và tình hình biến động tăng, giảm của tiền gửi ngân hàng, kho bạc hay công ty tài chính. SVTH: Lê Huỳnh Ngọc Trinh Trang 8 Khóa luận tốt nghiệp TK 112 “Tiền gửi ngân hàng”  Các khoản tiền Việt Nam, ngoại tệ,  Các khoản tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ gửi vào ngân hàng vàng tiền tệ rút ra từ ngân hàng  Chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh  Chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại số dư ngoại tệ tại thời điểm báo giá lại số dư ngoại tệ tại thời điểm báo cáo (trường hợp tỷ giá ngoại tệ tăng so cáo (trường hợp tỷ giá ngoại tệ giảm so với đồng Việt Nam) với đồng Việt Nam)  Chênh lệch đánh giá lại vàng tiền  Chênh lệch đánh giá lại vàng tiền tệ tăng tại thời điểm báo cáo tệ giảm tại thời điểm báo cáo Số tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ hiện còn gửi tại Ngân hàng tại thời điểm báo cáo. Lưu ý: Tài khoản này chỉ phản ánh khoản tiền gửi vào ngân hàng loại không kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn được hạch toán vào TK 128 – chi tiết TK 1281 – Tiền gửi có kỳ hạn. Tài khoản này có 3 tài khoản cấp 2:  TK 1121 – Tiền Việt Nam  TK 1122 – Ngoại tệ  TK 1123 – Vàng tiền tệ SVTH: Lê Huỳnh Ngọc Trinh Trang 9 Khóa luận tốt nghiệp 1.4 Phương pháp hạch toán 112 (1) Tiền gửi ngân hàng 111 111 Gửi tiền mặt vào ngân hàng Rút tiền gửi ngân hàng về quỹ tiền mặt 121,128 121,128 221,222,228 221,222,228 Thu hồi vốn đầu tư ngắn hạn, dài hạn Các khoản đầu tư bằng tiền gửi 515 635 244 Ký quỹ, ký cược bằng tiền gửi 128,141 131,136,138 211, 213, Thu nợ phải thu, các Mua TSCĐ, BĐSĐT, 217, 241 ` khoản tạm ứng, cho vay chi đầu tư XDCB, SCL 133 244 Thu hồi các khoản ký Thuế GTGT 152,153 156,611… quỹ ký cược 411 Mua vật tư, hàng hóa, công cụ dụng Nhận vốn góp liên doanh cụ 331,333 liên kết, cổ phần….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ