Khóa Luận Tốt Nghiệp: Kế Toán Thuế Tại Công Ty Cổ Phần Công Trình Công Cộng Vĩnh Long

Khóa luận tốt nghiệp kế toán thuế tại công ty cổ phần công trình công cộng Vĩnh Long, phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Vĩnh Long

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp
118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận kế toán thuế tại CTCC Vĩnh Long 2020

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung khóa luận tốt nghiệp về đề tài “Kế toán thuế tại Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long” (VIPUCO). Đây là một tài liệu nghiên cứu quan trọng, cung cấp cái nhìn thực tiễn về việc áp dụng các quy định pháp luật thuế vào hoạt động của một doanh nghiệp xây dựng và cung cấp dịch vụ công ích điển hình. Thuế không chỉ là nguồn thu chính của ngân sách mà còn là một công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Đối với doanh nghiệp, việc thực hiện đúng nghĩa vụ với ngân sách nhà nước thông qua công tác kế toán thuế chuẩn mực là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và sự phát triển bền vững. Khóa luận tập trung vào ba sắc thuế chính: thuế Giá trị gia tăng (GTGT), thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích số liệu thực tế tại VIPUCO giai đoạn 2017-2019, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh và các vấn đề còn tồn tại trong tổ chức công tác kế toán tại đây. Từ đó, đề tài đưa ra các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán thuế, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu rủi ro về thuế và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc phân tích tài liệu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp cùng ngành.

1.1. Sự cần thiết của nghiên cứu kế toán thuế doanh nghiệp

Nghiên cứu về kế toán thuế là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hệ thống chính sách thuế hiện hành liên tục thay đổi. Theo tài liệu gốc, "Thuế ra đời, tồn tại và phát triển cùng với sự hình thành và phát triển của Nhà nước", nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của thuế đối với mọi quốc gia. Đối với Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ công, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thuế là minh chứng cho sự chuyên nghiệp và trách nhiệm xã hội. Công tác kế toán thuế không chỉ đơn thuần là ghi chép các con số mà còn bao gồm việc phân tích, đánh giá và lập kế hoạch thuế một cách chiến lược. Việc này giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh chính xác, đồng thời đảm bảo doanh nghiệp hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ với ngân sách nhà nước. Một hệ thống kế toán thuế hiệu quả sẽ giúp công ty tránh được các sai sót trong quá trình kê khai thuế, từ đó hạn chế các khoản phạt và truy thu không đáng có, bảo vệ lợi ích tài chính của doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi phân tích trong khóa luận tốt nghiệp

Mục tiêu chung của khóa luận là "Nghiên cứu thực trạng kế toán thuế tại Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long từ đó đưa ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện hơn công tác kế toán thuế tại Công ty". Để đạt được mục tiêu này, các mục tiêu cụ thể được xác định rõ ràng: hệ thống hóa lý luận về kế toán thuế; phân tích thực trạng hạch toán các nghiệp vụ thuế GTGT, TNDN; và đề xuất các kiến nghị cải tiến. Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào công tác kế toán thuế GTGTkế toán thuế TNDN tại Phòng Kế toán – Tài vụ của Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long. Các số liệu, chứng từ và quy trình được phân tích trong giai đoạn ba năm, từ 2017 đến 2019. Giới hạn này giúp đảm bảo tính sâu sắc và tập trung của nghiên cứu, phản ánh chính xác các hoạt động kế toán thuế của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian đủ dài để nhận diện các xu hướng và vấn đề mang tính hệ thống.

II. Top rủi ro về thuế doanh nghiệp dịch vụ công ích gặp phải

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ công ích và xây dựng như Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long phải đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro về thuế đặc thù. Bản chất của các hoạt động này là sự đa dạng về loại hình dịch vụ, từ thu gom rác thải, duy tu công viên đến xây dựng công trình, dẫn đến sự phức tạp trong việc xác định doanh thu và chi phí tương ứng. Một trong những rủi ro lớn nhất là việc tuân thủ không đầy đủ hoặc cập nhật chậm trễ các thay đổi trong luật quản lý thuế. Các thông tư, nghị định mới được ban hành liên tục đòi hỏi bộ phận kế toán phải luôn trong tâm thế sẵn sàng học hỏi và điều chỉnh. Sai sót trong việc áp dụng thuế suất, phân loại dịch vụ chịu thuế và không chịu thuế, hay hạch toán sai các khoản mục có thể dẫn đến việc quyết toán thuế bị sai lệch, gây thiệt hại tài chính và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc quản lý hóa đơn điện tử và chứng từ đầu vào, đầu ra một cách chặt chẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp lệ của các giao dịch, nhưng đây cũng là một khâu dễ phát sinh sai sót nếu quy trình kiểm soát nội bộ không đủ mạnh.

2.1. Thách thức trong việc tuân thủ chính sách thuế hiện hành

Việc tuân thủ chính sách thuế hiện hành là một thách thức không nhỏ. Hệ thống văn bản pháp luật về thuế của Việt Nam khá phức tạp và thường xuyên được sửa đổi, bổ sung. Đối với một doanh nghiệp có nhiều loại hình hoạt động, kế toán viên phải nắm vững không chỉ Luật thuế GTGT, Luật thuế TNDN mà còn các quy định chuyên ngành khác. Ví dụ, việc xác định các dịch vụ công ích nào được hưởng ưu đãi thuế đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc và vận dụng chính xác. Bất kỳ sự nhầm lẫn nào trong việc áp dụng các quy định miễn, giảm thuế đều có thể dẫn đến rủi ro về thuế. Do đó, việc xây dựng một quy trình cập nhật kiến thức pháp luật thuế định kỳ cho đội ngũ kế toán và có cơ chế rà soát, kiểm tra chéo là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính tuân thủ và giảm thiểu rủi ro.

2.2. Khó khăn khi xác định doanh thu tính thuế và chi phí

Một trong những khó khăn cốt lõi trong công tác kế toán thuế là việc xác định chính xác doanh thu tính thuế và các khoản chi phí được trừ. Đối với VIPUCO, doanh thu đến từ nhiều nguồn khác nhau như hợp đồng cung cấp dịch vụ công ích với nhà nước, hợp đồng xây dựng, và các dịch vụ khác cho tư nhân. Mỗi loại hình doanh thu có thể có cách xác định thời điểm ghi nhận và thuế suất áp dụng khác nhau. Về chi phí, việc tập hợp đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ cho các khoản chi như nhiên liệu cho xe chuyên dụng, vật tư cây xanh, chi phí nhân công... là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ. Đặc biệt, các chi phí phải đảm bảo liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh và có đủ chứng từ hợp pháp mới được coi là chi phí được trừ khi quyết toán thuế TNDN. Sai sót trong khâu này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế TNDN phải nộp và kết quả trên báo cáo tài chính.

III. Hướng dẫn hạch toán kế toán thuế GTGT theo pháp luật mới

Công tác kế toán thuế GTGT là một nghiệp vụ thường xuyên và quan trọng tại mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị áp dụng phương pháp khấu trừ. Việc hạch toán chính xác thuế GTGT không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả. Quy trình này bắt đầu từ việc tập hợp và kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào, đầu ra. Kế toán phải phân loại rõ ràng thuế GTGT đầu vào được khấu trừ và không được khấu trừ. Các nghiệp vụ mua sắm vật tư, tài sản cố định hay chi phí dịch vụ đều cần được hạch toán các nghiệp vụ thuế một cách kịp thời vào các tài khoản kế toán phù hợp, chủ yếu là TK 133 (Thuế GTGT được khấu trừ) và TK 3331 (Thuế GTGT phải nộp). Cuối mỗi kỳ, kế toán thực hiện bút toán khấu trừ thuế để xác định số thuế GTGT phải nộp hoặc số thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau. Việc sử dụng thành thạo phần mềm kế toán và quản lý hóa đơn điện tử sẽ giúp tự động hóa quy trình này, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian cho việc kê khai thuế.

3.1. Quy trình kê khai thuế GTGT đầu vào và đầu ra chính xác

Quy trình kê khai thuế GTGT đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Đối với thuế GTGT đầu vào, kế toán cần ghi nhận vào bên Nợ của Tài khoản 133, chi tiết cho TK 1331 (hàng hóa, dịch vụ) và TK 1332 (tài sản cố định). Điều kiện tiên quyết để được khấu trừ là phải có hóa đơn GTGT hợp lệ và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt cho các giao dịch từ 20 triệu đồng trở lên. Đối với thuế GTGT đầu ra, khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, kế toán phản ánh số thuế phải nộp vào bên Có của Tài khoản 33311. Cuối kỳ, việc đối chiếu giữa sổ sách kế toán và tờ khai thuế là bắt buộc. Kế toán sẽ thực hiện bút toán kết chuyển, khấu trừ số thuế GTGT đầu vào với số thuế GTGT đầu ra. Chênh lệch sẽ xác định nghĩa vụ với ngân sách nhà nước trong kỳ.

3.2. Hạch toán các nghiệp vụ thuế GTGT và sử dụng hóa đơn

Việc hạch toán các nghiệp vụ thuế GTGT phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kế toán và quy định của luật quản lý thuế. Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ mua vật tư, thanh toán chi phí điện nước, đến xuất hóa đơn cho khách hàng, đều phải được ghi nhận đồng thời cả giá trị chưa thuế và tiền thuế GTGT. Việc sử dụng hóa đơn điện tử đã trở thành quy định bắt buộc, giúp tăng tính minh bạch và dễ dàng trong quản lý. Kế toán cần đảm bảo mọi hóa đơn đầu ra được lập đúng thời điểm, đúng nội dung và gửi cho người mua theo quy định. Đối với hóa đơn đầu vào, việc kiểm tra thông tin trên trang của Tổng cục Thuế để xác thực tính hợp lệ của hóa đơn là một bước không thể bỏ qua trong quy trình tổ chức công tác kế toán hiện đại, nhằm tránh các rủi ro liên quan đến hóa đơn bất hợp pháp.

IV. Bí quyết quyết toán thuế TNDN và xác định chi phí hợp lý

Quyết toán thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là nghiệp vụ tổng hợp cuối cùng của một năm tài chính, phản ánh toàn bộ kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Chìa khóa để thực hiện quyết toán thuế thành công nằm ở việc xác định đúng và đủ các khoản chi phí được trừ. Theo quy định, một khoản chi phí được xem là hợp lý khi đáp ứng đủ ba điều kiện: thực tế phát sinh và liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh; có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; và nếu có hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên thì phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Công tác kế toán thuế TNDN đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để đảm bảo mọi chi phí đều được ghi nhận và lưu trữ chứng từ đầy đủ. Kế toán phải rà soát, phân loại và loại bỏ các chi phí không hợp lệ trước khi lập tờ khai quyết toán. Việc lập báo cáo tài chính trung thực, chính xác là cơ sở quan trọng để xác định thu nhập chịu thuế, từ đó tính ra số thuế TNDN phải nộp, hoàn thành nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.

4.1. Nguyên tắc xác định chi phí được trừ khi tính thuế TNDN

Nguyên tắc cốt lõi của kế toán thuế TNDN là xác định chính xác các khoản chi phí được trừ. Các chi phí như tiền lương, tiền công, chi phí nguyên vật liệu, chi phí khấu hao tài sản cố định... phải được ghi nhận dựa trên các chứng từ gốc hợp lệ. Một số khoản chi phí bị khống chế mức trừ (như chi phí quảng cáo, tiếp thị trước đây) hoặc không được trừ (như tiền phạt vi phạm hành chính, các khoản chi không có hóa đơn) cần được kế toán nhận diện và loại trừ. Việc lập một danh mục các khoản chi phí không được trừ và thường xuyên rà soát trong quá trình hạch toán sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các sai sót khi lập tờ khai quyết toán thuế. Đây là một nghiệp vụ quan trọng, ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận sau thuế của công ty.

4.2. Lập báo cáo tài chính và nghĩa vụ với ngân sách nhà nước

Cuối năm tài chính, doanh nghiệp phải lập báo cáo tài chính theo quy định. Báo cáo này là nguồn dữ liệu chính để lập tờ khai quyết toán thuế TNDN. Lợi nhuận kế toán trước thuế trên báo cáo kết quả kinh doanh sẽ được điều chỉnh cho các khoản chênh lệch giữa kế toán và thuế (ví dụ, doanh thu và chi phí không phù hợp với quy định thuế) để ra được thu nhập chịu thuế. Dựa trên thu nhập chịu thuế và thuế suất hiện hành, doanh nghiệp xác định số thuế TNDN phải nộp. Việc nộp tờ khai và nộp thuế đúng hạn là biểu hiện của việc tuân thủ luật quản lý thuế và hoàn thành nghĩa vụ với ngân sách nhà nước. Để tăng tính minh bạch và độ tin cậy, nhiều doanh nghiệp lựa chọn thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính bởi các công ty kiểm toán độc lập.

V. Phân tích thực trạng kế toán thuế tại CTCC Vĩnh Long

Khóa luận đã đi sâu phân tích thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long, một doanh nghiệp xây dựng và cung cấp dịch vụ công ích lớn tại địa phương. Về tổng thể, công ty đã xây dựng được một hệ thống kế toán tương đối bài bản, tuân thủ các quy định của Bộ Tài chính. Việc tổ chức công tác kế toán được phân công rõ ràng, áp dụng hình thức kế toán trên máy vi tính, giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác trong xử lý dữ liệu. Công ty thực hiện kê khai thuế GTGT theo tháng và tạm nộp thuế TNDN theo quý, đảm bảo chấp hành đúng thời hạn theo quy định của cơ quan thuế. Tuy nhiên, qua phân tích thực tế, nghiên cứu cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện để hoàn thiện công tác kế toán thuế. Các nghiệp vụ hạch toán đôi khi còn phụ thuộc vào kinh nghiệm của kế toán viên, và hệ thống tài khoản chi tiết chưa được tận dụng tối đa để theo dõi riêng biệt cho từng loại thuế, có thể gây khó khăn trong việc đối chiếu và lập báo cáo chi tiết khi cần thiết. Đây là những vấn đề phổ biến mà nhiều doanh nghiệp cần quan tâm để tối ưu hóa hệ thống của mình.

5.1. Tổ chức công tác kế toán tại Công ty CP CTCC Vĩnh Long

Theo Sơ đồ 2.2 trong khóa luận, bộ máy kế toán của VIPUCO được tổ chức theo mô hình tập trung, đứng đầu là Kế toán trưởng, người chịu trách nhiệm cao nhất trước Ban Giám đốc và pháp luật. Dưới quyền Kế toán trưởng là các kế toán viên chuyên trách từng phần hành như kế toán thanh toán, kế toán công nợ, kế toán thuế, kế toán tổng hợp... Sự phân công này giúp chuyên môn hóa công việc và tăng cường kiểm soát nội bộ. Việc tổ chức công tác kế toán khoa học là nền tảng vững chắc để thực hiện các nghiệp vụ phức tạp, đặc biệt là trong một doanh nghiệp xây dựngdịch vụ công ích với nhiều mảng hoạt động. Công ty cũng đã ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng phần mềm kế toán để xử lý nghiệp vụ, giúp quá trình tổng hợp số liệu và lập báo cáo tài chính diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn.

5.2. Thực tế hạch toán thuế GTGT và thuế TNDN tại doanh nghiệp

Tại VIPUCO, việc hạch toán các nghiệp vụ thuế GTGT và TNDN được thực hiện tuân thủ theo các chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành. Đối với kế toán thuế GTGT, công ty sử dụng TK 133 và TK 3331 để phản ánh thuế đầu vào và đầu ra, cuối kỳ thực hiện khấu trừ và kê khai theo quy định. Đối với kế toán thuế TNDN, công ty xác định chi phí và doanh thu dựa trên chứng từ thực tế, cuối quý tạm tính số thuế phải nộp dựa trên kết quả kinh doanh và thực hiện quyết toán thuế vào cuối năm. Các sổ sách chi tiết cho từng tài khoản thuế được mở để theo dõi. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng việc theo dõi chi tiết hơn nữa, ví dụ như mở các tài khoản cấp 4, cấp 5, sẽ giúp quản lý và phân tích số liệu thuế hiệu quả hơn, đặc biệt khi cơ quan thuế yêu cầu giải trình chi tiết.

VI. Cách hoàn thiện công tác kế toán thuế cho doanh nghiệp 2024

Để hoàn thiện công tác kế toán thuế và thích ứng với môi trường pháp lý ngày càng phức tạp, các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Công trình Công cộng Vĩnh Long cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trọng tâm là việc chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Doanh nghiệp nên xây dựng một sổ tay hướng dẫn nghiệp vụ kế toán thuế nội bộ, chi tiết hóa từng bước thực hiện từ khâu tiếp nhận chứng từ, hạch toán, kê khai thuế, đến quyết toán thuế. Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán và giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Bên cạnh đó, đầu tư vào các khóa đào tạo chuyên sâu, cập nhật chính sách thuế hiện hànhluật quản lý thuế cho nhân viên kế toán là một khoản đầu tư chiến lược. Một đội ngũ am hiểu pháp luật sẽ chủ động nhận diện và phòng ngừa các rủi ro về thuế, giúp doanh nghiệp hoạt động an toàn và hiệu quả. Cuối cùng, việc rà soát và nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán để tích hợp các tính năng cảnh báo, đối chiếu tự động cũng là một giải pháp công nghệ hữu ích trong kỷ nguyên số.

6.1. Đề xuất cải tiến bộ máy và quy trình kế toán thuế

Một trong những kiến nghị quan trọng từ khóa luận là việc cải tiến hệ thống tài khoản kế toán. Cụ thể, doanh nghiệp nên mở thêm các tài khoản chi tiết (tiểu khoản) để theo dõi riêng biệt từng loại thuế GTGT (hàng hóa trong nước, hàng nhập khẩu), từng loại chi phí phục vụ cho các hoạt động khác nhau. Việc này không chỉ giúp cho công tác hạch toán các nghiệp vụ thuế trở nên minh bạch, dễ kiểm tra, mà còn cung cấp dữ liệu chi tiết cho việc phân tích và ra quyết định quản trị. Việc xây dựng một quy trình kiểm tra chéo giữa các kế toán viên trước khi nộp báo cáo thuế cũng là một giải pháp hiệu quả để phát hiện và khắc phục kịp thời các sai sót, góp phần hoàn thiện công tác kế toán thuế một cách bền vững.

6.2. Giải pháp giảm thiểu rủi ro tuân thủ luật quản lý thuế

Để giảm thiểu rủi ro về thuế, doanh nghiệp cần chủ động trong việc tuân thủ luật quản lý thuế. Giải pháp hàng đầu là xây dựng một văn hóa tuân thủ trong toàn công ty, bắt đầu từ cấp lãnh đạo. Doanh nghiệp nên định kỳ tổ chức các buổi rà soát nội bộ hoặc thuê đơn vị tư vấn thuế độc lập để "kiểm tra sức khỏe" hệ thống kế toán của mình. Điều này giúp phát hiện sớm các lỗ hổng tiềm ẩn trước khi cơ quan thuế tiến hành thanh tra, kiểm tra. Ngoài ra, việc lưu trữ chứng từ, sổ sách kế toán một cách khoa học, đầy đủ (cả bản cứng và bản điện tử) là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống lưu trữ tốt sẽ là bằng chứng vững chắc để giải trình và bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng, đảm bảo thực hiện đúng nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ 1. Tổng quan về thuế 1. Khái niệm, đặc điểm 1. Khái niệm Thuế là khoản nộp bắt buộc mà các thể nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chất đối giá và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế.

Thuế không phải là một hiện tượng tự nhiên mà là một hiện tượng xã hội do chính con người định ra và nó gắn liền với phạm trù Nhà nước và Pháp luật. Đặc điểm Thứ nhất, thuế là một khoản thu không bồi hoàn, không mang tính hoàn trả trực tiếp. Nộp thuế cho Nhà nước không có nghĩa là cho Nhà nước mượn tiền hay gửi tiền vào NSNN hoặc là mua dịch vụ công. Nộp thuế là nghĩa vụ cơ bản nhất của công dân; Thứ hai, thuế là một khoản thu mang tính bắt buộc, để đảm bảo tập trung thuế trên phạm vi toàn xã hội.

Chính phủ phải sử dụng hệ thống pháp luật để ban hành các sắc thế, vì vậy thuế thường được quy định dưới dạng văn bản luật hay pháp lệnh. Cho nên, trốn thuế hay gian lận thuế điều bị coi là những hành vi vi phạm pháp luật và phải chịu xử phạt về hành chính hoặc hình sự; Thứ ba, các pháp nhân và thể nhân chỉ phải nộp cho Nhà nước các khoản thuế đã được pháp luật quy định. Phân loại thuế 1. Phân theo đối tượng đánh thuế - Thuế đánh vào HH, DV (thuế GTGT, thuế TTĐB, thuế xuất nhập khẩu); - Thuế đánh vào thu nhập (thuế TNDN, thuế TNCN); - Thuế đánh vào tài sản, gồm động sản và bất động sản (thuế nhà, đất, thuế tài nguyên).

SVTH: Nguyễn Thị Diễm Trinh Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hữu Thanh Tùng 1. Theo phương thức đánh thuế - Thuế gián thu: thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu, thuế tài nguyên,. - Thuế trực thu: thuế TNDN, thuế TNCN….

Các yếu tố cấu thành sắc thuế 1. Tên gọi Phản ánh nội dung chính của một sắc thuế để phân biệt với những loại thuế khác. Đặc điểm: chọn tên ngắn gọn, dễ hiểu. Sau khi được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, sắc thuế đó sẽ được ban hành và công bố ra toàn xã hội.

Việc đặt tên nhằm mục đích quản lý và tránh sự trùng lắp cho dân chúng. Cách đặt tên: - Theo đối tượng đánh thuế (thuế GTGT, thuế TNDN,…); - Theo nội dung (thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt,…). Đối tượng nộp thuế Là thể nhân hoặc pháp nhân theo quy định của Pháp luật về thuế. Thuế suất – mức thuế – biểu thuế Thuế suất: là một con số tỷ lệ phần trăm (%) tính trên giá trị của đối tượng tính.

Được chia thành: thuế suất nhất định và thuế suất lũy tiến. Mức thuế: là biểu hiện mức độ động viên của Nhà nước trên một đơn vị đối tượng chịu thuế. Người ta gọi mức thuế trên một đơn vị đối tượng chịu thuế là định suất thuế. Biểu thuế: là bảng tổng hợp các thuế suất (mức thuế) theo quy định trong một sắc thuế.

Chế độ miễn, giảm thuế Là yếu tố ngoại lệ được quy định trong một số sắc thuế. Nhà nước cho phép đối tượng nộp thuế không phải nộp toàn bộ (miễn thuế) hoặc chỉ phải nộp một phần (giảm thuế). Chế độ miễn, giảm thuế phản ánh: - Chính sách khuyến khích phát triển SXKD theo định hướng Nhà nước; - Chính sách nâng đỡ các cơ sở SXKD gặp khó khăn làm giảm thu nhập hoặc ảnh hưởng đến SXKD; SVTH: Nguyễn Thị Diễm Trinh Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hữu Thanh Tùng - Chính sách xã hội; - Chính sách kinh tế đối ngoại.

Vai trò của thuế trong nền kinh tế xã hội 1. Thuế là khoản phải thu chủ yếu của NSNN Thuế là khoản đóng góp mang tính chất pháp lệnh của Nhà nước đối với các thể nhân và pháp nhân trong xã hội. Thuế là khoản thu mang tính ổn định tương đối. Thuế là công cụ phân phối có lĩnh vực và phạm vi rộng lớn.

Hình thức thu bao quát được hầu hết các hoạt động SXKD, các nguồn thu nhập và mọi tiêu dùng xã hội. Nguồn huy động tập trung thông qua thuế là tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân trong nước tạo ra. Như vậy, một bộ phận đáng kể thu nhập của xã hội được tập trung vào trong tay của Nhà nước để đảm bảo nhu cầu chi tiêu cho các biện pháp kinh tế – xã hội. Đảm bảo tính tự chủ trong cân đối NSNN.

Chính vì những nguyên nhân trên ở nước ta thuế luôn được coi là nguồn thu chủ yếu. Để việc đóng góp tránh được sự tùy tiện và đảm bảo công bằng, Nhà nước phải quy định sự đóng góp đó theo những luật lệ nhất định gọi là các luật thuế. Thuế là công cụ quản lý và điều tiết vĩ mô nên kinh tế Khi nền kinh tế tăng trưởng quá mạnh thì việc gia tăng thuế có tác dụng ức chế sự tăng trưởng của tổng nhu cầu, làm giảm bớt sự phát triển kinh tế. Khi nền kinh tế sa sút thì việc hạ thấp thuế sẽ có tác dụng nâng cao nhu cầu tổng thể, từ đó xúc tiến phục hồi tình trạng kinh tế.

Khi Nhà nước thực hiện chính sách bảo vệ nội địa thì sẽ đồng thời sử dụng biện pháp đánh thuế cao vào hàng nhập khẩu. Ngược lại, khi muốn thu hút đầu tư nước ngoài vào các ngành nghề nằm trong danh mục thì Nhà nước áp dụng mức thuế thấp như một chính sách ưu đãi. Khi Nhà nước muốn điều chỉnh cơ cấu nền kinh tế thì các lĩnh vực được khuyến khích sẽ có một mức thuế thấp hơn nhằm tạo điều kiện cho các DN trong ngành phát triển. SVTH: Nguyễn Thị Diễm Trinh Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Hữu Thanh Tùng Như vậy, thông qua cơ chế thuế Nhà nước có thể chủ động phát huy tác dụng điều tiết nền kinh tế nhằm hướng tới các mục tiêu kinh tế, chính trị, xã hội đã đề ra. Góp phần điều hòa thu nhập, thực hiện công bằng trong phân phối Nhà nước sử dụng công cụ thuế để đảm bảo công bằng trong thu nhập giữa những người có thu nhập cao và thấp. Đồng thời, Nhà nước cũng đảm bảo công bằng cho các DN trong và ngoài quốc doanh, thông qua hệ thống thuế Nhà nước có thể điều chỉnh hợp lý cơ cấu giữa các ngành chẳng hạn cơ cấu giữa các ngành phục vụ cho lợi ích cá nhân và các ngành phục vụ cho lợi ích công cộng. Nhà nước sử dụng công cụ thuế như một vũ khí trong tay để đảm bảo công bằng cho các DN, tạo điều kiện cho các DN kinh doanh có hiệu quả thông qua các chính sách miễn giảm thuế cho các DN mới thành lập.

Nhờ thuế mà Nhà nước có thể điều tiết mức độ thu nhập giữa các tổ chức, cá nhân đảm bảo công bằng cho các DN tham gia vào thị trường cạnh tranh một cách bình đẳng. Nhà nước có thể tăng hoặc giảm thuế đối với các lĩnh vực không hoặc có phục vụ lợi ích công cộng. Kế toán thuế giá trị gia tăng 1. Khái niệm Thuế GTGT là một loại thuế gián thu, tính trên giá trị tăng thêm của HH, DV phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.

Đối tượng chịu thuế GTGT: là HH, DV dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm cả HH, DV mua bán của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ các đối tượng không chịu thuế GTGT theo quy định của Luật thuế GTGT. Đối tượng nộp thuế GTGT: là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh HH, DV chịu thuế GTGT ở Việt Nam, không phân biệt ngành nghề, hình thức, tổ chức kinh doanh (gọi chung là cơ sở kinh doanh) và tổ chức, cá nhân nhập khẩu HH, DV từ nước ngoài chịu thuế GTGT (gọi chung là người nhập khẩu). Chứng từ hạch toán - Hóa đơn thuế GTGT; - Phiếu thu, phiếu chi; - Giấy báo Nợ, giấy báo Có; - Các chứng từ gốc có liên quan…. SVTH: Nguyễn Thị Diễm Trinh Trang 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Hữu Thanh Tùng 1. Tài khoản sử dụng 1. Thuế GTGT được khấu trừ Kết cấu và nội dung phản ánh của tài khoản 133 “Thuế GTGT được khấu trừ” TK 133 Số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. - Số thuế GTGT đầu vào đã khấu trừ; - Kết chuyển số thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ; - Thuế GTGT đầu vào của hàng hóa mua vào nhưng đã trả lại, được giảm giá; - Số thuế GTGT đầu vào đã được hoàn lại.

Số thuế GTGT đầu vào còn được khấu trừ, số thuế GTGT đầu vào được hoàn lại nhưng NSNN chưa hoàn trả. Tài khoản 133 “Thuế GTGT được khấu trừ” có hai tài khoản cấp 2: - Tài khoản 1331 “Thuế GTGT được khấu trừ của HH, DV”: Phản ánh thuế GTGT đầu vào được khấu trừ của vật tư, HH, DV mua ngoài vào vùng sản xuất, kinh doanh HH, DV thuộc đối tượng chịu thuế GTGT tính theo phương pháp khấu trừ thuế. - Tài khoản 1332 “Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ”: Phản ánh thuế GTGT đầu vào của quá trình đầu tư, mua sắm TSCĐ dùng vào hoạt động sản xuất, kinh doanh HH, DV thuộc đối tượng chịu thuế GTGT tính theo phương pháp khấu trừ thuế, của quá trình mua sắm bất động sản đầu tư.  Nguyên tắc hạch toán Tài khoản này dùng để khoản ánh số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, đã khấu trừ và còn được khấu trừ của Doanh nhiệp.

SVTH: Nguyễn Thị Diễm Trinh Trang 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Hữu Thanh Tùng Kế toán phải hạch toán riêng thuế GTGT đầu vào được khấu trừ và thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ. Trường hợp không thể hạch toán riêng được thì số thuế GTGT đầu vào được hạch toán vào TK 133. Cuối kỳ, kế toán phải xác định số thuế GTGT được khấu trừ và không được khấu trừ theo quy định của pháp luật về thuế GTGT.

Số thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ được tính vào giá trị tài sản được mua, giá vốn của hàng bán ra hoặc chi phí sản xuất, kinh doanh tùy theo từng trường hợp cụ thể. Việc xác định số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ, kê khai, quyết toán, nộp thuế phải tuân thủ theo đúng quy định của pháp luật về thuế GTGT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ