Khóa luận tốt nghiệp kế toán tiền lương và các khoản phải trích theo lương tại công ty tnhh thương mại và dịch vụ châu đại dương

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp kế toán tiền lương và các khoản phải trích theo lương tại công ty tnhh thương mại và, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

110
36
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán tiền lương trong doanh nghiệp hiện đại

Kế toán tiền lương là một phần hành kế toán quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí hoạt động và đời sống của người lao động. Đây không chỉ là việc tính toán và chi trả thu nhập mà còn là công cụ quản lý chi phí nhân sự hiệu quả. Một chuyên đề tốt nghiệp kế toán về lĩnh vực này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quy định pháp luật và quy trình nội bộ. Tiền lương, về bản chất, là khoản thù lao mà doanh nghiệp trả cho người lao động dựa trên sự thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Nó phản ánh giá trị sức lao động và đóng vai trò then chốt trong việc tạo động lực, nâng cao năng suất. Đối với Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương, công tác này càng trở nên quan trọng khi quy mô nhân sự ngày càng mở rộng. Việc tổ chức hạch toán khoa học không chỉ đảm bảo quyền lợi cho nhân viên mà còn cung cấp số liệu chính xác cho nhà quản trị ra quyết định. Thông tin từ kế toán các khoản phải trả người lao động là cơ sở để lập các báo cáo tài chính, báo cáo thuế và các báo cáo quản trị khác. Do đó, việc hoàn thiện công tác này là nhiệm vụ cấp thiết, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, tuân thủ pháp luật và xây dựng môi trường làm việc công bằng, minh bạch. Một báo cáo thực tập kế toán chất lượng phải phản ánh được toàn bộ quy trình, từ khâu chấm công đến khi thanh toán và hạch toán cuối kỳ.

1.1. Vai trò của tiền lương và các khoản phải trả người lao động

Tiền lương không chỉ là chi phí sản xuất kinh doanh mà còn là nguồn thu nhập chính của người lao động. Nó có vai trò kích thích sản xuất, tái tạo sức lao động và ổn định xã hội. Đối với doanh nghiệp, chính sách lương hợp lý giúp thu hút và giữ chân nhân tài, tăng năng suất lao động. Đối với người lao động, tiền lương đảm bảo cuộc sống vật chất và tinh thần. Kế toán các khoản phải trả người lao động, được theo dõi chủ yếu qua tài khoản 334, có nhiệm vụ phản ánh chính xác, kịp thời các khoản lương, phụ cấp, tiền thưởng và các khoản phải trả khác. Công tác này đảm bảo việc thanh toán đúng hạn, đầy đủ, tránh các tranh chấp lao động không đáng có, đồng thời cung cấp dữ liệu tin cậy cho việc phân tích chi phí nhân công trong giá thành sản phẩm hoặc chi phí hoạt động của doanh nghiệp.

1.2. Nhiệm vụ chính của kế toán tiền lương và các khoản trích

Nhiệm vụ của kế toán tiền lương rất đa dạng. Trước hết, cần tổ chức ghi chép, phản ánh và tổng hợp số liệu về số lượng lao động, thời gian lao động và kết quả lao động. Sau đó, tiến hành tính toán chính xác các khoản tiền lương, tiền thưởng, và các khoản trợ cấp phải trả. Một nhiệm vụ quan trọng khác là thực hiện hạch toán tiền lươngcác khoản trích theo lương như Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) và Kinh phí công đoàn (KPCĐ). Kế toán phải đảm bảo việc trích nộp các khoản này đầy đủ, đúng hạn cho cơ quan quản lý. Cuối cùng, cần định kỳ phân tích tình hình sử dụng lao động và quỹ lương, từ đó đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả hơn, cung cấp thông tin cần thiết cho việc lập kế hoạch và ra quyết định của ban lãnh đạo.

1.3. Các hình thức trả lương phổ biến tại doanh nghiệp Việt Nam

Hiện nay, các doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm cả Công ty Châu Đại Dương, thường áp dụng một số hình thức trả lương chính. Phổ biến nhất là hình thức trả lương theo thời gian, dựa trên mức lương và thời gian làm việc thực tế ghi nhận trên bảng chấm công. Hình thức này đơn giản, dễ áp dụng nhưng chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc. Thứ hai là hình thức trả lương theo sản phẩm, thù lao được tính dựa trên số lượng và chất lượng sản phẩm hoàn thành. Hình thức này khuyến khích tăng năng suất trực tiếp. Cuối cùng là hình thức lương khoán, áp dụng cho các công việc có thể giao trọn gói. Việc lựa chọn hình thức trả lương phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm ngành nghề, tính chất công việc và chiến lược quản lý nhân sự của từng doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa hiệu quả lao động.

II. Thực trạng kế toán tiền lương tại Công ty Châu Đại Dương

Qua quá trình thực tập và nghiên cứu, khóa luận đã chỉ ra thực trạng kế toán tiền lương tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương. Công ty hiện đang áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung và sử dụng một số công cụ hỗ trợ như Excel để quản lý lương. Mặc dù quy trình đã được thiết lập, vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Việc chấm công và tính lương còn mang tính thủ công, dễ phát sinh sai sót, đặc biệt khi số lượng nhân viên tăng. Các chứng từ kế toán như bảng chấm côngbảng thanh toán lương đôi khi chưa được luân chuyển và phê duyệt kịp thời, làm chậm quá trình thanh toán. Bên cạnh đó, việc cập nhật các quy định mới về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và tỷ lệ trích nộp BHXH đôi khi chưa được đồng bộ, tiềm ẩn rủi ro về tuân thủ pháp luật. Các bút toán hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương vào tài khoản 334tài khoản 338 đã được thực hiện nhưng việc đối chiếu số liệu cuối kỳ giữa sổ chi tiết và sổ cái còn tốn nhiều thời gian. Những vấn đề này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp hoàn thiện kế toán lương để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro cho công ty.

2.1. Phân tích quy trình tính lương đang được áp dụng tại công ty

Tại Công ty Châu Đại Dương, quy trình tính lương bắt đầu vào cuối tháng khi bộ phận nhân sự tổng hợp bảng chấm công từ các phòng ban. Dựa trên bảng chấm công và hợp đồng lao động, kế toán tiền lương tiến hành lập bảng thanh toán lương trên Excel. Bảng tính này bao gồm các cột như lương cơ bản, phụ cấp, ngày công thực tế, các khoản khấu trừ (BHXH, BHYT, BHTN, thuế TNCN) và lương thực lĩnh. Sau khi hoàn thành, bảng lương được trình kế toán trưởng và giám đốc phê duyệt trước khi chuyển sang bộ phận tài vụ để thực hiện chi trả. Quy trình này khá rõ ràng nhưng phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, làm tăng khả năng xảy ra lỗi số học hoặc nhập liệu sai, ảnh hưởng đến tính chính xác của dữ liệu lương.

2.2. Những nhược điểm trong việc quản lý chứng từ kế toán lương

Công tác quản lý chứng từ kế toán liên quan đến tiền lương tại công ty vẫn còn một số nhược điểm. Việc lưu trữ chứng từ gốc như hợp đồng lao động, bảng chấm công có chữ ký xác nhận, phiếu nghỉ phép... đôi khi còn phân tán, chưa được sắp xếp khoa học. Điều này gây khó khăn khi cần tra cứu, kiểm tra hoặc quyết toán. Quy trình luân chuyển chứng từ từ các phòng ban về phòng kế toán chưa được chuẩn hóa, dẫn đến tình trạng chứng từ bị thất lạc hoặc nộp chậm, ảnh hưởng đến tiến độ tính lương và hạch toán. Việc thiếu một hệ thống quản lý tài liệu điện tử tập trung làm giảm hiệu quả và tăng rủi ro trong công tác kiểm soát nội bộ liên quan đến chi phí nhân công.

2.3. Thách thức khi trích lập BHXH và quyết toán thuế TNCN

Việc trích lập các khoản trích theo lương là một thách thức không nhỏ. Các quy định về tỷ lệ đóng bảo hiểm xã hội (BHXH), BHYT, BHTN thường xuyên thay đổi, đòi hỏi kế toán phải liên tục cập nhật để áp dụng chính xác. Bên cạnh đó, việc tính toán và quyết toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cho người lao động, đặc biệt là các trường hợp có giảm trừ gia cảnh, thu nhập không thường xuyên, là một công việc phức tạp, dễ sai sót. Bất kỳ sự chậm trễ hay sai sót nào trong việc kê khai và nộp các khoản này đều có thể dẫn đến các khoản phạt từ cơ quan chức năng, ảnh hưởng đến uy tín và tài chính của doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương

Để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ, việc hạch toán tiền lương và các khoản trích cần tuân theo một quy trình chuẩn. Khóa luận này cung cấp một hướng dẫn chi tiết, dựa trên các quy định hiện hành của Bộ Tài chính. Trọng tâm của quá trình này là việc sử dụng đúng các tài khoản kế toán, chủ yếu là tài khoản 334 (Phải trả người lao động) và tài khoản 338 (Phải trả, phải nộp khác). Khi tính lương, kế toán ghi Nợ các tài khoản chi phí (622, 627, 641, 642) và ghi Có tài khoản 334. Khi trích các khoản trích theo lương, phần trừ vào lương người lao động sẽ ghi Nợ TK 334, phần doanh nghiệp chịu sẽ ghi Nợ các tài khoản chi phí, và đồng thời ghi Có tài khoản 338. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng bút toán, từ việc lập bảng thanh toán lương cho đến khi vào sổ cái. Một chuyên đề tốt nghiệp kế toán thành công phải thể hiện được kỹ năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn hạch toán một cách nhuần nhuyễn, đảm bảo mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều được phản ánh đầy đủ và chính xác trên hệ thống sổ sách kế toán của doanh nghiệp.

3.1. Sử dụng tài khoản 334 để phản ánh các khoản phải trả NLĐ

Tài khoản 334 – “Phải trả người lao động” được dùng để phản ánh các khoản thanh toán với công nhân viên về tiền lương, tiền công, tiền thưởng, bảo hiểm xã hội và các khoản khác thuộc về thu nhập của họ. Bên Có của tài khoản 334 ghi nhận các khoản tiền lương, tiền công, và các khoản khác phải trả cho người lao động. Bên Nợ của tài khoản 334 phản ánh các khoản khấu trừ vào lương (như tạm ứng, BHXH, thuế TNCN...) và các khoản đã thanh toán cho người lao động. Số dư bên Có của tài khoản này thể hiện số tiền lương và các khoản khác còn phải trả cho người lao động tại thời điểm cuối kỳ. Việc hạch toán chính xác vào tài khoản này là cơ sở để quản lý dòng tiền chi trả lương hiệu quả.

3.2. Phương pháp hạch toán các khoản trích theo lương vào TK 338

Tài khoản 338 – “Phải trả, phải nộp khác” được sử dụng để hạch toán các khoản trích theo lương. Cụ thể, các tài khoản cấp 2 như 3382 (Kinh phí công đoàn), 3383 (Bảo hiểm xã hội), 3384 (Bảo hiểm y tế), 3386 (Bảo hiểm thất nghiệp) sẽ được sử dụng. Khi trích các khoản này, kế toán ghi Nợ các TK chi phí liên quan (phần doanh nghiệp chịu) và Nợ TK 334 (phần người lao động chịu), đồng thời ghi Có các TK 338 tương ứng. Khi nộp tiền cho cơ quan bảo hiểm và công đoàn, kế toán ghi Nợ các TK 338 và ghi Có các TK tiền (111, 112). Việc theo dõi chi tiết trên tài khoản 338 giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ nghĩa vụ phải nộp cho các cơ quan nhà nước.

3.3. Lập bảng thanh toán lương và bảng chấm công chuẩn xác

Để hạch toán chính xác, dữ liệu đầu vào phải đáng tin cậy. Bảng chấm côngchứng từ kế toán ban đầu, phản ánh thời gian làm việc thực tế của mỗi nhân viên và là căn cứ quan trọng để tính lương. Bảng chấm công cần được ghi chép hàng ngày, có xác nhận của trưởng bộ phận. Dựa trên đó, kế toán lập bảng thanh toán lương. Bảng này phải thể hiện rõ ràng các chỉ tiêu: lương chính, phụ cấp, các khoản bổ sung, các khoản khấu trừ, và số tiền thực lĩnh. Sự chính xác của hai chứng từ này là yếu tố quyết định đến tính đúng đắn của toàn bộ công tác kế toán tiền lương và các khoản phải trả cho người lao động.

IV. Bí quyết hoàn thiện quy trình kế toán lương tại doanh nghiệp

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả, các giải pháp hoàn thiện kế toán lương cần được triển khai một cách đồng bộ. Đây là nội dung cốt lõi mà một khóa luận tốt nghiệp về kế toán tiền lương cần đề xuất. Giải pháp đầu tiên là chuẩn hóa toàn bộ quy trình, từ việc ban hành quy chế lương thưởng rõ ràng đến việc xây dựng một hệ thống luân chuyển chứng từ kế toán khoa học. Tiếp theo, việc đầu tư vào công nghệ là yếu tố sống còn. Áp dụng phần mềm kế toán MISA hoặc các phần mềm quản trị nhân sự-tiền lương chuyên dụng sẽ giúp tự động hóa các khâu tính toán, giảm thiểu sai sót do con người và tiết kiệm thời gian. Phần mềm còn hỗ trợ lập các báo cáo phân tích chi phí lương một cách nhanh chóng, chính xác. Cuối cùng, cần chú trọng đến việc đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán. Họ cần được cập nhật thường xuyên các chính sách mới về lao động, tiền lương, BHXHthuế TNCN để đảm bảo công ty luôn tuân thủ đúng quy định pháp luật. Những giải pháp này sẽ giúp Công ty Châu Đại Dương xây dựng một hệ thống kế toán tiền lương hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

4.1. Tối ưu hóa việc luân chuyển chứng từ kế toán tiền lương

Để tối ưu hóa, cần xây dựng một sơ đồ luân chuyển chứng từ rõ ràng, quy định cụ thể thời gian và trách nhiệm của từng bộ phận. Ví dụ, bảng chấm công phải được nộp về phòng kế toán trước ngày 28 hàng tháng. Các phiếu duyệt nghỉ phép, tăng ca phải được đính kèm và có đầy đủ chữ ký. Việc áp dụng chữ ký số và luân chuyển chứng từ điện tử qua email hoặc hệ thống nội bộ sẽ giúp rút ngắn thời gian, giảm thiểu rủi ro thất lạc giấy tờ. Sắp xếp và lưu trữ chứng từ kế toán một cách khoa học theo từng tháng, từng năm cũng là một phần quan trọng của giải pháp này, giúp việc tra cứu và quyết toán sau này trở nên dễ dàng hơn.

4.2. Ứng dụng phần mềm kế toán MISA để tự động hóa quy trình

Chuyển đổi từ việc tính lương thủ công trên Excel sang sử dụng phần mềm kế toán MISA là một giải pháp mang tính đột phá. Phần mềm MISA cho phép tích hợp dữ liệu từ máy chấm công, tự động tính lương dựa trên các tham số đã cài đặt (lương cơ bản, phụ cấp, chính sách BHXH...). Nó tự động cập nhật các tỷ lệ trích nộp mới nhất, tự động tính thuế TNCN và tạo ra các bảng thanh toán lương chính xác. Hơn nữa, phần mềm còn giúp tự động hạch toán các bút toán liên quan đến lương vào sổ sách, giảm tải công việc cho kế toán và loại bỏ gần như hoàn toàn các sai sót tính toán. Đây là một khoản đầu tư hiệu quả để hiện đại hóa công tác kế toán tiền lương.

4.3. Xây dựng quy chế lương thưởng rõ ràng minh bạch

Một quy chế lương thưởng rõ ràng là nền tảng cho công tác kế toán tiền lương. Doanh nghiệp cần xây dựng và công bố chính sách lương, cách tính lương, các loại phụ cấp, điều kiện hưởng thưởng một cách công khai. Điều này không chỉ giúp nhân viên hiểu rõ quyền lợi của mình mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc cho kế toán khi thực hiện tính và chi trả lương. Quy chế cần định nghĩa rõ cách xử lý các trường hợp đi muộn, về sớm, nghỉ phép, làm thêm giờ... Khi mọi thứ được quy định rõ ràng, quy trình tính lương sẽ trở nên nhất quán, giảm thiểu các thắc mắc, khiếu nại từ người lao động và giúp công việc của kế toán trở nên suôn sẻ hơn.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.40 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO LƯƠNG TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU ĐẠI DƯƠNG. Tổng quan về Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương. Lịch sử hình thành và phát triển tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương.

Đặc điểm tổ chức kế toán tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương. Thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty. Nguồn hình thành quỹ lương của công ty. Hạch toán lao động tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương.

Trình tự kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương. Nhận xét chung về tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương. Nhược điểm.84 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ CÁC KHOẢN TRÍCH THEO TIỀN LƯƠNG TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHÂU ĐẠI DƯƠNG.

Định hướng phát triển Công ty Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương. Phương hướng:. Một số ý kiến đề xuất nhằm hoàn thiện kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Thương mại và Dich vụ Châu Đại Dương.87 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.92 DANH MỤC TÀI LIÊ4U THAM KHẢO. DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU Sơ đồ: Sơ đồ 1.1: Sơ đồ Kế toán tiền lương và các khoản thanh toán với người lao động.2: Sơ đồ kế toán tổng thợp thanh toán các koản trích theo lương.3: Trình tự ghi sổ kế toán của hình thức Nhật ký chung.4: Trình tự ghi sổ theo Nhật ký – Sổ cái.5: Trình tự hạch toán theo hình thức Chứng từ ghi sổ.1: Tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty.2: Sơ đồ bộ máy kế toán của Công ty.3: Quy trình ghi sổ kế toán tiền lương tại Công ty TNHH TMDV Châu Đại Dương.52 Bảng biểu: Bảng 1.1: Chứng từ kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương.1: Báo cáo kết quả hoạt đô …ng kinh doanh của Công ty giai đoạn 2019 – 2021 Bảng 2.2: Cơ cấu lao động tại công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ Châu Đại Dương năm 2021 Bảng 2.3 Doanh thu bán hàng của phòng kinh doanh: Bảng 2.4: Các khoản phụ cấp của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương Bảng 2.5:Các loại bảo hiểm người lao động được hưởng theo luật bảo hiểm hiện Bảng 2.6: Bảng chấm công Bảng 2.7: Bảng thanh toán tiền lương Bảng 2.8: BẢNG TỔNG HỢP THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG Bảng 2.9 :Bảng tổng hợp phân bổ tiền lương và BHXH Bảng 2.10: Sổ nhật ký chung Bảng 2.11:Sổ cái TK 334 Bảng 2.12:Sổ cái TK 338 Bảng 2.13: Sổ chi tiết TK 3382 Bảng 2.14: Sổ chi tiết TK 3383 Bảng 2.15:Sổ chi tiết TK 3384 Bảng 2.16:Sổ chi tiết TK 3385 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài Người lao đô …ng là nhân tố lớn ảnh hưởng đến kết quả hoạt đô n… g sản xuất kinh doanh của doanh nghiê …p.

Mỗi doanh nghiê …p dựa vào chế đô … về tiền lương do nhà nước ban hành để áp dụng sao cho hợp lý và hiê …u quả. Đó là công viê …c không đơn giản, đòi hỏi kế toán viên luôn phải tìm tòi để hoàn thiê …n hơn trong công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương đảm bảo cung cấp thông tin chính xác, nhanh chóng cho nhà quản lý đồng thời là chỗ dựa đáng tin câ y… của người lao đô …ng. Tiền lương là chi phí đối với doanh nghiê …p nhưng đồng thời cũng là thu nhâ …p chính của người lao đô …ng. Vì vâ …y, nếu doanh nghiê …p xây dựng được chính sách tiền lương hợp lý, đảm bảo nhu cầu cả về vât… chất và tinh thần cho người lao đô …ng thì s• kích thích người lao đô n… g quan tâm đến thời gian, chất lượng công viê c… , từ đó nâng cao năng suất làm viêc,… tiết kiê …m chi phí, hạ giá thành sản phẩm, tăng lợi nhuâ …n cho doanh nghiê …p tạo thế cạnh tranh trên thị trường.

Để làm được điều đó doanh nghiêp… cần phải kiểm soát được chi phí trong đó có chi phí tiền lương. Nhâ …n thức được vai trò và tầm quan trọng của chính sách tiền lương đối với mục tiêu và hiê …u quả hoạt đô …ng kinh doanh của mỗi doanh nghiê …p, trong quá trình thực tâ …p tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương, em đã lựa chọn đề tài “Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Châu Đại Dương” cho khóa luận tốt nghiê …p của mình. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương được đề cập đến trong nhiều giáo trình của các trường đại học, là đề tài nghiên cứu của nhiều nhà khoa học, đề tài nghiên cứu luận văn thạc sỹ, khóa luận tốt nghiệp của sinh viên nhiều trường đại học, các nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở việc mô tả khái quát quy trình kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại đơn vị 34  Công việc cuối tháng: Sau khi đã phản ánh toàn bộ chứng từ kế toán phát sinh trong tháng vào Sổ Nhật ký – Sổ Cái và các sổ, thẻ kế toán chi tiết, kế toán tiến hành cộng số liệu của cột số phát sinh ở phần Nhật ký và các cột Nợ, cột Có của từng tài khoản ở phần Sổ Cái để ghi vào dòng cộng phát sinh cuối tháng.

Căn cứ vào số phát sinh các tháng trước và số phát sinh tháng này tính ra số phát sinh lũy kế từ đầu đến cuối tháng này. Căn cứ vào số dư đầu tháng (đầu quý) và số phát sinh trong tháng kế toán tính ra số dư cuối tháng (cuối quý) của từng tài khoản trên Nhật ký – Sổ Cái. Khi kiểm tra, đối chiếu số cộng cuối tháng (cuối quý) trong Sổ Nhật ký – Sổ Cái phải đảm bảo các yêu cầu sau: Tổng số tiền của = Tổng số phát sinh Nợ = Tổng số phát sinh Có cột “phát sinh” ở của tất cả các Tài khoản của tất cả các Tài khoản phần nhật ký Tổng s: dư Nợ các Tài khoản = Tổng s: dư Có các Tài khoản Các sổ, thẻ kế toán chi tiết cũng phải được khóa sổ để cộng số phát sinh Nợ, số phát sinh Có và tính ra số dư cuối tháng của từng đối tượng. Căn cứ vào số liệu khóa sổ của các đối tượng lập “ Bảng tổng hợp chi tiết” cho từng tài khoản.

Số liệu trên “ Bảng tổng hợp chi tiết” được đối chiếu với số phát sinh Nợ, số phát sinh Có và Số dư cuối tháng của từng tài khoản trên Sổ Nhật ký – Sổ Cái. Số liệu trên Nhật ký – Sổ Cái và trên “ Bảng tổng hợp chi tiết” sau khi khóa sổ được kiểm tra, đối chiếu nếu khớp, đúng s• được sử dụng để lập báo cáo tài chính.4: Trình tự ghi sổ theo Nhật ký – Sổ cái Chứng từ gốc (Bảng chấm công, Bảng thanh toán tiền lương,.) Sổ nhật ký đặc Bảng tổng hợp chứng từ kế biệt toán cùng loại Sổ chi tiết TK 334, 338 Bảng tổng hợp chi Nhât ký - Sổ Cái TK 334, 338 tiết TK 334,338 Báo cáo tài chính Ghi chú: Ghi hàng ngày Ghi cuối tháng 1. Hình thức chứng từ ghi sổ  Căn cứ trực tiếp để ghi sổ kế toán tổng hợp là “chứng từ ghi sổ”. Chứng từ ghi sổ bao gồm: + Ghi theo trình tự thời gian trên Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ + Ghi theo nội dung kinh tế trên Sổ cái 36  Chứng từ ghi sổ do kế toán lập trên cơ sở từng chứng từ kế toán hoặc bảng tổng hợp chứng từ kế toán cùng loại, có cùng nội dung kinh tế.

 Chứng từ ghi sổ được đánh số hiệu liên tục trong từng tháng hoặc cả năm (theo số thứ tự trong Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ) và có chứng từ kế toán đính kèm, phải được kế toán trưởng duyệt trước khi ghi sổ kế toán. Các loại sổ kế toán - Chứng từ ghi sổ - Sổ đăng ký chứng từ ghi sổ - Sổ cái - Các sổ, thẻ kế toán chi tiết *Ưu điểm - Mẫu sổ đơn giản, dễ ghi chép, thuận tiện cho việc phân công lao động kế toán *Nhược điểm - Số lượng ghi chép nhiều, thường xuyên xảy ra hiện tượng trùng lặp - Việc kiểm tra đối chiếu số liệu thường được thực hiện vào cuối tháng, vì vậy cung cấp thông tin thường chậm Trình tự ghi sổ - Công việc hàng ngày Hàng ngày hoặc định kỳ, căn cứ vào các chứng từ kế toán hoặc Bảng Tổng Hợp chứng từ kế toán cùng loại đã được kiểm tra, được dùng làm căn cứ ghi sổ, kế toán lập chứng từ ghi sổ. Căn cứ vào chứng từ ghi sổ để ghi vào sổ Đăng ký chứng từ ghi sổ, sau đó được dùng để ghi vào Sổ cái. Các chứng từ kế toán sau khi làm căn cứ lập Chứng từ ghi sổ được dùng để ghi vào Sổ, Thẻ kế toán chi tiết có liên quan.

- Công việc cuối tháng Cuối tháng, phải khóa sổ tính ra tổng số tiền của các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong tháng trên Sổ Đăng ký Chứng từ ghi sổ, tinh ra Tổng số phát sinh Nợ, Có và số dư của từng tài khoản trên Sổ Cải. Căn cứ vào Sổ Cái lập bảng cân đối tài khoản. - Sau khi đối chiếu khớp đúng, số liệu ghi trên Sổ Cái và Bảng tổng hợp chi tiết được dùng để lập Báo cáo tài chính. Quan hệ đối chiếu, kiểm tra phải đảm bảo Tổng số phát sinh Nợ và Có của tất cả các tài khoản trên Bảng cận đối tài 37 khoản phải bằng nhau và bằng Tổng số tiền phát sinh trên sổ Đặng ký Chứng từ ghi sổ.

Tổng số dư Nợ và Có của tài khoản trên Bảng cân đối tài khoản phải bằng nhau, và số dư của từng tài khoản trên Bảng cân đối tài khoản phải bằng số dư của từng tài khoản tương ứng trên Bảng tổng hợp chi tiết.5: Trình tự hạch toán theo hình thức Chứng từ ghi sổ Chứng từ gốc (Bảng chấm công, Bảng thanh toán tiền Sổ, thẻ chi tiết Sổ quỹ Bảng tổng hợp chứng TK từ gốc 334, 338 Sổ đăng ký Chứng từ ghi sổ chứng từ ghi Bảng tổng hợp Sổ cái TK 334, 338 chi tiết TK 334,338 Bảng cân đối phát sinh Báo cáo tài chính Ghi chú: Ghi hàng ngày Ghi cuối tháng 38 Đối chiếu kiểm tra 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ